Giáo trình Kỹ năng lập luận và tranh luận (Phần 2) của PGS.TS Lê Thanh Sơn

Giáo trình Kỹ năng lập luận và tranh luận (Phần 2) của PGS.TS Lê Thanh Sơn. Nội dung về khái niệm, cấu trúc và logic trong tranh biện hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ năng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tham khảo
115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 5 đặc điểm cốt lõi của kỹ năng tranh luận

Một cuộc tranh luận hiệu quả không phải là một cuộc cãi vã. Nó là một cuộc đấu trí có cấu trúc, đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật. Để nâng cao kỹ năng lập luận và tranh luận, việc đầu tiên là phải thấu hiểu bản chất và các đặc điểm cơ bản của nó. Tranh luận đúng nghĩa vận hành trên nền tảng của tư duy logic và thiện chí học thuật, khác biệt hoàn toàn với những cuộc đấu khẩu cảm tính. Mỗi đặc điểm là một mảnh ghép quan trọng, tạo nên một bức tranh toàn diện về năng lực giao tiếp đỉnh cao. Việc nhận diện và vận dụng thành thạo các đặc tính này giúp người tham gia định hướng cuộc thảo luận, duy trì sự kiểm soát và hướng đến mục tiêu cuối cùng là tìm ra chân lý. Từ tính trí tuệ, tính đối lập, đến tính văn hóa, mỗi yếu tố đều đóng vai trò không thể thiếu trong việc định hình chất lượng và kết quả của một cuộc tranh luận.

1.1. Tính trí tuệ Nền tảng của một cuộc đấu trí thành công

Bản chất của tranh luận là sự tranh thắng bằng lý luận. Do đó, tính trí tuệ là đặc điểm nền tảng và chi phối toàn bộ quá trình. Một cuộc tranh luận chất lượng phụ thuộc vào thái độ tôn trọng sự thật, dựa trên nền tảng logic trong tranh luận và khoa học. Mục đích cuối cùng là huy động năng lực trí tuệ để phân tích, chứng minh và thuyết phục đối phương thừa nhận lẽ phải. Khi yếu tố trí tuệ bị xem nhẹ, cuộc "giao đấu" sẽ chỉ còn dựa trên cảm xúc nhất thời, thiển cận và dễ dàng vượt khỏi tầm kiểm soát. Tính trí tuệ không chỉ thể hiện qua sự logic trong nội dung lập luận mà còn ở sự sáng suốt, linh hoạt trong phán đoán, nắm bắt ý đồ đối phương và ứng xử nhạy bén để hóa giải các tình huống phức tạp.

1.2. Tính đối lập và tương tác Động lực của mọi tranh biện

Mâu thuẫn về quan điểm, lợi ích chính là tiền đề dẫn tới tranh luận. Vì vậy, tính đối lập là đặc điểm khởi phát. Việc triệt tiêu sự khác biệt trong tư tưởng đồng nghĩa với việc triệt tiêu mọi cuộc tranh luận. Bên cạnh đó, tính tương tác cũng là một đặc trưng không thể thiếu. Tranh luận là một quá trình giao đấu ngôn ngữ hai chiều giữa các bên có quan điểm đối lập: bên khẳng định (chính biện) và bên phủ định (phản biện). Sự tương tác này thể hiện qua việc luân phiên trình bày luận điểm, bác bỏ quan điểm đối phương và trả lời các câu hỏi. Sơ đồ tương tác cho thấy một chu trình liên tục: bên A trình bày, bên B bác bỏ và đưa ra luận điểm mới, sau đó bên A lại tiếp tục phản biện. Quá trình này giúp làm sâu sắc vấn đề và thay đổi nhận thức của các bên tham gia.

1.3. Tính cạnh tranh và văn hóa Yếu tố quyết định thắng bại

Mỗi cuộc tranh luận đều ẩn chứa tính cạnh tranh quyết liệt. Mỗi bên đều nỗ lực bảo vệ chính kiến của mình với niềm tin vào chân lý và quyết tâm giành chiến thắng. Động lực này thúc đẩy các bên huy động tối đa năng lực để "hạ gục" đối phương. Tuy nhiên, sự cạnh tranh này phải lành mạnh và được kiểm soát bởi tính văn hóa. Văn hóa tranh luận là văn hóa đối thoại, trái ngược với độc thoại. Nó đòi hỏi thái độ tôn trọng lẫn nhau, ý thức cầu thị và biết giữ hòa khí. Một cuộc tranh luận thành công yêu cầu người tham gia phải gạt bỏ cảm tính, không dùng ngôn ngữ đả kích, không nấp sau số đông và không dựa vào địa vị để áp đặt. Khi các chuẩn mực văn hóa bị phá vỡ, sự thất bại của cuộc tranh luận là điều tất yếu.

