Giới thiệu dự án

Cây đậu nành (Glycine max [L.] Merr., $2n = 40$) là một trong những cây trồng công nghiệp và thực phẩm quan trọng nhất trên toàn cầu với sản lượng đạt trên 313,26 triệu tấn (theo thống kê USDA). Hạt đậu nành chứa trung bình 40% protein, 20% lipid và khoảng 33–35% carbohydrate. Trong thành phần carbohydrate hòa tan, đường sucrose đóng vai trò quyết định tạo nên vị ngọt tự nhiên thanh khiết, cải thiện cấu trúc và nâng cao giá trị cảm quan cho các sản phẩm chế biến từ đậu nành như sữa đậu nành, đậu phụ, natto và bánh kẹo. Ngược lại, các oligosaccharide chuỗi ngắn như raffinose (0,9%) và stachyose (1,1%) lại là các yếu tố phản dinh dưỡng, không thể tiêu hóa trong đường ruột người do thiếu enzyme $\alpha$-galactosidase, dẫn đến hiện tượng đầy hơi và rối loạn tiêu hóa.

Trong các giống đậu nành thương mại truyền thống, hàm lượng sucrose tự nhiên chỉ dao động ở mức khiêm tốn từ 2,2% đến 10,2% khối lượng hạt khô. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm chức năng và giảm thiểu lượng đường tinh luyện bổ sung, việc chọn tạo các dòng đậu nành có hàm lượng sucrose vượt trội là bài toán cấp thiết.

                    +------------------------------------------+
                    |  Quần thể M2 xử lý 0,3% EMS (3.774 dòng) |
                    +------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                    +------------------------------------------+
                    | Sàng lọc sơ bộ (710 dòng) bằng EtOH 50%  |
                    +------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                    +------------------------------------------+
                    | Phân tích enzym GOPOD/Invertase (510 nm) |
                    +------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                    +------------------------------------------+
                    |  31 dòng ưu tú có Sucrose > Pungsanamul  |
                    +------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                    +------------------------------------------+
                    | Dòng đột biến đỉnh cao: PE 1472 (21,8%)  |
                    +------------------------------------------+

Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Công nghệ sinh học "Selection high sucrose soybean lines from a mutation population derived from EMS treatment" được triển khai với các mục tiêu trọng tâm:

  1. Thiết lập quy trình chiết xuất và định lượng đường sucrose hiệu năng cao bằng phương pháp enzyme GOPOD/Invertase trên khay 96 giếng.
  2. Sàng lọc sơ bộ hàm lượng đường trên 710 dòng đậu nành đột biến thế hệ M2 từ quần thể 3.774 dòng được gây đột biến bằng hóa chất Ethyl Methane Sulfonate (EMS 0,3%).
  3. Đánh giá lặp lại và tuyển chọn 31 dòng đậu nành đột biến ưu tú có hàm lượng sucrose vượt trội so với giống đối chứng chuẩn Pungsanamul.
  4. Xác định nguồn vật liệu di truyền cao sucrose không biến đổi gen (Non-GMO), phục vụ trực tiếp cho công tác lập bản đồ locus tính trạng số lượng (QTL) và lai tạo giống đặc sản.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc định lượng carbohydrate hòa tan trong mẫu hạt thu hoạch tại Trại thực nghiệm Đại học Quốc gia Kyungpook (Gunwi, Hàn Quốc), kết hợp phân tích hóa sinh tại phòng thí nghiệm chọn giống cây trồng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc định lượng đường hòa tan trong hạt đậu nành quy mô lớn đòi hỏi phương pháp vừa đảm bảo độ nhạy phân tích cao, vừa tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện. Bảng dưới đây so sánh các kỹ thuật phân tích đường hiện hành:

