Luận văn ThS: Khai thác & phát triển lâm sản ngoài gỗ tại Vĩnh Thạnh

Luận văn phân tích thực trạng khai thác, tiêu thụ và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại Vĩnh Thạnh, Bình Định, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lâm sản ngoài gỗ Vĩnh Thạnh Nguồn lực then chốt

Huyện Vĩnh Thạnh, tỉnh Bình Định, sở hữu một hệ sinh thái rừng phong phú, là nơi cung cấp nguồn lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của cộng đồng địa phương. Theo định nghĩa của Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) năm 1995, lâm sản ngoài gỗ là gì? Đó là "những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có cây rừng và cây ở ngoài rừng". Tại Vĩnh Thạnh, khái niệm này bao trùm một loạt các sản phẩm ngoài gỗ từ mây tre đan, song mây, lồ ô, đến các loại cây dược liệu dưới tán rừng, mật ong rừng, nấm và các loại quả rừng. Những sản phẩm này không chỉ là nguồn thực phẩm, vật liệu xây dựng mà còn là nguồn thu nhập chính, góp phần trực tiếp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo cho người dân tộc thiểu số Vĩnh Thạnh, đặc biệt là cộng đồng người Ba Na. Giá trị kinh tế của lâm sản ngoài gỗ được thể hiện rõ nét qua việc cung cấp nguyên liệu cho các ngành nghề thủ công, chế biến dược liệu và thực phẩm. Nguồn tài nguyên rừng Bình Định tại Vĩnh Thạnh, với độ che phủ lên tới 77,4% (số liệu 2016), ẩn chứa một tiềm năng lâm sản ngoài gỗ to lớn. Tuy nhiên, việc khai thác và phát triển nguồn tài nguyên này cần một chiến lược bài bản để đảm bảo tính bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Các sản phẩm ngoài gỗ chủ lực tại huyện Vĩnh Thạnh

Vĩnh Thạnh có nguồn LSNG phong phú, trong đó một số sản phẩm đã trở thành mặt hàng chủ lực, mang lại thu nhập đáng kể cho người dân. Nổi bật nhất là nhóm cây lấy sợi như song mây (Calamus tenuis), đót tươi (Thysanolaena maxima), và lá nón (Livistona bracteata), đây là nguyên liệu chính cho các làng nghề thủ công mỹ nghệ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tấn Lực (2018), sản lượng khai thác hàng năm ước tính khoảng 60 tấn song mây, 20 tấn đót tươi. Bên cạnh đó, các sản phẩm thực phẩm như măng rừng (Bambusa bambos), mật ong rừng, quả ươi (Scaphium macropodum), và quả trám (Canarium album) cũng được khai thác với sản lượng lớn. Đặc biệt, các loại cây dược liệu dưới tán rừng như sa nhân (Amomum echinosphaera) và nấm lim xanh là những sản phẩm có giá trị kinh tế cao, nhưng đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt do khai thác quá mức.

1.2. Vai trò của LSNG đối với sinh kế người dân miền núi

Lâm sản ngoài gỗ đóng vai trò không thể thiếu trong sinh kế người dân miền núi tại Vĩnh Thạnh. Đối với nhiều hộ gia đình, đặc biệt là cộng đồng người Ba Na, thu nhập từ việc thu hái và bán các sản phẩm như mây, lá nón, đót, và mật ong chiếm khoảng 30% tổng thu nhập. Các sản phẩm này không chỉ là nguồn tiền mặt quan trọng để trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày mà còn giúp giảm áp lực lên tài nguyên gỗ và hoạt động canh tác nương rẫy. Hơn nữa, việc khai thác LSNG còn tạo ra việc làm thời vụ, giải quyết tình trạng nhàn rỗi sau mùa vụ nông nghiệp, góp phần ổn định xã hội và kinh tế tại các thôn, làng vùng cao. Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện các chính sách phát triển lâm nghiệp theo hướng bền vững.

