Luận văn: Cơ sở lập biểu thể tích thân cây đứng tại rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học lập biểu thể tích thân cây đứng cho các loài cây tại khu vực rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Về tương quan giữa thể tích, đường kính và chiều cao

1.1.2. Về hình số tự nhiên

1.1.3. Về phương trình đường sinh

1.1.4. Về việc đánh giá mô hình lựa chọn

1.2. Các công trình nghiên cứu về quan hệ thể tích, đường kính và chiều cao

1.2.1. Về phương trình đường sinh thân cây

1.2.2. Về việc đánh giá, lựa chọn phương pháp qua cây kiểm tra biểu xây dựng được

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu thực tiễn

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.4. Thăm dò quan hệ giữa D và H, xác định giới hạn lập biểu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Khái quát số liệu nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu phương pháp tính thể tích thân cây đứng từ phương trình thể tích

3.2.1. Thử nghiệm một số phương trình thể tích

3.3. Xác định thể tích thân cây từ hình số tự nhiên F01

3.3.1. Một số đặc điểm của hình số tự nhiên

3.3.2. Kiểm tra luật phân bố chuẩn của hình số tự nhiên hình số tự nhiên

3.3.3. Kiểm tra sự phụ thuộc của hình số tự nhiên vào một số đại lượng điều tra cây đứng

3.4. Xác lập quan hệ D01 và D1.3

3.5. Tính sai số thể tích xác định từ hình số tự nhiên

3.6. Tổng hợp sai số tính thể tích thân cây từ f01 tính theo phương trình đường sinh

3.7. Đề xuất phương pháp xác định thể tích thân cây

3.8. Xác lập quan hệ giữa Vcvo và Vkvo

3.9. Ước lượng khoảng biến động chiều cao của từng cỡ kính

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn lập biểu thể tích cây đứng Vai trò Tầm quan trọng

Việc lập biểu thể tích cây đứng rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ là một nhiệm vụ khoa học có ý nghĩa sống còn đối với công tác lâm nghiệp hiện đại. Biểu thể tích, về cơ bản, là một công cụ toán học (dưới dạng bảng tra hoặc phương trình) cho phép ước tính thể tích của một cây đứng một cách nhanh chóng và chính xác chỉ dựa vào các chỉ số dễ đo đạc như đường kính ngang ngực (DBH)chiều cao vút ngọn (Hvn). Thay vì phải đốn hạ cây để đo thể tích thực, biểu thể tích cung cấp một giải pháp hiệu quả, tiết kiệm chi phí và không xâm hại đến tài nguyên. Tầm quan trọng của công cụ này không chỉ dừng lại ở việc xác định sản lượng gỗ. Nó là nền tảng cho hàng loạt hoạt động quan trọng khác trong ngành, từ điều tra tài nguyên rừng quy mô lớn, tính toán sinh khối rừng tự nhiên và trữ lượng carbon, đến việc lập kế hoạch khai thác bền vững và giám sát diễn biến tài nguyên rừng. Một biểu thể tích chính xác giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn, góp phần vào mục tiêu quản lý rừng bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phương trình thể tích cây đứng

Một phương trình thể tích cây đứng là công thức toán học mô tả mối quan hệ giữa thể tích thân cây (biến phụ thuộc) và các biến độc lập như đường kính và chiều cao. Theo các nghiên cứu kinh điển như của Spurr S.H (1952) hay Shumacher & Hall (1933), các mô hình này thường có dạng hồi quy, phổ biến nhất là hàm lũy thừa V = a.D^b.H^c. Mục tiêu của việc lập biểu là tìm ra các hệ số a, b, c phù hợp nhất cho một loài cây hoặc một quần thể rừng cụ thể tại một vùng sinh thái nhất định. Độ chính xác của công thức tính trữ lượng rừng này phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng số liệu thu thập và phương pháp phân tích thống kê được áp dụng. Việc xây dựng các phương trình này đòi hỏi một quy trình nghiên cứu bài bản, từ khâu thiết kế điều tra đến xử lý số liệu bằng các phần mềm lâm nghiệp (R, SPSS) chuyên dụng.

