Luận văn: Nghiên cứu phân bố và kỹ thuật nhân giống cây Quao tại Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hiện trạng phân bố và kỹ thuật nhân giống cây Quao tại Thừa Thiên Huế, nhằm bảo tồn và phát triển nguồn gen quý.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cây Quao Dolichandrone spathacea Tổng quan nguồn gen quý

Cây Quao, với tên khoa học là Dolichandrone spathacea (L. Schum), là một loài cây gỗ có giá trị đa dụng, phân bố chủ yếu ở các vùng ven biển, bán ngập tại Việt Nam. Loài cây này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng ngập mặn mà còn mang lại giá trị kinh tế của cây Quao đáng kể. Với khả năng thích nghi tốt trong điều kiện đất chua phèn và ngập mặn, cây Quao là một giải pháp hiệu quả cho việc trồng rừng phòng hộ, chống xói lở và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Lê Ngọc Tuấn (2020) tại Thừa Thiên Huế đã chỉ ra rằng, cây Quao phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình từ 19°C đến 31°C, độ ẩm không khí cao và lượng mưa lớn. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc quy hoạch và phát triển các vùng trồng chuyên canh. Việc hiểu rõ về đặc điểm hình thái cây Quao và điều kiện sinh thái của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công cuộc bảo tồn nguồn gen thực vật này. Các chương trình nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá hiện trạng phân bố, xác định các cá thể ưu tú để làm cây đầu dòng, từ đó xây dựng chiến lược nhân giống và phát triển nguồn gen cây Quao một cách bài bản và bền vững, phục vụ cho cả mục tiêu bảo tồn và kinh tế.

1.1. Các đặc điểm hình thái và sinh học của cây Quao

Cây Quao (Dolichandrone spathacea) là loài cây thân gỗ, rụng lá, có thể cao từ 10-15m. Thân cây hình trụ, vỏ ngoài màu nâu xám với những nốt sần nhỏ đặc trưng. Lá của cây là lá kép lông chim lẻ, mọc đối, dài khoảng 20-30 cm. Mỗi lá kép có từ 5-9 lá chét hình bầu dục hoặc hình trứng, với đầu thuôn nhọn và mép nguyên. Cụm hoa mọc ở đầu cành, có màu trắng, hình phễu, tạo nên vẻ đẹp độc đáo. Quả nang dài, hình trụ dẹt, có thể dài tới 50 cm, chứa nhiều hạt dẹt có cánh, giúp phát tán theo gió và dòng nước. Việc nhận dạng chính xác đặc điểm hình thái cây Quao là yếu tố then chốt giúp phân biệt với các loài khác, phục vụ công tác thu hái, sử dụng và chọn lọc giống.

1.2. Phân bố tự nhiên và giá trị kinh tế đa dụng

Tại Việt Nam, cây Quao phân bố rải rác từ Bắc vào Nam, đặc biệt tập trung tại các vùng ven sông, ven biển có thủy triều như Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, và các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Đây là loài cây đa mục đích, mang lại giá trị kinh tế của cây Quao rất cao. Vỏ cây được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về gan, phổi và sỏi thận. Gỗ Quao mềm, nhẹ, là nguyên liệu cho ngành sản xuất dăm gỗ. Đặc biệt, lá Quao còn được nghiên cứu và ứng dụng làm nhang sinh học có tác dụng xua đuổi muỗi. Ngoài ra, với hệ rễ chắc khỏe, cây Quao còn là một nguồn gen cây lâm nghiệp quan trọng trong việc trồng rừng phòng hộ, bảo vệ đê biển và cải tạo đất.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và phát triển cây Quao

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác bảo tồn và phát triển nguồn gen cây Quao đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch để lấy vỏ làm dược liệu và khai thác gỗ đã làm suy giảm đáng kể số lượng và chất lượng của các quần thể Quao trong tự nhiên. Theo cảnh báo trong nghiên cứu của Lê Ngọc Tuấn (2020), tình hình chặt phá bừa bãi đang khiến loài cây này suy giảm liên tục. Điều này không chỉ làm cạn kiệt nguồn tài nguyên mà còn dẫn đến nguy cơ xói mòn và suy giảm đa dạng di truyền, làm mất đi những nguồn gen quý có khả năng chống chịu tốt và năng suất cao. Bên cạnh đó, các phương pháp nhân giống truyền thống như gieo hạt gặp nhiều hạn chế về tỷ lệ nảy mầm và không đảm bảo giữ được các đặc tính ưu việt của cây mẹ. Việc thiếu một quy trình kỹ thuật nhân giống hiệu quả, đặc biệt là các phương pháp nhân giống vô tính cây Quao, đã tạo ra rào cản lớn trong việc sản xuất cây con chất lượng cao với số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu trồng rừng và bảo tồn tài nguyên di truyền.