II. Các yêu cầu bắt buộc để tranh luận hiệu quả thành công

Để một cuộc tranh luận không chỉ diễn ra mà còn mang lại kết quả tích cực, người tham gia cần tuân thủ những yêu cầu nghiêm ngặt. Đây không chỉ là những quy tắc ứng xử mà còn là những nguyên tắc tư duy định hình toàn bộ quá trình. Việc trang bị những kỹ năng này giúp biến một cuộc đối đầu tiềm tàng thành một cơ hội xây dựng, nơi các ý tưởng được cọ xát để tìm ra giải pháp tối ưu. Từ thái độ khách quan, công bằng đến sự sắc sảo trong ngôn ngữ, mỗi yêu cầu đều là một mắt xích quan trọng. Thiếu đi bất kỳ yếu tố nào cũng có thể khiến cuộc tranh luận đi chệch hướng, gây ra hiểu lầm và không đạt được mục tiêu tìm kiếm chân lý. Việc rèn luyện để đáp ứng các yêu cầu này là nền tảng cho kỹ năng lập luận và tranh luận hiệu quả.

2.1. Thái độ khách quan công bằng khi tiếp cận vấn đề

Thái độ khách quan và công bằng là yêu cầu quan trọng hàng đầu, chi phối mọi nguyên tắc khác. Để tiếp cận chân lý, người tranh luận phải xuất phát từ việc nhìn nhận sự vật một cách công tâm. Điều này thể hiện ở hai điểm chính. Thứ nhất, không để các ý tưởng hay tình cảm chủ quan can thiệp vào mục đích tranh luận. Sự tôn trọng và công bằng khi xem xét, đánh giá sự thật là điều kiện tiên quyết. Thứ hai, các luận cứ sử dụng để chứng minh phải rõ ràng, chính xác và đáng tin cậy. Kết luận cuối cùng phải được rút ra dựa trên phân tích, lập luận hiệu quả và đánh giá chặt chẽ, thay vì áp đặt cảm tính cá nhân.

2.2. Sự nhanh nhạy linh hoạt trong tư duy phản biện

Tranh luận là cuộc đọ sức mà người tham gia phải vừa "công" vừa "thủ". Do đó, nó đòi hỏi sự nhanh nhạy và linh hoạt trong tư duy phản biện. Người tranh luận cần tập trung cao độ để nhanh chóng phán đoán, phát hiện sơ hở, điểm bất hợp lý và cả những ngụy biện trong lập luận của đối phương. Từ đó, hình thành lý lẽ phản bác kịp thời và hiệu quả để giành thế chủ động. Sự linh hoạt còn thể hiện ở việc đặt vấn đề dưới nhiều góc nhìn khác nhau, đưa ra những luận điểm phản biện sắc bén để tấn công vào "điểm yếu" của đối phương. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực phức tạp như luật pháp, nơi không phải lúc nào cũng có câu trả lời đúng/sai tuyệt đối.

2.3. Sự chặt chẽ sắc sảo trong ngôn ngữ và lập luận

Tư duy phản biện là nền tảng tư tưởng, còn ngôn ngữ và lập luận là "vũ khí" trực tiếp. Yêu cầu chặt chẽ đòi hỏi ngôn ngữ phải được chọn lọc, phản ánh chính xác bản chất vấn đề, tránh lan man, dài dòng gây hiểu sai. Yêu cầu sắc sảo đòi hỏi ngôn ngữ phải có sức mạnh "công phá", tạo lợi thế để bẻ gãy luận điểm của đối phương. Bên cạnh việc tuân thủ các quy tắc logic, việc xây dựng một cấu trúc lập luận khoa học, chặt chẽ cũng đóng vai trò quan trọng, làm tăng tính sắc bén và sức thuyết phục. Một lập luận yếu ớt, dù có ý tưởng tốt, cũng sẽ dễ dàng bị đối phương bác bỏ.