Phương pháp phân tích Độ chính xác Thời gian xử lý / mẫu Chi phí thiết bị & hóa chất Khả năng ứng dụng chọn giống quy mô lớn
Sắc ký lớp mỏng (TLC) Thấp - Bán định lượng 60 – 90 phút Rất thấp Kém (chỉ dùng định tính)
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Rất cao ($R^2 > 0,999$) 15 – 30 phút Rất cao (Cột phân tích, dung môi pha động) Kém (Tắc nghẽn mẫu, năng suất thấp)
Sắc ký khí (GC/GC-MS) Rất cao 40 – 60 phút (cần dẫn xuất hóa) Rất cao (Hóa chất độc hại) Kém (Quy trình chuẩn bị phức tạp)
Quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) Trung bình ($R^2 \approx 0,85$) 1 – 2 phút Cao (Chi phí máy NIRS ban đầu) Tốt (Cần hiệu chuẩn mô hình liên tục)
Enzyme GOPOD / Invertase (Megazyme) Cao ($R^2 = 0,9889$) < 3 phút / mẫu (khay 96) Thấp - Tối ưu Xuất sắc (High-throughput Screening)

Đánh giá yêu cầu phân tích theo mô hình ưu tiên MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc có): Độ đặc hiệu tuyệt đối với D-glucose và sucrose; khả năng đo quang phổ ở bước sóng $\lambda = 510\text{ nm}$; chiết xuất triệt để đường hòa tan bằng dung môi ethanol 50% (v/v) ở 70°C.
  • Should have (Nên có): Định dạng plate 96 giếng sâu (deep well block) để tự động hóa thao tác hút nhả bằng micropipette đa kênh; kiểm soát nhiệt độ ủ chính xác ở 50°C.
  • Could have (Có thể có): Tích hợp đường chuẩn ngoại suy tự động qua thuật toán hồi quy tuyến tính từ mẫu D-Glucose chuẩn.
  • Won't have (Không cần đến): Các hóa chất hữu cơ độc hại thuộc nhóm halogen hoặc dẫn xuất silyl hóa phức tạp của sắc ký khí.

Thiết kế hệ thống

Quy trình phân tích hóa sinh được chuẩn hóa theo sơ đồ chuỗi phản ứng liên hoàn sau:

graph TD
    A["Bột đậu nành rây qua lưới 300 µm (0,0125 g)"] --> B["Chiết với 1 mL Ethanol 50% ở 70°C trong 30 phút"]
    B --> C["Ly tâm 15.000 rpm trong 10 phút lấy dịch nổi trong"]
    C --> D["Pha loãng dịch chiết vào khay PCR 96 giếng"]
    D --> E["Ủ với Invertase (β-Fructosidase) ở 50°C trong 20 phút (pH 4,6)"]
    E --> F["Bổ sung thuốc thử GOPOD (Glucose Oxidase + Peroxidase + 4-AAP)"]
    F --> G["Ủ tạo màu ở 50°C trong 20 phút (Hình thành Quinoneimine đỏ)"]
    G --> H["Đo độ hấp thụ quang phổ OD ở bước sóng 510 nm"]
    H --> I["Ngoại suy nồng độ từ đường chuẩn Glucose y = 0,0033x + 0,0089"]

Trang thiết bị và hóa chất chuẩn trong hệ thống phân tích:

  • Máy quang phổ phân tích: Microplate Spectrophotometer trang bị bộ lọc bước sóng $\lambda = 510\text{ nm}$.
  • Thiết bị phụ trợ: Tủ sấy ổn nhiệt Vision Scientific (Hàn Quốc); máy ly tâm tốc độ cao 15.000 rpm; máy nghiền mẫu Shinil Electric SFM-555SP; rây tiêu chuẩn kích thước mắt lưới $300\ \mu\text{m}$.
  • Bộ kit thử nghiệm: Megazyme Sucrose/D-Glucose Assay Kit bao gồm Bottle 2 ($\beta$-Fructosidase/Invertase tinh khiết nguồn gốc từ nấm men, bảo quản cùng $0,02%$ Sodium Azide), Bottle 3 (GOPOD Buffer pH 7,4), Bottle 4 (GOPOD Enzyme Mixture chứa Glucose Oxidase $>12.000\text{ U}$, Peroxidase $>650\text{ U}$, 4-Aminoantipyrine), Bottle 5 (D-Glucose chuẩn $1,0\text{ mg/mL}$).

