Luận văn: Sinh trưởng, sản xuất thịt lợn lai F1(Pietrain, Duroc x Meishan)

Nghiên cứu so sánh khả năng sinh trưởng và năng suất thịt của hai tổ hợp lợn lai F1 Pietrain x Meishan và F1 Duroc x Meishan trong chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lợn lai Pietrain Duroc x Meishan Giống Mới Đầy Hứa Hẹn

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang hướng tới mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thịt, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng lai tạo giống để khai thác ưu thế lai đã trở thành một giải pháp chiến lược. Sự kết hợp giữa các giống lợn ngoại có năng suất cao như giống lợn Pietrain, giống lợn Duroc với giống lợn có khả năng sinh sản vượt trội như lợn nái Meishan đã mở ra một hướng đi mới. Các tổ hợp lai F1(Pietrain x Meishan) và F1(Duroc x Meishan) được kỳ vọng sẽ mang lại những con lai thương phẩm vừa có khả năng sinh trưởng tốt, vừa cho tỷ lệ thịt nạc cao, góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Việc nghiên cứu và đánh giá một cách khoa học các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất của những tổ hợp này là cực kỳ cần thiết. Kết quả từ các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các nhà chăn nuôi lựa chọn được công thức lai phù hợp nhất với điều kiện sản xuất và mục tiêu thị trường của mình, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp và hiện đại.

1.1. Nguồn gốc công thức lai và vai trò của lợn nái Meishan

Lai kinh tế là phương pháp sử dụng ưu thế lai để cải thiện các tính trạng sản xuất. Giống lợn Pietrain nổi tiếng thế giới với khả năng tạo ra lợn siêu nạc, có tỷ lệ nạc trong thân thịt lên đến 66,7%. Trong khi đó, giống lợn Duroc được biết đến với tốc độ tăng trọng nhanh, chất lượng thịt tốt và khả năng thích nghi cao. Nền tảng của các công thức lai này là lợn nái Meishan, một giống lợn quý có nguồn gốc từ Trung Quốc. Theo Viện Chăn nuôi (2014), giống Meishan có khả năng sinh sản vượt trội, với số con sơ sinh sống trung bình đạt 12,4 - 12,9 con/ổ. Giống lợn này đã được công nhận và cho phép sản xuất tại Việt Nam từ năm 2014 (thông tư số 18/2014/TT-BNNPTNT), mở ra cơ hội khai thác nguồn gen quý giá này. Việc sử dụng nái Meishan làm nền giúp cải thiện đáng kể năng suất sinh sản của đàn, tăng số con/ổtrọng lượng cai sữa, tạo ra số lượng con lai thương phẩm dồi dào cho giai đoạn nuôi thịt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá sinh trưởng và năng suất

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về lợn lai F1(Pietrain x Meishan) và F1(Duroc x Meishan) là đánh giá một cách khách quan khả năng sinh trưởng và phẩm chất thân thịt của chúng trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu cốt lõi như tăng trọng bình quân ngày (ADG), tiêu tốn thức ăn trên kg tăng trọng (FCR), tỷ lệ thịt nạc, và độ dày mỡ lưng. Theo nghiên cứu của Hồ Thị Bích Ngọc (2015) thực hiện tại Thừa Thiên Huế, việc đánh giá này làm cơ sở khoa học để khuyến cáo và lựa chọn tổ hợp lai phù hợp, mang lại hiệu quả cao nhất cho sản xuất. Kết quả không chỉ có ý nghĩa thực tiễn cho các trang trại mà còn đóng góp vào cơ sở dữ liệu về lai tạo giống lợn, làm phong phú thêm các nghiên cứu về chất lượng thịt lợn tại Việt Nam.

