Luận văn: Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống in vitro cây Sâm cau trong vườn ươm

Luận văn thạc sĩ về kỹ thuật nhân giống in vitro sâm cau và quy trình trồng, chăm sóc cây con (Curculigo orchioides) trong điều kiện vườn ươm.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Sâm cau và kỹ thuật nhân giống in vitro hiệu quả

Sâm cau, với tên khoa học Curculigo orchioides Gaertn., là một trong những dược liệu quý hiếm thuộc họ Hypoxidaceae. Loại thảo dược này được ghi nhận rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á nhờ các tác dụng dược lý giá trị, đặc biệt trong việc tăng cường sức khỏe và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Thân rễ của cây chứa các hợp chất hóa học đa dạng như phenolic glycoside, saponin, và alkaloid, mang lại tiềm năng lớn cho ngành dược. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đã đẩy loài cây này vào danh sách bị đe dọa, cần có các biện pháp bảo tồn nguồn gen khẩn cấp. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật nhân giống in vitro nổi lên như một giải pháp đột phá. Đây là một phương pháp nhân giống vô tính hiện đại, thuộc lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, cho phép sản xuất hàng loạt cây giống sâm cau in vitro sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền và có chất lượng cao từ một phần nhỏ của cây mẹ. Phương pháp này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu thị trường về nguyên liệu dược liệu mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen quý hiếm, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và mở ra hướng đi mới cho việc canh tác Sâm cau quy mô lớn.

1.1. Sâm cau Curculigo orchioides Tiềm năng từ dược liệu quý

Sâm cau, bao gồm cả Sâm cau đỏSâm cau đen, là loài cây thân thảo lâu năm phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao của Việt Nam và các nước châu Á. Bộ phận có giá trị nhất là thân rễ, được sử dụng để điều trị các chứng suy nhược cơ thể, viêm khớp, đau lưng và tăng cường chức năng sinh lý. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao trong Sâm cau. Chính vì những giá trị này, nhu cầu sử dụng Sâm cau trên thị trường ngày càng tăng cao, dẫn đến việc khai thác ồ ạt và làm suy giảm nghiêm trọng quần thể trong tự nhiên. Loài cây này đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam, báo động về nguy cơ tuyệt chủng nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Nuôi cấy mô tế bào thực vật Giải pháp bảo tồn nguồn gen

Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật là một quy trình công nghệ sinh học tiên tiến, cho phép tái sinh một cây hoàn chỉnh từ một tế bào, mô hoặc cơ quan trong điều kiện vô trùng và môi trường dinh dưỡng nhân tạo. Đối với Sâm cau, phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp nhân giống truyền thống. Nó cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn, không phụ thuộc vào mùa vụ. Quan trọng hơn, cây con tạo ra sạch bệnh, có độ đồng đều cao, giúp nâng cao năng suất cây trồng khi đưa ra sản xuất. Đây được xem là công cụ hữu hiệu nhất để bảo tồn nguồn gen các loài thực vật quý hiếm đang bị đe dọa, trong đó có Curculigo orchioides.

II. Thách thức trong bảo tồn và nhân giống Sâm cau tự nhiên

Việc bảo tồn và phát triển cây Sâm cau hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức hàng đầu đến từ việc khai thác quá mức và thiếu kiểm soát. Nhu cầu thị trường cao đã thúc đẩy các hoạt động thu hái tận diệt trong tự nhiên, làm cho nguồn gen của loài này bị suy giảm nghiêm trọng và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Thêm vào đó, môi trường sống tự nhiên của Sâm cau cũng bị thu hẹp do nạn phá rừng và biến đổi khí hậu. Về mặt kỹ thuật, các phương pháp nhân giống truyền thống như gieo hạt hay tách mầm còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ nảy mầm của hạt Sâm cau trong tự nhiên khá thấp và thời gian sinh trưởng ban đầu chậm. Các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống có hệ số nhân thấp, không đáp ứng được nhu cầu cây giống trên quy mô lớn và tiềm ẩn nguy cơ lây lan mầm bệnh. Đặc biệt, quá trình vi nhân giống sâm cau cũng gặp phải các rào cản kỹ thuật như tỷ lệ mẫu nhiễm khuẩn cao, hiện tượng hóa nâu do oxy hóa phenolic, và tốc độ tái sinh chồi chậm, đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu để hoàn thiện quy trình.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt do khai thác và thực trạng bảo tồn nguồn gen

