Luận văn: Xây dựng hệ thống bài tập làm giàu vốn từ cho học sinh lớp 2

Hệ thống bài tập làm giàu vốn từ cho học sinh lớp 2 theo nguyên tắc tích hợp, giúp các em phát triển ngôn ngữ và tư duy một cách hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Hải Phòng

Chuyên ngành

Giáo Dục Tiểu Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc làm giàu vốn từ lớp 2 cho bé

Vốn từ là nền tảng của năng lực ngôn ngữ. Đối với học sinh lớp 2, giai đoạn này có ý nghĩa then chốt trong việc hình thành và phát triển khả năng giao tiếp. Một vốn từ cho học sinh tiểu học phong phú không chỉ giúp các em diễn đạt suy nghĩ chính xác, mạch lạc mà còn là công cụ để tiếp thu tri thức từ các môn học khác. Theo chương trình Tiếng Việt lớp 2 mới, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc nhận biết mặt chữ mà còn hướng đến phát triển toàn diện bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Để làm được điều này, việc mở rộng vốn từ lớp 2 là nhiệm vụ cấp thiết. Khi sở hữu một kho từ vựng Tiếng Việt lớp 2 đa dạng, học sinh sẽ tự tin hơn trong giao tiếp, mạnh dạn hơn trong việc đặt câu hỏi và trình bày ý kiến. Ngược lại, vốn từ nghèo nàn sẽ là rào cản lớn, khiến các em gặp khó khăn trong việc hiểu bài giảng, diễn đạt ý tưởng và thậm chí ảnh hưởng đến kết quả học tập chung. Nghiên cứu của Phạm Minh Tâm (2021) nhấn mạnh rằng, "nếu không làm chủ được vốn từ của một ngôn ngữ thì không thể sử dụng ngôn ngữ đó trong học tập và giao tiếp". Do đó, việc xây dựng một hệ thống bài tập khoa học, có định hướng để trau dồi vốn từ cho bé ngay từ lớp 2 là một chiến lược giáo dục quan trọng, tạo đà cho sự phát triển ngôn ngữ và tư duy trong các cấp học tiếp theo.

1.1. Vai trò nền tảng của từ vựng Tiếng Việt lớp 2

Từ vựng được xem là những viên gạch xây nên ngôi nhà ngôn ngữ. Với học sinh lớp 2, việc nắm vững từ vựng Tiếng Việt lớp 2 là điều kiện tiên quyết để hiểu các văn bản đọc, viết các đoạn văn ngắn và giao tiếp hiệu quả. Giai đoạn này, tư duy của trẻ phát triển mạnh, khả năng ghi nhớ và liên tưởng cũng rất tốt. Cung cấp một hệ thống từ vựng phong phú, được sắp xếp theo chủ điểm sẽ giúp trẻ dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Một vốn từ vững chắc là cơ sở để các em học tốt phân môn Luyện từ và câu lớp 2, từ đó nâng cao kỹ năng dùng từ đặt câu, giúp câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn. Việc này không chỉ phục vụ cho môn Tiếng Việt mà còn hỗ trợ trực tiếp cho các môn học khác như Toán, Tự nhiên và Xã hội, khi các em cần hiểu đúng các thuật ngữ và yêu cầu của đề bài.

1.2. Thực trạng dạy học từ vựng theo chương trình mới

Mặc dù tầm quan trọng của vốn từ đã được khẳng định, thực trạng dạy và học vẫn còn nhiều bất cập. Theo khảo sát trong luận văn của Phạm Minh Tâm (2021), có đến 78,1% giáo viên cho rằng hệ thống bài tập Tiếng Việt lớp 2 trong sách giáo khoa hiện hành là "Chưa đầy đủ" để giúp học sinh làm giàu vốn từ. Các bài tập thường tập trung vào nhận biết, phân loại từ mà chưa chú trọng đến việc dạy sử dụng từ trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Việc dạy từ còn rời rạc, chưa có sự kết nối và tích hợp giữa các phân môn. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học từ một cách máy móc, không hiểu sâu sắc nghĩa của từ và lúng túng khi vận dụng vào đặt câu, viết văn. Việc thiếu một hệ thống bài tập tích hợp, đa dạng là một trong những nguyên nhân chính khiến việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ chưa đạt hiệu quả như mong đợi.

