Tác động của Logistics 3PL đến sự hài lòng & trung thành của công ty Dược TPHCM

Nghiên cứu chi tiết về chất lượng dịch vụ logistics 3PL ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của các công ty dược phẩm tại TPHCM.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

155
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Cách Logistics 3PL định hình chuỗi cung ứng Dược phẩm

Dịch vụ logistics là một ngành kinh tế trọng điểm, đóng góp đáng kể vào sự phát triển chung. Báo cáo Logistics Việt Nam 2017 chỉ ra tốc độ tăng trưởng của ngành đạt trên 20% mỗi năm. Trong bối cảnh đó, Logistics 3PL cho dược phẩm nổi lên như một lĩnh vực chuyên biệt và đầy tiềm năng. Ngành dược Việt Nam có tốc độ phát triển cao, với dự báo của Business Monitor International (BMI) quy mô thị trường có thể đạt 7,2 tỷ USD vào năm 2020. Đặc biệt, có khoảng 80-90% nguyên liệu dược phẩm phải nhập khẩu. Điều này tạo ra nhu cầu rất lớn đối với các dịch vụ logistics thuê ngoài chuyên nghiệp. Các công ty dược phẩm thường không tự thực hiện các hoạt động logistics phức tạp như nhập khẩu, vận chuyển hay quản lý kho bãi. Thay vào đó, họ tìm đến các nhà cung cấp dịch vụ logistics 3PL để tối ưu hóa quy trình. Các nhà cung cấp này đảm nhận một chuỗi các hoạt động từ chuẩn bị chứng từ, thông quan, vận chuyển, lưu kho, đến đóng gói và phân phối sản phẩm. Việc thuê ngoài giúp doanh nghiệp dược tập trung vào năng lực cốt lõi là nghiên cứu và sản xuất, đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của dịch vụ Logistics 3PL

Logistics bên thứ ba (3PL) là việc một doanh nghiệp thuê một công ty bên ngoài để thực hiện toàn bộ hoặc một phần các hoạt động logistics của mình. Đối với ngành dược, dịch vụ Logistics 3PL không chỉ là vận chuyển mà còn bao gồm một chuỗi giá trị tích hợp. Các dịch vụ này bao gồm nhập khẩu ủy thác, chuẩn bị chứng thư tín dụng, vận chuyển đa phương thức, quản lý kho bãi đạt chuẩn, đóng gói, dán nhãn phụ, và phân phối đến điểm cuối. Vai trò của 3PL là trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng dược phẩm, đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt, an toàn và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Sự chuyên môn hóa của các đơn vị 3PL giúp các công ty dược phẩm nâng cao hiệu quả hoạt động và tiếp cận thị trường nhanh chóng hơn.

1.2. Đặc thù của chuỗi cung ứng Dược phẩm tại Việt Nam

Chuỗi cung ứng dược phẩm có những đặc thù riêng biệt. Sản phẩm dược liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người, do đó yêu cầu về bảo quản và vận chuyển cực kỳ khắt khe. Các nhà cung cấp dịch vụ logistics phải tuân thủ các tiêu chuẩn của Bộ Y Tế như Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP)Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP). Nhiệt độ và độ ẩm trong suốt quá trình vận chuyển và lưu kho phải được kiểm soát và ghi nhận liên tục. Thị trường dược phẩm Việt Nam, đặc biệt tại Tp.HCM, có sự cạnh tranh cao với nhiều doanh nghiệp lớn như DKSH, Zuellig Pharma, Vimedimex. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu càng làm tăng tầm quan trọng của các hoạt động logistics quốc tế và thủ tục hải quan. Do đó, một chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp trong ngành.

