Lịch sử Nhiếp ảnh Báo chí Việt Nam: Giáo trình của ThS. Đỗ Phan Ai

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Nhiếp Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

2023

131
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Lịch sử Nhiếp ảnh Báo chí Việt Nam

Giáo trình Lịch sử Nhiếp ảnh Báo chí Việt Nam là một tài liệu nghiên cứu khoa học có hệ thống, cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành và phát triển của một lĩnh vực quan trọng trong ngành báo chí. Việc nghiên cứu lịch sử nhiếp ảnh không chỉ giúp người học tại các khoa báo chí và truyền thông hiểu rõ nguồn gốc, mà còn trân trọng những đóng góp to lớn của các thế hệ nhà báo, nghệ sĩ nhiếp ảnh đi trước. Những tác phẩm nhiếp ảnh kinh điển không chỉ là bằng chứng lịch sử mà còn là di sản nhiếp ảnh vô giá, phản ánh chân thực các giai đoạn hào hùng và bi tráng của dân tộc. Quá trình này bắt nguồn từ những người tiền bối đầu thế kỷ XX, trải qua hai cuộc kháng chiến vĩ đại và công cuộc xây dựng đất nước. Việc xây dựng một chương trình khung môn học bài bản về lịch sử ảnh báo chí Việt Nam giúp sinh viên nắm vững lý luận, bối cảnh ra đời và giá trị của từng tác phẩm. Từ đó, người học có thể hình thành tư duy phản biện, kế thừa và phát huy những giá trị cốt lõi của nhiếp ảnh báo chí: tính chân thực, khách quan và nhân văn. Giáo trình này được xây dựng dựa trên sự tham khảo kỹ lưỡng từ các tài liệu sơ thảo lịch sử, ý kiến của các nhà nhiếp ảnh tiền bối và tư liệu lưu trữ quốc gia, đảm bảo tính chính xác và chiều sâu học thuật. Đây là nền tảng không thể thiếu trong công tác đào tạo nhiếp ảnh chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu di sản nhiếp ảnh

Nghiên cứu di sản nhiếp ảnh là một yêu cầu cấp thiết để hiểu rõ bối cảnh văn hóa - xã hội của đất nước qua từng thời kỳ. Những bức ảnh tư liệu là nhân chứng câm lặng nhưng đầy sức mạnh, ghi lại những sự kiện mà ngôn từ khó có thể diễn tả trọn vẹn. Chúng giúp thế hệ sau hình dung về cuộc sống, những nỗi đau khổ và tinh thần quật cường của dân tộc, như đánh giá của Tố Hữu: “Đó là những bức ảnh vô giá về cuộc sống, về nỗi đau khổ, đặc biệt là nỗi đau khổ của dân tộc ta trước cách mạng”. Việc hệ thống hóa di sản này trong một giáo trình giúp bảo tồn và lan tỏa những giá trị lịch sử, đồng thời cung cấp nguồn tài liệu tham khảo nhiếp ảnh quý giá cho các nhà nghiên cứu và sinh viên, tránh sự mai một theo thời gian.

1.2. Cấu trúc chương trình khung môn học nhiếp ảnh báo chí

Một chương trình khung môn học về Lịch sử Nhiếp ảnh Báo chí Việt Nam thường được cấu trúc theo các giai đoạn lịch sử chính. Phần mở đầu giới thiệu các mốc son hình thành nhiếp ảnh thế giới và sự du nhập vào Việt Nam. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng thời kỳ: giai đoạn trước 1945 với sự manh nha của ảnh báo chí; giai đoạn 1945-1954 đánh dấu sự ra đời của nền nhiếp ảnh cách mạng; giai đoạn 1954-1975 với sự phát triển mạnh mẽ của nhiếp ảnh thời chiến ở cả hai miền; và giai đoạn từ 1975 đến nay trong bối cảnh đất nước thống nhất và đổi mới. Cấu trúc này giúp người học có cái nhìn hệ thống, logic và nắm bắt được sự vận động, phát triển của ảnh báo chí Việt Nam song hành cùng lịch sử dân tộc.

