Luận văn: Kỹ thuật trồng và giải pháp quản lý Bời lời đỏ tại Gia Lai

Tổng hợp hiện trạng, kỹ thuật trồng và giải pháp phát triển cây bời lời đỏ tại Gia Lai. Cung cấp thông tin mật độ, thời vụ, cách chăm sóc hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bời lời đỏ Gia Lai Tiềm năng và thực trạng canh tác

Gia Lai, với điều kiện thổ nhưỡng Gia Laikhí hậu Tây Nguyên đặc thù, đã trở thành vùng đất trọng điểm cho sự phát triển của cây bời lời đỏ (tên khoa học Machilus odoratissima Nees, một số tài liệu cũ ghi nhầm là Litsea glutinosa). Đây là một cây lâm nghiệp đa mục đích, mang lại giá trị kinh tế cây bời lời cao, khi mọi bộ phận từ vỏ, gỗ, lá đến hạt đều có thể được khai thác. Vỏ cây được dùng để chế biến keo bời lời và làm hương, gỗ dùng trong sản xuất giấy và đồ gia dụng, lá làm thức ăn gia súc. Nhận thấy tiềm năng này, người dân đã chủ động đưa bời lời đỏ vào canh tác, biến nó thành một trong những cây trồng xóa đói giảm nghèo chủ lực. Tuy nhiên, thực trạng phát triển còn nhiều bất cập. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hải (2018), tính đến năm 2016, tổng diện tích bời lời đỏ toàn tỉnh đạt 9.587,6 ha, tập trung chủ yếu tại huyện Mang Yang (7.000 ha). Việc trồng rừng phần lớn còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ và chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Điều này dẫn đến hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng, đòi hỏi cần có những nghiên cứu và giải pháp kỹ thuật bài bản để tối ưu hóa năng suất và chất lượng.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây bời lời tại Tây Nguyên

Cây bời lời đỏ được xem là cây dược liệu và cây công nghiệp có giá trị vượt trội. Vỏ thân chứa chất nhầy dính, là nguyên liệu chính để sản xuất hương (nhang) và keo dán công nghiệp, có thị trường tiêu thụ bời lời ổn định. Gỗ bời lời có đặc tính không bị mối mọt, thích hợp làm đồ gia dụng và nguyên liệu giấy. Quả có thể ép dầu làm sáp, xà phòng. Với chu kỳ sinh trưởng nhanh và khả năng thích ứng tốt với khí hậu Tây Nguyên, bời lời đỏ trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chương trình phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Loài cây này không chỉ mang lại thu nhập trực tiếp cho người nông dân mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất, chống xói mòn và bảo vệ môi trường, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp khu vực.

1.2. Hiện trạng phân bố và các mô hình trồng bời lời phổ biến

Tại Gia Lai, bời lời đỏ được trồng dưới nhiều hình thức đa dạng. Phổ biến nhất là các mô hình trồng bời lời quy mô nhỏ, phân tán trong vườn hộ gia đình hoặc trồng xen canh theo mô hình nông lâm kết hợp. Một số hộ dân trồng bời lời để che bóng cho cây cà phê, trong khi nhiều nơi trồng xen với sắn, ngô để tận dụng đất đai và tăng thu nhập ngắn hạn. Theo thống kê, diện tích trồng tập trung lớn nhất là ở huyện Mang Yang, tiếp theo là Chư Pah và Ia Grai. Tuy nhiên, các mô hình trồng bời lời này phần lớn chưa được tối ưu hóa. Kỹ thuật canh tác còn đơn giản, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu sự đầu tư bài bản về giống, phân bón và quy trình chăm sóc, dẫn đến năng suất bời lời đỏ không đồng đều và chất lượng sản phẩm chưa cao.

