Luận văn thạc sĩ phân lập và tuyển chọn các chủng lactobacillus spp có hoạt tính probiotic để sản xuất thực phẩm chức năng nhằm nâng cao sức khỏe sinh sản của phụ nữ

Nghiên cứu phân lập và tuyển chọn lactobacillus spp có hoạt tính probiotic nhằm sản xuất thực phẩm chức năng nâng cao sức khỏe sinh sản phụ nữ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2020

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái niệm probiotic

1.2. Probiotic phổ biến – Lactobacillus spp.

1.3. Vai trò của vi khuẩn probiotic

1.3.1. Kìm hãm vi sinh vật gây bệnh đường tiêu hóa

1.3.2. Khả năng chống ung thư và các yếu tố đột biến

1.3.3. Tác động trên biểu mô ruột

1.3.4. Kích thích hệ thống miễn dịch

1.3.5. Cải thiện việc sử dụng lactose ở những người không dung nạp được lactose

1.3.6. Làm giảm cholesterol trong huyết thanh và hạn chế các bệnh liên quan đến tim mạch

1.3.7. Khả năng chống dị ứng

1.3.8. Phòng ngừa và điều trị viêm nhiễm phụ khoa ở phụ nữ

1.3.8.1. Cơ chế kháng khuẩn âm đạo và cân bằng hệ vi sinh đường sinh dục ở phụ nữ khi sử dụng thực phẩm chức năng probiotics
1.3.8.2. Sinh ra axit lactic
1.3.8.3. Sinh tổng hợp ra các chất kháng khuẩn

1.3.9. Tổng quan chung về sức khỏe sinh sản của phụ nữ

1.3.10. Một số loại thực phẩm chức năng probiotics thương mại dùng cho con người

1.3.11. Một số loại thực phẩm chức năng probiotics dành riêng cho phụ nữ được thương mại trên Thế giới

1.3.12. Một số thực phẩm chức năng probiotics thương mại trong nước hỗ trợ sức khỏe cho con người

1.3.13. Vi khuẩn probiotic trong sữa mẹ

1.3.14. Bảo quản chế phẩm probiotics chứa Lactobacillus spp. bằng phương pháp đông khô

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

2.2. Phương pháp lấy mẫu sữa mẹ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phân lập, tuyển chọn và định danh các chủng Lactobacillus spp. trong mẫu sữa mẹ

2.5. Đánh giá một số tính chất & hoạt tính probiotic của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn ở điều kiện in-vitro

2.6. Nghiên cứu một số điều kiện nhân giống in-vitro của chủng vi khuẩn được tuyển chọn

2.7. Nghiên cứu các công thức phối trộn làm tăng mật độ sống sót sau quá trình đông khô của các chủng được tuyển chọn

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tỉ lệ Lactobacillus spp. reuteri ở khu vực nông thôn và khu vực thành thị tại một số tỉnh thành miền Bắc Việt Nam và kết quả tuyển chọn chủng Lactobacillus spp. có hoạt tính probiotic định hướng vào sản xuất chế phẩm probiotics giành riêng cho phụ nữ

3.1.1. Tỉ lệ Lactobacillus spp. reuteri ở khu vực nông thôn và khu vực thành thị tại một số tỉnh thành miền Bắc Việt Nam

3.1.2. Kết quả phân lập và tuyển chọn các chủng Lactobacillus spp. từ sữa mẹ

3.1.3. Kết quả định danh chủng vi khuẩn được tuyển chọn từ mẫu sữa mẹ

3.2. Kết quả đánh giá một số tính chất, hoạt tính và điều kiện nhân giống của chủng vi khuẩn được tuyển chọn ở điều kiện in-vitro

3.2.1. Kết quả đánh giá một số tính chất và hoạt tính probiotic của chủng vi khuẩn được tuyển chọn ở điều kiện in-vitro

3.2.2. Kết quả nghiên cứu một số điều kiện nhân giống in-vitro của chủng vi khuẩn được tuyển chọn

3.2.3. Nghiên cứu các công thức phối trộn để nâng cao tỉ lệ sống của các chủng tuyển chọn sau khi đông khô

3.2.4. Mật độ tế bào của chủng vi khuẩn tuyển chọn trước khi đông khô

3.2.5. Mật độ sống của chủng vi khuẩn tuyển chọn sau khi đông khô

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Lactobacillus spp

Lactobacillus spp. là một trong những loại vi khuẩn probiotic phổ biến nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung Lactobacillus spp. có thể giúp cải thiện tình trạng viêm nhiễm phụ khoa, cân bằng hệ vi sinh vật âm đạo và tăng cường sức đề kháng. Việc hiểu rõ về Lactobacillus spp. và tác động của nó đến sức khỏe sinh sản là rất cần thiết.