1.2. Tầm quan trọng trong điều tra và quản lý tài nguyên rừng

Trong thực tiễn, biểu thể tích là công cụ không thể thiếu. Nó cho phép các đơn vị lâm nghiệp nhanh chóng ước tính tổng trữ lượng của một khu rừng chỉ bằng việc đo đếm cây rừng trên các ô tiêu chuẩn. Kết quả này là cơ sở để định giá lâm sản, lập kế hoạch khai thác, theo dõi tăng trưởng và sản lượng. Hơn nữa, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc tính toán sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của rừng ngày càng trở nên quan trọng. Các biểu thể tích chính xác là đầu vào thiết yếu để xây dựng các mô hình sinh khối, phục vụ cho các báo cáo quốc gia và các dự án tín chỉ carbon rừng. Vì vậy, một biểu thể tích được xây dựng khoa học không chỉ phục vụ kinh doanh mà còn đóng góp trực tiếp vào các mục tiêu môi trường và phát triển bền vững.

II. Thách thức khi lập biểu thể tích rừng Bắc Trung Bộ hiện nay

Khu vực Bắc Trung Bộ sở hữu một hệ sinh thái rừng tự nhiên đa dạng nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Việc áp dụng các biểu thể tích cũ, được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước, không còn phù hợp. Luận văn của Đặng Thị Hương Lan (2011) chỉ ra rằng các biểu cũ được lập cho đối tượng rừng giàu, rừng nguyên sinh, trong khi hiện trạng rừng hiện nay chủ yếu là rừng nghèo, rừng thứ sinh sau khai thác. Cấu trúc và đặc điểm hình thái của cây trong các trạng thái rừng này đã thay đổi đáng kể. Do đó, việc sử dụng các công cụ cũ dẫn đến sai số lớn trong ước tính trữ lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và công tác quản lý. Nhu cầu cấp thiết là phải có các nghiên cứu cập nhật, xây dựng cơ sở khoa học mới cho việc lập biểu thể tích cây đứng rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ.

2.1. Hạn chế của các công thức tính trữ lượng rừng cũ

Các biểu thể tích toàn quốc hoặc biểu vùng được xây dựng từ những năm 1970-1980, dù có giá trị lịch sử, nhưng đã bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, đối tượng lập biểu không còn mang tính đại diện. Rừng tự nhiên đã trải qua nhiều biến động, cấu trúc tổ thành loài và điều kiện sinh trưởng đã thay đổi. Thứ hai, phương pháp tính toán và công cụ thống kê thời kỳ đó còn hạn chế so với hiện nay. Điều này dẫn đến các mô hình có thể không phải là tối ưu nhất. Việc tiếp tục sử dụng chúng có thể gây ra sai số hệ thống, hoặc đánh giá quá cao hoặc quá thấp trữ lượng thực tế, gây rủi ro trong hoạch định chính sách và kinh doanh lâm sản.

2.2. Đặc điểm lâm học rừng Bắc Trung Bộ và yêu cầu đặc thù

Rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ có đặc điểm lâm học phức tạp, là rừng hỗn loài, khác tuổi, với nhiều các loài cây gỗ lớn bản địa có giá trị như Lim xanh, Dẻ, Trâm, Vối thuốc. Hình dạng thân cây bị ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện lập địa, mức độ cạnh tranh và lịch sử tác động. Do đó, một biểu thể tích chung cho toàn quốc không thể phản ánh chính xác quy luật sinh trưởng của cây ở đây. Cần phải xây dựng các biểu thể tích riêng theo nhóm loài hoặc thậm chí từng loài cây chủ yếu. Điều này đòi hỏi một phương pháp thu thập số liệu lâm nghiệp chi tiết và một bộ dữ liệu đủ lớn để xây dựng được các mô hình thống kê có độ tin cậy cao, đáp ứng yêu cầu quản lý sát với thực tiễn của khu vực.

