Những vấn đề cơ bản của lãi suất và thực trạng lãi suất ở việt nam trong vòng 20 năm từ năm 1994 đến năm 2024

Tìm hiểu về lãi suất cơ bản và thực trạng lãi suất tại Việt Nam trong 20 năm qua (1994-2024). Phân tích tác động đến nền kinh tế và chính sách tiền tệ.

Chuyên ngành

Lí Thuyết Tài Chính & Tiền Tệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2024

48
108
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lãi Suất Việt Nam 20 Năm Biến Động

Bài viết này tập trung phân tích lãi suất ở Việt Nam trong 20 năm qua (1994-2024). Mục tiêu là làm rõ bức tranh toàn cảnh về biến động lãi suất, các yếu tố ảnh hưởng và tác động của nó đến nền kinh tế. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi quan trọng trong chính sách tiền tệ và sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam. Nghiên cứu này sử dụng số liệu và phân tích từ các nguồn chính thức, bao gồm báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các tổ chức tài chính quốc tế. Việc hiểu rõ lịch sử lãi suất giúp chúng ta nhận diện được các xu hướng và dự báo cho tương lai. Bài viết cũng đề cập đến các khủng hoảng tài chính đã tác động mạnh mẽ đến lãi suấttỷ giá hối đoái ở Việt Nam, cụ thể là khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Đánh giá hiệu quả của công cụ điều hành lãi suất của NHNN là một phần quan trọng của phân tích.

1.1. Vai Trò Của Lãi Suất Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Lãi suất đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết dòng vốn và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế. Nó tác động trực tiếp đến lãi suất huy độnglãi suất cho vay, ảnh hưởng đến quyết định tiết kiệm và đầu tư của người dân và doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, lãi suất là một công cụ quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Một chính sách lãi suất phù hợp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, trong khi một chính sách sai lầm có thể gây ra bất ổn và suy thoái.

1.2. Các Phương Pháp Tính Lãi Suất Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều phương pháp tính lãi suất khác nhau được sử dụng trên thị trường tài chính Việt Nam. Các phương pháp phổ biến bao gồm tính lãi đơn, lãi kép và lãi suất thả nổi. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại hình sản phẩm tài chính. Việc hiểu rõ các phương pháp tính lãi suất giúp người dân và doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính thông minh. Các ngân hàng cũng thường sử dụng các phương pháp tính lãi suất khác nhau tùy thuộc vào loại hình tín dụng và kỳ hạn vay.

II. Lãi Suất Cơ Bản Yếu Tố Quyết Định Thị Trường Tài Chính

Lãi suất cơ bản là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến lãi suất ngân hàng Việt Nam. Nó đóng vai trò là cơ sở để các ngân hàng thương mại định giá các sản phẩm và dịch vụ tài chính của mình. NHNN sử dụng lãi suất cơ bản như một công cụ để điều hành chính sách tiền tệ và kiểm soát lạm phát. Việc điều chỉnh lãi suất cơ bản có thể tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng GDP Việt Nam, tỷ giá hối đoáithị trường tài chính Việt Nam. Một sự thay đổi nhỏ trong lãi suất cơ bản có thể gây ra những biến động lớn trên thị trường.

2.1. Mối Liên Hệ Giữa Lãi Suất Cơ Bản và Lãi Suất Huy Động

Lãi suất cơ bản có ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất huy động của các ngân hàng thương mại. Khi NHNN tăng lãi suất cơ bản, các ngân hàng thường phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi. Điều này có thể làm tăng chi phí vốn của các ngân hàng và ảnh hưởng đến lãi suất cho vay. Sự thay đổi trong lãi suất huy động cũng tác động đến quyết định tiết kiệm của người dân.

2.2. Tác Động Của Lãi Suất Cơ Bản Đến Lãi Suất Cho Vay

Tương tự như lãi suất huy động, lãi suất cơ bản cũng có ảnh hưởng lớn đến lãi suất cho vay. Khi NHNN tăng lãi suất cơ bản, các ngân hàng thường phải tăng lãi suất cho vay để bù đắp chi phí vốn. Điều này có thể làm giảm nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và người dân, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, khi NHNN giảm lãi suất cơ bản, lãi suất cho vay có thể giảm, thúc đẩy hoạt động đầu tư và tiêu dùng.

