Luận văn: Thực trạng khai thác và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại VQG Cát Tiên

Luận văn nghiên cứu thực trạng khai thác, sử dụng lâm sản ngoài gỗ tại VQG Cát Tiên, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Cao Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan LSNG tại VQG Cát Tiên Một kho báu ẩn giấu

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) tại Vườn quốc gia Cát Tiên đại diện cho một nguồn tài nguyên thiên nhiên vô giá, đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương. VQG Cát Tiên, với tư cách là khu dự trữ sinh quyển thế giới, sở hữu một hệ sinh thái rừng phong phú, là nơi trú ngụ của hàng ngàn loài động thực vật. Trong đó, LSNG không chỉ bao gồm các sản phẩm hữu hình như cây thuốc, quả, hạt, song mây, mà còn là nền tảng cho các dịch vụ sinh thái quan trọng. Nghiên cứu của Đinh Quốc Huy (2018) đã thống kê tại khu vực vùng đệm VQG Cát Tiên có tới 405 loài LSNG thuộc 103 họ thực vật khác nhau, cho thấy tiềm năng du lịch và kinh tế to lớn chưa được khai phá hết. Sự đa dạng này mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái độc đáo như các tour trekking rừng khám phá cây dược liệu, trải nghiệm ẩm thực từ sản vật địa phương, hay các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành hiện thực, cần có một chiến lược khai thác và phát triển bài bản, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế cho người dân địa phương và nhiệm vụ bảo tồn cấp thiết. Việc nhận diện đúng và đủ giá trị của LSNG là bước đi đầu tiên, tạo tiền đề cho các giải pháp quản lý hiệu quả, đảm bảo nguồn tài nguyên này được sử dụng một cách khôn ngoan, mang lại lợi ích lâu dài cho cả con người và thiên nhiên tại VQG Cát Tiên.

1.1. Vườn Quốc gia Cát Tiên Hệ sinh thái rừng đặc trưng

Vườn quốc gia Cát Tiên là một khu bảo tồn thiên nhiên có tầm quan trọng quốc tế, được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới. Với diện tích hơn 71.000 ha, nơi đây đặc trưng bởi hệ sinh thái rừng đất thấp ẩm ướt nhiệt đới, bao gồm rừng thường xanh, rừng nửa rụng lá, rừng tre nứa và các vùng đất ngập nước như Bàu Sấu. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu tạo điều kiện cho một hệ thực vật vô cùng phong phú phát triển. Theo tài liệu nghiên cứu, VQG Cát Tiên là nơi sinh sống của 1.615 loài thực vật, thuộc 162 họ, trong đó có nhiều loài ưu thế của họ Dầu (Dipterocarpaceae) và họ Đậu (Fabaceae). Chính sự đa dạng này là nền tảng tạo ra nguồn lâm sản ngoài gỗ dồi dào, từ các loài cây thuốc quý như Nấm Linh Chi, Mật nhân, Sâm Cau đến các loại cây thực phẩm, cây cho sợi và nguyên liệu thủ công mỹ nghệ. Hệ động thực vật tại đây không chỉ có giá trị về mặt bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là tài sản quý giá cho các hoạt động nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trường.

1.2. Vai trò của LSNG đối với sinh kế cộng đồng và bảo tồn

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đóng một vai trò không thể thiếu đối với sinh kế cộng đồng, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số như người Châu Mạ sống tại vùng đệm VQG Cát Tiên. Từ xa xưa, người dân đã dựa vào rừng để thu hái thực phẩm, dược liệu, và các vật liệu cho đời sống hàng ngày. Các sản phẩm như măng, nấm, mật ong, các loại rau rừng không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là nguồn thu nhập quan trọng. Theo định nghĩa của FAO (1999), LSNG bao gồm "những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng". Tại Việt Nam, giá trị của LSNG được ước tính chiếm tỷ trọng đáng kể trong kinh tế lâm nghiệp. Việc phát triển LSNG theo hướng bền vững được xem là giải pháp kép: vừa cải thiện thu nhập cho người dân địa phương, giảm áp lực khai thác gỗ trái phép, vừa khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo vệ rừng. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ hệ sinh thái rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của khu vực.

