Luận văn ThS. Bùi Dương Khôi: Kỹ thuật trồng Bời lời đỏ tại Nam Trà My, Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng, đề xuất giải pháp quản lý và kỹ thuật trồng rừng Bời lời đỏ tại huyện Nam Trà My, Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bời lời đỏ Nam Trà My Tổng quan giá trị và tiềm năng

Cây Bời lời đỏ, với tên khoa học là Machilus odoratissima Nees, là một loài cây lâm sản ngoài gỗ mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Tại huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam, loài cây này không chỉ là một nguồn thu nhập quan trọng mà còn đóng vai trò chiến lược trong công tác xóa đói giảm nghèo. Tất cả các bộ phận của cây đều có giá trị sử dụng. Vỏ bời lời là sản phẩm chính, được ưa chuộng trên thị trường trong và ngoài nước để sản xuất nguyên liệu làm nhang (hương đốt) và keo bời lời công nghiệp. Ngoài ra, quả chứa dầu béo có thể dùng làm sáp, chế biến xà phòng. Gỗ Bời lời đỏ màu nâu vàng, cứng, không mối mọt, thích hợp đóng đồ gia dụng hoặc làm nguyên liệu giấy. Lá cây có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. Với đặc tính sinh trưởng nhanh, khả năng tái sinh mạnh và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng tại Nam Trà My, cây Bời lời đỏ được xác định là cây trồng chủ lực. Sự phát triển của loài cây này góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, cải thiện môi trường sinh thái và mang lại sinh kế ổn định cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.

1.1. Đặc điểm sinh thái của cây Bời lời đỏ Machilus odoratissima

Cây bời lời đỏ là loài cây ưa sáng, mọc nhanh và có khả năng tái sinh mạnh mẽ bằng cả hạt và chồi. Cây thích hợp với các loại đất trồng phù hợp như đất sét pha, ẩm, có tầng canh tác dày và giàu mùn. Tại Nam Trà My, với địa hình đồi núi có độ cao 400-800m và khí hậu nhiệt đới gió mùa, điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho sự sinh trưởng của loài cây này. Nghiên cứu cho thấy cây phát triển tốt trong các khu rừng nhiệt đới ẩm, thường xanh, nơi chúng có thể nhận đủ ánh sáng để quang hợp nhưng vẫn giữ được độ ẩm cần thiết cho bộ rễ. Chính những đặc điểm này đã giúp cây Bời lời đỏ trở thành lựa chọn lý tưởng cho các mô hình trồng xen canh và trồng rừng kinh tế tại địa phương.

1.2. Giá trị kinh tế cây bời lời đỏ và vai trò xóa đói giảm nghèo

Giá trị kinh tế cây bời lời đỏ được thể hiện rõ rệt qua việc cung cấp nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Sản phẩm chính là vỏ bời lời, với giá vỏ bời lời luôn ở mức cao do nhu cầu lớn từ thị trường sản xuất nhang và keo dán. Không chỉ vậy, gỗ, lá và quả cũng được tận thu, tối đa hóa lợi ích kinh tế trên một đơn vị diện tích. Tại huyện Nam Trà My, chính quyền địa phương đã xác định đây là loài cây chiến lược trong chương trình xóa đói giảm nghèo. Việc phát triển các vùng trồng Bời lời đỏ không chỉ tạo việc làm mà còn giúp người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, chuyển đổi từ phương thức canh tác du canh du cư sang sản xuất bền vững, ổn định cuộc sống và cải thiện thu nhập.

II. Thách thức canh tác Bời lời đỏ và bài toán bền vững

Mặc dù tiềm năng phát triển cây Bời lời đỏ tại Nam Trà My là rất lớn, quá trình canh tác vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất đến từ kỹ thuật canh tác bời lời còn mang tính tự phát, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống của người dân. Điều này dẫn đến năng suất và chất lượng rừng trồng chưa đồng đều. Vấn đề về nguồn cây giống bời lời đỏ chất lượng cao chưa được kiểm soát chặt chẽ, nhiều nơi người dân vẫn sử dụng giống không rõ nguồn gốc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và sản lượng vỏ bời lời. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm đầu ra cho bời lời một cách ổn định và bền vững cũng là một bài toán cần lời giải. Sự phụ thuộc vào thương lái và thị trường biến động khiến giá vỏ bời lời đôi khi không ổn định, gây rủi ro cho người trồng. Việc thiếu các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị từ trồng, chăm sóc, thu hoạch đến chế biến và tiêu thụ đang là một rào cản cho sự phát triển bền vững của ngành hàng này.