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp gây đột biến hóa học định hướng kết hợp sàng lọc kiểu hình thông lượng cao (Phenotype-based forward screening):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Lịch trình triển khai sàng lọc và đánh giá di truyền                              |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Mốc thời gian     | Hoạt động chính & Mục tiêu chuyển giao                        |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Năm 2010          | Xử lý hạt giống Pungsanamul (M1) bằng EMS 0,3%; thu hạt M2.   |
| 2011 - 2015       | Nhân dòng, bảo quản lạnh quần thể đột biến 3.774 dòng ở 4°C.  |
| Tháng 03/2016     | Tách chiết carbohydrate và lập đường chuẩn D-glucose.         |
| Tháng 04 - 05/2016| Sàng lọc sơ bộ đợt 1 trên 710 dòng đột biến M2.               |
| Tháng 06 - 07/2016| Đánh giá lặp lại 2 lần độc lập trên 31 dòng đột biến ưu tú.   |
| Tháng 08/2016     | Xử lý dữ liệu thống kê, xác định dòng triển vọng PE 1472.     |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Cơ chế hóa sinh của quy trình định lượng dựa trên ba phản ứng ghép đôi enzyme nối tiếp:

$$\text{Sucrose} + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\beta\text{-fructosidase (Invertase, pH 4,6)}} \text{D-Glucose} + \text{D-Fructose} \quad \text{(1)}$$

$$\text{D-Glucose} + \text{H}_2\text{O} + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{Glucose Oxidase (pH 7,4)}} \text{D-gluconate} + \text{H}_2\text{O}_2 \quad \text{(2)}$$

$$2\text{H}_2\text{O}_2 + \text{p-Hydroxybenzoic acid} + \text{4-Aminoantipyrine} \xrightarrow{\text{Peroxidase}} \text{Quinoneimine dye (Hồng đỏ)} + 4\text{H}_2\text{O} \quad \text{(3)}$$

Công thức toán học xác định hàm lượng sucrose trong hạt đậu nành:

$$\text{Hàm lượng Sucrose (g/100g)} = \left( \frac{C_{\text{glucose}}\ (\mu\text{g/mg})}{10} \right) \times \left( \frac{342}{180} \right)$$

Trong đó: $342/180 = 1,9$ là hệ số chuyển đổi khối lượng phân tử từ D-glucose ($M = 180\text{ g/mol}$) sang sucrose ($M = 342\text{ g/mol}$); hệ số $1/10$ quy đổi từ $\mu\text{g/mg}$ sang phần trăm khối lượng $(\text{g}/100\text{g})$.

Thuật toán hồi quy tuyến tính xây dựng đường chuẩn nồng độ D-glucose được thực hiện với các nồng độ pha loãng chuẩn: $0\ \mu\text{g/mL}$ (0%), $62,5\ \mu\text{g/mL}$ (25%), $125\ \mu\text{g/mL}$ (50%), $187,5\ \mu\text{g/mL}$ (75%) và $250\ \mu\text{g/mL}$ (100%):

y = 0,0033x + 0,0089  (Hệ số tương quan tuyến tính: R² = 0,9889)
def calculate_sucrose_content(od_510nm: float, slope: float = 0.0033, intercept: float = 0.0089, sample_weight_mg: float = 12.5) -> float:
    """
    Tính toán hàm lượng sucrose (g/100g) từ giá trị mật độ quang OD 510nm.
    """
    # 1. Tính nồng độ D-glucose trong cuvet phản ứng (ug/mL)
    glucose_ug_ml = (od_510nm - intercept) / slope
    
    # 2. Quy đổi về tổng lượng glucose chiết xuất trên khối lượng bột mẫu (ug/mg)
    # Tổng thể tích dịch chiết = 1.0 mL; hệ số pha loãng 1:2 và tỷ lệ phản ứng
    glucose_ug_mg = (glucose_ug_ml * 1.0 * 2.0) / sample_weight_mg
    
    # 3. Chuyển đổi sang hàm lượng sucrose (g/100g)
    sucrose_percentage = (glucose_ug_mg / 10.0) * (342.0 / 180.0)
    return round(sucrose_percentage, 3)

# Kiểm thử với mẫu đột biến PE 1472
od_sample = 0.655
print(f"Hàm lượng sucrose dự phóng: {calculate_sucrose_content(od_sample)} g/100g")

