Luận văn: Kỹ thuật trồng và giải pháp quản lý cây Bời lời đỏ tại Kon Tum

Luận văn nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý, kỹ thuật trồng cây Bời lời đỏ tại Kon Tum, từ khâu nhân giống đến phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng kinh tế từ cây Bời lời đỏ Kon Tum

Cây Bời lời đỏ (tên khoa học: Machilus odoratissima Nees) là một loài cây lâm nghiệp bản địa có giá trị kinh tế cao, đang dần trở thành cây trồng chủ lực trong chiến lược xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế bền vững tại tỉnh Kon Tum. Với đặc tính ưa sáng, sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi tốt trên các vùng đất đồi núi, Bời lời đỏ không chỉ góp phần phủ xanh đất trống, cải tạo môi trường sinh thái mà còn mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương. Các sản phẩm từ cây Bời lời đỏ rất đa dạng, từ vỏ, thân, cành, lá đến quả đều có thể được tận dụng, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Vỏ cây là sản phẩm có giá trị cao nhất, chứa chất nhầy (keo) và tinh dầu, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hương (nhang), keo dán công nghiệp, và dược liệu. Gỗ cây được dùng để sản xuất giấy, đồ gia dụng, trong khi lá có thể làm thức ăn gia súc. Nghiên cứu của Nguyễn Hiếu Trung (2018) đã chỉ ra rằng việc phát triển mô hình trồng cây Bời lời đỏ tại Kon Tum là một hướng đi đúng đắn, đáp ứng được cả mục tiêu kinh tế và môi trường. Việc hiểu rõ về hiện trạng phân bố và tiềm năng của loài cây này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một quy trình kỹ thuật trồng Bời lời đỏ hiệu quả, giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao chuỗi giá trị và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành lâm nghiệp của tỉnh.

1.1. Tổng quan về giá trị cây Bời lời đỏ Machilus odoratissima

Bời lời đỏ, còn được biết đến với các tên gọi khác như Kháo thơm hay Rè vàng, thuộc họ Long não (Lauraceae). Đây là loài cây đa mục đích, được công nhận rộng rãi về giá trị kinh tế và y dược. Theo tài liệu của Đỗ Tất Lợi (1967), gần như mọi bộ phận của cây đều có giá trị sử dụng. Vỏ thân chứa một lượng lớn chất nhầy và tinh dầu, là nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp sản xuất hương nén, keo dán, và phụ gia bê tông. Trong y học dân gian, vỏ cây giã nát được dùng để đắp lên vết thương, sưng tấy để giảm đau. Quả chứa khoảng 45% chất béo, chủ yếu là Laurin và Olein, được dùng để sản xuất xà phòng và nến. Gỗ Bời lời đỏ có thể được sử dụng làm nguyên liệu giấy hoặc đóng đồ gia dụng. Chính nhờ những công dụng đa dạng này mà Bời lời đỏ được xem là cây “làm giàu” cho nhiều hộ dân, đặc biệt là ở khu vực Tây Nguyên.

1.2. Hiện trạng phân bố và diện tích trồng Bời lời đỏ tại Kon Tum

Theo số liệu thống kê trong luận văn của Nguyễn Hiếu Trung (2018), tổng diện tích cây Bời lời đỏ trên toàn tỉnh Kon Tum là 17.382,5 ha. Sự phân bố không đồng đều giữa các huyện, tập trung chủ yếu ở những khu vực có quỹ đất nông nghiệp và đất đồi núi lớn. Dẫn đầu là huyện Tu Mơ Rông với diện tích chiếm 20,02% toàn tỉnh, tiếp theo là Đăk Glei (19,7%) và Sa Thầy (13,15%). Những huyện này có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc mở rộng quy mô canh tác. Ngược lại, thành phố Kon Tum có diện tích trồng thấp nhất, chỉ chiếm 0,43% (tương đương 74 ha), chủ yếu do hạn chế về đất canh tác. Hầu hết diện tích trồng Bời lời đỏ tại đây là kết quả của các chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, thay thế các loại cây có giá trị kinh tế thấp hơn. Mô hình trồng chủ yếu là quy mô hộ gia đình, phân tán trên nương rẫy cũ hoặc vườn nhà.

