Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ xã hội học của tác giả Lesley Alborough, bảo vệ tại Trường Chính sách Xã hội, Xã hội học và Nghiên cứu Xã hội (School of Social Policy, Sociology and Social Research) thuộc Đại học Kent (The University of Kent) năm 2018 (sửa đổi tháng 3 năm 2019), giải quyết vấn đề vai trò của người gây quỹ chuyên nghiệp trong hoạt động trao tặng quà từ thiện cho các tổ chức phi lợi nhuận.

Tính cấp thiết của nghiên cứu bắt nguồn từ thực tế tại Vương quốc Anh, nơi khoảng hai phần ba dân số đóng góp từ thiện hàng năm với tổng giá trị khoảng 10 tỷ bảng (chiếm xấp xỉ 0,5% GDP). Dù hơn 95% các khoản quyên góp xuất phát từ lời kêu gọi trực tiếp (solicitation/the ask), thực hành gây quỹ lại thường xuyên bị hiểu sai trong nhận thức công chúng, truyền thông và các tài liệu học thuật. Sau những sự việc như cái chết của người quyên góp cao tuổi Olive Cooke năm 2015 dẫn đến Báo cáo Đánh giá Etherington (Etherington Review) thành lập Cơ quan Quản lý Gây quỹ (Fundraising Regulator), hay bê bối tại Presidents Club năm 2018, nghề gây quỹ phải đối mặt với các cáo buộc về hành vi mang tính thương mại hoặc ép buộc.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án xác định là: các nghiên cứu từ thiện học thuật đương đại chủ yếu tập trung vào người cho (donor), phân tích động cơ đạo đức và trải nghiệm cá nhân của họ, xem lời kêu gọi chỉ là một yếu tố kích hoạt đơn thuần. Các tài liệu hiện có thiếu vắng các khảo sát thực nghiệm chuyên sâu về quy trình gây quỹ thực tế diễn ra bên trong tổ chức, về sự lao động cảm xúc và kỹ năng xã hội của người gây quỹ, cũng như cách thức thiết lập và duy trì mối quan hệ trao tặng lặp lại, dài hạn giữa người cho và người lạ thông qua tổ chức trung gian.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là phân tích thực hành hàng ngày của người gây quỹ chuyên nghiệp trong việc hỗ trợ, thương lượng và quản lý mối quan hệ trao đổi quà tặng từ thiện; từ đó định vị người gây quỹ như những tác nhân xã hội có kỹ năng trong cấu trúc tổ chức phi lợi nhuận và xây dựng khung khái niệm "món quà qua trung gian" (the mediated gift).

Luận án xác lập một câu hỏi nghiên cứu tổng quát và bốn câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi tổng quát: Người gây quỹ chuyên nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến cách thức kêu gọi và quản lý quà tặng từ thiện nhằm đáp ứng nhu cầu của người thụ hưởng (How do professional fundraisers influence the ways in which charitable gifts are solicited and managed in order to meet beneficiary need?)
  • Câu hỏi 1: Các thực hành kêu gọi hàng ngày mà người gây quỹ tham gia khi tìm kiếm nguồn tài trợ nhằm đáp ứng nhu cầu người thụ hưởng là gì?
  • Câu hỏi 2: Người gây quỹ tương tác với các đồng nghiệp trong tổ chức như thế nào để phát triển các thực hành kêu gọi này?
  • Câu hỏi 3: Người gây quỹ ảnh hưởng theo những cách nào đến cách quà tặng được sử dụng để đáp ứng nhu cầu người thụ hưởng?
  • Câu hỏi 4: Việc phân tích các thực hành kêu gọi và quản lý quà tặng của người gây quỹ đóng góp gì vào hiểu biết và nhận thức về các thực hành quà tặng đương đại?

