Luận văn: Khai thác và phát triển lâm sản ngoài gỗ tại A Lưới, Thừa Thiên Huế

Luận văn phân tích thực trạng khai thác, tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại A Lưới, Huế và đề xuất giải pháp phát triển bền vững, nâng cao đời sống.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Lâm sản ngoài gỗ A Lưới Tiềm năng và sự đa dạng

A Lưới, với diện tích đất lâm nghiệp lên đến 107.849 ha và độ che phủ rừng đạt 75%, sở hữu một nguồn tài nguyên lâm sản ngoài gỗ (LSNG) vô cùng phong phú. Đây được xem là "kho báu" thực sự, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển sinh kế bền vững cho hơn 80% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số. Tiềm năng kinh tế từ rừng A Lưới không chỉ đến từ gỗ mà còn từ một hệ sinh thái đa dạng các sản phẩm có giá trị cao, góp phần tạo nên một nền kinh tế dưới tán rừng sôi động và đầy hứa hẹn. Việc khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này sẽ mở ra cơ hội lớn để cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

1.1. Đánh giá tiềm năng kinh tế từ tài nguyên rừng A Lưới

Nằm trên dãy Trường Sơn hùng vĩ, huyện A Lưới sở hữu 86.647 ha rừng tự nhiên, là nơi lưu giữ nguồn gen quý giá và là cơ sở cho việc khai thác các sản phẩm ngoài gỗ A Lưới. Theo các nghiên cứu, nguồn thu từ LSNG có thể chiếm tới 20–25% trong cơ cấu kinh tế hộ gia đình, trở thành nguồn thu nhập quan trọng giúp xóa đói giảm nghèo. Phát triển LSNG không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn là động lực thúc đẩy công tác bảo vệ và phát triển rừng. Khi người dân có sinh kế ổn định từ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái.

1.2. Thống kê các nhóm sản phẩm ngoài gỗ A Lưới chủ yếu

Tài nguyên LSNG tại A Lưới rất đa dạng, được phân thành 6 nhóm chính dựa trên công dụng. Nhóm thực phẩm bao gồm măng, rau rừng, và các loại nấm quý như nấm lim xanh. Nhóm dược liệu nổi bật với các loài có giá trị y học cao như sa nhân tím, Hoàng đằng, Ba kích. Nhóm nguyên liệu thủ công mỹ nghệ có thế mạnh về các sản phẩm mây tre đan, lá nón, lá đót, tạo ra các sản phẩm độc đáo mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Ngoài ra còn có các nhóm cây cho dầu, nhựa, tanin và nhóm động vật rừng. Sự phong phú này mở ra nhiều hướng đi để xây dựng các chuỗi giá trị sản phẩm khác nhau, từ cây dược liệu A Lưới đến mật ong rừng A Lưới đặc trưng.

II. Thực trạng khai thác thách thức cho lâm sản ngoài gỗ

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển lâm sản ngoài gỗ A Lưới đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động khai thác còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến nguy cơ suy giảm nguồn tài nguyên. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ sản phẩm từ rừng còn tồn tại nhiều bất cập, khiến giá trị thực sự của các sản phẩm chưa đến được tay người dân. Việc giải quyết những rào cản này là yếu tố quyết định trên con đường hướng tới một nền kinh tế lâm nghiệp bền vững và hiệu quả.

2.1. Vấn nạn khai thác quá mức làm suy giảm tài nguyên rừng

Nghiên cứu của tác giả Hoàng Hải Nam (2016) đã chỉ rõ: "nguồn tài nguyên LSNG trên địa bàn hiện nay đang bị khai thác một cách quá mức". Hoạt động thu hái chủ yếu chạy theo nhu cầu thị trường, không tuân thủ đúng kỹ thuật và mùa vụ, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng tái sinh của các loài. Thực trạng này không chỉ làm cạn kiệt trữ lượng các loài có giá trị mà còn tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái, đe dọa trực tiếp đến nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học A Lưới. Do đó, việc xây dựng và thực thi các quy định về thu hái lâm sản bền vững là vô cùng cấp bách.