II. Thách thức trong đào tạo nhiếp ảnh báo chí thời kỳ đầu

Việc xây dựng một nền móng cho đào tạo nhiếp ảnh báo chí tại Việt Nam trong giai đoạn sơ khai phải đối mặt với vô vàn thách thức. Trước hết là sự khan hiếm về tài liệu tham khảo nhiếp ảnh và các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Các nhà nhiếp ảnh chủ yếu học hỏi qua kinh nghiệm thực tiễn hoặc từ các tài liệu nước ngoài, dẫn đến sự thiếu hụt một hệ thống lý luận và phê bình nhiếp ảnh mang bản sắc Việt Nam. Thêm vào đó, điều kiện kỹ thuật và vật tư vô cùng khó khăn, đặc biệt trong thời kỳ kháng chiến. Việc in một bức ảnh lên mặt báo là cả một quy trình tốn kém và phức tạp. Hầu hết các tờ báo cách mạng đều phải in li-tô hoặc viết tay trên giấy sáp, khiến việc sử dụng ảnh trở nên xa xỉ. Một thách thức lớn khác là sự chuyển đổi trong tư duy của người cầm máy. Đa số các nhiếp ảnh gia xuất thân từ nhiếp ảnh dịch vụ, nghệ thuật, vốn quen với việc sắp đặt và chú trọng thẩm mỹ. Để trở thành một phóng viên ảnh chiến trường, họ phải từ bỏ thói quen cũ, học cách nắm bắt khoảnh khắc “thật 100%”, dấn thân vào nơi nguy hiểm để ghi lại sự thật. Sự thiếu hụt đội ngũ phóng viên ảnh chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản cũng là một rào cản lớn, buộc các cơ quan báo chí phải xây dựng lực lượng tại chỗ từ những người yêu nghề và có tinh thần cách mạng.

2.1. Sự thiếu hụt tư liệu và lý luận phê bình nhiếp ảnh

Trong giai đoạn đầu, các công trình nghiên cứu về lý luận và phê bình nhiếp ảnh gần như không tồn tại. Những người làm nghề chủ yếu dựa vào cảm nhận và kinh nghiệm cá nhân. Các cuộc thảo luận tại Hội nghị Văn nghệ toàn quốc (1949) đã cho thấy nhu cầu cấp bách phải xây dựng một quan điểm mới về nhiếp ảnh, nhấn mạnh vào tính chân thực và vai trò tuyên truyền. Nhận định tại hội nghị chỉ rõ: “Chụp ảnh cần thật 100%... Còn nhiều ảnh gò bó, bố trí quá, chưa mô tả chân thực cuộc sống.” Những trăn trở này chính là tiền đề cho việc hình thành một hệ thống lý luận nhiếp ảnh cách mạng sau này, làm nền tảng cho công tác đào tạo nhiếp ảnh chuyên nghiệp.

2.2. Chuyển đổi từ nhiếp ảnh tài liệu sang ảnh báo chí cách mạng

Quá trình chuyển đổi từ nhiếp ảnh tài liệu, phong cảnh sang ảnh báo chí Việt Nam phục vụ cách mạng là một bước ngoặt về nhận thức. Các nhiếp ảnh gia như Võ An Ninh, ban đầu nổi tiếng với những bức ảnh phong cảnh duy mỹ, sau đó đã hướng ống kính vào hiện thực xã hội, tiêu biểu là bộ ảnh về nạn đói năm 1945. Sự chuyển dịch này đòi hỏi người cầm máy không chỉ có kỹ thuật mà còn phải có lập trường chính trị vững vàng, ý thức được vai trò vũ khí của hình ảnh trong cuộc đấu tranh giai cấp và dân tộc. Đây là bài học cốt lõi trong lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam, cho thấy nhiếp ảnh không chỉ để thưởng lãm mà còn là công cụ mạnh mẽ để phản ánh và thay đổi xã hội.