II. Thực trạng khai thác LSNG tại VQG Cát Tiên và thách thức

Thực trạng khai thác và sử dụng LSNG tại VQG Cát Tiên đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự bền vững của tài nguyên thiên nhiên và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học. Nguyên nhân chính đến từ áp lực dân số gia tăng tại vùng đệm, cùng với thói quen khai thác tự phát, thiếu quy hoạch của một bộ phận người dân địa phương. Hoạt động khai thác quá mức, tận thu các loài có giá trị kinh tế cao như Nấm Linh Chi, Hạt Ươi, Trà My Hoa Vàng đã làm suy giảm trữ lượng của chúng trong tự nhiên. Theo nghiên cứu của Đinh Quốc Huy (2018), "thói quen canh tác nương rẫy và sử dụng LSNG thiếu hợp lý đang là nguyên nhân chính gây ra tình trạng khan hiếm dần các loại lâm sản quý trong tự nhiên". Bên cạnh đó, công tác quản lý du lịch và bảo vệ rừng còn gặp nhiều khó khăn. Sự thiếu liên kết giữa các bên liên quan, từ ban quản lý vườn, chính quyền địa phương đến cộng đồng, đã tạo ra những lỗ hổng trong việc giám sát và thực thi pháp luật. Tác động môi trường từ các hoạt động này không chỉ làm cạn kiệt nguồn LSNG mà còn phá vỡ cân bằng của hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng đến môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã. Đây là bài toán cấp bách đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích áp lực lên tài nguyên thiên nhiên từ cộng đồng

Áp lực từ các hoạt động của con người là một trong những thách thức lớn nhất đối với tài nguyên thiên nhiên tại vùng đệm VQG Cát Tiên. Dân số vùng đệm, bao gồm nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số và người di cư, có mức sống còn nhiều khó khăn và phụ thuộc lớn vào rừng. Nhu cầu về đất canh tác nông nghiệp dẫn đến các hoạt động phá rừng làm nương rẫy. Đồng thời, việc khai thác LSNG để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và tạo thu nhập diễn ra một cách tự phát, thiếu kiểm soát. Các phương pháp khai thác tận thu, không chú trọng tái sinh, đã khiến nhiều loài cây thuốc, cây cảnh, và các loài có giá trị khác đứng trước nguy cơ cạn kiệt. Vấn đề này càng trở nên phức tạp khi thị trường cho một số loại LSNG quý hiếm ngày càng lớn, thúc đẩy các hoạt động khai thác trái phép. Việc giải quyết bài toán sinh kế cộng đồng là chìa khóa để giảm áp lực lên rừng, nếu không, các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học sẽ khó đạt được hiệu quả mong muốn.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và chính sách hỗ trợ

Công tác quản lý du lịch và bảo tồn LSNG tại VQG Cát Tiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Mặc dù đã có các chính sách của nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng, việc triển khai tại cấp cơ sở còn nhiều bất cập. "Cơ chế phân chia lợi ích giữa nhà nước và người dân về LSNG chưa rõ ràng, không khuyến khích được người dân tham gia vào quá trình phát triển LSNG" (Đinh Quốc Huy, 2018). Điều này dẫn đến tình trạng người dân chưa thực sự cảm thấy gắn bó và có trách nhiệm với việc bảo vệ tài nguyên. Thêm vào đó, năng lực của đội ngũ cán bộ kiểm lâm còn mỏng, trong khi địa bàn quản lý rộng lớn và phức tạp. Việc thiếu các chương trình giáo dục môi trường hiệu quả cho cộng đồng cũng là một điểm yếu. Các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế thay thế, đặc biệt là các mô hình nông-lâm kết hợp hay gây trồng LSNG, chưa được nhân rộng một cách hiệu quả, khiến người dân vẫn phải dựa vào khai thác tự nhiên như một phương kế sinh nhai chính.

