Luận văn: Nghiên cứu giải pháp quản lý & kỹ thuật trồng Bời lời đỏ tại Hướng Hóa

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng, đề xuất giải pháp quản lý và kỹ thuật trồng cây Bời lời đỏ tại huyện Hướng Hóa, Quảng Trị.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Thạc sĩ Tiềm năng cây Bời lời đỏ

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Thu Hiền (2017) tại Đại học Nông Lâm Huế đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng phát triển của cây Bời lời đỏ. Đây là một cây gỗ dược liệu có giá trị kinh tế và sinh thái cao, thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae). Tên khoa học thường gặp là Litsea glutinosa, tuy nhiên trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng danh pháp Machilus odoratissima Nees. Loài cây này không chỉ mang lại thu nhập ổn định cho người dân miền núi mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện môi trường. Nghiên cứu tập trung tại huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị, một khu vực có điều kiện lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của loài cây này. Bời lời đỏ được xem là cây xóa đói giảm nghèo, đặc biệt với đồng bào dân tộc thiểu số, nhờ phương thức canh tác đơn giản và khả năng thích nghi tốt. Vỏ cây là sản phẩm giá trị nhất, được sử dụng để sản xuất keo công nghiệp, nhang và chiết xuất tinh dầu Bời lời. Gỗ có thể dùng trong xây dựng và làm nguyên liệu giấy. Với những giá trị đó, việc phát triển các mô hình quản lý rừng trồng Bời lời đỏ một cách bền vững là vô cùng cần thiết, đòi hỏi phải có những nghiên cứu khoa học bài bản làm nền tảng.

1.1. Giới thiệu Bời lời đỏ Litsea glutinosa và giá trị

Bời lời đỏ (Litsea glutinosa) là loài cây đa mục đích, mang lại giá trị kinh tế cao. Vỏ cây chứa chất nhầy và tinh dầu, là nguyên liệu chính trong công nghiệp sản xuất nhang, keo dán và dược phẩm. Gỗ Bời lời đỏ có màu nâu vàng, cứng, không bị mối mọt, thích hợp để đóng đồ gia dụng. Lá cây có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. Theo luận văn của Lê Thị Thu Hiền (2017), Bời lời đỏ đang là cây trồng mang lại thu nhập ổn định cho người dân tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Đặc biệt, thành phần hóa học trong vỏ và lá cây mở ra nhiều tiềm năng trong y học. Việc phát triển loài cây này không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo mà còn tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm bền vững cho địa phương.

1.2. Đặc điểm sinh thái Bời lời và phân bố tại Quảng Trị

Cây Bời lời đỏ có đặc điểm sinh thái phù hợp với vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Cây ưa đất sét pha, tầng đất dày, ẩm và thoát nước tốt. Luận văn chỉ ra rằng huyện Hướng Hóa, Quảng Trị có điều kiện lập địa lý tưởng, đặc biệt là đất đỏ bazan, rất thuận lợi cho việc phát triển nông lâm nghiệp. Cây có khả năng tái sinh mạnh bằng chồi và hạt, đặc biệt ở những nơi có đủ ánh sáng. Tán lá rộng giúp che phủ đất, chống xói mòn hiệu quả vào mùa mưa. Tại huyện Hướng Hóa, tính đến năm 2016, tổng diện tích trồng Bời lời đỏ đã đạt 1.333,48 ha, tập trung chủ yếu ở các xã như Hướng Lập, Tân Thành, Tân Long và Hướng Phùng. Sự phân bố rộng rãi này cho thấy tiềm năng nhân rộng mô hình trồng Bời lời đỏ trên toàn tỉnh.

