Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật lọc màng UF thu nhận Lycopene từ dưa hấu

Nghiên cứu lọc màng UF thu lycopene từ dưa hấu: Phương pháp chiết xuất hiệu quả, giữ trọn vẹn dưỡng chất quý giá. Ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp thực phẩm.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2022

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. TỔNG QUAN VỀ DƯA HẤU

2.1.1. Đặc điểm hình thái

2.1.2. Giống dưa hấu ở Việt Nam

2.1.3. Thành phần hóa học

2.2. TỔNG QUAN VỀ LYCOPENE

2.2.1. Giới thiệu chung

2.2.2. Hoạt tính sinh học

2.2.3. Cấu trúc phân tử

2.2.4. Cơ chế sinh tổng hợp

2.2.5. Ứng dụng

2.3. TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT LỌC MÀNG UF

2.3.1. Giới thiệu chung

2.3.2. Phân loại màng

2.3.3. Động học của quá trình lọc màng

2.3.4. Hiện tượng tập trung nồng độ

2.3.5. Hiện tượng tắc nghẽn màng

2.3.6. Các yếu tố ảnh hưởng

2.3.7. Thông số đánh giá quá trình

2.3.8. Ưu và nhược điểm của kỹ thuật lọc UF

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

3.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.3. NGUYÊN LIỆU – HÓA CHẤT – DỤNG CỤ

3.3.1. Dụng cụ

3.4. MÔ HÌNH HỆ THỐNG LỌC

3.4.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống

3.4.2. Thông số kỹ thuật của màng siêu lọc

3.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.5.1. Bố trí thí nghiệm

3.5.2. Phương pháp phân tích

3.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NGUYÊN LIỆU

4.1.1. Thành phần cấu tạo

4.1.2. Thành phần hóa học

4.2. ẢNH HƯỞNG CỦA ÁP SUẤT VẬN HÀNH ĐẾN THÔNG LƯỢNG DÒNG VÀ ĐỘ PHÂN RIÊNG CẤU TỬ

4.2.1. Thông lượng dòng qua màng

4.2.2. Khả năng phân riêng các cấu tử

4.3. QUÁ TRÌNH THU HỒI LYCOPENE THEO MÔ HÌNH HỒI LƯU TOÀN PHẦN DÒNG KHÔNG QUA MÀNG

4.3.1. Thông lượng dòng qua màng

4.3.2. Khả năng phân riêng các cấu tử

4.3.3. Hiệu suất thu hồi lycopene

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

A.1. Phân tích hàm lượng chất khô hòa tan

A.2. Phân tích hàm lượng đường khử

A.3. Phân tích hàm lượng khoáng tổng

A.4. Phân tích hàm lượng lycopene

A.5. Phân tích hoạt tính kháng oxy hóa của lycopene

PHỤ LỤC B: ĐƯỜNG CHUẨN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

B.1. Đường chuẩn xác định hàm lượng đường khử

B.2. Đường chuẩn xác định hoạt tính kháng oxy hóa theo DPPH

PHỤ LỤC C: SỐ LIỆU THÍ NGHIỆM

C.1. Đánh giá chất lượng nguyên liệu

C.2. Thí nghiệm khảo sát áp suất vận hành

C.3. Thí nghiệm nghiên cứu mô hình hồi lưu toàn phần dòng không qua màng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lọc Màng UF Thu Lycopene Từ Dưa Hấu

Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng kỹ thuật lọc màng siêu lọc (UF) để thu hồi lycopene từ dưa hấu. Mục tiêu là khảo sát ảnh hưởng của áp suất và mô hình vận hành đến quá trình phân riêng lycopene từ dịch chiết dưa hấu. Đánh giá hiệu quả của màng siêu lọc polysulfone (50kDa) thông qua các thông số: lưu lượng dòng, độ phân riêng lycopene, đường khử, chất khô hòa tan và hiệu suất thu hồi lycopene. Sản lượng dưa hấu toàn cầu năm 2019 đạt 100 triệu tấn, trong đó châu Á chiếm 79%. Việt Nam có sản lượng lớn nhưng thị trường tiêu thụ còn hạn chế, đặc biệt là xuất khẩu sang Trung Quốc. Do đó, việc phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ dưa hấu, như chiết xuất lycopene làm thực phẩm chức năng, là hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu này hướng đến tối ưu hóa quy trình lọc màng UF để thu hồi lycopene hiệu quả từ nguồn dưa hấu dồi dào của Việt Nam, góp phần giải quyết bài toán tiêu thụ nông sản.