2.1. Hạn chế trong kỹ thuật canh tác bời lời truyền thống

Hiện trạng canh tác tại huyện Nam Trà My cho thấy nhiều hộ dân vẫn áp dụng kỹ thuật trồng trọt theo kinh nghiệm. Các yếu tố quan trọng như mật độ trồng bời lời, kích thước hố, và thời vụ trồng chưa được tối ưu hóa. Điều này không chỉ làm giảm tỷ lệ sống của cây con mà còn ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thêm vào đó, quy trình chăm sóc cây bời lời và phòng trừ sâu bệnh hại bời lời chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến nguy cơ dịch bệnh bùng phát, gây thiệt hại kinh tế không nhỏ cho các hộ trồng rừng.

2.2. Vấn đề về cây giống bời lời đỏ và nguồn cung ứng

Chất lượng cây giống bời lời đỏ là yếu tố quyết định đến thành công của mô hình trồng rừng. Tuy nhiên, nguồn cung cấp giống tại địa phương hiện nay còn thiếu ổn định và chưa được kiểm soát. Người dân chủ yếu tự nhân giống hoặc mua từ các nguồn trôi nổi, không đảm bảo về phẩm chất di truyền. Luận văn của Bùi Dương Khôi (2018) đã chỉ ra sự cần thiết phải xây dựng các vườn ươm, rừng giống được tuyển chọn từ những cây mẹ ưu tú để cung cấp nguồn giống chất lượng cao, sạch bệnh, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Bời lời đỏ tối ưu tại Nam Trà My

Để tối đa hóa hiệu quả kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững, việc áp dụng một quy trình kỹ thuật canh tác bời lời chuẩn hóa là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học thực nghiệm tại huyện Nam Trà My, một bộ hướng dẫn kỹ thuật trồng rừng đã được đề xuất, tập trung vào các yếu tố then chốt từ khâu chuẩn bị đất đến khi thu hoạch. Quy trình này không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây mà còn cải thiện đáng kể sản lượng và chất lượng vỏ bời lời. Việc lựa chọn đất trồng phù hợp, xác định mật độ trồng bời lời khoa học, và tuân thủ thời vụ trồng là những bước đầu tiên quyết định sự thành công. Tiếp theo đó, các biện pháp chăm sóc cây bời lời và quản lý sâu bệnh hại bời lời cần được thực hiện định kỳ và đúng phương pháp, đảm bảo rừng trồng phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao nhất khi đến chu kỳ khai thác.

3.1. Chọn đất thời vụ và tiêu chuẩn cây giống bời lời đỏ

Theo nghiên cứu, cây Bời lời đỏ phát triển tốt nhất trên đất feralit đỏ vàng, có tầng canh tác dày, thoát nước tốt. Trước khi trồng, cần dọn sạch thực bì và đào hố theo quy cách chuẩn. Luận văn của Bùi Dương Khôi (2018) đã xác định kích thước hố tối ưu là 40x40x40 cm để đảm bảo không gian cho bộ rễ phát triển. Về thời vụ, tháng 8 được xem là thời điểm trồng tốt nhất tại Nam Trà My, giúp cây con tận dụng được mùa mưa để sinh trưởng. Cây giống bời lời đỏ đem trồng phải đạt tiêu chuẩn 6 tháng tuổi, khỏe mạnh, không sâu bệnh, giúp cây có tỷ lệ sống cao và phát triển nhanh sau khi trồng.

3.2. Bí quyết về mật độ trồng Bời lời và kỹ thuật chăm sóc

Mật độ trồng bời lời ảnh hưởng trực tiếp đến sự cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng, từ đó quyết định năng suất rừng trồng. Nghiên cứu tại Nam Trà My khuyến nghị mật độ tối ưu từ 2.000 đến 2.500 cây/ha. Trong 3 năm đầu, cần làm cỏ, vun gốc định kỳ 2-3 lần/năm để cây không bị cạnh tranh dinh dưỡng. Việc bón thúc bằng phân NPK cũng cần được thực hiện để bổ sung dưỡng chất, giúp cây sinh trưởng mạnh mẽ. Đồng thời, cần thường xuyên kiểm tra để phát hiện sớm sâu bệnh hại bời lời và có biện pháp xử lý kịp thời, bảo vệ rừng trồng.