II. Thách thức quản lý và kỹ thuật trồng Bời lời đỏ hiện nay

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển cây Bời lời đỏ tại Hướng Hóa vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất được chỉ ra trong luận văn thạc sĩ là tình trạng trồng rừng tự phát. Theo thống kê, có đến 65% diện tích (tương đương 873,69 ha) do người dân tự đầu tư mà không có quy hoạch hay hướng dẫn kỹ thuật bài bản. Tình trạng này dẫn đến nhiều hệ lụy. Nguồn giống không được kiểm soát, chủ yếu do người dân tự thu hái và gieo ươm từ hạt, làm tăng nguy cơ thoái hóa giống và giảm khả năng chống chịu sâu bệnh. Các kỹ thuật nhân giống như giâm hom chưa được áp dụng rộng rãi. Bên cạnh đó, việc thiếu các nghiên cứu thực nghiệm cụ thể về mật độ trồng, kỹ thuật bón phân, và chăm sóc phù hợp với từng vùng sinh thái đã làm giảm năng suất rừng trồng. Các mô hình nông lâm kết hợp dù có tiềm năng nhưng chưa được nhân rộng một cách có hệ thống. Việc quản lý và tiêu thụ sản phẩm cũng còn nhiều bất cập, chủ yếu thông qua thương lái nhỏ lẻ, khiến người trồng rừng dễ bị ép giá. Để nâng cao hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ từ chính sách, kỹ thuật đến thị trường.

2.1. Thực trạng trồng tự phát và thiếu quy hoạch bài bản

Nghiên cứu của Lê Thị Thu Hiền (2017) cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: phần lớn diện tích Bời lời đỏ tại Hướng Hóa là do người dân tự phát trồng. Tại các xã Hướng Lập, Tân Thành, Tân Long, diện tích dân tự đầu tư chiếm gần 50% tổng diện tích toàn huyện. Việc trồng không theo quy hoạch dẫn đến mật độ không đồng đều, khó khăn trong công tác quản lý rừng trồng và chăm sóc. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây mà còn làm giảm hiệu quả kinh tế lâu dài. Sự thiếu vắng vai trò định hướng của các cơ quan quản lý và các dự án phát triển lâm nghiệp đã tạo ra một vùng trồng manh mún, thiếu liên kết.

2.2. Hạn chế trong khâu chọn giống và kỹ thuật nhân giống

Chất lượng cây giống là yếu tố quyết định năng suất, nhưng đây lại là khâu yếu nhất hiện nay. Nguồn giống Bời lời đỏ trên địa bàn chủ yếu do người dân tự sản xuất từ việc thu gom hạt trong rừng hoặc từ những cây sẵn có. Các vườn ươm nhỏ lẻ, không có xuất xứ rõ ràng, ảnh hưởng lớn đến công tác quản lý chất lượng. Các phương pháp kỹ thuật nhân giống tiên tiến chưa được áp dụng. Điều này không chỉ dẫn đến nguy cơ thoái hóa giống mà còn làm cây dễ bị tấn công bởi sâu bệnh, đặc biệt là bệnh thối rễsâu đục thân, gây thiệt hại lớn cho người trồng.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Bời lời đỏ từ luận văn thạc sĩ

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đề xuất một quy trình kỹ thuật trồng Bời lời đỏ tối ưu, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Quy trình này bao gồm các bước từ khâu chọn giống, chuẩn bị đất đến kỹ thuật trồng và chăm sóc ban đầu, được chuẩn hóa để người dân dễ dàng áp dụng. Việc tuân thủ các hướng dẫn này là chìa khóa để khắc phục những tồn tại của phương thức canh tác tự phát. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định được tuổi cây con, thời vụ trồng và kích thước hố phù hợp nhất với điều kiện lập địa tại Hướng Hóa. Các chỉ tiêu này được lựa chọn dựa trên phân tích thống kê về ảnh hưởng của chúng đến các chỉ số sinh trưởng quan trọng như đường kính thân (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt). Áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật này sẽ tạo ra những khu rừng Bời lời đỏ đồng đều, sinh trưởng tốt, tạo tiền đề cho việc thu hoạch vỏ Bời lời đạt chất lượng và sản lượng cao, từ đó cải thiện sinh kế cho người dân một cách bền vững. Đây là những đóng góp khoa học quan trọng, có thể được xem như tài liệu nền tảng cho các dự án phát triển lâm nghiệp trong khu vực.

3.1. Tiêu chuẩn cây con và thời vụ trồng Bời lời đỏ tối ưu

Luận văn đã tiến hành so sánh sinh trưởng của cây Bời lời đỏ ở các thời vụ trồng khác nhau. Kết quả cho thấy, trồng vào tháng 8 cho tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng cao nhất. Thời điểm này trùng với đầu mùa mưa tại địa phương, đảm bảo đủ độ ẩm cho cây con bén rễ và phát triển trong giai đoạn đầu. Về tuổi cây con, nghiên cứu khuyến nghị sử dụng cây con 6 tháng tuổi để đem trồng. Ở độ tuổi này, cây đã đủ cứng cáp, bộ rễ phát triển tốt, có khả năng chống chịu cao với điều kiện bất lợi của môi trường ngoài thực địa. Việc chọn đúng thời vụ và tiêu chuẩn cây giống là bước khởi đầu quyết định sự thành công của cả một chu kỳ kinh doanh rừng trồng.