1.1. Lycopene Giá Trị Dinh Dưỡng Và Ứng Dụng Tiềm Năng

Lycopene là một carotenoid tạo màu đỏ tươi, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do và oxy đơn nguyên tử. Nó có nhiều ứng dụng trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và làm phụ gia tạo màu tự nhiên. Nguồn lycopene tự nhiên phong phú bao gồm cà chua, dưa hấu, bưởi hồng. Nghiên cứu cho thấy lycopene có tiềm năng chống ung thư, bệnh tim mạch và nhiều bệnh mãn tính khác. Hàm lượng lycopene trong dưa hấu có thể đạt 6,26 - 14,43 mg/100g thịt quả, tùy thuộc vào giống và điều kiện trồng trọt.

1.2. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Lọc Màng Siêu Lọc UF Trong Thực Phẩm

Lọc màng siêu lọc (UF) là quá trình phân riêng các cấu tử có kích thước phân tử khác nhau trong pha lỏng bằng màng bán thấm. Dưới tác dụng của áp suất, các phân tử nhỏ hơn kích thước lỗ màng sẽ đi qua, còn các phân tử lớn hơn bị giữ lại. Màng UF có kích thước lỗ rỗng từ 0,01 - 0,1 μm, có khả năng giữ lại virus, protein, enzyme và carbohydrate. Quá trình lọc màng được đánh giá qua các thông số: lưu lượng dòng, độ phân riêng, hiệu suất thu hồi. Ứng dụng màng UF trong thực phẩm bao gồm cô đặc nước trái cây, thu hồi protein, loại bỏ vi sinh vật.

II. Thách Thức Trong Thu Hồi Lycopene Từ Dưa Hấu Bằng Lọc UF

Mặc dù lọc màng UF có nhiều ưu điểm, nhưng việc thu hồi lycopene từ dưa hấu cũng đối mặt với một số thách thức. Hiện tượng tắc nghẽn màng (fouling) do các chất hữu cơ, protein và polysaccharide bám dính là vấn đề lớn, làm giảm lưu lượng và hiệu quả lọc. Ngoài ra, hiện tượng tập trung nồng độ (concentration polarization) làm tăng nồng độ các chất trên bề mặt màng, gây cản trở quá trình. Cần tối ưu hóa các thông số vận hành như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng để giảm thiểu các hiện tượng này. Đồng thời việc lựa chọn màng UF phù hợp, có khả năng chống tắc nghẽn và chịu được áp suất cao, cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả thu hồi lycopene.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Lọc Màng UF Lycopene

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lọc màng UF, bao gồm nhiệt độ, lưu lượng và áp suất. Tăng nhiệt độ làm giảm độ nhớt, tăng lưu lượng, giảm tắc nghẽn, nhưng có thể làm mất chất lượng sản phẩm. Áp suất là động lực chính, nhưng áp suất quá cao có thể làm hỏng màng. Lưu lượng cao tạo dòng chảy rối, giảm tập trung nồng độ, nhưng gây áp lực lên màng. Cần cân bằng các yếu tố này để tối ưu hóa quy trình lọc UF.