III. Phương pháp lập biểu thể tích từ mô hình hồi quy hiện đại

Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để lập biểu thể tích cây đứng rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ hiện nay là sử dụng các mô hình hồi quy. Cốt lõi của phương pháp này là tìm ra một hàm toán học mô tả tốt nhất mối quan hệ giữa thể tích thân cây (V) với các biến số đo đếm được là đường kính ngang ngực (D) và chiều cao (H). Dựa trên các nghiên cứu khoa học, các nhà lâm học thường thử nghiệm nhiều dạng hàm khác nhau, từ các mô hình tuyến tính đơn giản đến các mô hình hồi quy phi tuyến phức tạp để chọn ra phương trình phù hợp nhất. Các phương trình như V = a + bD²H hay dạng logarit log(V) = a + blog(D) + clog(H) thường được ưu tiên sử dụng. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác từ khâu thu thập số liệu hiện trường đến phân tích thống kê, đảm bảo mô hình cuối cùng vừa có ý nghĩa sinh học, vừa đạt độ chính xác cao.

3.1. Quy trình thu thập số liệu DBH và chiều cao vút ngọn Hvn

Chất lượng của biểu thể tích phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng số liệu đầu vào. Quy trình thu thập số liệu bắt đầu bằng việc chọn các cây mẫu đại diện cho các cấp đường kính và chiều cao của loài cây nghiên cứu. Các cây mẫu sau khi được đốn hạ sẽ được tiến hành đo đạc chi tiết. Đường kính ngang ngực (DBH) được đo ở vị trí 1.3m từ gốc, chiều cao vút ngọn (Hvn) được đo từ gốc đến đỉnh sinh trưởng. Quan trọng nhất, thể tích thực của thân cây được xác định chính xác bằng phương pháp chia đoạn (ví dụ công thức Smalian hoặc Huber), bằng cách chia thân cây thành nhiều khúc ngắn và tính tổng thể tích của chúng. Toàn bộ số liệu này, bao gồm V, D, H, được ghi chép cẩn thận để phục vụ cho bước phân tích tiếp theo.

3.2. Lựa chọn công thức tính trữ lượng rừng tối ưu bằng SPSS

Sau khi có bộ số liệu hoàn chỉnh, các nhà nghiên cứu sử dụng phần mềm lâm nghiệp (R, SPSS) để xây dựng và đánh giá các mô hình. Nhiều dạng phương trình thể tích cây đứng được đưa vào thử nghiệm. Việc lựa chọn mô hình tối ưu không chỉ dựa vào hệ số xác định R² (chỉ số thể hiện mức độ giải thích của mô hình) mà còn dựa vào các tiêu chí khác như sai số chuẩn của ước lượng (S.E), độ lệch trung bình (bias) và sự có ý nghĩa thống kê của các tham số trong mô hình. Mô hình được chọn phải là mô hình có R² cao, sai số thấp, không tạo ra sai lệch hệ thống và các tham số phải có ý nghĩa sinh học rõ ràng. Quá trình này đảm bảo công thức tính trữ lượng rừng cuối cùng là đáng tin cậy nhất.

IV. Cách xác định thể tích qua hình số tự nhiên và đường sinh

Bên cạnh phương pháp hồi quy trực tiếp, các nhà khoa học còn sử dụng các phương pháp gián tiếp dựa trên các đặc trưng hình thái của thân cây để lập biểu thể tích cây đứng. Hai trong số các phương pháp quan trọng là dựa vào hệ số hình dạng thân cây (hình số) và phương trình đường sinh. Hình số là một chỉ số vô hướng thể hiện mức độ thon của thân cây so với một khối hình học chuẩn (thường là hình trụ). Trong khi đó, phương trình đường sinh là một hàm toán học mô tả sự thay đổi đường kính của thân cây theo chiều cao. Cả hai phương pháp này đều cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về quy luật hình thành thân cây và có thể được sử dụng để xây dựng các biểu thể tích có độ chính xác cao, đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các loài cây gỗ quý hiếm hoặc khi số liệu cây đốn hạ bị hạn chế.