Đối tượng nghiên cứu là thực hành nghề nghiệp của người gây quỹ chuyên nghiệp, các tương tác xã hội giữa người gây quỹ, nhân viên chuyên môn không làm gây quỹ, người quyên góp và người thụ hưởng. Phạm vi nghiên cứu đặt trong bối cảnh các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận tại Vương quốc Anh (UK) trong giai đoạn chính sách thắt lưng buộc bụng (austerity), dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 14 tổ chức phi lợi nhuận thuộc nhiều quy mô và lĩnh vực hoạt động khác nhau.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân tích hệ thống tài liệu nghiên cứu hiện có về gây quỹ và từ thiện thông qua hai dòng tư liệu chính:

Dòng tài liệu thực hành / cẩm nang nghề nghiệp ("how-to" literature) bao gồm các ấn phẩm hướng dẫn kỹ thuật và tác phong nghề nghiệp (Breeze, 2017; Lindahl & Conley, 2002; Botting & Norton, 2001; Burnett, 2002; Mullin, 2002; Darnton & Kirk, 2011; Sargeant & Jay, 2014; Mordaunt & Paton, 2007). Nhóm tài liệu này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân và quan sát giai thoại, phân chia thành hai nhánh: hướng dẫn cách thực hiện các kỹ thuật gây quỹ cụ thể và lời khuyên về cách trở thành một người gây quỹ.

Dòng tài liệu học thuật về gây quỹ và tính chuyên nghiệp (professionalisation) tập trung vào vị thế nghề nghiệp theo hướng tiếp cận tiêu chí/đặc điểm (trait/criteria-based approach) (Bloland & Bornstein, 1991; Carbone, 1989; Donahue, 1995; Breeze & Scaife, 2015; MacQuillan, 2017; Aldrich, 2016). Các học giả tranh luận về tính chất nghề nghiệp của gây quỹ, như nghề hướng nghiệp/thiên hướng (vocational profession - Tempel, 1999) hay nghề sáng tạo (creative profession - Breeze, 2017).

Luận án tổng hợp ba quan niệm lý thuyết phổ biến về gây quỹ trong tài liệu phi lợi nhuận:

  1. Gây quỹ như nhà cung cấp tài nguyên cho tổ chức (Provider): Coi gây quỹ là công cụ kỹ thuật và tiếp thị nhằm tạo nguồn thu tài chính phục vụ mục tiêu tổ chức (Steinberg & Powell, 2006; DiMaggio & Anheier, 1990; Frumkin, 2002; Howell, 2013; Clohsey, 2003). Quan niệm này coi người gây quỹ là người thực thi chiến lược thụ động.
  2. Gây quỹ như người phục vụ lòng nhân từ (Servant of philanthropy): Định vị gây quỹ theo hướng lấy người cho làm trung tâm (donor-centred), tạo cơ hội thể hiện lòng vị tha và giáo dục người cho (Rosso, [1991] 2016; Ostrander, 2007; Schervish, 2007; Adloff, 2016; Payton & Moody, 2008; Waters, 2016).
  3. Gây quỹ như cầu nối / người kết nối (Connector): Nhìn nhận người gây quỹ như tác nhân vượt ranh giới (boundary spanners) kết nối giữa nhà tài trợ và nhân viên tuyến đầu/người thụ hưởng (Daly, 2013; MacKeith, 1992; Frumkin, 2002; Waters, 2016; Silber, 1998; Krause, 2014).

Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc phê phán sự phân chia nhị nguyên giữa kỹ thuật gây quỹ đại chúng (mass fundraising - bị xem là thương mại hóa) và gây quỹ quan hệ tinh hoa (elite fundraising - dựa trên sự hợp tác trực tiếp) (Nickel & Eikenberry, 2009; Pratt, 1997; Barman, 2017; Schervish & Havens, 1997). Luận án khắc phục khoảng trống khi tài liệu trước đây mặc định mối quan hệ trao tặng là cấu trúc nhị nguyên (dyadic) giữa người cho và tổ chức, bỏ qua hành trình thực tế của món quà qua sự dàn xếp của người gây quỹ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng từ sự kết hợp liên ngành giữa xã hội học và nhân học về quà tặng:

  • Lý thuyết quà tặng tương hỗ của Marcel Mauss ([1954] 2011): Khẳng định bản chất của quà tặng nằm ở ba nghĩa vụ tuần hoàn: cho (to give), nhận (to receive), và đền đáp (to reciprocate) nhằm thiết lập và củng cố các mối quan hệ xã hội.
  • Lý thuyết quà tặng tổ chức - xã hội của Richard Titmuss (1973): Phân tích quà tặng trao cho người lạ thông qua tổ chức trung gian, loại bỏ nghĩa vụ trực tiếp để tránh nguy cơ bóc lột và tạo dựng tình đoàn kết xã hội.
  • Lý thuyết trường (Field Theory): Mượn cấu trúc trường trao tặng từ thiện từ Barman (2007), phương pháp tiếp cận trải nghiệm sống của tác nhân từ Krause (2014), và nghiên cứu về vai trò trung gian sử dụng quy tắc quà tặng của nhân viên y tế từ Dalsgaard (2007).
  • Khái niệm Món quà qua trung gian (The Mediated Gift): Luận án giả định rằng trong bối cảnh không có mối quan hệ tự nhiên trực tiếp giữa người cho và người thụ hưởng ở xa, người gây quỹ mô phỏng các mối quan hệ xã hội tương hỗ (simulated reciprocity) để đảm bảo nguồn thu cho tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai theo hệ hình diễn giải/kiến tạo xã hội (Interpretivism / Constructivism) với chiến lược tiếp cận định tính quy nạp chung (Generic Inductive Qualitative Approach).

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm:

  1. Phỏng vấn bán cấu trúc: Thu thập dữ liệu từ người gây quỹ chuyên nghiệp và các nhân viên chuyên môn không làm gây quỹ (non-fundraising staff) tại 14 tổ chức phi lợi nhuận ở Vương quốc Anh.
  2. Phân tích dữ liệu thứ cấp: Phân tích các mô tả của người quyên góp về hành vi tặng quà được trích xuất từ các tập dữ liệu phỏng vấn người hiến tặng trong các công trình nghiên cứu trước đó.

Quy trình chọn mẫu được phân tầng theo các nhóm thu nhập tổ chức của NCVO (NCVO Organisational Income Bands), bao gồm đa dạng các loại hình tổ chức, quy mô và đối tượng nhà tài trợ. Kỹ thuật phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phương pháp quy nạp chuyên đề với sự hỗ trợ của phần mềm quản lý dữ liệu định tính.

Danh mục dữ liệu Thành phần / Đặc điểm phân bố trong mẫu
Tổ chức nghiên cứu 14 tổ chức phi lợi nhuận tại UK, phân bố theo các dải doanh thu NCVO và loại hình sứ mệnh
Người gây quỹ (Fundraisers) Mẫu phỏng vấn đại diện các vị trí quản lý, chuyên viên phụ trách cá nhân, doanh nghiệp, quỹ
Nhân viên không gây quỹ Mẫu phỏng vấn nhân viên nghiệp vụ, chuyên môn tuyến đầu, lãnh đạo cấp cao
Dữ liệu người hiến tặng Phân tích thứ cấp từ các tập dữ liệu nghiên cứu hành vi người cho sẵn có
Mô hình & Biểu đồ phân tích Phổ quan hệ quà tặng tương hỗ (Bảng 8, Hình 1), Chu trình quà tặng tương hỗ (Hình 2)

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction and Context

Chương này trình bày bối cảnh kinh tế, xã hội và pháp lý của hoạt động gây quỹ tại Vương quốc Anh. Tác giả chỉ ra sự tương phản giữa quy mô đóng góp tài chính lớn của xã hội và cái nhìn định kiến về nghề gây quỹ (bị xem như "hành vi xin xỏ" hoặc "cưỡng bức lịch sự"). Chương phân tích các tác động từ cuộc khủng hoảng truyền thông năm 2015 và 2018 đối với niềm tin công chúng, đồng thời phân loại 12 phương thức gây quỹ phổ biến (Breeze & Scaife, 2015) và giới thiệu hai mô hình quản trị cổ điển: Kim tự tháp nhà tài trợ (UK Donor Pyramid) và Thang phát triển nhà tài trợ (Donor Development Ladder).