2.2. Cơ Chế Tắc Nghẽn Màng UF Và Các Biện Pháp Khắc Phục

Tắc nghẽn màng xảy ra do che kín hoàn toàn, che kín một phần, che kín cơ bản và hình thành bánh lọc. Cần vệ sinh màng định kỳ bằng dung dịch kiềm, axit để loại bỏ chất bám dính. Tiền lọc dòng nhập liệu để loại bỏ hạt lớn và chất keo cũng giúp giảm tắc nghẽn. Sử dụng màng ưa nước và tích điện để giảm bám dính. Kiểm soát điều kiện vận hành để giảm tập trung nồng độ. Màng UF chống tắc nghẽn là yếu tố quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Lọc UF và Phân Tích Lycopene Từ Dưa Hấu

Nghiên cứu sử dụng màng siêu lọc polysulfone (50kDa) để phân riêng lycopene từ nước ép dưa hấu Hắc Mỹ Nhân. Quá trình được thực hiện ở các áp suất khác nhau (2-9 bar) và theo mô hình hồi lưu toàn phần dòng retentate. Các thông số như lưu lượng dòng, độ phân riêng, hàm lượng đường khử, chất khô hòa tan, hoạt tính kháng oxy hóa và hiệu suất thu hồi lycopene được đo đạc và phân tích. Các phương pháp phân tích bao gồm đo độ Brix, xác định đường khử bằng axit dinitrosalicylic (DNS), đo độ dẫn điện, đo quang phổ UV-VIS để xác định hàm lượng lycopene và hoạt tính kháng oxy hóa bằng DPPH.

3.1. Chuẩn Bị Mẫu Dịch Ép Dưa Hấu Hắc Mỹ Nhân Để Lọc UF

Dưa hấu Hắc Mỹ Nhân được chọn lựa kỹ càng, gọt vỏ, cắt nhỏ và ép lấy nước. Dịch ép được lọc thô để loại bỏ xơ và hạt, tránh tắc nghẽn màng. Đánh giá chất lượng nguyên liệu bằng cách đo hiệu suất thu hồi dịch ép và phân tích các thành phần hóa lý cơ bản.

3.2. Thiết Kế Thí Nghiệm Ảnh Hưởng Áp Suất Và Mô Hình Lọc

Thiết kế thí nghiệm gồm khảo sát ảnh hưởng của áp suất (2-9 bar) đến thông lượng dòng và độ phân riêng, và nghiên cứu mô hình hồi lưu toàn phần dòng retentate để thu hồi lycopene (áp suất 4, 6, 8 bar). Theo dõi sự thay đổi của hệ số cô đặc, thông lượng dòng, độ phân riêng và hiệu suất thu hồi. Phân tích cơ chế tắc nghẽn màng.

3.3. Phương Pháp Phân Tích Hàm Lượng Lycopene Bằng Quang Phổ UV Vis

Hàm lượng lycopene được phân tích theo phương pháp đo độ hấp thu quang phổ ở bước sóng 517 nm bằng máy đo quang phổ UV-VIS [25]. Dung dịch lycopene chiết xuất được pha loãng thích hợp trước khi đo. Dữ liệu được xử lý để xác định nồng độ lycopene dựa trên đường chuẩn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Áp Suất Lên Thông Lượng Dòng

Kết quả cho thấy thông lượng dòng tăng tuyến tính khi tăng áp suất từ 2-6 bar, nhưng giảm khi tăng áp suất từ 6-9 bar. Điều này có thể do hiện tượng tập trung nồng độ và tắc nghẽn màng tăng lên ở áp suất cao. Các mô hình toán học như phương trình Darcy và mô hình áp suất thẩm thấu được sử dụng để dự đoán thông lượng dòng, cho thấy sự phù hợp ở áp suất thấp, nhưng sai lệch ở áp suất cao. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa áp suất lọc UF.

4.1. So Sánh Thông Lượng Dòng Thực Nghiệm Và Mô Hình Dự Đoán

So sánh thông lượng dòng thực nghiệm với các mô hình Darcy và áp suất thẩm thấu cho thấy sự tương đồng ở áp suất thấp, nhưng sự khác biệt tăng lên ở áp suất cao. Điều này cho thấy cần có các mô hình phức tạp hơn để mô tả chính xác hiện tượng tắc nghẽn và tập trung nồng độ.

4.2. Ảnh Hưởng Của Áp Suất Lên Độ Phân Riêng Cấu Tử

Độ phân riêng của đường khử và chất khô hòa tan tăng lên khi tăng áp suất, cho thấy màng UF có khả năng giữ lại các cấu tử này. Ngược lại, độ phân riêng của lycopene giảm nhẹ ở áp suất cao, có thể do sự biến dạng của màng hoặc sự hình thành các kênh dẫn ưu tiên.