Sâm cau bị khai thác một cách ồ ạt để đáp ứng nhu cầu làm thuốc trong nước và xuất khẩu. Hoạt động này không đi kèm với các biện pháp tái tạo, khiến quần thể cây trong tự nhiên suy giảm nhanh chóng. Thực trạng này đặt ra một bài toán cấp bách về bảo tồn nguồn gen. Việc lưu giữ nguồn gen quý hiếm của Curculigo orchioides không chỉ có ý nghĩa về mặt đa dạng sinh học mà còn đảm bảo nguồn nguyên liệu bền vững cho ngành dược trong tương lai. Thiếu các chương trình bảo tồn hiệu quả sẽ dẫn đến sự biến mất hoàn toàn của loài dược liệu quý này.

2.2. Khó khăn trong kỹ thuật nuôi cấy mô sâm cau truyền thống

Mặc dù kỹ thuật nuôi cấy mô sâm cau mang lại nhiều hứa hẹn, quá trình triển khai vẫn gặp không ít trở ngại. Mẫu cấy lấy từ tự nhiên thường mang nhiều vi sinh vật, dẫn đến tỷ lệ nhiễm rất cao sau khi đưa vào môi trường nuôi cấy. Bên cạnh đó, các mô thực vật khi bị tổn thương thường tiết ra hợp chất phenolic, gây hóa nâu và làm chết mẫu. Các nghiên cứu trước đây cho thấy quá trình tạo chồi và nhân nhanh chồi Sâm cau diễn ra khá chậm, hệ số nhân chưa cao. Việc khắc phục những vấn đề này là yếu tố then chốt để xây dựng một quy trình nhân giống hoàn chỉnh và hiệu quả.

III. Hướng dẫn quy trình vi nhân giống Sâm cau giai đoạn đầu

Giai đoạn khởi đầu là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình vi nhân giống sâm cau. Mục tiêu của giai đoạn này là tạo ra nguồn vật liệu sạch bệnh, có khả năng tái sinh và sinh trưởng tốt trong điều kiện in vitro. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn mẫu cấy khỏe mạnh từ cây mẹ, sau đó tiến hành khử trùng bề mặt để loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây hại. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bình (2019) đã chỉ ra rằng việc lựa chọn phương pháp và hóa chất khử trùng phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống của mẫu cấy. Sau khi khử trùng thành công, mẫu được cấy vào môi trường MS (Murashige and Skoog) có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng phù hợp để kích thích sự tái sinh chồi. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện vô trùng. Việc tối ưu hóa các yếu tố từ khâu khử trùng đến môi trường nuôi cấy sẽ giúp tăng tỷ lệ mẫu sống, giảm thiểu hiện tượng nhiễm khuẩn và hóa nâu, tạo tiền đề thuận lợi cho giai đoạn nhân nhanh chồi tiếp theo, đảm bảo một quy trình công nghệ sinh học hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật khử trùng mẫu cấy tối ưu để tăng tỷ lệ sống

Khử trùng mẫu cấy là bước quan trọng nhất để loại bỏ nấm và vi khuẩn bề mặt. Theo kết quả nghiên cứu, việc sử dụng NaOCl nồng độ 2% trong thời gian 15 phút cho hiệu quả khử trùng tốt nhất đối với mẫu chồi Sâm cau. Quy trình này đã giúp đạt tỷ lệ mẫu sống lên tới 81,0%, trong khi tỷ lệ mẫu nhiễm giảm xuống chỉ còn 5,7%. So với việc sử dụng H2O2, NaOCl tỏ ra hiệu quả hơn hẳn trong việc làm sạch mẫu mà không gây ngộ độc quá mức cho mô cấy. Việc lựa chọn đúng nồng độ và thời gian xử lý là yếu tố then chốt để cân bằng giữa việc diệt mầm bệnh và đảm bảo sức sống cho mẫu.

