Luận văn: Nghiên cứu kỹ thuật trồng Bần không cánh tại ven biển Bắc Bộ

Nghiên cứu kỹ thuật trồng Bần không cánh ở ven biển Bắc Bộ. Luận văn trình bày phương pháp nhân giống, mật độ trồng và chăm sóc cây Bần hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cây Bần không cánh Giải pháp cho ven biển Bắc Bộ

Rừng ngập mặn ven biển đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ đời sống con người. Tuy nhiên, hệ sinh thái này tại Việt Nam, đặc biệt là vùng ven biển Bắc Bộ, đang suy thoái nghiêm trọng về cả diện tích và chất lượng. Trước bối cảnh đó, việc tìm kiếm loài cây tiên phong, có khả năng thích ứng cao và sinh trưởng nhanh để phục hồi rừng là một nhiệm vụ cấp bách. Cây Bần không cánh (tên khoa học: Sonneratia apetala) nổi lên như một giải pháp đột phá. Được du nhập từ Myanma, loài cây này đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong các dự án trồng bần thử nghiệm tại Thái Bình, Nam Định. Với tốc độ phát triển nhanh, khả năng chịu mặn và đặc biệt là chịu rét tốt hơn hẳn các loài bản địa, Bần không cánh hứa hẹn sẽ trở thành loài cây chủ lực trong công cuộc phục hồi hệ sinh thái ven biển. Việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng Bần không cánh không chỉ giúp tái tạo các dải rừng phòng hộ ven biển mà còn góp phần ổn định đất bãi bồi ven biển, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, việc phát triển loài cây này là một hướng đi chiến lược, ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và nước biển dâng.

1.1. Đặc điểm sinh thái cây bần không cánh Sonneratia apetala

Sonneratia apetala là loài cây gỗ lớn, có thể cao tới 15-20 mét, thân hình trụ tròn và tán rộng. Một trong những đặc điểm sinh thái cây bần nổi bật là hệ thống rễ thở (pneumatophores) dạng măng, mọc thẳng đứng trên mặt bùn, giúp cây hô hấp trong điều kiện ngập nước. Lá cây có hình mác, dày, màu xanh đậm, dài khoảng 8-10cm. Khác với loài Bần chua bản địa, Bần không cánh có hoa không có cánh, quả tròn nhỏ hơn, thường mọc thành chùm 2-3 quả. Theo tài liệu của Phạm Hoàng Hộ (2000) và Hà Thị Mừng (2016), những đặc điểm hình thái này giúp phân biệt rõ ràng giữa hai loài. Loài cây này sinh trưởng tốt trên nền đất bùn sét, đất pha cát ở các vùng cửa sông, ven biển nước lợ với độ mặn dưới 25‰. Khả năng thích nghi với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng (N, P) cũng là một lợi thế lớn.

1.2. Vai trò của rừng ngập mặn trong việc chắn sóng bảo vệ đê

Vai trò của rừng ngập mặn là vô cùng quan trọng, được ví như một "lá chắn xanh" cho các vùng ven biển. Hệ thống rễ chằng chịt của cây ngập mặn giúp cố định đất, bùn và phù sa, từ đó giảm xói lở bờ biển một cách hiệu quả. Thân và tán cây dày đặc tạo thành một vành đai tự nhiên có khả năng làm tiêu tán năng lượng sóng, giúp chắn sóng bảo vệ đê điều và các công trình ven biển, đặc biệt trong mùa mưa bão. Nghiên cứu của Trần Văn Cao (2019) nhấn mạnh, sự suy thoái rừng ngập mặn là một trong những nguyên nhân chính gây ra thiệt hại nghiêm trọng do bão số 7 (năm 2005) tại Thái Bình và Nam Định. Ngoài chức năng phòng hộ, rừng ngập mặn còn là môi trường sống và bãi đẻ cho nhiều loài thủy sản, góp phần duy trì đa dạng sinh học vùng cửa sông và sinh kế cho cộng đồng địa phương.