II. Những thách thức lớn trong kỹ thuật canh tác Bời lời đỏ

Hoạt động canh tác cây bời lời đỏ tại Gia Lai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ việc trồng rừng thiếu định hướng và thiếu cơ sở khoa học. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hải (2018) chỉ rõ: “việc trồng rừng thiếu định hướng, các mô hình trồng cây Bời lời chưa hiệu quả và không bền vững, chưa có nghiên cứu sâu về kỹ thuật trồng rừng”. Người dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật không đồng bộ và không phù hợp. Nguồn giống không được kiểm soát, kỹ thuật làm đất sơ sài, mật độ trồng không hợp lý và quy trình chăm sóc chưa được chú trọng là những rào cản chính. Thêm vào đó, vấn đề sâu bệnh hại cây bời lời cũng bắt đầu xuất hiện, trong khi các giải pháp phòng trừ hiệu quả còn hạn chế. Việc thiếu liên kết trong chuỗi giá trị, từ sản xuất đến tiêu thụ, khiến đầu ra cho nông sản Gia Lai còn bấp bênh, giá cả biến động, làm giảm động lực đầu tư của người trồng.

2.1. Vấn đề nguồn giống bời lời đỏ và phương pháp tự phát

Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của rừng trồng là chất lượng cây giống. Tuy nhiên, tại Gia Lai, nguồn giống bời lời đỏ phần lớn do người dân tự ươm từ hạt thu hái tại địa phương hoặc mua từ Kon Tum không rõ nguồn gốc. Các cây giống này chưa qua tuyển chọn, kiểm định nên chất lượng di truyền thấp, tỷ lệ sinh trưởng không đồng đều và sức chống chịu sâu bệnh kém. Việc áp dụng kỹ thuật canh tác bời lời một cách tự phát, không tuân theo quy trình chuẩn, càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Người dân thường chỉ cuốc hố kích thước nhỏ (20x20cm), không bón lót, và ít chăm sóc sau khi trồng, khiến tiềm năng sinh trưởng của cây không được phát huy tối đa.

2.2. Hạn chế về năng suất và chất lượng khi thu hoạch vỏ bời lời

Hệ quả trực tiếp của việc sử dụng giống kém chất lượng và kỹ thuật canh tác lạc hậu là năng suất bời lời đỏ và chất lượng vỏ không đạt kỳ vọng. Trữ lượng vỏ, sản phẩm có giá trị kinh tế cao nhất, còn thấp. Quá trình thu hoạch vỏ bời lời và sơ chế cũng chưa được chuẩn hóa, ảnh hưởng đến hàm lượng keo và giá bán. Thực trạng này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm bời lời Gia Lai trên thị trường. Để nâng cao giá trị kinh tế cây bời lời, việc cải thiện đồng bộ từ khâu chọn giống, kỹ thuật trồng, chăm sóc đến thu hoạch và chế biến là yêu cầu cấp thiết, giúp người nông dân tối đa hóa lợi nhuận trên cùng một đơn vị diện tích.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Bời lời đỏ tối ưu năng suất

Để giải quyết những tồn tại trong thực tiễn sản xuất, việc áp dụng một quy trình kỹ thuật canh tác bời lời chuẩn hóa là giải pháp then chốt. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Gia Lai, luận văn của Nguyễn Thanh Hải (2018) đã đưa ra những đề xuất kỹ thuật cụ thể nhằm tối ưu hóa sinh trưởng và nâng cao năng suất bời lời đỏ. Các giải pháp này tập trung vào những khâu quan trọng nhất, từ chuẩn bị đất, chọn mật độ, thời vụ trồng cho đến tuổi cây con. Việc tuân thủ các hướng dẫn khoa học này không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh, cho trữ lượng vỏ và gỗ cao, mà còn góp phần xây dựng các mô hình trồng bời lời bền vững, mang lại hiệu quả kinh tế ổn định cho người dân. Đây là cơ sở để quy hoạch và phát triển vùng trồng bời lời đỏ một cách chuyên nghiệp, thay thế cho phương thức canh tác tự phát và kém hiệu quả trước đây, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và có giá trị gia tăng cao.

3.1. Kỹ thuật làm đất và mật độ trồng bời lời đỏ tối ưu nhất

Làm đất là bước nền tảng quyết định khả năng bén rễ và phát triển của cây non. Nghiên cứu chỉ ra rằng, kích thước hố trồng có ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng. Cụ thể, hố có kích thước 40x40x40cm cho kết quả sinh trưởng về đường kính và chiều cao vượt trội so với hố nhỏ hơn. Về mật độ, kết quả nghiên cứu đề xuất mật độ trồng tối ưu là từ 2.000 đến 2.500 cây/ha. Mật độ này vừa đảm bảo cây có đủ không gian để phát triển tán và hệ rễ, vừa tạo ra độ che phủ hợp lý để cạnh tranh với cỏ dại, giúp rừng nhanh chóng khép tán và giảm chi phí chăm sóc.

