Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang đối mặt với bài toán nâng cao chất lượng đào tạo cho các nhóm sinh viên dân tộc thiểu số, luận án tiến sĩ tâm lý học "Kĩ năng giao tiếp trong hoạt động học tập của sinh viên Khmer ở một số trường đại học vùng Đồng bằng sông Cửu Long" (2020) của Nguyễn Thị Thúy, được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, đặt ra một câu hỏi khoa học cấp thiết: liệu kĩ năng giao tiếp trong hoạt động học tập trên lớp có ảnh hưởng có ý nghĩa đến kết quả học tập của sinh viên Khmer hay không, và những yếu tố tâm lý nào là nhân tố quyết định?
Research gap được xác định rõ ràng ở ba chiều: Thứ nhất, chưa có công trình nào xây dựng khung lý thuyết tích hợp về KNGT trong hoạt động học tập đặc thù cấp độ đại học, đòi hỏi đồng thời cả KNGT cá nhân và KNGT nhóm. Thứ hai, chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào về nhóm khách thể là sinh viên Khmer vùng ĐBSCL – nhóm có đặc trưng song ngữ (tiếng Việt – tiếng Khmer) và chịu áp lực ngôn ngữ học thuật lớn trong môi trường đa số. Thứ ba, mối quan hệ dự báo giữa KNGT trong HĐHT và kết quả học tập cụ thể (điểm tích lũy và các chỉ số học tập) ở nhóm sinh viên thiểu số này chưa từng được kiểm định thực nghiệm.
Bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra có hệ thống: (1) Mức độ và biểu hiện KNGT trong HĐHT trên lớp của sinh viên Khmer như thế nào? (2) KNGT có ảnh hưởng đến kết quả học tập không, và ở mức độ nào? (3) Những yếu tố nào tác động đến KNGT của sinh viên Khmer vùng ĐBSCL? (4) Biện pháp nào có thể nâng cao KNGT cho nhóm sinh viên này?
Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất với độ rõ ràng cao: KNGT của sinh viên Khmer dự kiến ở mức trung bình, với biểu hiện đặc trưng là thiên về lắng nghe thụ động và hạn chế trong diễn đạt bằng lời; KNGT tác động thuận chiều đến kết quả học tập; nhận thức về tầm quan trọng, động cơ học tập và hành vi khích lệ của giảng viên tác động thuận chiều, trong khi nét tính cách đặc trưng của sinh viên Khmer tác động nghịch chiều.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 426 sinh viên dân tộc Khmer từ năm thứ nhất đến năm thứ ba tại ba trường đại học có đông sinh viên Khmer nhất tại ĐBSCL – Đại học Cần Thơ, Đại học Trà Vinh và Đại học Kiên Giang – cùng 20 giảng viên có ít nhất 5 năm thâm niên giảng dạy sinh viên Khmer.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu được tổ chức theo năm mảng có hệ thống. Về khó khăn giao tiếp học thuật, Rubin (1982) là người đầu tiên chỉ ra các sinh viên đại học gặp khó khăn trong xác định ý chính, đặt câu hỏi và diễn đạt câu trả lời. Iksan và cộng sự (2012), trong nghiên cứu trên 533 sinh viên đại học Malaysia, ghi nhận 20,0%–27,3% sinh viên tự đánh giá còn yếu ở kĩ năng lắng nghe và trình bày. Ganguly (2017) khẳng định sinh viên thiếu tự tin để diễn đạt thông tin một cách hiệu quả. Trong bối cảnh Việt Nam, Nguyễn Thị Cẩm và Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2016) phát hiện 50,7% sinh viên đại học Hà Tĩnh gặp khó khăn trong diễn đạt suy nghĩ và quan điểm cá nhân.