2.2. Hạn chế về chế biến và kênh thị trường tiêu thụ bấp bênh

Một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành LSNG tại A Lưới là khâu sau thu hoạch. Hiện tại, trên địa bàn huyện chưa có các nhà máy hay cơ sở chế biến lâm sản ngoài gỗ quy mô lớn. Hầu hết sản phẩm được bán dưới dạng thô cho các đại lý thu mua nhỏ lẻ. Điều này dẫn đến tình trạng người dân thường xuyên bị ép giá, giá cả biến động mạnh và luôn ở mức thấp so với giá trị thực. Kênh thị trường tuy ít khâu trung gian nhưng không hiệu quả. Sự thiếu liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ khiến người sản xuất luôn ở thế yếu và chịu nhiều thiệt thòi.

III. Giải pháp quy hoạch thu hái lâm sản bền vững A Lưới

Để giải quyết tình trạng khai thác kiệt quệ tài nguyên, việc xây dựng các giải pháp quản lý và kỹ thuật mang tính hệ thống là yêu cầu cấp bách. Hướng đi cốt lõi là cần quy hoạch lại các vùng nguyên liệu gắn liền với mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng. Song song đó, việc áp dụng rộng rãi các phương pháp thu hái lâm sản bền vững sẽ đảm bảo nguồn tài nguyên có thời gian tái tạo. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển ngành lâm sản ngoài gỗ A Lưới một cách lâu dài và có trách nhiệm với môi trường.

3.1. Quy hoạch vùng nguyên liệu gắn với bảo tồn đa dạng sinh học

Cần tiến hành các cuộc điều tra, đánh giá toàn diện về trữ lượng các loài LSNG trọng điểm để làm cơ sở quy hoạch các vùng chức năng: vùng khai thác có kiểm soát, vùng khoanh nuôi bảo vệ nghiêm ngặt và vùng phát triển trồng mới. Việc quản lý tài nguyên một cách khoa học sẽ chấm dứt tình trạng khai thác tràn lan. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng cây LSNG dưới tán rừng là giải pháp tối ưu để vừa tạo ra sản phẩm, vừa góp phần bảo tồn đa dạng sinh học A Lưới. Cần ưu tiên phát triển các loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao như sa nhân tím, nấm lim xanh, và các loại cây dược liệu A Lưới khác.

3.2. Hướng dẫn kỹ thuật khai thác và tái tạo tài nguyên rừng

Các cơ quan chuyên môn cần đẩy mạnh công tác tập huấn, chuyển giao kỹ thuật khai thác bền vững cho người dân. Ví dụ, khi thu hái măng, cần chừa lại một số cây măng để cây mẹ tiếp tục phát triển; khi thu hoạch dược liệu, cần khai thác đúng bộ phận, đúng thời điểm và kết hợp với việc tái trồng. Việc áp dụng các quy trình khai thác có chứng nhận, ví dụ như chứng chỉ rừng bền vững (FSC) cho LSNG, không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên mà còn nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng một nền kinh tế dưới tán rừng có trách nhiệm.

IV. Cách tối ưu chuỗi giá trị thị trường sản phẩm ngoài gỗ

Để nâng cao giá trị cho lâm sản ngoài gỗ A Lưới, việc cải thiện toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ là nhiệm vụ trọng tâm. Xây dựng một chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ hoạt động hiệu quả và tìm kiếm các kênh thị trường tiêu thụ sản phẩm từ rừng ổn định sẽ giúp tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là tạo ra sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số một cách bền vững và lâu dài.

4.1. Xây dựng mô hình chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ hiệu quả

Giải pháp hiệu quả là khuyến khích thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác chuyên thu mua và sơ chế sản phẩm tại nguồn. Mô hình này giúp tập hợp khối lượng hàng hóa lớn, đảm bảo chất lượng đồng đều và tăng cường sức mạnh đàm phán giá bán trên thị trường. Chính quyền địa phương cần có chính sách phát triển lâm nghiệp hỗ trợ đầu tư máy móc, công nghệ để nâng cao năng lực chế biến lâm sản ngoài gỗ. Việc này giúp tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thoát khỏi tình trạng chỉ bán nguyên liệu thô với giá rẻ.

