Luận văn: Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tạo cây cọc rào từ hạt và giâm hom

Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật nhân giống cây cọc rào Jatropha curcas L. từ hạt và giâm hom, cung cấp số liệu và quy trình thực hiện tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐẾ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về cây Cọc rào

1.1.1. Nguồn gốc

1.1.2. Phân bố

1.1.3. Đặc điểm thực vật học

1.1.4. Giá trị sử dụng

1.1.4.1. Sản xuất nhiên liệu sinh học
1.1.4.2. Làm thuốc chữa bệnh
1.1.4.3. Làm phân bón và thức ăn chăn nuôi
1.1.4.4. Bảo vệ môi trường

1.2. Nghiên cứu về cây Cọc rào

1.2.1. Trên thế giới

1.2.1.1. Trồng Cọc rào

Tóm tắt

I. Cây cọc rào Jatropha Curcas Tổng quan và tiềm năng

Cây cọc rào, với tên khoa học là Jatropha Curcas L., là một loài cây bụi thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ. Loài cây này đã được du nhập và trở thành cây bản địa ở nhiều quốc gia nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam. Đặc tính nổi bật của Jatropha Curcas L. là khả năng sinh trưởng tốt trên các vùng đất cằn cỗi, khô hạn, nơi nhiều loại cây trồng khác không thể phát triển. Hạt cọc rào chứa hàm lượng dầu cao, từ 31-37%, là nguồn nguyên liệu quý giá để sản xuất nhiên liệu sinh học Jatropha, một giải pháp năng lượng tái tạo thân thiện với môi trường. Ngoài giá trị chính là sản xuất dầu, các bộ phận khác của cây còn được ứng dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh, làm phân bón hữu cơ và thức ăn chăn nuôi sau khi đã khử độc. Với khả năng thích nghi rộng và giá trị đa dụng, việc phát triển và tối ưu hóa kỹ thuật nhân giống cây cọc rào không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cho người nông dân mà còn góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, chống xói mòn và giảm thiểu khí thải nhà kính. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các phương pháp nhân giống hiệu quả nhất dựa trên các nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp một quy trình chuẩn hóa cho sản xuất quy mô lớn.

1.1. Nguồn gốc và các đặc điểm thực vật học của cây cọc rào

Cây Jatropha Curcas L., còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như cây dầu mè, ba đậu nam, là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, có thể cao tới 5m. Cành cây chứa nhựa mủ trắng đục. Hệ rễ phát triển mạnh với một rễ chính và bốn rễ phụ, giúp cây bám chắc và tìm kiếm dinh dưỡng hiệu quả trên đất nghèo. Lá mọc so le, có 5-7 thùy, phiến lá mỏng. Hoa đơn tính, cùng gốc, thụ phấn chéo chủ yếu nhờ côn trùng. Quả có hình bầu dục, ban đầu màu xanh và chuyển sang vàng rồi đen khi chín. Mỗi quả thường chứa ba hạt. Theo tài liệu nghiên cứu, cây cọc rào có lịch sử phát triển lâu đời và được người Bồ Đào Nha phổ biến đến châu Á và châu Phi. Tại Việt Nam, cây được trồng rộng rãi làm hàng rào, nhưng tiềm năng thực sự của nó chỉ mới được chú ý trong những năm gần đây trong bối cảnh an ninh năng lượng toàn cầu.

1.2. Giá trị kinh tế từ dầu cọc rào và các ứng dụng khác

Giá trị lớn nhất của cây cọc rào đến từ hạt cọc rào, nguồn cung cấp dầu cọc rào để sản xuất biodiesel. Dầu sau khi tinh chế có thể sử dụng cho động cơ diesel mà không cần sửa đổi nhiều, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải SO2. Ngoài ra, khô dầu sau khi ép, nếu được xử lý khử độc tố (phorbol esters), là nguồn protein dồi dào (khoảng 39,91%) để làm thức ăn chăn nuôi. Các bộ phận khác của cây như lá, vỏ, rễ đều là những dược liệu quý trong Đông y, dùng để chữa các bệnh như tiêu viêm, cầm máu, phong thấp. Với vòng đời kéo dài (30-50 năm) và khả năng hấp thụ CO2 hiệu quả (khoảng 48 tấn/ha/năm), việc trồng cọc rào còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và cải tạo đất đai.