III. Hướng dẫn làm chủ nội dung trong kỹ năng tranh luận

Sự căng thẳng và quyết liệt của một cuộc tranh luận đòi hỏi người tham gia phải huy động toàn bộ tâm trí. Trong bối cảnh đó, năng lực tự chủ để kiểm soát nội dung là yếu tố cực kỳ quan trọng, giúp cuộc tranh luận đi đúng hướng và không bị đối phương dẫn dắt. Với người có kinh nghiệm, sự tự chủ là bản năng. Tuy nhiên, với người mới, đây là điểm yếu dễ bộc lộ và có thể dẫn đến thất bại. Việc làm chủ nội dung tranh luận không chỉ là nắm vững kiến thức mà còn là nghệ thuật điều hướng cuộc đối thoại. Nó bao gồm việc xác định và bám sát các vấn đề cốt lõi, đồng thời nhận diện và kiểm soát chiều hướng diễn biến của cuộc tranh luận để đạt được kết quả mong muốn, dù đó là sự đồng thuận hay một giải pháp dung hòa.

3.1. Kỹ thuật bám sát vấn đề cốt lõi với 5 câu hỏi vàng

Để làm chủ và dẫn dắt cuộc tranh luận, cần luôn bám sát vấn đề trọng tâm bằng cách tự trả lời 5 câu hỏi cốt lõi: (1) Vấn đề chính cần làm sáng tỏ là gì? (2) Các khái niệm cốt lõi đã được xác định rõ ràng chưa? (3) Các thông tin liên quan có đủ tin cậy, khách quan để kết luận không? (4) Có giả định, hàm ý hay góc nhìn nào khác không? (5) Lập luận có logic không, có ngụy biện không? Việc sử dụng tổ hợp câu hỏi này như một "bánh lái" giúp định hướng cuộc tranh luận đi đúng mục tiêu, đồng thời nhanh chóng phát hiện sơ hở và điểm yếu của đối phương để phản bác và giữ thế chủ động.

3.2. Cách kiểm soát chiều hướng diễn biến của cuộc tranh luận

Không phải lúc nào mục đích của tranh luận cũng là phân định thắng thua tuyệt đối. Việc kiểm soát chiều hướng phụ thuộc vào loại chủ đề. Có thể phân loại chủ đề tranh luận thành 3 nhóm: (1) One System: Các chủ đề có chung hệ quy chiếu đánh giá, đòi hỏi kết luận chính xác (ví dụ: khoa học tự nhiên). (2) Non System: Các chủ đề không có chung hệ quy chiếu, kết luận phụ thuộc vào quan niệm, sở thích (ví dụ: sống thử trước hôn nhân). (3) Conflicting System: Các chủ đề có sự đối lập về văn hóa, chính trị. Với loại 2 và 3, việc đạt được thống nhất cuối cùng là rất khó. Trong những trường hợp này, việc định hướng và kiểm soát tranh luận để đạt đến một giải pháp dung hòa, hợp lý là lựa chọn khôn ngoan để tránh đổ vỡ.

IV. Bí quyết chứng minh và bác bỏ trong lập luận hiệu quả

Cốt lõi của một cuộc tranh luận là quá trình các bên sử dụng tư duy logic và kỹ năng lập luận để chứng minh quan điểm của mình và đồng thời bác bỏ quan điểm của đối phương. Thực chất, bác bỏ quan điểm đối phương cũng chính là một hình thức chứng minh đặc biệt: chứng minh tính sai lầm hoặc không chân thực của quan điểm đó. Do đó, chứng minh và bác bỏ là hai mặt của một đồng tiền, là kỹ năng song hành không thể tách rời. Để thực hiện thao tác này một cách hiệu quả, người tranh luận cần nắm vững các thành phần cấu tạo nên một phép chứng minh. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp xây dựng các lập luận vững chắc cho bản thân và dễ dàng nhận diện điểm yếu trong lập luận của đối thủ để tấn công một cách chính xác và thuyết phục.