II. Những thách thức khi canh tác cây Bời lời đỏ tại Kon Tum

Mặc dù sở hữu tiềm năng kinh tế lớn, việc phát triển cây Bời lời đỏ tại Kon Tum vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả đầu tư. Thách thức lớn nhất đến từ việc thiếu một quy trình kỹ thuật canh tác Bời lời đỏ chuẩn hóa và đồng bộ. Hiện nay, phần lớn người dân trồng cây theo kinh nghiệm truyền thống, dẫn đến sự không nhất quán trong các khâu từ chọn giống, làm đất, đến chăm sóc và thu hoạch. Nguồn giống cung cấp trên thị trường không ổn định, phần lớn do người dân tự ươm, không rõ nguồn gốc và chưa qua tuyển chọn, làm giảm chất lượng và sức sinh trưởng của rừng trồng. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng và tiêu thụ sản phẩm còn nhiều bất cập. Người nông dân, đặc biệt là các hộ đồng bào dân tộc thiểu số, thường bị động trong việc định giá và tiêu thụ. Họ chủ yếu bán sản phẩm thô cho các thương lái, các chủ vựa là người Kinh, những người nắm giữ khâu sơ chế, chế biến và phân phối, do đó hưởng phần lớn lợi nhuận. Sự thiếu liên kết giữa người trồng và doanh nghiệp chế biến khiến thị trường trở nên manh mún, thiếu bền vững. Các vấn đề về vốn đầu tư, khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật của người dân địa phương cũng là những rào cản cần được tháo gỡ để mô hình trồng Bời lời đỏ thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn tại Kon Tum.

2.1. Vấn đề về nguồn giống và kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ

Một trong những rào cản chính là tình trạng nguồn giống Bời lời đỏ không được kiểm soát chặt chẽ. Người dân chủ yếu tự thu hái hạt giống hoặc mua cây con từ các vườn ươm tự phát, không có chứng nhận về chất lượng. Điều này dẫn đến tỷ lệ cây sống thấp, sức sinh trưởng kém và chất lượng vỏ không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm. Thêm vào đó, kỹ thuật canh tác chưa được chuẩn hóa. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như mật độ trồng, thời vụ, kích thước hố, và cách chăm sóc được áp dụng một cách tự phát, dựa trên kinh nghiệm cá nhân thay vì cơ sở khoa học. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ làm giảm năng suất rừng trồng mà còn gây lãng phí tài nguyên đất và công sức lao động của người dân.

2.2. Khó khăn trong chuỗi cung ứng và tiêu thụ sản phẩm Bời lời đỏ

Chuỗi giá trị sản phẩm Bời lời đỏ tại Kon Tum còn khá đơn giản và tồn tại nhiều điểm yếu. Người dân tộc thiểu số, chiếm phần lớn lực lượng lao động trồng trọt, chỉ tham gia vào khâu sản xuất và khai thác thô. Họ bán sản phẩm trực tiếp cho các đầu mối thu mua với giá thấp. Các khâu mang lại giá trị gia tăng cao như sơ chế, chế biến sâu và tiêu thụ sản phẩm lại do các chủ vựa người Kinh kiểm soát. Sự mất cân đối này tạo ra sự chênh lệch lớn về lợi nhuận. Hơn nữa, việc thiếu các hợp đồng liên kết sản xuất và bao tiêu sản phẩm ổn định khiến người trồng luôn ở thế bị động, phụ thuộc hoàn toàn vào giá cả do thương lái đưa ra. Điều này làm giảm động lực đầu tư và mở rộng sản xuất của các nông hộ, kìm hãm sự phát triển bền vững của ngành hàng này.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Bời lời đỏ cho năng suất cao