II. Thách thức trong công tác nhân giống cây cọc rào hiện nay

Mặc dù tiềm năng của cây cọc rào là rất lớn, công tác phát triển loài cây này tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong khâu giống. Hiện tại, phần lớn cây cọc rào được trồng là các giống hoang dại, chưa qua chọn lọc, dẫn đến năng suất cây cọc rào không đồng đều, hàm lượng dầu trong hạt thấp. Việc phụ thuộc vào nguồn giống nhập khẩu từ nước ngoài không chỉ tốn kém mà còn tiềm ẩn rủi ro về chất lượng và khả năng thích ứng với điều kiện sinh trưởng Jatropha tại địa phương. Các phương pháp nhân giống truyền thống của người dân, chủ yếu là giâm cành trực tiếp không qua xử lý, có tỷ lệ thành công thấp và không đảm bảo giữ được các đặc tính tốt của cây mẹ. Hơn nữa, những hiểu biết về kỹ thuật gieo ươm, bảo quản hạt giống hay xử lý hom giâm còn rất hạn chế và thiếu hệ thống. Để khắc phục những tồn tại này và đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn, việc nghiên cứu và chuẩn hóa kỹ thuật nhân giống cây cọc rào là một yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn.

2.1. Thực trạng thiếu hụt nguồn giống Jatropha Curcas chất lượng

Một trong những rào cản lớn nhất là việc thiếu một chương trình chọn giống cây cọc rào bài bản. Các giống địa phương mọc hoang dại thường có năng suất và hàm lượng dầu thấp. Trong khi đó, các giống năng suất cao chủ yếu được nhập từ Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia với giá thành cao và thủ tục phức tạp. Sự không chủ động về nguồn giống chất lượng cao khiến việc mở rộng diện tích trồng gặp nhiều khó khăn. Theo đề tài nghiên cứu của Triệu Minh Đức (2008), nếu không có một chương trình cải thiện giống và nhân giống hiệu quả, Việt Nam khó có thể đạt được mục tiêu 300.000 ha cọc rào vào năm 2015 như đề án của Bộ Nông nghiệp và PTNT đã đề ra. Do đó, việc tìm ra phương pháp nhân nhanh các giống tốt đã được xác định là vô cùng quan trọng.

2.2. Hạn chế của các biện pháp kỹ thuật nhân giống bản địa

Các biện pháp kỹ thuật đang áp dụng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và kiến thức bản địa, thiếu cơ sở khoa học. Việc gieo hạt cây cọc rào trực tiếp mà không qua xử lý hay chọn lựa vườn ươm cây cọc rào phù hợp dẫn đến tỷ lệ nảy mầm thấp và cây con phát triển không đồng đều. Đối với phương pháp giâm cành cọc rào, người dân thường chặt cành già và cắm thẳng xuống đất, không sử dụng chất kích thích ra rễ, khiến tỷ lệ sống không cao và bộ rễ phát triển yếu. Những hạn chế này không chỉ gây lãng phí nguồn giống tốt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất cây cọc rào sau này. Vì vậy, việc xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn là bắt buộc để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

III. Phương pháp nhân giống hữu tính cây cọc rào từ hạt tối ưu

Nhân giống hữu tính, hay gieo hạt cây cọc rào, là phương pháp phổ biến để tạo ra số lượng lớn cây con với chi phí thấp. Tuy nhiên, để đạt được tỷ lệ nảy mầm cao và cây giống khỏe mạnh, cần tuân thủ một quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt từ khâu thu hái, bảo quản đến xử lý hạt. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng các yếu tố như thời điểm thu hoạch quả, phương pháp bảo quản hạt, và kỹ thuật xử lý nảy mầm có ảnh hưởng trực tiếp đến sức sống của hạt giống. Việc lựa chọn sai thời điểm thu hái có thể làm giảm trọng lượng và tỷ lệ nảy mầm của hạt. Tương tự, hạt cọc rào là loại hạt có dầu, rất nhanh mất sức nảy mầm nếu không được bảo quản đúng cách. Một quy trình nhân giống hữu tính Jatropha hiệu quả phải bắt đầu bằng việc chọn đúng thời điểm quả chín, áp dụng phương pháp bảo quản khô lạnh để duy trì sức sống, và xử lý ngâm nước đúng thời gian để phá ngủ, kích thích hạt nảy mầm đồng loạt. Cuối cùng, việc chọn đúng giá thể gieo ươm sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho cây con phát triển trong giai đoạn đầu.