3.2. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng TDZ lên tạo chồi

Sau khi khử trùng, việc kích thích mẫu cấy tạo chồi là mục tiêu tiếp theo. Thidiazuron (TDZ), một loại cytokinin mạnh, được sử dụng để thúc đẩy quá trình này. Nghiên cứu cho thấy, môi trường môi trường MS cơ bản bổ sung 1,5 mg/l TDZ là công thức tối ưu nhất để tạo vật liệu khởi đầu. Ở nồng độ này, tỷ lệ mẫu bật chồi đạt 80,9% và số chồi trung bình là 3,1 chồi/mẫu sau 4 tuần nuôi cấy. Các chất điều hòa sinh trưởng như TDZ đóng vai trò quyết định trong việc phá vỡ trạng thái ngủ của chồi và kích thích sự phân chia tế bào, hình thành nên các chồi non khỏe mạnh.

IV. Bí quyết nhân nhanh chồi Sâm cau in vitro số lượng lớn

Sau khi có được nguồn vật liệu khởi đầu sạch bệnh, giai đoạn nhân nhanh chồi đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng số lượng cây giống sâm cau in vitro. Mục tiêu là đạt được hệ số nhân cao nhất trong thời gian ngắn nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng chồi tốt. Quá trình này được thực hiện bằng cách cấy chuyền các chồi non sang môi trường mới có sự điều chỉnh về thành phần dinh dưỡng và các chất điều hòa sinh trưởng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bình (2019) đã khám phá ra một công thức môi trường tối ưu, là sự kết hợp của nhiều yếu tố để thúc đẩy sự phát triển của chồi. Cụ thể, môi trường nhân nhanh hiệu quả nhất là môi trường MS có bổ sung 1,5 mg/l TDZ, 0,5 mg/l IBA, 1,0 mg/l AgNO3 và 50 mg/l tảo Spirulina. Công thức này đã cho kết quả vượt trội với số chồi trung bình đạt 20,8 chồi/mẫu sau 6 tuần, chồi mập, khỏe, lá xanh bóng. Đây là một bước tiến quan trọng, chứng minh rằng việc kết hợp nhiều loại phụ gia có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp tối ưu hóa quy trình công nghệ sinh học trong vi nhân giống sâm cau.

4.1. Tối ưu hóa tổ hợp TDZ và IBA để đạt hệ số nhân cao nhất

Sự cân bằng giữa cytokinin và auxin là yếu tố quyết định sự phát triển của chồi. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc kết hợp TDZ (cytokinin) với IBA (auxin) cho hiệu quả cao hơn so với sử dụng đơn lẻ. Tỷ lệ tối ưu được xác định là 1,5 mg/l TDZ kết hợp với 0,5 mg/l IBA. Tổ hợp này không chỉ giúp tăng số lượng chồi mà còn cải thiện chất lượng chồi, giúp chồi phát triển đồng đều, lá xanh và khỏe mạnh, tạo tiền đề tốt cho giai đoạn ra rễ và thích nghi hóa cây con sau này.