II. Top thách thức cốt lõi của Logistics Dược phẩm hiện nay

Ngành logistics dược phẩm, dù tiềm năng, phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Rào cản lớn nhất đến từ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Dược phẩm không phải là hàng hóa thông thường; chúng đòi hỏi điều kiện bảo quản, vận chuyển và xử lý đặc biệt để đảm bảo chất lượng không bị ảnh hưởng. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics 3PL phải đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và đào tạo nhân sự để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Theo nghiên cứu của Trần Đức Thuận (2019), các yêu cầu về giấy chứng nhận GDP, GSP, hay GMP cấp 2 là bắt buộc. Điều này tạo ra một rào cản gia nhập ngành đáng kể, khiến không nhiều doanh nghiệp có đủ năng lực cung cấp dịch vụ một cách toàn diện. Hơn nữa, áp lực cạnh tranh về giá cả cũng là một vấn đề lớn. Các công ty dược phẩm luôn tìm cách tối ưu hóa chi phí, đặt ra bài toán cân bằng giữa chất lượng dịch vụ và giá cả cho các nhà cung cấp 3PL. Quản lý rủi ro trong quá trình vận chuyển, như hư hỏng hàng hóa hay sai lệch nhiệt độ, cũng là một thách thức thường trực, có thể gây ra thiệt hại tài chính và uy tín nghiêm trọng.

2.1. Yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn GDP GSP và GMP

Các tiêu chuẩn GDP (Good Distribution Practices), GSP (Good Storage Practices), và GMP (Good Manufacture Practices) là bộ ba quy tắc cốt lõi mà mọi đơn vị tham gia chuỗi cung ứng dược phẩm phải tuân thủ. GDP quy định các yêu cầu trong quá trình phân phối và vận chuyển, đảm bảo thuốc được duy trì chất lượng từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. GSP đặt ra các điều kiện nghiêm ngặt cho kho bãi, bao gồm kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, an ninh và quy trình xử lý hàng hóa. GMP liên quan đến các hoạt động như đóng gói, dán nhãn lại, đòi hỏi môi trường và quy trình vô trùng. Việc không tuân thủ bất kỳ tiêu chuẩn nào đều có thể dẫn đến việc bị thu hồi giấy phép hoạt động và gây tổn thất lớn.

2.2. Khó khăn trong quản lý vận chuyển và kho bãi đặc thù

Việc quản lý vận chuyển dược phẩm và hệ thống kho bãi là một thách thức lớn. Các sản phẩm vắc-xin hay thuốc sinh học đòi hỏi chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) không bị phá vỡ, với nhiệt độ phải được duy trì ổn định ở mức 2-8°C hoặc thậm chí âm sâu. Điều này yêu cầu phương tiện vận chuyển chuyên dụng có hệ thống theo dõi nhiệt độ thời gian thực. Kho dược phẩm phải được trang bị hệ thống điều hòa không khí, máy phát điện dự phòng và quy trình kiểm soát ra vào chặt chẽ. Đầu tư vào các công nghệ này rất tốn kém, đặc biệt đối với các doanh nghiệp logistics có quy mô vốn nhỏ và vừa, vốn chiếm đa số tại Việt Nam theo thống kê của Hiệp hội Logistics Việt Nam.

III. 6 Yếu tố then chốt của chất lượng dịch vụ Logistics 3PL

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng và là nền tảng xây dựng lợi thế cạnh tranh. Dựa trên các mô hình lý thuyết kinh điển như SERVQUAL và các nghiên cứu thực tiễn, chất lượng dịch vụ logistics 3PL cho ngành dược phẩm được cấu thành từ nhiều yếu tố tương quan. Nghiên cứu của Trần Đức Thuận (2019) tại Tp.HCM đã xác định 6 thành phần chính tác động trực tiếp đến nhận thức và đánh giá của các công ty dược phẩm. Các yếu tố này không chỉ bao gồm các khía cạnh kỹ thuật như cơ sở vật chất hay quy trình, mà còn cả các khía cạnh con người như thái độ phục vụ và khả năng thấu hiểu khách hàng. Một nhà cung cấp dịch vụ 3PL xuất sắc phải làm tốt trên tất cả các phương diện này. Việc chỉ tập trung vào một hoặc hai yếu tố như giá cả hay tốc độ giao hàng là không đủ để tạo ra sự hài lòng bền vững. Thay vào đó, một cách tiếp cận toàn diện, tập trung vào trải nghiệm khách hàng tổng thể, là chìa khóa để thành công. Mỗi yếu tố đều đóng một vai trò riêng và bổ trợ cho nhau, tạo nên một dịch vụ hoàn chỉnh và đáng tin cậy.