II. Thách Thức Tối Ưu Tỷ Lệ Nạc và Sinh Trưởng Ở Lợn Lai

Việc phát triển các giống lợn lai năng suất cao luôn đi kèm với nhiều thách thức. Người chăn nuôi phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa tốc độ tăng trưởng và chất lượng thân thịt. Một con lợn lớn nhanh nhưng tỷ lệ mỡ cao sẽ làm giảm giá trị thương phẩm. Ngược lại, một con lợn siêu nạc nhưng chậm lớn và tiêu tốn nhiều thức ăn sẽ không đảm bảo hiệu quả kinh tế. Các yếu tố từ di truyền, dinh dưỡng, đến quản lý chuồng trại và quy trình giết mổ đều có tác động sâu sắc đến kết quả cuối cùng. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một quy trình chăn nuôi VietGAP hiệu quả, từ đó tối ưu hóa tiềm năng của các giống lợn lai như F1(Pietrain, Duroc x Meishan). Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này không chỉ nâng cao năng suất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại. Đây là một quá trình đòi hỏi sự đầu tư về kiến thức, kỹ thuật và quản lý một cách đồng bộ.

2.1. Các yếu tố di truyền quyết định năng suất thịt lợn lai

Năng suất và phẩm chất thịt của lợn chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố di truyền. Các tính trạng như tỷ lệ thịt nạcđộ dày mỡ lưng có hệ số di truyền cao (h² = 0,3 - 0,8), cho thấy việc chọn lọc theo các chỉ tiêu này mang lại hiệu quả rõ rệt (Sellier, 1998; Johnson, 1999). Bên cạnh đó, ưu thế lai thể hiện mạnh mẽ ở các tính trạng liên quan đến sức sống và sinh trưởng, giúp con lai có tốc độ lớn nhanh hơn so với trung bình của bố mẹ. Tuy nhiên, một số gen, ví dụ như gen Halothane (RYR1), dù có tác dụng làm tăng tỷ lệ nạc nhưng lại khiến lợn nhạy cảm với stress, dễ dẫn đến hiện tượng thịt PSE (nhạt màu, mềm, rỉ nước), làm giảm chất lượng thịt lợn. Do đó, công tác chọn giống không chỉ tập trung vào năng suất mà còn phải sàng lọc, loại bỏ các gen không mong muốn để đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

2.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến tiêu tốn thức ăn FCR

Dinh dưỡng là yếu tố then chốt, chiếm từ 60-70% tổng chi phí sản xuất. Chỉ số tiêu tốn thức ăn trên kg tăng trọng (FCR) là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt. Theo Lã Văn Kính và cs (2003), FCR càng thấp, lợi nhuận càng cao. Khẩu phần thức ăn cho lợn thịt cần được cân đối chặt chẽ giữa năng lượng và protein. Nếu khẩu phần thừa năng lượng, lợn sẽ tích lũy nhiều mỡ, làm tăng độ dày mỡ lưng. Ngược lại, nếu thiếu protein và các axit amin thiết yếu như Lysine, khả năng phát triển cơ bắp và tỷ lệ nạc sẽ bị hạn chế. Do đó, việc xây dựng công thức thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của lợn lai là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa cả tốc độ sinh trưởng và chất lượng thân thịt.

2.3. Tác động của stress vận chuyển đến chất lượng thịt lợn

Chất lượng thịt không chỉ được quyết định trong quá trình chăn nuôi mà còn bị ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố trước khi giết mổ. Stress do vận chuyển, thay đổi môi trường, và cách xử lý tại lò mổ có thể gây ra những biến đổi sinh hóa tiêu cực trong cơ thịt. Một trong những vấn đề phổ biến là hiện tượng thịt PSE. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cho lợn nhịn ăn (cắt cám) nhưng cung cấp đủ nước sạch từ 12-24 giờ trước khi giết mổ có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ thịt PSE. Biện pháp này giúp ổn định nồng độ pH trong cơ thịt sau giết mổ. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi lợn lai nhân đạo, giảm thiểu các tác động gây stress trong quá trình xuất chuồng là rất quan trọng để bảo toàn chất lượng thịt lợn, đảm bảo thịt tươi ngon và giữ được giá trị thương phẩm cao nhất.