4.1. Phân tích 3 thành phần cốt lõi của một phép chứng minh

Theo logic học, một phép chứng minh luôn bao gồm 3 thành phần không thể thiếu. Thứ nhất là Luận đề: điều cần chứng minh, trả lời câu hỏi “Chứng minh điều gì?”. Đây là một phán đoán mà tính chân xác của nó cần được làm rõ. Thứ hai là Luận cứ: bằng chứng được sử dụng để chứng minh, trả lời câu hỏi “Chứng minh bằng cái gì?”. Luận cứ có thể là cơ sở lý thuyết đã được công nhận hoặc các dữ kiện thực tiễn. Thứ ba là Luận chứng (Lập luận): cách thức, phương pháp tổ chức phép chứng minh, trả lời câu hỏi “Chứng minh bằng cách nào?”. Đây là quá trình vạch ra mối liên hệ logic giữa luận cứ và luận đề.

4.2. Sức mạnh của lập luận Công thức A C R E

Một lập luận hiệu quả (Argument - A) có thể được công thức hóa đơn giản: A = C + R + E. Trong đó, C (Claim)luận điểm, lời khẳng định cần bảo vệ. R (Reason) là lý lẽ, cơ sở logic cho luận điểm. E (Evidence) là bằng chứng, minh chứng xác thực cho sự tồn tại của lý lẽ. Có thể xem lý lẽ (R) và bằng chứng (E) là nguyên vật liệu để xây dựng nên "bức tường" khẳng định (C). Nguyên vật liệu càng chất lượng, "bức tường" càng vững chắc và kiên cố, khiến đối phương khó lòng phá vỡ. Sức mạnh của một lập luận phụ thuộc hoàn toàn vào sự vững vàng của các lý lẽ và tính chính xác, thuyết phục của các bằng chứng đi kèm.

V. Phương pháp chứng minh trực tiếp trong tranh luận pháp lý

Trong các phương pháp chứng minh, chứng minh trực tiếp là cách thức phổ biến và mạnh mẽ nhất, đặc biệt trong các bối cảnh đòi hỏi sự rõ ràng và logic như tranh luận pháp lý. Đây là phương pháp mà tính chân thực của luận đề được suy ra một cách trực tiếp từ các luận cứ đã được công nhận là đúng. Không cần các bước trung gian phức tạp hay phép phản chứng, chứng minh trực tiếp đi thẳng vào vấn đề bằng cách xây dựng một chuỗi logic không thể chối cãi từ các bằng chứng xác thực đến kết luận cuối cùng. Hiểu và vận dụng thành thạo phương pháp này là một kỹ năng tranh luận tối quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực pháp luật, giúp họ xây dựng những bài bào chữa hoặc buộc tội có sức thuyết phục cao và nền tảng vững chắc.

5.1. Sơ đồ logic của phương pháp chứng minh trực tiếp

Sơ đồ logic của phép chứng minh trực tiếp có thể mô tả như sau: Nếu gọi P là luận đề cần chứng minh; a, b, c… là các luận cứ đã được xác nhận là chân thực. Quá trình chứng minh sẽ xây dựng một chuỗi các phán đoán trung gian k, l, m… để tạo thành một cây cầu logic vững chắc. Sơ đồ sẽ là: (a, b, c…) → (k, l, m…) → P. Bởi vì các luận cứ ban đầu (a, b, c) là đúng và mối quan hệ logic giữa các bước là chặt chẽ, luận đề P ở cuối chuỗi bắt buộc phải là chân thực. Đây là cách thức lập luận đi từ những sự thật không thể bàn cãi để đi đến một kết luận không thể bác bỏ.

5.2. Phân tích ví dụ thực tiễn về chứng minh trong tố tụng

Một ví dụ điển hình về chứng minh trực tiếp trong tố tụng là phần bào chữa của luật sư. Để chứng minh bị cáo Phan Cao Trí không phải là người điều hành công ty và không thực hiện hành vi phạm tội, luật sư đã sử dụng các luận cứ chân xác. Luận cứ 1: Theo Luật Doanh nghiệp, giám đốc mới là người điều hành công ty TNHH. Luận cứ 2: Phan Cao Trí đã không còn là giám đốc từ tháng 6/2008. Luận cứ 3: Người ra các quyết định là giám đốc mới, Phan Việt Hậu. Từ các luận cứ này, luật sư lập luận trực tiếp rằng: Vì Phan Cao Trí không có quyền điều hành, nên ông ta không thể thực hiện các hành vi bị cáo buộc. Đây là một chuỗi lập luận hiệu quả, đi thẳng từ các bằng chứng pháp lý và thực tế đến kết luận cuối cùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