V. Thu Hồi Lycopene Hiệu Quả Mô Hình Hồi Lưu Toàn Phần Dòng Retentate

Nghiên cứu cho thấy mô hình hồi lưu toàn phần dòng retentate có hiệu quả trong việc thu hồi lycopene. Thông lượng dòng giảm theo thời gian do tắc nghẽn màng, nhưng hiệu suất thu hồi lycopene vẫn duy trì ở mức cao. Cơ chế tắc nghẽn màng được phân tích bằng mô hình Hermia, cho thấy sự kết hợp của che kín lỗ và hình thành bánh lọc. Các kết quả này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình lọc UF nhằm sản xuất lycopene quy mô công nghiệp.

5.1. Phân Tích Cơ Chế Tắc Nghẽn Màng Trong Quá Trình Lọc UF

Phân tích dữ liệu bằng mô hình Hermia cho thấy cơ chế tắc nghẽn màng là sự kết hợp của che kín lỗ và hình thành bánh lọc. Ở giai đoạn đầu, che kín lỗ chiếm ưu thế, sau đó hình thành bánh lọc trở nên quan trọng hơn. Cần kết hợp các biện pháp chống tắc nghẽn để duy trì thông lượng dòng.

5.2. Đánh Giá Hiệu Suất Thu Hồi Lycopene Theo Hệ Số Cô Đặc

Hiệu suất thu hồi lycopene duy trì ở mức cao trong suốt quá trình lọc, ngay cả khi thông lượng dòng giảm. Điều này cho thấy mô hình hồi lưu toàn phần dòng retentate có hiệu quả trong việc thu hồi lycopene từ dưa hấu. Cần cân bằng giữa hệ số cô đặc và hiệu suất thu hồi để tối ưu hóa quy trình.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng Lọc UF Trong Sản Xuất Lycopene

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng lọc màng UF để thu hồi lycopene từ dưa hấu. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành và lựa chọn mô hình lọc phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao. Trong tương lai, cần nghiên cứu thêm về việc kết hợp lọc UF với các kỹ thuật khác như chiết xuất bằng dung môi, kết tủa để nâng cao độ tinh khiết của lycopene. Ngoài ra, cần đánh giá tính kinh tế của quy trình để ứng dụng màng UF trong sản xuất lycopene quy mô công nghiệp, đóng góp vào ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất Lycopene Từ Dưa Hấu

Việc kết hợp lọc UF với các kỹ thuật khác như chiết xuất bằng dung môi, kết tủa, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có thể nâng cao độ tinh khiết của lycopene. Cần nghiên cứu các điều kiện chiết xuất tối ưu và các loại dung môi phù hợp.

6.2. Đánh Giá Tính Khả Thi Kinh Tế Của Quy Trình Lọc UF

Đánh giá chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì hệ thống lọc UF, so sánh với các phương pháp khác để xác định tính khả thi kinh tế của quy trình. Cần xem xét giá thành màng UF, chi phí năng lượng và chi phí xử lý chất thải.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Dựa trên thống kê của Hiệp hội Nông nghiệp thực phẩm (FAO – Food Agriculture Organization) vào năm 2019, sản lượng dưa hấu của toàn thế giới đạt 100 triệu tấn với diện tích trồng lên đến 3 triệu hecta. Trong đó, châu Á là trung tâm của sản lượng dưa với tổng sản lượng là 79 triệu tấn (chiếm 79% sản lượng thế giới). Theo sau là châu Phi với sản lượng 7,5 triệu tấn (chiếm 7,5% sản lượng thế giới) và châu Mỹ với sản lượng 6,9 triệu tấn (6,9% sản lượng thế giới) [1]. Xếp hạng các quốc gia theo sản lượng dưa hấu năm 2019 (FAO Statistical Database).