4.2. Mở rộng thị trường và kết nối với chương trình OCOP A Lưới

Việc đưa các sản phẩm LSNG đặc trưng của địa phương vào chương trình OCOP A Lưới là một hướng đi mang tính chiến lược. Các sản phẩm tiềm năng như mật ong rừng A Lưới, rượu Đoác, các mặt hàng mây tre đan cần được đầu tư xây dựng thương hiệu, hoàn thiện bao bì, nhãn mác để đủ tiêu chuẩn tham gia vào các kênh phân phối hiện đại. Đồng thời, phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng cũng là một kênh hiệu quả để giới thiệu và tiêu thụ sản phẩm trực tiếp, tăng lợi nhuận cho người dân.

V. Top mô hình kinh tế dưới tán rừng hiệu quả nhất A Lưới

Thực tiễn tại A Lưới đã chứng minh hiệu quả vượt trội của nhiều mô hình phát triển lâm sản ngoài gỗ, mang lại lợi ích kép về kinh tế và xã hội. Các mô hình này là minh chứng sống động cho thấy kinh tế dưới tán rừng hoàn toàn có thể trở thành hướng đi chủ lực, góp phần quan trọng vào việc phát triển sinh kế bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân cư địa phương, đặc biệt là các vùng khó khăn.

5.1. Hiệu quả kinh tế cao từ mô hình trồng Bời lời đỏ và Đoác

Theo kết quả đánh giá, "mô hình trồng Bời lời đỏ lấy vỏ là mô hình đem lại hiệu quả kinh tế lớn nhất" (Hoàng Hải Nam, 2016). Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập thuần hàng năm ở mức cao mà còn phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của A Lưới. Tương tự, mô hình trồng cây Đoác để lấy nước làm rượu cũng cho thấy hiệu quả kinh tế và xã hội ấn tượng, trở thành sản phẩm đặc trưng của địa phương. Các mô hình này có chu kỳ thu hoạch sớm, ổn định, là lựa chọn lý tưởng để cải thiện sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số.

5.2. Phát triển mây tre đan và các loại cây dược liệu A Lưới

Bên cạnh các mô hình trên, việc phát triển các vùng trồng Mây nước và đa dạng hóa các loại cây dược liệu A Lưới như sa nhân tím cũng cho thấy nhiều triển vọng to lớn. Các sản phẩm mây tre đan không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn là mặt hàng thủ công mỹ nghệ có giá trị xuất khẩu cao. Trong bối cảnh nhu cầu về dược liệu tự nhiên ngày càng tăng, việc đầu tư vào các mô hình này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn góp phần bảo tồn các nghề thủ công truyền thống và nguồn gen dược liệu quý của địa phương.

VI. Hướng đi tương lai cho lâm sản ngoài gỗ A Lưới bền vững

Để lâm sản ngoài gỗ A Lưới phát triển tương xứng với tiềm năng vốn có, cần xây dựng một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Sự kết hợp hài hòa giữa các chính sách phát triển lâm nghiệp hợp lý, sự tham gia tích cực của cộng đồng và việc ứng dụng khoa học công nghệ sẽ mở ra một tương lai bền vững. Trong tương lai đó, rừng không chỉ được bảo vệ mà còn trở thành nguồn lực mang lại cuộc sống ấm no, thịnh vượng cho người dân.

6.1. Hoàn thiện chính sách phát triển lâm nghiệp và hỗ trợ người dân

Nhà nước cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các chính sách phát triển lâm nghiệp, đặc biệt là các quy định về giao đất, giao rừng và cơ chế hưởng lợi từ sản phẩm LSNG. Cần có thêm các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp giống cây trồng chất lượng cao cho các hộ gia đình tham gia trồng và phát triển LSNG. Việc thực thi hiệu quả các đề án, như "Đề án bảo tồn và phát triển LSNG giai đoạn 2006-2020", sẽ là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy ngành này phát triển một cách bài bản và vững chắc.