Đối với nhóm sinh viên thiểu số, Powell và Avila (1986) nghiên cứu trên 4 nhóm dân tộc ở các đại học phía nam California (Hoa Kỳ) – trong đó sinh viên da trắng chiếm 33%, sinh viên Mỹ gốc Tây Ban Nha 26%, châu Á 25%, da đen 12% – và phát hiện có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về KNGT giữa các nhóm (p<0,05), với nhóm thiểu số đạt điểm thấp hơn đáng kể. Tương tự, Fernandez và cộng sự (2007) trên 135 sinh viên ngành Y Hoa Kỳ chỉ ra sinh viên châu Á và da đen có điểm KNGT thấp hơn sinh viên da trắng một cách có ý nghĩa. Kim (2006) nghiên cứu 289 sinh viên Đông Á tại Hoa Kỳ kết luận nhóm này có xu hướng im lặng điển hình khi thảo luận và đặt câu hỏi.
Trong nước, Nông Thị Nhung (2016) với nghiên cứu về sinh viên dân tộc Tày vùng Đông Bắc Việt Nam và Phạm Văn Tuân (2017) về sinh viên Khmer năm nhất đều chỉ ra đặc điểm im lặng, ngại phát biểu trước lớp và ngại hỏi giảng viên khi chưa hiểu bài. Điều quan trọng là chưa có nghiên cứu nào tích hợp cả KNGT cá nhân (Trần Thị Phụng Hà & Nguyễn Ngọc Lẹ, 2015; Nông Thị Nhung, 2016) và KNGT nhóm (Nguyễn Thị Thúy Hạnh, 2012; Nguyễn Thị Diễm My, 2017) trong một khung phân tích thống nhất, và đặc biệt chưa có nghiên cứu nào lấy đối tượng chuyên biệt là sinh viên Khmer ĐBSCL.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế nổi bật: Holmes (2005) nghiên cứu sinh viên Trung Quốc tại đại học New Zealand phát hiện xu hướng im lặng và giữ ý kiến trong đầu thay vì chia sẻ; Martín-Pastor, González-Gil, Robaina và Castro (2013) tại Tây Ban Nha nhấn mạnh yếu ngôn ngữ học thuật và hoàn cảnh bất lợi văn hóa là rào cản giao tiếp chính ở sinh viên nhập cư. Luận án của Nguyễn Thị Thúy tiếp nối hai dòng nghiên cứu này nhưng ở bối cảnh đặc thù hơn: môi trường đại học đa dân tộc Việt Nam, nơi sinh viên Khmer sử dụng tiếng Việt như ngôn ngữ học thuật thứ hai.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Về mặt lý luận, nghiên cứu mở rộng và hệ thống hóa ba lý thuyết nền tảng trong bối cảnh mới. Thứ nhất, Tâm lý học hoạt động (trường phái Leontiev, được Lê Đức Phúc, 2004 vận dụng trong bối cảnh Việt Nam) được sử dụng để khẳng định KNGT không thể nghiên cứu tách rời hoạt động học tập cụ thể của sinh viên trên lớp. Thứ hai, Học thuyết Lĩnh hội Kĩ năng – Theories of Skill Acquisition (Greene, 2009) giải thích tại sao KNGT của sinh viên tăng dần theo năm học, từ năm nhất đến năm ba, phù hợp với phát hiện của Rubin và cộng sự (1990) và Iksan và cộng sự (2012) về "sophomore slump". Thứ ba, quan điểm duy vật biện chứng trong tâm lý học được vận hành hóa thành mô hình tác động hai chiều: các yếu tố bên ngoài (giảng viên, điều kiện học tập, truyền thống văn hóa) và yếu tố bên trong (nhận thức, động cơ, tính cách) cùng tác động đến KNGT của sinh viên Khmer.
Đóng góp lý thuyết đột phá nhất là việc đề xuất khung lý thuyết tích hợp về KNGT trong HĐHT trên lớp của sinh viên Khmer – khung này xác định ba nhóm kĩ năng thành phần với các biểu hiện cụ thể: (1) Kĩ năng lắng nghe nội dung học tập (tập trung và ghi chú; hiểu và vận dụng nội dung); (2) Kĩ năng trình bày nội dung học tập (sử dụng từ ngữ và ngữ pháp tiếng Việt; ngôn ngữ không lời; khả năng truyền tải thông điệp); (3) Kĩ năng hợp tác trong học tập nhóm (đóng góp ý kiến; giao tiếp với thành viên nhóm; kiểm soát hành động để đạt mục tiêu nhóm). Đây là khung phân tích lần đầu tiên tích hợp KNGT cá nhân và KNGT nhóm trong một cấu trúc thống nhất, áp dụng cho nhóm sinh viên thiểu số đặc thù.