Xếp hạng Quốc gia Sản lượng dưa hấu (tấn) 1 Trung Quốc đại lục 60,685,237 2 Thổ Nhĩ Kỳ 3,870,515 3 Ấn Độ 2,495,000 4 Brazil 2,278,186 5 Algeria 2,206,866 Mặc dù sản lượng trồng dưa tại Việt Nam rất cao, nhưng thị trường tiêu thụ dưa hấu của Việt Nam ta lại không nhiều, đặc biệt là trong tình hình đại dịch Covid – 19 diễn biến phức tạp. Trung Quốc là quốc gia nhập khẩu mặt hàng nông sản lớn nhất của Việt Nam, trong đó dưa hấu là đối tượng được chú ý vì thói quen tiêu dùng trong mùa hè và quan niệm về may mắn trong dịp Tết Nguyên đán. Ngoài việc tiêu dùng trong nước, Trung Quốc còn chế biến nông sản để xuất khẩu. Tuy nhiên, từ năm 2020, Trung Quốc thay đổi chính sách nhập khẩu, chuyển sang chính ngạch và yêu cầu khắt khe hơn đối với hàng nông sản cũng tác động tiêu cực đến hoạt động xuất khẩu hàng rau quả của Việt Nam sang thị trường này.

Trong đó, dưa hấu là một trong những mặt hàng chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi các chính sách này. Bên cạnh đó, do tình hình dịch bệnh, các cửa khẩu bị siết chặt, tạm thời đóng cửa và cước SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 1 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. LẠI QUỐC ĐẠT vận chuyển tăng khiến nhiều xe dưa hấu tươi kẹt lại ở biên giới và hư hỏng nặng. Sản lượng dưa hấu xuất khẩu được sang Trung Quốc năm 2020 giảm tới 38,2% so với 2019 Bài toán tiêu thụ dưa hấu của người nông dân không chỉ dừng lại ở đây, tình hình tiêu thụ dưa hấu đối với thị trường nội địa Việt Nam cũng không mấy khả quan.

Vụ dưa hấu tại miền Bắc và miền Trung không xuất khẩu được do ảnh hưởng của dịch Covid – 19 nên thương lái không mua, người trồng dưa bán nhỏ lẻ không tiêu thụ kịp, thiệt hại nặng. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn khuyến cáo, người trồng dưa nên cẩn trọng vì dưa hấu phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường Trung Quốc. Tại miền Nam, người trồng dưa hấu theo phong trào, không ổn định và duy trì chất lượng, tự đoán định thị trường, chưa hình thành chuỗi liên kết bền vững. Do đó những thời điểm “dội chợ” (do chưa có nhiều sản phẩm chế biến từ dưa hấu, chủ yếu tiêu thụ dưa tươi),giá bán dưa thấp còn bị thương lái ép giá, xem như thua lỗ, tỷ lệ thải bỏ cao gây lãng phí [2].

Vì vậy, nhằm giải quyết bài toán tiêu thụ của nông dân, việc phát triển những sản phẩm mới lạ từ dưa hấu ở thị trường Việt Nam và có tiềm năng xuất khẩu ra thế giới, đặc biệt là các thực phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe từ các hợp chất có hoạt tính sinh học từ dưa hấu là một hướng phát triển vô cùng tiềm năng. SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 2 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. LẠI QUỐC ĐẠT CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. TỔNG QUAN VỀ DƯA HẤU 2.

Nguồn gốc Dưa hấu có tên khoa học là Citrullus lanatus, là loại trái cây phổ biến và có giá trị quan trọng nhất trong họ Cucurbitaceae. Nguồn gốc được xác định là các khu vực khô cằn và bán hoang địa Trung Phi, một phần phía Bắc sa mạc Sahara, có thịt cứng và mùi vị nhạt nhẽo, mục đích chủ yếu sử dụng như nguồn cung cấp nước uống sạch. [3] Tuy nhiên giống dưa hấu ngọt dùng để ăn tráng miệng như ngày nay Citrullus lanatus (Thunb) thì được tìm thấy ban đầu tại các vùng có khí hậu ẩm hơn tại Ai Cập và Sudan khoảng 2000 năm trước. [4] Dưa hấu ngày nay được trồng phổ biến trên toàn thế giới với sản lượng hơn 120 triệu tấn mỗi năm, trong đó Trung Quốc chiếm đến 70% sản lượng.

