Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới vào ngày 07/11/2006 đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng tài sản toàn ngành ngân hàng đạt trên 20% mỗi năm. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường vốn quốc tế đòi hỏi tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính phải được chuẩn hóa theo hệ thống chuẩn mực chung. Thực tế cho thấy, mức độ hòa hợp giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IAS/IFRS) chỉ đạt bình quân khoảng 68%, trong đó mức độ hòa hợp về khai báo thông tin chỉ dừng lại ở mức 57%.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự tồn tại của khoảng cách đáng kể giữa quy định kế toán trong nước và thông lệ kế toán quốc tế đối với hệ thống ngân hàng thương mại. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng lập và công bố báo cáo tài chính, nhận diện nguyên nhân của các rào cản và đưa ra các đề xuất hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tại 9 ngân hàng thương mại tiêu biểu của Việt Nam trong giai đoạn 5 năm từ 2008 đến 2012, có đối chiếu mở rộng đến năm 2013. Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp giải pháp gia tăng mức độ tương thích chuẩn mực lên trên 80%, thúc đẩy sự phát triển của hơn 40 ngân hàng thương mại trong nước trong việc tiếp cận dòng vốn ngoại và nâng cao hệ số an toàn vốn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin (Information Asymmetry Theory), Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) và Khuôn mẫu Khái niệm cho Báo cáo Tài chính (IFRS Conceptual Framework) ban hành tháng 09/2010. Hệ thống lý thuyết này làm rõ bản chất của việc công khai thông tin nhằm giảm thiểu rủi ro lựa chọn đối nghịch và tối ưu hóa chi phí đại diện cho các tổ chức tín dụng.

Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa bao gồm:

  1. Hệ thống báo cáo tài chính ngân hàng (gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính và Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu);
  2. Nguyên tắc cơ sở dồn tích (Accrual Basis) và giả định hoạt động liên tục (Going Concern);
  3. Giá trị hợp lý (Fair Value) – thước đo cốt lõi phản ánh giá trị tài sản có thể trao đổi tự nguyện giữa các bên hiểu biết;
  4. Công cụ tài chính (Financial Instruments) theo quy định tại Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 22 (VAS 22) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 07 (IFRS 7).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 9 ngân hàng thương mại đại diện cho 3 nhóm định chế chính:

  • Nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước trong dự án tái cơ cấu của Ngân hàng Thế giới (Agribank, BIDV, Vietcombank, Vietinbank);
  • Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tham gia dự án hoặc chủ động lập báo cáo theo chuẩn quốc tế (Techcombank, Eximbank, Maritimebank);
  • Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (ACB, Sacombank).

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho hơn 70% tổng tài sản và dư nợ của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2008 – 2012. Phương pháp phân tích bao gồm: phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch, và so sánh đối chiếu đa chiều giữa quy định tại Luật Kế toán số 03/2003/QH11, Quyết định số 16/2007/QĐ-NHNN, VAS 22 với các chuẩn mực IAS 30, IFRS 7, IFRS 9. Lý do lựa chọn kết hợp phân tích định tính và đối chiếu số liệu định lượng là để xác định chính xác các điểm sai lệch trọng yếu giữa báo cáo kiểm toán theo VAS và IFRS từ nguồn dữ liệu thứ cấp công bố chính thức.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa rõ rệt trong việc áp dụng chuẩn mực lập báo cáo tài chính giữa các nhóm ngân hàng. 100% ngân hàng thương mại Nhà nước thuộc dự án của WB (như BIDV, Vietcombank, Vietinbank) thực hiện kiểm toán kép theo cả VAS và IFRS, trong khi hơn 85% các ngân hàng thương mại cổ phần còn lại chỉ lập báo cáo đơn thuần theo VAS, làm giảm tính đồng nhất về mặt thông tin trên toàn hệ thống.

Thứ hai, việc thiếu vắng quy định về ghi nhận giá trị hợp lý theo VAS tạo ra chênh lệch lớn về quy mô tài sản và lợi nhuận thuần. Khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS, các khoản mục đầu tư chứng khoán và công cụ phái sinh ghi nhận theo giá trị hợp lý làm biến động vốn chủ sở hữu và chỉ tiêu lợi nhuận ròng của ngân hàng từ khoảng 12% đến 28% so với số liệu ghi nhận theo giá gốc.