KỸ NĂNG TRANH LUẬN 4. Những vấn đề chung về tranh luận 4. Khái niệm về tranh luận Tranh luận (argument, debate), có khi còn được gọi là tranh biện (tranh luận – phản biện) là một hình thức giao tiếp ngôn ngữ đặc thù, thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp có tính đối kháng cao, trong đó các bên tranh luận dùng lý lẽ, lập luận để phân tích, luận giải nhằm xác định đúng/sai, phải/trái… về một quan điểm, một tư tưởng, một vấn đề, một sự việc… nào đó. Theo Đại từ điển tiếng Việt thì tranh luận là “bàn cãi có phân tích lý lẽ để tìm ra lẽ phải”1.

Có tranh (giành/cạnh tranh, đấu tranh…) mà không có luận (bàn bạc, biện luận, bình luận, đàm luận, thảo luận…) thì chỉ là sự cãi cọ, đấu khẩu dựa trên cảm tính cá nhân, chủ quan, không phân tích đúng/sai, không sử dụng lý lẽ và lập luận để xác định chân lý/nghịch lý, phải/trái, hợp lý/bất hợp lý… Ngược lại, nếu chỉ có luận mà không có tranh thì đó là thuyết trình, diễn giảng, thuyết giảng… trong đó quan điểm của các bên là cùng hướng, không mâu thuẫn, không đối nghịch… nghĩa là không đòi hỏi thẩm tra để xác định đúng/sai, hay/dở, tốt/xấu, phải/trái… 1 Nguyễn Như Ý (1999), Đại từ điển tiếng Việt, NXB Văn hóa thông tin, tr. 194 Một cuộc tranh luận bao giờ cũng đòi hỏi người tham gia phải chứng minh được quan điểm của mình là đúng đắn. Đó là cách ôn hòa nhất giúp mọi người cùng đi đến một nhận thức chung. Chính vì thế, tranh biện được coi là tinh hoa của năng lực sử dụng ngôn ngữ, là cách thức phát triển trí tuệ, là hòn đá mài sắc tư duy, là vũ khí đánh đổ mọi sai lầm.

Tranh luận xuất hiện ở mọi mặt của đời sống và trong các sinh hoạt xã hội với mục đích cuối cùng là truy tìm chân lý. Do có sự khác nhau về lịch sử, văn hóa, tập quán, kinh tế, địa vị xã hội… dẫn đến sự khác biệt về giới hạn nhận thức nên nhiều khi đúng/sai, phải/trái, tốt/xấu… thường bị lẫn lộn, khó phân định. Tranh luận chính là cuộc đấu trí, đấu khẩu, là sự tương tác, cọ xát giữa các quan điểm, tư tưởng trái chiều, đối lập nhau, những cách nhìn khác nhau về một vấn đề, một sự việc… để nhận thức lại. Tranh luận có đường biên không tách rời với logic.

Hơn thế, logic còn là một trong những tiêu chuẩn để đánh giá một cuộc tranh luận đúng nghĩa. Khi tranh luận, các chủ thể giao tiếp phải lập luận dựa trên các sự kiện, tức là dựa trên diễn biến thực tế để đưa ra những kết luận có tác động thuyết phục người nghe/đọc. Một kết luận chỉ thực sự chân thực khi xuất phát từ những tiền đề chân thực và phải tuân thủ các quy luật, quy tắc logic. Do vậy, logic là mạch sống của tranh luận, muốn tranh luận có sức hấp dẫn, thuyết phục thì tất yếu phải có sức mạnh của logic khuynh đảo.

Một cuộc giao đấu ngôn từ không chứa đựng hạt nhân logic không thể được coi là một 195 cuộc tranh luận. Ở phía ngược lại, tranh luận là cơ sở, là mảnh đất để sinh ra logic. Từ đó, có thể định nghĩa: tranh luận là hình thức giao tiếp ngôn ngữ mang tính đối kháng, nảy sinh khi có sự khác biệt hoặc đối lập gay gắt về quan điểm trước cùng một vấn đề, một sự viêc, một hiện tượng… trong đó hai bên tranh luận đều nỗ lực dùng lý lẽ, bằng chứng và lập luận để bác bỏ quan điểm của đối phương, đồng thời khẳng định chân lý, lẽ phải thuộc về mình. Định nghĩa trên cho thấy: - Trong tranh luận có tranh cãi, nhưng bản thân tranh cãi không phải là tranh luận.