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu tích hợp ba lý thuyết cụ thể: Mô hình KNGT liên cá nhân của Hargie (2011) với bảy thành phần; Mô hình năng lực giao tiếp của Spitzberg (2003) đánh giá theo hai tiêu chí phù hợp và hiệu quả; và Lý thuyết giao tiếp học thuật của Rubin và Graham (1988) nhấn mạnh vai trò của kĩ năng tương tác trong lớp học đối với kết quả học tập. Phương pháp phân tích cụm (cluster analysis) và phân tích biệt số (discriminant analysis) được áp dụng để phân loại sinh viên thành ba nhóm KNGT theo mức độ cao – trung bình – thấp, với các đặc trưng hành vi và yếu tố ảnh hưởng khác biệt rõ ràng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng triết học nghiên cứu theo hướng thực chứng luận kết hợp với tiếp cận diễn giải (positivism và interpretivism). Thiết kế hỗn hợp (mixed methods) tích hợp: phương pháp định lượng chủ đạo (bảng hỏi, phân tích thống kê) được bổ sung bởi phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, quan sát, phân tích chân dung tâm lý điển hình). Lý do lựa chọn phương pháp hỗn hợp là để vừa đo lường mức độ KNGT trên quy mô lớn (n=426), vừa hiểu sâu các cơ chế tâm lý đặc thù qua 3 chân dung điển hình.
Khách thể nghiên cứu gồm hai nhóm: 426 sinh viên dân tộc Khmer từ năm thứ nhất đến năm thứ ba tại Đại học Cần Thơ, Đại học Trà Vinh và Đại học Kiên Giang, và 20 giảng viên có ít nhất 5 năm thâm niên giảng dạy sinh viên Khmer. Tiêu chí chọn mẫu sinh viên bao gồm: là người dân tộc Khmer, đang theo học từ năm nhất đến năm ba, học tập trong môi trường đa dân tộc. Giảng viên được chọn theo tiêu chí kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp với sinh viên Khmer.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Năm phương pháp nghiên cứu được phối hợp: (1) nghiên cứu văn bản tài liệu để xây dựng cơ sở lý luận; (2) điều tra bằng bảng hỏi được thiết kế với độ tin cậy Cronbach's alpha được kiểm định; (3) phỏng vấn sâu với giảng viên và sinh viên để làm giàu dữ liệu định tính; (4) quan sát trực tiếp các hoạt động học tập trên lớp; (5) phân tích chân dung tâm lý điển hình với 3 trường hợp đại diện cho ba nhóm KNGT thấp – trung bình – cao.
Phân tích dữ liệu
Phần mềm SPSS phiên bản 20 được sử dụng để thực hiện: thống kê mô tả (điểm trung bình, độ lệch chuẩn); phân tích tương quan Pearson giữa KNGT và kết quả học tập; phân tích hồi quy đơn biến và đa biến để dự báo ảnh hưởng của KNGT đến điểm tích lũy và các chỉ số học tập; phân tích cụm (cluster analysis) để phân loại 3 nhóm sinh viên; phân tích biệt số (discriminant analysis) với hệ số Eigenvalue và Wilk's Lambda để xác định đặc trưng phân biệt các cụm. Phân tích hồi quy bội được thực hiện theo từng bước (stepwise regression) để xác định các yếu tố dự báo KNGT độc lập.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: KNGT trong HĐHT trên lớp của sinh viên Khmer ở mức trung bình, với biểu hiện đặc trưng là tập trung cao các giác quan để lắng nghe và ghi chú, nhưng hạn chế rõ rệt trong khả năng diễn đạt nội dung học tập bằng lời khi tương tác với giảng viên và bạn nhóm. Điều này xác nhận giả thuyết H1 và phù hợp với phát hiện của Kim (2006) về xu hướng im lặng ở sinh viên thiểu số.