3.1. Yếu tố hữu hình Nền tảng cơ sở vật chất và công nghệ

Yếu tố hữu hình bao gồm toàn bộ cơ sở vật chất, trang thiết bị, phương tiện vận tải và cả ngoại hình của nhân viên. Trong ngành dược, điều này thể hiện qua hệ thống kho bãi hiện đại, sạch sẽ, đạt chuẩn GSP; các xe tải lạnh chuyên dụng có công nghệ theo dõi nhiệt độ; và đội ngũ nhân viên mặc đồng phục chuyên nghiệp. Đây là những bằng chứng vật chất đầu tiên mà khách hàng cảm nhận được về năng lực của nhà cung cấp, tạo dựng niềm tin ban đầu.

3.2. Sự tin cậy và Khả năng đáp ứng Cam kết cốt lõi

Sự tin cậy là khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết, giao hàng đúng thời gian, đúng số lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm nguyên vẹn. Khả năng đáp ứng thể hiện sự sẵn sàng và nhanh chóng trong việc hỗ trợ khách hàng, giải quyết các vấn đề phát sinh. Trong một ngành đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối như dược phẩm, hai yếu tố này là nền tảng của mối quan hệ hợp tác lâu dài.

3.3. Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm Sức mạnh con người

Năng lực phục vụ được thể hiện qua kiến thức chuyên môn, kỹ năng và thái độ lịch sự, niềm nở của nhân viên. Họ phải am hiểu các quy định về dược phẩm và quy trình logistics. Sự đồng cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của khách hàng, thấu hiểu những nhu cầu và khó khăn riêng của họ để đưa ra giải pháp phù hợp. Yếu tố con người chính là điểm khác biệt tạo ra trải nghiệm dịch vụ vượt trội.

IV. Bí quyết biến sự hài lòng thành lòng trung thành bền vững

Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành là một chuỗi nhân quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu học thuật. Chất lượng dịch vụ là tiền đề tạo ra sự hài lòng của khách hàng. Khi một công ty dược phẩm cảm nhận rằng nhà cung cấp 3PL luôn đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của họ, trạng thái hài lòng sẽ được hình thành. Tuy nhiên, sự hài lòng chỉ là bước khởi đầu. Để giữ chân khách hàng trong một thị trường cạnh tranh, cần phải chuyển hóa sự hài lòng đó thành lòng trung thành. Lòng trung thành không chỉ đơn thuần là hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ. Theo định nghĩa của Zeithaml và cộng sự (1996), nó còn bao gồm cả thái độ tích cực, sẵn lòng giới thiệu nhà cung cấp cho đối tác khác và có xu hướng bỏ qua các sai sót nhỏ. Một khách hàng trung thành sẽ ít nhạy cảm hơn về giá và coi nhà cung cấp 3PL như một đối tác chiến lược. Do đó, việc đầu tư vào các hoạt động nâng cao chất lượng dịch vụ logistics 3PL không chỉ giúp thỏa mãn khách hàng trong ngắn hạn mà còn là một chiến lược xây dựng tài sản vô giá: lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Mối quan hệ nhân quả Từ chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng

Theo các mô hình của Cronin & Taylor (1992) và Zeithaml & Bitner (2000), chất lượng dịch vụ là nhân tố tác động trực tiếp và cùng chiều đến sự hài lòng. Khi các yếu tố như sự tin cậy, khả năng đáp ứng, hay năng lực phục vụ được đánh giá cao, mức độ hài lòng của khách hàng sẽ tăng lên tương ứng. Đây là một mối quan hệ đã được kiểm chứng thực nghiệm trong nhiều lĩnh vực, và đặc biệt quan trọng trong bối cảnh B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) như dịch vụ logistics 3PL cho ngành dược.

4.2. Xây dựng lòng trung thành Vượt trên cả sự hài lòng

Sự hài lòng là một trạng thái cảm xúc, trong khi lòng trung thành là một cam kết dài hạn. Một khách hàng có thể hài lòng nhưng vẫn dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác nếu có lời chào mời tốt hơn về giá. Để xây dựng lòng trung thành, các nhà cung cấp 3PL cần tạo ra giá trị gia tăng, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy, và thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với hoạt động kinh doanh của khách hàng. Khi khách hàng cảm thấy nhà cung cấp không chỉ thực hiện dịch vụ mà còn thực sự quan tâm đến thành công của họ, lòng trung thành sẽ được củng cố.