2.1. Nguy cơ suy giảm đa dạng di truyền do khai thác

Sự khai thác quá mức và không có kế hoạch đang là mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của các quần thể cây Quao. Việc chỉ tập trung khai thác những cây to, khỏe mạnh đã vô tình loại bỏ những cá thể ưu tú ra khỏi quần thể, làm nghèo vốn gen và giảm sức sống của loài. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến suy thoái di truyền, khiến các thế hệ cây sau kém thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Do đó, việc cấp bách là phải xây dựng các chương trình bảo tồn nguồn gen thực vật tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) để bảo vệ sự đa dạng di truyền quý giá của loài Quao.

2.2. Hạn chế trong các phương pháp nhân giống truyền thống

Phương pháp nhân giống hữu tính bằng hạt của cây Quao thường không hiệu quả do hạt có thể có tỷ lệ nảy mầm thấp và thời gian ngủ nghỉ kéo dài. Hơn nữa, cây con từ hạt có sự phân ly di truyền cao, không giữ được 100% đặc tính tốt của cây mẹ. Trong khi đó, các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống khác chưa được nghiên cứu bài bản. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm những giải pháp tiên tiến hơn, điển hình là nghiên cứu hoàn thiện kỹ thuật giâm cành cây Quao để tạo ra cây giống đồng đều về di truyền và có chất lượng cao.

III. Hướng dẫn kỹ thuật giâm cành cây Quao tối ưu nhất

Để giải quyết những thách thức trong công tác nhân giống, phương pháp giâm cành cây Quao đã được nghiên cứu và chứng minh là một giải pháp hiệu quả, cho phép tạo ra số lượng lớn cây con có đặc tính di truyền đồng nhất với cây mẹ. Luận văn của Lê Ngọc Tuấn (2020) đã đề xuất một quy trình kỹ thuật nhân giống vô tính cây Quao hoàn chỉnh dựa trên các thí nghiệm tại Thừa Thiên Huế. Quy trình này bao gồm các bước từ chọn lọc giống cây mẹ, xử lý hom giâm, lựa chọn giá thể nhân giống phù hợp, đến điều chỉnh các yếu tố môi trường như độ che bóng và chế độ tưới. Việc áp dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ sống và ra rễ của hom mà còn tạo ra thế hệ cây con khỏe mạnh, sinh trưởng nhanh, sẵn sàng cho các chương trình trồng rừng phòng hộ và phát triển kinh tế. Đây là một bước tiến quan trọng, mở ra hướng đi mới cho việc chủ động sản xuất cây giống Quao chất lượng cao, góp phần vào công cuộc cải thiện di truyền giống cây và bảo tồn loài.

3.1. Bí quyết chọn cây đầu dòng và xử lý hom giâm

Chất lượng của cây đầu dòng quyết định trực tiếp đến sự thành công của quá trình giâm hom. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nên chọn cây mẹ có độ tuổi 18 tháng, sinh trưởng khỏe mạnh, không sâu bệnh. Hom giâm nên được lấy từ phần ngọn của cành, vì đây là vị trí mô còn non, có khả năng phân chia và tái sinh mạnh mẽ nhất. Chiều dài hom lý tưởng là từ 16-20 cm. Sau khi cắt, hom cần được xử lý bằng chất điều hòa sinh trưởng IBA (Indole-3-butyric acid) ở nồng độ 500ppm để kích thích quá trình ra rễ, tăng tỷ lệ sống và giúp bộ rễ phát triển mạnh hơn.

3.2. Lựa chọn giá thể nhân giống và chế độ chăm sóc

Thành phần giá thể nhân giống ảnh hưởng lớn đến khả năng giữ ẩm, độ thoáng khí và cung cấp dinh dưỡng cho hom. Thí nghiệm đã chỉ ra rằng giá thể tối ưu cho việc giâm cành cây Quao là 100% đất tầng B (đất thịt nhẹ). Về chế độ chăm sóc, độ che bóng phù hợp là 50% để giảm sự thoát hơi nước và tránh ánh nắng trực tiếp gây hại cho hom. Chế độ tưới nước cần được duy trì ổn định bằng hệ thống phun sương tự động, với tần suất 15 phút phun một lần, mỗi lần kéo dài 5-6 giây. Việc đảm bảo các điều kiện này sẽ tạo ra một môi trường lý tưởng cho hom ra rễ và phát triển thành cây con khỏe mạnh.