Để tối ưu hóa năng suất và chất lượng rừng trồng Bời lời đỏ, việc áp dụng một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học của Nguyễn Hiếu Trung (2018) tại Kon Tum, các yếu tố kỹ thuật lâm sinh như mật độ, thời vụ, tuổi cây con và kỹ thuật làm đất có ảnh hưởng quyết định đến sự sinh trưởng của cây. Nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể, đã được kiểm chứng qua thực nghiệm, nhằm cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết cho người trồng rừng. Việc lựa chọn mật độ trồng phù hợp không chỉ giúp cây tận dụng tối đa không gian và ánh sáng mà còn tác động đến đường kính thân và chất lượng vỏ. Tương tự, trồng cây vào đúng thời vụ sẽ đảm bảo tỷ lệ sống cao và giúp cây con phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn đầu. Tuổi cây con đem trồng và kích thước hố cũng là hai yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bén rễ và tốc độ sinh trưởng ban đầu. Bằng việc tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật này, người dân Kon Tum có thể cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng cây Bời lời đỏ, biến nó thành một nguồn thu nhập bền vững và ổn định. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý nông lâm nghiệp địa phương xây dựng các chương trình khuyến nông và chuyển giao công nghệ hiệu quả.

3.1. Lựa chọn mật độ trồng thời vụ và tuổi cây con phù hợp

Nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ trồng tối ưu cho Bời lời đỏ tại Kon Tum là từ 2.000 đến 2.500 cây/ha. Mật độ này đảm bảo cây có đủ không gian để phát triển tán lá, quang hợp tốt, đồng thời kích thích sự phát triển về đường kính thân, yếu tố quan trọng quyết định sản lượng vỏ. Về thời vụ trồng, tháng 8 được xác định là thời điểm lý tưởng nhất. Trồng vào đầu mùa mưa giúp cây con có đủ độ ẩm để bén rễ nhanh và phát triển mạnh, giảm tỷ lệ chết và chi phí trồng dặm. Đối với tuổi cây con, cây 6 tháng tuổi được khuyến nghị là lựa chọn tốt nhất để đem đi trồng. Ở độ tuổi này, cây đã đủ cứng cáp, bộ rễ phát triển tốt, có khả năng chống chịu cao với điều kiện ngoại cảnh bất lợi.

3.2. Phương pháp làm đất và kích thước hố trồng cây Bời lời đỏ

Kỹ thuật làm đất đóng vai trò then chốt trong việc tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ phát triển. Kết quả thực nghiệm cho thấy kích thước hố 40x40x40 cm mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất cho cây Bời lời đỏ 4 năm tuổi. Phân tích phương sai trong nghiên cứu tại các huyện Đăk Hà và Ngọc Hồi cho thấy, kích thước hố có ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng đường kính của cây (FB > F05B). Hố trồng đủ lớn giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ ẩm và thoát nước, tạo điều kiện cho rễ cây dễ dàng đâm sâu và lan rộng để tìm kiếm dinh dưỡng. Việc áp dụng đúng kích thước hố là một biện pháp đầu tư ban đầu hiệu quả, giúp nâng cao năng suất rừng trồng trong dài hạn.

IV. Bí quyết nhân giống cây Bời lời đỏ bằng hạt hiệu quả

Chất lượng cây giống là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của một chu kỳ trồng rừng. Để giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn giống chất lượng cao, nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật nhân giống Bời lời đỏ bằng hạt. Hạt Bời lời đỏ có vỏ cứng, đòi hỏi phải có biện pháp xử lý phù hợp để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và kích thích nảy mầm. Các thí nghiệm xử lý hạt giống bằng nhiệt độ khác nhau đã được tiến hành nhằm tìm ra công thức hiệu quả nhất. Kết quả không chỉ cung cấp một phương pháp khoa học, dễ áp dụng cho các vườn ươm và hộ gia đình, mà còn góp phần nâng cao chất lượng cây con đồng đều, sạch bệnh. Việc chủ động được nguồn giống chất lượng giúp người dân giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung trôi nổi, không rõ nguồn gốc. Hơn nữa, việc áp dụng đúng quy trình xử lý hạt giống và kỹ thuật gieo ươm còn giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả kinh tế ngay từ giai đoạn đầu của quá trình sản xuất. Đây là một giải pháp kỹ thuật quan trọng, giúp ngành trồng trọt Bời lời đỏ tại Kon Tum phát triển một cách bài bản và bền vững, tạo ra những lâm phần có sức sinh trưởng vượt trội và năng suất cao.