V. Nghiên cứu thực tiễn về 3PL cho công ty Dược tại HCM

Để kiểm chứng các mô hình lý thuyết, luận văn của Trần Đức Thuận (2019) đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm quy mô tại Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế và logistics lớn nhất cả nước. Nghiên cứu này tập trung khảo sát các công ty dược phẩm đang sử dụng dịch vụ logistics 3PL để đo lường tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lònglòng trung thành. Kết quả phân tích dữ liệu thông qua các mô hình thống kê phức tạp như Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đã cung cấp những bằng chứng vững chắc. Cụ thể, nghiên cứu đã khẳng định rằng tất cả sáu thành phần của chất lượng dịch vụ (yếu tố hữu hình, sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và chi phí dịch vụ) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của các công ty dược phẩm. Đồng thời, nghiên cứu cũng chứng minh một cách định lượng rằng sự hài lòng là yếu tố trung gian quan trọng, tác động mạnh mẽ đến việc hình thành lòng trung thành đối với nhà cung cấp.

5.1. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình đề xuất có độ phù hợp cao với dữ liệu thị trường tại Tp.HCM. Giả thuyết H1: "Chất lượng dịch vụ Logistics 3PL càng cao thì sự hài lòng của các công ty dược phẩm càng lớn" đã được chấp nhận. Điều này có nghĩa là việc cải thiện bất kỳ yếu tố nào trong sáu thành phần chất lượng đều sẽ góp phần làm tăng mức độ hài lòng của khách hàng. Kết quả phân tích cũng chỉ ra rằng các yếu tố như sự tin cậynăng lực phục vụ thường được các doanh nghiệp dược phẩm đánh giá cao nhất.

5.2. Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp Logistics 3PL

Từ kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics 3PL có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng. Cần có sự đầu tư đồng bộ vào cả cơ sở hạ tầng (kho lạnh, xe chuyên dụng) và con người (đào tạo chuyên môn, kỹ năng mềm). Các doanh nghiệp nên xây dựng quy trình vận hành chuẩn hóa để đảm bảo sự tin cậykhả năng đáp ứng. Thay vì cạnh tranh thuần túy về giá, việc tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ toàn diện sẽ là chiến lược hiệu quả để giữ chân khách hàng và xây dựng lòng trung thành một cách bền vững.

VI. Xu hướng tương lai của dịch vụ Logistics 3PL Dược phẩm

Tương lai của ngành Logistics 3PL cho dược phẩm sẽ được định hình bởi công nghệ, sự bền vững và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang mở ra những cơ hội mới để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ như Internet of Things (IoT) để theo dõi nhiệt độ và vị trí lô hàng theo thời gian thực sẽ trở thành tiêu chuẩn. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp dự báo nhu cầu, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và quản lý tồn kho hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, xu hướng phát triển bền vững cũng tác động đến ngành logistics. Các doanh nghiệp sẽ phải tìm kiếm các giải pháp vận chuyển xanh hơn, giảm thiểu khí thải carbon và sử dụng bao bì thân thiện với môi trường. Khách hàng, đặc biệt là các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia, sẽ ưu tiên lựa chọn những đối tác 3PL có cam kết mạnh mẽ về trách nhiệm xã hội và môi trường. Cuối cùng, mô hình dịch vụ sẽ ngày càng phát triển theo hướng tích hợp, tiến tới Logistics 4PL và 5PL, nơi nhà cung cấp dịch vụ đóng vai trò quản lý và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng cho khách hàng trên nền tảng công nghệ số.

6.1. Ứng dụng công nghệ và tự động hóa trong quản lý kho

Công nghệ sẽ là động lực chính cho sự thay đổi. Các hệ thống quản lý kho (WMS) thông minh, robot tự hành (AGV) để sắp xếp và lấy hàng, cùng công nghệ blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm sẽ được áp dụng rộng rãi. Tự động hóa không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý đơn hàng mà còn đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho các sản phẩm dược phẩm có giá trị cao.