4.1. Ứng dụng hệ số hình dạng thân cây f01 để ước lượng thể tích

Hình số tự nhiên f01, được đề xuất bởi Hohenadl, là tỷ số giữa thể tích thực của cây và thể tích của một hình trụ có cùng chiều cao và có đường kính bằng đường kính cây ở vị trí 1/10 chiều cao (D0.1). Ưu điểm lớn của f01 là nó tương đối ổn định, ít phụ thuộc vào kích thước cây. Nghiên cứu của Đặng Thị Hương Lan (2011) cho thấy f01 của các loài cây gỗ lớn bản địa ở Bắc Trung Bộ tuân theo quy luật phân bố chuẩn và độc lập với D và H. Do đó, có thể tính một giá trị f01 trung bình cho mỗi loài. Thể tích cây sau đó có thể được ước tính qua công thức V = (π/4) * D0.1² * H * f01. Phương pháp này đơn giản và cho kết quả khá tin cậy trong nhiều trường hợp.

4.2. Xây dựng phương trình đường sinh để mô tả hình dạng cây

Phương trình đường sinh là một cách tiếp cận chi tiết hơn, mô tả đường bao của thân cây như một hàm của chiều cao. Bằng cách lấy tích phân phương trình này, ta có thể tính được thể tích chính xác của toàn bộ thân cây hoặc bất kỳ đoạn nào. Việc xây dựng một phương trình đường sinh đòi hỏi phải đo đường kính tại nhiều vị trí khác nhau dọc thân cây. Các mô hình đa thức bậc cao thường được sử dụng để mô tả đường cong phức tạp này. Đây là phương pháp mạnh mẽ, không chỉ dùng để tính thể tích mà còn để lập biểu sản phẩm, ước tính lượng gỗ thu được ở các cấp đường kính khác nhau, phục vụ trực tiếp cho hoạt động chế biến và kinh doanh lâm sản.

V. Kết quả lập biểu thể tích cho các loài cây gỗ Bắc Trung Bộ

Nghiên cứu khoa học về lập biểu thể tích cây đứng rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị ứng dụng cao. Qua quá trình so sánh, đánh giá các phương pháp khác nhau, các nhà khoa học đã lựa chọn được phương trình tối ưu cho từng loài cây hoặc nhóm loài cây đặc trưng của khu vực. Kết quả cho thấy phương pháp sử dụng mô hình hồi quy phi tuyến trực tiếp giữa V, D và H thường cho độ chính xác cao và ổn định nhất. Cụ thể, nghiên cứu của Đặng Thị Hương Lan (2011) đã thử nghiệm nhiều dạng hàm và kết luận phương trình dạng V = k.D^b.H^c là phù hợp nhất cho các loài như Dẻ trắng, Lim xanh, Vối thuốc tại khu vực. Việc công bố các phương trình này cung cấp cho các nhà quản lý lâm nghiệp một công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy.

5.1. Phân tích và so sánh sai số giữa các phương pháp đo đếm

Để lựa chọn phương pháp tốt nhất, việc phân tích sai số là bước quyết định. Các chỉ tiêu như sai số tương đối trung bình, sai số lớn nhất và sai số tổng thể tích được tính toán cho từng phương pháp. Kết quả phân tích chỉ ra rằng, mặc dù phương pháp hình số tự nhiên f01 khá đơn giản, nhưng đôi khi sai số ở các cây cá lẻ có thể lớn. Trong khi đó, các phương trình thể tích cây đứng được xây dựng từ mô hình hồi quy thường có sai số phân bố đều hơn và sai số trung bình thấp hơn (thường dưới 10%). Điều này khẳng định sự ưu việt của phương pháp hồi quy trong việc lập biểu thể tích cho các đối tượng rừng phức tạp như ở Bắc Trung Bộ.