III. Giai đoạn tiền đề Ảnh báo chí Việt Nam trước năm 1945

Lịch sử nhiếp ảnh báo chí Việt Nam được manh nha từ cuối thế kỷ XIX, song hành với sự du nhập của kỹ thuật nhiếp ảnh và báo chí phương Tây. Giai đoạn trước 1945 là thời kỳ đặt nền móng quan trọng, dù còn nhiều hạn chế. Những người tiền bối như Đặng Huy Trứ, Trương Văn Sán, Nguyễn Đình Khánh (Khánh Ký) đã mở đường đưa nhiếp ảnh đến với công chúng, chủ yếu dưới hình thức dịch vụ chân dung. Tuy nhiên, sự xuất hiện của báo chí thực dân Pháp với cách trình bày chuyên nghiệp, sử dụng nhiều hình ảnh đã tác động lớn đến nhận thức của giới làm báo Việt Nam. Ảnh trên các tờ báo này chủ yếu phục vụ mục đích cai trị, miêu tả cuộc sống “kỳ lạ” ở thuộc địa. Dù vậy, nó cũng đã giới thiệu các thể loại ảnh báo chí như ảnh tin, ảnh chân dung, ảnh tường thuật. Dần dần, trên các tờ báo tiếng Việt của người Việt, hình ảnh bắt đầu xuất hiện, dù rất ít ỏi do chi phí in ấn đắt đỏ. Các nhiếp ảnh gia nổi tiếng thời kỳ này như Võ An Ninh, Nguyễn Duy Kiên đã góp phần đưa những tác phẩm mang giá trị hiện thực lên mặt báo, phản ánh vẻ đẹp đất nước và cả những góc khuất của xã hội. Đặc biệt, lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam ghi nhận sự xuất hiện của ảnh trên các tờ báo công khai của Đảng như Dân Chúng, với mục đích tố cáo sự bất công và tuyên truyền cho con đường cách mạng.

3.1. Vai trò của các nhiếp ảnh gia nổi tiếng tiên phong

Những nhiếp ảnh gia nổi tiếng như Võ An Ninh, Nguyễn Bá Khoản, Vũ Năng An là những người đặt viên gạch đầu tiên cho nền nhiếp ảnh tài liệu và báo chí Việt Nam. Ông Võ An Ninh với bộ ảnh kinh điển về nạn đói năm 1945 đã trở thành một bản cáo trạng đanh thép về tội ác của thực dân, phát xít. Ông Nguyễn Bá Khoản được xem là một trong những phóng viên ảnh đầu tiên, với các phóng sự ảnh về đời sống chính trị-xã hội như cuộc biểu tình ngày 1-5-1938 tại Hà Nội. Sự dấn thân và nhãn quan tiến bộ của họ đã góp phần định hình xu hướng nhiếp ảnh phản ánh hiện thực, tạo tiền đề cho giai đoạn phát triển bùng nổ sau này.

3.2. Sự manh nha của ảnh trên báo chí cách mạng Việt Nam

Trước năm 1945, báo chí cách mạng hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn, chủ yếu là bí mật. Tuy nhiên, trên các tờ báo công khai như Dân Chúng, hình ảnh đã được sử dụng như một vũ khí tuyên truyền sắc bén. Tờ báo đã đăng những bức ảnh về đời sống cùng cực của người lao động, cảnh dân không nhà, thợ thuyền đình công... Dù không nhiều và không ghi tên tác giả, những bức ảnh này đã tác động mạnh mẽ đến nhận thức của quần chúng, góp phần vạch trần bản chất của chế độ thực dân phong kiến và khơi dậy tinh thần đấu tranh. Đây là những dấu ấn đầu tiên nhưng vô cùng quan trọng của ảnh báo chí Việt Nam trong dòng chảy lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam.

IV. Bước ngoặt Nhiếp ảnh thời chiến 1945 1954 ghi dấu

Giai đoạn 1945-1954 là một bước ngoặt vĩ đại, khai sinh ra nền nhiếp ảnh báo chí cách mạng Việt Nam. Ngay trong những ngày Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2-9-1945, các nhà nhiếp ảnh như Vũ Năng An, Võ An Ninh, Nguyễn Bá Khoản đã kịp thời ghi lại những khoảnh khắc lịch sử vô giá: từ hình ảnh quần chúng chiếm Bắc Bộ Phủ đến hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập. Những bức ảnh này nhanh chóng trở thành tài liệu tuyên truyền mạnh mẽ, khẳng định chủ quyền của nhà nước non trẻ. Khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ, nhiếp ảnh thời chiến thực sự hình thành và phát triển. Các phóng viên ảnh theo chân bộ đội ra mặt trận, sống và chiến đấu như những người lính. Họ đã tạo ra những tác phẩm nhiếp ảnh kinh điển phản ánh mọi mặt của cuộc kháng chiến: từ những trận công đồn ác liệt, hình ảnh bộ đội hành quân, đến cuộc sống lao động sản xuất ở hậu phương, các lớp bình dân học vụ. Các cơ quan nhiếp ảnh chuyên trách dần được thành lập tại các chiến khu, trong quân đội và tại Thông tấn xã Việt Nam, tạo thành một mạng lưới thông tin bằng hình ảnh trên cả nước. Dù trong điều kiện thiếu thốn, các nhà nhiếp ảnh đã thể hiện sự sáng tạo phi thường, biến nhiếp ảnh thành vũ khí hiệu quả trên mặt trận tư tưởng.