3.3. Kỹ thuật thu hoạch vỏ bời lời để đạt giá trị cao nhất

Thời điểm thu hoạch vỏ bời lời lý tưởng là khi cây đạt 8-10 năm tuổi, lúc này vỏ cây có độ dày và hàm lượng keo cao nhất. Kỹ thuật thu hoạch đúng cách giúp bảo toàn chất lượng sản phẩm và tối đa hóa giá vỏ bời lời. Người dân nên bóc vỏ vào những ngày khô ráo, tránh mùa mưa để vỏ không bị ẩm mốc. Vỏ sau khi bóc cần được làm sạch, phơi khô dưới nắng nhẹ hoặc sấy ở nhiệt độ thích hợp cho đến khi đạt độ ẩm tiêu chuẩn. Việc phân loại vỏ theo chất lượng trước khi bán cũng giúp nâng cao giá trị thương mại, mang lại lợi nhuận tốt hơn.

IV. Giải pháp quản lý và phát triển Bời lời đỏ bền vững

Để cây Bời lời đỏ thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và mang lại lợi ích lâu dài, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản lý đến thị trường. Luận văn của Bùi Dương Khôi (2018) đã đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện, trong đó nhấn mạnh vai trò của chính sách phát triển dược liệu của địa phương. Cần có cơ chế hỗ trợ cụ thể cho người dân về vốn, kỹ thuật và cây giống bời lời đỏ chất lượng cao. Việc quy hoạch các vùng trồng tập trung, gắn với công tác quản lý rừng bền vững là yếu tố then chốt. Song song đó, việc xây dựng các chuỗi liên kết giá trị, kết nối người trồng với doanh nghiệp thu mua, chế biến là giải pháp quan trọng để đảm bảo đầu ra cho bời lời một cách ổn định. Chỉ khi giải quyết được các vấn đề về chính sách, thị trường và tổ chức sản xuất, mô hình trồng Bời lời đỏ mới có thể phát triển bền vững và phát huy tối đa hiệu quả.

4.1. Vai trò của chính sách phát triển dược liệu tại địa phương

Chính quyền huyện Nam Trà My cần ban hành các chính sách phát triển dược liệu cụ thể, coi Bời lời đỏ là cây trồng chiến lược. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp miễn phí hoặc trợ giá cây giống bời lời đỏ đã qua tuyển chọn. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật về kỹ thuật canh tác bời lời tiên tiến cho người dân. Sự vào cuộc mạnh mẽ của chính quyền sẽ tạo ra động lực, khuyến khích người dân mở rộng diện tích và đầu tư thâm canh, nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.2. Giải pháp quy hoạch vùng trồng và quản lý chuỗi cung ứng

Cần tiến hành quy hoạch chi tiết các vùng chuyên canh cây Bời lời đỏ dựa trên đánh giá về đất trồng phù hợp và điều kiện khí hậu. Việc quy hoạch này giúp hình thành các vùng nguyên liệu lớn, tập trung, thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng và áp dụng cơ giới hóa. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng minh bạch, từ việc kiểm soát chất lượng cây giống đầu vào, giám sát quy trình canh tác, đến việc tổ chức thu mua và đảm bảo đầu ra cho bời lời. Điều này không chỉ giúp ổn định thị trường mà còn xây dựng thương hiệu cho sản phẩm Bời lời đỏ Nam Trà My.

V. Kết quả mô hình trồng Bời lời đỏ và hiệu quả kinh tế

Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến đã mang lại những kết quả tích cực, được minh chứng qua các mô hình thực nghiệm tại huyện Nam Trà My. Các mô hình trồng Bời lời đỏ với mật độ và kỹ thuật chuẩn cho thấy cây sinh trưởng vượt trội so với phương pháp canh tác truyền thống. Tỷ lệ sống sau khi trồng đạt trên 90%, đường kính và chiều cao cây phát triển nhanh, rút ngắn chu kỳ kinh doanh. Đặc biệt, các mô hình trồng xen canh Bời lời đỏ với các loại cây ngắn ngày như sắn, ngô trong những năm đầu không chỉ giúp tận dụng đất đai, tăng thêm thu nhập cho người dân mà còn có tác dụng cải tạo đất, hạn chế cỏ dại. Phân tích kinh tế cho thấy, giá trị kinh tế cây bời lời đỏ là rất cao. Sau 8-10 năm, một hecta Bời lời đỏ có thể mang lại nguồn thu nhập đáng kể, góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và nâng cao đời sống người dân địa phương.