III. Lãi Suất Ngân Hàng Việt Nam 20 Năm Ảnh Hưởng Kinh Tế

Lãi suất ngân hàng Việt Nam trải qua nhiều biến động trong 20 năm qua. Giai đoạn 1994-2024 chứng kiến nhiều thay đổi trong chính sách tiền tệ, sự phát triển của thị trường tài chính và các khủng hoảng kinh tế. Phân tích lịch sử lãi suất Việt Nam giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa lãi suất và các yếu tố vĩ mô khác, như lạm phát, tăng trưởng GDPtỷ giá hối đoái. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích tác động của lãi suất đến doanh nghiệptác động của lãi suất đến người tiêu dùng, cung cấp cái nhìn toàn diện về ảnh hưởng của lãi suất đến nền kinh tế.

3.1. Lãi Suất và Lạm Phát Mối Quan Hệ Song Hành Tại Việt Nam

Lạm phát là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến lãi suất ngân hàng Việt Nam. Khi lạm phát tăng cao, NHNN thường phải tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất có thể làm giảm tăng trưởng GDP. Do đó, NHNN phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi điều chỉnh lãi suất.

3.2. Lãi Suất và Tăng Trưởng GDP Đánh Đổi Để Phát Triển Bền Vững

Lãi suất có tác động đáng kể đến tăng trưởng GDP Việt Nam. Lãi suất cao có thể làm giảm đầu tư và tiêu dùng, từ đó làm chậm tăng trưởng GDP. Ngược lại, lãi suất thấp có thể thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng, nhưng cũng có thể gây ra lạm phát. Việc điều chỉnh lãi suất là một công cụ quan trọng để NHNN điều chỉnh tăng trưởng GDP và duy trì sự ổn định kinh tế.

IV. Điều Hành Lãi Suất Phương Pháp Của Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam

NHNN sử dụng nhiều công cụ để điều hành lãi suất, bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở. Các công cụ này được sử dụng để tác động đến lãi suất liên ngân hànglãi suất thị trường. NHNN thường xuyên điều chỉnh các công cụ này để đạt được các mục tiêu chính sách tiền tệ, như kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái. Hiệu quả của công cụ điều hành lãi suất của NHNN là một chủ đề được quan tâm rộng rãi.

4.1. Vai Trò Của Lãi Suất Tái Cấp Vốn Trong Chính Sách Tiền Tệ

Lãi suất tái cấp vốn là một trong những công cụ quan trọng nhất trong chính sách tiền tệ của NHNN. Nó là lãi suấtNHNN cho các ngân hàng thương mại vay. Việc điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn có thể tác động đến lãi suất liên ngân hànglãi suất thị trường, từ đó ảnh hưởng đến lạm pháttăng trưởng GDP.

4.2. Nghiệp Vụ Thị Trường Mở Công Cụ Hữu Hiệu Điều Chỉnh Lãi Suất

Nghiệp vụ thị trường mở là một công cụ quan trọng khác trong việc điều hành lãi suất của NHNN. Nó bao gồm việc mua bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở. Khi NHNN mua trái phiếu, nó bơm tiền vào hệ thống ngân hàng, làm giảm lãi suất. Ngược lại, khi NHNN bán trái phiếu, nó rút tiền khỏi hệ thống ngân hàng, làm tăng lãi suất.

V. Ảnh Hưởng Lãi Suất Tác Động Đến Đầu Tư Tiết Kiệm Và Bất Động Sản

Lãi suất có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Nó tác động đến quyết định đầu tư, tiết kiệmtiêu dùng của người dân và doanh nghiệp. Lãi suất cũng có ảnh hưởng lớn đến thị trường bất động sảnthị trường chứng khoán. Phân tích ảnh hưởng của lãi suất đến kinh tế là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp.

5.1. Lãi Suất và Quyết Định Đầu Tư Nên Hay Không Nên Vào Lúc Này

Lãi suất là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Khi lãi suất cao, chi phí vốn tăng lên, làm giảm lợi nhuận từ đầu tư. Do đó, các doanh nghiệp thường có xu hướng giảm đầu tư khi lãi suất cao. Ngược lại, khi lãi suất thấp, chi phí vốn giảm xuống, làm tăng lợi nhuận từ đầu tư. Do đó, các doanh nghiệp thường có xu hướng tăng đầu tư khi lãi suất thấp.

5.2. Lãi Suất và Thị Trường Bất Động Sản Mối Quan Hệ Hai Chiều

Lãi suất có ảnh hưởng lớn đến thị trường bất động sản. Khi lãi suất cho vay mua nhà tăng lên, chi phí mua nhà tăng lên, làm giảm nhu cầu mua nhà. Điều này có thể dẫn đến giảm giá bất động sản. Ngược lại, khi lãi suất cho vay mua nhà giảm xuống, chi phí mua nhà giảm xuống, làm tăng nhu cầu mua nhà. Điều này có thể dẫn đến tăng giá bất động sản.