III. Cách Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Lợn Lai Chính Xác Nhất

Để xác định hiệu quả của một tổ hợp lai, việc áp dụng các phương pháp đánh giá khoa học và chuẩn xác là điều kiện tiên quyết. Quá trình này đòi hỏi sự theo dõi và ghi chép số liệu một cách cẩn thận trong suốt chu kỳ nuôi, từ khi bắt đầu cho đến khi xuất chuồng. Các chỉ tiêu chính cần được đo lường bao gồm khối lượng cơ thể theo từng giai đoạn, lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày, và các chỉ số về phẩm chất thân thịt sau giết mổ. Trong nghiên cứu của Hồ Thị Bích Ngọc (2015), lợn thí nghiệm được nuôi cá thể và cho ăn tự do với thức ăn công nghiệp Cargill, đảm bảo các điều kiện đồng nhất để so sánh. Việc tuân thủ một quy trình theo dõi nghiêm ngặt giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, từ đó đưa ra những kết luận khách quan về tiềm năng di truyền của các tổ hợp lợn lai Pietrain, Duroc x Meishan. Những dữ liệu này là nền tảng vững chắc để xây dựng các khuyến nghị kỹ thuật và định hướng phát triển sản xuất.

3.1. Phân tích chỉ số tăng trọng bình quân ngày ADG

Chỉ số tăng trọng bình quân ngày (ADG), hay Average Daily Gain, là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá tốc độ sinh trưởng của lợn thịt. Chỉ số này được tính bằng cách lấy tổng khối lượng tăng được trong một giai đoạn chia cho số ngày nuôi trong giai đoạn đó. ADG cao cho thấy lợn lớn nhanh, rút ngắn thời gian nuôi và giảm chi phí chuồng trại, nhân công. Để có số liệu chính xác, lợn cần được cân định kỳ vào cùng một thời điểm trong ngày, thường là buổi sáng trước khi cho ăn. Trong thí nghiệm, lợn được cân tại các thời điểm 60, 90, 120 và 165 ngày tuổi để theo dõi đường cong sinh trưởng và tính toán ADG cho từng giai đoạn, qua đó phản ánh chính xác tiềm năng của từng tổ hợp lai.

3.2. Đo lường lượng thức ăn ăn vào và chỉ số FCR

Hiệu quả chuyển hóa thức ăn được thể hiện qua chỉ số tiêu tốn thức ăn trên kg tăng trọng (FCR). Chỉ số này được tính bằng tổng lượng thức ăn lợn đã tiêu thụ chia cho tổng khối lượng lợn đã tăng lên trong cùng khoảng thời gian. Để xác định FCR, cần cân chính xác lượng thức ăn cung cấp hàng ngày và lượng thức ăn thừa (nếu có). Một chỉ số FCR thấp đồng nghĩa với việc lợn sử dụng thức ăn hiệu quả hơn để tạo ra thịt, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Trong nghiên cứu, việc lợn được nuôi cá thể cho phép theo dõi chính xác lượng ăn vào của từng con, đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu FCR. Đây là cơ sở để so sánh hiệu quả kinh tế giữa các tổ hợp lai.

3.3. Quy trình chăn nuôi VietGAP và phòng bệnh cho lợn

Một môi trường chăn nuôi được kiểm soát tốt là yếu tố nền tảng để lợn phát huy tối đa tiềm năng di truyền. Mặc dù tài liệu gốc không đề cập trực tiếp, việc áp dụng các nguyên tắc của quy trình chăn nuôi VietGAP là rất cần thiết. Điều này bao gồm việc đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, thoáng mát, mật độ nuôi hợp lý và cung cấp nguồn nước sạch. Đặc biệt, công tác phòng bệnh cho lợn phải được thực hiện nghiêm ngặt theo lịch trình, bao gồm tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin quan trọng và vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ. Một quy trình chăn nuôi chuẩn hóa không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, nâng cao sức khỏe đàn lợn mà còn đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu khoa học, giúp đánh giá đúng năng suất của giống.