4.1. Ghi lại khoảnh khắc Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2 9

Những ngày tháng Tám năm 1945 là thời khắc lịch sử mà ống kính nhiếp ảnh không thể bỏ lỡ. Bức ảnh “Chiếm Bắc Bộ Phủ” của Vũ Năng An đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh của quần chúng nhân dân. Hình ảnh Bác Hồ trên lễ đài ngày 2-9-1945 do nhiều nhiếp ảnh gia ghi lại đã lần đầu tiên mang hình ảnh vị lãnh tụ đến với đồng bào cả nước. Sau đó, bức chân dung chính thức của Chủ tịch Hồ Chí Minh do Vũ Năng An chụp được chọn để phổ biến rộng rãi, đáp ứng lòng mong mỏi của nhân dân. Những bức ảnh này không chỉ là tư liệu mà còn là sự khởi đầu cho một dòng nhiếp ảnh tài liệu gắn liền với vận mệnh dân tộc.

4.2. Hoạt động của phóng viên ảnh tại các chiến khu

Trong kháng chiến chống Pháp, các phóng viên ảnh được phân công về các chiến khu, trở thành những chiến sĩ thực thụ trên mặt trận văn hóa. Tại Việt Bắc, các ông Nguyễn Hồng Nghi, Vũ Năng An, Đinh Đăng Định đã ghi lại những hình ảnh chân thực về đời sống và chiến đấu của Trung ương Đảng, Chính phủ và quân đội. Tại Nam Bộ, các “Ban Nhiếp ảnh Bưng Biền” hoạt động sôi nổi, ghi lại tinh thần kháng chiến kiên cường của quân dân miền Nam. Họ phải làm việc trong điều kiện vô cùng gian khổ, phóng ảnh bằng ánh sáng trời, in ảnh bằng đèn dầu, nhưng đã để lại một kho di sản nhiếp ảnh đồ sộ và quý giá về nhiếp ảnh thời chiến.

V. Phân tích các tác phẩm nhiếp ảnh kinh điển trong lịch sử

Việc phân tích các tác phẩm nhiếp ảnh kinh điển là nội dung cốt lõi trong giáo trình giảng dạy về lịch sử nhiếp ảnh báo chí. Những tác phẩm này không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang trong mình sức nặng của lịch sử và thông điệp thời đại. Tiêu biểu là bộ ảnh về nạn đói năm 1945 của Võ An Ninh. Bằng ống kính trực diện và đầy lòng trắc ẩn, ông đã phơi bày một trong những thảm kịch lớn nhất lịch sử dân tộc. Hình ảnh những thân người gầy trơ xương, những đứa trẻ bơ vơ bên người mẹ đã chết là bản cáo trạng không lời nhưng có sức tố cáo mãnh liệt. Trong kháng chiến chống Pháp, các phóng sự ảnh của Nguyễn Tiến Lợi (Nguyễn Hà) như “Xung kích” đã lột tả được tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh của người lính. Bức ảnh chụp một chiến sĩ chân đất, tay cầm súng băng qua hàng rào dây thép gai đã trở thành biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Hay bức ảnh “Bác Hồ tại mặt trận Đông Khê - 1950” của Vũ Năng An cho thấy sự gần gũi, quyết tâm của vị lãnh tụ tối cao ngay tại nơi chiến tuyến. Việc phân tích sâu các tác phẩm này giúp sinh viên hiểu về ngôn ngữ nhiếp ảnh, cách lựa chọn khoảnh khắc và giá trị thông tin mà một bức ảnh có thể truyền tải.

5.1. Bộ ảnh nạn đói năm 1945 và giá trị tố cáo hiện thực

Bộ ảnh về nạn đói năm 1945 của nhiếp ảnh gia Võ An Ninh là một tác phẩm nhiếp ảnh kinh điển mang giá trị hiện thực phê phán sâu sắc. Những bức ảnh như hình ảnh người mẹ chết khô bên đứa con thơ đang cố đổ thìa cháo vào miệng mẹ đã gây chấn động lương tri con người. Chúng không chỉ ghi lại một sự thật lịch sử đau thương mà còn tố cáo tội ác của thực dân Pháp và phát xít Nhật, góp phần nhen nhóm lòng căm thù và ý chí đấu tranh của nhân dân. Giá trị của bộ ảnh này vượt ra ngoài khuôn khổ một tác phẩm nhiếp ảnh thông thường, trở thành một phần của ký ức dân tộc và là một di sản nhiếp ảnh vô giá.