3.1. Kỹ thuật thu hái và phương pháp bảo quản hạt cọc rào

Thời điểm thu hái có ý nghĩa quyết định đến chất lượng hạt giống. Nghiên cứu của Triệu Minh Đức (2008) cho thấy, thời điểm thu hái tốt nhất là khi vỏ quả bắt đầu chuyển sang màu đen (TĐTH3). Hạt thu hái vào thời điểm này có trọng lượng 1000 hạt cao nhất (665,5g) và tỷ lệ nảy mầm đạt tới 97,3% (vụ tháng 7). Về bảo quản, do là hạt có dầu, hạt Jatropha Curcas L. rất dễ mất sức sống. So sánh ba phương pháp, bảo quản khô lạnh (nhiệt độ 5-10°C) cho kết quả vượt trội. Sau 6 tháng, tỷ lệ nảy mầm của hạt bảo quản khô lạnh vẫn đạt 86,7%, trong khi bảo quản khô thường chỉ còn 71,3%. Phương pháp này giúp làm chậm quá trình hô hấp và biến chất của hạt, qua đó kéo dài tuổi thọ hạt giống một cách hiệu quả.

3.2. Biện pháp xử lý nảy mầm và lựa chọn giá thể gieo ươm

Để phá vỡ trạng thái ngủ và thúc đẩy hạt nảy mầm đồng đều, việc xử lý trước khi gieo là cần thiết. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất là ngâm hạt trong nước bình thường trong 6 tiếng. Phương pháp này cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất (88,0%) và thế nảy mầm mạnh (75,3%), vượt trội so với đối chứng (68,7%) và các phương pháp ngâm lâu hơn hoặc dùng nước ấm. Việc ngâm hạt quá 24 tiếng có thể gây sặc nước và làm giảm tỷ lệ nảy mầm. Về giá thể, nền cát là lựa chọn tối ưu nhất cho việc gieo ươm, với tỷ lệ nảy mầm đạt 89,3%. Cát có đặc tính tơi xốp, thoát nước tốt và thông thoáng khí, tạo điều kiện lý tưởng cho rễ mầm phát triển và tránh được các loại sâu bệnh hại cây cọc rào ở giai đoạn đầu.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính cây cọc rào giâm hom

Phương pháp nhân giống vô tính cây cọc rào, đặc biệt là giâm cành cọc rào (giâm hom), là công cụ hiệu quả để nhân nhanh các cá thể ưu tú, giữ nguyên đặc tính di truyền quý của cây mẹ như năng suất cao, hàm lượng dầu lớn. Không giống như nhân giống bằng hạt có thể xảy ra phân ly tính trạng, cây con từ giâm hom đảm bảo sự đồng đều về chất lượng, rất phù hợp cho việc trồng rừng thâm canh quy mô lớn. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công của phương pháp này phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật, bao gồm việc lựa chọn và sử dụng hormone kích thích ra rễ, nồng độ hormone, loại hom (hom ngọn, hom thân, hom gốc), tuổi cây mẹ, và kích thước hom. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng đúng loại hormone với nồng độ phù hợp có thể làm tăng tỷ lệ ra rễ lên đến 30% so với không xử lý. Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng một quy trình nhân giống vô tính Jatropha hiệu quả và ổn định.