II. Thực trạng khai thác LSNG Vĩnh Thạnh Thách thức cần đối mặt

Mặc dù sở hữu tiềm năng lâm sản ngoài gỗ dồi dào, thực trạng khai thác tại Vĩnh Thạnh đang bộc lộ nhiều bất cập và thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ. Vấn đề lớn nhất là tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và quản lý. Báo cáo của Nguyễn Tấn Lực (2018) chỉ rõ: "do ý thức của người dân còn kém nên đã tiến hành khai thác kiệt mà không chú trọng đến việc gây trồng, chăm sóc và khai thác một cách hợp lý, hậu quả là nguồn lâm sản ngoài gỗ bị giảm sút một cách nghiêm trọng". Điều này dẫn đến nguy cơ cạn kiệt các loài có giá trị cao như song mây, cánh kiến đỏ, và các loại cây dược liệu quý. Thêm vào đó, hoạt động chế biến lâm sản tại địa phương còn rất thô sơ, chủ yếu là sơ chế và bán nguyên liệu thô cho thương lái. Điều này khiến giá trị kinh tế của lâm sản ngoài gỗ chưa được phát huy tối đa, người dân hưởng lợi thấp trong khi tài nguyên bị khai thác mạnh. Việc thiếu một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh, từ khâu trồng, thu hái, chế biến đến tiêu thụ lâm sản, là một rào cản lớn. Cuối cùng, hệ thống chính sách phát triển lâm nghiệp dù đã được ban hành nhưng việc triển khai tại cơ sở còn gặp nhiều khó khăn, chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ cho người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững.

2.1. Khai thác tự phát và nguy cơ cạn kiệt tài nguyên rừng

Hoạt động khai thác LSNG tại Vĩnh Thạnh phần lớn mang tính tự phát. Người dân thường vào rừng thu hái dựa trên kinh nghiệm truyền thống mà không tuân theo các quy trình kỹ thuật hay quy định về sản lượng, mùa vụ. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các loài có chu kỳ tái sinh chậm. Việc khai thác tận thu, không để lại cây non hoặc không áp dụng các biện pháp tái tạo làm cho trữ lượng nhiều loài sản phẩm ngoài gỗ quan trọng suy giảm nhanh chóng. Nguy cơ cạn kiệt tài nguyên rừng Bình Định là hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân miền núi và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý và sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng.

2.2. Hạn chế trong khâu chế biến và tiêu thụ sản phẩm

Một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành LSNG Vĩnh Thạnh là khâu sau thu hoạch. Hầu hết sản phẩm được bán dưới dạng thô hoặc chỉ qua sơ chế đơn giản, dẫn đến giá trị gia tăng thấp. Địa phương thiếu các cơ sở chế biến lâm sản quy mô, công nghệ hiện đại để tạo ra các sản phẩm tinh, đáp ứng yêu cầu thị trường. Kênh tiêu thụ lâm sản còn phụ thuộc nhiều vào thương lái, giá cả bấp bênh và người dân thường bị ép giá. Việc thiếu thông tin thị trường và chưa xây dựng được thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng như mật ong rừng Vĩnh Thạnh hay các sản phẩm mây tre đan tinh xảo làm giảm sức cạnh tranh và bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển.

III. Phương pháp phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ Vĩnh Thạnh

Để giải quyết các thách thức hiện tại và khai thác hiệu quả tiềm năng lâm sản ngoài gỗ, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ hướng tới phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ là yêu cầu cấp bách. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng và hoàn thiện chuỗi giá trị sản phẩm, kết nối chặt chẽ các khâu từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến thị trường tiêu thụ. Cần phải chuyển đổi từ mô hình khai thác tự nhiên sang gây trồng chủ động, đặc biệt đối với các loài có giá trị kinh tế cao như song mâycây dược liệu dưới tán rừng. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng tự nhiên. Bên cạnh đó, việc thành lập và nâng cao năng lực cho các hợp tác xã lâm nghiệp là giải pháp then chốt. Hợp tác xã sẽ đóng vai trò là cầu nối, đại diện cho các hộ sản xuất để tiếp cận vốn, khoa học kỹ thuật và đàm phán với các doanh nghiệp, tạo ra một kênh tiêu thụ lâm sản ổn định và minh bạch. Đồng thời, cần có sự đầu tư vào công nghệ chế biến lâm sản tại chỗ để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người lao động địa phương, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo một cách bền vững.

3.1. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ khai thác đến chế biến

Việc xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Chuỗi giá trị này bắt đầu từ việc quy hoạch vùng trồng nguyên liệu, hướng dẫn kỹ thuật canh tác bền vững, hỗ trợ người dân trong khâu thu hoạch và bảo quản. Tiếp theo là đầu tư vào các cơ sở chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Cuối cùng là kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm các kênh phân phối ổn định. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân để tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh hiệu quả.