IV. Các phương pháp nhân giống cây Quao tiềm năng khác

Bên cạnh kỹ thuật giâm cành, việc phát triển các phương pháp nhân giống khác cũng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược bảo tồn và phát triển nguồn gen cây Quao. Phương pháp nhân giống hữu tính từ hạt, dù có những hạn chế nhất định, vẫn là cách để duy trì sự đa dạng di truyền trong quần thể. Các nghiên cứu sâu hơn về xử lý hạt để phá ngủ và cải thiện tỷ lệ nảy mầm là rất cần thiết. Ở một tầm cao hơn, các công nghệ sinh học hiện đại như nuôi cấy mô tế bào thực vậtvi nhân giống cây Quao mở ra những triển vọng đột phá. Kỹ thuật in vitro cho phép nhân nhanh các giống ưu tú đã được chọn lọc với số lượng cực lớn, tạo ra cây giống sạch bệnh và đồng đều về mặt di truyền. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc phục tráng các giống quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng và cung cấp nguồn cây giống ổn định cho sản xuất quy mô công nghiệp. Việc kết hợp đa dạng các phương pháp nhân giống sẽ tạo nên một chiến lược toàn diện, đảm bảo cả mục tiêu bảo tồn tài nguyên di truyền và hiệu quả kinh tế.

4.1. Kỹ thuật nhân giống hữu tính và cách ươm hạt cây Quao

Mặc dù giâm cành cây Quao là phương pháp hiệu quả để nhân bản các đặc tính tốt, nhân giống hữu tính từ hạt vẫn cần được quan tâm để bảo tồn sự đa dạng của vốn gen. Quy trình ươm hạt cây Quao đòi hỏi việc lựa chọn quả già, hạt chắc mẩy từ những cây mẹ khỏe mạnh. Hạt sau khi thu hái cần được xử lý để tăng tỷ lệ nảy mầm, có thể bao gồm các biện pháp như ngâm nước ấm hoặc sử dụng các chất kích thích nảy mầm. Nghiên cứu xác định điều kiện tối ưu về giá thể, độ ẩm và nhiệt độ cho quá trình nảy mầm là hướng đi cần thiết để nâng cao hiệu quả của phương pháp này.

4.2. Triển vọng công nghệ vi nhân giống cây Quao in vitro

Công nghệ vi nhân giống cây Quao thông qua kỹ thuật in vitro là một hướng đi đầy hứa hẹn. Phương pháp này sử dụng một phần rất nhỏ của thực vật (mô, tế bào) để tái sinh thành cây hoàn chỉnh trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo và điều kiện vô trùng. Ưu điểm vượt trội của nuôi cấy mô tế bào thực vật là hệ số nhân giống rất cao, có thể sản xuất hàng triệu cây con từ một mẫu ban đầu trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này không chỉ giúp nhân nhanh các cây đầu dòng quý hiếm mà còn tạo ra nguồn giống sạch bệnh, phục vụ hiệu quả cho việc phát triển các vùng trồng Quao quy mô lớn.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào bảo tồn nguồn gen

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn là bước đi quyết định để bảo tồn tài nguyên di truyền và phát triển bền vững nguồn gen cây Quao. Các quy trình kỹ thuật nhân giống đã được chuẩn hóa, đặc biệt là phương pháp giâm cành, cần được chuyển giao rộng rãi cho các vườn ươm, trung tâm giống và người dân địa phương. Từ đó, xây dựng các mô hình trồng thử nghiệm tại nhiều vùng sinh thái khác nhau để đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và lựa chọn ra những dòng, giống phù hợp nhất. Quá trình này không chỉ giúp cải thiện di truyền giống cây mà còn tạo ra nguồn nguồn gen cây lâm nghiệp chất lượng cao, phục vụ cho các chương trình trồng rừng ven biển, phát triển vùng nguyên liệu dược liệu và sản xuất nhang sinh học. Theo khuyến nghị của các nhà khoa học, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà quản lý, nhà khoa học và người dân để biến những tiềm năng của cây Quao thành hiện thực, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường tại các tỉnh duyên hải miền Trung.