II. Thách thức trong việc trau dồi vốn từ cho bé lớp 2

Quá trình trau dồi vốn từ cho bé lớp 2 đối mặt với không ít thách thức từ cả phía học sinh, giáo viên và nội dung chương trình. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự hạn chế của các dạng bài tập truyền thống. Các bài tập này thường mang tính lý thuyết, thiếu gắn kết với thực tiễn, chưa đủ sức hấp dẫn để khơi gợi hứng thú học tập của học sinh. Theo nghiên cứu thực tiễn, học sinh lớp 2 có đặc điểm tâm lý hiếu động, khả năng tập trung ngắn, dễ bị thu hút bởi các hoạt động học tập mang tính trò chơi, trực quan. Tuy nhiên, nhiều bài tập Tiếng Việt lớp 2 vẫn còn khô khan, lặp đi lặp lại một vài dạng thức quen thuộc. Về phía giáo viên, việc tự xây dựng một hệ thống bài tập tích hợp đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Khảo sát của Phạm Minh Tâm (2021) chỉ ra rằng 75% giáo viên gặp khó khăn vì việc này "mất nhiều thời gian, công sức" và 62,5% thừa nhận "chưa có nhiều kinh nghiệm". Bên cạnh đó, áp lực về thời lượng chương trình khiến giáo viên khó có thể đi sâu vào việc mở rộng và tích cực hóa vốn từ cho từng học sinh. Những yếu tố này tạo thành một rào cản, khiến mục tiêu phát triển ngôn ngữ cho trẻ chưa được thực hiện một cách tối ưu.

2.1. Hạn chế của các bài tập Tiếng Việt lớp 2 truyền thống

Các dạng bài tập truyền thống thường chỉ dừng lại ở mức độ nhận biết và tái hiện kiến thức. Ví dụ, các bài tập yêu cầu gạch chân dưới từ chỉ sự vật, từ chỉ hoạt động. Mặc dù cần thiết, những bài tập này chưa đủ để giúp học sinh hiểu sâu sắc cách vận dụng từ. Chúng thiếu đi các tình huống giao tiếp thực tế, nơi học sinh có thể thực hành lựa chọn và kết hợp từ ngữ để tạo ra câu văn, đoạn văn có nghĩa. Việc thiếu sự đa dạng trong các dạng bài tập, đặc biệt là các bài tập luyện từ và câu lớp 2 mang tính sáng tạo, khiến học sinh dễ cảm thấy nhàm chán. Kết quả là, dù có thể hoàn thành tốt các bài tập trong sách, nhiều em vẫn lúng túng khi cần sử dụng từ để viết một đoạn văn ngắn hay kể một câu chuyện.

2.2. Khó khăn đối với giáo viên và phụ huynh khi dạy con

Giáo viên và phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc dạy con học từ vựng. Tuy nhiên, họ cũng gặp phải những trở ngại nhất định. Đối với giáo viên, khó khăn lớn nhất là tìm kiếm và xây dựng nguồn tài liệu bổ trợ chất lượng. Khảo sát cho thấy, nguồn tài liệu chính mà giáo viên sử dụng đến từ sách tham khảo (78,1%) và các bài tập có sẵn trên mạng (68,8%). Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào các nguồn tài liệu bên ngoài và sự thiếu hụt các hệ thống bài tập được xây dựng bài bản, khoa học. Về phía phụ huynh, không phải ai cũng có đủ kiến thức chuyên môn và phương pháp sư phạm để đồng hành cùng con một cách hiệu quả. Sự lúng túng trong việc giải thích nghĩa của từ, cách tổ chức các hoạt động học mà chơi khiến việc trau dồi vốn từ cho bé tại nhà chưa thực sự phát huy tác dụng.