Thứ ba, sự hạn chế trong trình bày thuyết minh rủi ro theo VAS 22 so với IFRS 7. Báo cáo tài chính lập theo quy định hiện hành chỉ cung cấp khoảng 50% các tiêu chí thuyết minh định lượng về rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng so với yêu cầu chuẩn quốc tế.

Dữ liệu chênh lệch tài sản và nợ phải trả được phản ánh rõ nét qua các bảng đối chiếu số liệu Báo cáo tài chính hợp nhất của BIDV và Agribank giai đoạn 2008 – 2011, thể hiện sự điều chỉnh giảm giá trị ghi sổ của danh mục cho vay khi áp dụng chuẩn mực trích lập dự phòng theo IFRS.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên xuất phát từ hệ thống văn bản pháp lý còn nhiều khoảng trống. Bộ Tài chính mới ban hành 26 chuẩn mực kế toán qua 5 đợt (từ năm 2001 đến 2005) nhưng vẫn thiếu vắng chuẩn mực riêng về công cụ tài chính (tương đương IFRS 9/IAS 39) và xác định tổn thất tài sản (IAS 36).

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Võ Thị Nhị và Lê Hoàng Phúc (2011), chứng minh mức độ hòa hợp về đo lường đạt 81,2% nhưng hòa hợp về khai báo thông tin chỉ đạt 57%. So với mục tiêu 90% tương thích do các cơ quan quản lý đề ra, thực tiễn áp dụng tại ngành ngân hàng vẫn tồn tại độ trễ pháp lý kéo dài hơn 8 năm kể từ khi ban hành VAS 22. Khoảng cách này làm suy giảm mức độ tín nhiệm của các tổ chức xếp hạng quốc tế đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, đồng thời tạo ra rào cản kỹ thuật khiến các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài mất thêm từ 3 đến 6 tháng để thực hiện rà soát đặc biệt (Due Diligence).

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng và ban hành Chuẩn mực Kế toán Công cụ Tài chính và Hướng dẫn Giá trị Hợp lý: Bộ Tài chính cần chủ trì phối hợp với Ngân hàng Nhà nước ban hành thông tư hướng dẫn xác định giá trị hợp lý cho các tài sản và công nợ tài chính, đặt mục tiêu hoàn thành khung pháp lý nhằm nâng tỷ lệ tương thích chuẩn mực từ 50% lên ít nhất 85% trong giai đoạn 2015 – 2018.

  2. Hoàn thiện cấu trúc mẫu biểu Báo cáo Tài chính theo Quyết định số 16/2007/QĐ-NHNN: Ngân hàng Nhà nước cần điều chỉnh quy định trình bày Bảng cân đối kế toán và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, bắt buộc tách biệt Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành báo cáo độc lập và nâng tỷ lệ công bố thông tin rủi ro thanh khoản đạt 100% tại các ngân hàng niêm yết trong vòng 12 đến 24 tháng.

  3. Thiết lập lộ trình bắt buộc chuyển đổi sang IFRS đối với các ngân hàng thương mại quy mô lớn: Cơ quan quản lý cần đặt ra mốc thời gian cụ thể đến năm 2020, yêu cầu toàn bộ nhóm 15 ngân hàng thương mại có quy mô tổng tài sản lớn nhất phải thực hiện công bố Báo cáo tài chính theo chuẩn IFRS song song với VAS.

  4. Phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin kế toán: Các ngân hàng thương mại cần chủ động liên kết với Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) triển khai đào tạo chứng chỉ quốc tế (ACCA, CPA) cho 100% cán bộ kế toán tổng hợp, đồng thời nâng cấp hệ thống phần mềm Core Banking trong thời hạn 3 năm để tự động hóa quy trình phân loại tài sản tài chính theo kỳ hạn thực tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban điều hành và Giám đốc Tài chính (CFO) các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung đối chiếu kỹ thuật chi tiết giữa VAS và IFRS, giúp xây dựng phương án chuyển đổi hệ thống kế toán nội bộ và tối ưu hóa quy trình lập báo cáo phục vụ các đợt phát hành trái phiếu quốc tế.

  2. Cơ quan Quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và phân tích bất cập của Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN cùng VAS 22, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc soạn thảo các thông tư hướng dẫn và chiến lược hội nhập IFRS quốc gia.

  3. Kiểm toán viên độc lập và Chuyên viên tư vấn tài chính: Giúp nhận diện các khoản mục có rủi ro sai lệch trọng yếu khi đánh giá danh mục cho vay, dự phòng rủi ro tín dụng và công cụ phái sinh tại các tổ chức tín dụng.