5.2. Đề xuất phương trình thể tích tối ưu cho khu vực nghiên cứu

Dựa trên các phân tích thống kê toàn diện, phương trình thể tích tối ưu đã được đề xuất cho các loài cây chính. Ví dụ, phương trình V = k.D^b.H^c được chọn vì không chỉ có hệ số xác định R² rất cao (thường > 0.95) mà còn có sai số tổng thể tích rất nhỏ (tiệm cận 0), chứng tỏ mô hình không bị chệch hệ thống. Các hệ số k, b, c cụ thể cho từng loài cây đã được tính toán và công bố. Việc áp dụng các phương trình chuyên biệt này sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác trong công tác điều tra tài nguyên rừng, giúp việc hoạch định và kinh doanh rừng tại Bắc Trung Bộ trở nên hiệu quả và bền vững hơn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho công cuộc nghiên cứu lập biểu thể tích và biểu độ thon là công trình nghiên cứu của Đồng Sĩ Hiền (1974) đã lập biểu độ thon và biểu thể tích cây đứng cho rừng Việt Nam. Tác giả sử dụng hàm Meyer và họ đường cong Person để nắn các phân bố thực nghiệm số cây theo cỡ kính của rừng tự nhiên để lập biểu thể tích và biểu biểu độ thon cho cây đứng rừng Việt Nam. Dựa trên cơ sở các độ thon tương đối là ổn định cho từng loài cây gỗ nên có thể tạo ra một hàm số hoặc một tương quan đường sinh biểu thị độ thon bình quân, đường kính quay quanh trục OX sẽ tạo thành thể tích thân cây.Tác giả sử dụng phương pháp Scheaychev-Fisher lập phương trình đường sinh với 11 điểm tựa, đây là phương pháp mới được tác giả đề xuất. Năm 1979, Viện nghiên cứu lâm nghiệp có tiến hành lập biểu thể tích và sản phẩm 13 cho lâm phần thông tại Lâm Đồng.

Trong các biểu ghi thể tích sản phẩm tính từ gốc cây đến độ cao có đường kính 6 cm. Vũ Văn Nhâm(1988) đã nghiên cứu lập biểu độ thon, biểu sản phẩm và biểu thương phẩm cho rừng thông đuôi ngựa kinh doanh gỗ vùng Đông Bắc. Bảo Huy (1997), Tăng Công Tráng (1997) cũng sử dụng phương pháp trên để lập biểu thể tích và biểu thương phẩm cho loài Xoan Mộc, Bằng Lăng và nhóm cây ưu thế ở rừng tự nhiên Tây Nguyên GS.TS Vũ Tiến Hinh và các cộng sự (1999), tiến hành nghiên cứu lập biểu thương phẩm cho loài quế ở Văn Yên, trên cơ sở ứng dụng phương trình đường sinh thân cây. Cao Thị Thu Hiền (2009) với đề tài nghiên cứu cơ sở khoa học để xây dựng biểu quá trình sinh trưởng và sản lượng rừng luồng thuần loài tại tỉnh Thanh Hoá.

Tác giả tiến hành đo đếm D1.3, Dt, Hvn, mật độ, đường kính gốc bụi, chọn chặt và đo đếm cây tiêu chuẩn. Từ số liệu đo đếm tính toán tỷ lệ phần trăm số cây non trung niên và cây già; lập phương trình đường sinh trưởng. Thử nghiệm từ phương trình bậc 1 đến bậc 5 cho thân ngoài và thân trong để lựa chọn phương trình phù hợp nhất. Từ đó tính thể tích thân cây Luồng theo phương trình đường sinh; xác định trọng lượng tươi theo đường kính và chiều cao theo 2 dạng phương trình : Wt = a*D^b*H^c và Wt = a + b*D^2*H để lựa chọn phương trình thích hợp nhất.

Lập tương quan trọng lượng khô – trọng lượng tươi sau khai thác 1, 2 và 3 tháng theo các phương trình bậc 1, bậc 2, bậc 3, logarit, compound, Power. Từ đó lựa chọn phương trình phù hợp; chọn chỉ tiêu sinh trưởng làm căn cứ phân hạng đất trồng Luồng và xác định mật độ trồng thích hợp và lập biểu quá trình sinh trưởng và sản lượng 14 1. Về việc đánh giá, lựa chọn phương pháp qua cây kiểm tra biểu xây dựng được Đào Công Khanh, 2001 đã sử dụng một số tiêu chí sau đây để lựa chọn phương trình tối ưu cho cá phương trình thử nghiệm: - Sự tồn tại của phương trình thông qua kiểm tra sự tồn tại của các tham số theo tiêu chuẩn t của Student - Có hệ số tương quan cao - Sai số hồi quy (Sy/x) của phương trình thấp - Đơn giản trong sử dụng Nguyễn Trọng Bình (2003) đã sử dụng một số tiêu chí sau đây để chọn hàm sinh trưởng cho phù hợp: - Hệ số xác định R2 - Các tham số của phương trình ^ -Sai số tương đối của phương trình S % Phương trình được chọn là phương trình có hệ số xác định cao nhất, sai số nhỏ nhất và các tham số tồn tại. Phan Nguyên Hy (2003) đã sử dụng các tiêu chí như sau: - Hệ số xác định cao nhất - Sai tiêu chuẩn hồi quy bé nhất - Các hệ số hồi quy của phương trình đều tồn tại và có nghĩa Để lựa chọn mô hình thích hợp nhất cho việc xây dựng biểu thể tích loài Thông Nhựa.