3.2. Kỹ thuật làm đất và kích thước hố trồng theo chuẩn

Kỹ thuật làm đất có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của bộ rễ. Dữ liệu từ luận văn cho thấy kích thước hố 40x40x40cm mang lại hiệu quả vượt trội so với các kích thước nhỏ hơn (20x20x20cm và 30x30x30cm). Cụ thể, tại xã Hướng Lập, cây trồng trong hố 40x40x40cm có đường kính trung bình đạt 9,37cm và chiều cao 6,1m sau 4 năm, cao hơn đáng kể so với các công thức khác. Hố trồng lớn hơn giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ ẩm và tạo không gian cho rễ phát triển, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Đây là một trong những biện pháp kỹ thuật quan trọng nhất cần được phổ biến rộng rãi cho người dân.

IV. Bí quyết quản lý rừng trồng Bời lời đỏ cho năng suất cao

Để tối đa hóa năng suất rừng trồng, công tác quản lý sau khi trồng đóng vai trò then chốt. Luận văn của Lê Thị Thu Hiền (2017) không chỉ dừng lại ở kỹ thuật trồng mà còn đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là việc lựa chọn mật độ trồng phù hợp. Mật độ quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng, làm cây còi cọc. Ngược lại, mật độ quá thưa gây lãng phí tài nguyên đất. Nghiên cứu đã chỉ ra mật độ tối ưu để cân bằng giữa sản lượng tổng và chất lượng từng cây. Bên cạnh đó, các biện pháp chăm sóc định kỳ như làm cỏ, vun gốc và đặc biệt là bón phân NPK trong những năm đầu là cực kỳ cần thiết để thúc đẩy sinh trưởng và phát triển. Một khía cạnh quan trọng khác của quản lý rừng trồng là công tác phòng trừ sâu bệnh. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời các loại sâu bệnh phổ biến như sâu đục thânbệnh thối rễ sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ thành quả đầu tư. Việc áp dụng các biện pháp này một cách khoa học sẽ tạo ra những lâm phần Bời lời đỏ khỏe mạnh, cho năng suất cao và ổn định.

4.1. Lựa chọn mật độ trồng hợp lý để tối ưu sinh trưởng

Nghiên cứu đã khảo sát các mật độ trồng khác nhau, từ 1.650 cây/ha đến 3.300 cây/ha. Kết quả cho thấy, mật độ trồng tối ưu được đề xuất là từ 2.000 đến 2.500 cây/ha. Ở mật độ này, cây vừa có không gian để phát triển đường kính tán, vừa đảm bảo trữ lượng gỗ và vỏ trên một đơn vị diện tích là cao nhất. Các phân tích phương sai trong luận văn đã chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng đường kính và chiều cao giữa các mật độ. Việc lựa chọn mật độ phù hợp ngay từ đầu giúp giảm chi phí tỉa thưa về sau và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.

4.2. Các biện pháp chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại

Chăm sóc rừng trồng Bời lời đỏ trong 3 năm đầu là rất quan trọng. Cần tiến hành làm cỏ, phát quang dây leo xâm lấn ít nhất 2 lần mỗi năm. Việc bón phân NPK nên được thực hiện vào đầu mùa mưa để cung cấp dinh dưỡng kịp thời cho cây. Đặc biệt, cần chú ý đến công tác phòng trừ sâu bệnh. Sâu đục thân là đối tượng gây hại nguy hiểm, cần kiểm tra thường xuyên và áp dụng các biện pháp sinh học hoặc hóa học khi cần thiết. Đối với bệnh thối rễ, cần đảm bảo hệ thống thoát nước tốt, tránh để vườn cây bị ngập úng kéo dài. Quản lý tốt sâu bệnh hại là yếu tố đảm bảo sự phát triển ổn định của rừng trồng.