Việt Nam có diện tích trồng là 50.000 ha với sản lượng 1. Phân loại khoa học của quả dưa hấu. Giới Plantae Lớp Dicotyledoneae Bộ Cucurbitales Họ Cucurbitaceae Chi Citrullus Loài C. Đặc điểm hình thái Dưa hấu là nhóm cây chịu hạn, cây dạng thân leo, có bộ rễ lan xa.

Quả có vỏ cứng, nhẵn và đa dạng về hình dạng, màu sắc, có thể nặng từ 2-15 kg. Hình dạng chính là thuôn dài, dạng oval hoặc tròn. Màu sắc của quả cũng thay đổi từ xanh đen, xanh đậm, xanh nhạt, có sọc hoặc không có sọc, một số giống mới lai tạo thì có cả màu vàng [4]. Quả có thể được chia làm 3 phần chính: thịt quả, hạt và phần vỏ trong đó phần thịt chiếm khoảng 68% tổng khối lượng, vỏ xấp xỉ 30% và hạt khoảng 2% [5].

Thịt quả có màu đỏ, đỏ hồng, màu vàng, màu cam hay màu trắng. Hạt dưa hấu cũng khá đa dạng từ SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 3 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. LẠI QUỐC ĐẠT màu trắng, đen, màu nâu với kích cỡ (lớn, trung bình, nhỏ), hiện nay còn phổ biến loại dưa không hạt. Cấu tạo quả dưa hấu.

Giống dưa hấu ở Việt Nam Các vùng dưa hấu tập trung tại các tỉnh phía Bắc, các tỉnh Nam Trung Bộ và Đồng Bằng Sông Cửu Long hàng năm cung cấp lượng lớn cho nội địa và xuất khẩu. Có nhiều giống dưa hấu khác nhau với, các giống được sử dụng phổ biến là [6]: - Giống Sugar baby: có nguồn gốc từ Mỹ, năng suất trung bình 15-25 tấn/ha, cho trái tròn, nặng 3 – 7kg, vỏ màu xanh đen, mỏng nhưng cứng, ruột đỏ thẫm, dễ bọng ruột, thời gian sinh trưởng 65 – 70 ngày. Giống dưa Sugar baby. SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 4 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

LẠI QUỐC ĐẠT - Giống lai Hồng Lương: là giống lai F1, năng suất trung bình 40 – 45 tấn/ha, trái tròn, nặng 5-6kg, vỏ màu xanh nhạt với sọc xanh đậm, mỏng nhưng cứng, ruột đỏ nhiều nước thích hợp cho một số vùng trong vụ hè -thu , thời gian sinh trưởng 65-70 ngày. Giống dưa hấu Hồng Lương - Giống Hắc Mỹ Nhân: quả thuôn dài hình oval, nặng 2-4 kg, vỏ mỏng xanh đậm, sọc mờ, ruột đỏ đậm, hạt ít và nhỏ, độ đường 12 – 14%. Thời gian sinh trưởng 55-60 ngày, năng suất trung bình đạt 35 – 40 tấn/ha. Giống dưa Hắc Mỹ Nhân.

- Giống lai An Tiêm: giống lai F1, sinh trưởng mạnh, thích nghi rộng, chống chịu bệnh tốt, năng suất cao và phẩm chất ngon: + An Tiêm 94: thời gian sinh trưởng 70 - 75 ngày, trái tròn, nặng 6-8kg, vỏ sọc xanh đậm, ruột đỏ, thịt chắc, ăn rất ngọt, năng suất 30-45 tấn /ha. + An Tiêm 95: thời gian sinh trưởng 65 - 70 ngày, trái tròn, nặng 7-9kg, vỏ sọc xanh, ruột đỏ, thịt chắc, ngon ngọt, 30-45 tấn /ha. + An Tiêm 100: thời gian sinh trưởng 65 - 70 ngày, trái tròn, nặng 2 - 3 kg, vỏ sọc xanh, ruột vàng, ngon ngọt, năng suất 25 - 30 tấn /ha. SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 5 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