4.1. Ảnh hưởng của hormone và nồng độ đến khả năng ra rễ

Hormone sinh trưởng đóng vai trò then chốt trong việc kích thích hình thành rễ bất định. Nghiên cứu so sánh ba loại hormone phổ biến là IAA, NAA và IBA cho thấy IBA (Axit Indol Butiric) mang lại hiệu quả cao nhất đối với cây cọc rào. Ở nồng độ 1,0%, IBA giúp hom đạt tỷ lệ ra rễ lên tới 94,4%, cao hơn đáng kể so với đối chứng (64,4%). Hơn nữa, IBA cũng cho chiều dài rễ trung bình tốt nhất (13,3 cm). Mặc dù NAA (Axit Napthalen Axetic) cho số lượng rễ trên mỗi hom cao nhất (13,5 rễ), nhưng tỷ lệ ra rễ tổng thể lại thấp hơn IBA. Do đó, IBA được xác định là loại hormone phù hợp nhất. Về nồng độ, nghiên cứu sâu hơn chỉ ra rằng nồng độ IBA tối ưu là 100ppm (tương đương 0.01%), giúp tỷ lệ ra rễ đạt 91,1%. Việc sử dụng hormone là biện pháp bắt buộc để nâng cao hiệu quả trong sản xuất cây hom quy mô công nghiệp.

4.2. Lựa chọn loại hom tuổi cây mẹ và kích thước hom giâm

Chất lượng hom giâm cũng là một yếu tố quyết định. Nghiên cứu chỉ ra rằng hom có chiều dài 15cm cho tỷ lệ ra rễ cao nhất (93,3%), cao hơn so với hom dài 20cm (80,7%) và 25cm (76%). Hom quá dài có thể làm tăng sự thoát hơi nước và tiêu hao dinh dưỡng, ảnh hưởng đến khả năng sống. Về loại hom, thí nghiệm cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ ra rễ giữa hom ngọn, hom thân và hom gốc, cho phép tận dụng tối đa cành từ cây mẹ. Tuổi cây mẹ cũng có ảnh hưởng; hom lấy từ cây non (dưới 2 tuổi) thường có khả năng ra rễ tốt hơn. Việc lựa chọn hom có kích thước phù hợp và từ những cây mẹ khỏe mạnh, trong độ tuổi sinh trưởng tốt là điều kiện cần thiết để đảm bảo tỷ lệ thành công cao khi giâm cành cọc rào.

V. Kết quả ứng dụng Quy trình tối ưu tại vườn ươm cọc rào

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về nhân giống hữu tính và vô tính, một quy trình kỹ thuật tổng hợp có thể được xây dựng để áp dụng tại vườn ươm cây cọc rào, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất cây giống. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn hóa từ lựa chọn vật liệu giống, xử lý, gieo ươm đến chăm sóc cây con. Đối với cây từ hạt, việc tuân thủ đúng thời vụ thu hái và kỹ thuật bảo quản giúp đảm bảo nguồn hạt chất lượng. Đối với cây giâm hom, việc lựa chọn đúng hormone và áp dụng các thông số kỹ thuật về kích thước hom, giá thể là yếu tố quyết định. Theo dõi sinh trưởng của cây con tại vườn ươm cho thấy cây cọc rào có tốc độ phát triển rất nhanh, đòi hỏi các biện pháp chăm sóc kịp thời như làm cỏ, bón phân và đảm bảo không gian dinh dưỡng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật này sẽ tạo ra nguồn cây giống Jatropha Curcas L. khỏe mạnh, đồng đều, sạch bệnh, sẵn sàng cho việc trồng đại trà và hứa hẹn mang lại năng suất cây cọc rào cao và ổn định.

5.1. Đánh giá tốc độ sinh trưởng của cây con trong vườn ươm

Cây cọc rào con thể hiện tốc độ sinh trưởng rất nhanh trong giai đoạn vườn ươm. Kết quả theo dõi cho thấy, ở 30 ngày tuổi, cây đạt chiều cao trung bình 13,3 cm và đường kính cổ rễ 0,31 cm. Đến 50 ngày tuổi, các chỉ số này tăng vọt lên tương ứng là 34,9 cm0,75 cm, tương đương mức tăng trưởng 162,4% về chiều cao và 141,9% về đường kính. Tốc độ phát triển nhanh chóng này cho thấy tiềm năng lớn của loài cây, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc phải xuất vườn đúng thời điểm để tránh tình trạng cây bị chột do cạnh tranh dinh dưỡng và không gian. Giai đoạn 30-50 ngày tuổi được xem là thời điểm vàng để cây con phát triển và là cơ sở để xác định tuổi xuất vườn phù hợp cho kỹ thuật trồng cây cọc rào.