III. Phương pháp phát triển LSNG gắn với sinh kế cộng đồng bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện tại, việc triển khai các phương pháp phát triển LSNG tại VQG Cát Tiên cần phải gắn liền với mục tiêu cải thiện sinh kế cộng đồng một cách bền vững. Trọng tâm của giải pháp này là chuyển đổi tư duy từ khai thác tận thu sang bảo tồn và phát triển. Thay vì chỉ dựa vào nguồn tài nguyên sẵn có trong tự nhiên, cần hướng người dân địa phương đến việc gây trồng, nhân giống các loài LSNG có giá trị kinh tế cao ngay tại vườn nhà hoặc trên các khu đất nông-lâm kết hợp. Hướng đi này không chỉ giúp tạo ra nguồn cung ổn định, giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng mà còn mang lại thu nhập chủ động và bền vững cho người dân. Theo nghiên cứu, việc "phát triển gây trồng tại chỗ một số loài LSNG tiềm năng" là một trong những giải pháp kỹ thuật quan trọng. Đồng thời, cần phải khôi phục và phát huy những kiến thức bản địa của cộng đồng người Châu Mạ, người Stiêng trong việc sử dụng và bảo tồn cây thuốc, cây thực phẩm. Kết hợp tri thức truyền thống với khoa học kỹ thuật hiện đại sẽ tạo ra những mô hình canh tác hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần vào mục tiêu kép là xóa đói giảm nghèo và bảo tồn đa dạng sinh học.

3.1. Gây trồng tại chỗ các loài tiềm năng Hướng đi tất yếu

Phát triển các mô hình gây trồng LSNG tại chỗ là giải pháp căn cơ để đảm bảo phát triển bền vững. Thay vì khai thác cạn kiệt từ rừng tự nhiên, người dân địa phương có thể chủ động sản xuất các loài cây có giá trị như Sâm Cau, Giảo cổ lam, hay các loại cây cho sợi, vật liệu thủ công mỹ nghệ. Việc này đòi hỏi sự hỗ trợ về kỹ thuật từ các cơ quan chuyên môn, bao gồm cung cấp giống chất lượng, hướng dẫn quy trình trồng và chăm sóc, cũng như kỹ thuật thu hoạch, sơ chế để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây LSNG dưới tán rừng hoặc xen kẽ với cây công nghiệp, vừa giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất, vừa tạo ra một hệ sinh thái đa dạng, có khả năng chống chịu tốt hơn. Nhà nước và các tổ chức cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ vốn ban đầu để người dân mạnh dạn chuyển đổi, xem việc gây trồng LSNG là một nguồn sinh kế cộng đồng chính thức và lâu dài.

3.2. Phát huy kiến thức bản địa trong bảo tồn đa dạng sinh học

Kiến thức bản địa của các cộng đồng dân tộc thiểu số là một kho tàng tri thức quý giá về hệ sinh thái rừng và công dụng của các loài cây LSNG. Họ hiểu rõ về đặc tính sinh trưởng, thời điểm thu hái và cách sử dụng bền vững của nhiều loài cây mà khoa học hiện đại chưa khám phá hết. Việc tôn trọng, ghi nhận và phát huy những kiến thức này là một phần quan trọng của công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Cần xây dựng các chương trình hợp tác, trong đó các nhà khoa học làm việc cùng già làng, trưởng bản để ghi chép lại các bài thuốc, các phương pháp canh tác truyền thống. Từ đó, có thể lựa chọn và phát triển những mô hình phù hợp, kết hợp giữa kinh nghiệm bản địa và tiến bộ kỹ thuật. Việc trao quyền cho cộng đồng trong việc quản lý và chia sẻ lợi ích từ nguồn gen bản địa cũng là một cách để khuyến khích họ tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, biến họ thành những chủ thể thực sự trong công cuộc bảo tồn tại VQG Cát Tiên.