4.2. Vai trò của AgNO3 và tảo Spirulina trong cải thiện chất lượng chồi

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả nhân nhanh, việc bổ sung các chất phụ gia là cần thiết. AgNO3 (Bạc nitrat) ở nồng độ 1,0 mg/l có tác dụng ức chế ethylene, một hormone gây lão hóa, qua đó giúp chồi cây tươi lâu và sinh trưởng tốt hơn, đồng thời hạn chế hiện tượng hóa nâu. Trong khi đó, tảo Spirulina (50 mg/l) là một nguồn cung cấp vitamin, amino acid và khoáng chất vi lượng dồi dào, đóng vai trò như một chất bổ sung hữu cơ giúp chồi cây mập, cứng cáp và có màu xanh đậm, tăng cường sức sống cho cây giống sâm cau in vitro.

4.3. Phương pháp tạo rễ cho cây Sâm cau in vitro hoàn chỉnh

Sau khi đạt đủ số lượng, các chồi cần được chuyển sang môi trường tạo rễ để phát triển thành cây in vitro hoàn chỉnh. Môi trường ra rễ hiệu quả nhất được xác định là môi trường môi trường MS có bổ sung 0,5 mg/l IBA. Trong môi trường này, 100% chồi đều ra rễ sau 6 tuần, với số rễ trung bình đạt 10,3 rễ/cây và chiều dài rễ đạt 5,1 cm. Cây con phát triển bộ rễ khỏe mạnh sẽ có khả năng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, là điều kiện tiên quyết cho tỷ lệ sống cao khi thực hiện acclimatization cây sâm cau.

V. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Sâm cau in vitro vườn ươm

Giai đoạn vườn ươm là bước chuyển tiếp quan trọng, đưa cây giống sâm cau in vitro từ điều kiện vô trùng, nhân tạo trong phòng thí nghiệm ra môi trường tự nhiên bên ngoài. Quá trình này, còn gọi là acclimatization cây sâm cau, đòi hỏi kỹ thuật cẩn thận để cây có thể dần dần thích nghi với sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Thất bại ở giai đoạn này có thể làm mất đi toàn bộ thành quả của quá trình nuôi cấy mô. Nghiên cứu cho thấy, thành công của giai đoạn này phụ thuộc lớn vào hai yếu tố chính: giá thể trồng sâm cau và chế độ dinh dưỡng. Một giá thể tốt cần đảm bảo độ tơi xốp, khả năng thoát nước và giữ ẩm hợp lý để bộ rễ non của cây in vitro có thể phát triển. Đồng thời, việc bổ sung dinh dưỡng hợp lý qua phân bón lá sẽ thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh và tăng tỷ lệ sống. Việc hoàn thiện kỹ thuật này giúp đảm bảo năng suất cây trồng và là cầu nối không thể thiếu giữa phòng thí nghiệm và sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, góp phần vào sự phát triển bền vững.

5.1. Quy trình thích nghi hóa cây con Acclimatization hiệu quả

Quy trình thích nghi hóa cây con bắt đầu bằng việc đưa các bình cây ra ngoài môi trường có ánh sáng tự nhiên khoảng 5-7 ngày trước khi ra cây. Cây con sau khi lấy ra khỏi bình được rửa sạch agar bám ở rễ và trồng vào giá thể đã chuẩn bị sẵn. Trong những tuần đầu, cây cần được giữ trong điều kiện che mát và độ ẩm cao để tránh bị sốc môi trường. Việc phun sương thường xuyên và giảm dần cường độ che chắn giúp cây thích nghi một cách từ từ. Một quy trình acclimatization bài bản là yếu tố quyết định tỷ lệ sống của cây con sau khi ra vườn ươm.

5.2. Lựa chọn giá thể trồng Sâm cau tối ưu cho tỷ lệ sống cao

Việc lựa chọn giá thể trồng sâm cau có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của bộ rễ và tỷ lệ sống của cây. Kết quả thực nghiệm của Nguyễn Thị Bình (2019) cho thấy hỗn hợp giá thể bao gồm Mùn rừng và Vụn xơ dừa theo tỷ lệ 70:30 là lựa chọn tối ưu nhất. Loại giá thể này cho tỷ lệ cây sống lên tới 97,8% sau 10 tuần trồng. Hỗn hợp này vừa đảm bảo độ tơi xốp cho rễ phát triển, vừa có khả năng giữ ẩm tốt, tạo điều kiện lý tưởng cho cây giống sâm cau in vitro phát triển khỏe mạnh trong giai đoạn đầu ở vườn ươm.