III. Phương pháp làm giàu vốn từ lớp 2 theo nguyên tắc tích hợp

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, việc làm giàu vốn từ lớp 2 cần được tiếp cận theo nguyên tắc tích hợp. Quan điểm dạy học tích hợp không xem việc học từ vựng là một hoạt động riêng lẻ mà là một quá trình đan xen, gắn kết hữu cơ với các hoạt động học tập và trải nghiệm khác. Theo Xavier Roegier, "Sư phạm tích hợp" là quá trình học tập góp phần hình thành ở học sinh những năng lực rõ ràng, phục vụ cho tương lai hoặc hòa nhập vào cuộc sống. Áp dụng vào việc dạy từ vựng, nguyên tắc này đòi hỏi các bài tập Tiếng Việt lớp 2 phải được thiết kế để liên kết kiến thức từ vựng với kỹ năng đọc hiểu, viết đoạn văn, và cả các môn học khác như Tự nhiên và Xã hội, Đạo đức. Thay vì chỉ học một danh sách các từ riêng lẻ, học sinh sẽ khám phá từ vựng trong ngữ cảnh của một bài đọc, một chủ đề thảo luận hoặc một tình huống thực tế. Cách tiếp cận này giúp việc học trở nên có ý nghĩa, giúp học sinh không chỉ "biết" từ mà còn "hiểu" và "vận dụng" được từ. Luận văn của Phạm Minh Tâm (2021) đã đề xuất bốn nguyên tắc chính để xây dựng hệ thống bài tập, trong đó "nguyên tắc tích hợp" được 93,8% giáo viên đồng tình là quan trọng nhất.

3.1. Nguyên tắc tích hợp trong phát triển ngôn ngữ cho trẻ

Nguyên tắc tích hợp trong phát triển ngôn ngữ cho trẻ nhấn mạnh việc liên kết các đơn vị kiến thức và kỹ năng. Cụ thể, việc học một từ mới cần được tích hợp với việc tìm hiểu các từ liên quan (như từ đồng nghĩa trái nghĩa lớp 2), đặt câu với từ đó, và sử dụng nó trong một đoạn văn ngắn. Đồng thời, các chủ điểm từ vựng cần được tích hợp với nội dung của các bài tập đọc, chính tả và tập làm văn trong cùng một tuần học. Ví dụ, khi học chủ điểm "Gia đình", học sinh sẽ được học các từ ngữ chỉ người thân, tình cảm gia đình, các hoạt động trong gia đình. Những từ này sẽ xuất hiện trong bài đọc, được luyện tập trong phần luyện từ và câu lớp 2, và được vận dụng khi viết đoạn văn giới thiệu về gia đình mình. Sự kết nối chặt chẽ này giúp kiến thức được củng cố và khắc sâu một cách tự nhiên.

3.2. Lợi ích của việc tích hợp Luyện từ và câu lớp 2

Tích hợp phân môn Luyện từ và câu lớp 2 vào các hoạt động học tập khác mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp quá trình học tập trở nên sinh động và thực tế hơn, phá vỡ sự khô khan của các bài học ngữ pháp đơn thuần. Thứ hai, nó tối ưu hóa thời gian học tập, khi một hoạt động có thể đạt được nhiều mục tiêu (vừa đọc hiểu, vừa mở rộng vốn từ). Thứ ba, nó thúc đẩy tư duy liên kết của học sinh, giúp các em thấy được mối quan hệ giữa từ, câu, và văn bản. Khi học sinh hiểu rằng việc học từ vựng là để phục vụ cho việc đọc sách hay hơn, viết văn tốt hơn, các em sẽ có động lực học tập mạnh mẽ hơn. Việc tích hợp này cũng giúp đảm bảo vốn từ cho học sinh tiểu học được mở rộng một cách có hệ thống và bền vững.

IV. Top bài tập tích hợp giúp mở rộng vốn từ lớp 2 hiệu quả

Một hệ thống bài tập tích hợp hiệu quả cần bao quát ba nhóm nhiệm vụ chính: dạy nghĩa từ, hệ thống hóa vốn từ, và tích cực hóa vốn từ. Cách tiếp cận này đảm bảo học sinh không chỉ tiếp nhận từ mới một cách bị động mà còn có khả năng sắp xếp và chủ động sử dụng chúng. Các bài tập Tiếng Việt lớp 2 được thiết kế theo hướng này thường đa dạng về hình thức, từ các bài tập điền từ, nối từ, phân loại cho đến các hoạt động sáng tạo hơn như viết tiếp câu chuyện, giải ô chữ, hay trò chơi ngôn ngữ. Mục tiêu cuối cùng là biến vốn từ bị động (từ mà học sinh nhận biết nhưng ít dùng) thành vốn từ chủ động (từ được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp và viết lách). Việc xây dựng các phiếu bài tập cuối tuần lớp 2 dựa trên cấu trúc ba nhóm này cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức đã học. Theo GS.TS Lê Phương Nga, các bài tập cần được xây dựng để học sinh có thể "tự khám phá, thu nhận và hình thành kiến thức, kĩ năng mới", qua đó phát triển năng lực ngôn ngữ một cách tự chủ. Hệ thống bài tập này chính là công cụ để hiện thực hóa định hướng đó, giúp việc mở rộng vốn từ lớp 2 đạt được kết quả tốt nhất.