  4. Giảng viên, Học viên Cao học và Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Làm tài liệu học thuật chuyên sâu phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các học phần Kế toán Ngân hàng, Báo cáo Tài chính Nâng cao và Phân tích Hoạt động Ngân hàng Thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Điểm khác biệt lớn nhất giữa VAS 22 và IFRS 7 là gì?

Điểm khác biệt trọng yếu nằm ở việc IFRS 7 yêu cầu bắt buộc thuyết minh chi tiết cả về mặt định tính lẫn định lượng đối với các loại rủi ro phát sinh từ công cụ tài chính (rủi ro thị trường, tín dụng, thanh khoản) và áp dụng cơ chế giá trị hợp lý. Trong khi đó, VAS 22 chủ yếu tập trung vào việc phân loại tài sản theo tính thanh khoản và chưa có hướng dẫn đo lường giá trị hợp lý.

Tại sao phần lớn ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2012 chưa áp dụng giá trị hợp lý?

Nguyên nhân chủ yếu do thị trường tài chính thứ cấp chưa phát triển toàn diện, thiếu thông tin thị trường đáng tin cậy để làm căn cứ định giá. Đồng thời, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước chưa ban hành chuẩn mực về công cụ tài chính cũng như hướng dẫn định giá cụ thể, khiến các ngân hàng gặp khó khăn trong việc xây dựng mô hình tính toán.

Việc lập báo cáo tài chính theo IFRS mang lại lợi ích gì cho các ngân hàng như BIDV hay Vietcombank?

Việc áp dụng IFRS giúp các ngân hàng đáp ứng điều kiện ràng buộc trong các hiệp định vay vốn và dự án tái cơ cấu của Ngân hàng Thế giới (WB). Báo cáo IFRS giúp nâng cao mức độ minh bạch, tăng hệ số tín nhiệm quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi khi tìm kiếm đối tác chiến lược nước ngoài hoặc huy động vốn trên thị trường quốc tế.

Vì sao VAS 21 chưa quy định Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành báo cáo riêng biệt?

Theo VAS 21, biến động vốn chủ sở hữu chỉ được yêu cầu trình bày như một mục trong Bản thuyết minh báo cáo tài chính nhằm đơn giản hóa hệ thống biểu mẫu cho doanh nghiệp trong nước. Ngược lại, thông lệ IAS 1 và IFRS coi đây là một báo cáo độc lập bắt buộc để phản ánh trực quan toàn bộ các giao dịch vốn và phân phối lợi nhuận cho cổ đông.

Hệ thống kiểm toán độc lập đóng vai trò gì trong việc thu hẹp khoảng cách VAS và IFRS?

Các công ty kiểm toán độc lập (đặc biệt là nhóm Big 4) đóng vai trò thẩm định, phát hiện các sai lệch giữa hai hệ thống chuẩn mực và hỗ trợ kỹ thuật chuyển đổi báo cáo cho ngân hàng. Đội ngũ này cung cấp ý kiến độc lập giúp người sử dụng thông tin đánh giá đúng mức độ trung thực, hợp lý của các số liệu điều chỉnh theo chuẩn quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ thống báo cáo tài chính và chuẩn mực kế toán áp dụng cho các định chế ngân hàng thương mại.
  • Phân tích thực trạng lập và công bố thông tin tại 9 ngân hàng thương mại tiêu biểu giai đoạn 2008 – 2012, chỉ ra khoảng trống pháp lý khi hệ thống kế toán tín dụng mới đáp ứng khoảng 50% yêu cầu của IFRS.
  • Làm rõ các sai lệch kỹ thuật trọng yếu trong việc ghi nhận công cụ tài chính, trích lập dự phòng tổn thất và xác định giá trị hợp lý của tài sản ngân hàng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược cho các cơ quan quản lý nhà nước và ngân hàng thương mại nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý kế toán.
  • Thiết lập lộ trình cụ thể từ nay đến năm 2020 nhằm từng bước áp dụng chuẩn mực IFRS, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Đóng góp chính của công trình là cung cấp cái nhìn thực nghiệm sâu sắc về khoảng cách giữa VAS và IFRS trong lĩnh vực ngân hàng, làm tiền đề cho các cải cách chính sách tài chính tiếp theo. Các nhà nghiên cứu, nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia phân tích có thể ứng dụng ngay các phát hiện và khung phân tích này để hoàn thiện công tác quản trị dữ liệu tài chính tại đơn vị.