Chapter 2: Competing conceptions of fundraising - A literature overview

Chương 2 tổng quan toàn diện các tài liệu thực hành và học thuật. Tác giả phân tích các hạn chế của ba cách định nghĩa gây quỹ truyền thống (nhà cung cấp, người phục vụ, cầu nối), chỉ ra rằng các tài liệu này đều xem nhẹ vai trò chủ động của người gây quỹ. Chương phê phán sự phân biệt nhị nguyên giữa gây quỹ đại chúng và gây quỹ cá nhân hóa, từ đó đề xuất sự cần thiết phải xây dựng một góc nhìn xã hội học coi gây quỹ là một mối quan hệ xã hội phức tạp.

Chapter 3: The Mediated Gift

Chương 3 xây dựng khung lý thuyết trung tâm của luận án thông qua việc đối thoại giữa lý thuyết tương hỗ của Mauss ([1954] 2011) và lý thuyết quà tặng tổ chức của Titmuss (1973). Tác giả chỉ ra rằng Titmuss đã không giải thích được cách thức người cho nhận biết và duy trì quà tặng cho người lạ nếu thiếu sự tương tác xã hội. Luận án tích hợp lý thuyết trường của Barman (2007) và Krause (2014) để định hình trường quà tặng qua trung gian, trong đó người gây quỹ đóng vai trò là tác nhân điều phối và dẫn dắt các quy tắc trao đổi.

Chapter 4: Research Methodology

Chương 4 thuyết minh chi tiết phương pháp luận định tính quy nạp, phương pháp chọn mẫu theo ma trận thu nhập tổ chức NCVO và quy trình phỏng vấn tại 14 tổ chức phi lợi nhuận. Tác giả trình bày quy trình phân tích dữ liệu thứ cấp về người hiến tặng, tính phản tư (reflexivity) của nhà nghiên cứu từng có kinh nghiệm trong ngành gây quỹ, cùng các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu và kỹ thuật mã hóa dữ liệu.

Chapter 5: The simulated reciprocal gift relationship

Chương 5 phân tích phát hiện đầu tiên: gây quỹ không chỉ dừng lại ở việc yêu cầu hỗ trợ tài chính mà là sự kiến tạo một mối quan hệ quà tặng tương hỗ mô phỏng. Tác giả giới thiệu khái niệm Chu trình quà tặng tương hỗ (Reciprocal Gift Cycle) và Phổ quan hệ quà tặng tương hỗ (Reciprocal Gift Relationship Spectrum). Do không có sự tương tác trực tiếp giữa người cho và người thụ hưởng, người gây quỹ trở thành đối tác trao đổi (exchange partner) trực tiếp tiếp nhận và đền đáp nghĩa vụ quà tặng thay cho người thụ hưởng.

Chapter 6: Making presents

Chương 6 phân tích cơ chế "chế tác quà tặng" của người gây quỹ. Hoạt động từ thiện vô hình được chuyển hóa thành "Gói quà tặng" (The Gift Package) có ranh giới và giá trị hữu hình, và "Món quà cá nhân hóa" (The Personalised Gift) thông qua việc chọn lọc hoặc lược bỏ các câu chuyện thực tế. Sự đền đáp (reciprocation) đối với người cho được người gây quỹ thực hiện thông qua bốn phương thức phi tài chính: Báo cáo tác động (Impact), Lòng biết ơn (Gratitude), Sự tôn trọng (Regard), và Thời gian (Time).

Chapter 7: The Laboured Gift

Chương 7 định hình khái niệm "Món quà được lao động tạo ra". Tác giả phân tích các tác nhân trong trường: kỳ vọng chưa bộc lộ của người cho, sự thờ ơ hoặc căng thẳng từ nhân viên chuyên môn không làm gây quỹ, và sự vắng mặt của người thụ hưởng cuối cùng. Người gây quỹ đóng vai trò là tác nhân quản lý cảm xúc và ý nghĩa có kỹ năng xã hội, điều hòa các xung đột nội bộ để hiện thực hóa mối quan hệ quà tặng.