3.2. Nâng cao vai trò của hợp tác xã và cộng đồng địa phương

Cộng đồng địa phương, đặc biệt là người dân tộc thiểu số Vĩnh Thạnh, cần được đặt ở vị trí trung tâm trong các nỗ lực phát triển. Việc củng cố các hợp tác xã lâm nghiệp hoặc tổ hợp tác giúp tăng cường tiếng nói và sức mạnh thương lượng của người dân. Thông qua hợp tác xã, các hộ gia đình có thể dễ dàng tiếp cận các chính sách phát triển lâm nghiệp, nguồn vốn tín dụng ưu đãi, và các chương trình tập huấn kỹ thuật. Giao rừng cho cộng đồng quản lý, gắn quyền lợi với trách nhiệm bảo vệ cũng là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển nguồn tài nguyên một cách bền vững.

IV. Top 02 mô hình LSNG Vĩnh Thạnh hiệu quả cần được nhân rộng

Nghiên cứu thực địa tại Vĩnh Thạnh đã xác định được hai mô hình phát triển lâm sản ngoài gỗ tự phát nhưng mang lại hiệu quả kinh tế bước đầu, là minh chứng rõ ràng cho hướng đi mới trong việc cải thiện sinh kế người dân miền núi. Đây là những mô hình có thể nhân rộng để giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên và hướng tới phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ. Mô hình đầu tiên là trồng tre Điền trúc lấy măng, một loại cây dễ trồng, sinh trưởng nhanh và cho thu hoạch sớm. Măng tre không chỉ phục vụ nhu cầu thực phẩm tại chỗ mà còn là mặt hàng có giá trị thương mại, giúp nhiều hộ gia đình có thêm nguồn thu nhập ổn định. Mô hình thứ hai, được đánh giá mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn, là trồng cây Đoác để chế biến rượu. Cây Đoác là loài bản địa, thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng địa phương. Sản phẩm rượu Đoác có hương vị đặc trưng, được thị trường ưa chuộng. Theo luận văn của Nguyễn Tấn Lực (2018), "mô hình trồng cây Đoác để chế biến rượu mang lại hiệu quả cao hơn so với mô hình trồng tre Điền trúc lấy măng". Dù quy mô hiện tại còn nhỏ lẻ, việc nhân rộng hai mô hình này, kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật và liên kết thị trường, sẽ là một giải pháp thiết thực cho công cuộc xóa đói giảm nghèo.

4.1. Phân tích mô hình trồng tre Điền trúc để thu hoạch măng

Mô hình trồng tre Điền trúc lấy măng là một giải pháp nông lâm kết hợp hiệu quả, phù hợp với các hộ gia đình có diện tích đất nhỏ. Tre Điền trúc có chu kỳ sinh trưởng ngắn, chỉ sau một thời gian ngắn đã có thể cho thu hoạch măng. Ưu điểm của mô hình này là chi phí đầu tư thấp, kỹ thuật trồng và chăm sóc không phức tạp, dễ áp dụng. Sản phẩm măng tươi hoặc măng khô đều có thị trường tiêu thụ lâm sản ổn định. Việc phát triển mô hình này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần tăng độ che phủ, chống xói mòn đất, cải thiện môi trường sinh thái.

4.2. Đánh giá mô hình trồng cây Đoác để sản xuất rượu đặc sản

Cây Đoác (Arenga pinnata) là một sản phẩm ngoài gỗ có giá trị cao. Mô hình trồng cây Đoác để khai thác mật và chế biến rượu là hướng đi mang lại lợi nhuận vượt trội. Rượu Đoác là đặc sản địa phương, có tiềm năng xây dựng thương hiệu và phát triển thành sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm). Mặc dù thời gian từ lúc trồng đến khi thu hoạch mật kéo dài hơn so với tre, nhưng giá trị sản phẩm cuối cùng cao hơn đáng kể. Việc phát triển mô hình này cần sự đầu tư bài bản vào khâu chế biến lâm sản để đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm bền vững.

