Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thế Bảo (người hướng dẫn: TS. Đỗ Tất Thiên, 2019) thuộc chuyên ngành Tâm lý học, Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu thuộc loại hình khảo sát thực trạng tâm lý - giáo dục, kết hợp giữa tổng quan lý luận, điều tra định lượng bằng bảng hỏi và phỏng vấn định tính.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Tác giả khẳng định tự học là con đường tất yếu giúp người học chuyển hóa tri thức thành phẩm chất, năng lực và hoàn thiện nhân cách. Tuy nhiên, bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam cho thấy hoạt động tự học và thói quen đọc sách còn nhiều hạn chế. Dẫn chứng từ các số liệu khảo sát, tác giả nêu rõ:
- Trung bình một người dân Việt Nam chỉ đọc 4 cuốn sách/năm, trong đó có 2,8 cuốn là sách giáo khoa và 1,2 cuốn là sách khác (Phạm Mạnh Hùng, 2017).
- Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam năm 2014 xếp hạng 116 trên thế giới (Chương trình Phát triển LHQ & Viện Hàn lâm KHXH-VN, 2015).
- Khảo sát của Nguyễn Công Khanh (2008) chỉ ra hơn 40% sinh viên cho rằng bản thân không có năng lực tự học và gần 70% nhận thấy không có năng lực tự nghiên cứu.
Bên cạnh đó, ngành Tâm lý học tại Việt Nam còn non trẻ trong khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe tinh thần của xã hội ngày càng gia tăng. Thực trạng gia tăng các vấn đề về căng thẳng, trầm cảm đòi hỏi lực lượng nhân sự tâm lý phải được đào tạo bài bản và có phẩm chất vững vàng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Xác định thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao kỹ năng tự học cho nhóm khách thể này.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng tự học của sinh viên.
- Khảo sát thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất biện pháp nâng cao kỹ năng tự học cho sinh viên ngành Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
Giả thuyết khoa học: Kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đang ở mức trung bình; cả bốn thành tố (nhận thức, lĩnh hội kiến thức, vận dụng kiến thức, kỹ năng bổ trợ) đều ở mức trung bình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng tự học của sinh viên.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên hệ chính quy ngành Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM thuộc các khóa 41, 42, 43 và 44 (năm học 2018 - 2019).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 thành tố của kỹ năng tự học gồm: (1) Nhận thức về tự học, (2) Lĩnh hội kiến thức, (3) Vận dụng kiến thức, và (4) Sử dụng các kỹ năng bổ trợ cho tự học (kỹ năng đặt câu hỏi bản chất và kỹ năng lập kế hoạch tự học).
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành trong 06 tháng, từ tháng 10/2018 đến tháng 03/2019.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM tại ba cơ sở: cơ sở chính (280 An Dương Vương, Quận 5), cơ sở 2 (222 Lê Văn Sỹ, Quận 3) và cơ sở 3 (351 Lạc Long Quân, Quận 11).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Nghiên cứu vận dụng hai hướng tiếp cận nền tảng:
- Tiếp cận Hoạt động: Tâm lý người hình thành và phát triển thông qua hoạt động, bao gồm quá trình nhập tâm (tiếp nhận, chuyển hóa tri thức) và xuất tâm (biểu hiện tri thức thành phẩm chất, năng lực giải quyết thực tiễn). Hoạt động tự học được xem xét trên cấu trúc 9 thành phần gồm chủ thể (hoạt động cụ thể, hành động, thao tác), khách thể (động cơ, mục đích, phương tiện) và sản phẩm.
- Tiếp cận Hệ thống - Cấu trúc: Xem xét kỹ năng tự học như một chỉnh thể gồm 4 thành tố có mối quan hệ qua lại: Nhận thức về tự học, Lĩnh hội kiến thức, Vận dụng kiến thức và Kỹ năng bổ trợ.