IV. Bí quyết phát triển sản phẩm du lịch sinh thái từ LSNG Cát Tiên

Việc khai thác tiềm năng du lịch của LSNG tại VQG Cát Tiên là một hướng đi chiến lược, tạo ra giá trị gia tăng cao và thúc đẩy phát triển bền vững. Bí quyết thành công nằm ở việc xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương và gắn liền với câu chuyện bảo tồn. Thay vì chỉ bán các sản phẩm thô, cần phát triển các trải nghiệm du lịch có chiều sâu. Ví dụ, tổ chức các tour trekking rừng có hướng dẫn viên là người dân địa phương, giới thiệu về công dụng của các cây thuốc quý. Du khách có thể tham gia các lớp học nấu ăn các món đặc sản từ rau rừng, nấm, hoặc tự tay làm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ song, mây. Mô hình du lịch có trách nhiệm cần được đặt lên hàng đầu, đảm bảo các hoạt động không gây tác động môi trường tiêu cực. Việc liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành, ban quản lý vườn và cộng đồng là yếu tố then chốt. Lợi nhuận từ du lịch cần được chia sẻ một cách công bằng, tạo nguồn tái đầu tư cho công tác bảo tồn và cải thiện sinh kế cộng đồng, biến du lịch thành một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên tại VQG Cát Tiên.

4.1. Xây dựng chuỗi giá trị cho sản phẩm du lịch sinh thái

Để tối đa hóa lợi ích kinh tế, cần xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho các sản phẩm du lịch sinh thái từ LSNG. Chuỗi giá trị này bắt đầu từ khâu bảo tồn và gây trồng nguồn nguyên liệu, đến chế biến, tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh và cuối cùng là marketing, phân phối đến du khách. Ví dụ, từ cây Mật nhân, thay vì chỉ bán rễ cây thô, có thể phát triển thành các sản phẩm trà túi lọc, rượu ngâm, viên nang... được đóng gói đẹp mắt và có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ tre, nứa, song mây cần được cải tiến về mẫu mã, chất lượng để đáp ứng thị hiếu của thị trường du lịch cao cấp. Việc xây dựng thương hiệu chung cho các sản phẩm LSNG của VQG Cát Tiên, nhấn mạnh yếu tố bền vững và hỗ trợ cộng đồng, sẽ giúp nâng cao giá trị và sức cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Ứng dụng mô hình du lịch có trách nhiệm tại Bàu Sấu

Khu vực đất ngập nước Bàu Sấu là một điểm nhấn đặc biệt của VQG Cát Tiên, là nơi lý tưởng để áp dụng mô hình du lịch có trách nhiệm. Các hoạt động tại đây cần được thiết kế để giảm thiểu tác động môi trường, như hạn chế số lượng du khách mỗi ngày, sử dụng các phương tiện di chuyển thân thiện với môi trường. Các tour du lịch có thể tập trung vào trải nghiệm như quan sát cá sấu nước ngọt, xem thú đêm, và tìm hiểu về hệ sinh thái đất ngập nước độc đáo. Người dân địa phương có thể được đào tạo để trở thành hướng dẫn viên, cung cấp dịch vụ homestay, và bán các sản phẩm đặc trưng của vùng. Một phần doanh thu từ vé tham quan và các dịch vụ du lịch nên được trích lại để thành lập quỹ phát triển cộng đồng và hỗ trợ công tác bảo tồn tại chính khu vực Bàu Sấu. Mô hình này không chỉ tạo ra một sản phẩm du lịch hấp dẫn mà còn trực tiếp đóng góp vào việc bảo vệ hệ sinh thái rừng và các loài động thực vật hoang dã.

V. Top các loài LSNG tiềm năng tại VQG Cát Tiên theo nghiên cứu

Nghiên cứu khoa học đã xác định một danh sách các loài LSNG tại VQG Cát Tiên có tiềm năng kinh tế và bảo tồn cao, mở ra hướng đi cụ thể cho việc quy hoạch phát triển. Dựa trên các tiêu chí về giá trị sử dụng, khả năng gây trồng và nhu cầu thị trường, các loài này được xem là đối tượng ưu tiên cho các chương trình phát triển sinh kế cộng đồng. Theo kết quả phân tích và cho điểm trong nghiên cứu của Đinh Quốc Huy (2018), các loài như Nấm Linh Chi, Hạt Ươi, Trà My Hoa Vàng, Mật nhân, và Sâm Cau nổi lên như những ứng cử viên hàng đầu. Những loài này không chỉ có giá trị dược liệu và thực phẩm cao mà còn có thể phát triển thành các sản phẩm du lịch sinh thái đặc trưng. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) cho thấy, điểm mạnh lớn nhất là sự đa dạng của tài nguyên thiên nhiên và kiến thức bản địa. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở kỹ thuật canh tác còn lạc hậu và thị trường tiêu thụ chưa ổn định. Việc tập trung nguồn lực để khắc phục điểm yếu và tận dụng cơ hội sẽ là chìa khóa để phát triển thành công các loài LSNG tiềm năng này, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