V. Định hướng tương lai cho lâm sản ngoài gỗ tại Vĩnh Thạnh

Tương lai của ngành lâm sản ngoài gỗ Vĩnh Thạnh phụ thuộc vào việc xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, kết hợp hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Định hướng cốt lõi là chuyển đổi tư duy từ khai thác thụ động sang quản lý và phát triển chủ động nguồn tài nguyên. Điều này đòi hỏi phải hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách phát triển lâm nghiệp, tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi để thu hút đầu tư vào lĩnh vực trồng, chế biến lâm sản và phát triển thị trường. Cần ưu tiên các dự án đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, có khả năng cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài tỉnh. Song song đó, việc mở rộng thị trường tiêu thụ lâm sản là yếu tố sống còn. Cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng của Vĩnh Thạnh như rượu Đoác, mật ong rừng, các sản phẩm mây tre đan... Việc này không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế của lâm sản ngoài gỗ mà còn khẳng định vị thế của địa phương trên bản đồ nông sản Việt Nam. Cuối cùng, không thể thiếu việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng, để mỗi người dân trở thành một chủ thể tích cực trong công cuộc phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗbảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Hoàn thiện chính sách và giải pháp thu hút nguồn vốn đầu tư

Để hiện thực hóa tiềm năng lâm sản ngoài gỗ, chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách ưu đãi cụ thể để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào Vĩnh Thạnh. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi về đất đai, thuế, hỗ trợ tiếp cận vốn vay... cho các dự án trồng và chế biến LSNG. Việc tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch và hấp dẫn sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp hình thành các vùng nguyên liệu tập trung và các nhà máy chế biến hiện đại, từ đó tạo động lực cho toàn ngành phát triển.

5.2. Mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu đặc sản Vĩnh Thạnh

Xây dựng thương hiệu là bước đi chiến lược để nâng cao giá trị và đảm bảo đầu ra bền vững cho sản phẩm ngoài gỗ. Địa phương cần hỗ trợ các hợp tác xã lâm nghiệp và doanh nghiệp trong việc đăng ký nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc và quảng bá sản phẩm. Việc tham gia các hội chợ, kết nối với các hệ thống siêu thị, sàn thương mại điện tử sẽ giúp mở rộng kênh tiêu thụ lâm sản. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân mà còn góp phần quảng bá hình ảnh của tài nguyên rừng Bình Định và văn hóa độc đáo của người dân tộc thiểu số Vĩnh Thạnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ Ngày nay, trong Lâm nghiệp thuật ngữ lâm sản ngoài gỗ(LSNG) được hiểu tương đối thống nhất, chính thức thay cho thuật ngữ lâm sản phụ (minor forest product /secondary forest product).

Trong đó đáng chú ý là các định nghĩa đưa ra tại các hội nghị của các chuyên gia trong lĩnh vực này. * Năm 1991, Hội nghị về LSNG các nước Châu Á - Thái Bình Dương (IEC) họp tại Bangkok - Thái Lan đưa ra định nghĩa có thể áp dụng cho hầu hết các nước trong khu vực như sau: “Lâm sản ngoài gỗ (Non-wood forest product) bao gồm tất cả các sản phẩm tái tạo được và hữu hình, không phải là gỗ xẻ, gỗ nguyên liệu và gỗ củi, thu được từ rừng hoặc bất kỳ loại hình sử dụng đất tương tự nào cũng như đất trồng cây gỗ. Vì vậy, các sản phẩm như cát, đá, nước,du lịch sinh tháicũng là lâm sản ngoài gỗ". * Hội nghị lâm nghiệp do Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) tổ chức tháng 06/1995 đã đưa ra và thông qua một định nghĩa khác về LSNG: "Lâm sản ngoài gỗ (Non timber forest product) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có cây rừng (wooded lands) và cây ở ngoài rừng".

Định nghĩa này đã nhận biết được chức năng dịch vụ quan trọng của tài nguyên LSNG bao gồm các hàng hóa dịch vụ có nguồn gốc từ thực vật và động vật. Với định nghĩa này, FAO cũng đã nhận biết về chức năng dịch vụ quan trọng đang gia tăng của tài nguyên LSNG. Chẳng hạn, du lịch sinh thái là một ngành công nghiệp lớn trên thế giới đang phát triển rất nhanh. Vì thế, rừng, vùng hoang dã, động và thực vật hoang dã là thành phần của du lịch sinh thái nên được nhận biết trong phạm vi LSNG.

Ngoài các quan niệm trên, một số ý kiến khác về LSNG được hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đưa ra ở các thời điểm khác nhau: * Ở Việt Nam, trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 lâm sản được chia thành hai loại: lâm sản chính (principale richesse forettière) là những sản phẩm gỗ; Sản phẩm phụ của rừng hay lâm sản phụ (produit secondaire de la forêt), bao gồm động vật và thực vật cho những sản phẩm ngoài gỗ. Từ 1961, lâm sản phụ được coi trọng và được mang tên đặc sản rừng. "Đặc sản rừng bao gồm cả thực vật và động vật rừng là nguồn tài nguyên giàu có của đất nước. Nó có vị trí quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, trong đời sống nhân dân, quốc phòng và xuất khẩu.