Về cấp độ kỹ năng, nghiên cứu kế thừa thang 5 mức độ của V. P. Bexpalko và quy chuẩn thành 5 thang đánh giá: Mức kém, mức thấp, mức trung bình, mức cao và mức rất cao.
| Cấp độ |
Mức độ theo Bexpalko |
Đặc điểm thao tác và khả năng di chuyển kỹ năng |
| 1 |
Kỹ năng sơ đẳng (Kém) |
Có kiến thức nhưng chỉ thực hiện thao tác dưới sự hướng dẫn trực tiếp của người dạy. |
| 2 |
Kỹ năng thấp (Thấp) |
Tự thực hiện được thao tác theo trình tự đã biết trong tình huống quen thuộc; chưa chuyển giao được sang tình huống mới. |
| 3 |
Kỹ năng trung bình (Trung bình) |
Tự thực hiện thành thạo trong tình huống quen thuộc; khả năng chuyển giao tình huống mới còn hạn chế. |
| 4 |
Kỹ năng cao (Cao) |
Tự lựa chọn hệ thống thao tác trong các tình huống khác nhau; biết chuyển giao kỹ năng trong phạm vi nhất định. |
| 5 |
Kỹ năng hoàn hảo (Rất cao) |
Nắm vững toàn bộ hệ thống thao tác, ứng dụng thành thạo và linh hoạt trong mọi tình huống không gặp khó khăn. |
Định nghĩa công cụ của đề tài: Kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học là khả năng sinh viên nhận thức đầy đủ về tự học, từ đó tự tổ chức việc lĩnh hội kiến thức về tâm lý và vận dụng chúng có hiệu quả vào bản thân và mục tiêu nghề nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế để xây dựng bộ tiêu chí.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi:
- Giai đoạn khảo sát thăm dò: Thực hiện trên 50 sinh viên ngành Tâm lý học qua Google Forms nhằm xác định các tiêu chí quan trọng.
- Giai đoạn thử nghiệm công cụ: Khảo sát thử nghiệm 50 sinh viên để đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận $\alpha \ge 0,6$).
- Giai đoạn khảo sát chính thức: Tiến hành trên 219 sinh viên ngành Tâm lý học (từ ngày 03/03/2019 đến 06/03/2019) với cấu trúc bảng hỏi 64 biến quan sát (items).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn bổ trợ nhằm làm rõ cơ sở thực tiễn của các phát hiện định lượng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các phép tính: điểm trung bình ($M$), độ lệch chuẩn ($SD$), kiểm định T-test (so sánh giới tính), phân tích phương sai ANOVA (so sánh giữa các khóa đào tạo, nhóm học lực, thời lượng tự học) và kiểm định tương quan Pearson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về kỹ năng tự học của sinh viên
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, đồng thời xác lập mô hình lý thuyết của đề tài:
- Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Trình bày các nghiên cứu định nghĩa về tự học tại Iran (Afsaneh Dehnada và cộng sự, 2014); nghiên cứu trường hợp gắn với văn hóa tại Malaysia (Badli Esham Ahmad & Faizah Abdul Majid, 2014); hệ thống quản lý kiến thức tại Thái Lan (Tipparat Sittiwonga & Wanitcha Manyum, 2015); mối tương quan giữa tự học với năng lực điều dưỡng tại Trung Quốc (Gui Fang Yang & Xiao Ying Jiang, 2014), với tính cách tại Romania (Ana-Maria Cazan & Bianca-Andreea Schiopca, 2014); các giải pháp mô hình trực tuyến và khóa học tự học suốt đời tại Nga (Rimma Sagitova, 2014).
- Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam: Phân tích các tác phẩm kinh điển về tự học của Nguyễn Duy Cần (Tôi tự học), Nguyễn Hiến Lê (Tự học - một nhu cầu thời đại), Nguyễn Cảnh Toàn (Xã hội học tập suốt đời và các kỹ năng tự học); cùng các công trình khảo sát thực trạng tại các trường đại học của Phạm Văn Cường (2010), Nguyễn Thị Thu Huyền (2013), Nguyễn Thị Hiền (2016), Nguyễn Thị Thu Trang (2017), Cao Cự Giác & Nguyễn Thị Phượng Liên (2018), Trần Lương (2017).
- Xây dựng cấu trúc 4 thành tố của kỹ năng tự học:
- Nhận thức về tự học: Hiểu đúng nội hàm tự học (tự tổ chức, chuyển hóa kiến thức thành nhân cách), nhận thức vai trò và ý thức trách nhiệm cá nhân.
- Lĩnh hội kiến thức: Gồm kỹ năng đọc tài liệu (tìm chọn tài liệu, tối ưu hóa việc đọc) và kỹ năng tiêu hóa kiến thức (suy ngẫm, đối chiếu, liên kết, đúc kết).
- Vận dụng kiến thức: Biểu hiện vận dụng và hiệu quả vận dụng (thay đổi nhận thức, hành vi, giải quyết vấn đề, tự chữa lành bản thân) qua tự đánh giá và đánh giá từ bên ngoài.
- Kỹ năng bổ trợ: Kỹ năng đặt câu hỏi bản chất (theo Cấu trúc tư duy của Richard Paul & Linda Elder gồm 8 câu hỏi cốt lõi và nguyên tắc 5W1H) và Kỹ năng lập kế hoạch tự học (quy trình thiết lập mục tiêu, phân bổ nguồn lực, tối ưu hóa bằng công cụ).
Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại 3 cơ sở của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, quy trình 4 giai đoạn nghiên cứu, cơ cấu mẫu và thiết kế công cụ đo lường.
| Khóa đào tạo |
Nữ sinh (Tỷ lệ %) |
Nam sinh (Tỷ lệ %) |
Tổng số sinh viên (Tỷ lệ %) |
| Năm nhất (Khóa 44) |
32 (14,61%) |
8 (3,65%) |
40 (18,26%) |
| Năm hai (Khóa 43) |
43 (19,63%) |
9 (4,11%) |
52 (23,74%) |
| Năm ba (Khóa 42) |
36 (16,44%) |
13 (5,94%) |
49 (22,37%) |
| Năm tư (Khóa 41) |
63 (28,77%) |
15 (6,85%) |
78 (35,62%) |
| Tổng cộng |
174 (79,45%) |
45 (20,55%) |
219 (100,0%) |
Hệ thống bảng hỏi gồm 64 items được phân bổ cụ thể:
- Nhận thức về tự học: 5 items.
- Lĩnh hội kiến thức: 17 items (Tìm chọn tài liệu: 5 items; Tối ưu hóa đọc: 6 items; Tiêu hóa kiến thức: 6 items).
- Vận dụng kiến thức: 18 items (Biểu hiện vận dụng: 5 items; Đánh giá từ người khác: 6 items; Bản thân tự đánh giá: 7 items).
- Kỹ năng bổ trợ: 24 items (Đặt câu hỏi theo cấu trúc tư duy: 8 items; Đặt câu hỏi theo 5W1H: 6 items; Quy trình lập kế hoạch: 5 items; Tối ưu hóa kế hoạch: 5 items).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học
Chương 3 trình bày các phát hiện thống kê về thực trạng kỹ năng tự học của 219 sinh viên:
- Thực trạng từng thành tố: Phân tích điểm trung bình các mặt nhận thức, đọc tài liệu, tiêu hóa kiến thức, mức độ áp dụng kiến thức vào thực tiễn và việc vận dụng các công cụ lập kế hoạch, đặt câu hỏi tư duy.
- Phân tích so sánh và tương quan:
- So sánh sự khác biệt về kỹ năng tự học giữa nam sinh và nữ sinh (kiểm định T-test).