5.1. Phân tích SWOT Cơ hội và thách thức trong phát triển LSNG

Phân tích SWOT trong nghiên cứu của Đinh Quốc Huy (Bảng 3.9) cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc phát triển LSNG tại VQG Cát Tiên. Điểm mạnh (Strengths) là sự phong phú về loài và tri thức bản địa của người dân địa phương. Điểm yếu (Weaknesses) bao gồm kỹ thuật gây trồng, thu hái còn thủ công, thiếu quy hoạch và vốn đầu tư. Cơ hội (Opportunities) đến từ nhu cầu thị trường ngày càng tăng đối với các sản phẩm tự nhiên, sạch và chính sách của nhà nước khuyến khích phát triển lâm nghiệp. Thách thức (Threats) lớn nhất là nạn khai thác trái phép, sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế và biến đổi khí hậu gây tác động môi trường. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp: phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức để đảm bảo phát triển bền vững.

5.2. Đánh giá thị trường và kênh tiêu thụ cho lâm sản địa phương

Thị trường tiêu thụ là yếu tố quyết định sự thành công của việc phát triển LSNG. Nghiên cứu tại địa phương cho thấy kênh thị trường còn khá đơn giản và phân tán (Hình 3.1). Người dân địa phương chủ yếu bán sản phẩm thô cho các thương lái tại địa phương với giá thấp. Sản phẩm sau đó qua nhiều khâu trung gian trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng, làm giảm lợi nhuận của người sản xuất. Để cải thiện tình hình, cần xây dựng các kênh liên kết trực tiếp giữa người trồng và doanh nghiệp chế biến hoặc các đơn vị kinh doanh sản phẩm du lịch sinh thái. Việc thành lập các hợp tác xã hay tổ hợp tác sẽ giúp người dân có tiếng nói chung, đàm phán giá tốt hơn và tiếp cận các thị trường lớn hơn. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm LSNG của VQG Cát Tiên, nhấn mạnh vào giá trị bảo tồn đa dạng sinh học và hỗ trợ sinh kế cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển LSNG bền vững tại Cát Tiên

Hướng đi trong tương lai cho việc phát triển LSNG tại VQG Cát Tiên phải là một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, với con người là trung tâm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế xanh dựa trên tài nguyên thiên nhiên bản địa, đảm bảo phát triển bền vững cho cả hệ sinh thái rừngsinh kế cộng đồng. Để làm được điều này, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền thông qua việc hoàn thiện các chính sách hỗ trợ cụ thể và khả thi. Các chương trình giáo dục môi trường phải được đẩy mạnh, nâng cao nhận thức cho người dân địa phương về giá trị của bảo tồn đa dạng sinh học và lợi ích lâu dài của việc sử dụng bền vững tài nguyên. Song song đó, việc kêu gọi đầu tư từ khu vực tư nhân vào các lĩnh vực chế biến sâu, phát triển sản phẩm du lịch sinh thái và xây dựng thương hiệu là vô cùng cần thiết. Cần tạo ra một cơ chế liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà nông - Nhà doanh nghiệp) một cách thực chất, để biến tiềm năng của LSNG Cát Tiên thành động lực phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời giữ gìn nguyên vẹn giá trị của khu dự trữ sinh quyển thế giới này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tăng cường giáo dục môi trường và chính sách hỗ trợ

Để phát triển bền vững, yếu tố con người phải được đặt lên hàng đầu. Các chương trình giáo dục môi trường cần được thiết kế một cách sáng tạo và gần gũi, không chỉ dành cho học sinh mà còn cho toàn bộ cộng đồng, giúp họ hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn sống của chính mình. Về mặt chính sách, cần có những quy định cụ thể về giao đất, giao rừng gắn với quyền hưởng lợi từ LSNG, tạo động lực để người dân địa phương đầu tư vào việc gây trồng và bảo vệ. Nhà nước cần đơn giản hóa các thủ tục vay vốn ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp thông tin thị trường, giúp người dân tự tin chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang sản xuất hàng hóa. Chính sách phải đảm bảo sự minh bạch trong việc chia sẻ lợi ích, đặc biệt là lợi ích từ các hoạt động du lịch có trách nhiệm và khai thác nguồn gen.