II. Thách thức phục hồi hệ sinh thái ven biển Bắc Bộ hiện nay

Công tác trồng rừng ngập mặn tại vùng duyên hải Bắc Bộ đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Sự suy giảm diện tích rừng, lên tới gần 60% so với năm 1943, đã làm suy yếu nghiêm trọng chức năng phòng hộ. Nguyên nhân không chỉ đến từ các hoạt động của con người như chuyển đổi đất sang nuôi trồng thủy sản mà còn do các yếu tố tự nhiên khắc nghiệt. Khí hậu ven biển Bắc Bộ với mùa đông lạnh giá và mùa hè thường xuyên có bão lớn là trở ngại chính. Các đợt rét đậm, rét hại kỷ lục có thể gây chết hàng loạt cây con và làm suy kiệt các loài cây bản địa vốn kém chịu lạnh. Thêm vào đó, điều kiện lập địa tại các đất bãi bồi ven biển thường không ổn định, dễ bị xói lở do sóng và dòng chảy mạnh, khiến cho việc trồng và chăm sóc cây non gặp nhiều khó khăn. Những hạn chế về mặt kỹ thuật lâm sinh và việc lựa chọn loài cây trồng chưa thực sự phù hợp đã dẫn đến tỷ lệ sống của cây bần và các loài khác không cao, hiệu quả của nhiều dự án chưa đạt như kỳ vọng. Việc tìm ra một loài cây có khả năng chống chịu tốt và kỹ thuật trồng phù hợp là bài toán sống còn.

2.1. Ảnh hưởng khí hậu ven biển Bắc Bộ đến rừng ngập mặn

Yếu tố khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất. Vùng ven biển Bắc Bộ có một mùa đông lạnh, nhiệt độ có thể xuống rất thấp. Theo ghi nhận của Hà Thị Mừng và cộng sự (2016), đợt rét hại kỷ lục vào tháng 01/2016 đã gây thiệt hại nặng nề cho rừng Bần chua bản địa. Lá cây rụng gần như hoàn toàn, cành non bị khô héo, cây con trong vườn ươm chết với số lượng lớn. Điều này cho thấy khả năng chống chịu của các loài cây truyền thống đang bị thử thách nghiêm trọng trước những biến đổi khí hậu cực đoan. Ngược lại, mùa hè lại phải đối mặt với các cơn bão mạnh, sóng lớn, gây đổ gãy cây trồng và xói lở bãi trồng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của các dự án trồng bần.

2.2. Hạn chế của các loài cây bản địa khi trồng rừng ngập mặn

Bần chua (Sonneratia caseolaris) là một trong những loài cây chủ lực được sử dụng để trồng rừng ngập mặn từ trước đến nay. Tuy nhiên, loài cây này bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là khả năng chịu lạnh kém. Trong điều kiện nhiệt độ xuống dưới 9°C, Bần chua có hiện tượng rụng lá hàng loạt và suy giảm sinh trưởng, làm giảm mật độ che phủ và chức năng phòng hộ vào đúng thời điểm gió mùa đông bắc hoạt động mạnh. Ngoài ra, tốc độ sinh trưởng của Bần chua cũng chậm hơn so với cây bần không cánh. Những hạn chế này làm cho việc phục hồi rừng bằng các loài bản địa trở nên kém hiệu quả, tốn kém và rủi ro cao, đặc biệt trong bối cảnh các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng.

III. Bí quyết kỹ thuật ươm cây bần cho tỷ lệ sống cao nhất

Thành công của một dự án trồng bần phụ thuộc rất lớn vào chất lượng cây giống. Kỹ thuật ươm cây bần đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của rừng sau này. Việc áp dụng một quy trình chuẩn từ khâu chọn giống đến khi xuất vườn sẽ tạo ra những cây con khỏe mạnh, có sức chống chịu tốt với điều kiện khắc nghiệt ngoài thực địa. Các nghiên cứu tại Tiền Hải đã tổng kết một quy trình nhân giống hiệu quả cho giống cây bần không cánh. Quy trình này bao gồm các bước chặt chẽ: lựa chọn quả chín đúng độ, xử lý hạt giống để tăng tỷ lệ nảy mầm, gieo ươm trên luống và cấy cây mạ ra luống thưa hoặc vào bầu. Đặc biệt, việc chăm sóc cây bần sau trồng trong giai đoạn vườn ươm, như duy trì mực nước phù hợp và đảm bảo dinh dưỡng, là yếu tố then chốt. Một cây giống đạt tiêu chuẩn phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chiều cao, đường kính cổ rễ, tình trạng sức khỏe và bộ rễ phát triển tốt, đảm bảo cây có thể nhanh chóng thích nghi khi được trồng ra các vùng đất bãi bồi ven biển.