V. Kết quả nghiên cứu ứng dụng mô hình Nông lâm kết hợp

Luận văn đã cung cấp những số liệu thuyết phục về hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật thông qua nghiên cứu thực nghiệm tại ba xã Hướng Phùng, Hướng Lập và Hướng Việt. Kết quả cho thấy, việc áp dụng đồng bộ kỹ thuật làm đất, mật độ, thời vụ và tuổi cây con đã cải thiện đáng kể các chỉ tiêu sinh trưởng. Cụ thể, rừng trồng 4 năm tuổi tại Hướng Lập, áp dụng công thức tối ưu (hố 40x40x40cm), có thể tích bình quân mỗi cây đạt trên 0,02 m³, cao hơn hẳn so với các công thức khác. Điều này khẳng định tiềm năng nâng cao năng suất rừng trồng Bời lời đỏ nếu được đầu tư kỹ thuật đúng cách. Ngoài mô hình trồng thuần loài, luận văn cũng đề cập đến tiềm năng của mô hình nông lâm kết hợp. Việc trồng xen Bời lời đỏ với các cây ngắn ngày như sắn, ngô hoặc trồng trong vườn cà phê không chỉ tăng thêm thu nhập trên cùng một diện tích mà còn giúp cải tạo đất, đa dạng hóa sản phẩm. Đây là hướng đi bền vững, phù hợp với điều kiện canh tác của người dân địa phương. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các mô hình trình diễn và nhân rộng, hướng tới phát triển cây Bời lời keo như một loài cây chiến lược.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật thu hoạch vỏ

Hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định sự tham gia của người dân. Cây Bời lời đỏ có chu kỳ kinh doanh ngắn hơn nhiều loại cây gỗ khác, chỉ sau 5-7 năm là có thể bắt đầu thu hoạch vỏ Bời lời. Sản phẩm vỏ khô có giá bán cao và ổn định. Kỹ thuật thu hoạch và sơ chế và bảo quản đúng cách sẽ quyết định chất lượng thương phẩm. Vỏ cây sau khi bóc cần được làm sạch và phơi khô ngay để tránh ẩm mốc, giữ được hàm lượng tinh dầu và chất nhầy cao. Phần gỗ còn lại có thể bán làm nguyên liệu giấy hoặc gỗ xây dựng, mang lại nguồn thu phụ đáng kể. Tổng hợp lại, giá trị kinh tế từ một hecta Bời lời đỏ là rất hấp dẫn.

5.2. Tiềm năng mô hình nông lâm kết hợp Bời lời đỏ Sắn

Mô hình nông lâm kết hợp Bời lời đỏ và sắn được đánh giá là rất tiềm năng. Trong 1-2 năm đầu khi tán Bời lời chưa khép kín, người dân có thể trồng xen sắn để lấy ngắn nuôi dài. Cây sắn giúp che phủ đất, hạn chế cỏ dại và mang lại thu nhập trước mắt. Trong khi đó, Bời lời là cây dài ngày, đóng vai trò cây chủ lực về kinh tế lâu dài và cải tạo môi trường. Mô hình này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng đất mà còn giảm rủi ro do đa dạng hóa cây trồng. Các nghiên cứu tương tự, thậm chí ở cấp độ luận án tiến sĩ lâm nghiệp, cũng đã khẳng định hiệu quả vượt trội của các hệ thống nông lâm kết hợp.

VI. Kết luận định hướng phát triển bền vững cây Bời lời đỏ

Từ những phân tích chi tiết, luận văn thạc sĩ của Lê Thị Thu Hiền đã khẳng định Bời lời đỏ là loài cây có vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường tại huyện Hướng Hóa, Quảng Trị. Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các biện pháp kỹ thuật tối ưu, từ khâu chọn giống, làm đất, mật độ cho đến thời vụ trồng. Các giải pháp được đề xuất có tính khoa học và thực tiễn cao, là cẩm nang quý báu cho người trồng rừng và các nhà quản lý. Để phát triển bền vững cây Bời lời đỏ, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa bốn nhà: Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông. Cần xây dựng các vùng trồng tập trung, có quy hoạch rõ ràng và đầu tư vào việc sản xuất cây giống chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc hình thành các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao giá trị sản phẩm. Tương lai của cây Bời lời đỏ không chỉ dừng lại ở việc xóa đói giảm nghèo mà còn hướng tới trở thành một ngành hàng lâm sản chủ lực, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương.