3.2. Bí quyết chọn tuổi cây con và thời vụ trồng phù hợp

Thời điểm trồng và chất lượng cây giống là hai yếu tố quyết định tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng ban đầu của rừng. Theo nghiên cứu, cây con 6 tháng tuổi là lựa chọn lý tưởng để đem trồng. Ở độ tuổi này, cây đã đủ cứng cáp, bộ rễ phát triển tốt, có khả năng chống chịu cao với điều kiện bất lợi ngoài thực địa. Về thời vụ, tháng 8 được xác định là thời điểm trồng tốt nhất tại Gia Lai. Trồng vào thời gian này giúp cây tận dụng được lượng mưa dồi dào của mùa mưa để phát triển nhanh, đảm bảo tỷ lệ sống cao và tạo đà sinh trưởng mạnh mẽ cho những năm tiếp theo.

3.3. Phương pháp bón phân và chăm sóc cây bời lời hiệu quả

Mặc dù bời lời đỏ có khả năng thích ứng tốt, việc cung cấp dinh dưỡng và chăm sóc đúng cách sẽ giúp tối đa hóa năng suất. Cần sử dụng phân bón cho bời lời một cách hợp lý, đặc biệt là bón lót phân chuồng hoai mục hoặc NPK trước khi trồng để cung cấp dinh dưỡng ban đầu. Trong 2-3 năm đầu, cần làm cỏ, vun gốc định kỳ 2-3 lần/năm để loại bỏ cạnh tranh và giúp cây phát triển thẳng. Khi cây đã khép tán, công tác chăm sóc có thể giảm dần. Đồng thời, cần thường xuyên kiểm tra để phát hiện sớm sâu bệnh hại cây bời lời và có biện pháp can thiệp kịp thời, bảo vệ thành quả đầu tư.

IV. Mô hình nông lâm kết hợp Giải pháp phát triển bền vững

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng đất và giá trị kinh tế cây bời lời là phát triển các mô hình trồng bời lời theo hướng nông lâm kết hợp. Thay vì trồng thuần loài, việc kết hợp bời lời đỏ với các loại cây nông nghiệp ngắn ngày hoặc cây công nghiệp khác mang lại lợi ích kép: vừa đa dạng hóa thu nhập, vừa cải thiện hệ sinh thái nông nghiệp. Mô hình này đặc biệt phù hợp với điều kiện canh tác của người dân Gia Lai, giúp tận dụng tối đa không gian, ánh sáng và dinh dưỡng trong đất. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bời lời đỏ trồng xen trong vườn cà phê hoặc xen với sắn, ngô đều cho kết quả sinh trưởng tốt. Hướng đi này không chỉ giúp người nông dân có thêm nguồn thu ngắn hạn trong thời gian chờ thu hoạch bời lời mà còn góp phần tạo ra một hệ thống canh tác bền vững, giảm thiểu rủi ro do biến động thị trường và tác động của biến đổi khí hậu, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững toàn diện.

4.1. Canh tác bời lời đỏ xen canh cà phê và các cây ngắn ngày

Mô hình nông lâm kết hợp phổ biến là trồng cây bời lời đỏ xen canh với cây cà phê. Bời lời đóng vai trò là cây che bóng, giúp điều hòa tiểu khí hậu, giữ ẩm cho đất và hạn chế cỏ dại, tạo điều kiện thuận lợi cho cây cà phê phát triển. Ngoài ra, mô hình trồng xen bời lời với các cây ngắn ngày như sắn, ngô, đậu đỗ cũng mang lại hiệu quả cao. Trong những năm đầu khi bời lời chưa khép tán, khoảng không gian giữa các hàng cây được tận dụng để trồng cây nông nghiệp, giúp nông dân có thu nhập ngay từ năm đầu tiên, giảm áp lực tài chính và chi phí đầu tư ban đầu.