IV. Kết Quả Thực Tế Năng Suất Lợn Pietrain Duroc x Meishan

Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp cái nhìn chi tiết và khách quan về năng suất của hai tổ hợp lai F1(Pietrain x Meishan) và F1(Duroc x Meishan). Dữ liệu được thu thập từ các thí nghiệm có đối chứng, được bố trí khoa học, đã làm nổi bật những ưu và nhược điểm riêng của mỗi công thức lai. Cụ thể, nghiên cứu đã so sánh trực tiếp các chỉ tiêu về khả năng sinh trưởng như tốc độ tăng trọng, hiệu quả sử dụng thức ăn và các chỉ tiêu về phẩm chất thân thịt như tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng. Những con số này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là thông tin tham khảo quý giá cho các trang trại và doanh nghiệp chăn nuôi. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả này giúp đưa ra kết luận về việc tổ hợp lai nào phù hợp hơn cho mục tiêu sản xuất lợn siêu nạc và tổ hợp nào tối ưu hơn cho việc sản xuất lợn thịt thương phẩm nói chung, từ đó định hướng chiến lược chọn giống và phát triển sản phẩm một cách hiệu quả.

4.1. So sánh khả năng sinh trưởng của hai tổ hợp lai F1

Kết quả từ nghiên cứu của Hồ Thị Bích Ngọc (2015) cho thấy có sự khác biệt về khả năng sinh trưởng giữa hai tổ hợp lai. Lợn lai F1(Duroc x Meishan) có xu hướng đạt tăng trọng bình quân ngày (ADG) cao hơn một chút so với lợn lai F1(Pietrain x Meishan) trong suốt giai đoạn nuôi. Cụ thể, ADG toàn kỳ của nhóm Duroc x Meishan đạt khoảng 702 g/ngày, trong khi nhóm Pietrain x Meishan đạt khoảng 680 g/ngày. Tuy nhiên, về hiệu quả chuyển hóa thức ăn, lợn lai F1(Pietrain x Meishan) lại tỏ ra vượt trội hơn với chỉ số tiêu tốn thức ăn trên kg tăng trọng (FCR) thấp hơn (khoảng 2,75 kg TĂ/kg tăng trọng so với 2,82 của nhóm kia). Điều này cho thấy tổ hợp lai với giống lợn Pietrain có khả năng chuyển hóa thức ăn thành thịt hiệu quả hơn.

4.2. Đánh giá phẩm chất thịt xẻ Tỷ lệ thịt nạc và mỡ lưng

Về phẩm chất thân thịt, sự khác biệt giữa hai tổ hợp lai là rất rõ ràng. Đúng như kỳ vọng từ đặc tính di truyền của giống cha, lợn lai F1(Pietrain x Meishan) cho chất lượng thân thịt vượt trội. Kết quả mổ khảo sát (Bảng 4.12) chỉ ra rằng tổ hợp này có tỷ lệ thịt nạc cao hơn đáng kể (đạt khoảng 59-60%) và độ dày mỡ lưng mỏng hơn (khoảng 1,35 cm tại vị trí P2). Ngược lại, lợn F1(Duroc x Meishan) có tỷ lệ nạc thấp hơn (khoảng 55-56%) và lớp mỡ lưng dày hơn (khoảng 1,77 cm). Những số liệu này khẳng định rằng việc sử dụng đực giống lợn Pietrain là một chiến lược hiệu quả để sản xuất lợn siêu nạc, đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường về chất lượng thịt lợn nạc cao.