Tranh cãi (cãi lộn) là cuộc đấu khẩu bằng lời lẽ không có quy tắc, luật lệ, mang nặng cảm tính và chỉ trích cá nhân mà hậu quả thường vượt khỏi sự kiểm soát của lý trí. Trong khi đó, tranh luận lại là sự đấu khẩu bằng lý lẽ và lập luận, là sự tranh thắng bằng lý luận, là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi phải huy động tổng lực mọi năng lực tinh thần: trí tuệ, tâm lý, cảm xúc, ngôn ngữ, văn hóa… và luôn đòi hỏi phải tuân thủ các quy tắc, quy luật của tư duy logic. Lý luận càng chặt chẽ, luận chứng càng chắc chắn, thái độ càng mềm dẻo nhưng chứa đựng sự cứng rắn và cương quyết thì sức thuyết phục càng cao. Nói khác đi, tranh luận không chỉ là hoạt động ngôn ngữ mà còn chịu sự kiểm soát, thẩm tra của lý trí và cảm xúc.

196 Hoạt động tranh luận hiệu quả phải được xây dựng, kiểm soát và vận hành trên nền tảng của năng lực tư duy phản biện và năng lực lập luận. Do đó, sự khác nhau giữa tranh luận với cãi lộn ngoài sự biểu hiện ở động cơ, thái độ thì chỉ dấu quan trọng hơn cả là “cấu trúc” của nội dung thể hiện. Tranh luận để bảo vệ, chứng minh cho tính đúng đắn của một tư tưởng, một quan điểm… phải là sự diễn giải trình tự logic, khoa học theo một “cấu trúc” chặt chẽ gồm: - Các luận điểm. - Các lý lẽ làm cơ sở, làm chỗ dựa cho các luận điểm, và - Các minh chứng xác thực cho sự tồn tại của những lý lẽ đã nêu ra.

Ngược lại, các cuộc đấu khẩu theo kiểu “tranh cãi”, “tranh chấp”, “cãi lộn” chỉ là sự khăng khăng ý kiến chủ quan với mục đích duy nhất là bảo vệ lợi ích cá nhân, “hạ bệ” người khác, lấy ý kiến của riêng mình làm thước đo luận điểm của người khác và nếu cực đoan, có thể đẩy tới sự áp đặt. Thực chất chỉ là sự tranh cãi “lấy được”, không mang tính học thuật. Vì thế, nó không giải quyết được chính vấn đề đang có nhu cầu làm tường minh hoặc cần phải xác tín về một sự chắc chắn hơn. - Tranh luận khác với thảo luận, trao đổi.

Thảo luận và trao đổi là hai khái niệm khá tương đồng, gần như không có sự khác biệt và đều có chung một nội dung là nói chuyện, bàn bạc ý kiến, trao đổi, phân tích bằng lý lẽ 197 với nhau để làm sáng tỏ một vấn đề1. Như đã nói, tranh luận là cuộc đấu khẩu, đấu trí giữa hai (hay các) quan điểm, tư tưởng, ý kiến khác biệt, trái chiều, xung khắc nhau để dẫn đến xác định đúng/sai trong quan điểm hoặc cao hơn là sự phân định kẻ thắng - người thua. Trong khi đó, thảo luận (trao đổi) lại là hình thức giao tiếp mang tính “hợp tác”. Đó là cuộc nói chuyện qua lại nhằm xem xét sâu hơn, toàn diện và cụ thể hơn một vấn đề, một phương án, một giải pháp… mà các bên cùng quan tâm và đồng thuận tham gia thực hiện nhằm đạt được hiệu quả cao nhất mà các bên cùng mong muốn.