4.2. Lợi ích kép Tăng hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường

Việc áp dụng mô hình nông lâm kết hợp mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Người dân có nguồn thu nhập đa dạng từ nhiều loại sản phẩm trên cùng một diện tích, giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất. Về mặt môi trường, hệ thống canh tác đa tầng tán giúp tăng độ che phủ, bảo vệ đất chống xói mòn, cải thiện độ phì nhiêu của đất và duy trì đa dạng sinh học. Đây là một giải pháp canh tác thông minh, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững, vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt hiệu quả trên các vùng đất dốc tại khu vực Tây Nguyên.

V. Kết quả từ nghiên cứu Nâng cao hiệu quả trồng bời lời

Nghiên cứu khoa học về kỹ thuật trồng Bời lời đỏ tại Gia Lai đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến. Kết quả phân tích số liệu thực địa cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chỉ số sinh trưởng của cây giữa các công thức thí nghiệm khác nhau. Các cây được trồng với kích thước hố chuẩn (40x40x40cm), mật độ hợp lý (2.000-2.500 cây/ha) và đúng thời vụ (tháng 8) đều cho thấy sự vượt trội về đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt). Chẳng hạn, tại huyện Mang Yang, bời lời 4 năm tuổi trồng trong hố 40x40x40cm có đường kính trung bình đạt 11,3 cm, cao hơn đáng kể so với các công thức khác. Những kết quả này khẳng định rằng, việc đầu tư ban đầu đúng kỹ thuật sẽ mang lại hiệu quả lâu dài, giúp tối ưu hóa năng suất bời lời đỏ và gia tăng lợi nhuận, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng quy trình canh tác chuẩn cho cây bời lời đỏ.

5.1. Phân tích so sánh sinh trưởng giữa các phương pháp kỹ thuật

Dữ liệu từ luận văn của Nguyễn Thanh Hải (2018) cho thấy, nhân tố kỹ thuật làm đất và mật độ trồng có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát triển của cây bời lời đỏ. Phân tích phương sai (ANOVA) khẳng định sự sai khác có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng đường kính và chiều cao giữa các kích thước hố. Cụ thể, hố 40x40x40cm và 30x30x30cm cho sinh trưởng tốt hơn hẳn so với hố 20x20x20cm. Tương tự, tuổi cây con đem trồng cũng là một yếu tố quan trọng, với cây 6 tháng tuổi cho kết quả tốt nhất. Các so sánh này là minh chứng rõ ràng, giúp người nông dân lựa chọn được phương pháp kỹ thuật phù hợp nhất với điều kiện địa phương để đạt hiệu quả cao.

5.2. Dự báo năng suất và hiệu quả kinh tế của mô hình mới

Dựa trên các chỉ số sinh trưởng đo đếm được, có thể dự báo năng suất bời lời đỏ và hiệu quả kinh tế của các mô hình áp dụng kỹ thuật mới. Với tốc độ tăng trưởng tốt hơn, trữ lượng gỗ và vỏ cây trên một hecta sẽ tăng lên đáng kể sau chu kỳ kinh doanh 5-7 năm. Điều này trực tiếp nâng cao giá trị kinh tế cây bời lời, giúp người dân thu hồi vốn nhanh và đạt lợi nhuận cao hơn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật tiên tiến không chỉ là một khoản đầu tư hiệu quả mà còn là con đường tất yếu để phát triển ngành trồng bời lời một cách chuyên nghiệp và bền vững tại Gia Lai, đảm bảo đầu ra cho nông sản Gia Lai với chất lượng cao.

VI. Tương lai cây Bời lời đỏ và chính sách hỗ trợ tại Gia Lai

Tương lai của cây bời lời đỏ tại Gia Lai phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một chiến lược phát triển đồng bộ, từ khâu quy hoạch vùng trồng, cải thiện giống, hoàn thiện kỹ thuật canh tác đến tổ chức thị trường tiêu thụ. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự vào cuộc của các cấp chính quyền và cơ quan chuyên môn. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Gia Lai cụ thể, như hỗ trợ vốn, cung cấp cây giống chất lượng cao và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp để xây dựng chuỗi giá trị bền vững, đảm bảo đầu ra cho nông sản Gia Lai một cách ổn định. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến keo bời lời và các sản phẩm giá trị gia tăng khác ngay tại địa phương sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm, tạo thêm việc làm và thúc đẩy kinh tế nông thôn phát triển theo hướng phát triển bền vững.