4.3. Hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi lợn lai

Từ các kết quả trên, có thể phân tích hiệu quả kinh tế của mỗi mô hình. Mặc dù lợn F1(Duroc x Meishan) lớn nhanh hơn một chút, giúp rút ngắn thời gian xuất chuồng, nhưng lợn F1(Pietrain x Meishan) lại tiết kiệm chi phí thức ăn hơn nhờ FCR thấp hơn. Quan trọng hơn, thân thịt của lợn lai Pietrain có giá trị thương phẩm cao hơn do tỷ lệ nạc vượt trội, có thể bán được giá cao hơn trên thị trường. Do đó, khi tính toán tổng thể, mô hình nuôi lợn F1(Pietrain x Meishan) có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao hơn cho người chăn nuôi, đặc biệt là khi thị trường ưu tiên các sản phẩm thịt nạc. Yếu tố giá lợn giống ban đầu cũng cần được xem xét, nhưng về lâu dài, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và giá bán sản phẩm là hai yếu tố quyết định lợi nhuận.

V. Bí Quyết Chọn Giống Lợn Siêu Nạc Từ Ưu Thế Lai Meishan

Việc khai thác thành công nguồn gen quý từ lợn nái Meishan đã mở ra một chương mới cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam, đặc biệt trong việc sản xuất lợn siêu nạc. Sự kết hợp giữa khả năng sinh sản cao của nái Meishan và chất lượng thân thịt vượt trội của các giống đực cuối cùng như Pietrain và Duroc đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi nhuận, người chăn nuôi cần có một chiến lược chọn giống và áp dụng kỹ thuật chăn nuôi lợn lai một cách bài bản. Lựa chọn công thức lai phù hợp với mục tiêu thị trường, kết hợp với quy trình chăm sóc, dinh dưỡng khoa học và quản lý dịch bệnh hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công. Tương lai của ngành chăn nuôi lợn không chỉ dừng lại ở việc tăng sản lượng, mà còn hướng tới việc tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, an toàn và có sức cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.

5.1. Khuyến nghị áp dụng công thức lai cho trang trại

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra khuyến nghị cụ thể cho các trang trại. Đối với các cơ sở chăn nuôi hướng đến phân khúc thị trường lợn siêu nạc và các sản phẩm thịt chế biến cao cấp, công thức lai F1(Pietrain x Meishan) là lựa chọn tối ưu. Tổ hợp này đảm bảo tỷ lệ thịt nạc cao, độ dày mỡ lưng mỏng và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt, mang lại giá trị kinh tế cao trên mỗi đầu lợn xuất chuồng. Đối với thị trường phổ thông, nơi tốc độ tăng trưởng và khối lượng xuất chuồng là ưu tiên hàng đầu, công thức lai F1(Duroc x Meishan) có thể là một lựa chọn hợp lý. Dù lựa chọn công thức nào, việc đảm bảo chất lượng giá lợn giống đầu vào và áp dụng đồng bộ các kỹ thuật chăn nuôi lợn lai tiên tiến là yếu tố quyết định sự thành công.

5.2. Hướng nghiên cứu phát triển giống lợn lai tại Việt Nam

Nghiên cứu về các tổ hợp lai có máu Meishan mới chỉ là bước khởi đầu. Để phát triển bền vững, ngành chăn nuôi cần tiếp tục các hướng nghiên cứu sâu hơn. Thứ nhất, cần đánh giá thêm các tổ hợp lai khác, ví dụ như sử dụng nái lai F1(Meishan x Yorkshire/Landrace) để tận dụng thêm ưu thế lai của con mẹ, sau đó cho lai với đực cuối cùng như Pietrain hoặc Duroc. Thứ hai, cần nghiên cứu xây dựng các dòng lợn tổng hợp (composite breed) mang gen của Meishan để ổn định các đặc tính tốt qua nhiều thế hệ. Cuối cùng, cần tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng chuyên biệt cho từng tổ hợp lai để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của chúng. Những nghiên cứu này sẽ góp phần tạo ra các giống lợn lai vừa có năng suất sinh sản tốt, vừa cho chất lượng thịt lợn cao, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sức sản xuất thịt của tổ hợp lợn lai f1pietrain x meishan và f1duroc x meishan ở thừa thiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình chăn nuôi lợn ở nước ta giai đoạn 2011-2015 và định hướng phát triển giai đoạn 2016-2020 1. Tình hình chăn nuôi lợn ở nước ta giai đoạn 2011- 2015 Bảng 1.