VI. Triển vọng từ nhân giống in vitro Sâm cau công nghệ cao

Việc xây dựng thành công quy trình kỹ thuật nhân giống in vitro và trồng Sâm cau hiệu quả mở ra một chương mới đầy triển vọng cho việc bảo tồn và phát triển loài dược liệu quý này. Phương pháp này không chỉ là một công cụ bảo tồn nguồn gen hiệu quả, giúp đưa Sâm cau thoát khỏi nguy cơ tuyệt chủng, mà còn là nền tảng cho việc phát triển vùng trồng Sâm cau theo hướng nông nghiệp công nghệ cao. Việc chủ động sản xuất được nguồn cây giống sâm cau in vitro với số lượng lớn, sạch bệnh và chất lượng đồng đều sẽ giúp giải quyết bài toán về nguồn cung nguyên liệu cho ngành dược, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Hơn nữa, quy trình này có thể được chuyển giao cho người dân, đặc biệt là ở các vùng núi cao, tạo ra một mô hình kinh tế mới giúp xóa đói giảm nghèo và phát triển bền vững. Đây là một minh chứng rõ ràng cho vai trò của khoa học công nghệ trong việc nâng cao giá trị cây trồng bản địa và thúc đẩy sự phát triển của nền nông nghiệp hiện đại.

6.1. Tóm lược ưu điểm Nâng cao năng suất và phát triển bền vững

Quy trình nhân giống in vitro Sâm cau đã được hoàn thiện mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, hệ số nhân giống cao (đạt 20,8 chồi/mẫu) giúp sản xuất cây giống hàng loạt. Thứ hai, cây giống sạch bệnh và có chất lượng di truyền ổn định, đảm bảo năng suất cây trồng cao khi canh tác. Thứ ba, phương pháp này giúp giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học. Những ưu điểm này khẳng định vị thế của công nghệ sinh học trong nông nghiệp hiện đại.

6.2. Hướng đi tương lai cho Sâm cau trong nông nghiệp công nghệ cao

Trong tương lai, quy trình này có thể được tối ưu hóa hơn nữa bằng cách ứng dụng các hệ thống nuôi cấy tự động như bioreactor để giảm chi phí và tăng quy mô sản xuất. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc chọn lọc các dòng Sâm cau có hàm lượng hoạt chất cao để nhân giống, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Việc kết hợp kỹ thuật nhân giống in vitro với các mô hình canh tác tiên tiến như nông nghiệp hữu cơ hay canh tác dưới tán rừng sẽ tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho cây Sâm cau, đưa nó trở thành một sản phẩm chủ lực trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÌNH NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG IN VITRO VÀ TRỒNG CÂY SÂM CAU (CURCULIGO ORCHIOIDES GAERTN.) TRONG VƯỜN ƯƠM Ngành; Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ích Tân 2. Phạm Hương Sơn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Bình i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Ích Tân và TS. Phạm Hương Sơn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài! Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, bộ môn Canh tác học, khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn! Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng thí nghiệm Phát triển Ứng dụng Y sinh công nghệ cao, Viện Ứng dụng Công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài! Tôi xin trân trọng cảm ơn TS.

Nguyễn Thị Lài đã luôn tận tâm giúp đỡ, hướng đẫn và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài! Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi trong quá trình học tập của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Bình ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng .vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Giới thiệu về cây sâm cau. Vị trí phân bố và phân loại. Đặc điểm thực vật học. Đặc điểm sinh thái học.

Thành phần hóa học. Giá trị sử dụng. Thực trạng khai thác loài Sâm cau của Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu sâm cau trên thế giới và việt nam.