5.1. Xây dựng mô hình trồng thử nghiệm và cải thiện di truyền

Từ những cây con chất lượng cao được nhân giống thành công, bước tiếp theo là xây dựng các mô hình trồng thử nghiệm. Các mô hình này giúp đánh giá toàn diện về khả năng thích nghi và sinh trưởng của cây Quao trên các lập địa khác nhau. Dữ liệu thu thập được từ đây sẽ là cơ sở khoa học để thực hiện công tác chọn lọc giốngcải thiện di truyền giống cây, nhằm chọn ra những cá thể vượt trội về khả năng phòng hộ, hàm lượng dược chất hoặc năng suất sinh khối. Đây là một chiến lược dài hạn nhằm nâng cao giá trị của cây Quao.

5.2. Phát triển Quao thành nguồn gen cây lâm nghiệp bền vững

Với những đặc tính ưu việt, cây Quao hoàn toàn có thể được phát triển thành một nguồn gen cây lâm nghiệp chiến lược. Việc chủ động được nguồn giống chất lượng cao sẽ thúc đẩy việc mở rộng diện tích trồng Quao, không chỉ phục vụ mục đích phòng hộ mà còn tạo ra chuỗi giá trị kinh tế bền vững từ các sản phẩm như dược liệu, gỗ dăm và nhang sạch. Việc phát triển này cần được tích hợp vào các chính sách phát triển lâm nghiệp của địa phương, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn nguồn gen thực vật lâu dài.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng phân bố và kỹ thuật nhân giống phát triển nguồn gen loài cây quao dolichandrone spathacea l f k schum tại tỉnh thừa thiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Bảo tồn nguồn gen cây rừng nói chung và loài cây Quao nói riêng là bảo tồn các đa dạng di truyền cần thiết cho các loài cây rừng nhằm phục vụ cho công tác cải thiện giống trước mắt hoặc lâu dài, tại chỗ hoặc nơi khác. Mục đích chính của bảo tồn nguồn gen là giữ được vốn gen lâu dài cho công tác cải thiện giống, nên bảo tồn nguồn gen cho bất cứ một loài động thực vật nào trước hết cũng là lưu giữ các đa dạng di truyền vốn có của chúng để làm nền cho công tác chọn giống. Các nghiên cứu và hoạt động bảo tồn loài cây Quao đã thực hiện có kết quả tốt ở một số nơi và đã được phát triển gây trồng tự phát như một hình thức bảo tồn Ex situ.

Về thời gian do cây rừng có đời sống dài việc bảo tồn ở dạng cây sống có vai trò hết sức quan trọng và việc xây dựng các khu bảo tồn thường phải gắn với các khu rừng cấm quốc gia. Rừng nhiệt đới đang bị khai thác bừa bãi, suy giảm một cách liên tục và nhanh chóng do khai hoang để trồng cây công nghiệp và nông nghiệp, nhiều loài cây có giá trị kinh tế cao đang không ngừng bị tiêu diệt. Vì vậy, sự cần thiết phải có biện pháp bảo tồn đối với các hệ sinh thái cây lá rộng nhiệt đới là bức bách hơn so với bất cứ một hệ sinh thái nào khác trên thế giới. Bảo tồn ex situ là bất cứ phương pháp bảo tồn nào đòi hỏi phải dịch chuyển các cây cá thể hoặc các vật liệu giống (hạt, hạt phấn, mô nuôi cấy v.) ra khỏi lập địa sinh sống tự nhiên của chúng.

Bảo tồn ex situ được thực hiện thông qua việc xây dựng các rừng trồng hoặc các vườn sưu tập (bao gồm cả rừng giống, vườn giống, khu khảo nghiệm giống ở ngoài nơi sinh sống của loài). Bảo tồn ex situ cũng được thực hiện ở các ngân hàng gen như hạt giống, mô nuôi cấy hoặc hạt phấn. Theo Palmberg (1985) thì việc xây dựng và duy trì các quần thụ bảo tồn ex situ là rất tốn kém, vì vậy việc bảo tồn phải được hạn chế trong các loài có giá trị kinh tế lâu dài và được chứng minh rõ ràng. Những tiêu chuẩn chính để chọn loài cây xuất xứ trong bảo tồn ex situ là: Giá trị kinh tế; Sự khó khăn của thu hái hạt.