5.2. Các yếu tố then chốt đảm bảo thành công khi nhân giống

Tổng kết từ các nghiên cứu, có thể xác định các yếu tố then chốt quyết định sự thành công của kỹ thuật nhân giống cây cọc rào. Thứ nhất, chất lượng vật liệu ban đầu: hạt phải được thu hái đúng độ chín và bảo quản đúng cách; hom phải được lấy từ cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh. Thứ hai, kỹ thuật xử lý: hạt cần được ngâm nước 6 tiếng để kích thích nảy mầm; hom cần được xử lý bằng hormone IBA với nồng độ thích hợp. Thứ ba, môi trường gieo ươm: giá thể phải tơi xốp, thoát nước tốt (như nền cát), và điều kiện vườn ươm phải đảm bảo đủ ẩm và ánh sáng tán xạ. Việc kiểm soát chặt chẽ ba yếu tố này sẽ giúp tối đa hóa tỷ lệ sống và tạo ra cây giống có chất lượng tốt nhất.

VI. Kết luận và định hướng phát triển kỹ thuật nhân giống

Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống cây cọc rào (Jatropha Curcas L.) đã xác định được các biện pháp kỹ thuật hiệu quả cho cả hai phương pháp nhân giống bằng hạt và giâm hom. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng một quy trình sản xuất cây giống chuẩn hóa, khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống và đáp ứng nhu cầu trồng cây cọc rào trên quy mô lớn tại Việt Nam. Việc làm chủ công nghệ nhân giống không chỉ giúp chủ động nguồn giống chất lượng cao, giảm chi phí sản xuất mà còn mở ra triển vọng lớn cho ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học Jatropha. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tiếp tục đi sâu vào việc cải thiện giống bằng các phương pháp hiện đại hơn như nuôi cấy mô cây cọc rào, tạo ra các dòng vô tính ưu việt, kháng sâu bệnh và cho năng suất vượt trội. Việc kết hợp giữa chọn tạo giống và hoàn thiện kỹ thuật canh tác sẽ là hướng đi bền vững để phát huy tối đa tiềm năng kinh tế và môi trường của loài cây chiến lược này.

6.1. Tổng kết các biện pháp kỹ thuật nhân giống Jatropha tối ưu

Tóm lại, để tạo cây cọc rào từ hạt, cần thu hái khi quả chuyển màu đen, bảo quản khô lạnh, ngâm nước thường 6 tiếng và gieo trên nền cát. Để tạo cây bằng giâm hom, cần chọn hom dài 15cm, xử lý bằng hormone IBA nồng độ 100ppm và giâm trên giá thể tơi xốp. Đây là những kết luận cốt lõi, mang tính ứng dụng cao, có thể được chuyển giao trực tiếp vào thực tiễn sản xuất. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công và chất lượng cây giống so với các phương pháp truyền thống.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong tương lai

Trong tương lai, hướng nghiên cứu cần tập trung vào công nghệ sinh học để nâng cao hiệu quả nhân giống. Kỹ thuật nuôi cấy mô cây cọc rào (in-vitro) cho phép tạo ra số lượng cây giống khổng lồ, sạch bệnh và đồng nhất về mặt di truyền từ một nguồn vật liệu rất nhỏ. Các nghiên cứu cần xác định môi trường dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy tối ưu để hoàn thiện quy trình này. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ di truyền để tạo ra các giống Jatropha Curcas L. có khả năng chống chịu tốt hơn với sâu bệnh hại cây cọc rào và các điều kiện bất lợi của môi trường sẽ là một bước tiến quan trọng, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng trọt này.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐẾ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về cây Cọc rào 1. Nguồn gốc Cây Cọc rào có lịch sử 70 triệu năm, nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ (nơi duy nhất có hóa thạch của cây này), được người Bồ Đào Nha đưa đến Cape Verde, rồi sang Châu Phi, Châu Á, sau đó được trồng và trở thành cây bản địa ở nhiều nước trên thế giới (Dehgan and Webster, 1979). Cọc rào thuộc chi Jatropha, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae).