6.2. Tích hợp lâm sản ngoài gỗ vào du lịch và phát triển OCOP

Tương lai của sản phẩm ngoài gỗ A Lưới gắn liền với việc tạo ra các sản phẩm có thương hiệu và giá trị cao. Việc tích hợp các sản phẩm này vào chuỗi giá trị du lịch sinh thái và du lịch văn hóa là một hướng đi thông minh và hiệu quả. Du khách đến A Lưới có thể trực tiếp trải nghiệm quy trình thu hái mật ong rừng A Lưới, tham quan các làng nghề mây tre đan và mua sắm các sản phẩm OCOP đặc trưng. Đây là cách tiếp cận đa giá trị, vừa giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế, vừa quảng bá văn hóa bản địa, đồng thời đảm bảo phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ Trước kia các sản phẩm lấy ra từ rừng thường được phân làm 2 loại: sản phẩm “chính” là gỗ và các sản phẩm “phụ”.

Quan niệm này đã không còn phù hợp. Ngày nay các sản phẩm nói trên được xếp thành 2 nhóm : gỗ và LSNG. Tuy nhiên để làm rõ hơn, theo các tài liệu nước ngoài, có một số khái niệm về LSNG có thể đưa ra để chúng ta tham khảo (Đặng Đình Bôi, 2002) Năm 1991, Hội nghị về LSNG các nước Châu Á - Thái Bình Dương (IEC) họp tại Bangkok - Thái Lan đưa ra định nghĩa có thể áp dụng cho hầu hết các nước trong khu vực như sau: “Lâm sản ngoài gỗ (Non-wood forest product) bao gồm tất cả các sản phẩm tái tạo được và hữu hình, không phải là gỗ xẻ, gỗ nguyên liệu và gỗ củi, thu được từ rừng hoặc bất kỳ loại hình sử dụng đất tương tự nào cũng như đất trồng cây gỗ. Vì vậy, các sản phẩm như cát, đá, nước, du lịch sinh thái cũng là lâm sản ngoài gỗ".

Wickens, 1991cũng cho rằng “Lâm sản ngoài gỗ bao gồm tất cả các sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp, gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy) có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng được dùng trong gia đình, mua bán, hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội. Việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm. thuộc về lĩnh vực dịch vụ của rừng”). Hội nghị lâm nghiệp do Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) tổ chức tháng 06/1995 đã đưa ra và thông qua một định nghĩa khác về LSNG: "Lâm sản ngoài gỗ (Non timber forest product) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có cây rừng (wooded lands) và cây ở ngoài rừng".

Định nghĩa này đã nhận biết được chức năng dịch vụ quan trọng của tài nguyên LSNG bao gồm các hàng hóa dịch vụ có nguồn gốc từ thực vật và động vật. Với định nghĩa này, FAO cũng đã nhận biết về chức năng dịch vụ quan trọng đang gia tăng của tài nguyên LSNG. Chẳng hạn, du lịch sinh thái là một ngành công nghiệp lớn trên thế giới đang phát triển rất nhanh. Vì thế, rừng, vùng hoang dã, động và thực vật hoang dã là thành phần của du lịch sinh thái nên được nhận biết trong phạm vi LSNG.

Theo Ros – Tonen (1995, 2000), lâm sản ngoài gỗ được định nghĩa là: “Tất cả các sản phẩm động, thực vật tự nhiên, trừ các sản phẩm gỗ thương mại, có thể lấy được từ rừng để sử dụng và buôn bán”. Trong trường hợp này, du lịch sinh thái không được coi là một loại lâm sản ngoài gỗ mà là một loại hình dịch vụ của rừng – một loại đầu ra khác của rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Ngoài các quan niệm trên, một số ý kiến khác về LSNG được hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đưa ra ở các thời điểm khác nhau. Ở Việt Nam, trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 lâm sản được chia thành hai loại: lâm sản chính (principale richesse forettière) là những sản phẩm gỗ; Sản phẩm phụ của rừng hay lâm sản phụ (produit secondaire de la forêt), bao gồm động vật và thực vật cho những sản phẩm ngoài gỗ (Bộ NN&PTNT, 2006).