6.2. Kêu gọi đầu tư và liên kết để nâng cao giá trị tài nguyên

Sự tham gia của doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu để nâng tầm giá trị cho LSNG. Cần có chính sách ưu đãi để thu hút các nhà đầu tư có tâm và có tầm vào lĩnh vực chế biến sâu các sản phẩm từ dược liệu, thực phẩm và phát triển các chuỗi resort, homestay sinh thái. Mô hình liên doanh, liên kết giữa doanh nghiệp và cộng đồng cần được khuyến khích. Trong đó, doanh nghiệp cung cấp vốn, công nghệ, thị trường, còn người dân địa phương góp đất, sức lao động và kiến thức bản địa. Sự hợp tác này không chỉ tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, có sức cạnh tranh mà còn đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho người dân, giảm thiểu rủi ro thị trường. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh cho LSNG tại VQG Cát Tiên, gắn liền với câu chuyện bảo tồn và văn hóa bản địa, sẽ là con đường để đưa sản phẩm vươn ra thị trường quốc tế, khẳng định giá trị của tài nguyên thiên nhiên Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sự cấp thiết của vấn đề nghiên cứu: Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) có vai trò hết sức quan trọng trong đời sống con người, trong những năm trước đây, khi tài nguyên gỗ của rừng Việt Nam còn nhiều, người dân chỉ tập trung khai thác gỗ, còn LSNG được coi như là sản phẩm phụ của rừng, do doanh thu từ nguồn lâm sản này thấp hơn so với gỗ. Nhưng hiện nay, do số lượng và chất lượng rừng đang bị suy giảm mạnh, hơn nữa chính sách đóng cửa rừng của Nhà nước đã làm cho nguồn cung cấp gỗ ngày càng khan hiếm, điều này đã tác động mạnh đến thu nhập của người dân sống gần rừng, phụ thuộc vào rừng. Lúc này, hoạt động khai thác rừng của người dân lại tập trung vào các loại LSNG. Nhu cầu sản phẩm này không những ngày càng lớn đối với thị trường trong nước mà giá trị xuất khẩu của chúng ngày một tăng.

Ngoài ra, LSNG còn có vai trò xã hội lớn, chúng mang lại công ăn việc làm cho hàng triệu người và góp phần tích cực trong chương trình xóa đói giảm nghèo ở các vùng nông thôn và miền núi. Do đó, cách nhìn nhận về vai trò của nguồn tài nguyên LSNG ở Việt Nam đã thay đổi. LSNG ngày càng khẳng định vai trò của nó đối với sinh kế của người dân nông thôn, đặc biệt là người dân vùng cao, vùng sâu, vùng xa. Cũng như các nước nhiệt đới khác, rừng nước ta có nguồn tài nguyên lâm sản ngoài gỗ rất phong phú và đa dạng.

Hiện tại LSNG đã được coi là một nguồn tài nguyên quan trọng từ rừng, đem lại giá trị nhiều mặt cho đời sống xã hội. Giá trị kinh tế - xã hội của các loài thực vật cho LSNG thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau, từ cung cấp lương thực thực phẩm, vật liệu xây dựng, nguyên liệu thủ công mỹ nghệ, dược phẩm đến giải quyết công ăn việc làm, phát triển ngành nghề, bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa, tôn tạo nét đẹp văn hóa, xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống nhiều mặt của người dân, đặc biệt là những dân nghèo. Tuy nhiên, thông tin về các loài thực vật 2 cho LSNG có giá trị kinh tế cao còn rất tản mạn và ít ỏi, nên chưa phát huy đầy đủ các chức năng có lợi của LSNG. Phát triển LSNG đang được coi là một trong những giải pháp quan trọng đảm bảo việc chia sẻ lợi ích từ rừng giữa nhà nước và người dân.