Đây là lý do dẫn đến sự khác nhau về kết quả của hai hình thức giao tiếp: kết quả của cuộc tranh luận luôn là sự phân định đúng/sai, tốt/xấu, phải/trái… nghĩa là đạt tới mục đích khẳng định cái (điều) gì đúng, còn với thảo luận (trao đổi) thì kết quả nhận được là nội dung thảo luận sẽ được hoàn thiện hơn, có chất lượng cao hơn, nghĩa là hướng tới mục đích thống nhất, hoàn chỉnh các ý kiến. Tất nhiên, trong thảo luận cũng có thể xuất hiện tranh luận khi có bất đồng, nhưng sự bất đồng ở đây chỉ mang tính tiểu tiết, cục bộ, bất đồng trong xu thế hợp tác, hướng đến mục tiêu chung. Vì thế, tính chất tranh luận trong thảo luận thường không căng thẳng, không gây cấn, và không có tính đối kháng.1 trình bày một số điểm khác biệt giữa tranh luận với thảo luận (trao đổi). 1 Nguyễn Như Ý (1999), Đại từ điển tiếng Việt, NXB Văn hóa thông tin, tr.

Một số điểm khác biệt giữa tranh luận với thảo luận (trao đổi). Thảo luận (Discussion) Tranh luận (Debate) Mang tính cộng tác hướng tới Mang tính đối lập, hướng tới việc sự chia sẻ, hiểu biết. chứng minh đối phương sai. Lắng nghe để hiểu biết, để tìm Lắng nghe với chủ tâm tìm kẽ ra ý nghĩa, tìm ra cái nền chung.

hở, nhược điểm để công kích. Mở rộng và thay đổi quan Để bảo vệ những điều giả định điểm, có cái nhìn rộng rãi, bao như chân lý. dung với tinh thần trách nhiệm. Tạo ra một thái độ tâm thức Tạo ra một tâm thức đóng, một cởi mở, một sự khai thị làm thái độ phải đúng.

cho mắt sáng ra, cởi mở để sai lầm có thể hiển lộ và cởi mở để thay đổi. Tìm kiếm sức mạnh trong các Tìm kiếm điểm yếu trong các quan điểm. quan điểm khác với mình. Tôn trọng ý kiến của mọi người, Phản bác ý kiến đối lập, bảo vệ không kích bác, xúc phạm ý quan điểm của mình.

kiến trái chiều. Thừa nhận ý kiến khác biệt để Chỉ có một câu trả lời đúng. có sự hiểu biết rộng hơn. Kết Kết thúc chỉ có một kết luận.

thúc luôn ở trạng thái mở. - Tranh luận cũng không phải là phê bình, chỉ trích bởi tranh luận là dùng lý lẽ, dùng lập luận để phân định lẽ phải, phân định chân lý trong khi phê bình, chỉ trích là sự phê phán, 199 phủ định một chiều, mang tính áp đặt khi đứng trên một quan điểm nào đó. Sự khác biệt ở đây chính là tranh luận luôn nhìn nhận, xem xét vấn để từ cả hai phía, nghĩa là bên trong khái niệm tranh luận luôn chứa đựng nội hàm là sự phản biện. Các hình thức tranh luận trong đời sống Có nhiều cách khác nhau để phân loại một tranh luận.

Theo tác giả Lê Thị Hồng Vân1, có thể phân loại tranh luận dựa trên các tiêu chí: Tính chất mâu thuẫn, Hình thức thực hiện tranh luận và Chức năng, mục đích tranh luận. Căn cứ vào tính chất mâu thuẫn Bao gồm tranh luận không có tính đối kháng và tranh luận có tính đối kháng. Tranh luận không có tính đối kháng Là loại tranh luận xuất phát từ sự mâu thuẫn, sự đối lập không mang tính bản chất, chỉ là mâu thuẫn mang tính tạm thời, cục bộ. Đó là: - Mâu thuẫn do đối lập về quan điểm sống, về chuẩn mực đạo đức và ứng xử giữa các cá nhân/thế hệ trong gia đình cũng như ngoài xã hội (tranh luận đời thường).

- Mâu thuẫn do đối lập về quyền lợi kinh tế (giữa các nhóm lợi ích, các tầng lớp khác nhau trong xã hội). Ví dụ: tranh luận trên báo chí hay ở nghị trường về một quyết sách, một chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của đất nước hay của địa phương…; hoặc sự đối lập về quan điểm học 1 Lê Thị Hồng Vân, Sđd, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