6.1. Giải pháp quy hoạch vùng và phát triển nguồn giống chất lượng

Để phát triển bời lời đỏ một cách bền vững, cần tiến hành quy hoạch các vùng trồng tập trung dựa trên đánh giá về điều kiện thổ nhưỡng Gia Lai và khí hậu. Việc xây dựng các vườn ươm, vườn giống đầu dòng cung cấp giống bời lời đỏ có chất lượng cao, rõ nguồn gốc là giải pháp mang tính chiến lược. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Gia Lai cần ưu tiên cho công tác tuyển chọn, nhân giống và cung ứng giống tốt cho người dân. Điều này sẽ giúp cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm một cách căn cơ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành hàng này.

6.2. Các giải pháp về thị trường tiêu thụ và chế biến sâu sản phẩm

Ổn định thị trường tiêu thụ bời lời là yếu tố sống còn. Cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối nông dân với các nhà máy sản xuất hương, keo dán và các doanh nghiệp xuất khẩu. Đồng thời, cần khuyến khích đầu tư vào các cơ sở chế biến keo bời lời và các sản phẩm sau thu hoạch ngay tại địa phương. Việc chế biến sâu không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn giảm tổn thất sau thu hoạch và tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng, mở rộng thị trường và tăng sức cạnh tranh cho bời lời đỏ Gia Lai, đảm bảo đầu ra cho nông sản Gia Lai một cách ổn định và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Tây Nguyên là một vùng lâm nghiệp trọng điểm của đất nước, nơi tỷ lệ che phủ của rừng còn khá lớn (57%) và nhiều tài nguyên rừng nhất. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên quí giá này đang suy thoái cả về chất lượng và số lượng, cần có các biện pháp tác động kịp thời. Xuất phát từ tình hình thực tế hiện tại và yêu cầu phát triển trong tương lai, đòi hỏi phải củng cố và điều chỉnh toàn diện các hoạt động sản xuất lâm nghiệp theo hướng quản lý, sử dụng và phát triển tài nguyên rừng bền vững, phù hợp xu thế đổi mới của đất nước và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Với việc đóng cửa rừng tự nhiên đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho các công ty lâm nghiệp, tư nhân, chủ rừng phát triển mạnh về trồng rừng và kinh doanh rừng đặc sản, rừng trồng nguyên liệu, đáp ứng được nhu cầu lâm sản hàng hóa cho xã hội mà trước hết là cung cấp đủ nguyên liệu cho các khu công nghiệp, các nhà máy lớn. Vì vậy trồng rừng nguyên liệu công nghiệp chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nói chung và đặc biệt quan trọng trong kinh doanh Lâm nghiệp nói riêng. Song dù công tác trồng rừng đang được đẩy mạnh nhưng chất lượng còn thấp do giống chưa được cải thiện, biện pháp kỹ thuật lâm sinh chưa đồng bộ, chọn loại cây trồng chưa phù hợp với khí hậu và đất nơi trồng rừng, suất đầu tư thấp. Có thể nói việc tìm ra loại cây đáp ứng nhu cầu kinh tế mà vẫn hoàn thành nhiệm vụ phủ xanh đất trống đồi núi trọc, nhanh chóng kiến thiết lại diện tích rừng là vấn đề khó khăn.

Trong những năm gần đây, nhằm giúp người dân có hướng sản xuất bền vững, bảo vệ tài nguyên đất đai, phát triển vốn rừng, nâng cao hiệu quả kinh tế, tỉnh Gia Lai đã chủ trương trồng cây Bời lời đỏ để đáp ứng những nhiệm vụ nêu trên. Bời lời đỏ có tên khoa học làMachilus odoratissima Nees còn gọi được gọi bởi các tên khác là Rè vàng, Kháo thơm, Rè thơm, Kháo nhậm, Rố vàng, Bời lời đẹc, là một loài thực vật thuộc chi Machilus của họ Long não (Lauraceae). Là cây ưa sáng mọc nhanh, khả năng tái sinh hạt, chồi mạnh, thích hợp đất sét pha, ẩm, thường mọc nơi đất có tầng dày, nhiều mùn. Cây Bời lời đỏ phân bố khá rộng ở Việt Nam, thường gặp trong rừng nhiệt đới ẩm thường xanh mưa mùa từ Bắc đến Nam, tập trung ở môt số tỉnh miền Trung (Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Quảng Trị.) và Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum, Đăk Lăk…)[6].