1.1. Khái niệm và vai trò của Lactobacillus spp.

Lactobacillus spp. là một chi vi khuẩn Gram dương, có khả năng sản xuất axit lactic, giúp duy trì pH âm đạo ở mức cân bằng. Chúng có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ hệ miễn dịch.

1.2. Tác động của Lactobacillus spp. đến sức khỏe sinh sản

Việc sử dụng Lactobacillus spp. có thể giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa, cải thiện tình trạng viêm và hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến đường sinh sản. Nghiên cứu cho thấy Lactobacillus spp. có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.

II. Vấn đề viêm nhiễm phụ khoa và thách thức trong điều trị

Viêm nhiễm phụ khoa là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt là ở những người đã quan hệ tình dục. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như vô sinh, ung thư cổ tử cung. Việc điều trị thường gặp khó khăn do kháng thuốc kháng sinh và tác dụng phụ của thuốc.

2.1. Tình trạng viêm nhiễm phụ khoa hiện nay

Tỉ lệ mắc viêm nhiễm phụ khoa ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ vẫn ở mức cao, chiếm đến 90%. Việc chẩn đoán và điều trị thường gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tình trạng bệnh kéo dài.

2.2. Khó khăn trong điều trị viêm nhiễm phụ khoa

Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng và dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Điều này làm cho việc điều trị trở nên phức tạp và không hiệu quả.

III. Phương pháp sử dụng Lactobacillus spp

Sử dụng Lactobacillus spp. như một phương pháp điều trị hỗ trợ cho viêm nhiễm phụ khoa đã được nhiều nghiên cứu chứng minh. Các chế phẩm probiotic chứa Lactobacillus spp. có thể giúp cải thiện tình trạng viêm nhiễm và cân bằng hệ vi sinh vật âm đạo.

3.1. Cách sử dụng Lactobacillus spp. hiệu quả

Việc bổ sung Lactobacillus spp. có thể được thực hiện qua các sản phẩm probiotic hoặc thực phẩm chức năng. Cần tuân thủ liều lượng và hướng dẫn sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.

3.2. Nghiên cứu về hiệu quả của Lactobacillus spp.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Lactobacillus spp. có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và cải thiện tình trạng viêm nhiễm. Các kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của Lactobacillus spp. trong việc hỗ trợ sức khỏe sinh sản.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Lactobacillus spp

Việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng chứa Lactobacillus spp. đang trở thành xu hướng mới trong ngành y tế. Các sản phẩm này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe sinh sản mà còn hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm phụ khoa.

4.1. Các sản phẩm probiotic thương mại hiện có

Trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm probiotic chứa Lactobacillus spp. được nhập khẩu từ nước ngoài. Tuy nhiên, giá thành cao và không phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều phụ nữ Việt Nam.

4.2. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm probiotic trong nước

Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm probiotic từ Lactobacillus spp. phân lập ở sữa mẹ là cần thiết. Điều này không chỉ giúp nâng cao sức khỏe sinh sản mà còn tạo ra sản phẩm phù hợp với nhu cầu và điều kiện của người tiêu dùng Việt Nam.

V. Kết luận và tương lai của Lactobacillus spp

Lactobacillus spp. có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm probiotic từ Lactobacillus spp. sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong việc điều trị và phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa.

5.1. Tương lai của nghiên cứu Lactobacillus spp.

Nghiên cứu về Lactobacillus spp. sẽ tiếp tục được mở rộng, nhằm tìm ra các chủng vi khuẩn có hoạt tính probiotic tốt nhất. Điều này sẽ giúp phát triển các sản phẩm probiotic hiệu quả hơn cho sức khỏe sinh sản.