4.1. Nhóm bài tập dạy nghĩa từ đồng nghĩa trái nghĩa

Nhóm bài tập này giúp học sinh hiểu chính xác ý nghĩa của từ. Thay vì chỉ giải thích bằng định nghĩa khô khan, các bài tập tích hợp sử dụng nhiều phương pháp trực quan và sinh động. Ví dụ: nối từ với hình ảnh tương ứng, tìm từ đồng nghĩa trái nghĩa lớp 2 với một từ cho trước, hoặc chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu để làm rõ nghĩa của từ trong ngữ cảnh. Các bài tập này giúp học sinh nắm bắt ý nghĩa của từ một cách nhanh chóng và dễ nhớ, đặc biệt là các từ trừu tượng. Việc hiểu đúng nghĩa là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình trau dồi vốn từ cho bé.

4.2. Nhóm bài tập hệ thống hóa từ chỉ đặc điểm hoạt động

Sau khi hiểu nghĩa, học sinh cần biết cách sắp xếp các từ vào một hệ thống để dễ dàng ghi nhớ và truy xuất khi cần. Nhóm bài tập này giúp thực hiện nhiệm vụ đó. Các bài tập thường yêu cầu học sinh phân loại từ theo các nhóm chủ đề (ví dụ: đồ dùng học tập, các loài hoa) hoặc theo từ loại (ví dụ: tìm các từ chỉ đặc điểm lớp 2, các từ chỉ hoạt động lớp 2 trong một đoạn văn). Các hoạt động như tạo sơ đồ tư duy từ vựng, tìm các từ cùng trường nghĩa cũng thuộc nhóm này. Việc hệ thống hóa giúp vốn từ trong trí nhớ của trẻ được tổ chức một cách logic, tạo ra các liên kết bền vững giữa các từ.

4.3. Nhóm bài tập tích cực hóa kỹ năng dùng từ đặt câu

Đây là nhóm bài tập quan trọng nhất, nhằm mục đích đưa từ vựng vào sử dụng thực tế. Các bài tập này tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng dùng từ đặt câu. Học sinh sẽ được yêu cầu đặt câu với từ cho trước, viết một đoạn văn ngắn có sử dụng các từ vừa học, hay sửa lỗi dùng từ trong các câu sai. Các dạng bài tập mang tính sáng tạo như viết tiếp một câu chuyện, miêu tả một bức tranh, hay đóng vai để đối thoại cũng giúp tích cực hóa vốn từ một cách hiệu quả. Thông qua các hoạt động này, từ vựng không còn nằm yên trên trang giấy mà thực sự trở thành công cụ giao tiếp sống động của học sinh.

V. Cách chứng minh hiệu quả hệ thống bài tập làm giàu vốn từ

Hiệu quả của hệ thống bài tập tích hợp không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm. Nghiên cứu của tác giả Phạm Minh Tâm (2021) đã tiến hành thực nghiệm tại các trường tiểu học và cho kết quả rất khả quan. Bằng cách so sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm (sử dụng hệ thống bài tập tích hợp) và lớp đối chứng (học theo phương pháp thông thường), nghiên cứu đã chỉ ra sự tiến bộ vượt trội của học sinh ở lớp thực nghiệm. Cụ thể, sau quá trình thực nghiệm, số lượng học sinh đạt điểm Giỏi ở lớp thực nghiệm tăng lên đáng kể, trong khi số học sinh đạt điểm Trung bình giảm mạnh. Điều này cho thấy hệ thống bài tập tích hợp không chỉ giúp mở rộng vốn từ lớp 2 mà còn nâng cao rõ rệt năng lực ngôn ngữ nói chung. Không chỉ vậy, một yếu tố quan trọng khác là sự hứng thú của học sinh. Các bài tập được thiết kế sinh động, gắn với thực tiễn đã khơi dậy niềm yêu thích học tập, giúp các em chủ động và tích cực hơn trong giờ học luyện từ và câu lớp 2. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy một phương pháp sư phạm đúng đắn có thể mang lại những thay đổi tích cực và bền vững.