Cây Bời lời có giá trị kinh tế cao, có thể tận dụng tất cả các bộ phận của cây để đưa vào sản xuất tạo các sản phẩm phục vụ cho đời sống của con người. Với đặc điểm là các bộ phận trên cây đều có chất nhầy dính (đặc biệt ở phần vỏ thân) nên người ta sử dụng để dính bột giấy, làm nhang. Lá được dùng làm thức ăn cho gia súc, quả được thu hái và ép dầu để làm sáp, chế xà bông. Phần gỗ Bời lời có màu nâu vàng cứng và có đặc điểm là không mối mọt nên có thể dùng để đóng đồ gia dụng, làm nguyên liệu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 giấy hoặc gỗ củi.

Từ những đặc điểm ưu việt của cây Bời lời đỏ như vậy, nên cây Bời đỏ được trồng nhiều ở một số tỉnh miền Trung và Tây Nguyên, mở ra những điều kiện phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo rất tốt cho người dân địa phương[6]. Tại tỉnh Gia Lai, tính đến nay, do nhu cầu kinh doanh, người dân trồng cây Bời lời đỏ như là một phương án kinh doanh sử dụng đất. Bời lời đỏ được trồng dưới nhiều dạng khác nhau như tự phát trồng phân tán trên các mô hình nông lâm kết hợp làm nhiệm vụ che bóng cho cây Cà phê hoặc vườn hộ gia đình hoặc trồng tập trung trên diện tích đất được giao dưới dạng rừng trồng. Bời lời đỏ được trồng để lấy vỏ cho thị trường nội địa hoặc xuất khẩu sang Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, gỗ được sử dụng như phụ phẩm dùng cho các mục đích khác nhau, toàn bộ lá, cành, hạt đều có thể tận dụng để bán.

Trên thị trường giá Bời lời ổn định với mức hơn 20.000 đồng/kg vỏ khô, 1.800 đồng/kg lá khô và khoảng 500.000 đồng/m3 thân gỗ. Một hecta Bời lời hiện nay cho thu nhập khoảng 150 triệu đồng, giúp người dân trên địa bàn tỉnh vươn lên thoát khỏi nghèo đói. Tuy nhiên, do việc trồng rừng thiếu định hướng, các mô hình trồng cây Bời lời chưa hiệu quả và không bền vững, chưa có nghiên cứu sâu về kỹ thuật trồng rừng loài cây Bời lời đỏ mà chủ yếu mới dựa vào kinh nghiệm trồng của người dân người trồng thiếu nhiều thông tin về vùng phân bố thích nghi cũng như đặc điểm sinh trưởng của cây Bời lời đỏ theo vùng phân bố trên toàn tỉnh Gia Lai dẫn đến năng suất, chất lượng sản phẩm từ cây Bời lời đỏ chưa cao, chưa phát huy hết tiềm năng kinh tế của loài cây này, hiệu quả sử dụng đất thấp. Vì vậy cần thiết phải nghiên cứu hiện trạng phân bố, tính thích nghi của cây Bời lời đỏ trên địa bàn toàn tỉnh Gia Lai đồng thời đánh giá đặc điểm sinh trưởng và hiệu quả sử dụng cây Bời lời đỏ làm cơ sở cho việc quy hoạch trồng và phát triển loài cây này trong tương lai.