5.2. Tầm quan trọng của Lactobacillus spp. trong y tế

Lactobacillus spp. không chỉ có vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của y tế. Việc nâng cao nhận thức về lợi ích của Lactobacillus spp. sẽ giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ phân lập và tuyển chọn các chủng lactobacillus spp có hoạt tính probiotic để sản xuất thực phẩm chức năng nhằm nâng cao sức khỏe sinh sản của phụ nữ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm probiotic Theo ngôn ngữ Hy Lạp, probiotic có nghĩa là “dành cho cuộc sống” và có một số nghĩa khác nhau theo thời gian. Khái niệm này được sử dụng lần đầu tiên bởi Lilley và Stillwell vào năm 1965 để mô tả các chất được tiết ra bởi một loại vi sinh vật kích thích sự phát triển của loại vi sinh vật khác.

Do vậy, khái niệm này có nghĩa ngược lại hoàn toàn với “antibiotic – kháng sinh”. Tuy nhiên, việc sử dụng khái niệm probiotic này đã không tồn tại và sau đó được Sperti sử dụng để mô tả các chất chiết xuất từ mô kích thích sự phát triển của vi sinh vật năm 1971. Mãi đến năm 1974, Parker mới sử dụng probiotic để chỉ những vi sinh vật như vi khuẩn hay nấm men mà có thể thêm vào thực phẩm với mục đích điều chỉnh quần thể sinh vật đường ruột của sinh vật chủ. Định nghĩa này liên quan đến việc sử dụng probiotic vào hệ vi sinh đường ruột nhưng bao gồm “các chất phụ khác” đã cho probiotic nghĩa rộng bao gồm cả các kháng sinh.

Trong việc nỗ lực cải thiện định nghĩa, năm 1989 Fuller đã định nghĩa lại probiotic là một chất (có bổ sung vi sinh vật sống) ảnh hưởng có lợi cho sinh vật chủ bằng cách cải thiện sự cân bằng vi khuẩn đường ruột của sinh vật chủ. Định nghĩa sửa đổi này nhấn mạnh sự cần thiết của một probiotic [38]. Hiện nay, chế phẩm probiotics được hiểu là những chế phẩm có chứa các vi sinh vật sống, khi đưa vào cơ thể một lượng đầy đủ thì có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là hệ tiêu hóa [80], [48], [82]. Trên thực tế, cơ thể con người bao gồm cả vi khuẩn có lợi và có hại.

Vi khuẩn có lợi thường không gây bệnh và có thể giúp kìm hãm các vi khuẩn có hại, giúp cải thiện tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng cũng như tăng cường khả năng miễn dịch. Probiotics được coi là an toàn để tiêu thụ nhưng cũng có thể gây ra tương tác giữa vi khuẩn & sinh vật chủ và tác dụng phụ không mong muốn trong những trường hợp hiếm gặp [31], [90], [32]. Khi vi khuẩn có hại trong cơ thể lấn át được vi khuẩn có lợi, đó là lúc cần sử dụng các chế phẩm sinh học probiotics để lấy lại sự cân bằng của khu hệ vi sinh vật trong cơ thể. Probiotic phổ biến – Lactobacillus spp.

thường được xem là một trong các loại probiotics phổ biến. Lactobacilli là một chi của vi khuẩn Gram dương, kị khí hoặc vi hiếu khí, hình que, không hình thành bào tử [57]. Chúng là một phần chính của nhóm vi khuẩn lactic (tức là, chúng chuyển đổi đường thành axit lactic). Môi trường sống chủ yếu 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com có chứa carbohydrate (lớp chất nhầy của người và động vật, chất thải và thực phẩm lên men hay hư hỏng).