5.1. Kết quả thực nghiệm về năng lực ngôn ngữ của học sinh

Số liệu từ Bảng 3.2 trong luận văn cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Sau thực nghiệm, lớp thực nghiệm có 46,9% học sinh đạt điểm Giỏi, trong khi lớp đối chứng chỉ có 21,9%. Ngược lại, tỉ lệ học sinh đạt điểm Trung bình ở lớp thực nghiệm chỉ là 6,2%, thấp hơn nhiều so với con số 25% của lớp đối chứng. Những con số này chứng tỏ rằng việc tiếp cận với hệ thống bài tập tích hợp giúp học sinh nắm vững kiến thức và cải thiện kỹ năng dùng từ đặt câu một cách hiệu quả hơn. Năng lực phát triển ngôn ngữ cho trẻ được cải thiện không chỉ về số lượng từ biết được mà còn về chất lượng sử dụng từ.

5.2. Minh chứng từ mức độ hứng thú và phiếu bài tập cuối tuần

Hiệu quả của phương pháp còn được thể hiện qua thái độ học tập của học sinh. Biểu đồ 3.3 cho thấy, 93,8% học sinh ở lớp thực nghiệm cảm thấy "Rất hứng thú" và "Hứng thú" với các tiết học, cao hơn hẳn so với lớp đối chứng. Sự hứng thú này là động lực quan trọng giúp các em tự giác học tập và tìm tòi. Các phiếu bài tập cuối tuần lớp 2 được thiết kế theo hướng tích hợp cũng nhận được phản hồi tích cực. Thay vì các bài tập lặp lại nhàm chán, các phiếu bài tập này bao gồm các trò chơi ngôn ngữ, các câu đố vui về từ vựng, và các yêu cầu viết sáng tạo, giúp việc ôn tập tại nhà trở thành một hoạt động thú vị thay vì là một gánh nặng.

VI. Hướng đi mới trong việc dạy con học từ vựng hiệu quả

Hệ thống bài tập tích hợp để làm giàu vốn từ lớp 2 không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn mở ra một hướng đi mới, bền vững cho việc dạy và học ngôn ngữ ở bậc tiểu học. Hướng đi này phù hợp với tinh thần đổi mới của chương trình Tiếng Việt lớp 2 mới, vốn nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực và phẩm chất người học. Tương lai của việc dạy học từ vựng sẽ không còn là những tiết học ngữ pháp khô cứng, tách biệt, mà là một quá trình khám phá ngôn ngữ đầy thú vị, được lồng ghép một cách tự nhiên vào mọi hoạt động học tập và sinh hoạt. Phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của cả giáo viên và phụ huynh. Giáo viên cần trở thành người thiết kế các trải nghiệm học tập, còn phụ huynh là người bạn đồng hành, cùng con khám phá thế giới từ ngữ qua sách truyện, các cuộc trò chuyện hàng ngày và các trò chơi sáng tạo. Việc dạy con học từ vựng sẽ không chỉ giới hạn trong sách vở mà được mở rộng ra toàn bộ cuộc sống xung quanh. Đây là chìa khóa để xây dựng cho trẻ một tình yêu với tiếng Việt và một nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho tương lai.

6.1. Tương lai của phương pháp dạy học từ vựng tích hợp

Phương pháp tích hợp sẽ ngày càng khẳng định vai trò trung tâm trong giáo dục tiểu học. Nó đáp ứng được yêu cầu của xã hội hiện đại về việc đào tạo những cá nhân có khả năng tư duy liên kết, giải quyết vấn đề một cách linh hoạt và sáng tạo. Trong việc dạy từ vựng, cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được rằng ngôn ngữ là một công cụ sống, gắn liền với mọi khía cạnh của cuộc sống. Các hệ thống bài tập Tiếng Việt lớp 2 trong tương lai cần được xây dựng theo hướng mở, cho phép học sinh vận dụng tối đa vốn sống và sự sáng tạo của bản thân, thay vì chỉ có một đáp án đúng duy nhất.