Vì vậy, qua các kết quả, đánh giá yêu cầu trên cho thấy loài Quao là loài cây cần được bảo tồn và khai thác phát triển ở Việt Nam vì loài quao đang bị khai thác bừa bãi, suy giảm một cách liên tục và nhanh chóng do khai hoang để trồng cây nông nghiệp và nuôi trồng thủy hải sản. Quao là loài có giá trị cao đang bị tiêu diệt. Theo (Pederson et al, 1993), Khảo nghiệm chọn lọc nguồn gen tốt có thể được tiến hành ngay sau giai đoạn loại trừ loài nghĩa là giai đoạn loại trừ loài có thể được đánh giá sau 1/10 - 1/5 luân kỳ thì khảo nghiệm xuất xứ cũng có thể bắt đầu ngay sau đó. Khảo nghiệm nhiều xuất xứ: Đây là khảo nghiệm nhằm xác định quy mô và kiểu biến dị giữa các xuất xứ của những loài có triển vọng, nhằm chọn ra một số ít xuất xứ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 có triển vọng nhất, cũng như chỉ ra khu vực không thể lấy hạt và khu vực không thể nhập hạt để gây trồng.

Các chương trình cải thiện giống phải được xây dựng cho từng loài cây cụ thể trong từng điều kiện sinh thái cụ thể và phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh cần thiết. Như vậy có thể nói ba yếu tố chính để tạo nên năng suất rừng là giống được cải thiện, các biện pháp kỹ thuật thâm canh và điều kiện sinh thái phù hợp. Cuối cùng cần phải nói thêm rằng bất cứ một nền sản xuất nông lâm nghiệp nào thì giống cũng phải đi trước một bước. Riêng đối với cây rừng thì thời gian đi trước trồng rừng ít nhất phải 5 - 10 năm.

Theo Davidson (1996) Khai thác và sử dụng nguồn gen tốt ảnh hưởng đến sinh trưởng, tăng trưởng thể tích gỗ của các loài ngay từ giai đoạn vườn ươm: Năm 1 ở vườn ươm tỷ lệ tham gia của việc cải thiên giống chiếm 15%; năm 2 ở rừng trồng tỷ lệ 20% và năm 3 tỷ lệ tham gia đến 50%. Vì vậy chọn lọc giống/dòng loài có thể thực hiện trong vòng 2-3 năm đầu đã đảm bảo độ tin cậy cho phép. Vì vậy khảo nghiệm hậu thế và xuất xứ loài Quao sau 2 năm trồng (tuổi cây là 2,5 năm vì có 6 tháng ở vườn ươm) là có thể đánh giá được. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Quao là loài có giá trị kinh tế, sinh thái, môi trường và xã hội cao, nguồn gen đang bị thoái hoá dần, năng suất và chất lượng rừng trồng chưa cao vì nguồn giống cung cấp không rỏ ràng, chưa được kiểm soát và chưa có rừng, vườn giống cung cấp hạt giống quy chuẩn cho thị trường.

Thực tế đã trồng một số huyện ở khu vực nghiên cứu nhưng năng suất chưa cao. Đã có một số công trình nghiên cứu nhưng còn manh mún chưa có hệ thống và chưa bao trùm được khu vực. Với cơ sở thực tiển này đề tài đặt ra là hết sức cần thiết. Hiện nay nguồn gen loài cây này chưa cạn kiệt hoàn toàn nhưng do mức độ khai thác và phát triển chưa hợp lý thiếu cơ sở khoa học nên nguồn gen ngày một thoái hoá, chất lượng, sản lượng thấp.

Nếu không tiến hành nghiên cứu khai thác và phát triển nguồn gen quý này kịp thời thì sẽ mất đi một nguồn gen quý hoặc không phát huy hết tiềm năng về kinh tế và sinh thái của nó. Quao (Dolichandrone spathacea) có giá trị bảo tồn theo thang đánh giá của Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên thế giới (IUCN, 2010) và Sách Đỏ Việt Nam (2007); Quao là loài cây được xếp vào trong danh lục sách đỏ Việt Nam (Số thứ tự 80), loài thường mọc ở các vùng ven sông, bán ngập. Quao được đánh giá là loài cây đa mục đích. Là loài cây có chức năng phòng hộ, có thể sử dụng làm thức ăn cho gia súc.

Ngoài ra trong vỏ của cây Quao có các hoạt chất có thể sử dụng trong y học. Ở các tỉnh khu vực miền nam Việt Nam Quao còn được sử dụng để làm hương 2 trong 1. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI Họ Quao (Bignoniaceae) là một trong những họ thực vật thuộc ngành Mộc lan (Magnoliophyta), với khoảng hơn 107 chi và 900 loài.