Ở người, chúng tạo thành một phần quan trọng của hệ vi sinh vật tại một số vị trí cơ thể, chẳng hạn như hệ tiêu hóa, hệ tiết niệu và hệ thống sinh dục. Ở phụ nữ châu Âu, các loài thuộc chủng Lactobacillus spp. thường là một phần chính của hệ vi sinh vật âm đạo [53], [36]. Hình thái các sinh vật Lactobacillus và tế bào biểu mô âm đạo (ảnh nhuộm Gram) [64] L.

reuteri là một loài vi khuẩn Gram dương, chúng được tìm thấy ở ruột của động vật có vú, chim, sữa mẹ và dịch âm đạo ở người. Chúng là một loài probiotic đã được ứng dụng từ rất lâu và có khả năng sinh ra reuterin - một chất có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn Gram âm và Gram dương có hại cùng với nấm men, nấm và động vật nguyên sinh [126]. reuteri có thể giúp cơ thể chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng thông thường, thúc đẩy sức khoẻ tổng thể ở cả trẻ em và người lớn. Với những đặc tính hữu ích vốn có của loài này, việc tuyển chọn L.

reuteri trong nghiên cứu này để sản xuất thực phẩm chức năng probiotics nhất định sẽ có tiềm năng trong việc bảo vệ sức khỏe con người nói chung và cho sức khỏe sinh sản của phụ nữ nói riêng. Vai trò của vi khuẩn probiotic Việc duy trì ổn định hệ vi khuẩn đường ruột có vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Vai trò chính của vi khuẩn probiotic là giúp cho hệ VSV đường ruột khỏe mạnh, ngăn cản sự thâm nhập và phát triển VSV gây bệnh, tăng cường đề kháng tự nhiên với các bệnh truyền nhiễm của đường tiêu hóa. Vai trò này được thể hiện ở một số biểu hiện cụ thể như sau.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kìm hãm vi sinh vật gây bệnh đường tiêu hóa Sự sống sót của vi khuẩn probiotic ở những phần khác nhau của đường tiêu hóa thường khác nhau giữa các loài. Khi tập trung ở khoang ruột, chúng tạo nên sự cân bằng tạm thời của hệ sinh thái đường ruột, sự thay đổi này được nhận thấy một vài ngày sau khi bắt đầu tiêu thụ chế phẩm probiotics, phụ thuộc vào công dụng và liều lượng của chủng vi khuẩn. Kết quả chỉ ra rằng với sự tiêu thụ thường xuyên thì vi khuẩn probiotic định cư một cách tạm thời trong ruột, một khi chấm dứt sự tiêu thụ này thì số lượng vi sinh vật probiotic sẽ giảm xuống.

Điều này đúng cho tất cả các loại vi khuẩn probiotic [115]. Vi khuẩn probiotic tạo ra các chất đa dạng gồm có các axit hữu cơ gồm các axit béo chuỗi ngắn dễ bay hơi, chủ yếu là acetate, propionate và butyrate, nhất là axit lactic, hydrogen peroxide (H2O2) và các chất diệt khuẩn có thể ức chế cả khuẩn Gram (+) và Gram (-). Cụ thể những hợp chất này làm giảm pH trong khoang ruột gây ảnh hưởng đến quá trình điều hòa hoạt động trao đổi chất của vi khuẩn đường ruột thông qua việc cản trở hoạt động tiết ra enzyme và tạo ra các độc tố của vi khuẩn gây hại đường ruột [107], [93], [70], [119]. Tương tác của các vi sinh vật trong đường ruột [35] Chú thích: Các mầm bệnh và độc tố của vi sinh vật gây hại kết dính vào màng nhầy, cụ thể là thụ thể của đường ruột và phá hủy nó.

Khi cơ thể được bổ sung vi khuẩn probiotic, các phản ứng miễn dịch được kích thích và hoạt động của các kháng thể ở tế bào chủ được tăng lên. Vi khuẩn probiotic cạnh tranh các chất dinh dưỡng quan trọng với mầm bệnh. Loại trừ bằng cách cạnh tranh/ ngụy trang: vi khuẩn probiotic khóa các thụ thể bên trong đường ruột làm cho mầm bệnh không bám vào được, do đó loại trừ mầm bệnh. Sự tập hợp các vi khuẩn probiotic gây cản trở sự gắn kết và tăng sinh của mầm bệnh.