3.1. Quy trình thu hái và xử lý giống cây bần không cánh

Để có được giống cây bần không cánh chất lượng, công tác thu hái phải được thực hiện cẩn thận. Cần chọn những quả đã chín, vỏ chuyển từ màu xanh sang vàng hoặc vàng nâu, khi bóp thấy mềm. Sau khi thu hái, quả được ủ trong nước lợ từ 3-5 ngày để chín đều. Tiếp theo, tiến hành chà xát để tách vỏ và thịt quả, thu lấy hạt thuần. Hạt được gieo dày trên luống đất bùn. Sau khoảng 25-30 ngày, khi hạt đã nảy mầm thành cây mạ, tiến hành nhổ và cấy疏 ra các luống khác hoặc vào bầu đất để chăm sóc tiếp. Quá trình này đảm bảo cây con có không gian phát triển và không bị cạnh tranh dinh dưỡng quá sớm.

3.2. Tiêu chuẩn chọn cây con chất lượng trước khi trồng rừng

Cây con trước khi xuất vườn để trồng rừng cần đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Theo kết quả nghiên cứu của Trần Văn Cao (2019), một cây con Sonneratia apetala đạt chuẩn phải có tuổi từ 8 tháng trở lên, chiều cao tối thiểu 60 cm và đường kính cổ rễ đạt từ 1,0 cm. Cây phải sinh trưởng tốt, phát triển cân đối, không có dấu hiệu sâu bệnh, không bị cụt ngọn. Lá cây phải có màu xanh tươi, khỏe mạnh. Quan trọng nhất là bầu đất phải còn nguyên vẹn, không bị vỡ để bảo vệ bộ rễ khi vận chuyển và trồng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp tăng tỷ lệ sống của cây bần lên mức cao nhất.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Bần không cánh trên đất bãi bồi

Việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng Bần không cánh là yếu tố quyết định sự thành bại của các chương trình phục hồi hệ sinh thái ven biển. Trồng cây trên đất bãi bồi ven biển đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng nhiều yếu tố từ thời vụ, mật độ cho đến phương thức trồng. Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, lựa chọn thời điểm trồng phù hợp sẽ giúp cây con tránh được những giai đoạn thời tiết khắc nghiệt nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bén rễ và phát triển ban đầu. Bên cạnh đó, mật độ trồng bần cần được tính toán hợp lý để vừa đảm bảo cây có đủ không gian sinh trưởng, vừa nhanh chóng khép tán để phát huy hiệu quả chắn sóng bảo vệ đê điều. Các phương thức trồng khác nhau, như trồng thuần loài hay hỗn giao với các loài cây bản địa khác, cũng ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và sự bền vững của hệ sinh thái rừng trong tương lai. Các thí nghiệm tại Thái Bình đang nghiên cứu sâu về các yếu tố này để đưa ra hướng dẫn kỹ thuật tối ưu nhất cho vùng duyên hải Bắc Bộ.

4.1. Lựa chọn thời vụ trồng cây bần phù hợp nhất trong năm

Thời vụ trồng cây bần tốt nhất được xác định là từ tháng 4 đến tháng 8 hàng năm. Đây là giai đoạn mùa mưa, thời tiết ấm áp, độ mặn nước biển tại các bãi lầy giảm thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho cây con sinh trưởng. Theo các nghiên cứu tại Trung Quốc được trích dẫn trong luận văn, việc trồng cây từ tháng 9 trở đi sẽ gặp bất lợi do thời tiết chuyển lạnh, cây non dễ bị chết do rét. Trồng cây vào mùa mưa cũng giúp giảm thiểu tác hại từ các sinh vật như hà, cua đối với cây con, qua đó nâng cao tỷ lệ sống của cây bần.