Thực tế cho thấy, hiện trạng tài nguyên LSNG ở các vùng núi nước ta đang ngày càng suy giảm một cách nghiêm trọng. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng kể trên là do thói quen khai thác và sử dụng với số lượng lớn LSNG của các cộng đồng để phục vụ nhu cầu cuộc sống, canh tác nương rẫy thiếu qui hoạch, và sự quản lý thiếu hiệu quả làm cho các loài LSNG ngày càng suy giảm mạnh. Để LSNG đóng góp quan trọng vào sự phát triển miền núi hơn nữa, cần tập trung nghiên cứu xác định các sản phẩm có khả năng mang lại thu nhập kinh tế cũng như kĩ thuật gây trồng, chăm sóc, nuôi dưỡng chúng gắn với quản lý rừng bền vững, đồng thời cần xây dựng và quảng bá những mô hình trình diễn về cung cấp LSNG để người dân học tập và làm cơ sở chuyển giao công nghệ phát triển LSNG. Vườn quốc gia Cát Tiên là một khu bảo tồn thiên nhiên nằm trên địa bàn 6 huyện Tân Phú, Vĩnh Cửu (Đồng Nai), Cát Tiên, Đạ Tẻh, Bảo Lâm (Lâm Đồng) và Bù Đăng (Bình Phước), cách Thành phố Hồ Chí Minh 150 km về phía bắc, được thành lập theo quyết định số 01/CT ngày 13 tháng 1 năm 1992 của Thủ tướng chính phủ Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.

Vườn Quốc gia Cát Tiên có tổng diện tích là 71.544,8 ha thuộc địa phận tỉnh Đồng Nai, 27.260,3 ha thuộc địa phận tỉnh Lâm Đồng và : 4.382,8 ha thuộc địa phận tỉnh Bình Phước [18]. Vườn Quốc gia Cát Tiên là khu vực hiện bảo tồn được nhiều loại động, thực vật quý hiếm; là vùng quan trọng để duy trì hệ sinh thái rừng thường xanh lá rộng, với hệ sinh thái đa dạng: rừng thường xanh ẩm, đồng cỏ và ngập nước, khu vực này có điều kiện khí hậu và đất đai rất thuận lợi cho phát triển các loại LSNG. Tại Vườn Quốc gia Cát Tiên nói chung và tại 2 xã Tiên Hoàng, Đồng Nai 3 Thượng nói riêng các loài cây LSNG được đánh giá khá đa dạng về thành phần loài và số lượng còn nhều. Nơi đây có nhiều loại LSNG có giá trị cao như: Nấm Linh Chi, Hạt Ươi, Trà My Hoa Vàng, Mật nhân, Sâm Cau, Giảo cổ lam, các loại Song mây.

Vùng đệm của khu rừng đặc dụng là nơi sinh sống của đồng bào người Châu Mạ, với thói quen canh tác nương rẫy và sử dụng LSNG thiếu hợp lý đang là nguyên nhân chính gây ra tình trạng khan hiếm dần các loại lâm sản quý trong tự nhiên. Vì vậy việc lôi kéo người dân tham gia vào quản lý và phát triển LSNG nhằm tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng, ổn định cuộc sống là giải pháp hữu hiệu vừa đáp ứng được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội vừa góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài nguyên rừng. Xuất phát từ lý do đó thực hiện đề tài “Nghiên cứu thực trạng khai thác, sử dụng và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại vùng đệm Vườn Quốc Gia Cát Tiên”. Là cần thiết góp phần giải quyết những vấn đề tồn tại nêu trên.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ LSNG được hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đưa ra ở các thời điểm khác nhau: Khái niệm về Lâm sản ngoài gỗ được đề cập chính thức vào năm 1989, theo De.Beer (1989) đã quan niệm LSNG là “tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ mà chúng được khai thác từ rừng tự nhiên để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của loài người. LSNG bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo dán, chất đốt và các nguyên liệu thô, song, mây, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi…” [21].