Các vi khuẩn probiotic ngăn chặn sự bám dính vào đường ruột và cạnh tranh dinh dưỡng cần thiết cho sự sống sót của các VSV gây bệnh phổ biến như Salmonella và Shigella. Cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột, tăng cường vi khuẩn có 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lợi và giảm số lượng những vi khuẩn gây hại mang mầm bệnh. Cuối cùng điều chỉnh thành phần phân bố của vi khuẩn đường ruột [115]. Khả năng chống ung thư và các yếu tố đột biến Nhiều nghiên cứu cho thấy các vi khuẩn probiotic có thể làm giảm nguy cơ ung thư ruột kết và ung thư bàng quang.

Ngoài ra còn có tác dụng khử chất độc gây ung thư có trong cơ thể và làm chậm sự phát triển của các khối u bướu. Cơ chế này đã được nghiên cứu và kết luận như sau [29]. + Nhờ sự gắn kết và phân hủy các chất gây ung thư. + Sản xuất các hợp chất kháng ung thư: sinh ra những axit yếu có lợi cho đường ruột như axit butyric có vai trò giảm tạo ra những chất gây ung thư trong đường ruột và kích thích các tế bào niêm mạc ruột bị tổn thương màu lành và phục hồi chức năng.

+ Điều hòa những enzyme như nitroreductase, ß-glucuronidase (các enzyme này có khả năng chuyển các chất tiền sinh ung thư thành chất gây ung thư trong trực tràng). + Ức chế khối u bằng một cơ chế đáp ứng miễn dịch. Tuy nhiên, những vấn đề vẫn còn giới hạn trong mô hình in-vitro và in-vivo, việc mở rộng ra trên người để dự phòng ung thư còn là vấn đề đang tranh cãi. Các chủng vi khuẩn probiotic và các cơ chế chống lại các bệnh ung thư [29] 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tác động trên biểu mô ruột Vi khuẩn probiotic được xem như là phương tiện phân phát các phân tử kháng viêm cho đường ruột. Cụ thể là đẩy mạnh sự báo hiệu cho tế bào chủ để làm giảm đáp ứng viêm, tạo đáp ứng miễn dịch để làm giảm dị ứng và cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột, ngăn ngừa tiêu chảy và táo bón. Vi khuẩn probiotic giúp đẩy mạnh sự liên kết chặt giữa những tế bào biểu mô; giảm việc kích thích bài tiết & những hậu quả khi bị viêm gây ra do lây nhiễm vi khuẩn và đẩy mạnh việc tạo ra các phân tử phòng vệ như chất nhầy [102]. Cơ chế hoạt động của probiotic thúc đẩy cân bằng nội môi và liên quan đến khả năng ứng dụng trong bệnh viêm ruột [102] Vi khuẩn probiotic hỗ trợ điều hòa cân bằng nội môi của tế bào chủ.

Vi khuẩn probiotic gây ra một số phản ứng có lợi cho tế bào chủ, bao gồm: ngăn chặn tác động của vi khuẩn gây bệnh bằng cách sản xuất các chất kháng khuẩn (Anti- bacterial substance) và cạnh tranh với mầm bệnh để liên kết với các tế bào biểu mô; xác định sự cân bằng giữa khả năng miễn dịch cần thiết và khả năng miễn dịch phòng vệ quá mức bằng cách tăng khả năng miễn dịch bẩm sinh (innate immunity), điều chỉnh tăng sản xuất cytokine chống viêm và ức chế sản xuất cytokine tiền 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viêm; thúc đẩy cân bằng nội môi của tế bào biểu mô ruột bằng cách tăng tỉ lệ sống, chức năng rào cản và phản ứng bảo vệ bên trong tế bào chất (survival, barrier function and cytoprotective responses). DC, dendritic cell; IL, interleukin; M, M- cell; Hsp, heat shock protein [102]. Kích thích hệ thống miễn dịch Thực phẩm chức năng probiotics có thể góp phần cải thiện hệ thống miễn dịch của cơ thể, giúp tăng cường hàm lượng globulin. Sự hấp thụ thực phẩm chức năng probiotics đối với người ốm và trẻ nhỏ cải thiện rõ rệt sức đề kháng của cơ thể, giúp tăng cường hiệu quả của một số vắc xin như vắc xin thương hàn [113].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