Từ 1961, lâm sản phụ được coi trọng và được mang tên đặc sản rừng. "Đặc sản rừng bao gồm cả thực vật và động vật rừng là nguồn tài nguyên giàu có của đất nước. Nó có vị trí quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, trong đời sống nhân dân, quốc phòng và xuất khẩu. Theo định nghĩa đó Đặc sản rừng là một bộ phận của tài nguyên rừng nhưng chỉ tính đến những sản phẩm có công dụng hoặc có giá trị đặc biệt và ngoài các loài thực vật dưới tán rừng còn bao gồm các loài cây cho gỗ đặc hữu hoặc được coi là đặc hữu của Việt Nam như: Pơ mu, Hoàng đàn, Kim giao,.

như vậy thuật ngữ đặc sản cũng mang ý nghĩa kinh tế, vì không tính đến những sản phẩm không có hoặc chưa biết giá trị. Vì thế, danh mục những đặc sản rừng trong từng thời điểm cũng tập trung sự chú ý vào một số sản phẩm nhất định (Bộ NN&PTNT, 2006). Hiện nay, nhà nước ta đã đưa ra khái niệm giúp chúng ta có thể hiểu: "LSNG là các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật lấy từ rừng hoặc đất rừng (kể cả đất hoang hóa) không bao gồm gỗ, củi, than gỗ và các sản phẩm không có nguồn gốc sinh vật. LSNG bao gồm các loài tre nứa, song, mây, cây thuốc, cây lương thực thực phẩm, gia vị, tinh dầu, dầu béo, nhựa, nhựa mủ, ta nanh, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã sống và các sản phẩm của chúng" (Quyết định số 280/2006/QĐ-TTg).

Như vậy, việc định nghĩa cho rõ ràng thế nào là LSNG là vấn đề khó khăn và không thể có một định nghĩa duy nhất đúng. Nó có thể thay đổi chút ít phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm và nhu cầu khác nhau của các địa phương cũng như ở các thời điểm khác nhau. Tuy nhiên, qua các khái niệm trên có thể đưa ra những cách nhìn chung về LSNG, và qua đó giúp chúng ta nhận thức một cách đúng đắn về giá trị của nó. Một số quan điểm về phân loại lâm sản ngoài gỗ Trên thế giới cũng đã có nhiều hệ thống phân loại được đề xuất.

Một số hệ thống phân loại dựa vào dạng sống của cây tạo ra các sản phẩm như : nhóm cây gỗ, cây bụi, cây thảo, dây leo gỗ, dây leo thân thảo. Hệ thống phân loại khác lại dựa vào các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, như hệ thống phân loại đã thông qua trong hội nghị tháng 11/1991 tại Bangkok. Trong hệ thống này LSNG được chia làm 6 nhóm: Nhóm 1 - Các sản phẩm có sợi: Tre nứa, song mây, lá và thân có sợi và các loại cỏ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Nhóm 2 - Sản phẩm làm thực phẩm. Các sản phẩm có nguồn gốc thực vật: thân, chổi, rễ, củ,lá, hoa, quả, quả hạch, gia vị, hạt có dầu và nấm.

Các sản phẩm có nguồn gốc động vật: mật ong, thịt động vật rừng, cá, trai ốc, tổ chim ăn được, trứng và côn trùng. Nhóm 3 - Thuốc và mỹ phẩm có nguồn gốc thực vật Nhóm 4 - Các sản phẩm chiết xuất: gôm, nhựa dầu, nhựa mủ, ta nanh và thuốc nhuộm, dầu béo và tinh dầu. Nhóm 5 - Động vật và các sản phẩm từ động vật không làm thực phẩm: tơ, động vật sống, chim, côn trùng, lông mao, lông vũ, da, sừng, ngà, xương và nhựa cánh kiến đỏ. Nhóm 6 - Các sản phẩm khác: như lá Bidi (lá thị rừng dùng gói thuốc lá ở Ấn Độ).