6.1. Tổng kết các giải pháp kỹ thuật và quản lý tối ưu

Nghiên cứu đề xuất một bộ giải pháp kỹ thuật và quản lý toàn diện. Về kỹ thuật, cần áp dụng: cây giống 6 tháng tuổi, thời vụ trồng tháng 8, kích thước hố 40x40x40cm, và mật độ trồng 2.000-2.500 cây/ha. Về quản lý, cần tăng cường vai trò của các cơ quan khuyến nông trong việc chuyển giao kỹ thuật, quản lý chất lượng giống và quy hoạch vùng trồng. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ, khuyến khích người dân đầu tư thâm canh và áp dụng mô hình nông lâm kết hợp để phát triển bền vững.

6.2. Tiềm năng và các hướng nghiên cứu tiếp theo về Bời lời

Tiềm năng của cây Bời lời đỏ vẫn còn rất lớn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu hơn vào việc cải thiện giống bằng các phương pháp công nghệ sinh học. Việc phân tích chi tiết thành phần hóa học của tinh dầu Bời lời có thể mở ra những ứng dụng mới trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Ngoài ra, cần có những đánh giá toàn diện hơn về vai trò của rừng Bời lời đỏ trong việc hấp thụ carbon và bảo tồn đa dạng sinh học. Những kết quả từ các luận án tiến sĩ lâm nghiệp trong tương lai sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ sở khoa học cho việc phát triển loài cây giá trị này.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý kĩ thuật gây trồng bời lời đỏ machilus odoratissima neesởhuyện hướng hoá tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Để nâng cao được năng suất, chất lượng rừng trồng nói chung và rừng cây Bời lời đỏ nói riêng thì chúng ta phải nghiên cứu và giải quyết đồng bộ từ khâu chọn giống tốt là bước quan trọng nhất tiếp đến là chọn vùng lập địa phù hợp để gây trồng vùng sinh thái phù hợp và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng trồng. Song song với những công tác trên cần nghiên cứu các biện pháp nhân giống phù hợp để cung cấp giống chất lượng đảm bảo phẩm chất gieo ươm và phẩm chất di truyền tốt. Trước đây những nghiên cứu về loài cây Bời lời đỏ một số tác giả đã nghiên cứu, viết tài liệu về cây Bời lời đỏ nhưng tập trung vào việc mô tả, phát hiện và giám định tên loài, nêu giá trị công dụng của nó để sử dụng trong các giáo trình phân loại thực vật, cây rừng trong danh mục tài nguyên thực vật… Cụ thể: Tác giả Lê Mộng Chân và cộng sự (1967) đã phát hành sách: “Tên cây rừng Việt Nam của Nhà xuất bản giáo dục Hà Nội.

Tác giả Đỗ Tất Lợi (1967), trong sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” có mô tả hình thái và nêu tác dụng của loài cây này một cách tương đối tỉ mỉ và đầy đủ hơn về giá trị sử dụng: “…tất cả bộ phận của cây, nhiều nhất là vỏ thân có chứa một chất nhầy (keo) và một ít tinh dầu nên người ta dùng vào công nghệ keo dán trong kỹ nghệ làm giấy, phụ gia bê tông, làm hương nén. Vỏ giã nát đắp lên những nơi sưng, bỏng, vết thương…, vỏ còn dùng sắc nước uống chữa bệnh đường ruột, lỵ… Nước ngâm vỏ Bời lời dùng làm cho tóc mượt. Dầu Bời lời dùng làm sáp chế xà phòng. Gỗ Bời lời dùng làm giấy, đóng đồ gia dụng, làm nhà tạm…”.

Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội (1971) đã phát hành sách: “Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam” tập I của Viện điều tra quy hoạch rừng. Cả hai tài liệu nói trên mặc dù đã nêu lên về mặt phân loại học, mô tả đặc điểm sinh học của các loài Bời lời nhưng chưa đề cập đến những giá trị, công dụng, kỹ thuật gây trồng đối với loài Bời lời đỏ. Trong tài liệu về “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ đã nói lên được những đặc điểm hình thái và một số công dụng của Bời lời đỏ. Trong tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập II – Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật Hà Nội, (1971) của tác giả Lê Khả Kế, ngoài việc mô tả cây còn cho biết thêm một số công dụng của Bời lời đỏ: “…vỏ có tác dụng làm dịu đau, chữa bệnh… quả chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hầu hết là Laurin và Olein dùng làm nến và điều chế xà phòng.