Tình hình chăn nuôi lợn từ năm 2011 đến năm 2015 Đơn vị Sơ bộ Chỉ tiêu 2011 2012 2013 2014 tính 2015 Đàn lợn Triệu con 27,1 26,5 26,3 26,7 27,1 Đàn lợn nái 1.005,0 Tỷ lệ nái ngoại % 16,5 17,4 19,8 20,4 22,2 Đàn lợn thịt Triệu con 45,7 48,1 48,0 48,2 48,3 xuất chuồng Lợn ngoại, lai % 91,6 91,7 92 92,2 92,4 Thịt lợn hơi 1.370,3 Nguồn: Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2014 Qua bảng 1.1 cho ta thấy từ năm 2011 đến 2013 đàn lợn của cả nước giảm đáng kể do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới, sự bùng phát dịch bệnh: từ năm 2011 là 27,1 triệu con xuống còn 26,3 triệu con năm 2012 và 26,3 triệu con năm 2013. Năm 2014, tổng đàn lợn trên cả nước bắt đầu tăng nhẹ (tăng 1,52% so với năm 2013), và tiếp tục tăng ở năm 2015. Sơ bộ năm 2015, số đầu lợn của nước ta đạt 27,1 triệu con. Đối với ngành chăn nuôi lợn nước ta thì dịch bệnh luôn là yếu tố ảnh hưởng lớn đến số đầu lợn trong nước.

Mặc dù đàn lợn có lúc tăng lúc giảm nhưng số lượng đàn lợn thịt qua các năm vẫn tăng đều đặn: đàn lợn thịt xuất chuồng năm 2011 là 45,7 triệu con đến năm 2015 là 48,3 triệu con. Thịt lợn luôn chiếm từ 76 – 77% trong tổng sản lượng thịt các loại sản xuất trong nước. Sản lượng thịt lợn hơi năm sau cao hơn năm trước: từ 3.098,9 nghìn tấn năm 2011 tăng lên 3.160,0 nghìn tấn năm 2012 và 3.217,7 nghìn tấn năm 2013, đáng lưu ý là mặc dù số đầu lợn của cả nước từ năm 2011 đến 2013 giảm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 đáng kể nhưng sản lượng thịt vẫn không ngừng tăng (tăng gần 2%/năm). Tính sơ bộ đến năm 2015, sản lượng thịt lợn hơn trên cả nước là 3.370,3 nghìn tấn, tăng 8,76% so với năm 2011.

Đây là kết quả của việc áp dụng các tiến bộ khoa học, kỹ thuật về giống, thức ăn, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng nên số lượng và khối lượng lợn xuất chuồng tăng đáng kể. Chất lượng đàn lợn đã được nâng lên rõ rệt: tỷ lệ lợn nái ngoại và tỷ lệ lợn thịt ngoại, lợn lai nuôi thương phẩm năm sau đều cao hơn năm trước: tỷ lệ nái ngoại năm 2011 là 16,5% đến năm 2015 là 22,2% và tỷ lệ lợn ngoại, lợn lai thương phẩm tương ứng là 91,6% và 92,4%. Trong đó sử dụng các giống năng suất, chất lượng cao như Pietrain, Duroc, PiDu, Yorkshire, Landrace,. phục vụ công tác thụ tinh nhân tạo.