LẠI QUỐC ĐẠT Hình 2. Giống dưa hấu An Tiêm - Giống không hạt Happy Sweet: tuy có giá trị kinh tế cao nhưng quy trình trồng trọt phức tạp nên ít được người trồng tiếp nhận. Giống dưa không hạt Super Sweet. Thành phần hóa học Dưa hấu có giá trị dinh dưỡng cao không kém các loại trái cao cấp khác, là một nguồn cung cấp chất dinh dưỡng và chống oxy hóa tốt cho sức khỏe.

Chất lượng của trái dưa được xác định bởi các thành phần bên trong hợp lại như màu của thịt trái, cấu tạo của tế bào, độ ngọt, số lượng hạt. Ruột dưa hấu có nhiều đường, khoáng chất Kali, hàm lượng vitamin A, C và các hợp chất có hoạt tính sinh học khác tương đối cao. [6] SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 6 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. LẠI QUỐC ĐẠT Nghiên cứu của Hind Abd-alluh (2017) cho thấy độ ẩm dao động từ 85-95%, carbohydrate dao động từ 62,00 - 87,14% (db), trong khi hàm lượng chất béo rất thấp.

Kali là khoáng chất chủ yếu và dao động trong khoảng 100,50 - 489,24 mg/100 g, vitamin C (2,50 - 8,30 mg/100 g), vitamin B6 (0,060 - 0,150 mg/100 g) và vitamin E (0,01 - 0,04 mg/100 g) [5]. Màu đỏ đặc trưng của dưa hấu đó là do sự kết hợp giữa β-carotene và lycopene, trong khi màu vàng của dưa vàng chủ yếu là do neoxanthin. Dưa hấu là loại trái cây có hàm lượng lycopene nhiều hơn các loại rau và trái cây khác như cà chua, bưởi đỏ,… Hàm lượng lycopene có thể đạt 6,26 - 6,45 mg hoặc có khi lên đến 14,43 mg lycopen/100g thịt quả dưa hấu ruột đỏ và 370 – 420 g lycopene/100g thịt quả ruột vàng theo nhiều nghiên cứu khác nhau với các loại dưa hấu trên thế giới [7]. Thành phần dinh dưỡng của dưa hấu trong 100g phần ăn được (theo USDA, 2019) Thành phần Đơn vị tính Thành phần / 100g Năng lượng kJ - kcal 127 kJ (30kcal) Nước g 91.61 Chất béo tổng g 0.06 Calcium mg 7 Magnesium mg 10 Phosphorus mg 11 SVTH: Đào Duy Đạt – Lê Trịnh Hoàng Dương Trang 7 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

LẠI QUỐC ĐẠT Potassium mg 112 Vitamin C mg 8.1 Vitamin A, IU IU 569 Carotene, beta µg 303 Lycopene* µg 4530 *Hàm lượng lycopene được phân tích 150 mẫu, min = 3040 µg, max = 5590 µg Đối với dưa hấu, phần thải bỏ gồm vỏ trắng và vỏ ngoài thải bỏ chiếm khoảng 35% và 15% tổng khối lượng quả dưa [8]. Phần vỏ chứa nhiều vitamin và muối khoáng, đặc biệt là nguồn cung cấp L-Citrulline dồi dào nhất trong tự nhiên [9]. TỔNG QUAN VỀ LYCOPENE 2. Giới thiệu chung Lycopene được đặt tên theo tên loài của quả cà chua, Lycopersicon esculentum.

Lycopene là hợp chất carotenoid tạo màu đỏ tươi, tan trong chất béo được tìm thấy trong cà chua và các loại quả có màu đỏ khác. Một số nguồn chính của lycopene là dưa hấu, bưởi hồng, ổi, đu đủ.3 Hàm lượng lycopene trong một số loại quả [11] Hàm lượng (𝝁g/g Loại quả theo căn bản ướt) Cà chua tươi 8.8 – 42 Dưa hấu 23 – 72 Bưởi hồng 33. Hoạt tính sinh học 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