Phát hiện 2: Kết quả phân tích cụm xác định 3 nhóm sinh viên Khmer với đặc trưng rõ ràng – (a) nhóm KNGT thấp có biểu hiện tập trung lắng nghe thụ động, chịu ảnh hưởng mạnh từ hành vi khích lệ của giảng viên; (b) nhóm KNGT trung bình diễn đạt bằng lời tốt hơn nhưng kém tập trung lắng nghe, chịu ảnh hưởng mạnh từ điều kiện học tập; (c) nhóm KNGT cao đạt tốt ở tất cả các kĩ năng thành phần và chịu tác động mạnh nhất từ động cơ học tập. Phân tích biệt số xác nhận sự phân biệt có ý nghĩa giữa ba cụm này.
Phát hiện 3 (đột phá): Mối tương quan thuận giữa KNGT trong HĐHT và kết quả học tập được xác nhận với mức ý nghĩa thống kê. Rubin và Graham (1988) trong nghiên cứu dọc 2 năm tại Hoa Kỳ ghi nhận r = 0,48 (p<0,01) năm thứ nhất và r = 0,52 (p<0,01) năm thứ hai giữa năng lực giao tiếp và điểm trung bình. Phân tích hồi quy của luận án xác nhận KNGT trong HĐHT là biến dự báo có ý nghĩa cho điểm tích lũy và các chỉ số học tập của sinh viên Khmer, phù hợp với Frymier (2005) – trong đó biến Sự tương tác trong lớp có hệ số Beta lớn nhất khi dự báo điểm tích lũy.
Phát hiện 4 (bất ngờ): Nét tính cách của sinh viên Khmer không có ảnh hưởng đến KNGT trong HĐHT trên lớp, mặc dù giả thuyết H3 dự đoán chiều tác động nghịch. Đây là kết quả counter-intuitive, bác bỏ quan điểm phổ biến trong một số nghiên cứu (Nông Thị Nhung, 2018) cho rằng nét tính cách dân tộc thiểu số là rào cản chính. Thay vào đó, động cơ học tập mới là yếu tố tác động mạnh nhất – kết quả này phù hợp với Phạm Văn Tuân (2015) khi tìm thấy tương quan thuận mạnh (r=0,50, p<0,001) giữa tính tích cực và năng lực giao tiếp.
Phát hiện 5: Hành vi giao tiếp mang tính khích lệ của giảng viên có mối tương quan thuận với mức độ tham gia HĐHT của sinh viên Khmer, đặc biệt rõ nét ở nhóm có KNGT thấp. Kết quả này thống nhất với Rocca (2008) – nghiên cứu trên 189 sinh viên đại học chỉ ra hành vi tích cực của giảng viên tương quan thuận với sự tham gia của sinh viên – và Mottet và cộng sự (2004) về vai trò của giảng viên trong kích thích động lực học tập.
Implications đa chiều
Về lý thuyết: Nghiên cứu bổ sung bằng chứng cho Theories of Skill Acquisition (Greene, 2009) trong bối cảnh song ngữ, đồng thời làm phong phú thêm lý thuyết giao tiếp học thuật của Rubin và Graham (1988) bằng dữ liệu từ nhóm sinh viên thiểu số châu Á. Phát hiện về vai trò quyết định của động cơ học tập (thay vì tính cách dân tộc) mở ra hướng tái khái niệm hóa các rào cản giao tiếp trong bối cảnh đa văn hóa.
Về thực tiễn: Ba biện pháp cụ thể được đề xuất: (1) kích thích động cơ học tập cho sinh viên Khmer; (2) tăng cường hành vi giao tiếp mang tính khích lệ của giảng viên; (3) tổ chức các khóa tập huấn về KNGT trong HĐHT. Các biện pháp này có cơ sở thực nghiệm từ Awang và Daudb (2015) – nhóm học theo phương pháp giải quyết vấn đề đạt ĐTB = 74,50 so với nhóm đối chứng ĐTB = 67,82 – và Stephenson và cộng sự (2015) với 100% sinh viên tự tin sau khóa học đóng vai mô phỏng.
Về chính sách: Khuyến nghị dành cho Ban giám hiệu các trường đại học ĐBSCL bao gồm: thiết kế môi trường lớp học hỗ trợ sinh viên thiểu số (quy mô lớp, trang thiết bị tương tác), xây dựng chương trình bồi dưỡng giảng viên về hành vi giao tiếp khích lệ, và tích hợp văn hóa Khmer vào chương trình giảng dạy theo khuyến nghị của Liu và Fang (2017).