Chapter 8: Conclusion and Implications for Practice

Chương cuối tổng kết các kết quả nghiên cứu, trả lời bốn câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Tác giả cảnh báo nguy cơ hoạt động gây quỹ làm gia tăng khoảng cách xã hội và sự bất bình đẳng giữa các nhóm nhà tài trợ (philanthropic particularism / donor inequity). Chương kết thúc bằng các khuyến nghị thực tiễn cho việc quản trị phi lợi nhuận và đề xuất khung nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án xây dựng khung khái niệm "Món quà qua trung gian" (The Mediated Gift), kết nối khoảng cách giữa lý thuyết quà tặng tương hỗ kinh điển (Mauss) và lý thuyết quà tặng tổ chức cho người lạ (Titmuss).
  • Phát triển mô hình "Chu trình quà tặng tương hỗ mô phỏng" (Simulated Reciprocal Gift Cycle) và "Phổ quan hệ quà tặng tương hỗ", chứng minh rằng nghĩa vụ tương hỗ trong từ thiện hiện đại không biến mất mà được chuyển hướng sang người gây quỹ và tổ chức.
  • Định nghĩa lại vai trò của người gây quỹ: không chỉ là nhân viên tiếp thị kỹ thuật hay người thừa hành, mà là tác nhân xã hội có kỹ năng (socially and emotionally skilled actors), nhà quản lý cảm xúc và ý nghĩa (emotion and meaning managers) tham gia cấu trúc nên bản chất món quà.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Xóa bỏ định kiến nội bộ xem người gây quỹ là "kẻ ngoài lề" (pariahs) làm công việc thương mại tách biệt với sứ mệnh vị tha của tổ chức từ thiện.
  • Đề xuất mô hình phối hợp chặt chẽ giữa hội đồng quản trị (trustees), nhân viên chuyên môn/tuyến đầu và bộ phận gây quỹ trong việc hoạch định và triển khai chương trình tài trợ.
  • Khuyến cáo các nhà quản lý phi lợi nhuận nhận diện và kiểm soát nguy cơ phân hóa nhà tài trợ, tránh tình trạng trao quyền định hướng can thiệp quá mức cho các nhà tài trợ lớn làm sai lệch sứ mệnh phục vụ người thụ hưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Dữ liệu thực nghiệm định tính được thu thập trong phạm vi không gian của Vương quốc Anh, chịu sự chi phối của khung pháp lý và bối cảnh chính sách thắt lưng buộc bụng tại quốc gia này.
  • Dữ liệu về người hiến tặng dựa trên phân tích thứ cấp từ các nghiên cứu trước đó thay vì thiết kế phỏng vấn ba bên trực tiếp (triadic interviews: người gây quỹ - người cho - người thụ hưởng).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng kiểm chứng mô hình món quà qua trung gian tại các quốc gia và nền văn hóa từ thiện khác ngoài Vương quốc Anh.
  • Thực hiện các nghiên cứu thực địa theo dõi quan hệ ba bên đồng thời giữa người gây quỹ, nhà tài trợ và người thụ hưởng trực tiếp.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của hiện tượng nữ giới hóa lực lượng lao động gây quỹ (feminization of fundraising) và tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao trong lĩnh vực phi lợi nhuận.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Xã hội học, Nghiên cứu Từ thiện (Philanthropic Studies), Chính sách Xã hội và Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận; đặc biệt là khung lý thuyết kết hợp giữa Mauss và Titmuss trong Chương 3.
  • Lãnh đạo và Thành viên Hội đồng Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá đúng mức đóng góp của hoạt động gây quỹ, hỗ trợ xây dựng chính sách quản trị nội bộ và chiến lược gắn kết nhân viên chuyên môn với bộ phận tài chính.
  • Người thực hành gây quỹ chuyên nghiệp: Tham khảo các phân tích tại Chương 5, 6 và 7 về cách thức đóng gói gói quà, quản lý kỳ vọng của người hiến tặng và vận dụng các hình thức đền đáp phi tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án khẳng định mối quan hệ tặng quà chính diễn ra giữa người cho và người gây quỹ thay vì với người thụ hưởng? Trong hoạt động từ thiện hiện đại qua tổ chức, người hiến tặng và người thụ hưởng thường cách biệt về mặt địa lý và xã hội, không có cơ hội tương tác trực tiếp. Người gây quỹ là người trực tiếp đưa ra lời kêu gọi, tiếp nhận phản hồi, thiết lập giao tiếp và thực hiện các nghĩa vụ đền đáp (cung cấp thông tin, thể hiện lòng biết ơn, báo cáo kết quả). Do đó, người gây quỹ đóng vai trò là đối tác trao đổi thực tế của người cho.