4.2. Xác định mật độ trồng bần tối ưu để chắn sóng hiệu quả

Việc lựa chọn mật độ trồng bần phụ thuộc vào mục tiêu của dự án. Để tối ưu hóa khả năng chắn sóng bảo vệ đê điều, mật độ cần đủ dày để tạo thành một bức tường xanh vững chắc. Các thí nghiệm tại Tiền Hải, Thái Bình đang được triển khai với các mật độ khác nhau, phổ biến là 1.667 cây/ha (cự ly 2m x 3m) và 2.000 cây/ha (cự ly 2m x 2,5m). Mật độ cao hơn giúp rừng nhanh khép tán, sớm phát huy tác dụng phòng hộ, nhưng cũng cần cân nhắc đến sự cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cây khi chúng lớn lên. Việc xác định mật độ tối ưu sẽ là cơ sở khoa học quan trọng cho các dự án trồng bần quy mô lớn trong tương lai.

4.3. Các phương thức trồng rừng Bần không cánh thuần loài hỗn giao

Có hai phương thức trồng chính đang được nghiên cứu: trồng thuần loài và trồng hỗn giao. Trồng thuần loài cây Bần không cánh giúp phát huy tối đa tốc độ sinh trưởng nhanh của loài này. Trong khi đó, trồng hỗn giao Bần không cánh với các loài bản địa như Bần chua (S. caseolaris) hoặc Trang (Kandelia obovata) có thể giúp tăng cường đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái. Mô hình trồng hỗn giao theo hàng (1 hàng Bần không cánh xen kẽ 1 hàng Bần chua) đang được thử nghiệm để đánh giá sự tương tác và hiệu quả tổng thể, nhằm xây dựng một cấu trúc rừng phòng hộ ven biển bền vững và đa chức năng.

V. Kết quả dự án trồng Bần tại Thái Bình Hiệu quả vượt trội

Các mô hình trồng thử nghiệm cây Bần không cánh tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình đã mang lại những kết quả hết sức khả quan, khẳng định tiềm năng to lớn của loài cây này. Sau nhiều năm theo dõi, các chỉ số sinh trưởng của Sonneratia apetala đều vượt trội một cách rõ rệt so với loài Bần chua bản địa được trồng trong cùng điều kiện. Sự khác biệt không chỉ thể hiện ở tốc độ phát triển chiều cao và đường kính mà còn ở khả năng chống chịu với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điểm nổi bật nhất chính là sức chống chịu rét của Bần không cánh. Trong khi Bần chua bị ảnh hưởng nặng nề bởi các đợt không khí lạnh, thì Bần không cánh vẫn duy trì tán lá xanh tốt quanh năm, đảm bảo chức năng phòng hộ liên tục. Kết quả thực tiễn từ các dự án trồng bần này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, cho thấy Bần không cánh là lựa chọn tối ưu để trồng rừng ngập mặn nhằm mục đích giảm xói lở bờ biển và ứng phó với biến đổi khí hậu tại các tỉnh phía Bắc.

5.1. So sánh sinh trưởng giữa Bần không cánh và Bần chua bản địa

Số liệu điều tra tại xã Đông Hoàng, Tiền Hải cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Sau 8 năm trồng hỗn giao, cây Bần không cánh đạt đường kính gốc (Doo) trung bình 19,8 cm và chiều cao vút ngọn (Hvn) 6,3 m. Trong khi đó, cây Bần chua chỉ đạt Doo 16,3 cm và Hvn 6,0 m. Tương tự, tại lâm phần 7 năm tuổi, Bần không cánh cũng cho các chỉ số sinh trưởng cao hơn đáng kể. Kết quả phân tích thống kê khẳng định sự khác biệt này có ý nghĩa, chứng tỏ Sonneratia apetala có tốc độ tích lũy sinh khối nhanh hơn, giúp rừng sớm đạt được hiệu quả phòng hộ.