Limitations và Future Research
Hạn chế thứ nhất: Nghiên cứu giới hạn ở KNGT trong HĐHT trên lớp, không khảo sát KNGT trong các hoạt động ngoại khóa, thực tập hoặc môi trường nghề nghiệp – vốn cũng là bối cảnh quan trọng ảnh hưởng đến khả năng việc làm sau tốt nghiệp.
Hạn chế thứ hai: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở ba trường và ba năm học đầu, không bao gồm sinh viên năm tư – độ tuổi mà theo Rubin và cộng sự (1990) KNGT tiếp tục tăng sau giai đoạn "sophomore slump".
Hạn chế thứ ba: Phương pháp tự đánh giá qua bảng hỏi có thể dẫn đến sai số hệ thống (response bias), đặc biệt ở nhóm sinh viên có xu hướng khiêm tốn trong tự đánh giá – thực tế đã được Marteau và cộng sự (1991) cảnh báo khi sinh viên y khoa tự đánh giá tự tin nhưng thực tế lúng túng khi giao tiếp với bệnh nhân.
Hướng nghiên cứu tương lai: (1) Nghiên cứu dọc theo toàn bộ bốn năm đại học để theo dõi quỹ đạo phát triển KNGT; (2) Thiết kế thực nghiệm kiểm tra hiệu quả các khóa tập huấn KNGT đề xuất; (3) So sánh KNGT giữa sinh viên Khmer và sinh viên các dân tộc thiểu số khác tại Việt Nam; (4) Mở rộng nghiên cứu sang bối cảnh KNGT trong môi trường nghề nghiệp sau tốt nghiệp để kiểm định phát hiện của Nguyễn Thị Thúy (2018) về đánh giá thấp của nhà tuyển dụng; (5) Ứng dụng công nghệ thông tin trong hỗ trợ KNGT theo gợi ý của Martín-Pastor và cộng sự (2013).
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật: Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu chuyên biệt về sinh viên Khmer ĐBSCL, đồng thời đóng góp vào dòng nghiên cứu quốc tế về KNGT của sinh viên thiểu số trong môi trường đại học đa số. Khung lý thuyết tích hợp ba nhóm KNGT thành phần có tiềm năng được vận dụng trong nghiên cứu tương tự tại Thái Lan, Campuchia và các quốc gia Đông Nam Á có cộng đồng Khmer.
Tác động giáo dục: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc thiết kế chương trình đào tạo, bồi dưỡng giảng viên và xây dựng chính sách hỗ trợ sinh viên dân tộc thiểu số tại 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL – nơi có khoảng 1,3 triệu người Khmer sinh sống (theo số liệu điều tra dân số 2019).
Tác động xã hội: Cải thiện KNGT trong HĐHT trực tiếp nâng cao kết quả học tập và khả năng tốt nghiệp, từ đó tác động đến chất lượng nguồn nhân lực Khmer – một ưu tiên trong các chính sách phát triển kinh tế – xã hội vùng ĐBSCL của Chính phủ Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và nhà khoa học trong lĩnh vực tâm lý học giáo dục và giáo dục dân tộc thiểu số sẽ có trong tay khung lý thuyết tích hợp, bộ công cụ đo lường KNGT trong HĐHT đã được kiểm định, và quy trình phân tích cụm – biệt số có thể ứng dụng cho các nhóm sinh viên thiểu số khác.
Giảng viên và nhà quản lý giáo dục tại các đại học vùng ĐBSCL sẽ hiểu rõ hơn cơ chế tác động của hành vi khích lệ trong dạy học, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với đặc điểm tâm lý của sinh viên Khmer.
Nhà hoạch định chính sách có bằng chứng thực nghiệm để thiết kế các chương trình hỗ trợ có mục tiêu: không phải là "cải tạo tính cách" sinh viên Khmer, mà là kích thích động cơ học tập và xây dựng môi trường giao tiếp học thuật thuận lợi.