Họ Thầu dầu có khoảng 8000 loài, với 321 chi. Tên chi Jatropha có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, iatrós có nghĩa là bác sỹ và trophé có nghĩa là thực phẩm để ám chỉ công dụng chữa bệnh của cây này. Cọc rào còn có nhiều tên gọi khác nhau: Physic nut, Pureging nut (Anh); Pourghere, Pignon d’Inde (Pháp); Purgueira (Bồ Đào Nha); Fagiola d'India (Itali); Subudam (Thái Lan); Jarak budeg (Indonesia); Makaen (Tanzania); Pienoncillo (Mêhico); Mundabi-assu (Brazil); Ma phong, Tiểu đồng tử, Thạch đồng, Đồng du, Giả hoa sinh (Trung quốc). Ở Việt Nam cây Cọc rào được gọi bằng nhiều tên như: Sán sùng (Tày), Cọc rào, Cọc giậu, Cây li, Ba đậu nam, Dầu mè…[15].

Phân bố Theo Burkill (1966), người Bồ Đào Nha đã mang cây Cọc rào vào Châu Á cho đến khi người Hà Lan sở hữu và người Mã Lai gọi là dầu Hà Lan (Dutch castor oil). Người Java còn gọi là Chinese castor oil. Cọc rào được quan tâm ở nhiều nước Châu Phi cũng như các nước phương Đông và cây “castor oil” cho thấy có khả năng cho dầu, nó cũng được biết đến như là cây “làm hàng rào cho dầu” [28]. Merril cho biết Cọc rào có ở Philippines trước năm 1750.

Ngày nay, được trồng ở nhiều nước và đang được sử dụng rộng rãi làm hàng rào quanh vườn cây ở Châu Âu, Châu Phi, Ấn Độ, Inđônêxia, Philippin, Trung Quốc, Việt Nam, một số đảo Thái Bình Dương 5 và Úc. Trong suốt nửa đầu thế kỷ 20, ở Cape Verde, Cọc rào đã góp phần quan trọng vào nền kinh tế, hạt được xuất khẩu đến Lisbon để lấy dầu và sản xuất xà phòng. Gần đây do nguồn nhiên liệu hoá thạch dần cạn kiệt và giá dầu mỏ thế giới tăng vọt, mặt khác diesel sinh học vừa có khả năng cạnh tranh, vừa có thể tái tạo và thân thiện với môi trường, nên đã dấy lên cơn sốt trồng cây Cọc rào trên phạm vi toàn cầu, nhất là ở các nước Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều nước Châu Á, Châu Phi để sản xuất diesel sinh học thay thế một phần dầu diesel hóa thạch [15], [37]. Cọc rào có phân bố ở độ cao so với mực nước biển từ 7 - 1600m, thường thấy ở những vùng từ 10-500m với nhiệt độ trung bình năm giao động từ 200 đến 280C, lượng mưa trung bình năm từ 520-2000 mm.

Tuy nhiên, cây này có thể sống tốt ở các vùng đất cằn cỗi, dất xấu, dốc, khô hạn trừ đất ngập nước, đọng nước [15], [37]. Đặc điểm thực vật học Cọc rào là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, có thể cao tới 5m. Cành cây có nhựa mủ. Thông thường, có 5 rễ được tạo ra khi hạt nẩy mầm, một rễ chính và 4 rễ phụ.

Lá mọc so le, có 5-7 thùy với chiều dài và rộng từ 6-15cm. Phiến lá dạng giấy lụa. Cụm hoa nụ ở các cành. Hoa đơn tính, đực cái cùng gốc, đôi khi có hoa lưỡng tính.

Bộ nhị 10, xếp thành 2 vòng riêng biệt, mỗi vòng 5, tạo thành cột đơn gần nhau. Bộ nhụy có 3 vòi nhụy, dính với nhau ở khoảng 2/3 chiều dài, phần trên rời nhau và núm nhụy rẽ đôi. Cây Cọc rào thụ phấn nhờ côn trùng (Dehgan và Webster 1979) [33]. Heller 1992, đã quan sát nhiều lần sâu bọ tới và thụ phấn cho hoa.

Heller cũng đã phát hiện ở Senegal, nhị hoa mở muộn hơn nhụy hoa trên cùng một nhóm hoa, nhờ cơ chế này, đã thúc đẩy quá trình thụ phấn chéo. Sau khi thụ phấn, một quả hình bầu dục có 3 ô được hình thành. Vỏ quả ngoài màu xanh cho tới khi hạt chín ở bên trong. Hạt thường có chiều dài 2cm, rộng 1cm.