6.2. Phát triển chuỗi cung ứng lạnh và dịch vụ giá trị gia tăng

Nhu cầu về chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) sẽ tiếp tục tăng, đặc biệt với sự phát triển của các loại thuốc sinh học và vắc-xin thế hệ mới. Các nhà cung cấp dịch vụ logistics 3PL sẽ phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng và công nghệ cho chuỗi cung ứng lạnh. Ngoài ra, các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói theo yêu cầu lâm sàng, quản lý hàng trả về, và hỗ trợ các thủ tục pháp lý phức tạp sẽ trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

04/10/2025
Tác động của dịch vụ logistics bên thứ 3 logistics 3pl đến sự hài lòng và lòng trung thành của các công ty dược phẩm tại thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Dịch vụ Logistics hiện được xem là một trong những ngành kinh tế dịch vụ hàng đầu, phát triển với tốc độ cao với nhiều loại hình đa dạng, thu hút nhiều chủ thể tham gia và mang lại nhiều lợi ích to lớn về kinh tế - xã hội cho nhiều lĩnh vực, ngành nghề. Theo “Báo cáo Logistics Việt Nam 2017” thì tốc độ tăng trưởng thị trường Logistics đạt hơn 20%/năm và chiếm đến 20% tổng giá trị gia tăng. Phát triển nhanh đi liền với cạnh tranh khốc liệt, nên có thể thấy dù đầy tiềm năng tuy nhiên thị trường Logistics cũng đầy thách thức đối với các doanh nghiệp.HCM trong giai đoạn gần đây đi liền với sự phát triển của kinh tế là nhu cầu đối với sức khỏe của người dân tăng cao và cùng với đó là sự phát triển của ngành dược phẩm.

Các doanh nghiệp dược phẩm thường không có chức năng năng nhập khẩu, cũng như đối với các hoạt động Logistics nên sẽ tìm đến các nhà cung cấp dịch vụ Logistics 3PL bên ngoài. Trong khi đó, theo báo cáo của Business Monitor International (BMI) thì 80- 90% nguyên liệu dùng cho ngành dược là từ nhập khẩu. Vì vậy, cung cấp dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược phẩm là một lĩnh vực đầy hứa hẹn và được các doanh nghiệp Logistics quan tâm hướng đến. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp Logistics nào cũng có thể dễ dàng cung cấp dịch Logistics 3PL mang đến sự hài lòng của các công ty dược phẩm.

Qua thực tế đó, đòi hỏi doanh nghiệp Logistics cần phải hiểu rõ yêu cầu của các công ty dược phẩm đối với chất lượng dịch vụ logistics 3PL. Từ đó có giải pháp để nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics 3PL nhằm thỏa mãn cao nhất sự hài lòng và giữ chân khách hàng của mình - các công ty dược phẩm. Trong khi đó, hiện nay tại Tp.HCM vẫn còn thiếu các nghiên cứu thực nghiệm có uy tín có thể xác định, đo lường tác động chất lượng dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược phẩm. Vì vậy, việc thực hiện đề tài nghiên cứu, “Tác động của chất lượng dịch vụ Logistics bên thứ 3 (Logistics 3PL) đến sự hài lòng và lòng trung thành của các công ty dược phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh” là cần thiết.

Nghiên cứu nhằm xác định và 2 đo lường tác động của chất lượng dịch vụ Logistics 3PL đến sự hài lòng của các công ty dược phẩm tại Tp.HCM và sự hài lòng đến lòng trung thành của họ với các nhà cung cấp dịch vụ. Từ kết quả nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị giúp cho các doanh nghiệp Logistics 3PL nâng cao chất lượng dịch vụ cũng như hiệu quả hoạt động của mình. Tổng quan về dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh Theo báo cáo mới nhất của hiệp hội Logistics Việt Nam (Viêt Nam Logistics Association) thống kê số lượng doanh nghiệp và tỷ trọng doanh nghiệp Logistics phân bổ theo vùng miền cho thấy miền Nam đang chiếm khoảng 60% số doanh nghiệp trong ngành thể hiện tại Hình 1. Địa bàn phân bố các doanh nghiệp trong ngành Logistics ■ Số lượng doanh nghiệp, Miền ■ Số lượng doanh nghiệp \________________________________________ __________________________________7 Hình 1.