VI. Dự Báo Lãi Suất Việt Nam Triển Vọng 2024 Và Các Năm Tiếp Theo

Việc dự báo lãi suất Việt Nam là rất quan trọng để các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định tài chính phù hợp. Tuy nhiên, dự báo lãi suất là một nhiệm vụ khó khăn do có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất. Các chuyên gia thường sử dụng các mô hình kinh tế và phân tích dữ liệu lịch sử để dự báo lãi suất. Tuy nhiên, các dự báo này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể đảm bảo chính xác tuyệt đối.

6.1. Các Yếu Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Đến Dự Báo Lãi Suất

Có nhiều yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến dự báo lãi suất, bao gồm lạm phát, tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái và chính sách của chính phủ. Các yếu tố này thường được các chuyên gia kinh tế phân tích kỹ lưỡng để đưa ra các dự báo lãi suất chính xác nhất có thể.

6.2. Rủi Ro Và Cơ Hội Từ Biến Động Lãi Suất Cho Doanh Nghiệp

Sự biến động lãi suất tạo ra cả rủi ro và cơ hội cho doanh nghiệp. Khi lãi suất tăng lên, chi phí vốn tăng lên, làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi lãi suất giảm xuống, chi phí vốn giảm xuống, làm tăng lợi nhuận của doanh nghiệp. Do đó, các doanh nghiệp cần phải quản lý rủi ro lãi suất một cách hiệu quả để bảo vệ lợi nhuận của mình.

13/05/2025
Những vấn đề cơ bản của lãi suất và thực trạng lãi suất ở việt nam trong vòng 20 năm từ năm 1994 đến năm 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu. Lãi suất là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong lý thuyết tài chính tiền tệ, đóng vai trò cốt lõi trong việc điều tiết các hoạt động kinh tế và tài chính của một quốc gia. Không chỉ là công cụ của các ngân hàng trung ương trong chính sách tiền tệ, lãi suất còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, tiết kiệm, tiêu dùng của cá nhân và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ lãi suất và các yếu tố tác động đến nó là chìa khóa để nắm bắt sự vận động của nền kinh tế, từ đó đưa ra những quyết định tài chính hiệu quả hơn.

Tiểu luận này sẽ tập trung vào việc phân tích khái niệm lãi suất, thực trạng lãi suất qua từng giai đoạn và tác động của nó đối với nền kinh tế, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về vai trò của lãi suất trong môn học Lý thuyết tài chính & tiền tệ. Cuối cùng, nhóm em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Thầy Th.S Phạm Thanh Nhật, người đã tận tình giảng dạy và truyền đạt những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập. Sự hướng dẫn và hỗ trợ của Thầy đã giúp nhóm em hoàn thành bài tiểu luận này. Mặc dù đã cố gắng hoàn thiện bài tiểu luận, nhóm em nhận thấy vẫn có thể còn những sai sót trong quá trình phân tích và trình bày.

Nhóm em chân thành tiếp thu mọi ý kiến đóng góp từ Thầy Phạm Thanh Nhật và sẽ rút kinh nghiệm để cải thiện bản thân trong những bài tập và nghiên cứu sau này.NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA LÃI SUẤT. Khái niệm lãi suất.Khi sử dụng bất kỳ khoản tín dụng nào thì người đi vay đều phải trả thêm một phần giá trị ngoài phần vốn gốc vay ban đầu. Thì phần trả thêm này sẽ được gọi là lãi và tỷ lệ phần trăm của phần tăng thêm này so với phần vốn gốc vay ban đầu được gọi là lãi suất. Từ đó, ta có khái niệm: Lãi là số tiền người đi vay phải trả cho người cho vay để được sử dụng vốn vay trong một khoảng thời gian nhất định.

Lãi suất là tỷ lệ %, phản ánh tiền lãi phải trả tính trên tổng số vốn vay trong một thời gian nhất định. Vai trò lãi suất. Phương tiện kích thích lợi ích vật chất để thu hút mọi nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế. Khi lãi suất tiền gửi cao, mọi người sẽ bị thu hút, sẵn sàng gửi tiền vào ngân hàng nhiều hơn.