Wiehr (1930) và Droit (1932) đã mô tả chi tiết vi phẫu hạt. Singh (1970) đã mô tả vi phẫu của quả. Giá trị sử dụng 6 Sản xuất nhiên liệu sinh học Châu Âu đã tiến hành nghiên cứu về dầu diesel sinh học từ những năm 1970. Đến nay, có 6 nhà máy trên toàn thế giới sản xuất được 4 triệu tấn diesel sinh học mỗi năm, trong đó Đức là nước sản xuất diesel sinh học lớn nhất, đạt 415.

Ở Hoa Kỳ, sản xuất dầu diesel sinh học được bắt đầu từ những năm 80 và đến đầu năm 90, việc sản xuất mới được tiến hành [15]. Những năm cuối của thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, sản xuất nhiên liệu sinh học đã trở thành một ngành công nghiệp. EU, Mỹ, Brazil, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật … là những nước đi tiên phong trong lĩnh vực này, đến nay việc phát triển nhiên liệu sinh học được phát triển ở nhiều nước trên thế giới: Châu Âu: Đức, Anh, Pháp, Italia, Hà Lan,.; Châu Mỹ: Mỹ, Brasil, Mexico, Cuba, Venezuena, Argentina, Chi lê, Paraguay; Châu Á: Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc, Inđônêxia, Thái Lan, Philipin,…Châu Phi: Ghana, Mali, Mozambique, Madagascar, Zimbabwe, Guinea, Ethiopia, Egypt, Namibia, Senegal, South Africa, Sudan, Tanzania, Uganda, Zambia; Một số nước đã có Luật sử dụng nhiên liệu sinh học và có chính sách miễn giảm thuế đối với cá nhân, tổ chức sản xuất nhiên liệu sinh học. Những ngày gần đây Hiệp hội các nước xuất khẩu dầu mỏ OPEC đã không tăng sản lượng khai thác vì thế giá dầu thế giới luôn có những kỷ lục mới.

Gần đây nhất là ở ngưỡng 148 USD/thùng và dự báo đến đầu năm 2009 giá dầu mỏ có thể lập kỷ lục ở mức 200 USD/thùng. Trong khi đó theo dự báo của Bộ năng lượng mỹ và Uỷ ban năng lượng thế giới với nhu cầu tiêu thụ như hiện nay thì thời hạn có thể khai thác nguồn năng lượng hoá thạch toàn cầu không dài, với dầu mỏ còn khoảng 39 năm, khí thiên nhiên khoảng 60 năm, than đá còn 111 năm [15]. Vì vậy, sản xuất nhiên liệu sinh học thay thế nhiên liệu hoá thạch đang là chiều hướng phát triển nhiên liệu của thế giới. Hạt Cọc rào có hàm lượng dầu từ 31-37%, dầu sau khi ép tinh chế, được sử dụng làm nhiên liệu thay thế diesel hoá thạch dùng cho các động cơ tĩnh và được sử dụng rộng rãi ở các vùng nông thôn để bơm nước tưới đồng ruộng, nghiền nông sản, phát điện.

Các động cơ sử dụng loại dầu này chỉ đòi hỏi những cải biến nhỏ. 7 Dầu Cọc rào có thể thay thế dầu hoả dùng trong các hộ gia đình để thắp sáng và đun nấu. Dầu Cọc rào đã được sử dụng thay nhiên liệu từ nhiều năm qua. Metyl este Jatropha (JME) là diesel sinh học đã được Daimler Chrysler thử nghiệm với xe Mercedes-benz C-Class ở Ấn Độ năm 2004, chạy bằng JME được hơn 5.900 km có kết quả tương tự diesel hóa thạch.