5.2. Đánh giá tỷ lệ sống của cây bần và khả năng chống chịu rét

Khả năng chống chịu rét là ưu điểm lớn nhất của cây bần không cánh. Luận văn của Trần Văn Cao (2019) ghi nhận, sau đợt rét hại, cây Bần chua bị rụng lá và khô héo cành ngọn, còn Bần không cánh vẫn sinh trưởng phát triển bình thường, xanh tốt quanh năm. Đặc tính ưu việt này đảm bảo tỷ lệ sống của cây bần không cánh cao và ổn định, giảm thiểu rủi ro khi triển khai trồng trên diện rộng. Khả năng này làm cho nó trở thành một loài cây chiến lược cho các chương trình phục hồi hệ sinh thái ven biển ở những vùng có mùa đông lạnh, một vấn đề mà các loài cây nhiệt đới bản địa thường không đáp ứng được.

VI. Tương lai của Bần không cánh trong phục hồi rừng ngập mặn

Cây Bần không cánh đang mở ra một chương mới cho công tác trồng rừng ngập mặn và bảo vệ bờ biển tại Việt Nam. Với những ưu điểm đã được chứng minh qua thực tiễn và nghiên cứu khoa học, loài cây này không chỉ là một giải pháp thay thế mà còn là một sự nâng cấp đáng kể cho hệ thống phòng hộ ven biển. Tiềm năng của Sonneratia apetala trong việc giảm xói lở bờ biển, cải thiện môi trường và tăng cường đa dạng sinh học là rất lớn. Việc nhân rộng các mô hình thành công, phát triển các dự án trồng bần quy mô lớn dựa trên giống cây bần không cánh chất lượng cao là một định hướng chiến lược. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương. Tương lai của các dải rừng phòng hộ ven biển vững chắc, có khả năng chống chọi hiệu quả với biến đổi khí hậu, phụ thuộc rất nhiều vào việc chúng ta khai thác và phát huy tiềm năng của loài cây tiên phong này.

6.1. Tiềm năng giảm xói lở bờ biển và tăng đa dạng sinh học

Với tốc độ sinh trưởng nhanh và bộ tán lá rậm rạp, cây Bần không cánh có khả năng hình thành các dải rừng phòng hộ dày đặc trong thời gian ngắn hơn so với các loài cây khác. Điều này giúp đẩy nhanh hiệu quả giảm xói lở bờ biển và bảo vệ đê điều. Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng Sonneratia apetala hoạt động như một loài cây tiên phong, giúp cải tạo môi trường đất, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loài bản địa khác. Theo thời gian, điều này sẽ góp phần làm tăng đa dạng sinh học vùng cửa sông, phục hồi một hệ sinh thái ngập mặn hoàn chỉnh và bền vững.

6.2. Kiến nghị phát triển các dự án trồng bần quy mô lớn

Dựa trên các kết quả nghiên cứu đầy thuyết phục, việc xây dựng và triển khai các dự án trồng bần không cánh quy mô lớn dọc theo bờ biển Bắc Bộ là hết sức cần thiết. Để đảm bảo thành công, cần tập trung vào việc lựa chọn và nhân giống từ những cây mẹ ưu tú đã được tuyển chọn tại Thái Bình. Công tác chuyển giao kỹ thuật trồng Bần không cánhchăm sóc cây bần sau trồng cho người dân địa phương cần được chú trọng. Chính phủ và các tổ chức liên quan nên có chính sách khuyến khích, hỗ trợ để nhân rộng mô hình này, góp phần thực hiện thành công Đề án Bảo vệ và Phát triển rừng ven biển ứng phó với biến đổi khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên thiên nhiên luôn gắn với cuộc sống của loài ngƣời đã từ rất lâu. Mỗi loại tài nguyên đều có những giá trị kinh tế, xã hội hay giá trị môi trƣờng nhất định. Rừng ngập mặn (RNM) là một hiện tƣợng tự nhiên đƣợc hình thành và phát triển trên các vùng cửa sông, cửa biển ở một số vùng nhiệt đới và á nhiệt đới tạo nên một hệ sinh thái với những nét đặc trƣng riêng. Hệ thống rừng ngập mặn ven biển đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học, đặc biệt là vai trò phòng hộ chắn sóng, chắn gió bão, bảo vệ sản xuất và đời sống của nhân dân, bảo vệ các công trình đê điều ven biển.