Theo Wicken (1991): “LSNG bao gồm tất cả sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp), gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy, có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng được dùng trong gia đình, mua bán hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa xã hội, việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm thuộc về lãnh vực dịch vụ của rừng. Hội nghị lâm nghiệp do Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) triệu tập tháng 6 năm 1999 đã đưa ra và thông qua một khái niệm và định nghĩa khác về LSNG “Lâm sản ngoài gỗ (Non timber forest product) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có cây rừng (wooded lands) và cây ở ngoài rừng” [25]. Với định nghĩa này, LSNG bao gồm cả động vật, gỗ nhỏ và củi và rộng hơn so với định nghĩa trước. Trong tài liệu sách báo nước ngoài, hiện tại cả hai thuật ngữ NWFP và NTFP vẫn được dùng.

Song có tác giả, để hạn chế đối tượng nghiên cứu, đánh giá giá trị kinh tế của LSNG, như Jenne H. De Beer thêm vào định nghĩa trên một mệnh đề, thành một định nghĩa khác như sau: “LSNG bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật không phải gỗ được người ta khai thác từ 5 rừng để sử dụng” [22]. Có thể hiểu được rằng khái niệm hàm ý chỉ quan tâm đến sản phẩm được khai thác để dùng. Thuật ngữ “đặc sản rừng” còn hẹp hơn, và được hiểu là những cây, con LSNG có công dụng đặc biệt và đặc hữu của Việt Nam.

Vì khái niệm và định nghĩa LSNG có sự khác nhau như thế nên việc vận dụng vào thực tế cũng có sự khác nhau. Như vậy, việc định nghĩa cho rõ ràng thế nào là LSNG là vấn đề khó khăn và không thể có một định nghĩa duy nhất đúng. Nó có thể thay đổi chút ít phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm và nhu cầu khác nhau của các địa phương cũng như các thời điểm. Tuy nhiên qua các khái niệm trên có thể đưa ra những cách nhìn chung về LSNG, và qua đó giúp chúng ta nhận thức một cách đúng đắn về giá trị của nó.

Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới Lâm sản ngoài gỗ có nhiều dạng khác nhau và rất có ích cho các hộ gia đình ở vùng nông thôn nhiệt đới. Chúng có thể được phân loại như sau : Thực vật có thể ăn được, động vật có thể ăn được, sản phẩm dược liệu, các sản phẩm động thực vật không ăn được ( De. Lâm sản ngoài gỗ không chỉ thấy ở các hệ sinh thái rừng tự nhiên mà còn được tìm thấy ở các cấu trúc thực vật do con người tạo nên như vườn rừng và các đồn điền. Trên thế giới đã có một số khung phân loại lâm sản ngoài gỗ (LSNG) khác nhau, có thể dựa vào dạng sống của các loài tạo ra sản phẩm như: nhóm cây gỗ, cây bụi, cây thân thảo, dạng dây leo thân gỗ, dạng dây leo thân thảo, có thể dựa vào các sản phẩm được cung cấp hoặc khai thác…Tại Hội thảo các chuyên gia vùng về LSNG ở châu Á Thái Bình Dương tổ chức tại Bangkok vào tháng 11/1991 đã đưa ra được khung phân loại LSNG gồm 6 nhóm như sau: – Nhóm 1.

Các sản phẩm có sợi bao gồm: các loài cây tre, trúc, song, mây, lá và thân cây có sợi và các loại cỏ; 6 – Nhóm 2. Các sản phẩm làm thực phẩm có nguồn gốc thực vật như: thân, chồi, rễ, củ, lá, hoa, quả, quả hạch, gia vị, hạt có dầu và nấm; – Nhóm 3. Các sản phẩm làm thuốc và mỹ phẩm có nguồn gốc thực vật; – Nhóm 4. Các sản phẩm chiết xuất gồm: gôm, nhựa, nhựa đầu, nhựa mủ, ta nanh và thuốc nhuộm, dầu béo và tinh dầu; – Nhóm 5.

Động vật và các sản phẩm từ động vật không làm thực phẩm như: tơ tằm, động vật sống, chim, côn trùng, lông mao, lông vũ, da, sừng, ngà, xương và nhựa cánh kiến đỏ; – Nhóm 6. Các sản phẩm khác như: lá Bidi (lá thị rừng dùng để gói thuốc lá ở Ấn Độ) [23]. Từ những năm 1980 trở lại đây có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh được giá trị thực của thực vật cho LSNG, cũng như đã chỉ rõ vai trò to lớn của nó đối với sự nghiệp phát triển rừng bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