2. Khái niệm "Sự tương hỗ mô phỏng" (Simulated reciprocity) được hiểu như thế nào? Theo lý thuyết Mauss, quà tặng đòi hỏi sự đáp lễ để duy trì quan hệ xã hội. Khi người thụ hưởng không thể trực tiếp đáp lễ, người gây quỹ mô phỏng mối quan hệ tương hỗ này bằng cách cung cấp các giá trị đền đáp phi tiền tệ như: sự tôn trọng (regard), thời gian tương tác (time), thư cảm ơn (gratitude), và minh chứng tác động xã hội (impact).

3. "Chế tác gói quà" (Making presents / The Gift Package) trong Chương 6 có ý nghĩa gì? Nhu cầu xã hội hoặc hoạt động chuyên môn của tổ chức thường mang tính trừu tượng và vô hình. Người gây quỹ thực hiện thao tác "đóng gói" (packaging) bằng cách thiết lập ranh giới tài chính cụ thể, gán ghép các câu chuyện thực tế được chọn lọc để biến hoạt động cứu trợ thành một "món quà" hữu hình, giúp người cho dễ dàng hình dung và đưa ra quyết định quyên góp.

4. Mâu thuẫn nội bộ giữa người gây quỹ và nhân viên không làm gây quỹ phát sinh từ đâu? Nhân viên chuyên môn/tuyến đầu thường nhìn nhận công việc của họ mang tính đạo đức thuần túy và xem gây quỹ là hoạt động thương mại hoặc làm tổn hại tính vị tha của tổ chức. Người gây quỹ thường bị xem là đòi hỏi dữ liệu, hình ảnh hoặc câu chuyện can thiệp mà không trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ, dẫn đến cảm giác bị cô lập hoặc xem như "kẻ ngoài lề" trong nội bộ tổ chức.

5. Vì sao lý thuyết của Titmuss chưa giải thích đầy đủ thực hành từ thiện hiện đại? Lý thuyết của Titmuss giả định rằng việc trao tặng cho người lạ qua tổ chức trung gian sẽ loại bỏ hoàn toàn nghĩa vụ đền đáp để tạo ra lòng vị tha thuần túy. Tuy nhiên, Titmuss bỏ qua vai trò của các tác nhân trung gian; ông không giải thích được lý do vì sao người cho biết đến tổ chức để quyên góp nếu không có lời kêu gọi, và làm thế nào mối liên kết xã hội được duy trì nếu thiếu các tương tác đền đáp do người gây quỹ thực hiện.

Kết luận

Luận án của Lesley Alborough đã phân tích toàn diện thực hành của người gây quỹ chuyên nghiệp trong khu vực phi lợi nhuận tại Vương quốc Anh dưới góc nhìn xã hội học. Bằng việc kết hợp lý thuyết quà tặng tương hỗ của Mauss, quà tặng tổ chức của Titmuss và lý thuyết trường, nghiên cứu đã xây dựng thành công khái niệm "món quà qua trung gian". Công trình khẳng định người gây quỹ là những tác nhân xã hội và quản lý cảm xúc có kỹ năng, đóng vai trò trung tâm trong việc định hình dòng chảy tài chính và cấu trúc quan hệ từ thiện đương đại.