4.1. Quy trình xử lý hạt giống Bời lời đỏ để tăng tỷ lệ nảy mầm

Kết quả thí nghiệm của Nguyễn Hiếu Trung (2018) đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc xử lý hạt giống bằng nước nóng. Cụ thể, công thức xử lý hạt ở nhiệt độ 50°C cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất, đạt 86,7% (260/300 hạt). Sử dụng tiêu chuẩn so sánh χ2 (khi so sánh với công thức nhiệt độ 25°C), kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (90 > χ205 = 3,84), khẳng định nhiệt độ 50°C là tối ưu. Quy trình này khá đơn giản: hạt giống sau khi được lựa chọn kỹ lưỡng sẽ được ngâm trong nước ấm 50°C, sau đó ủ trong túi vải hoặc trộn với cát ẩm để duy trì độ ẩm ổn định cho đến khi hạt nảy mầm. Phương pháp này giúp phá vỡ lớp vỏ cứng của hạt, tạo điều kiện thuận lợi cho phôi phát triển.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình gieo ươm cây con

Ngoài việc xử lý hạt, thành công của quá trình gieo ươm cây con còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như giá thể, độ che bóng và chế độ chăm sóc. Giá thể cần phải tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng để cung cấp môi trường lý tưởng cho rễ non phát triển. Trong giai đoạn đầu, cây con cần được che bóng để tránh ánh nắng trực tiếp gay gắt, giúp giảm thoát hơi nước và tăng tỷ lệ sống. Khi cây lớn dần, cần giảm dần độ che bóng để cây thích nghi với điều kiện ánh sáng tự nhiên. Việc tưới nước đều đặn và phòng trừ sâu bệnh kịp thời cũng là những khâu quan trọng để đảm bảo sản xuất ra lứa cây giống Bời lời đỏ khỏe mạnh, đồng đều, sẵn sàng cho việc trồng rừng.

V. Giải pháp quản lý và phát triển rừng Bời lời đỏ bền vững

Để khai thác tối đa tiềm năng của cây Bời lời đỏ và phát triển ngành này một cách bền vững tại Kon Tum, cần có một hệ thống các giải pháp quản lý đồng bộ, bao trùm từ chính sách vĩ mô đến kỹ thuật canh tác và thị trường. Nghiên cứu của Nguyễn Hiếu Trung (2018) đã đề xuất một nhóm các giải pháp toàn diện, không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn chú trọng đến các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường. Các giải pháp này nhằm mục tiêu xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, nơi người trồng rừng, doanh nghiệp và nhà quản lý cùng hợp tác chặt chẽ. Về mặt chính sách, cần có những quy hoạch cụ thể cho vùng trồng Bời lời đỏ, đi kèm với các cơ chế hỗ trợ về vốn, giống và chuyển giao công nghệ. Về mặt xã hội, việc nâng cao nhận thức, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật và thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã là rất cần thiết để tăng cường năng lực cho cộng đồng. Đồng thời, cần xây dựng các giải pháp thị trường hiệu quả, thúc đẩy liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp, tìm kiếm và mở rộng thị trường tiêu thụ ổn định cho các sản phẩm từ Bời lời đỏ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ, giúp Bời lời đỏ thực sự trở thành cây trồng mũi nhọn trong nền kinh tế lâm nghiệp của tỉnh Kon Tum.

5.1. Giải pháp về chính sách quy hoạch và đầu tư phát triển

Nhà nước và chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách khuyến khích cụ thể cho việc phát triển cây Bời lời đỏ. Điều này bao gồm việc quy hoạch các vùng trồng tập trung, ổn định, tránh phát triển tự phát, manh mún. Cần có cơ chế hỗ trợ người dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư vào trồng rừng và cải tiến kỹ thuật. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào công tác nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất các giống Bời lời đỏ có năng suất, chất lượng cao, xây dựng hệ thống vườn ươm đạt chuẩn để cung cấp cây giống tốt cho người dân. Việc thu hút doanh nghiệp đầu tư vào các nhà máy chế biến sâu tại địa phương cũng là một giải pháp chiến lược để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