Theo định nghĩa đó Đặc sản rừng là một bộ phận của tài nguyên rừng nhưng chỉ tính đến những sản phẩm có công dụng hoặc có giá trị đặc biệt và ngoài các loài thực vật dưới tán rừng còn bao gồm các loài cây cho gỗ đặc hữu hoặc PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 được coi là đặc hữu của Việt Nam như: Pơ mu, Hoàng đàn, Kim giao,. như vậy thuật ngữ đặc sản cũng mang ý nghĩa kinh tế, vì không tính đến những sản phẩm không có hoặc chưa biết giá trị. Vì thế, danh mục những đặc sản rừng trong từng thời điểm cũng tập trung sự chú ý vào một số sản phẩm nhất định. Trong điều kiện Việt Nam chúng ta có thể hiểu: "LSNG là các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật lấy từ rừng hoặc đất rừng (kể cả đất hoang hóa) không bao gồm gỗ, củi, than gỗ và các sản phẩm không có nguồn gốc sinh vật.

LSNG bao gồm các loài tre nứa, song, mây, cây thuốc, cây lương thực thực phẩm, gia vị, tinh dầu, dầu béo, nhựa, nhựa mủ, ta nanh, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã sống và các sản phẩm của chúng"( Quyết định số 280/2006/QĐ-TTg). Như vậy, việc định nghĩa cho rõ ràng thế nào là LSNG là vấn đề khó khăn và không thể có một định nghĩa duy nhất đúng. Nó có thể thay đổi chút ít phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm và nhu cầu khác nhau của các địa phương cũng như ở các thời điểm khác nhau. Tuy nhiên, qua các khái niệm trên có thể đưa ra những cách nhìn chung về LSNG, và qua đó giúp chúng ta nhận thức một cách đúng đắn về giá trị của nó.

Một số quan điểm về phân loại lâm sản ngoài gỗ 1. Quan điểm về phân loại lâm sản ngoài gỗ trên thế giới Trên thế giới cũng đã có nhiều hệ thống phân loại được đề xuất. Một số hệ thống phân loại dựa vào dạng sống của cây tạo ra các sản phẩm như : nhóm cây gỗ, cây bụi, cây thảo, dây leo gỗ, dây leo thân thảo. Hệ thống phân loại khác lại dựa vào các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, như hệ thống phân loại đã thông qua trong hội nghị tháng 11/1991 tại Bangkok.

Trong hệ thống này LSNG được chia làm 6 nhóm: Nhóm 1 - Các sản phẩm có sợi: Tre nứa, song mây, lá và thân có sợi và các loại cỏ. Nhóm 2 - Sản phẩm làm thực phẩm. Các sản phẩm có nguồn gốc thực vật: thân, chổi, rễ, củ,lá, hoa, quả, quả hạch, gia vị, hạt có dầu và nấm. Các sản phẩm có nguồn gốc động vật: mật ong, thịt động vật rừng, cá, trai ốc, tổ chim ăn được, trứng và côn trùng.

Nhóm 3 - Thuốc và mỹ phẩm có nguồn gốc thực vật Nhóm 4 - Các sản phẩm chiết xuất: gôm, nhựa dầu, nhựa mủ, ta nanh và thuốc nhuộm, dầu béo và tinh dầu. Nhóm 5 - Động vật và các sản phẩm từ động vật không làm thực phẩm: tơ, động vật sống, chim, côn trùng, lông mao, lông vũ, da, sừng, ngà, xương và nhựa cánh kiến đỏ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 Nhóm 6 - Các sản phẩm khác: như lá Bidi (lá thị rừng dùng gói thuốc lá ở Ấn Độ). Năm 1992, Meldelson đã đưa ra 2 cách phân loại lâm sản ngoài gỗ căn cứ vào mục đích khác nhau của con người về lâm sản ngoài gỗ.

Căn cứ vào giá trị sử dụng ông chia làm 5 nhóm: - Các sản phẩm thực vật ăn được; - Các sản phẩm keo và nhựa; - Các sản phẩm thuốc nhuộm và tanin; - Nhóm cây có sợi; - Nhóm cây làm thuốc. Và căn cứ vào thị trường tiêu thụ để chia làm 3 nhóm: - Nhóm bán trên thị trường rộng; - Nhóm bán tại địa phương; - Nhóm được sử dụng trực tiếp bởi ngườithu hoạch. Ông cho rằng, nhóm thứ 3 là nhóm chiếm đa số, vì vậy giá trị đích thực của lâm sản ngoài gỗ thường chưa được biết đến và tính toán cho phù hợp. Năm 1995, chuyên gia về LSNG của FAO đã đề xuất hệ thống phân loại LSNG gồm 4 nhóm chính sau: - Cây sống và các bộ phận của cây - Động vật và các sản phẩm của động vật - Các sản phẩm được chế biến (các gia vị, dầu nhựa thực vật… ) - Các dịch vụ từ rừng.