- So sánh mức độ kỹ năng tự học giữa sinh viên các khóa 41, 42, 43, 44 (phân tích ANOVA).
- Khảo sát mối tương quan giữa kỹ năng tự học với thời lượng tự học hàng ngày và kết quả học lực (tương quan Pearson).
- Biện pháp nâng cao kỹ năng tự học: Đề xuất hệ thống biện pháp dựa trên cơ sở lý luận hoạt động và kết quả khảo sát thực tiễn, tập trung vào việc bồi dưỡng nhận thức, hoàn thiện quy trình đọc - tiêu hóa tài liệu, tăng cường kỹ năng đặt câu hỏi bản chất và kỹ năng quản lý kế hoạch học tập.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu gồm 219 sinh viên ngành Tâm lý học có tỷ lệ nữ sinh chiếm ưu thế rõ rệt (79,45% nữ so với 20,55% nam), phản ánh đúng đặc thù giới tính của ngành học. Cơ cấu phân bổ tương đối đồng đều giữa các khóa (Khóa 44 chiếm 18,26%, Khóa 43 chiếm 23,74%, Khóa 42 chiếm 22,37%, Khóa 41 chiếm 35,62%).
- Kiểm định độ tin cậy: Toàn bộ các thang đo thành phần và thang đo tổng thể trong bảng hỏi 64 items đều đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, đủ điều kiện phân tích định lượng.
- Mức độ kỹ năng tự học: Khóa luận kiểm chứng giả thuyết khoa học về thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, đánh giá chi tiết điểm trung bình của 4 thành tố (nhận thức, lĩnh hội, vận dụng, kỹ năng bổ trợ).
Đề xuất và giải pháp
Tác giả đề xuất nhóm giải pháp nâng cao kỹ năng tự học cho sinh viên ngành Tâm lý học dựa trên hai cơ sở:
- Cơ sở lý luận: Tiếp cận hoạt động và cấu trúc kỹ năng, nhấn mạnh việc rèn luyện chuyển giao từ nhận thức đến thao tác thực hành.
- Cơ sở thực tiễn: Tập trung vào các hạn chế phát hiện qua số liệu khảo sát, bao gồm:
- Rèn luyện kỹ năng đọc sâu và tiêu hóa kiến thức chuyên ngành tâm lý.
- Ứng dụng mô hình Cấu trúc tư duy (Richard Paul & Linda Elder) và nguyên tắc 5W1H để rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi bản chất.
- Chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch tự học và sử dụng công cụ bổ trợ (sơ đồ tư duy, sơ đồ Gantt, phần mềm văn phòng).
- Gắn việc vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các vấn đề cá nhân (tự chữa lành) và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp tham vấn, nghiên cứu.
Đóng góp của khóa luận
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đo lường kỹ năng tự học gồm 4 thành tố (64 items) được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên ngành Tâm lý học.
- Đưa kỹ năng đặt câu hỏi bản chất (dựa trên Cấu trúc tư duy của Richard Paul & Linda Elder) vào hệ thống thành tố của kỹ năng tự học.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học tại một trường đại học sư phạm trọng điểm ở phía Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tháng (10/2018 - 03/2019), giới hạn khách thể tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, chưa mở rộng so sánh với sinh viên ngành Tâm lý học ở các trường đại học khác trên toàn quốc.
- Hạn chế về phương pháp tiếp cận: Đề tài chủ yếu dừng lại ở khảo sát thực trạng cắt ngang (cross-sectional), chưa tiến hành nghiên cứu theo chiều dọc dài hạn để theo dõi sự biến đổi kỹ năng qua các năm học.
- Chưa thực nghiệm sư phạm: Các giải pháp nâng cao kỹ năng tự học mới dừng lại ở mức độ đề xuất trên cơ sở lý luận và khảo sát, chưa được tổ chức can thiệp thực nghiệm sư phạm để đo lường mức độ tác động thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp bồi dưỡng kỹ năng tự học, và nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tự học suốt đời của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên ngành Tâm lý học và Giáo dục học: Tham khảo quy trình đọc tài liệu khoa học, phương pháp tiêu hóa kiến thức và cách thức áp dụng Cấu trúc tư duy của Richard Paul & Linda Elder vào tự học.