Địa bàn phân bổ các doanh nghiệp Logistics 2017 Nguồn: Theo hiệp hội Logistics Việt nam 3 Trong đó, Tp.HCM chiếm tỷ trọng lớn nhất về số lượng doanh nghiệp Logistics (54%) vì đây là thị trường tiêu thụ lớn đồng thời đây cũng là cửa ngõ kết nối giao thông quan trọng với toàn bộ khu vực miền Đông và Tây Nam bộ. Phân bố doanh nghiệp Logistics theo tỉnh thành (2017) Bà Rịa- Vũng Tàu 64 Bình Dương 38 T.ì UÀ K/ĩirìk Tp.Hồ Chí Minh 73 163 4 Đồng Đà 74 Nẵng ■ Phân bố doanh nghiệp Bình Định 22 Logistics theo tỉnh thành Hải Phòng 3 8 (2017) 2 Quảng Ninh 56 Bắc Ninh 20 Hà Nội 551 0 500 1000 1500 2000 Hình 1. Phân bổ doanh nghiệp Logistics theo tỉnh thành 2017 Nguồn: theo hiệp hội Logistics Việt Nam Đa phần doanh nghiệp Logistics là các doanh nghiệp trong nước (88%), 10% là các doanh nghiệp liên doanh và chỉ có 2% là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Các doanh nghiệp này chủ yếu cung cấp dịch vụ theo từng công đoạn của dây chuyền cung ứng.

Các doanh nghiệp Logistics kinh doanh nhiều loại hình dịch vụ Logistics khác nhau từ đơn giản đến tích hợp (từ 1 loại hình đến 20 loại hình). Chiếm tỉ trọng lớn nhất là các doanh nghiệp cung cấp từ 6-10 loại hình dịch vụ (47%) trong khi đó chỉ có 6% doanh nghiệp cung cấp từ 16-20 loại hình dịch vụ. Tuy có tỷ lệ rất nhỏ nhưng các doanh nghiệp Logistics nước ngoài chiếm đến 70- 80% thị phần Logistics ở Việt Nam; số lượng doanh nghiệp Việt Nam tuy có tỷ lệ lớn nhưng chỉ chiếm được từ 20 - 30% thị phần Logistics. Đặc biệt tại Tp.HCM, hạn chế về khả năng tài chính và trình độ quản trị doanh nghiệp là rào cản lớn cho các doanh nghiệp Logistics trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu.3 thể hiện tỷ lệ doanh nghiệp Logistics tại Việt Nam theo quy mô vốn.

Theo đó, các doanh nghiệp có quy mô vốn 4 lớn trên 500 tỷ rất hạn chế chỉ chiếm khoảng 7%, quy mô vốn tập trung nhiều doanh nghiệp Logistics nhất nằm trong khoảng từ 1 tỷ đến dưới 50 tỷ chiếm tới hơn 67% số lượng doanh nghiệp Logistics. Đối với ngành Logistics, quy mô vốn không chỉ ảnh hưởng đến việc đầu tư vào phương tiện kỹ thuật mà còn ảnh hưởng đến quy mô hoạt động, số lượng đại lý, văn phòng đại diện, nhân viên, lĩnh vực hoạt động, cung cấp dịch vụ. Biểu đồ tỷ lệ doanh nghiệp Logistics theo quy mô vốn Nguồn: Theo hiệp hội Logistics Việt Nam Theo báo cáo của Bộ Tài Chính, Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư, hiện Việt Nam đang đứng thứ 16 trong số 22 nước có ngành công nghiệp dược đang phát triểu dựa theo tiêu chí tổng giá trị tiêu thụ thuốc hàng năm. Thống kê của Business Monitor International (BMI) trong báo cáo “Ngành dược và chăm sóc sức khỏe Việt Nam” cho thấy thị trường dược phẩm đạt doanh số 4,7 tỷ đô la Mỹ năm 2016, tăng trưởng 13% so với năm trước đó.

BMI dự đoán quy mô thị trường có thể tăng lên mức 7,2 tỷ đô la Mỹ năm 2020 và tiếp tục giữ mức tăng trưởng ít nhất 10% trong 5-10 năm tới. Cũng theo đó, giá trị sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được từ 10 - 20% còn lại có khoảng 80-90% dược liệu sử dụng có nguồn gốc nhập khẩu. 5 Theo một cuộc khảo sát được thực hiện bởi công ty Supply Chain Inside (2008) thì có đến 92% doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam sử dụng dịch vụ Logistics thuê bên ngoài; đặc biệt là dịch vụ vận chuyển, kho bãi và thủ tục hải quan. Đặc biệt đối với một ngành dược phẩm chủ yếu dựa vào nguyên liệu, thành phẩm nhập khẩu như tại Việt Nam, nhu cầu đối với dịch vụ Logistics 3PL là rất lớn.