5.2. Giải pháp kỹ thuật xã hội và thị trường tiêu thụ sản phẩm

Về mặt kỹ thuật, cần phổ biến rộng rãi các quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc Bời lời đỏ đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả. Tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng các mô hình trình diễn để người dân trực tiếp học hỏi và áp dụng. Về mặt xã hội, cần khuyến khích thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã để liên kết các hộ trồng nhỏ lẻ. Mô hình này giúp họ có tiếng nói chung, dễ dàng tiếp cận kỹ thuật mới và có vị thế tốt hơn khi đàm phán với các đơn vị thu mua. Cuối cùng, giải pháp về thị trường tiêu thụ là then chốt. Cần xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm Bời lời đỏ Kon Tum, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp chế biến và người trồng rừng ký kết các hợp đồng bao tiêu sản phẩm lâu dài, đảm bảo đầu ra ổn định với giá cả hợp lý.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Rừng là tài nguyên vô cùng quý giá và quan trọng của mỗi quốc gia trên thế giới. Rừng không chỉ có vai trò về mặt kinh tế, sinh thái mà rừng còn là ngôi nhà chung của nhiều loài động, thực vật. Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều người sống phụ thuộc vào rừng.Tại Việt Nam có đến 54 dân tộc thuộc hơn 1200 xã vùng cao có cuộc sống gắn liền với rừng.Tuy nhiên trong thực tế những năm trước đây, diện tích rừng bị suy giảm vô cùng nghiêm trọng.

Trong những năm qua, ngành lâm nghiệp đã thành công trong công tác phục hồi rừng, mặc dù chất lượng rừng vẫn còn nhiều hạn chế, đồng thời nguồn giống cây bản địa cho năng suất và chất lượng cao còn nghèo nàn.Những nỗ lực thuần hóa các loài cây rừng hiện nay mới chỉ tập trung vào các loài cây nhập nội sinh trưởng nhanh, trong khi các loài cây bản địa và cây lâm sản ngoài gỗ chưa được chú trọng. Việc phát triển một chiến lược thuần hóa giống cây rừng sẽ giúp đẩy mạnh công tác thuần hóa các loài cây bản địa ưu tiên, cải thiện sinh kế cho người trồng rừng và bảo tồn nguồn gen thực vật quý và giá trị kinh tế cao, đồng thời góp phần bổ sung vai trò của cây bản địa trong công tác trồng rừng ở Việt Nam. Có thể nói việc tìm ra loại cây đáp ứng nhu cầu kinh tế mà vẫn hoàn thành nhiệm vụ phủ xanh đất trống đồi núi trọc, nhanh chóng kiến thiết lại diện tích rừng là vấn đề khó khăn. Chủ trương đóng cửa rừng của nhà nước, đã tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty lâm nghiệp, tư nhân và chủ rừng chú trọng phát triển mạnh về trồng rừng, kinh doanh rừng đặc sản, rừng nguyên liệu nhằm cung cấp nguyên liệu cho các khu công nghiệp và cá nhà máy lớn.

Vì vậy trồng rừng nguyên liệu công nghiệp chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nói chung và đặc biệt quan trọng trong kinh doanh Lâm nghiệp nói riêng. Song dù công tác trồng rừng đang được đẩy mạnh nhưng chất lượng còn thấp do giống chưa được cải thiện, biện pháp kỹ thuật lâm sinh chưa đồng bộ, chọn loại cây trồng chưa phù hợp với khí hậu và đất nơi trồng rừng, suất đầu tư thấp. Trong nhiều năm qua để hạn chế tình hình phá rừng cũng như quá trình tác động vào rừng tự nhiên, Đảng và Nhà nước ta đã chú trọng vào việc đẩy mạnh vào phát triển các loại hình rừng trồng, rừng đặc sản, đa dạng hóa các mô hình sản phẩn để cung cấp cho thị trường. Cây Bời lời đỏ có tên khoa học là Machilus odoratissima Nees, còn được gọi bởi các tên khác là Kháo nhậm, Kháo thơm, Rè vàng, Bời lời đẹc., là một loài thực vật thuộc chi Machilus của họ Long não (Lauraceae) [4].