Tình hình nghiên cứu Sâm cau trên thế giới. Tình hình nghiên cứu Sâm cau trong nước. Các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình nhân giống bằng nuôi cấy mô tế bào. Môi trường nuôi cấy.

Các chất điều hòa sinh trưởng. Môi trường vật lý. Vật liệu nuôi cấy. Điều kiện vô trùng.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng/vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nhân giống in vitro. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu khử trùng tạo vật liệu khởi đầu cho nuôi cấy in vitro cây sâm cau. Ảnh hưởng của chất khử trùng tới tỷ lệ sống của mẫu cấy. Ảnh hưởng của chất chất kích thích sinh trưởng TDZ đến khả năng tạo vật liệu khởi đầu.

Nghiên cứu nhân nhanh chồi cây sâm cau. Ảnh hưởng của tổ hợp chất điều tiết sinh trưởng (TDZ + IBA) đến khả năng nhân nhanh chồi cây Sâm cau. Ảnh hưởng của phloroglucinol (PG) đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau. Ảnh hưởng của AgNO3 đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau.

Ảnh hưởng của tảo Spirulina đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau. Nghiên cứu tạo cây in vitro hoàn chỉnh. Ảnh hưởng của iba đến tạo cây in vitro hoàn chỉnh. Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây sâm cau trong vườn ươm.

Ảnh hưởng của giá thể khác nhau đến sinh trưởng và phát triển của cây Sâm cau in vitro ngoài vườn ươm. Ảnh hưởng một số loại phân bón lá khác nhau đến sinh trưởng và phát triển của cây Sâm cau in vitro ngoài vườn ươm. Kết luận và kiến nghị. 57 Tài liệu tham khảo.

Thành phần cơ bản của các loại môi trường nuôi cấy. 63 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức CV% Hệ số biến động (Correlation of Variants) Đ/C Đối chứng IBA Indolbutyride acid LSD0,05 So sánh theo giá trị khác biệt có ý nghĩa nhỏ nhất ở mức α  0,05 MS Murashige and Skoog PG phloroglucinol TDZ Thidiazuron v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân loại cây Sâm sau. Nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng H2O2 và NaOCl.

Ảnh hưởng của chất khử trùng H2O2 lên mẫu cấy Sâm cau. Ảnh hưởng của chất khử trùng NaOCl lên mẫu cấy Sâm cau. Ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng TDZ đến khả năng tạo chồi từ mẫu cấy ban đầu (sau 4 tuần nuôi cấy). Ảnh hưởng của tổ hợp (TDZ + IBA) đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau (sau 6 tuần nuôi cấy).

Ảnh hưởng của phloroglucinol (PG) đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau (sau 6 tuần nuôi cấy). Ảnh hưởng của AgNO3 đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau (sau 6 tuần nuôi cấy). Ảnh hưởng của tảo Spirulina đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau (sau 6 tuần nuôi cấy). Ảnh hưởng của IBA đến khả năng tạo rễ và sinh trưởng của chồi Sâm cau in vitro (6 tuần nuôi cấy).

Ảnh hưởng của giá thể trồng khác nhau đến chiều cao cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của giá thể trồng khác nhau đến số lá cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của giá thể trồng khác nhau đến sự sinh trưởng phát triển của cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm (sau 10 tuần). Ảnh hưởng của phân bón lá khác nhau đến chiều cao cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm.

Ảnh hưởng của phân bón lá khác nhau đến số lá cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của phân bón lá khác nhau đến đến sự sinh trưởng phát triển cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm. 55 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Thân rễ cây Sâm cau.

Lá cây Sâm cau. Hoa Sâm cau. Quả và hạt Sâm cau. Mẫu Sâm cau đưa vào nuôi cấy in vitro.