Dịch vụ Logistics 3PL đối với ngành dược phẩm tại Tp.HCM nói thường tập trung vào các dịch vụ tiêu biểu sau: - Nhập khẩu ủy thác; - Chuẩn bị bảo hiểm hàng hóa, chứng thư tín dụng (L/C, D/A, D/P); - Cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa; - Sắp xếp đóng gói và dán nhãn, thêm toa phụ tiếng việt đối với hàng nhập khẩu; - Theo dấu và theo dõi hàng hóa; - Chuẩn bị chứng từ; - Đặt chỗ trên chuyến tàu; - Cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi - Chuẩn bị hồ sơ thông quan; - Tư vấn cho khách hàng về các quy định xuất nhập khẩu, các tài liệu yêu cầu; - Cung cấp dịch vụ phân phối hàng hóa từ điểm đầu đến điểm cuối. Vì dược phẩm là ngành liên quan trực tiếp tới sức khỏe con người nên yêu cầu đối với dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược phẩm cũng có những đòi hỏi khắt khe hơn so với các ngành dịch vụ Logistics khác. Dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược phẩm không những chỉ được quản lý bởi Bộ Thương Mại mà cả Bộ Y Tế cũng đã ban hành các văn bản quy định riêng đối với các điều kiện cho phép hoạt động Logistics trong lĩnh vực dược phẩm như : Thông tư 03/2018/TT-BYT về thực hành tốt phân phối thuốc, nguyên liệu làm thuốc; Quyết định 02/QĐHN-BYT về việc triển khai áp dụng nguyên tắc “thực hành tốt bảo quản thuốc”,. Theo đó, để đạt được tiêu chuẩn vận chuyển, phân phối dược phẩm, các doanh nghiệp phải có giấy chứng nhận GDP, hay để được phép cung cấp dịch vụ kho bãi, các nhà kho phải đạt chuẩn GSP, đối với các mặt hàng dược phẩm cần bảo quản lạnh, có nhiệt độ - độ ẩm xác định cần phải theo dõi hoàn toàn trong quá trình vận chuyển, để được phép đóng gói dán nhãn, thêm toa phụ cho các sản phẩm nhập khẩu các doanh nghiệp 6 cần giấy phép GMP cấp 2,.

Với những yêu cầu khắt khe và quy định chặt chẽ cho các doanh nghiệp cung dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược, cũng như những đòi hỏi về phương tiện vật chất, trình độ chuyên môn của nhân viên nên không có nhiều doanh nghiệp có thể đáp ứng được đầy đủ và cung cấp dịch vụ với chất lượng hoàn hảo nhất. Hiện tại, Tp.HCM có một số doanh nghiệp tiêu biểu trong cung cấp các dịch vụ Logistics 3PL cho ngành dược như: Vimedimex, Codupha, Đông Đô, Hoàng Đức, CPC1, Đông Á, DKSH, Zuellig Pharma, Megalife Science. Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan 1. Nghiên cứu ở nước ngoài Mohammed R.

(2007), Nghiên cứu nhằm kiểm định mô hình LQS (Mentzer, Flint và Kent,1999) đối với dịch vụ Logistics 3PL tại vương quốc Anh. Một nghiên cứu thăm dò đã được tiến hành bao gồm bảy cuộc phỏng vấn với các nhà quản lý hậu cần của các công ty khách hàng 3PL và hai với các nhà quản lý hậu cần của một công ty 3PL hàng đầu. Từ các kết quả nghiên cứu định tính đã chỉ ra một số thay đổi cho mô hình LQS gốc đã được bổ sung vào nghiên cứu. Sau khi xây dựng được mô hình và bảng hỏi chính thức, bảng hỏi được g i tới 1.258 nhà quản lý chuyên môn liên quan đến Logistics từ khắp các ngành công nghiệp được lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách của ILT, có 336 bảng trả lời, 183 bảng trả lời hợp lệ.

Kết quả khảo sát sẽ được kiểm định bằng mô hình CFA để đo lường tính chặt chẽ của 9 yếu tố cấu thành LQS. Sau đó đánh giá tính hợp lệ, Sự tin cậy, tính hội tụ và tính phân biệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