Dầu Cọc rào cũng được thử nghiệm ở Indonesia thông qua một chương trình thử nghiệm 8 ngày với 3.200 km của 3 chiếc xe chạy bằng dầu Cọc rào từ Atambua, East Nusa Tenggara tới Jakarta. Theo kết quả thử nghiệm, động cơ diesel chạy bằng dầu Cọc rào so với khi chạy bằng diesel hoá thạch cho thấy dầu từ hạt Cọc rào có đặc tính vận hành tốt, chỉ cần các cải biến nhỏ trong hệ thống đánh lửa hoặc tính toán thành phần hoá học thích hợp giúp cho điểm chớp cháy ban đầu của dầu Cọc rào cao hơn. Khí thải của dầu Cọc rào so với diesel hoá thạch không khác nhau đáng kể về lượng khí và hàm lượng CO. Tuy nhiên, ưu điểm hơn là không thấy có SO2 trong lượng khí thải động cơ chạy bằng dầu Cọc rào, trong khi khí thải của động cơ chạy bằng diesel hoá thạch có hàm lượng SO2 là 125 ppm [15].

Làm thuốc chữa bệnh Các chất chiết tách được trong hạt Cọc rào gồm Tecpen, Flavon, Coumarin, Lipit, Sterol và alkaloit. Phần sử dụng để làm dược liệu gồm lá, vỏ cây, hạt và rễ. Rễ có thể làm thuốc tiêu viêm, cầm máu, sát trùng, trị ngứa, dầu từ hạt có thể làm thuốc nhuận tràng, nhựa từ vỏ cây có thể chữa viêm chân răng, làm lành vết thương, chữa trĩ, mụn cơm, nước sắc từ lá dùng để chữa trị bệnh phong thấp, đau tim, đau răng. Theo tài liệu của Viện Lâm nghiệp Vân Nam Trung Quốc, có 3 chất độc chủ yếu trong hạt Cọc rào, gồm Curcin, dầu hạt và phorbol este.

Các bộ phận khác có hoạt tính sinh học đã được dùng để làm thuốc trị bệnh trong nhiều năm nay. Một vài chất khác có thể chống u ác tính và kháng vi khuẩn HIV. Cọc rào cũng có thể diệt một số động vật nhuyễn thể, sâu và vi khuẩn, được sử dụng để chữa các bệnh như Pyricularia Oryzae Cav, Pestalotia Funerea, Rizoctonia Solani Kula. Sử dụng 8 Curcin nồng độ từ 5g/ml có thể ngăn chặn sự phát triển của nấm.

Nhựa cây Cọc rào có chứa alkaloit có tên là Jatrophira có khả năng chống lại tế bào ung thư, ngoài ra có thể chữa bệnh ngoài da, thấp khớp. Cành non được bào chế thành chất làm trắng răng, lá được dùng để chữa bệnh trĩ. Rễ cây được dùng làm thuốc chữa rắn cắn. Bài thuốc Đông y gia truyền ở Việt Nam cũng cho biết Cọc rào là một dược liệu quý, chữa được rất nhiều bệnh.

Các bộ phận của cây đều có giá trị sử dụng làm thuốc. Lá tươi sắc nước chữa viêm loét dạ dày, người dân tộc Thái dùng lá gội đầu để trị gàu và làm tóc đen, mượt hoặc ăn sống để chữa đau lưng. Lá Cọc rào và măng tre giã nát để đắp làm lành vết thương. Lá non được thu hái và sơ chế thành dạng khô hoặc bột dùng trong các bài thuốc chữa các bệnh ung thư dạ dày, gan, phổi.

Rễ khô sắc nước uống chữa các bệnh phong tê thấp. Nhựa cây tươi chữa bệnh tưa lưỡi trẻ em hoặc ngâm với rượu để uống chữa sâu răng [15]. Làm phân bón và thức ăn chăn nuôi Hạt Cọc rào chứa nhiều protein, 100g hạt có 18,2g protein. Nếu khử hết các độc tố, khô dầu Cọc rào sạch được sử dụng làm nguyên liệu giàu protein để sản xuất thức ăn giàu đạm cho gia súc, gia cầm, thủy sản, trở thành sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Thành phần amino axit trong khô dầu Cọc rào rất phong phú. Martinez-Herrera và cộng sự, các thành phần amino axit của các mẫu khô dầu từ Castillo de Teayo (1), Pueblillo (2), Coatzacoalcos (3) và Yuatepec (4) giống nhau và được so sánh với các số liệu đã công bố của các giống J.curcas khác nhau (Cape Verde và Nicaragua - Makkar và cộng sự, 1997).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