Tuy nhiên, thời gian qua các hệ sinh thái ven biển đã suy giảm nặng nề cả về diện tích lẫn chất lƣợng do nhiều nguyên nhân. Điển hình nhƣ vùng Bắc Bộ, chỉ riêng tính đến năm 2005, các trận bão đặc biệt là bão số 7 đã làm xói lở bờ biển gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều tỉnh nhƣ Thái Bình, Nam Định. Bên cạnh các yếu tố tự nhiên nhƣ gió bão, nƣớc biển dâng, xói lở bờ biển thì rừng ngập mặn còn bị suy giảm mạnh bởi các yếu tố xã hội nhƣ khai thác rừng không hợp lý, chuyển đổi mục đích sử dụng rừng mà điển hình là sang nuôi trồng thủy sản, công tác quản lý bảo vệ rừng chƣa tốt, biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng chƣa phù hợp. Tại thời điểm năm 2013, tổng diện tích rừng ngập mặn nƣớc ta là 168.688 ha, giảm gần 60% so với năm 1943 và cấu trúc rừng cũng bị thay đổi, nhiều diện tích rừng bị suy thoái làm suy giảm chức năng phòng hộ.

Về chất lƣợng, tổ thành loài đơn giản, mật độ cây rừng thấp, phần lớn các rừng mới trồng chủ yếu là rừng trồng thuần loài và tỷ lệ thành rừng không cao. Sự suy thoái rừng ngập mặn đã làm suy giảm cấu trúc và chức năng của rừng, do đó làm giảm vai trò kinh tế, xã hội và đặc biệt là giảm giá trị phòng hộ và môi trƣờng của rừng. 2 Để khắc phục những thiệt hại cũng nhƣ phục hồi và phát triển rừng ngập mặn thì việc trồng, quản lý và bảo vệ rừng ngập mặn giúp phòng chống thiên tai, bảo vệ môi trƣờng và phát triển kinh tế đóng vai trò quan trọng đối với các vùng ven biển Việt Nam nói chung và vùng ven biển Bắc Bộ nói riêng, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật trồng Bần không cánh (Sonneratia apetala Buch – Ham) ở vùng ven biển Bắc Bộ” 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Rừng ngập mặn có vai trò vô cùng quan trọng về môi trƣờng, kinh tế và xã hội thông qua việc cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái.

Có thể phân chia thành 4 nhóm dịch vụ, bao gồm dịch vụ cung cấp (gỗ, nguồn lợi thủy sản), dịch vụ điều tiết (bảo vệ bờ biển, hấp thụ cacbon), dịch vụ hỗ trợ (cố định phù sa, hỗ trợ sản xuất, tuần hoàn dinh dƣỡng), và dịch vụ văn hóa (các giá trị tín ngƣỡng, du lịch và giải trí) (Rönnbäck và cs, 2007). Tuy nhiên suy giảm rừng ngập mặn về cả diện tích và chất lƣợng trên thế giới hiện nay đang là vấn đề đáng báo động. Nghiên cứu về phân bố, đặc điểm hình thái và vật hậu Bần không cánh phân bố tự nhiên ở Ấn Độ, Myanma và Bangladesh, hiện nay loài cây này đã đƣợc dẫn giống trồng rừng thành công ở tỉnh Quảng Đông và Phúc Kiến thuộc Trung Quốc (IUCN, 2010). Bần không cánh là loài cây gỗ lớn, cao 15-20m, thân hình trụ tròn, có rễ thở dạng măng mọc vƣơn ra bề mặt nƣớc, thân cành màu xám, khi còn non có màu xanh nhạt; cành nhỏ mảnh mai rủ xuống, dần cứng cáp và một phần nâng lên.

Lá mọc đối xứng, dày, hình bầu dục tròn đến hình bầu dục dài, độ dài từ 5,5-13,0 cm, rộng 1,5-3,5 cm, cuống lá màu xanh nhạt đến hồng nhạt. Hoa tự chùm, chồi hoa hình trứng, đài hoa 4 thuỳ hình tam giác dài 1,5-2,0 cm màu xanh. Quả hình cầu mọng chứa nhiều nƣớc, đƣờng kính 1,5-3,0 cm. Quả mẹ có khoảng 50 hạt.