- Giảng viên và nhà quản lý giáo dục: Sử dụng khung 4 thành tố để thiết kế các hoạt động hướng dẫn tự học, đổi mới phương pháp giảng dạy học phần và kiểm tra đánh giá theo học chế tín chỉ.
- Người nghiên cứu về kỹ năng học đại học: Kế thừa bộ công cụ bảng hỏi 64 items (đã kiểm định Cronbach's Alpha) và phương pháp phân tích định lượng bằng SPSS (T-test, ANOVA, Pearson) cho các đề tài khảo sát kỹ năng học tập, tự nghiên cứu của sinh viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu khảo sát trong nghiên cứu được lựa chọn như thế nào và có đặc điểm gì nổi bật?
Mẫu khảo sát chính thức gồm 219 sinh viên hệ chính quy ngành Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM thuộc 4 khóa (K41 đến K44). Đặc điểm nổi bật của mẫu là nữ sinh chiếm tỷ lệ áp đảo với 79,45% (174 người) so với 20,55% nam sinh (45 người), phản ánh đúng đặc thù giới tính của ngành đào tạo này.
2. Bốn thành tố cấu thành kỹ năng tự học trong khóa luận gồm những nội dung nào?
Bốn thành tố gồm: (1) Nhận thức về tự học (5 items); (2) Lĩnh hội kiến thức gồm đọc tài liệu và tiêu hóa kiến thức (17 items); (3) Vận dụng kiến thức gồm biểu hiện và hiệu quả vận dụng (18 items); (4) Sử dụng kỹ năng bổ trợ gồm kỹ năng đặt câu hỏi bản chất và kỹ năng lập kế hoạch tự học (24 items).
3. Kỹ năng đặt câu hỏi bản chất được tác giả xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Kỹ năng đặt câu hỏi bản chất được xây dựng dựa trên 2 nền tảng:
- Cấu trúc tư duy của Richard Paul và Linda Elder (2016) với 8 câu hỏi bản chất nhằm xác định mục tiêu, vấn đề trung tâm, khái niệm nền tảng, thông tin cốt lõi và phương pháp lập luận của môn học.
- Nguyên tắc 5W1H (What, Where, When, Who, Why, How) giúp cụ thể hóa vấn đề tự học.
4. Tác giả đã sử dụng những công cụ và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Dữ liệu khảo sát từ Google Forms được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 trên Windows. Các kỹ thuật thống kê bao gồm: thống kê mô tả (Mean, SD, tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0,6$), kiểm định T-test (so sánh giới tính), phân tích phương sai ANOVA (so sánh giữa các khóa và các nhóm học lực) và phân tích tương quan Pearson.
5. Thang phân chia cấp độ kỹ năng trong khóa luận kế thừa từ mô hình lý thuyết nào?
Khóa luận kế thừa thang 5 mức độ kỹ năng của V. P. Bexpalko (từ kỹ năng sơ đẳng đến hoàn hảo), sau đó chuẩn hóa tên gọi thành 5 mức độ: Mức kém, mức thấp, mức trung bình, mức cao và mức rất cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thế Bảo là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống lý luận chặt chẽ và công cụ đo lường rõ ràng về kỹ năng tự học của sinh viên ngành Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Bằng việc xây dựng mô hình 4 thành tố gồm 64 biến quan sát và xử lý dữ liệu trên 219 sinh viên qua phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ thực trạng nhận thức, lĩnh hội, vận dụng và kỹ năng bổ trợ trong tự học. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính ứng dụng cụ thể, gắn liền với yêu cầu đào tạo chuyên môn tâm lý học và phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ.