Luận án Tiến sĩ: Lịch sử xây dựng hệ thống pháp luật VNCH (1955-1975)

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền việt nam cộng hòa 1955 1975, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

252
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn lịch sử xây dựng pháp luật VNCH 1955 1975

Nghiên cứu về lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa 1955-1975 là một nhiệm vụ khoa học cần thiết, giúp tái hiện bức tranh toàn cảnh về hoạt động lập pháp và hành pháp tại miền Nam Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Một luận văn thạc sĩ hoặc tiến sĩ về chủ đề này không chỉ có giá trị về mặt sử học mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác xây dựng pháp luật hiện nay. Việc phân tích hệ thống văn bản này cho thấy nỗ lực của chính quyền Sài Gòn trong việc thiết lập một khung pháp lý để quản lý nhà nước, điều hành xã hội, dù chịu nhiều tác động từ bối cảnh chính trị và quân sự. Các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) thời kỳ này, từ Hiến pháp đến các sắc lệnh, nghị định, phản ánh rõ mô hình nhà nước cộng hòa tổng thống chế và sự ảnh hưởng của các yếu tố ngoại lai. Luận án "Lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng hòa (1955-1975)" của tác giả Nguyễn Thị Ly là một công trình tiêu biểu, cung cấp nguồn tư liệu phong phú và góc nhìn chuyên sâu, giúp làm sáng tỏ một phần quan trọng trong lịch sử pháp luật Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hệ thống pháp luật VNCH

Việc nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam Cộng Hòa có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Thứ nhất, nó góp phần làm rõ bản chất, tổ chức và hoạt động của một chính thể từng tồn tại trong lịch sử dân tộc. Thông qua các văn bản pháp quy, có thể nhận diện được đường lối, chính sách trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa. Thứ hai, đây là một phần không thể thiếu khi tìm hiểu về lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, làm phong phú thêm nguồn tư liệu cho công tác giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành luật. Như tác giả luận án khẳng định, nghiên cứu quá trình xây dựng VBQPPL một cách đầy đủ "không chỉ làm phong phú lịch sử văn bản Việt Nam mà còn góp phần vào việc nghiên cứu lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, lịch sử hành chính Việt Nam". Cuối cùng, việc phân tích những thành tựu và hạn chế trong di sản pháp lý VNCH còn mang lại những bài học kinh nghiệm cho hoạt động lập pháp đương đại, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.2. Mục tiêu và đối tượng của luận văn ngành luật này

Mục đích chính của một công trình nghiên cứu pháp luật về giai đoạn này là tái hiện một cách hệ thống quá trình hình thành, phát triển và chuyển biến trong xây dựng VBQPPL của chính quyền VNCH. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các nhân tố tác động, tổ chức và nhân sự, quy trình ban hành, và các loại hình văn bản cụ thể. Luận án xác định rõ nhiệm vụ là "Tái hiện lại bức tranh tổng thể về sự hình thành và quá trình chuyển biến trong xây dựng hệ thống VBQPPL của chính quyền VNCH từ 1955 đến 1975". Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ thời gian tồn tại của chế độ VNCH, từ Đệ nhất Cộng hòa đến Đệ nhị Cộng hòa, trên không gian miền Nam Việt Nam. Các tài liệu pháp luật chế độ cũ, bao gồm công báo, quy phạm vựng tập và hồ sơ lưu trữ, là nguồn tư liệu gốc quan trọng nhất để thực hiện các mục tiêu này.

II. Thách thức định hình hệ thống pháp luật Việt Nam Cộng Hòa

Quá trình xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa (1955-1975) đối mặt với vô số thách thức, xuất phát từ cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Bối cảnh đất nước bị chia cắt, chiến tranh leo thang và sự phụ thuộc sâu sắc vào viện trợ của Hoa Kỳ đã chi phối mạnh mẽ mọi hoạt động lập pháp và hành pháp. Chính quyền Sài Gòn phải vừa kiến tạo một nhà nước non trẻ, vừa đối phó với tình hình an ninh phức tạp, dẫn đến việc ban hành nhiều văn bản mang tính tình thế, thậm chí là độc đoán, đi ngược lại các nguyên tắc dân chủ đã tuyên bố. Hơn nữa, việc xây dựng một bộ máy nhà nước VNCH theo mô hình cộng hòa tổng thống chế kiểu Mỹ nhưng lại vận hành trong một xã hội mang nặng di sản phong kiến và thực dân đã tạo ra những mâu thuẫn sâu sắc. Sự xung đột giữa lý thuyết về một nhà nước pháp quyền và thực tế tập trung quyền lực vào tay tổng thống là một trong những trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tính nhất quán và hiệu lực của hệ thống pháp luật.

2.1. Ảnh hưởng của bối cảnh chiến tranh và sự can thiệp từ Mỹ

Bối cảnh chiến tranh lạnh và cuộc đối đầu hai miền là nhân tố chi phối hàng đầu. Hoạt động lập pháp Việt Nam Cộng Hòa thường ưu tiên các mục tiêu an ninh, quân sự hơn là các quyền tự do dân sự. Nhiều sắc lệnh được ban hành trong tình trạng khẩn cấp, trao cho nhánh hành pháp những quyền lực đặc biệt. Luận án chỉ rõ: "Ngay từ khi ra đời, chính quyền VNCH đã phụ thuộc vào Mỹ và chịu sự chi phối sâu sắc của người Mỹ". Sự can thiệp này không chỉ về quân sự, kinh tế mà còn cả trong việc định hình thể chế chính trị và pháp luật. Mô hình nhà nước và các bộ luật quan trọng đều có sự tham vấn, thậm chí là áp đặt từ các cố vấn Mỹ, tạo ra một hệ thống pháp luật vừa kế thừa ảnh hưởng của pháp luật Pháp, vừa sao chép máy móc mô hình của Mỹ, gây khó khăn trong việc áp dụng vào thực tiễn Việt Nam.

2.2. Mâu thuẫn giữa mô hình tam quyền phân lập và thực tế

Về mặt lý thuyết, cả hai bản Hiến pháp 1956Hiến pháp 1967 đều ghi nhận nguyên tắc tam quyền phân lập. Tuy nhiên, thực tế vận hành của bộ máy nhà nước VNCH lại cho thấy sự lấn át của nhánh hành pháp, đứng đầu là tổng thống, đối với lập pháp và tư pháp. Dưới thời Đệ nhất Cộng hòa, Tổng thống Ngô Đình Diệm nắm giữ quyền lực gần như tuyệt đối, chi phối cả Quốc hội và ngành tư pháp. Luận án nhận định: "trên thực tế hành pháp giữ vai trò chi phối hoạt động lập pháp và tư pháp trên mọi phương diện". Tình trạng này tuy có cải thiện hơn ở thời Đệ nhị Cộng hòa nhưng quyền lực của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu vẫn rất lớn. Sự mất cân bằng quyền lực này làm suy yếu vai trò giám sát của Quốc hội và tính độc lập của tòa án, khiến cho việc xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự trở thành một thách thức nan giải.

III. Cách xây dựng pháp luật thời Đệ nhất Cộng hòa 1955 1963

Giai đoạn Đệ nhất Cộng hòa (1955-1963) đánh dấu bước đầu tiên trong lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa. Dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Ngô Đình Diệm, một khuôn khổ pháp lý mới được thiết lập nhằm thay thế di sản của chế độ thuộc địa và củng cố quyền lực cho chính thể non trẻ. Nền tảng của hệ thống này là bản Hiến pháp 1956, được xây dựng theo mô hình cộng hòa tổng thống chế, trao cho người đứng đầu hành pháp quyền lực rất lớn. Trong giai đoạn này, các văn bản pháp luật quan trọng nhất thường do tổng thống ban hành dưới hình thức Dụ hoặc Sắc lệnh, đặc biệt là trong những trường hợp khẩn cấp hoặc khi Quốc hội chưa được thành lập. Hoạt động lập pháp Việt Nam Cộng Hòa thời kỳ này phản ánh rõ nét tính chất tập quyền, nơi vai trò của Quốc hội còn hạn chế và nhánh hành pháp gần như chi phối toàn bộ quy trình xây dựng và thực thi pháp luật.

3.1. Nền tảng từ Hiến pháp 1956 và quyền lực của Ngô Đình Diệm

Hiến pháp 1956, ban hành ngày 26/10, là văn bản pháp lý cao nhất, chính thức khai sinh nền Đệ nhất Cộng hòa. Hiến pháp quy định một thể chế chính trị với nguyên tắc tam quyền phân lập, nhưng trên thực tế, quyền lực tập trung chủ yếu vào Tổng thống. Điều 30 quy định tổng thống được bầu theo phổ thông đầu phiếu với nhiệm kỳ 5 năm, và là người đứng đầu cả nhà nước và chính phủ. Luận án phân tích rằng: "Trong bộ máy nhà nước thời kỳ Đệ nhất Cộng hòa, tổng thống chi phối toàn bộ hoạt động quản lý và điều hành quốc gia". Quyền lực của Ngô Đình Diệm bao trùm từ quân sự, tư pháp, tài chính đến ngoại giao, thậm chí cả quyền khởi xướng lập pháp. Điều này biến Quốc hội thành một cơ quan hợp thức hóa các quyết sách của tổng thống hơn là một cơ quan lập pháp độc lập.

3.2. Quy trình ban hành Sắc lệnh Dụ trong bộ máy nhà nước VNCH

Trong hệ thống văn bản pháp quy thời kỳ này, Dụ, Sắc luật, và Sắc lệnh là những công cụ pháp lý quan trọng của tổng thống. Trước khi có Quốc hội, tổng thống quyết định các vấn đề lập pháp bằng Dụ. Khi ở trong tình trạng khẩn cấp hoặc giữa hai kỳ họp Quốc hội, tổng thống có quyền ban hành Sắc luật có giá trị như luật. Sắc lệnh được dùng để quy định cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước và các lĩnh vực quản lý cụ thể. Bên cạnh đó, Nghị định và Quyết định do các cơ quan hành pháp ban hành để chi tiết hóa việc thi hành luật. Quy trình này cho thấy sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền, khi nhánh hành pháp có thể tự ban hành các quy tắc xử sự chung mà không cần thông qua sự giám sát chặt chẽ của cơ quan dân cử.

IV. Cải cách pháp luật Đệ nhị Cộng hòa và Hiến pháp 1967

Sau biến cố chính trị năm 1963, giai đoạn Đệ nhị Cộng hòa (1967-1975) mở ra một chương mới trong lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa. Rút kinh nghiệm từ sự sụp đổ của nền Đệ nhất Cộng hòa, các nhà lập pháp đã nỗ lực thiết lập một cơ chế chính trị cân bằng hơn thông qua bản Hiến pháp 1967. Văn bản này được xem là một bước tiến quan trọng, tăng cường vai trò của Quốc hội và củng cố tính độc lập của cơ quan tư pháp VNCH. Dưới thời Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, hệ thống pháp luật Việt Nam Cộng Hòa được kiện toàn một cách tương đối hoàn chỉnh, với việc ban hành nhiều bộ luật lớn như Bộ luật Dân sự Sài Gòn cũ. Quá trình cải cách pháp luật này thể hiện mong muốn xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh hơn, dù vẫn phải đối mặt với áp lực nặng nề từ cuộc chiến tranh.

4.1. Những thay đổi căn bản trong Hiến pháp 1967 so với 1956

Ban hành ngày 01/4/1967, Hiến pháp 1967 mang nhiều điểm khác biệt cơ bản so với Hiến pháp 1956. Thay đổi lớn nhất là việc thiết lập một cơ quan lập pháp lưỡng viện, gồm Thượng nghị viện và Hạ nghị viện, nhằm tăng cường chức năng nghị sự và giám sát. Quyền lực của tổng thống được giới hạn hơn, mặc dù vẫn là người đứng đầu hành pháp. Hiến pháp cũng thành lập các định chế độc lập như Tối cao Pháp viện, Giám sát viện và Hội đồng Kinh tế - Xã hội. Luận án chỉ ra rằng sự thay đổi trong tổ chức Quốc hội VNCH và các cơ quan khác nhằm "điều hòa" quyền lực giữa các nhánh, tránh tái diễn tình trạng độc tài như trước. Những quy định về quyền con người và quyền công dân cũng được trình bày chi tiết và tiến bộ hơn, thể hiện một nỗ lực dân chủ hóa thể chế.

4.2. Sự kiện toàn cơ quan tư pháp VNCH và cơ chế giám sát

Một trong những thành tựu nổi bật của giai đoạn này là sự kiện toàn hệ thống tư pháp. Cơ quan tư pháp VNCH được tổ chức độc lập hơn với Tối cao Pháp viện là cơ quan cao nhất. Tối cao Pháp viện có thẩm quyền quan trọng là giải thích Hiến pháp và kiểm tra tính hợp hiến của các đạo luật, sắc luật (kiểm hiến). Theo luận án, sự ra đời của Tối cao Pháp viện đã giúp "hoạt động sôi nổi hơn Viện bảo hiến" thời Đệ nhất Cộng hòa. Cơ chế giám sát quyền lực nhà nước còn được tăng cường bởi Giám sát viện, có nhiệm vụ kiểm tra tài chính công và truy tố các hành vi tham nhũng của công chức. Mặc dù hiệu quả thực tế còn hạn chế do ảnh hưởng của chiến tranh, việc thiết lập các cơ chế này là một bước tiến đáng kể trong nghiên cứu pháp luật và thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền.

V. Đánh giá kết quả xây dựng hệ thống văn bản pháp luật VNCH

Việc phân tích một luận văn thạc sĩ về lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa 1955-1975 cho phép đưa ra những nhận xét toàn diện về kết quả và hạn chế của quá trình này. Trong suốt 20 năm tồn tại, chính quyền Sài Gòn đã ban hành một khối lượng lớn văn bản pháp luật, tạo ra một hệ thống pháp quy tương đối hoàn chỉnh, bao trùm hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. Di sản pháp lý VNCH không chỉ có giá trị trong việc điều hành quốc gia tại thời điểm đó mà còn là nguồn tư liệu quan trọng cho các công trình nghiên cứu pháp luật sau này. Tuy nhiên, hệ thống này cũng bộc lộ nhiều hạn chế cố hữu, chủ yếu xuất phát từ tính chất phụ thuộc, bối cảnh chiến tranh và sự mất cân bằng quyền lực trong bộ máy nhà nước VNCH. Đánh giá khách quan cả thành tựu và yếu kém sẽ giúp có cái nhìn đa chiều hơn về một giai đoạn phức tạp của lịch sử Việt Nam.

5.1. Tác động của pháp luật VNCH đến chính trị và kinh tế xã hội

Hệ thống pháp luật Việt Nam Cộng Hòa đã có những tác động sâu sắc. Về chính trị, nó tạo ra cơ sở pháp lý cho sự tồn tại và vận hành của chế độ, từ việc tổ chức bầu cử đến phân định quyền hạn của các cơ quan công quyền. Về kinh tế - xã hội, các bộ luật như Luật Đất đai (Người cày có ruộng), các quy định về thương mại, lao động đã góp phần định hình một nền kinh tế thị trường và điều tiết các quan hệ xã hội ở miền Nam. Trong lĩnh vực văn hóa - giáo dục, các văn bản pháp quy đã thúc đẩy một nền giáo dục tự do và sự phát triển đa dạng của báo chí, xuất bản. Tuy nhiên, tác động tích cực này thường bị lu mờ bởi các biện pháp an ninh hà khắc và tình trạng tham nhũng, làm giảm sút lòng tin của người dân vào pháp luật.

5.2. Phân tích thành tựu và hạn chế trong di sản pháp lý VNCH

Thành tựu lớn nhất là việc xây dựng được một hệ thống pháp luật thành văn khá đầy đủ theo mô hình phương Tây, có sự kế thừa ảnh hưởng của pháp luật Pháp và tiếp thu kỹ thuật lập pháp hiện đại. Nhiều văn bản, đặc biệt là các bộ luật dân sự, thương mại, hình sự, được soạn thảo công phu và có giá trị tham khảo cao. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là sự thiếu nhất quán giữa quy định và thực thi. Như nhận định của tác giả Vũ Minh Giang được trích dẫn trong luận án, chính quyền VNCH đã ban hành "nhiều văn bản pháp quy có giá trị tham khảo", nhưng chúng thường không được áp dụng triệt để do sự can thiệp chính trị và tình trạng khẩn cấp của chiến tranh. Tính hiệu lực của pháp luật bị suy giảm, và nguyên tắc pháp quyền thường phải nhường bước cho các mệnh lệnh hành chính và quân sự.

VI. Cách download luận văn pháp luật VNCH và giá trị tham khảo

Việc nghiên cứu lịch sử xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa (1955-1975) không chỉ dừng lại ở ý nghĩa lịch sử mà còn mang lại những giá trị thực tiễn cho hiện tại. Các luận văn ngành luật về chủ đề này cung cấp một nguồn tư liệu quý giá, giúp các nhà làm luật, nhà nghiên cứu và sinh viên hiểu sâu hơn về các mô hình nhà nước, kỹ thuật lập pháp và những thách thức trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật trong bối cảnh đặc thù. Việc phân tích di sản pháp lý VNCH cho thấy những bài học kinh nghiệm về sự cần thiết của việc cân bằng quyền lực, đảm bảo tính độc lập của tư pháp và duy trì sự thượng tôn của pháp luật. Đối với những ai quan tâm, việc tìm kiếm và download luận văn thạc sĩ luật hoặc các tài liệu pháp luật chế độ cũ là một bước quan trọng để tiếp cận tri thức một cách trực tiếp và có hệ thống.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ lịch sử pháp luật Việt Nam

Quá trình 20 năm xây dựng pháp luật của chính quyền VNCH để lại nhiều bài học. Thứ nhất, một hệ thống pháp luật, dù được xây dựng công phu đến đâu, cũng sẽ mất đi hiệu lực nếu không có một thể chế chính trị ổn định và sự cam kết thực thi từ các cơ quan công quyền. Thứ hai, sự phụ thuộc vào nước ngoài trong việc xây dựng pháp luật có thể dẫn đến một hệ thống không phù hợp với thực tiễn và văn hóa bản địa. Thứ ba, việc đảm bảo tính độc lập thực sự của cơ quan tư pháp VNCH và vai trò giám sát của Quốc hội là điều kiện tiên quyết cho một nhà nước pháp quyền. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị, là sự tham khảo hữu ích cho công cuộc cải cách pháp luật và hoàn thiện nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay.

6.2. Hướng dẫn tài liệu và download luận văn thạc sĩ luật

Để tìm hiểu sâu hơn, độc giả có thể tìm kiếm các công trình nghiên cứu tại các thư viện lớn như Thư viện Quốc gia, thư viện các trường đại học chuyên ngành luật và khoa học xã hội. Các từ khóa tìm kiếm hiệu quả bao gồm: "luận văn pháp luật VNCH", "hệ thống pháp luật Việt Nam Cộng Hòa", "tài liệu pháp luật chế độ cũ". Nhiều luận văn, luận án hiện đã được số hóa và có thể truy cập trực tuyến qua các kho tài liệu của trường đại học hoặc viện nghiên cứu. Việc download luận văn thạc sĩ luật không chỉ giúp tiếp cận nội dung nghiên cứu chuyên sâu mà còn cung cấp danh mục tài liệu tham khảo phong phú, bao gồm các văn bản gốc và các công trình liên quan, là một nguồn tài nguyên vô giá cho bất kỳ ai muốn khám phá về lịch sử pháp luật Việt Nam.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số khái niệm và tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng hòa (1955- 1975). Chương 2: Chính quyền Việt Nam Cộng hòa xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 1955 -1967. Chương 3: Chính quyền Việt Nam Cộng hòa xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 1967 -1975. Chương 4: Một số nhận xét về quá trình xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền Việt Nam Cộng hòa (1955-1975).

9 CHƢƠNG 1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN XÂY DỰNG HỆ THỐNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÕA (1955-1975) 1. Các khái niệm sử dụng trong luận án 1. Văn bản Thuật ngữ “văn bản” có gốc từ tiếng Latin là “documentum” có nghĩa là sự chứng minh, chứng nhận. Còn theo Đại từ điển tiếng Việt thì “văn” được hiểu là “chữ nghĩa, hình thức ngôn ngữ được trau chuốt cho hay, đẹp” (Trung tâm Ngôn ngữ, 1999, tr.1100); còn “bản” được hiểu là “tờ giấy, tập giấy có hình chữ chứa đựng nội dung nhất định” (Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam, 1998, tr.

Theo Từ điển tiếng Việt, văn bản “là bản viết hoặc in, mang một nội dung nhất định, thường để lưu lại” (Trung tâm Từ điển học, 2009, tr.1406) hay là “chuỗi ký hiệu ngôn ngữ hay nói chung những ký hiệu thuộc hệ thống nào đó, làm thành một chỉnh thể mang một nội dung, ý nghĩa trọn vẹn” (Trung tâm Từ điển học, 2009, tr.1406) Theo nghĩa rộng nhất, văn bản là “phương tiện ghi tin và truyền đạt thông tin bằng ngôn ngữ hoặc ký hiệu nhất định” (Trung tâm Từ điển học, 2009, tr. Với cách hiểu này, nội hàm của văn bản rất rộng: cuốn truyện, bài báo, bài thơ, bài hát, gia phả, văn bia, câu đối, lá thư cho đến tất cả các tài liệu, giấy tờ hình thành hàng ngày trong hoạt động quản lý của mỗi cơ quan, tổ chức, đơn vị đều được coi là văn bản. Văn bản vừa là phương tiện giao tiếp đồng thời là sản phẩm của hoạt động giao tiếp, d ng để ghi ch p và truyền đạt thông tin bằng ngôn ngữ hoặc ký hiệu từ một chủ thể này đến một chủ thể khác nhằm thỏa mãn những yêu cầu hoặc mục đích nhất định. Văn bản còn được hiểu theo nghĩa hẹp hơn.

Dưới góc độ hành chính học, “văn bản dùng để chỉ công văn, giấy tờ hình thành trong hoạt động quản lý của các cơ quan tổ chức” (Vương Đình Quyền, 2005, tr. Theo đó, “công văn giấy tờ được gọi chung là văn bản gồm các loại chính sau đây: luật, sắc luật, sắc lệnh, nghị định, nghị quyết, quyết định, điều lệ, thông tư, chỉ thị, báo cáo, thư công công điện, công lệnh, phiều gửi, giấy giới thiệu, giấy đi đường” (Thủ tướng Chính phủ, 1957, tr.01) được hình thành trong hoạt 10 động hằng ngày của các cơ quan, tổ chức. Những loại văn bản này đều hoàn chỉnh về thể thức, trọn vẹn về nội dung, thống nhất về cấu trúc, độc lập về giao tiếp. Trong phạm vi nghiên của luận án, tác giả hiểu và nghiên cứu văn bản theo nghĩa hẹp.

Đó là công văn giấy tờ hình thành trong quá trình hoạt động của các cơ quan, tổ chức được sử dụng để quản lý, điều hành công việc của chính các cơ quan, tổ chức. Văn bản quy phạm pháp luật VBQPPL là một bộ phận trong hệ thống văn bản quản lý nhà nước. Ở nước ta, trước năm 1996, trong quy định của pháp luật thực định không đề cập tới khái niệm VBQPPL. Trong sách báo pháp lý có nhắc tới nhưng không phải với tên gọi VBQPPL như hiện nay mà có thể gọi với tên khác như “văn bản pháp luật” (Trường Đại học Pháp lý Hà Nội, 1992, tr.52) hay “văn bản pháp quy” (văn bản pháp quy được hiểu theo hai cách: (i) là cách gọi tắt của VBQPPL; (ii) chỉ các văn bản có giá trị hiệu lực thấp hơn văn bản luật).

Trong thời gian này, VBQPPL không được định nghĩa mà chỉ quy định về từng hình thức văn bản của các cơ quan nhà nước. Sau này, để thống nhất và rõ ràng hơn về mặt thuật ngữ, các tài liệu nghiên cứu cũng như pháp luật đã gọi những văn bản có chứa các quy tắc xử sự chung do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành là VBQPPL. Khái niệm VBQPPL chính thức định nghĩa lần đầu tiên tại Điều 1 của Luật ban hành VBQPPL năm 1996: “VBQPPL là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo thủ tục, trình tự luật định, trong đó có các quy tắc xử sự chung, được Nhà nước bảo đảm thực hiện nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa” (Quốc hội, 1996, tr. Sau đó, thuật ngữ này tiếp tục được quy định với một số điểm thay đổi trong Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật ban hành VBQPPL năm 2002, luật ban hành VBQPPL của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân năm 2004, Luật ban hành VBQPPL năm 2008 và Luật ban hành VBQPPL năm 2015.

Đồng thời, khái niệm VBQPPL đã được quốc hội nhiều khóa sử dụng trong các luật. Mặc dù có nhiều cách diễn đạt khác nhau về khái niệm VBQPPL song các quan điểm đều chỉ ra những đặc điểm chung nhất về VBQPPL, đó là: chứa đựng các quy tắc xử sự chung, mang tính bắt buộc và được ban hành theo đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục 11 quy định. Đây cũng là cách hiểu phổ biến hiện nay, cách hiểu này được quy định tại Điều 2 Luật ban hành VBQPPL năm 2015: VBQPPL là văn bản có chứa quy phạm pháp luật, được ban hành theo đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục quy định trong Luật này (Quốc hội, 2015, tr. Thuật ngữ văn bản pháp quy, văn bản pháp luật hay VBQPPL mặc dù có tên gọi không giống nhau nhưng lại có nội hàm tương tự nhau.

Đó là, chứa đựng các quy tắc xử sự chung, có tính bắt buộc, thể hiện ý chí của nhà nước, được các cơ quan nhà nước ban hành theo một trình tự thủ tục luật định và được nhà nước đảm bảo thực hiện. Nội hàm của các tên gọi về VBQPPL là một thành quả của sự phát triển của lịch sử pháp luật nhân loại. Hệ thống VBQPPL có tính thứ bậc, thống nhất và kế thừa các thời kỳ lịch sử, các chính thể nhà nước và các giai đoạn phát triển của quốc gia. Vì vậy, sử dụng khái niệm VBQPPL để chỉ các văn bản lập pháp và lập quy được chính quyền VNCH ban hành trong thời gian tồn tại của mình (1955-1975) là tương đối phù hợp và thỏa đáng.