Là cây ưa sáng mọc nhanh, phân bố khá rộng ở Việt Nam, thường gặp trong rừng nhiệt đới ẩm thường xanh mưa mùa từ Bắc đến Nam, tập trung ở môt số tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Bời lời đỏ là loài cây có giá trị kinh tế cao, đa mục đích gần đây đã được trồng ở một số tỉnh Tây PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 Nguyên đã cho thấy hiệu quả từ các mô hình mang lại rất tốt [1]. Ngoài vỏ, thân là sản phẩm thu hoạch chính thì các sản phẩm khác như quả, cành, lá cũng được tận thu triệt để [2]. Mặc dù là loài cây này có giá trị cao, song do các nghiên cứu cơ bản về cây Bời lời đỏ để làm cơ sở khai thác và phát triển loài cây này lại chưa được quan tâm nhiều, đặc biệt là các nghiên cứu về kĩ thuật trồng của loài cây này ở các vùng sinh thái.

Vì vậy, đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý, kĩ thuật gây trồng Bời lời đỏ (Machilus odoratissima Nees) ở tỉnh Kon Tum là rất cần thiết. Mục đích/mục tiêu của đề tài 2. Mục tiêu chung: Đánh giá được hiện trạng rừng trồng và đánh giá được kĩ thuật gây trồng Bời lời đỏ ở khu vực nghiên cứu từ đó đề xuất giải pháp quản lý và kỹ thuật gây trồng cho tỉnh Kon Tum để phát triển mô hình trồng Bời lời đỏ cho tỉnh. Mục tiêu cụ thể: Mục tiêu 1: Đánh giá được hiện trạng rừng trồng Bời lời đỏ ở tỉnh Kon Tum Mục tiêu 2: Đánh giá được kỹ thuật trồng rừng Bời lời đỏ và kĩ thuật nhân giống Bời lời đỏ bằng hạt từ đó đề xuất giải pháp quản lý và kỹ thuật trồng rừng cho tỉnh Kon Tum.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1) Ý nghĩa khoa học: Luận văn nghiên cứu một cách có hệ thống, có tính khoa học cao. Luận văn áp dụng các phương pháp đánh giá truyền thống và hiện đại để đánh giá về hiện trạng và kĩ thuật trồng rừng Bời lời đỏ về: mật độ trồng, thời vụ trồng, kích thước hố và tuổi cây con đem trồng và kĩ thuật nhân giống Bời lời đỏ bằng hạt. 2) Ý nghĩa thực tiễn: Luận văn đã tìm ra kỹ thuật trồng rừng Bời lời lời đỏ phù hợp để phát triển loài bời lời đỏ ở tỉnh Kon Tum nói riêng và cho khu vực Tây Nguyên nói chung. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 PHẦN I.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Để nâng cao được năng suất, chất lượng rừng trồng nói chung và rừng cây Bời lời đỏ nói riêng thì chúng ta phải nghiên cứu và giải quyết đồng bộ từ khâu chọn giống tốt là bước quan trọng nhất tiếp đến là chọn vùng lập địa phù hợp để gây trồng vùng sinh thái phù hợp và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng trồng. Song song với những công tác trên cần nghiên cứu các biện pháp nhân giống phù hợp để cung cấp giống chất lượng đảm bảo phẩm chất gieo ươm và phẩm chất di truyền tốt.

Trước đây những nghiên cứu về loài cây Bời lời đỏ một số tác giả đã nghiên cứu, viết tài liệu về cây Bời lời đỏ nhưng tập trung vào việc mô tả, phát hiện và giám định tên loài, nêu giá trị công dụng của nó để sử dụng trong các giáo trình phân loại thực vật, cây rừng trong danh mục tài nguyên thực vật…Cụ thể: Nhà xuất bản giáo dục Hà Nội (1967) đã phát hành sách: “Tên cây rừng Việt Nam của tác giả Lê Mộng Chân và cộng sự. Năm 1967, trong sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của tác giả Đỗ Tất Lợi có mô tả hình thái và nêu tác dụng của loài cây này một cách tương đối tỉ mỉ và đầy đủ hơn về giá trị sử dụng: “…tất cả bộ phận của cây, nhiều nhất là vỏ thân có chứa một chất nhầy (keo) và một ít tinh dầu nên người ta dùng vào công nghệ keo dán trong kỹ nghệ làm giấy, phụ gia bê tông, làm hương nén. Vỏ giã nát đắp lên những nơi sưng, bỏng, vết thương…, vỏ còn dùng sắc nước uống chữa bệnh đường ruột, lỵ… Nước ngâm vỏ Bời lời dùng làm cho tóc mượt.Dầu Bời lời dùng làm sáp chế xà phòng. Gỗ Bời lời dùng làm giấy, đóng đồ gia dụng, làm nhà tạm…”.

Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà Nội (1971) đã phát hành sách: “Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam” tập I của Viện điều tra quy hoạch rừng. Cả hai tài liệu nói trên mặc dù đã nêu lên về mặt phân loại học, mô tả đặc điểm sinh học của các loài Bời lời nhưng chưa đề cập đến những giá trị, công dụng, kỹ thuật gây trồng đối với loài Bời lời đỏ. Trong tài liệu về “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ đã nói lên được những đặc điểm hình thái và một số công dụng của Bời lời đỏ. Trong tài liệu “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” tập II – Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật Hà Nội, (1971) của tác giả Lê Khả Kế, ngoài việc mô tả cây còn cho biết thêm một số công dụng của Bời lời đỏ: “…vỏ có tác dụng làm dịu đau, chữa bệnh… quả chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hầu hết là Laurin và Olein dùng làm nến và điều chế xà phòng.

Gỗ dùng làm giấy, lá làm thức ăn cho trâu bò…” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Trong tài liệu dự án hỗ trợ chuyên ngành lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam – Phần 2; đã trình bày cụ thể về đặc điểm hình thái, giá trị sử dụng, đặc điểm sinh thái, sinh học phân bố, công dụng của cây Bời lời đỏ. Đặc biệt là trong khâu tuyển chọn giống tạo cây con, kỹ thuật trồng rừng, công tác chăm sóc và bảo vệ sau khi trồng cũng như kỹ thuật khai thác và bảo quản vỏ sau khai thác. Trong sách “Danh mục thực vật Tây nguyên” của Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, xuất bản năm 1984, cũng đã đề cập đến loài Bời lời đỏ nhưng cũng mới chỉ dừng lại ở mức độ mô tả và giới thiệu. Trong tạp chí Lâm nghiệp tháng 7 năm 1994 có bài viết về “Trồng Bời lời nhớt” của Nguyễn Bá Chất.

Ở bài viết này, tác giả cũng đã đề cập đến một số vấn đề kỹ thuật trồng Bời lời nhưng chỉ dừng lại ở mức độ khái quát và mang tính chất định tính. Năm 2005, Trung tâm khuyến nông Quốc gia đã xuất bản sách “Kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp ở Việt Nam” do các tác giả Nguyễn Ngọc bình và Phạm Đức Tuấn biên soạn, trong đó đã nêu nên các đặc điểm hình thái, phân bố, đánh giá hiệu quả kinh tế của một số mô hình NLKH có sử dụng cây Bời lời đỏ: Bời lời xen trong vườn cà phê, trồng cây Đậu đỗ, Ngô, Sắn xen trong vườn Bời lời. Các kết quả này chỉ là các số liệu điều tra phỏng vấn và tổng kết lại kinh nghiệm của người dân mà chưa đưa ra những mô hình dự tính, dự báo về hiệu quả của các hệ thống NLKH trên. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Khi nhắc đến rừng không thể phủ nhận được những vai trò to lớn trong cuộc sống của chúng ta.

Tuy nhiên những nhận thức đúng về giá trị của rừng thì còn bị hạn hẹp. Nói đến giá trị của rừng người ta hay nghĩ đến giá trị về gỗ với sản phẩm theo thói quen là gỗ có đường kính lớn, chu kỳ dài. Các giá trị khác bị coi nhẹ và gọi là lâm sản phụ, các loại hoa rừng, cây làm cảnh, cây dược liệu, động vật rừng, thức ăn và nguồn năng lượng từ rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