6.2. Lời khuyên cho việc đồng hành trau dồi vốn từ cho bé

Để việc trau dồi vốn từ cho bé đạt hiệu quả cao nhất, sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình là vô cùng quan trọng. Cha mẹ có thể biến việc học từ vựng thành một phần tự nhiên của cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng con đọc sách mỗi tối, khuyến khích con đặt câu hỏi về những từ mới. Khi đi dạo, hãy cùng con gọi tên và miêu tả mọi thứ xung quanh. Sử dụng các trò chơi đơn giản như tìm từ bắt đầu bằng một chữ cái, hay thi đặt câu với một từ nào đó. Quan trọng nhất là tạo ra một môi trường giàu ngôn ngữ, nơi trẻ cảm thấy an toàn và được khuyến khích thể hiện bản thân. Sự đồng hành kiên nhẫn và tích cực của cha mẹ chính là sự hỗ trợ quý giá nhất cho quá trình phát triển ngôn ngữ cho trẻ.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống bài tập làm giàu vốn từ cho học sinh lớp 2 theo nguyên tắc tích hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1.1 Cơ sở ngôn ngữ học 1.1 Từ Tiếng Việt Theo tác giả Nguyễn Thiện Giáp có khoảng 300 định nghĩa về từ [11, tr19]. Điều này chứng tỏ việc định nghĩa về từ không phải là đơn giản, và để có một định nghĩa về từ đầy đủ nhằm thỏa mãn tất cả các nhà nghiên cứu là không thể. Tuy nhiên, theo F.

Sausure thì "từ mặc dù khó định nghĩa, vẫn là một đơn vị mà trí tuệ buộc phải chấp nhận một cái gì có địa vị trung tâm trong cơ thể ngôn ngữ” [12. Trong các tài liệu ngôn ngữ học hiện đại, có ba khuynh hướng cơ bản trong việc miêu tả bản chất của từ. 1) Từ chỉ được khảo sát theo quan điểm ngôn ngữ học một phần nào, còn việc giải quyết nó nói chung là được chuyển sang các khoa học lân cận như triết học, logic và tâm lí học. 2) Từ được xác định một cách phiến diện từ một mặt nào đó của nó, hoặc được xác định một cách chung chung, không cụ thể.

Định nghĩa của K. Buhler thiên về mặt ngữ âm: "Các từ là những kí hiệu âm thanh của một ngôn ngữ được cấu tạo tử các âm vị và có thể tạo thành trường”. Fortunatov định nghĩa: “Từ là bất cứ âm nào của lời nói, trong ngôn ngữ, từ có một ý nghĩa khác với ý nghĩa của những âm khác cũng là từ khác". Schmidt "Từ không phải đơn giản là tổng số có tính số học của vật chất âm thanh và ý nghĩa mà là một chỉnh thể có tổ chức, một đơn vị kết cấu tính của vật chất âm thanh và ý nghĩa".

3) Từ được khảo sát từ các mặt khác nhau, nhưng chủ yếu nhấn mạnh những đặc điểm của nó trong mỗi ngôn ngữ riêng biệt. Các tác giả trong nước cũng đưa ra một số định nghĩa về từ như sau: 8 Với tư cách là định nghĩa sơ bộ có tính giả thiết để làm việc, Nguyễn Thiện Giáp trong cuốn Giáo trình Ngôn ngữ học đưa ra định nghĩa như sau: “Từ là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ độc lập về ý nghĩa và hình thức”. Trong cuốn Dẫn luận ngôn ngữ học, các tác giả cho rằng: “Từ tiếng Việt là một chỉnh thể nhỏ nhất có ý nghĩa dùng để tạo câu. Nó có hình thức của một âm tiết, một chữ viết” [13].

Tác giả Đỗ Hữu Châu quan niệm: “Từ của Tiếng Việt là một hoặc một số âm tiết cố định, bất biến về hình thái học và cú pháp trong câu, nằm trong một kiểu cấu tạo nhất định, mang nhữmg đặc điểm ngữ pháp nhất định, ứng với những nghĩa nhất định, sẵn có đối với mọi thành viên của xã hội Việt Nam" Như vậy, ta thấy từ có rất nhiều định nghĩa khác nhau nhưng để hiểu một cách đơn giản và khái quát nhất thì “Từ là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, có kết cấu vỏ ngữ âm bền vững, hoàn chỉnh, có chức năng gọi tên, được vận dụng độc lập, tái hiện tự do trong lời nói để tạo câu”. Định nghĩa vừa nêu trên cho thấy, so với từ của tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Anh,… từ của tiếng Việt có tính cố định, bất biến ở mọi vị trí, mọi quan hệ và chức năng trong câu. Tính cố định và bất biến về âm thanh là điều kiện hết sức quan trọng giúp ta nhận diện từ một cách dễ dàng. Song cũng chính vì tính cố định và bất biến này mà bản thân hình thức ngữ âm của từ Tiếng Việt không chứa đựng những dấu hiệu chỉ rõ đặc điểm ngữ pháp của chúng.