Ở Ấn Độ, người ta đề xuất một hệ thống phân loại lâm sản ngoài gỗ tiêu chuẩn (Shiva & Mathur, 1997). Hệ thống phân loại này được chia làm 2 nhóm chính: nhóm các sản phẩm (I) và nhóm các dịch vụ (II). Trong đó nhóm I bao gồm 3 nhóm sản phẩm phụ đó là: (a) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ thực vật; (b) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ động vật và (c) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc khoáng vật. Nhóm II gồm các dịch vụ như: du lịch, giải trí, xem động vật hoang dã.

Toàn bộ các hệ thống được chia thành 26 nhóm nhỏ xếp thứ tự từ A đến Z. Đây là một hệ thống phân loại mới xây dựng dựa trên cơ sở cải tiến các hệ thống phân loại cũ, tuy nhiên việc phân chia các nhóm sản phẩm ở đây quá chi tiết nên gặp khó khăn trong việc sắp xếp các sản phẩm của các loài nhiều công dụng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 12 Về phân loại LSNG là thực vật, việc phân loại chúng có rất nhiều quan điểm khác nhau. Những phương pháp phân loại chủ yếu là: - Phân loại theo hệ thống sinh vật: Đây là cách phân loại theo hệ thống tiến hoá của sinh giới.

Được sắp xếp một cách khách quan vào hệ thống các bậc phân loại từ lớn đến nhỏ: Giới/Ngành/Lớp/Họ/Loài. - Phân loại theo hình thái và dạng sống: Đây là cách phân loại theo hình thái bên ngoài của các loài cây. Các thực vật cho LSNG được phân loại thành: Cây gỗ lớn; cây gỗ nhỏ; cây thân thảo; cây dây leo; cây thân đốt; cây bụi; các loại cỏ. - Phân loại theo hệ thống tầng thứ thực vật:Theo hệ thống tầng thứ là phân loại LSNG theo các tầng tán của tán rừng.

-Phân loại theo nhóm giá trị sử dụng: Các LSNG khác nhau không kể nguồn gốc nhưng có cùng giá trị sử dụng thì được xếp vào một nhóm. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ áp dụng và sử dụng nhiều kiến thức bản địa của người dân nên có ý nghĩa thực tiễn lớn, được các nhà nghiên cứu, nhà kinh doanh lẫn người dân quan tâm. Việc phân loại LSNG theo công dụng cũng đang tồn tại nhiều quan điểm, theo FAO (1984) và các tác giả khác như Mendelsohn (1992), Kamol Visuphaka (1987),. các LSNG được phân thành các nhóm: 1) Làm lương thực, thực phẩm; 2) Làm vật liệu xây dựng; 3) Làm hàng thủ công mỹ nghệ; 4) Làm dược liệu, hương liệu; 5) Làm cảnh.

Do mục đích, đối tượng sử dụng LSNG rất đa dạng, chính vì vậy việc phân loại nguồn tài nguyên này có rất nhiều quan điểm khác nhau. Trên thế giới đã có nhiều khung phân loại LSNG đã được đề xuất, trong số đó có thể kể đến là: * Phương pháp phân loại theo hệ thống sinh: Đây là cách phân loại theo hệ thống tiến hóa của sinh giới. Được sắp xếp theo một cách khách quan dựa vào hệ thống các bậc phân loại từ cao đến thấp: Giới/Ngành/Lớp/Họ/Loài. * Phương pháp phân loại theo hình thái và dạng sống: Dựa vào các đặc điểm hình thái bên ngoài của các loài cây để phân thành các nhóm: Cây gỗ lớn; Cây gỗ nhỏ; Cây thân thảo; Cây dây leo; Cây thân đốt; Cây bụi; Các loại cỏ.

* Phương pháp phân loại theo nhóm giá trị sử dụng: Các LSNG khác nhau không kể nguồn gốc, hình thái, dạng sống,. nhưng nếu có cùng giá trị sử dụng thì được xếp vào một nhóm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