5.1. Đánh giá sinh trưởng từ các mô hình trồng thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu của Bùi Dương Khôi (2018) tại các ô thí nghiệm cho thấy, các công thức trồng với mật độ trồng Bời lời 2.500 cây/ha và kích thước hố 40x40x40cm cho sinh trưởng về đường kính và chiều cao tốt nhất. So với các mô hình trồng tự phát, việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật giúp cây Bời lời đỏ 5 năm tuổi có thể tích thân và trữ lượng rừng cao hơn đáng kể. Đây là bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của việc đầu tư vào kỹ thuật lâm sinh tiên tiến.

5.2. Phân tích giá vỏ bời lời và lợi nhuận thực tế cho người dân

Lợi nhuận từ trồng Bời lời đỏ phụ thuộc lớn vào năng suất và giá vỏ bời lời trên thị trường. Với kỹ thuật canh tác tối ưu, sản lượng vỏ khô có thể đạt mức cao. Khi thị trường ổn định, tổng doanh thu sau khi trừ chi phí đầu tư mang lại một khoản lợi nhuận ròng hấp dẫn, cao hơn nhiều so với các loại cây trồng truyền thống khác. Việc này khẳng định trồng Bời lời đỏ là một hướng đi kinh tế hiệu quả, giúp người dân tại Nam Trà My có nguồn thu nhập bền vững và từng bước thoát nghèo.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý kĩ thuật trồng rừng loài bời lời đỏ machilus odoratissima nees ở huyện nam trà my tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Để nâng cao được năng suất, chất lượng rừng trồng nói chung và rừng cây Bời lời đỏ nói riêng thì chúng ta phải nghiên cứu và giải quyết đồng bộ từ khâu chọn giống tốt là bước quan trọng nhất tiếp đến là chọn vùng lập địa phù hợp để gây trồng vùng sinh thái phù hợp và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng trồng.

Song song với những công tác trên cần nghiên cứu các biện pháp nhân giống phù hợp để cung cấp giống chất lượng đảm bảo phẩm chất gieo ươm và phẩm chất di truyền tốt. Trước đây những nghiên cứu về loài cây Bời lời đỏ một số tác giả đã nghiên cứu, viết tài liệu về cây Bời lời đỏ nhưng tập trung vào việc mô tả, phát hiện và giám định tên loài, nêu giá trị công dụng của nó để sử dụng trong các giáo trình phân loại thực vật, cây rừng trong danh mục tài nguyên thực vật…Cụ thể: Nhà xuất bản giáo dục Hà Nội (1967) đã phát hành sách: “Tên cây rừng Việt Nam của tác giả Lê Mộng Chân và cộng sự. Năm 1967, trong sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của tác giả Đỗ Tất Lợi có mô tả hình thái và nêu tác dụng của loài cây này một cách tương đối tỉ mỉ và đầy đủ hơn về giá trị sử dụng: “…tất cả bộ phận của cây, nhiều nhất là vỏ thân có chứa một chất nhầy (keo) và một ít tinh dầu nên người ta dùng vào công nghệ keo dán trong kỹ nghệ làm giấy, phụ gia bê tông, làm hương nén. Vỏ giã nát đắp lên những nơi sưng, bỏng, vết thương…, vỏ còn dùng sắc nước uống chữa bệnh đường ruột, lỵ… Nước ngâm vỏ Bời lời dùng làm cho tóc mượt.

Dầu Bời lời dùng làm sáp chế xà phòng. Gỗ Bời lời dùng làm giấy, đóng đồ gia dụng, làm nhà tạm…”. Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội (1971) đã phát hành sách: “Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam” tập I của Viện điều tra quy hoạch rừng. Cả hai tài liệu nói trên mặc dù đã nêu lên về mặt phân loại học, mô tả đặc điểm sinh học của các loài Bời lời nhưng chưa đề cập đến những giá trị, công dụng, kỹ thuật gây trồng đối với loài Bời lời đỏ.