Nói cách khác, ở Tiếng Việt, “đặc điểm ngữ pháp của từ không biểu hiện trong nội bộ từ mà biểu hiện chủ yếu ở ngoài từ, trong tương quan của nó với các từ khác trong câu”. Đơn vị cơ sở để cấu tạo từ tiếng Việt là các tiếng, cái mà ngữ âm học vẫn gọi là các âm tiết "Tiếng là đơn vị cấu tạo nên từ”. Từ tiếng Việt được cấu tạo hoặc là bằng các dùng một tiếng, hoặc là tổ hợp các tiếng lại theo lối nào đó.2 Vốn từ và làm giàu vốn từ Vốn từ hay từ vựng, kho từ vựng của một người là tập hợp các từ trong một ngôn ngữ mà người đó quen thuộc (biết tới). Vốn từ của từng người là cụ 9 thể, không ai giống ai.

Vốn từ nhiều hay ít, đơn giản hay đa dạng tùy thuộc vào kinh nghiệm sống, trình độ học vấn, sự giao tiếp, giao lưu văn hóa của mỗi người. Thông thường, vốn từ vựng của con người thường xuyên được tăng lên theo tuổi tác (vì thời gian tiếp xúc và sự giao tiếp của con người tăng lên), nó là công cụ cơ bản và hữu dụng trong giao tiếp, tư duy và thu nhận kiến thức. Với mỗi con người việc có một vốn từ phong phú là vô cùng quan trọng. Ta thấy rằng vốn từ của con người càng phong phú bao nhiêu thì khả năng diễn đạt của người đó càng tinh tế, chính xác, khả năng tư duy của người đó càng sắc sảo, mạch lạc bấy nhiêu.

Vốn từ được con người tích lũy được tổ chức thành một hệ thống gồm nhiều đơn vị ngôn ngữ có nét chung về hình thức hoặc nội dung khiến con người đứng trước một đơn vị nào đó có thể liên tưởng đến các đơn vị khác cùng hệ thống với chúng. Ta có thể nói rằng, từ được tồn tại trong đầu óc con người như một hệ thống (hệ thống nhỏ thuộc các tầng bậc, cấp bậc khác nhau nằm trong một hệ thống lớn) nhờ đó từ mới được tích lũy nhanh và sử dụng một cách dễ dàng. Theo nghiên cứu của các nhà tâm lí ngôn ngữ học, người có trình độ học vấn trung bình có vốn từ khoảng 25000 từ. Dựa vào tần suất sử dụng từ, người ta phân biệt hai loại kho từ vựng là chủ động và bị động.

Kho từ vựng chủ động là các từ được sử dụng hàng ngày, có tần suất sử dụng cao, được con người nắm vững và sử dụng văn nói và văn viết một cách thành thạo. Kho từ vựng bị động bao gồm các từ không sử dụng hoặc ít sử dụng chúng trong văn nói hoặc viết. Trong quá trình hoàn thiện và phát triển ngôn ngữ, một số từ mới có nghĩa mới được nảy sinh, bên cạnh đó cũng có một số từ cũ bị loại bỏ, không còn được sử dụng. Ví dụ trước đây người ta thường sử dụng các từ như: phi cơ, tàu bay, xa hỏa,.

nhưng ngày nay những từ này ít xuất hiện, ít được sử dụng và có nguy cơ bị loại bỏ. Những từ cũ này dần dần được gạt ra khỏi kho từ vựng chủ động, còn những từ mới xuất hiện thì chưa thể thành kho từ vựng chủ động, ta cần phải tích cực hóa những từ đó bằng cách vận 10 dụng vào hoạt động giao tiếp một cách thường xuyên và hiệu quả. Vì vậy, để nâng cao trình độ văn hóa về mặt ngôn ngữ của con người chúng ta cần nâng cao vốn từ bằng cách làm giàu vốn từ tích cực. Làm giàu vốn từ (còn gọi là phát triển vốn từ hay phong phú hóa vốn từ) nghĩa là trên cơ sở vốn từ đã có, bổ sung thêm những từ ngữ mới, làm cho vốn từ của cá nhân thêm nhiều hơn phong phú hơn.