Nhận thấy được sự cần thiết đó, đề tài tiến hành “Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý, kỹ thuật trồng rừng Bời lời đỏ (Machilus odoratissima Nees) tại tỉnh Gia Lai”. MỤC ĐÍCH/MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu chung Đánh giá hiện trạng rừng trồng và đánh giá được kĩ thuật trồng rừng ở khu vực nghiên cứu từ đó đề xuất giải pháp quản lý và kỹ thuật trồng rừng cho tỉnh Gia Lai để phát triển mô hình trồng Bời lời đỏ cho tỉnh. Mục tiêu cụ thể Mục tiêu 1: Đánh giá được hiện trạng rừng trồng Bời lời đỏ ở tỉnh Gia Lai Mục tiêu 2: Đánh giá được kỹ thuật trồng rừng Bời lời đỏ từ đó đề xuất giải pháp quản lý và kỹ thuật trồng rừng cho tỉnh Gia Lai PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 3.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1) Ý nghĩa khoa học: Luận văn nghiên cứu một cách có hệ thống, có tính khoa học cao. Luận văn áp dụng các phương pháp đánh giá truyền thống và hiện đại để đánh giá về hiện trạng và kĩ thuật trồng rừng Bời lời đỏ về: mật độ trồng, thời vụ trồng, kích thước hố và tuổi cây con đem trồng. 2) Ý nghĩa thực tiễn: Luận văn tìm ra kỹ thuật trồng rừng Bời lời lời đỏ phù hợp để phát triển loài bời lời đỏ ở tỉnh Gia Lai nói riêng và cho khu vực Tây Nguyên nói chung. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 CHƯƠNG1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Để nâng cao được năng suất, chất lượng rừng trồng nói chung và rừng cây Bời lời đỏ nói riêng thì chúng ta phải nghiên cứu và giải quyết đồng bộ từ khâu chọn giống tốt là bước quan trọng nhất tiếp đến là chọn vùng lập địa phù hợp để gây trồng vùng sinh thái phù hợp và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng trồng. Song song với những công tác trên cần nghiên cứu các biện pháp nhân giống phù hợp để cung cấp giống chất lượng đảm bảo phẩm chất gieo ươm và phẩm chất di truyền tốt. Trước đây những nghiên cứu về loài cây Bời lời đỏ một số tác giả đã nghiên cứu, viết tài liệu về cây Bời lời đỏ nhưng tập trung vào việc mô tả, phát hiện và giám định tên loài, nêu giá trị công dụng của nó để sử dụng trong các giáo trình phân loại thực vật, cây rừng trong danh mục tài nguyên thực vật…Cụ thể: Nhà xuất bản giáo dục Hà Nội (1967) đã phát hành sách: “Tên cây rừng Việt Nam của tác giả Lê Mộng Chân và cộng sự.

Năm 1967, trong sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của tác giả Đỗ Tất Lợi có mô tả hình thái và nêu tác dụng của loài cây này một cách tương đối tỉ mỉ và đầy đủ hơn về giá trị sử dụng: “…tất cả bộ phận của cây, nhiều nhất là vỏ thân có chứa một chất nhầy (keo) và một ít tinh dầu nên người ta dùng vào công nghệ keo dán trong kỹ nghệ làm giấy, phụ gia bê tông, làm hương nén. Vỏ giã nát đắp lên những nơi sưng, bỏng, vết thương…, vỏ còn dùng sắc nước uống chữa bệnh đường ruột, lỵ… Nước ngâm vỏ Bời lời dùng làm cho tóc mượt. Dầu Bời lời dùng làm sáp chế xà phòng. Gỗ Bời lời dùng làm giấy, đóng đồ gia dụng, làm nhà tạm…”.

Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội (1971) đã phát hành sách: “Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam” tập I của Viện điều tra quy hoạch rừng. Cả hai tài liệu nói trên mặc dù đã nêu lên về mặt phân loại học, mô tả đặc điểm sinh học của các loài Bời lời nhưng chưa đề cập đến những giá trị, công dụng, kỹ thuật gây trồng đối với loài Bời lời đỏ. Trong tài liệu về “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ đã nói lên được những đặc điểm hình thái và một số công dụng của Bời lời đỏ. Trong tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập II – Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật Hà Nội, (1971) của tác giả Lê Khả Kế, ngoài việc mô tả cây còn cho biết thêm một số công dụng của Bời lời đỏ: “…vỏ có tác dụng làm dịu đau, chữa bệnh… quả chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hầu hết là Laurin và Olein dùng làm nến và điều chế xà phòng.

Gỗ dùng làm giấy, lá làm thức ăn cho trâu bò…” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam – Phần 2; đã trình bày cụ thể về đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng, đặc điểm sinh thái, sinh học phân bố, công dụng của cây Bời lời đỏ. Đặc biệt là trong khâu tuyển chọn giống tạo cây con, kỹ thuật trồng rừng, công tác chăm sóc và bảo vệ sau khi trồng cũng như kỹ thuật khai thác và bảo quản vỏ sau khai thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