Gỗ dùng làm giấy, lá làm thức ăn cho trâu bò…” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam – Phần 2; đã trình bày cụ thể về đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng, đặc điểm sinh thái, sinh học phân bố, công dụng của cây Bời lời đỏ. Đặc biệt là trong khâu tuyển chọn giống tạo cây con, kỹ thuật trồng rừng, công tác chăm sóc và bảo vệ sau khi trồng cũng như kỹ thuật khai thác và bảo quản vỏ sau khai thác. Trong sách “Danh mục thực vật Tây nguyên” của Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, xuất bản năm 1984, cũng đã đề cập đến loài Bời lời đỏ nhưng cũng mới chỉ dừng lại ở mức độ mô tả và giới thiệu. Trong tạp chí Lâm nghiệp tháng 7 năm 1994 có bài viết về “Trồng Bời lời nhớt” của Nguyễn Bá Chất.

Ở bài viết này, tác giả cũng đã đề cập đến một số vấn đề kỹ thuật trồng Bời lời nhưng chỉ dừng lại ở mức độ khái quát và mang tính chất định tính. Năm 2005, Trung tâm khuyến nông Quốc gia đã xuất bản sách “Kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp ở Việt Nam” do các tác giả Nguyễn Ngọc bình và Phạm Đức Tuấn biên soạn, trong đó đã nêu nên các đặc điểm hình thái, phân bố, đánh giá hiệu quả kinh tế của một số mô hình NLKH có sử dụng cây Bời lời đỏ: Bời lời xen trong vườn cà phê, trồng cây Đậu đỗ, Ngô, Sắn xen trong vườn Bời lời. Các kết quả này chỉ là các số liệu điều tra phỏng vấn và tổng kết lại kinh nghiệm của người dân mà chưa đưa ra những mô hình dự tính, dự báo về hiệu quả của các hệ thống NLKH trên. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Khi nhắc đến rừng không thể phủ nhận được những vai trò to lớn trong cuộc sống của chúng ta.

Tuy nhiên những nhận thức đúng về giá trị của rừng thì còn bị hạn hẹp. Nói đến giá trị của rừng người ta hay nghĩ đến giá trị về gỗ với sản phẩm theo thói quen là gỗ có đường kính lớn, chu kỳ dài. Các giá trị khác bị coi nhẹ và gọi là lâm sản phụ, các loại hoa rừng, cây làm cảnh, cây dược liệu, động vật rừng, thức ăn và nguồn năng lượng từ rừng. Tác dụng thanh lọc không khí, sản xuất dưỡng khí, tác dụng giữ đất, giữ nước, cảnh quan môi trường.và rất nhiều lợi ích có thể sử dụng nhiều lần lại bị coi nhẹ hiện chưa được sử dụng đúng mức.

Tính đến năm 2014 cả nước có hơn 10,5 triệu ha rừng tự nhiên, trong đó có 2 triệu ha rừng đặc dụng, 4 triệu ha rừng phòng hộ, đây là diện tích rừng cấm khai thác, còn lại 4,5 triệu ha rừng tự nhiên cho khai thác có kế hoạch.Với quyết định đóng cửa rừng trong năm 2014 của thủ tướng chỉnh phủ sẽ chấm dứt khai thác và vận chuyển rừng tự nhiên. Từ quyết định này có thể thấy tạo ra những cơ hội mới cho rừng sản xuất phát triển. Bên cạnh đóvới mục tiêu tổng quát của chiến lược giống lâm nghiệp giai đoạn 2006-2020: Xây dựng ngành giống lâm nghiệp hiện đại, đảm bảo cung cấp đủ giống có chất lượng cao phục vụ nhu cầu trồng rừng, áp dụng khoa học công nghệ mới theo PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 hướng sử dụng ưu thế lai, từng bước áp dụng công nghệ sinh học trong lai tạo giống, giữ được tính đa dạng sinh học, hình thành hệ thống sản xuất và dịch vụ giống cây lâm nghiệp được quản lý chặt chẽ, phù hợp với cơ chế thị…(Lê Khả Kế, 1971). Vì vậy việc phát triển rừng, đặc biệt là rừng kinh tế, rừng đặc sản là hết sức cần thiết.