Năm 1992, Meldelson đã đưa ra 2 cách phân loại lâm sản ngoài gỗ căn cứ vào mục đích khác nhau của con người về lâm sản ngoài gỗ. Căn cứ vào giá trị sử dụng ông chia làm 5 nhóm: - Các sản phẩm thực vật ăn được; - Các sản phẩm keo và nhựa; - Các sản phẩm thuốc nhuộm và tanin; - Nhóm cây có sợi; - Nhóm cây làm thuốc. Và căn cứ vào thị trường tiêu thụ để chia làm 3 nhóm: - Nhóm bán trên thị trường rộng; - Nhóm bán tại địa phương; - Nhóm được sử dụng trực tiếp bởi người thu hoạch. Ông cho rằng, nhóm thứ 3 là nhóm chiếm đa số, vì vậy giá trị đích thực của lâm sản ngoài gỗ thường chưa được biết đến và tính toán cho phù hợp.

Năm 1995, chuyên gia về LSNG của FAO đã đề xuất hệ thống phân loại LSNG gồm 4 nhóm chính sau: - Cây sống và các bộ phận của cây - Động vật và các sản phẩm của động vật - Các sản phẩm được chế biến (các gia vị, dầu nhựa thực vật… ) - Các dịch vụ từ rừng. Ở Ấn Độ, người ta đề xuất một hệ thống phân loại lâm sản ngoài gỗ tiêu chuẩn (Shiva & Mathur, 1997). Hệ thống phân loại này được chia làm 2 nhóm chính: nhóm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 các sản phẩm (I) và nhóm các dịch vụ (II). Trong đó nhóm I bao gồm 3 nhóm sản phẩm phụ đó là: (a) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ thực vật; (b) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc từ động vật và (c) Lâm sản ngoài gỗ có nguồn gốc khoáng vật.

Nhóm II gồm các dịch vụ như: du lịch, giải trí, xem động vật hoang dã. Toàn bộ các hệ thống được chia thành 26 nhóm nhỏ xếp thứ tự từ A đến Z. Đây là một hệ thống phân loại mới xây dựng dựa trên cơ sở cải tiến các hệ thống phân loại cũ, tuy nhiên việc phân chia các nhóm sản phẩm ở đây quá chi tiết nên gặp khó khăn trong việc sắp xếp các sản phẩm của các loài nhiều công dụng. Về phân loại LSNG là thực vật, việc phân loại chúng có rất nhiều quan điểm khác nhau.

Những phương pháp phân loại chủ yếu là: - Phương pháp phân loại theo hệ thống sinh: Đây là cách phân loại theo hệ thống tiến hoá của sinh giới. Được sắp xếp một cách khách quan vào hệ thống các bậc phân loại từ lớn đến nhỏ: Giới/Ngành/Lớp/Họ/Loài. - Phương pháp phân loại theo hình thái và dạng sống: Đây là cách phân loại theo hình thái bên ngoài của các loài cây. Các thực vật cho LSNG được phân loại thành: Cây gỗ lớn; cây gỗ nhỏ; cây thân thảo; cây dây leo; cây thân đốt; cây bụi; các loại cỏ.

- Phương pháp phân loại theo nhóm giá trị sử dụng: Các LSNG khác nhau không kể nguồn gốc nhưng có cùng giá trị sử dụng thì được xếp vào một nhóm. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ áp dụng và sử dụng nhiều kiến thức bản địa của người dân nên có ý nghĩa thực tiễn lớn, được các nhà nghiên cứu, nhà kinh doanh lẫn người dân quan tâm. Ở Việt Nam, theo Phạm Xuân Hoàn và cộng sự (2004) thực vật cho LSNG được phân thành các nhóm: 1) Thực vật cung cấp thức ăn, lương thực, thực phẩm (thực phẩm, gia vị, dầu ăn, thức ăn gia súc.) 2) Thực vật cung cấp dược liệu 3) Thực vật cho sản phẩm làm hàng thủ công mỹ nghệ hoặc gia dụng (song mây, tre nứa, cau dừa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