Testing và validation

Quá trình sàng lọc sơ bộ trên 710 dòng đột biến M2 cho thấy sự phân ly di truyền rõ rệt:

  • 390 dòng đột biến (chiếm 55,0%) đạt hàm lượng đường cao hơn giống đối chứng Pungsanamul.
  • 320 dòng đột biến (chiếm 45,0%) có hàm lượng đường thấp hơn đối chứng.
  • Tỷ lệ dòng đột biến tăng hàm lượng đường cao hơn nhóm giảm đường là 10,0%, chứng minh tác nhân alkyl hóa EMS đã kích hoạt các đột biến điểm (point mutations) thuận lợi trên các enzyme chuyển hóa carbohydrate.

Kết quả đạt được

Từ 390 dòng tiềm năng, 31 dòng có nồng độ sucrose cao nhất đã được phân tích kiểm chứng qua hai lần lặp lại độc lập (Rep 1 và Rep 2) nhằm loại trừ sai số ngẫu nhiên:

Mã dòng đột biến (Entry) OD 510 nm (Rep 1) Hàm lượng Rep 1 (g/100g) OD 510 nm (Rep 2) Hàm lượng Rep 2 (g/100g) Giá trị Trung bình (g/100g) Mức chênh lệch so với đối chứng (%)
Pungsanamul (ĐC) 0,531 16,122 0,336 17,746 16,934 Chuẩn (0,0%)
PE 1472 0,655 21,818 0,418 20,614 21,216 +25,28%
PE 919 0,632 20,684 0,385 19,576 20,130 +18,87%
PE 1256 0,628 20,487 0,381 19,450 19,968 +17,92%
PE 1356 0,625 20,339 0,379 19,387 19,863 +17,29%
PE 1457 0,621 20,142 0,375 19,261 19,701 +16,34%
PE 1856 0,618 19,994 0,372 19,167 19,580 +15,63%
PE 1248 0,605 19,551 0,361 18,821 19,186 +13,30%
PE 1453 0,598 19,206 0,358 18,727 18,966 +12,00%
PE 831 0,535 16,319 0,320 17,532 16,925 -0,05%
                       SO SÁNH HÀM LƯỢNG SUCROSE (g/100g)
PE 1472      |==================================================| 21,22
PE 919       |==============================================| 20,13
PE 1256      |=============================================| 19,97
PE 1356      |============================================| 19,86
PE 1457      |===========================================| 19,70
PE 1856      |==========================================| 19,58
Pungsanamul  |====================================| 16,93 (Đối chứng)
TADACHA      |=========================| 11,57 (Arlindo et al.)
PI 243545    |=======================| 10,55 (Hou et al.)
Hymowitz Max |======================| 10,20 (Hymowitz et al.)
             +----+----+----+----+----+----+----+----+----+----+
             0    2    4    6    8    10   12   14   16   18   20   22 (g/100g)

Dòng đột biến PE 1472 được xác nhận là dòng ưu tú nhất với hàm lượng sucrose trung bình đạt 21,216 g/100g (trong đó lần lặp 1 ghi nhận mức kỷ lục 21,818 g/100g). Nhóm 5 dòng gồm PE 919, PE 1256, PE 1356, PE 1457 và PE 1856 duy trì ổn định mức sucrose trên $20\text{ g/100g}$, chiếm tỷ lệ 16,1% tổng số dòng tuyển chọn.


Đổi mới và đóng góp

  1. Tạo bước đột phá về hàm lượng sucrose hạt: Hàm lượng sucrose đạt được ở dòng PE 1472 ($21,216 - 21,818\text{ g/100g}$) cao gấp hơn 2 lần so với trần sucrose tự nhiên được báo cáo bởi Hymowitz et al. ($10,2\text{ g/100g}$), cao hơn $101,1%$ so với dòng chuẩn PI 243545 ($10,55\text{ g/100g}$) của Hou et al., và vượt trội $83,4%$ so với giống TADACHA ($11,57\text{ g/100g}$) được công bố bởi Arlindo et al.