Kết quả là phương trình theo dạng hàm: V= a+b.D 2H đã được lựa chọn để xây dựng biểu thể tích cho cây đứng cho rừng Thông Nhựa tại nơi khu vực nghiên cứu. * Thảo luận Qua kết quả nghiên cứu trên thế giới và trong nước nhận thấy: 15 - Các nghiên cứu trên thế giới trong những năm gần đây cũng chủ yếu là áp dụng phương pháp tương quan mà đặc biệt là tương quan giữa thể tích và hai nhân tố đường kính, chiều cao để xây dựng biêu thể tích ba dạng hàm dùng phổ biến nhất là dạng hàm (1-3); (1-7); (1-8). - Độ chính xác của tính thể tích theo dạng hàm V= f(D,H,F) chủ yếu phụ thuộc vào độ chính xác của cách xác định f. - Phương pháp đường sinh thân cây, dựa trên cơ sở các độ thon tương đối ổn định cho từng loài gỗ nên có thể tạo ra 1 hàm số hoặc một tương quan đường sinh thân cây biểu thị độ thon bình quân, đường sinh thân cây quay quanh trục H sẽ tạo thành thể tích thân cây, đây là phương pháp mới đề xuất trong thời gian giữa thế kỉ 20 bởi Djiurjue ở Rumani, 1963 và Đồng Sĩ Hiền ở Việt Nam, 1967.

Qua đó cho thấy phương trình đường sinh thân cây đã được nghiên cứu từ rất lâu Đồng Sĩ Hiền (1971) đã cải tiến để phù hợp với đặc điểm rừng ở Việt Nam. - Do rừng tự nhiên của Việt Nam bị khai thác bừa bãi nên số cây tiêu trong một loài là không nhiều. Các nghiên cứu về biểu thể tích ở Việt Nam gần đây chủ yếu là nghiên cứu về rừng trồng thuần loài đều tuổi. Chưa có nhiều nghiên cứu mới về lập biểu thể tích rừng tự nhiên.

Từ những công trình nghiên cứu trên tác giả đi nghiên cứu lập biểu thể tích cho một số loài cây khai thác chính ở vùng Bắc Trung Bộ. Việc nghiên cứu phương pháp lập biểu thể tích của đề tài xin tập trung theo phương pháp biểu thể tích hai nhân tố. - Với phương pháp tương quan giữa thể tích, đường kính và chiều cao tác giả nghiên cứu những mô hình đã được thử nghiệm và áp dụng. - Với phương pháp dùng hàm V = f(D,H, F) tác giả tính thể tích dựa trên của loài.