Bời lời đỏ là loài cây gỗ trung bình, thân thẳng, tán gọn, ít cành nhánh. Bời lời đỏ mọc nhiều trong rừng tự nhiên từ Quảng Trị đến các tỉnh Tây Nguyên. Có khả năng tái sinh bằng chồi và bằng hạt mạnh ở những nơi đầy đủ ánh sáng. Thích hợp với vùng đất sét pha, ẩm, tầng đất dày, nhiều mùn, thoát nước tốt.

Bời lời đỏ là loài cây đa dụng, có chu kỳ sinh trưởng và phát triển nhanh, sản phẩm có giá bán cao trên thị trường, nên Bời lời đỏ được coi là cây “làm giàu”của người bản địa, sản phẩm có thể bán bất cứ ở độ tuổi nào, bất cứ lúc nào trong năm và phương thức trồng cũng đơn giản, có thể trồng dưới nhiều hình thức khác nhau. Cây Bời lời có thể trồng thuần loài hoặc hỗn giao với Keo, trồng nông lâm kết hợp…Theo báo cáo kết quả thực hiện dự án FLITCH, năm 2012 tại các tỉnh Tây Nguyên và tỉnh Phú Yên, dự án đã chọn mô hình trồng Bời lời đỏ xen bắp (hoặc mì) và dứa Cayen trên đất dốc để trồng thử nghiệm tại buôn Tul, xã Ea Yang Mao, huyện Krông Bông, tỉnh Đăk Lăk. Sau gần 5 tháng kết quả thử nghiệm mô hình trồng Bời lời đỏ xen dứa Cayen có kết quả tốt. Cây Bời lời sau 5 tháng trồng có tỷ lệ sống đạt khá cao 85,5%.

Sau trồng dặm một đợt. Tỷ lệ cây có phẩm chất tốt chỉ đạt 18%, cây không sâu bệnh, cây dứa Cayen sau gần 5 tháng trồng có tỷ lệ sống trên 95%, chiều cao từ 17-22cm, cây đã cao hơn lúc trồng khoảng 10cm (Dự án FLITCH, 2012). Những nghiên cứu về loài cây Bời lời đỏ đã có từ trước đây nhưng chủ yếu tập trung vào việc mô ta, điều tra phân bố, giám định loài cũng như công dụng của nó: Trong tài liệu về “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Quang Hộ đã nói lên được những đặc điểm hình thái và một số công dụng. Trong tập 2“Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam”, Lê Khả Kế, đã mô tả cây và cụ thể hóa một số công dụng của Bời lời đỏ: “…vỏ có tác dụng làm dịu đau, chữa bệnh…quả chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hầu hết là Laurin vàOlein dùng làm nến và điều chế xà phòng, gỗ dùng làm giấy, lá làm thức ăn chotrâu bò…” (Lê Khả Kế, 1971).

Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam phần 2, đã trình bày cụ thể về đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng, đặc điểm sinh thái, sinh học phân bố, công dụng của cây Bời lời đỏ. Đặc biệt là trong khâu tuyển chọn giống tạo cây con, kỹ thuật trồng rừng, công tác chăm sóc và bảo vệ sau khi trồng cũng như kỹ thuật khai thác và bảo quản vỏ sau khai thác (Triệu Văn Hùng, 2007). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Trong chuyên đề về “Kỹ thuật trồng Bời lời đỏ” đã giới thiệu một số nét cơ bản về kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng Bời lời đỏ. Song những đặc điểm sinh thái học của loài cây này thì hầu như chưa được đề cập tới (Trần Văn Con, 2001).

Năm 2005, Trung tâm khuyến nông Quốc gia đã xuất bản sách “Kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp ở Việt Nam” do các tác giả Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn biên soạn, trong đó đã nêu trên các đặc điểm hình thái, phân bố, sinh thái, sinh lý, lâm sinh, kỹ thuật gieo ươm, đánh giá hiệu quả kinh tế của một số mô hình NLKH có sử dụng cây Bời lời đỏ: Bời lời xen trong vườn cà phê, trồng cây Đậu đỗ, Ngô, Sắn xen trong vườn Bời lời. Các kết quả này chỉ là các số liệu điều tra phỏng vấn và tổng kết lại kinh nghiệm của người dân mà chưa đưa ra những mô hình dự tính, dự báo về hiệu quả của các hệ thống nông lâm kết hợp trên (Bộ NN và Bộ KHCN, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