Trên thế giới, họ Quao phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Họ Quao (Bignoniaceae) lần đầu tiên được biết đến bởi các nhà thực vật châu Âu sau đợt thám hiểm trở về từ châu Á, châu Phi và châu Mỹ. Tournefort (1719) là người đầu tiên đặt tên Bignonia bởi các đặc điểm đặc trưng như hoa có môi, dạng ống; quả có vách ngăn và hạt có cánh. Từ giữa thế kỷ 18, nhà thực vật học người Thụy Điển tên là Linnaeus (1753) đã dựa vào các đặc điểm hình thái bên ngoài ở cơ quan sinh dưỡng và sinh sản của thực vật để sắp xếp chúng thành các nhóm taxon khác nhau (trong đó có họ Quao).

Đây là kiểu phân chia chủ quan nhưng nó là kiểu phân chia tiến bộ nhất thời bấy giờ, về sau người ta vẫn sử dụng cách phân chia này để nghiên cứu thực vật. Jussieu (1789) chính thức đặt tên cho họ Quao là Bignoniaceae, và xếp họ này cùng với các họ Pedaliaceae, Martyniaceae và Chelone (họ Scrophulariaceae ngày nay) thuộc bộ Bignoniales; và chi Crescentia được tách ra khỏi họ Quao và xếp vào bộ Solanales. Trên cơ sở các đặc điểm về dạng sống, cấu tạo quả và cách sắp xếp loài trong các chi mới của Linnaeus, mà Jussieu đã chia bộ Bignoniales ra thành 3 nhóm nhỏ bao gồm: Incarvillea được xếp cùng nhóm với Chelone và Sesamum; Tourretia được xếp cùng nhóm với Martynia, Craniolaria và Pedalium; nhóm còn lại gồm các taxon Bignonia, Millingtonia, Jacaranda, Catalpa và Tecoma thuộc họ Quao bởi các đặc điểm đặc trưng như cây thân gỗ và quả nang có 2 mảnh. Nhiều loài mới của họ Quao được mô tả ở vùng nhiệt đới vào cuối thế kỷ 18 bởi Vahl (1798), Jacquin (1760, 1763) và Aublet (1775) đã góp phần 3 quan trọng cho việc phân loại họ Quao trong giai đoạn này.

Năm 1802, Willdenow thừa nhận cách sắp xếp các taxon thuộc họ Quao của Jussieu và thống kê chi Bignoia có khoảng 54 loài. Bojer (1837) và Don (1838) đã đề xuất hệ thống phân loại mới cho họ Quao, 2 hệ thống của 2 tác giả này gần như giống nhau và phù hợp với một số hệ thống phân loại sau này, các chi Tecoma và Bignonia được xếp vào tông Bignonieae, còn chi Crescentia và Tanaecium được xếp vào tông Crescentieae. Trong thời điểm này, Bojer đã mô tả một tông mới Coleeae đại diện cho một nhóm nhỏ các chi Colea và Arthrophyllum (Phyllarthron) ở Madagasca, còn Don thì mô tả tông Tourrettieae gồm các chi Tourretia, Eccremocarpus và Calampelis. Đặc biệt là trong hệ thống của Bojer đã sử dụng hình dạng đài hoa làm đặc điểm để phân biệt các taxon.

Trên cơ sở phân chia và sắp xếp từng nhóm taxon, Linnaeus đã mô tả họ Quao với 13 chi và 127 loài bao gồm: chi Bignonia có 69 loài, Tecoma có 9 loài, Jacaranda có 9 loài, Spathodea có 13 loài, Amphilophium có 3 loài, Eccremocarpus có 3 loài, Salpigloffis có1 loài, Incarvillea có4 loài, Gelfemium có1 loài, Tourrettia có 1 loài, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Martynia có 5 loài, Didymocarpus có 7 loài và Aeschynanthus có 2 loài. Những mô tả này tuy chưa được chi tiết nhưng bước đầu làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về họ thực vật này. De Candolle (1838) trong công trình “Revue Sommaire de la Famille Bignonicees” đã thống kê họ Quao trên thế giới có khoảng 357 loài và xếp chúng vào hai tông dựa vào đặc điểm quả mở và không mở là Bignonieae với 336 loài và Crescentieae với 21 loài. Trong đó, tông Bignonieae được De Candolle chia thành 3 phân tông là Eubignoiees, Catalpees và Gelsemiees; và Crescentieae được chia thành 2 phân tông là Crescentiees và Tanaeciees.

Cách sắp xếp các taxon thuộc họ Quao dựa vào đặc điểm quả của De Candolle được xem là khá rõ ràng, ngắn gọn và có tính thuyết phục hơn so với cách sắp xếp dựa vào đài hoa của Bojer trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