Làm giàu vốn từ là cung cấp cho học sinh vốn từ với các nét nghĩa tinh tế, đa dạng: nghĩa đen, nghĩa bóng, nghĩa “văn chương”. Chúng ta thấy rằng, khi có một vốn từ phong phú thì cá nhân có thể có điều kiện tốt nhất để cùng tham gia vào các hoạt động giao tiếp một cách tự tin và có hiệu quả. Việc tổ chức phát triển vốn từ cho học sinh tiểu học được xác lập dựa trên những cơ sở chủ yếu sau: thứ nhất dựa vào quy luật tiếp nhận từ ngữ của trẻ em nói riêng, con người nói chung; thứ hai dựa trên quy luật liên tưởng của con người cụ thể dựa trên quan hệ liên tưởng giữa các từ trong bộ não của con người (Về quan hệ liên tưởng giữa các từ, F.Sausure cũng đã nói: “Một từ nào đó bao giờ cũng có thể gợi lên tất cả những cái gì có thể liên tưởng với nó bằng cách này hay cách khác”). Từ những luận điểm trên, người ta chủ trương làm giàu vốn từ cho học sinh theo hai hướng: theo liên tưởng trực tuyến và liên tưởng hình tuyến.

Đó cũng chính là chỗ dựa lí luận của nhóm bài tập “Làm giàu vốn từ”.2 Cơ sở tâm lí - ngôn ngữ học Như chúng ta đã biết, tâm lí ngôn ngữ học là một khoa học liên ngành. Nó nghiên cứu các hoạt động của con người trong quá trình con người sử dụng ngôn ngữ và hình thành ngôn ngữ. Một phần nội dung nghiên cứu của tâm lí ngôn ngữ học là xem xét quá trình tích lũy vốn từ, phát triển và mở rộng vốn từ. Đây là một trong những tiền đề quan trọng cho việc dạy mở rộng vốn từ.1 Quy luật tiếp nhận và tích lũy từ ngữ của con người với việc mở rộng vốn từ Tác giả Phan Thiều đã đưa ra ý kiến: "Khi con người học từ, trước hết là phải học trong thực tiễn, trong quá trình học tập, giao tiếp hằng ngày với mọi người xung quanh.

Khi sử dụng từ vào quá trình giao tiếp, những từ ngữ này không đứng riêng lẻ mà nó tồn tại trong câu, trong một đoạn văn, một văn bản (là câu, là bài) gắn liền với những chủ điểm, hoàn cảnh thực tại nhất định. Chính văn cảnh, hoàn cảnh trong đó, từ ngữ mới sẽ xuất hiện và thúc đẩy người nghe, người đọc tìm hiểu từ ngữ mới đó (nghĩa của từ, từ ngữ thuộc chủ điểm nào, cách sử dụng từ). Đồng thời là cơ sở dựa vào đó mà người nghe, người đọc dần dần đoán nhận ra nội dung từ ngữ, qua đó mà tiếp nhận, mà chiếm lĩnh từ ngữ mới của riêng mình và biết cách sử dụng từ trong hoàn cảnh giao tiếp sao cho phù hợp". Bên cạnh đó, nhà nghiên cứu Đỗ Hữu Châu cũng khẳng định: Từ sẽ mất đi sức sống nếu tách nó ra khỏi hoạt động giao tiếp.

Như vậy, ta thấy rằng để có được vốn từ phong phú thì người dạy và người học phải gắn liền với các hoạt động giao tiếp. Về quá trình lĩnh hội từ ngữ của con người, theo LS. Vygotski, ông cho rằng, “Tư tưởng của con người ta không phải được thể hiện trong từ mà nó được hoàn thiện trong bản thân từ.” Theo các nhà tâm lí học, có hai con đường để học sinh tiếp nhận và tích lũy từ ngữ, làm phong phú vốn từ của mình: “Con đường thứ nhất dựa trên quy luật tiếp nhận từ ngữ của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