Nên khi ngân hàng cần huy động vốn một trong những biện pháp đó là công cụ lãi suất. Đòn bẩy kích thích ngân hàng và các doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả. Đối với ngân hàng hoạt động chủ yếu là huy động vốn để cho vay, thì một mặt ngân hàng phải tìm cách thu hút vốn tiền tệ với chi phí thấp nhất, mặt khác thực hiện các biện pháp cho vay có hiệu quả để đảm bảo hoàn trả đúng hạn vốn và lãi cho người gửi tiền Công cụ nợ dự báo tình hình nền kinh tế. Khi lãi suất tăng, điều này thường chỉ ra rằng ngân hàng trung ương đang cố gắng kiềm chế lạm phát hoặc kiểm soát tăng trưởng kinh tế.

Ngược lại, lãi suất thấp thường cho thấy chính sách tiền tệ dễ dàng hơn, khuyến khích đầu tư và chi tiêu. 6 Công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Khi lạm phát cao, ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất để làm giảm chi tiêu và đầu tư, từ đó hạ nhiệt nền kinh tế. Ngược lại, nếu lạm phát thấp, họ có thể giảm lãi suất để kích thích chi tiêu và đầu tư.

Công cụ kích thích đầu tư phát triển kinh tế. Lãi suất thấp khuyến khích doanh nghiệp vay tiền mở rộng sản xuất và đầu tư giúp tăng trưởng kinh tế. Ngược lại lãi suất cao làm giảm động lực đầu tư dẫn đến sự chậm lại tăng trưởng kinh tế. Phương pháp tính lãi.

Ta có hai phương pháp tính lãi, bao gồm phương pháp tính lãi suất đơn và phương pháp tính lãi suất kép. Dưới đây là bảng so sánh giữa hai phương pháp tính lãi này: Tiêu chí so Phương pháp lãi suất đơn Phương pháp lãi suất sánh kép Khái niệm Phương pháp áp dụng để tính Phương pháp áp dụng để tính tiền lãi cho các khoản vay hoặc tiền lãi cho các khoản vay hoặc đầu tư có một kỳ hạn hoặc nhiều đầu tư có nhiều kỳ hạn, trong đó kỳ hạn, trong đó tiền lãi của mỗi tiền lãi của kỳ trước được nhập kỳ không được nhập vào vốn vào vốn gốc để tính lãi cho kỳ gốc để tính lãi cho kỳ tiếp theo. Ứng dụng Thường áp dụng cho các khoản Phổ biến hơn trong đầu tư dài phổ biến vay ngắn hạn hoặc các tình hạn, tài khoản tiết kiệm, và các huống tài chính đơn giản như khoản vay dài hạn do khả năng vay tiêu dùng hoặc khoản vay cá tăng trưởng lãi cao hơn. Công thức Iđ = (1 + i*n) - 1 Ik = (1 + i)^n - 1 7 tính lãi suất Trong đó: Trong đó: - Iđ: Lãi suất đơn - Ik: Lãi suất kép - i: Lãi suất một kỳ - i: Lãi suất một kỳ - n: Số kỳ hạn - n: Số kỳ hạn Công thức Cn = C0*(1 + i*n) Cn = C0*(1+i)^n tính tổng vốn Trong đó: Trong đó: gốc và lãi - Cn: Tổng vốn gốc và lãi - Cn: Tổng vốn gốc và lãi sau n kỳ sau n kỳ - C0: Vốn gốc - C0: Vốn gốc - i: Lãi suất một kỳ - i: Lãi suất một kỳ - n: Số kỳ hạn - n: Số kỳ hạn Số tiền gốc để Cố định, không thay đổi trong Thay đổi liên tục trong suốt kỳ tính lãi suốt kỳ hạn hạn Số tiền lãi Thấp hơn so với phương pháp Cao hơn so với phương pháp tính lãi kép tính lãi đơn Ví dụ Một người vay số tiền 100 triệu Một người vay số tiền 100 triệu đồng với lãi suất 8%/năm, áp đồng với lãi suất 8%/năm, áp dụng phương pháp lãi suất đơn.

dụng phương pháp lãi suất kép. Sau 5 năm, người này phải trả Sau 5 năm, người này phải trả tổng số tiền là 100 * (1 + 8% * tổng số tiền là 100 * (1 + 8%)^5 5) = 140 triệu đồng, trong đó = 146,9328 triệu đồng, trong đó tiền lãi phải trả là 140 - 100 = tiền lãi phải trả là 146,9328 - 40 triệu đồng 100 = 46,9328 triệu đồng (nhiều 8 hơn 6,9328 triệu đồng so với phương pháp lãi suất đơn) 2. THỰC TRẠNG LÃI SUẤT Ở VIỆT NAM TRONG VÒNG 20 NĂM TỪ NĂM 1994 ĐẾN NĂM 2024. Thực trạng lãi suất ở Việt Nam trước năm 2000.