Theo đó, hệ thống VBQPPL của chính quyền VNCH bao gồm: văn bản lập pháp (hiến pháp, luật, sắc luật, dụ) và văn bản lập quy (sắc lệnh, nghị định, quyết định). Văn bản lập pháp là những văn bản “ấn định quy tắc luật pháp, có tính cách tổng quát trong mọi sinh hoạt của cộng đồng quốc gia” (Lê Văn An, 1959, tr. Những văn bản có tính chất lập pháp ấn định quy tắc tổng quát nên không thể điều chỉnh và chi phối tất cả các hành vi pháp lý của các cơ quan, tổ chức và người dân trên phạm vi quản lý của chính quyền. Để áp dụng những quy tắc lập pháp có hiệu quả, VNCH đã ban hành các văn bản cụ thể hóa và áp dụng quy tắc này trong các cơ quan công quyền và đối với dân chúng.

Vì vậy, hệ thống văn bản lập quy đã hình thành và được triển khai vào thực tế cuộc sống. Do đó, “văn bản lập quy đặt ra những quy định về thiết lập, tổ chức và điều hành các cơ quan công quyền, quản trị nhân viên.” (Lê Thái Ất, 1969, tr. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Hệ thống VBQPPL “là khái niệm liên quan tới pháp luật thức định, phản ánh thực trạng các nguồn của pháp luật, là sự thể hiện ra bên ngoài của pháp luật dưới hình thức văn bản và mối liên hệ giữa các văn bản trong một chỉnh thể toàn vẹn” (Phạm Hồng Thái & Đinh Văn Mậu, 2009, tr. Trong phạm vi luận án, tác giả hiểu hệ thống VBQPPL chính là tập hợp các loại hình VBQPPL do các cơ quan, định chế nhà nước có thẩm quyền ban hành, có quan hệ chặt chẽ với nhau, có tính thứ bậc rõ ràng tạo thành một chính thể thống nhất, hoàn chỉnh, d ng làm phương tiện trong hoạt động quản lý và điều hành mọi lĩnh vực của các cơ quan nhà nước.

Theo đó, hệ thống VBQPPL của chính quyền VNCH (1955 - 1975 ) bao gồm: hiến pháp, luật, dụ, sắc luật, sắc lệnh, nghị định, quyết định. Hiến pháp: “Là hình thức VBQPPL do Quốc hội ban hành, có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật, quy định các vấn đề cơ bản nhất của nhà nước như: hình thức, bản chất nhà nước, chế độ chính trị, chế độ kinh tế, văn hóa, xã hội, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, tổ chức và hoạt động của các cơ quan nhà nước” (Bộ Tư pháp & Viện Khoa học pháp lý, 2018, tr. Đối với Miền Nam Việt Nam, trong giai đoạn 1955- 1975, chính quyền VNCH hoạt động theo sự điều chỉnh của bản Hiếp pháp đã được ban hành ngày 26/10/1956 và ngày 1/4/1967 do Quốc hội VNCH ban hành. Luật: “Là một loại VBQPPL do quốc hội hay nghị viện ban hành, có hiệu lực pháp lý cao nhất, chỉ đứng dưới hiến pháp” (Lê Thái Ất, 1969, tr.

Trong hoạt động của chính quyền VNCH, luật là loại văn bản thuộc thẩm quyền ban hành của quốc hội. Luật là văn bản pháp lý điều chỉnh những quan hệ cơ bản và quan trọng nhất trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Dụ: Là loại văn bản xuất hiện từ thời kỳ phong kiến. Theo Từ điển Văn thư Lưu trữ, dụ ghi lại những lời truyền dạy, khuyên nhủ của nhà vua đối với bề tôi và các thần dân.

Đây là loại hình văn bản thuộc thẩm quyền ban hành của nhà vua. Đặc điểm nổi bật của dụ là ở chỗ nhà vua đưa ra các mệnh lệnh, các yêu cầu bắt buộc thần dân phải thi hành nhưng lại sử dụng lối văn có tính chất truyền dạy, khuyên răn để tăng sức thuyết phục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