5.2. Những phóng sự ảnh tiêu biểu trong kháng chiến chống Pháp

Trong kháng chiến, thể loại phóng sự ảnh đã phát huy tối đa hiệu quả tuyên truyền. Các phóng viên đã ghi lại một cách hệ thống và sinh động các chiến dịch lớn, đời sống ở vùng tự do và tội ác của kẻ thù. Bức “Xung phong công đồn” của Nguyễn Tiến Lợi là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt khoảnh khắc quyết định trong chiến đấu. Bức “Tầm vông” của Trần Phượng ở Nam Bộ lại thể hiện khí phách của toàn dân kháng chiến. Mỗi phóng sự ảnh là một câu chuyện bằng hình, giúp công chúng ở hậu phương và thế giới hiểu rõ hơn về cuộc chiến tranh nhân dân chính nghĩa của Việt Nam. Những tác phẩm này là minh chứng cho sự trưởng thành vượt bậc của ảnh báo chí Việt Nam trong lửa đạn.

VI. Tổng kết di sản và định hướng giảng dạy nhiếp ảnh hiện đại

Tổng kết lại, lịch sử nhiếp ảnh báo chí Việt Nam giai đoạn 1930-1954 là một chặng đường đầy gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang. Từ những bước đi chập chững ban đầu, nhiếp ảnh báo chí đã nhanh chóng khẳng định vai trò là một vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng, một công cụ ghi chép lịch sử trung thực và một loại hình nghệ thuật cách mạng. Di sản nhiếp ảnh để lại từ thời kỳ này là một kho tàng vô giá, không chỉ về mặt tư liệu mà còn về tinh thần dấn thân, lòng yêu nước và đạo đức nghề nghiệp của các nhà nhiếp ảnh - chiến sĩ. Vai trò của các cơ quan báo chí như Thông tấn xã Việt Nam, Báo Cứu Quốc, Báo Nhân Dân, Báo Quân đội Nhân dân là vô cùng to lớn trong việc tập hợp, định hướng và sử dụng hiệu quả đội ngũ phóng viên ảnh. Đối với công tác giảng dạy hiện đại tại các khoa báo chí và truyền thông, việc nghiên cứu lịch sử không phải để hoài niệm quá khứ. Đó là cách để thế hệ nhà báo trẻ hôm nay học hỏi những bài học kinh nghiệm quý báu, hiểu được giá trị cốt lõi của nghề báo và biết trân trọng sự thật. Từ đó, họ có thể vận dụng tinh thần và phương pháp của thế hệ đi trước vào bối cảnh truyền thông số, tiếp tục sứ mệnh phản ánh chân thực và phục vụ xã hội.

6.1. Vai trò của Thông tấn xã Việt Nam và các cơ quan báo chí

Sự ra đời và phát triển của các cơ quan báo chí cách mạng, đặc biệt là Nha Thông tin (tiền thân của Thông tấn xã Việt Nam), đã đóng vai trò nòng cốt trong việc tổ chức và phát triển lực lượng nhiếp ảnh. Các cơ quan này không chỉ là nơi đăng tải tác phẩm mà còn là nơi đào tạo, bồi dưỡng và quản lý đội ngũ phóng viên ảnh. Họ đã tạo ra một môi trường để nhiếp ảnh phát huy vai trò thông tin, tuyên truyền, cổ động một cách hiệu quả nhất, góp phần quan trọng vào thắng lợi của các cuộc kháng chiến. Báo ảnh Việt Nam và các tờ báo lớn đã giúp hình ảnh cách mạng lan tỏa sâu rộng trong và ngoài nước.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho khoa báo chí và truyền thông

Lịch sử nhiếp ảnh báo chí thời kỳ đầu để lại nhiều bài học quý giá cho các khoa báo chí và truyền thông. Đó là bài học về lòng dũng cảm, sự dấn thân vì sự thật của người làm báo. Đó là bài học về việc vượt qua khó khăn về kỹ thuật để hoàn thành nhiệm vụ. Quan trọng hơn cả, đó là bài học về vai trò và trách nhiệm xã hội của nhà báo. Việc tích hợp sâu những nội dung này vào chương trình khung môn học sẽ giúp sinh viên không chỉ giỏi về kỹ năng, mà còn có một trái tim nóng, một cái đầu lạnh và một lập trường vững vàng, sẵn sàng đối mặt với những thách thức của báo chí hiện đại.

25/07/2025