Hạt có hình chữ V từ 3,6-10,5 mm, bình quân là 6,4 mm, phía ngoài vỏ hạt giống có nhiều lỗ, lồi lõm không đều, màu vàng trắng. Khi hạt nảy mầm khỏi đất có 2 lá, hình bầu dục dài, độ dài 2,0-2,8 cm, rộng 0,8-1,0 cm. Thân mầm trên dài 0,4-0,5 cm, màu hồng nhạt, thân mầm dƣới dài 1,8-2,7 cm có màu xanh hoặc màu hồng nhạt (Li Y Y, et al, 2012). 4 Ở mỗi khu vực sinh sống, Bần không cánh có kỳ vật hậu khác nhau, thông thƣờng ở những vùng có vĩ độ càng cao thì kỳ vật hậu đến muộn và cũng kết thúc muộn hơn.

Theo nghiên cứu của tác giả Li Y Y, et al, (2012), tại Vịnh Đông Trại - Hải Nam, Bần không cánh cuối tháng 3 bắt đầu xuất hiện nụ hoa, đến đầu tháng 5 bắt đầu nở hoa, cuối tháng 5 là thời kỳ hoa nở rộ, bắt đầu kết quả, cuối tháng 8 quả bắt đầu chín, từ giữa đến cuối tháng 9 là thời kỳ quả chín rộ, tháng 10 là thời kỳ cuối cùng quả chín. Tại Thâm Quyến - Quảng Đông, Bần không cánh cuối tháng 5 mới bắt đầu xuất hiện nụ hoa, đầu tháng 6 hoa nở, cuối tháng 6 kết quả, cuối tháng 10 quả bắt đầu chín, giữa tháng 11 là thời kỳ quả chín rộ, cuối tháng 11 quả chín là thời kỳ cuối. Những nghiên cứu dẫn giống và gây trồng Bần không cánh 1. Nghiên cứu kỹ thuật trồng rừng Bần không cánh Bangladesh là quốc gia có rừng ngập mặn trồng với diện tích lớn dọc bờ biển (Das và Siddiqui).

Một trong những chƣơng trình lớn về tái trồng rừng đƣợc thực hiện ở vùng bờ biển Chittagong, Noakhali, Bhola, Barisal và Patuakhali thuộc Bangladesh. Chƣơng trình này lần đầu tiên đƣợc thực hiện ở Bangladesh vào năm 1966 và đến hiện giờ vẫn đang tiếp tục (Aiddiqui và Khan, 2000). Khoảng cách trồng bần không cánh trong chƣơng trình này là 1,02 x 1,20 m đến 1,8 x 1,8 với mật độ lần lƣợt là 6945 và 3085 cây/ha. Tại Bangladesh, Bần không cánh thƣờng đƣợc trồng thuần loài hoặc hỗn loài, các loài cây trồng hỗn loài là Vẹt đen (Bruguiedoa Sexuangula), Mắm đen (Avicennia officinalis), cây Giá (Excecaria agallocha),…(Islam và cộng sự, 2011).

Việc chọn giống có ảnh hƣởng rất lớn đến sự thành công của việc trồng rừng Bần không cánh. Theo Hawlader (1999), sinh trƣởng và năng suất của rừng Bần không cánh ở Bangladesh thƣờng thấp hơn so với một số nƣớc trong khu vực nguyên nhân là do chất lƣợng hạt giống không đảm bảo. Đối với hạt giống tốt đƣợc lựa chọn, sau 7 năm trồng, tỷ lệ sống là 48-54%, chiều 5 cao trung bình là 12,54m, đƣờng kính ngang ngực là 12,09cm, tăng trƣởng bình quân hàng năm là 38,09 m3/ha/năm. Đối với hạt giống đƣợc lựa chọn không thông qua lựa chọn cây mẹ, tỷ lệ sống của cây là 32 - 41%, chiều cao là 7,71m, đƣờng kính ngang ngực là 8,51cm, tăng trƣởng bình quân hàng năm là 8,13m3/ha/năm (Islam và cộng sự, 2016).