Ảnh hưởng của chất khử trùng H2O2 đến tỷ lệ mẫu sống. Ảnh hưởng của chất khử trùng NaOCl đến tỷ lệ mẫu sống. Mẫu nảy chồi sau 4 tuần nuôi cấy. Ảnh hưởng của nồng độ TDZ đến số chồi .32 của mẫu cấy ban đầu.

Ảnh hưởng của tổ hợp nồng độ (TDZ+IBA) đến .34 số chồi Sâm cau. Ảnh hưởng của tổ hợp (TDZ + IBA) đến khả năng nhân nhanh chồi Sâm cau. Ảnh hưởng của AgNO3 đến số chồi Sâm cau. Ảnh hưởng của tảo Spirulina đến số chồi Sâm cau.

Kết quả nhân nhanh chồi Sâm cau. Ảnh hưởng của IBA đến tạo cây in vitro hoàn chỉnh. Cây in vitro hoàn chỉnh. Cây Sâm cau đưa ra ngoài vườn ươm.

Ảnh hưởng của giá thể trồng khác nhau đến sự tỷ lệ sống .51 của cây Sâm cau in vitro ở giai đoạn vườn ươm. Sâm cau ở giai đoạn vườn ươm .56 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Bình Tên luận văn: Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống in vitro và trồng cây Sâm cau (Curculigo orchioides Gaertn.) trong vườn ươm Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống in vitro và trồng cây Sâm cau (Curculigo orchioides Gaertn.) trong vườn ươm nhằm cung cấp giống Sâm cau phục vụ phát triển ngoài sản xuất. Phương pháp nghiên cứu Nội dung nghiên cứu: - Nghiên cứu khử trùng tạo vật liệu khởi đầu cho nuôi cấy in vitro cây Sâm cau - Nghiên cứu nhân nhanh chồi cây Sâm cau - Nghiên cứu tạo cây in vitro hoàn chỉnh - Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Sâm cau trong vườn ươm. Vật liệu nghiên cứu bao gồm: Cây Sâm cau được thu thập ở Sơn La.

Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp bố trí thí nghiệm trong phòng thí nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần nhắc lại. Phương pháp bố trí thí nghiệm trong vườn ươm: Các thí nghiệm bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần nhắc lại. Kết quả chính và thảo luận 1. Khử trùng mẫu Sâm cau nuôi cấy thích hợp nhất là sử dụng NaOCl nồng độ 2% trong khoảng thời gian 15 phút, tỷ lệ mẫu sống đạt tới 81,0%.

Môi trường khởi động tạo vật liệu khởi đầu thích hợp nhất trên môi trường MS + 30 g/1 sucrose + 5,5 g/1 agar + 200 ml/l nước dừa + 1 g/l than hoạt tính + 1,5 mg/l TDZ, pH 5,5 cho số chồi đạt 3,1 chồi; số lá/chồi đạt 2,7 lá, chồi sinh trưởng ở mức độ khá sau 4 tuần nuôi cấy. Môi trường nhân nhanh chồi thích hợp trên môi trường MS + 30 g/1 sucrose + 5,5 g/1 agar + 200 ml/l nước dừa + 1 g/l than hoạt tính + 1,5 mg/l TDZ + 0,5 mg/l IBA + 1,0 mg/l AgNO3 + 50 mg/l tảo Spirulina, pH 5,5 cho tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt 80,9%; số chồi đạt viii 20,8 chồi; số lá/chồi đạt 5,2 lá, chồi mập, cứng, lá xanh bóng sau 6 tuần nuôi cấy. Tạo cây hoàn chỉnh in vitro thích hợp nhất trên môi trường MS + 30 g/1 sucrose + 5,5 g/1 agar + 200 ml/l nước dừa + 1 g/l than hoạt tính + 0,5 mg/l IBA, pH 5,5 cho cho tỷ lệ chồi ra rễ đạt 100%, chiều cao của cây đạt cao nhất 11,8cm; số lá 7,2 lá; số rễ đạt 10,3 rễ và chiều dài rễ đạt 5,1cm sau 6 tuần nuôi cấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