Hệ thống ngân hàng, trần lãi suất và các công cụ điều hành chính sách tiền tệ.[7] Giai đoạn 1994-1998 : Sau khi ban hành pháp lệnh để điều tiết hoạt động của các tổ chức tín dụng, các ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng được phép thành lập và tham gia cung cấp dịch vụ tài chính. Các ngân hàng TMQD đã chuyển đổi từ những tổ chức cho vay chính sách chuyên doanh cho từng khu vực kinh tế cụ thể sang các tổ chức trung gian tài chính theo hướng thương mại hơn. Bảng 1: Cơ cấu hệ thống ngân hàng nhận tiền gửi của Việt Nam năm 1994 và 1998. [2] 9 Nguồn: Ngân hàng Thế giới (NHTG), “Vietnam Financial Sector Review”, World Bank Country Report, 1995; và IMF, “Vietnam Selected Issues”, IMF Staff Country Report No 99/55, T7/1999.

Những phản ứng tích cực sau cuộc đổ vỡ tín dụng:  Các quy định quản lý hoạt động của ngân hàng,  Trao thêm quyền tự chủ cho các ngân hàng TMQD  Tăng cường công tác giám sát. => Lạm phát giảm mạnh xuống mức trong phạm vi kiểm soát được, khi Ngân hàng Nhà nước không còn phải in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách. Trên lý thuyết, Ngân hàng Nhà nước sử dụng một loạt các công cụ chính sách tiền tệ bao gồm lãi suất, trần tín dụng, dự trữ bắt buộc, tái cấp vốn và đấu thầu tín phiếu kho bạc.  Trần tín dụng Từ năm 1994, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng trần tín dụng áp dụng cho từng ngân hàng để duy trì các chỉ tiêu tăng trưởng tổng cung tiền và tín dụng.

Các mức trần ban đầu được áp dụng cho các ngân hàng TMQD, nhưng sau đó được mở rộng ra cho những ngân hàng khác. Các tiêu chí để xác định trần tín dụng cho mỗi ngân hàng không được công bố. Vào năm 1996, Chính phủ ban hành quyết định cho phép các ngân hàng được mua bán trần tín dụng của mình; tuy nhiên, cho đến năm 1998 không có giao dịch nào được thực hiện.  Tỷ lệ dự trữ bắt buộc Từ năm 1995, tỷ lệ dự trữ bắt buộc được thống nhất ở mức 10% cho tất cả các tổ chức ngân hàng (ngoại trừ quỹ tín dụng nhân dân, ngân hàng cổ phần nông thôn và hợp tác xã tín dụng) và các loại tiền gửi (ngoại trừ tiền gửi nội tệ có kỳ hạn từ 1 năm trở lên).

 Tái cấp vốn 10 Ngân hàng Nhà nước sử dụng phương tiện tái cấp vốn (trên cơ sở thế chấp giấy nợ có giá) để cho các ngân hàng TMQD vay. Lãi suất tái cấp vốn được thống nhất vào năm 1994. Ngân hàng Nhà nước cũng cung cấp một phương tiện tái cấp vốn kỳ hạn rất ngắn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản nảy sinh trong hoạt động thanh toán bù trừ cho các ngân hàng TMQD.  Đấu thấu tín phiếu kho bạc Bắt đầu từ giữa năm 1995, Chính phủ tiến hành đấu thầu tín phiếu kho bạc để cho phép thị trường có vai trò lớn hơn trong việc xác định lãi suất.

Các tín phiếu này chủ yếu được các ngân hàng TMQD mua. Các tín phiếu và trái phiếu khác do Kho bạc Nhà nước phát hành cũng được bán cho khu vực ngoài ngân hàng.  Lãi suất Lãi suất tiền gửi thực của cá nhân và lãi suất cho vay thực đối với cả cho vay vốn lưu động và vốn cố định được giữ khá nhất quán ở mức lớn hơn 0 trong suốt thời kỳ cải cách, và lãi suất thực của tiền gửi của các tổ chức kinh tế đã lơn hơn 0 từ năm 1995. Thuế doanh thu đối với ngân hàng được loại bỏ vào năm 1995, nhưng được thay thế bằng giới hạn tối đa về thu nhập lãi suất ròng (tức là giới hạn chênh lệch lãi suất) ở mức 0,35%/tháng.

Lãi suất cho vay ngắn hạn có mức trần 1%/tháng vào năm 1998. => Thực tế là việc sử dụng các công cụ gián tiếp không phát huy tác dụng trong bối cảnh của hệ thống tài chính Việt Nam lúc đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