Phương thức chăn nuôi lợn: đặc điểm nổi bật nhất trong thời gian qua của ngành chăn nuôi lợn nước ta là bên cạnh phương thức chăn nuôi truyền thống, chăn nuôi trang trại tập trung hình thành và có xu hướng ngày càng phát triển, nhất là từ khi có nghị quyết 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ về phát triển kinh tế trang trại. Đây là xu thế phổ biến trên toàn thế giới và là hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế quan trọng trong sản xuất chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng ở nước ta nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thịt lợn đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng. Việc sử dụng các phương thức chăn nuôi khác nhau tùy vào điều kiện kinh tế và trình độ chăn nuôi của từng hộ gia đình, từng đặc điểm kinh tế xã hội của mỗi vùng. Hiện nay ở nước ta đang tồn tại cả ba phương thức chăn nuôi lợn, gồm: - Chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ Đây là phương thức chăn nuôi phổ biến trong cả nước, chiếm khoảng 75 - 80% về đầu con, nhưng sản lượng chỉ chiếm khoảng 65 - 70% tổng sản lượng thịt lợn sản xuất cả nước; quy mô chăn nuôi dao động từ 1-10 con/hộ; thức ăn đầu tư chủ yếu là tận dụng sản phẩm nông nghiệp sản xuất và khai thác tại chỗ các sản phẩm trồng trọt và sản phẩm ngành nghề phụ do đó giảm chi phí đầu tư thức ăn; con giống chủ yếu là giống địa phương hoặc giống có tỉ lệ máu nội cao (F1: nội x ngoại).

Phương thức này có năng suất chăn nuôi thấp, khả năng tham gia thị trường của sản phẩm thấp do lợi nhuận chia cho thương lái (chi phí thu gom, vận chuyển, kiểm dịch và chất lượng). Đặc biệt với phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, các cơ quan chức năng cũng như người chăn nuôi không thể kiểm soát được đầu vào (giống, thức ăn) và đầu ra (lợn giống, lợn thịt) trong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 chăn nuôi lợn, do đó gây nên những rủi ro tiềm tàng về con giống, về dịch bệnh, về vệ sinh an toàn thực phẩm… nên có thể nói rằng chăn nuôi lợn Việt Nam chưa có tính bền vững cao. Phương thức chăn nuôi lợn nông hộ nhỏ lẻ đang có xu hướng giảm dần và trong tương lai sẽ không tồn tại hoặc được cải tiến dần thành chăn nuôi gia trại. - Chăn nuôi gia trại Đây là phương thức chăn nuôi có sự kết hợp những kinh nghiệm chăn nuôi truyền thống và kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến.

Mục đích chăn nuôi đã mang đậm tính hàng hóa. Đặc trưng của phương thức này là: quy mô đàn lợn từ 10 - 30 nái, hoặc từ 10 - 50 lợn thịt/gia trại có mặt thường xuyên; ngoài các phụ phẩm nông nghiệp thì có khoảng 40% thức ăn công nghiệp được sử dụng nuôi lợn; con giống chủ yếu là con lai có từ 50 - 75% máu lợn ngoại trở lên; công tác thú y và chuồng trại đã được chú trọng. và phát triển mạnh hầu khắp trong những năm gần đây. Năng suất chăn nuôi theo phương thức gia trại tiến bộ hơn nhiều so với phương thức chăn nuôi nông hộ, tuy nhiên năng suất vẫn chưa cao, chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường nhất là nhu cầu về chất lượng thịt.

- Chăn nuôi trang trại Phương thức chăn nuôi này được phát triển mạnh trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi này chiếm khoảng 10 - 15% về đầu con, 20 - 25% về sản lượng thịt; quy mô từ trên 20 nái hoặc trên 100 lợn thịt có mặt thường xuyên. Yêu cầu kỹ thuật trong chăn nuôi lợn công nghiệp rất khắt khe, chỉ có thể sử dụng thức ăn công nghiệp, con giống chủ yếu là lợn ngoại 2 máu hoặc 3 máu, áp dụng công nghệ chuồng trại tiên tiến như: chuồng lồng, chuồng sàn, chuồng có hệ thống làm mát và sưởi ấm cho lợn con, hệ thống máng ăn, núm uống tự động…. Nhờ vào đó mà năng suất chăn nuôi được nâng cao, trọng lượng xuất chuồng bình quân 90 kg/con. Chăn nuôi công nghiệp bằng các giống cao sản nhập ngoại là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng cho các thành phố lớn hiện nay và người tiêu dùng cả nước cũng như xuất khẩu trong tương lai.