Trong tài liệu về “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ đã nói lên được những đặc điểm hình thái và một số công dụng của Bời lời đỏ. Trong tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập II – Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật Hà Nội, (1971) của tác giả Lê Khả Kế, ngoài việc mô tả cây còn cho biết thêm một số công dụng của Bời lời đỏ: “…vỏ có tác dụng làm dịu đau, chữa bệnh… quả chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hầu hết là Laurin và Olein dùng làm nến và điều chế xà phòng. Gỗ dùng làm giấy, lá làm thức ăn cho trâu bò…” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam – Phần 2; đã trình bày cụ thể về đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng, đặc điểm sinh thái, sinh học phân bố, công dụng của cây Bời lời đỏ. Đặc biệt là trong khâu tuyển chọn giống tạo cây con, kỹ thuật trồng rừng, công tác chăm sóc và bảo vệ sau khi trồng cũng như kỹ thuật khai thác và bảo quản vỏ sau khai thác.

Trong sách “Danh mục thực vật Tây nguyên” của Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, xuất bản năm 1984, cũng đã đề cập đến loài Bời lời đỏ nhưng cũng mới chỉ dừng lại ở mức độ mô tả và giới thiệu. Trong tạp chí Lâm nghiệp tháng 7 năm 1994 có bài viết về “Trồng Bời lời nhớt” của Nguyễn Bá Chất. Ở bài viết này, tác giả cũng đã đề cập đến một số vấn đề kỹ thuật trồng Bời lời nhưng chỉ dừng lại ở mức độ khái quát và mang tính chất định tính. Năm 2005, Trung tâm khuyến nông Quốc gia đã xuất bản sách “Kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp ở Việt Nam” do các tác giả Nguyễn Ngọc bình và Phạm Đức Tuấn biên soạn, trong đó đã nêu nên các đặc điểm hình thái, phân bố, đánh giá hiệu quả kinh tế của một số mô hình NLKH có sử dụng cây Bời lời đỏ: Bời lời xen trong vườn cà phê, trồng cây Đậu đỗ, Ngô, Sắn xen trong vườn Bời lời.

Các kết quả này chỉ là các số liệu điều tra phỏng vấn và tổng kết lại kinh nghiệm của người dân mà chưa đưa ra những mô hình dự tính, dự báo về hiệu quả của các hệ thống NLKH trên. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Khi nhắc đến rừng không thể phủ nhận được những vai trò to lớn trong cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên những nhận thức đúng về giá trị của rừng thì còn bị hạn hẹp. Nói đến giá trị của rừng người ta hay nghĩ đến giá trị về gỗ với sản phẩm theo thói quen là gỗ có đường kính lớn, chu kỳ dài.

Các giá trị khác bị coi nhẹ và gọi là lâm sản phụ, các loại hoa rừng, cây làm cảnh, cây dược liệu, động vật rừng, thức ăn và nguồn năng lượng từ rừng. Tác dụng thanh lọc không khí, sản xuất dưỡng khí, tác dụng giữ đất, giữ nước, cảnh quan môi trường.và rất nhiều lợi ích có thể sử dụng nhiều lần lại bị coi nhẹ hiện chưa được sử dụng đúng mức. Tính đến năm 2014 cả nước có hơn 10,5 triệu ha rừng tự nhiên, trong đó có 2 triệu ha rừng đặc dụng, 4 triệu ha rừng phòng hộ, đây là diện tích rừng cấm khai thác, còn lại 4,5 triệu ha rừng tự nhiên cho khai thác có kế hoạch.Với quyếtđịnh đóng cửa rừngtrong năm 2014 của thủ tướng chỉnh phủ sẽ chấm dứt khai thác và vận chuyển rừng tự nhiên. Từ quyết định này có thể thấy tạo ra những cơ hội mới cho rừng sản xuất phát triển.

Bên cạnh đóvớimục tiêu tổng quát của chiến lược giống lâm nghiệp giai đoạn 2006-2020: Xây dựng ngành giống lâm nghiệp hiện đại, đảm bảo cung cấp đủ giống có chất lượng cao phục vụ nhu cầu trồng rừng, áp dụng khoa học công nghệ mới theo PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hướng sử dụng ưu thế lai, từng bước áp dụng công nghệ sinh học trong lai tạo giống, giữ được tính đa dạng sinh học, hình thành hệ thống sản xuất và dịch vụ giống cây lâm nghiệp được quản lý chặt chẽ, phù hợp với cơ chế thị…(Lê Khả Kế, 1971). Vì vậy việc phát triển rừng, đặc biệt là rừng kinh tế, rừng đặc sản là hết sức cần thiết. Bời lời đỏ là loài cây gỗ trung bình, thân thẳng, tán gọn, ít cành nhánh. Bời lời đỏ mọc nhiều trong rừng tự nhiên từ Quảng Trị đến các tỉnh Tây Nguyên.