Sinh viên Khmer và gia đình sẽ hiểu rằng những khó khăn trong giao tiếp học thuật không phải là hạn chế cố hữu của dân tộc, mà là kĩ năng có thể được rèn luyện và phát triển – một thông điệp có giá trị trao quyền (empowerment) quan trọng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Mở rộng lý thuyết Skill Acquisition (Greene, 2009) vào bối cảnh song ngữ Khmer–Việt, đồng thời bác bỏ giả định về tính cách dân tộc là yếu tố cản trở KNGT, thay vào đó xác định động cơ học tập là nhân tố quyết định – một đóng góp có ý nghĩa tái khái niệm hóa so với Nông Thị Nhung (2018).
2. Innovation về phương pháp: So với Trần Thị Phụng Hà & Nguyễn Ngọc Lẹ (2015) chỉ sử dụng thống kê mô tả, và Nông Thị Nhung (2016) dừng ở phân tích tương quan, luận án này tiến xa hơn bằng cách phối hợp cluster analysis, discriminant analysis và stepwise regression – bộ công cụ phân tích đa chiều chưa từng được áp dụng đồng thời trong nghiên cứu KNGT sinh viên thiểu số tại Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất: Nét tính cách của sinh viên Khmer không dự báo KNGT trong HĐHT, trong khi động cơ học tập mới là nhân tố mạnh nhất. Kết quả này có giá trị chính sách cao: thay vì can thiệp vào đặc điểm văn hóa – tính cách, các biện pháp nên tập trung vào kích thích nội tâm và tạo điều kiện học tập tích cực.
4. Khả năng tái lập: Bộ công cụ bảng hỏi với các nhóm biểu hiện KNGT được mô tả chi tiết, cùng quy trình chọn mẫu và phân tích có tính tái lập cao cho các nghiên cứu tương tự tại các vùng có sinh viên dân tộc thiểu số khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Năm hướng được đề xuất – nghiên cứu dọc, thực nghiệm can thiệp, so sánh liên dân tộc, bối cảnh nghề nghiệp và ứng dụng công nghệ – tạo thành lộ trình nghiên cứu có hệ thống cho thập kỉ tới.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Thị Thúy (2020) đạt được sáu đóng góp cụ thể có giá trị khoa học bền vững:
-
Xây dựng khung lý thuyết tích hợp lần đầu tiên về KNGT trong HĐHT trên lớp của sinh viên đại học, tích hợp cả KNGT cá nhân và KNGT nhóm trong một mô hình thống nhất ba thành phần.
-
Mô tả đặc trưng KNGT của sinh viên Khmer: mức trung bình với sự phân cực giữa lắng nghe thụ động (mạnh) và diễn đạt bằng lời (yếu) – một profile tâm lý chưa từng được ghi nhận trong tài liệu học thuật.
-
Xác định 3 nhóm phân biệt qua phân tích cụm và biệt số, với hồ sơ đặc trưng riêng về biểu hiện KNGT và yếu tố tác động – tạo cơ sở cho can thiệp có phân hóa (differentiated intervention).
-
Kiểm định mối quan hệ dự báo giữa KNGT trong HĐHT và kết quả học tập (điểm tích lũy và chỉ số học tập) ở nhóm sinh viên thiểu số song ngữ – bổ sung bằng chứng quan trọng cho lý thuyết giao tiếp học thuật.
-
Bác bỏ giả thuyết tính cách, xác lập vai trò trung tâm của động cơ học tập, tạo ra bước chuyển paradigm trong cách hiểu về rào cản giao tiếp của sinh viên dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
-
Đề xuất ba biện pháp can thiệp có cơ sở lý luận và thực tiễn rõ ràng, có tính khả thi cao trong điều kiện của các đại học vùng ĐBSCL.
Những đóng góp này không chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam mà còn mở ra ba dòng nghiên cứu mới trong tâm lý học giáo dục quốc tế: KNGT học thuật của sinh viên thiểu số trong môi trường song ngữ; vai trò của động cơ học tập như là yếu tố trung gian trong mô hình giao tiếp – kết quả học tập; và hiệu quả của can thiệp kĩ năng có phân hóa theo mức độ KNGT hiện có.