Tuy nhiên, so với các nước trong khu vực và trên thế giới thì chăn nuôi lợn theo phương thức công nghiệp ở nước ta vẫn còn trong tình trạng thấp kém cả về trình độ công nghệ và năng suất chăn nuôi, khả năng cạnh tranh sản phẩm thịt lợn còn thấp do việc thiếu quản lý hàm lượng các hoạt chất sinh học trong thức ăn công nghiệp, kỹ thuật giết mổ và chế biến thịt lợn còn nhiều hạn chế. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Định hướng phát triển chăn nuôi lợn giai đoạn 2016 đến 2020 Trong bối cảnh tình hình kinh tế trên thế giới và khu vực có những diễn biến hết sức phức tạp đã ảnh hưởng tiêu cực đồng thời cũng mang lại thuận lợi và tạo cơ hội phát triển kinh tế Việt Nam nói chung và Nông nghiệp nói riêng trong đó có ngành chăn nuôi lợn. Ngành Nông nghiệp và phát triển nông thôn đã triển khai thực hiện kế hoạch 5 năm 2011-2015 với những thuận lợi hết sức cơ bản.

Đảng, Quốc hội, Chính phủ đã dành nhiều ưu tiên, quan tâm chỉ đạo và ban hành nhiều chính sách cụ thể liên quan đến ngành. Định hướng chăn nuôi lợn Việt Nam trong những năm tới là: Chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi công nghiệp tập trung theo mô hình trang trại, gia trại, duy trì chăn nuôi nông hộ theo hình thức công nghiệp và ứng dụng công nghệ cao, khuyến khích tổ chức khép kín liên kết giữa các khâu trong chuỗi giá trị để cắt giảm chi phí, tăng hiệu quả và giá trị gia tăng; khuyến khích chuyển dịch dần chăn nuôi từ vùng mật độ dân số cao đến nơi có mật độ dân số thấp, hình thành các vùng chăn nuôi xa thành phố, khu dân cư; Ưu tiên phát triển chăn nuôi lợn lai đến năm 2020 đưa tỷ lệ lợn ngoại và lợn lai chiếm trên 75% trong cơ cấu đàn lợn; Giám sát và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, tăng cường dịch vụ thú y, quy định chặt chẽ quản lý và sử dụng thuốc thú y, ứng dụng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo chuỗi giá trị, bố trí đủ nguồn lục để chủ động phòng chống dịch bệnh cho vật nuôi. Kế hoạch phát triển đàn lợn: quy mô đàn đến năm 2020: đàn lợn đạt 28,7 triệu con, trong đó đàn lợn ngoại và lai đạt trên 90%; tổng đàn nái khoảng 3,0 - 3,5 triệu con; sản lượng thịt lợn đạt 4,2 triệu tấn; sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt 1 triệu tấn. Các chương trình, nhiệm vụ và giải pháp triển khai: Chiến lược phát triển chăn nuối đến năm 2020 theo quyết định số 10/2008/QĐ- TTg ngày 10/01/2008 của Thủ tướng Chính phủ; Đề án tái cơ cấu ngành Nông nghiệp (Quyết định số 899/QĐ-TTg ngày 10/6/2013 của Thủ tướng Chính phủ) và Đề án tái cơ cấu lĩnh vực chăn nuôi (Quyết định số 984/QĐ- BNN- CN ngày 9/5/2014 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) trọng tâm là chuyển dịch cơ cấu đàn vật nuôi theo hướng tăng quy mô đàn gia cầm, thâm canh tăng trọng lượng xuất chuồng của đàn lợn; Chương trình phát triển giống vật nuôi, trước hết ưu tiên đầu tư nghiên cứu, ứng dụng công nghệ giống mới, lai tạo giống mới, giống PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