Có khả năng tái sinh bằng chồi và bằng hạt mạnh ở những nơi đầy đủ ánh sáng. Thích hợp với vùng đất sét pha, ẩm, tầng đất dày, nhiều mùn, thoát nước tốt. Bời lời đỏ là loài cây đa dụng, có chu kỳ sinh trưởng và phát triển nhanh, sản phẩm có giá bán cao trên thị trường, nên Bời lời đỏ được coi là cây “làm giàu”của người bản địa, sản phẩm có thể bán bất cứ ở độ tuổi nào, bất cứ lúc nào trong năm và phương thức trồng cũng đơn giản, có thể trồng dưới nhiều hình thức khác nhau. Cây Bời lời có thể trồng thuần loài hoặc hỗn giao với Keo, trồng nông lâm kết hợp…Theo báo cáo kết quả thực hiện dự án FLITCH, năm 2012 tại các tỉnh Tây Nguyên và tỉnh Phú Yên, dự án đã chọn mô hình trồng Bời lời đỏ xen bắp (hoặc mì) và dứa Cayen trên đất dốc để trồng thử nghiệm tại buôn Tul, xã Ea Yang Mao, huyện Krông Bông, tỉnh Đăk Lăk.

Sau gần 5 tháng kết quả thử nghiệm mô hình trồng Bời lời đỏ xen dứa Cayen có kết quả tốt. Cây Bời lời sau 5 tháng trồng có tỷ lệ sống đạt khá cao 85,5%. Sau trồng dặm một đợt. Tỷ lệ cây có phẩm chất tốt chỉ đạt 18%, cây không sâu bệnh, cây dứa Cayen sau gần 5 tháng trồng có tỷ lệ sống trên 95%, chiều cao từ 17-22cm, cây đã cao hơn lúc trồng khoảng 10cm (Dự án FLITCH, 2012).

Những nghiên cứu về loài cây Bời lời đỏ đã có từ trước đây nhưng chủ yếu tập trung vào việc mô ta, điều tra phân bố, giám định loài cũng như công dụng của nó: Trong tài liệu về “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Quang Hộ đã nói lên được những đặc điểm hình thái và một số công dụng. Trong tập 2“Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam”, Lê Khả Kế, đã mô tả cây và cụ thể hóa một số công dụng của Bời lời đỏ: “…vỏ có tác dụng làm dịu đau, chữa bệnh…quả chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hầu hết là Laurin vàOlein dùng làm nến và điều chế xà phòng, gỗ dùng làm giấy, lá làm thức ăn chotrâu bò…” (Lê Khả Kế, 1971). Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam phần 2, đã trình bày cụ thể về đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng, đặc điểm sinh thái, sinh học phân bố, công dụng của cây Bời lời đỏ. Đặc biệt là trong khâu tuyển chọn giống tạo cây con, kỹ thuật trồng rừng, công tác chăm sóc và bảo vệ sau khi trồng cũng như kỹ thuật khai thác và bảo quản vỏ sau khai thác (Triệu Văn Hùng, 2007).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Trong chuyên đề về “Kỹ thuật trồng Bời lời đỏ” đã giới thiệu một số nét cơ bản về kỹ thuật gieo ươm và trồng rừng Bời lời đỏ. Song những đặc điểm sinh thái học của loài cây này thì hầu như chưa được đề cập tới (Trần Văn Con, 2001). Năm 2005, Trung tâm khuyến nông Quốc gia đã xuất bản sách “Kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp ở Việt Nam” do các tác giả Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn biên soạn, trong đó đã nêu trên các đặc điểm hình thái, phân bố, sinh thái, sinh lý, lâm sinh, kỹ thuật gieo ươm, đánh giá hiệu quả kinh tế của một số mô hình NLKH có sử dụng cây Bời lời đỏ: Bời lời xen trong vườn cà phê, trồng cây Đậu đỗ, Ngô, Sắn xen trong vườn Bời lời. Các kết quả này chỉ là các số liệu điều tra phỏng vấn và tổng kết lại kinh nghiệm của người dân mà chưa đưa ra những mô hình dự tính, dự báo về hiệu quả của các hệ thống nông lâm kết hợp trên (Bộ NN và Bộ KHCN, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