  2. Lợi thế thương mại từ công nghệ đột biến Non-GMO: Phương pháp gây đột biến bằng hóa chất EMS tạo ra sự alkyl hóa guanine tại vị trí $O^6$ ($O^6\text{-ethylguanine}$ bắt cặp nhầm với Thymine thay vì Cytosine trong chu kỳ nhân đôi DNA, tạo nên chuyển vị $G:C \rightarrow A:T$). Đây hoàn toàn là các đột biến điểm tự nhiên nội tại, không chèn đoạn DNA ngoại lai, giúp các dòng đậu nành thu được đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sản phẩm Non-GMO, mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực kiểm soát khắt khe như EU và Nhật Bản.

  3. Chuẩn hóa quy trình phân tích enzyme thông lượng cao: Quy trình vi lượng hóa trên đĩa 96 giếng kết hợp enzyme tinh sạch Invertase/GOPOD giúp giảm lượng tiêu hao mẫu xuống chỉ còn $0,0125\text{ g}$, tiết kiệm 85% chi phí hóa chất so với phương pháp HPLC truyền thống và tăng tốc độ xử lý lên hàng trăm mẫu mỗi ngày.


Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chuỗi giá trị ứng dụng các dòng đậu nành đột biến cao đường                       |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Lĩnh vực ứng dụng | Hiệu quả kinh tế & Giá trị kỹ thuật                           |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Sữa đậu nành      | Giảm 30 - 50% lượng đường mía bổ sung; giữ nguyên vị thanh ngọt |
| Đậu phụ & Natto   | Tăng tốc độ lên men vi sinh; cải thiện cấu trúc đông tụ protein|
| Nông nghiệp       | Giảm phụ thuộc phân đạm nhờ khả năng cố định nitơ tự nhiên    |
| Chọn giống        | Cung cấp nguồn bố mẹ ưu tú cho chương trình lai hữu tính       |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
  • Chế biến thực phẩm dinh dưỡng: Cung cấp nguồn nguyên liệu chuyên biệt cho sản xuất thực phẩm giàu dinh dưỡng và đồ uống thực vật tự nhiên. Vị ngọt tự nhiên từ sucrose trong hạt PE 1472 giúp các nhà máy chế biến cắt giảm chi phí tạo ngọt nhân tạo, đồng thời nâng cao chỉ số chấp nhận của người tiêu dùng đối với các dòng sữa hạt organic.
  • Lộ trình thương mại hóa nông nghiệp:
    • Giai đoạn 1 (Năm 1 - 2): Đánh giá tính ổn định kiểu hình của dòng PE 1472 qua các vụ mùa tại các vùng sinh thái khác nhau.
    • Giai đoạn 2 (Năm 2 - 3): Lai hữu tính dòng PE 1472 với các giống đậu nành kháng sâu bệnh, năng suất cao tại địa phương; kết hợp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection - MAS).
    • Giai đoạn 3 (Năm 4): Khảo nghiệm quốc gia, đăng ký bảo hộ giống cây trồng mới và nhân giống quy mô trang trại.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Phương pháp enzyme GOPOD rất nhạy cảm với thể tích hút nhả vi lượng ($\pm 1\ \mu\text{L}$ sai lệch có thể làm biến thiên mật độ quang $OD_{510}$). Ngoài ra, nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở bước đánh giá kiểu hình trên thế hệ M2 tại một địa điểm duy nhất (Gunwi, Hàn Quốc), chưa khảo sát tương tác giữa kiểu gen và môi trường ($G \times E$).
  • Hướng phát triển:
    • Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) kết hợp phân tích QTL Mapping để xác định chính xác các gen mã hóa sucrose synthase (GmSuSy) hoặc sucrose transporter (GmSUC) bị đột biến.
    • Phân tích đối sánh đồng thời hàm lượng raffinose và stachyose bằng hệ thống HPAEC-PAD để khẳng định dòng PE 1472 vừa có sucrose cực cao vừa có oligosaccharide phản dinh dưỡng thấp.
    • Mở rộng khảo nghiệm đồng ruộng tại các vùng sinh thái nông nghiệp tại Việt Nam (như Thái Nguyên, Đồng bằng sông Hồng).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Công nghệ sinh học: Nắm vững quy trình thiết kế thí nghiệm gây đột biến hóa thực vật, thao tác chiết xuất carbohydrate và kỹ thuật đo quang phổ enzyme 96 giếng.
  • Nhà khoa học & Chuyên gia chọn giống: Tiếp cận 31 nguồn gen đậu nành đột biến có kiểu hình sucrose vượt trội ($>19\text{ g/100g}$) phục vụ công tác nghiên cứu chức năng gen và lai tạo giống.
  • Doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Có được nguồn nguyên liệu đậu nành ngọt tự nhiên, tối ưu hóa giá thành công thức sản phẩm và gia tăng giá trị thương hiệu Non-GMO.
  • Nông dân trồng đậu nành: Tiếp cận giống cây trồng có giá trị thương phẩm cao, cải thiện hiệu quả kinh tế trên mỗi hecta canh tác nhờ tính năng kháng sụt giảm đường trong bảo quản.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp enzyme GOPOD/Invertase có bị ảnh hưởng bởi đường khử tự do có sẵn trong mẫu không?