16 - Phương pháp phương trình đường sinh đề tài đi theo hướng của các tác giả trong nước hay làm là : định bậc phương trình đường sinh, tính f01 từ tích phân phương trình đường sinh hiệu chỉnh, tính thể tích theo công thức.1      h   h   h   17 Chương 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Xây dựng cơ sở khoa học lập biểu thể tích cây đứng cho một số loài cây ở rừng tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ 2. Mục tiêu thực tiễn : Chọn phương pháp lập biểu thể tích cây đứng cho một số loài nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu cơ sở khoa học cho việc lập biểu thể tích gỗ thân cây đứng cho một số loài cây khai thác chủ yếu ở rừng tự nhiên khu vực Quảng Bình, Hà Tĩnh. Sau khi tiến hành điều tra, khảo sát khu vực nghiên cứu, đề tài quyết định nghiên cứu cơ sở khoa học cho việc lập biểu thể tích 4 loài sau: - Dẻ trắng ( Lythcapus probscideus) - Vối thuốc (Syzygium cuminiI Choisy) - Lim xanh ( Erythrophleum fordii) - Trâm móc ( Eugenia Sp) - Trường sâng (Amesiodendron chinense Merr. Phạm vi nghiên cứu. Về loài cây: Đề tài tiến hành nghiên cứu một số loài cây Dẻ trắng, Trâm móc, Lim xanh, Trường sâng, Vối thuốc, tại một số tỉnh thuộc Bắc Trung Bộ.

Về phương pháp tính thể tích cây đứng: - Đề tài chỉ thử nghiệm ba phương pháp tính thể tích chính là: phương pháp dựa vào phương trình thể tích và phương pháp dựa vào hình số tự nhiên và phương pháp tính thể tích từ phương trình đường sinh. - Đề tài chỉ thực hiện xử lý số liệu cho cây có vỏ ở cả ba phương pháp. Nội dung nghiên cứu. - Nghiên cứu phương pháp tính thể tích thân cây đứng từ phương trình thể tích + Thử nghiệm một số phương trình thể tích + Tính sai số của phương trình thể tích + Chọn phương trình thể tích - Xác định thể tích thân cây từ hình số tự nhiên + Một số đặc điểm của hình số tự nhiên F01 + Kiểm tra luật phân bố chuẩn của hình số tự nhiên + Kiểm tra sự phụ thuộc của hình số tự nhiên vào một số đại lượng điều tra cây đứng.

+ Xác lập quan hệ D01 với D1.3 + Tính sai số thể tích xác định từ hình số tự nhiên - Xác định thể tích thân cây từ phương trình đường sinh + Tính hình số tự nhiên từ phương trình đường sinh + Tính và sai số thể tích từ phương trình đường sinh - Chọn phương pháp tính thể tích cây đứng làm cơ sở cho việc lập biểu thể tích - Xác lập quan hệ giữa Vcvo và Vkvo - Ước lượng khoảng biến động chiều cao của từng cỡ kính cho các loài cây nghiên cứu 2. Phương pháp nghiên cứu 2. Phương pháp luận Thân cây gỗ được xem như những khối hình học tròn xoay đầy hoặc cụt. Tuy nhiên do cây rừng là một chỉnh thể sinh học nên nó có những hình dạng khác nhau.

Vì vậy chỉ bằng những thực nghiệm trên mẫu tương đối đủ 19 lớn mới có thể xác lập được các quy luật vừa mang tính toán học chính xác vừa mang tính sinh học của cây rừng. Trên quan điểm ứng dụng nghiên cứu vào sản xuất kinh doanh rừng, nên khi nghiên cứu đã kế thừa những tài liệu có sẵn làm cơ sở lựa chọn những dạng toán học thích hợp, đảm bảo độ chính xác cho phép và dễ sử dụng. Phương pháp thu thập số liệu Số liệu trên cây ngả được thu thập như sau: + Đo chiều dài men thân(Hmt) bằng thước dây và tiến hành chia thân cây thành 10 đoạn bằng nhau theo các vị trí 00H, 01 H, 02 H, 03 H, 04 H …, 09 H. Đo đường kính có vỏ và không vỏ tại vị trí 1,3 m kể từ gốc cây và các vị trí khác đã chia trên thân cây.

+ Đo chiều cao, đường kính có vỏ và không vỏ gốc chặt.1 Biểu đo đếm các chỉ tiêu cây ngả Doi(cm) STT D1. D09 (cm) (m) CV KV CV KV CV KV CV KV 1 2 3 4 …. Số liệu sau khi thu thập được tiến hành kiểm tra loại bỏ những sai sót, sai lầm trong quá trình đo. Sau đó tổng hợp, xử lý, tính toán bằng phần mềm Excel và phần mềm SPSS các chỉ tiêu cần thiết.

Phương pháp xử lý số liệu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