Theo Nandy và cộng sự (2004), việc chọn hạt giống Bần không cánh có thể đƣợc tiến hành bằng cách cho điểm cây mẹ nhƣ sau: điểm 10 đối với đƣờng kính ngang ngực, điểm 15 cho chiều cao cây, điểm 20 cho hình dáng thân, điểm 5 cho tỉa thƣa tự nhiên, điểm 10 cho sự phát triển cành, điểm 5 cho độ lớn của cành, 10 cho sự phát triển của vòng gỗ và sản lƣợng quả, 10 cho khả năng vƣợt trội của ngọn cây, 5 cho khả năng phân cành và 10 cho sức sống của cây. Các cây có điểm từ 53-70 (giá trị trung bình 63) sẽ đƣợc lựa chọn, cây có điểm từ 55-86 (giá trị trung bình là 70) đƣợc đánh giá là những cây tốt nhất. Những cây mẹ có điểm ít hơn 53 sẽ bị loại không lấy hạt giống. Hạt giống đƣợc thu thập từ tháng 8 đến tháng 9.

Hạt giống đƣợc bảo quản trong túi bầu với kích thƣớc 25x15cm cùng với đất vụn nhỏ và phân bò với tỷ lệ 3:1. Hạt giống sẽ đƣợc giữ trong vƣờn ƣơm trong vòng 10 tháng (Islam và cộng sự, 2016). Cây con cao từ 40 cm trở lên có thể đem trồng rừng, nơi trồng rừng nên chọn nơi mà khi thuỷ triều dâng lên độ sâu ngập 1 m trở xuống, bãi lầy có độ mặn nƣớc biển không cao hơn 25 ‰ (Zhang S W, 2010), trong đó lấy nơi cửa sông có đất bùn sét, độ mặn nhỏ hơn 10‰ là tốt nhất (Wu Z H, et al, 2000). Mùa vụ thích hợp trồng rừng từ tháng 4 đến tháng 8, tháng 9 trở về sau thời tiết dần chuyển lạnh, không có lợi cho sinh trƣởng, gặp phải đợt không khí lạnh bị đóng băng gây chết cây.

Khi cây con sinh trƣởng tốt hơn thì khả năng kháng lạnh dần đƣợc tăng cƣờng. Cây con ở các địa điểm có khí hậu và điều kiện thuỷ triều khác nhau nhận đƣợc mức độ ảnh hƣởng khác nhau. Nhƣ ở 6 Trạm Giang từ tháng 5 đến tháng 8 trồng rừng là tốt nhất, thời gian này là mùa mƣa, độ mặn nƣớc biển các bãi lầy giảm thấp, mức độ gây hại của các loài sinh vật nhƣ Hà (Hàu), Cua đối cây con ít, làm cho trồng rừng Bần không cánh có tỉ lệ sống cao(Wu Z H, et al, 2000). Tại huyện Chƣơng Phố, Phúc Kiến trồng rừng vào cuối tháng 4 đến cuối tháng 5 có tỉ lệ thành rừng cao nhất, tháng 6 có nhiệt độ cao, độ bốc hơi cao nhất, ảnh hƣởng đến tỉ lệ sống (Zhang S W, 2010).

Trồng rừng ở nơi có sóng gió lớn cần dùng các cọc gỗ hoặc cọc tre để buộc giữ cây bảo vệ cây con, tránh để cây con bị sóng gió làm đổ, Bần không cánh trồng rừng sau 1 năm không bị ảnh hƣởng của sóng gió (Huang L, et al, 2003). Nghiên cứu sinh trưởng của Bần không cánh Tùy từng vị trí gieo ƣơm, tiêu chuẩn chất lƣợng cây con đem trồng mà quyết định thời điểm vào bầu, kích thƣớc bầu thế nào cho phù hợp. Thông thƣờng ở vƣờn ƣơm khi cây con cao từ 10-30 cm nên cho vào túi bầu; ở Hải Nam, Trung Quốc vào tháng 11-12 có thể cho vào bầu, ở Thâm Quyến do khí hậu mùa đông có nhiệt độ thấp nên thông thƣờng để cuối tháng 3 năm sau cho vào bầu là thích hợp, bầu gieo ƣơm lấy quy cách 20 x 18 cm là tốt, trực tiếp lấy bùn từ luống gieo đổ đầy, hoặc có thể dùng đất giàu dinh dƣỡng đổ vào, sau khi chuyển cây con 3-5 ngày, hàng ngày tƣới nƣớc 1-2 lần, tỉ lệ sống đạt 90-98%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