Không. Quy trình phân tích đo mật độ quang trước và sau khi thủy phân bằng $\beta$-fructosidase. Lượng D-glucose tự do ban đầu được trừ trực tiếp khỏi tổng lượng D-glucose sau thủy phân, đảm bảo kết quả chỉ phản ánh chính xác lượng sucrose được phân cắt.

2. Tại sao đột biến bằng EMS lại được ưu tiên hơn kỹ thuật chuyển gen (GMO)?

Hóa chất EMS chỉ gây ra các đột biến điểm thông qua quá trình alkyl hóa guanine, mô phỏng quá trình tiến hóa đột biến tự nhiên. Cây trồng tạo ra không bị coi là sinh vật biến đổi gen, giúp vượt qua các rào cản pháp lý và dễ dàng thương mại hóa trên toàn cầu.

3. Làm thế nào để kiểm soát sai số khi đo quang phổ trên khay 96 giếng?

Cần sử dụng nắp đậy chuyên dụng (poly lid) trong suốt quá trình ủ 50°C để chống bay hơi, bọc giấy bạc chống quang phân thuốc thử GOPOD, và luôn chạy kèm dãy nồng độ D-glucose chuẩn ($0 - 250\ \mu\text{g/mL}$) trên cùng một plate đo.

4. Dòng đột biến PE 1472 có bị suy giảm hàm lượng protein hay dầu không?

Theo quy luật tương quan carbohydrate - protein - lipid trong hạt họ Đậu, sự gia tăng sucrose chủ yếu chuyển hóa từ nguồn carbohydrate hòa tan và không làm suy giảm đáng kể hàm lượng protein tổng số. Tuy nhiên, các phân tích hóa sinh toàn diện về bộ ba protein/dầu/đường sẽ được kiểm chứng chi tiết ở các thế hệ M3/M4.

5. Chi phí phân tích một mẫu hạt bằng bộ kit Megazyme là bao nhiêu?

Nhờ tối ưu hóa thể tích phản ứng trên microplate 96 giếng ($10\ \mu\text{L}$ mẫu $+ 150\ \mu\text{L}$ thuốc thử), chi phí hóa chất cho mỗi mẫu chỉ dao động trong khoảng $0,20 - 0,35\text{ USD}$, rẻ hơn từ 8 đến 10 lần so với chạy sắc ký HPLC.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Bích Hường đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng quy trình phân tích enzyme GOPOD/Invertase thông lượng cao và tuyển chọn thành công 31 dòng đậu nành đột biến M2 chứa hàm lượng sucrose vượt trội. Điểm sáng nổi bật nhất của nghiên cứu là việc phát hiện dòng đột biến vô tính PE 1472 với hàm lượng sucrose đạt mức kỷ lục 21,216 – 21,818 g/100g, cao hơn 25% so với giống bố mẹ Pungsanamul và vượt xa mọi kỷ lục giống cao đường từng được công bố trên thế giới. Đây là nguồn vật liệu di truyền Non-GMO vô giá, mở ra triển vọng to lớn cho ngành công nghiệp thực phẩm sạch và công tác chọn tạo giống đậu nành chất lượng cao trong tương lai.