Kỹ Năng Đọc và Ngữ Pháp: Hướng Dẫn Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh

Tài liệu nghiên cứu Link it 5 students book workbook, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Nền Tảng Kỹ Năng Đọc và Ngữ Pháp Tiếng Anh

Để chinh phục tiếng Anh, việc kết hợp kỹ năng đọc hiệu quả và nền tảng ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là yếu tố không thể tách rời. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, đây là hai trụ cột song hành, hỗ trợ lẫn nhau. Một hệ thống ngữ pháp vững chắc hoạt động như một bộ giải mã, giúp người đọc bóc tách các lớp nghĩa phức tạp trong văn bản. Ngược lại, việc luyện đọc tiếng Anh mỗi ngày chính là phương pháp thực tiễn nhất để củng cố kiến thức ngữ pháp một cách tự nhiên và bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu về mối quan hệ cộng sinh này, đồng thời đưa ra các chiến lược cụ thể dựa trên các tài liệu học thuật để người học có thể áp dụng ngay lập tức.

1.1. Phân tích mối liên kết giữa ngữ pháp và đọc hiểu

Mối quan hệ giữa ngữ pháp và đọc hiểu là mối quan hệ tương hỗ. Ngữ pháp không chỉ là các quy tắc khô khan mà là bộ khung xương của ngôn ngữ. Khi nắm vững cấu trúc câu trong tiếng Anh, người đọc có thể xác định chính xác chủ ngữ, vị ngữ, và các thành phần phụ, từ đó hiểu được ai đang thực hiện hành động gì. Tài liệu học thuật nhấn mạnh: “To form the simple past passive, we use subject + was / were + past participle.” Việc hiểu rõ cấu trúc bị động này giúp người đọc nhận biết chính xác đối tượng bị tác động trong câu, tránh nhầm lẫn ý nghĩa. Tương tự, việc nhận biết các thì trong tiếng Anh giúp xác định dòng thời gian của sự kiện, trong khi từ nối trong tiếng Anh (linking words) lại là kim chỉ nam cho các mối quan hệ logic như nguyên nhân-kết quả, tương phản, hay bổ sung. Nếu không có nền tảng ngữ pháp, việc đọc sẽ chỉ dừng lại ở mức nhận diện từ vựng đơn lẻ, thay vì nắm bắt toàn bộ thông điệp của văn bản.

1.2. Vai trò của việc đọc trong việc củng cố ngữ pháp

Nếu ngữ pháp là lý thuyết, thì đọc chính là thực hành. Việc tiếp xúc thường xuyên với các văn bản chuẩn mực giúp người học internalize (nội tại hóa) các cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên. Thay vì học thuộc lòng các quy tắc, người học sẽ dần hình thành một “cảm giác ngôn ngữ” đúng đắn. Quá trình này được gọi là tiếp thu ngầm (implicit acquisition). Khi đọc tài liệu tiếng Anh, đặc biệt là các văn bản học thuật hoặc báo chí uy tín, người học sẽ liên tục gặp các cấu trúc câu phức tạp và cách dùng từ đa dạng. Điều này không chỉ giúp xây dựng vốn từ vựng qua đọc mà còn cho thấy ngữ pháp được áp dụng trong thực tế như thế nào. Dần dần, các cấu trúc này sẽ trở nên quen thuộc và người học có thể tự tin tái tạo chúng trong kỹ năng viết và nói của mình. Đây là một phương pháp học hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ làm các bài tập ngữ pháp tách rời.

II. Thách Thức Khi Đọc Hiểu và Các Lỗi Ngữ Pháp Thường Gặp

Nhiều người học gặp khó khăn trong việc cải thiện kỹ năng đọc hiểu không chỉ vì vốn từ vựng hạn chế mà còn do những rào cản về tốc độ và các lỗi ngữ pháp thường gặp. Việc đọc từng từ một (word-by-word) là một trong những thói quen xấu phổ biến nhất, làm giảm đáng kể tốc độ và khả năng nắm bắt ý chính. Bên cạnh đó, việc không nhận diện được các cấu trúc ngữ pháp phức tạp khiến người đọc dễ bị “lạc” trong những câu dài. Phần này sẽ đi sâu vào các thách thức cốt lõi và chỉ ra các lỗi sai ngữ pháp mà người học cần đặc biệt lưu ý để có thể tăng tốc độ đọc tiếng Anh mà vẫn đảm bảo hiệu quả.

2.1. Vấn đề về tốc độ đọc và khả năng nắm bắt ý chính

Thách thức lớn nhất khi đọc là sự cân bằng giữa tốc độ và độ hiểu. Nhiều người đọc quá chậm vì cố gắng hiểu 100% mọi từ vựng, dẫn đến việc mất đi cái nhìn tổng thể về đoạn văn. Một số khác lại đọc quá nhanh, lướt qua các chi tiết quan trọng và không nắm được ý chính. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các kỹ thuật đọc như skimming và scanning được thiết kế để giải quyết vấn đề này. Skimming giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt ý chính của toàn bộ văn bản bằng cách tập trung vào tiêu đề, câu chủ đề và câu kết luận. Trong khi đó, scanning là kỹ thuật quét nhanh để tìm kiếm một thông tin cụ thể (tên, ngày tháng, số liệu) mà không cần đọc toàn bộ nội dung. Việc không áp dụng các phương pháp này khiến quá trình đọc tài liệu tiếng Anh trở nên kém hiệu quả và tốn nhiều thời gian.

2.2. Nhận diện các lỗi sai ngữ pháp phổ biến của người Việt

Các lỗi ngữ pháp thường gặp có thể cản trở nghiêm trọng khả năng đọc hiểu. Một trong số đó là nhầm lẫn giữa các thì, ví dụ như sự khác biệt giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Tài liệu chỉ rõ: “We use the simple past to talk about completed actions in the past when we say, ask, or know when they happened... We use the present perfect to talk about... an unfinished period of time.” Khi đọc, nếu không phân biệt được sự khác biệt này, người đọc có thể hiểu sai về trạng thái của hành động. Một lỗi khác là không nắm vững cấu trúc câu bị động (passive voice) và mệnh đề quan hệ, khiến việc phân tích câu trở nên khó khăn. Việc dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh (direct translation) cũng dẫn đến những cách hiểu sai lệch về các thành ngữ và cụm từ cố định. Khắc phục những lỗi này là bước đầu tiên để cải thiện đọc hiểu.

III. Phương Pháp Đọc Hiệu Quả Skimming Scanning và Active Reading

Để vượt qua các thách thức đã nêu, việc trang bị các phương pháp đọc skimming và scanning cùng với kỹ thuật active reading là vô cùng cần thiết. Đây không chỉ là những kỹ năng học thuật mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp người học tiếp cận mọi loại văn bản một cách có chiến lược. Skimming và Scanning giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng bằng cách tập trung vào mục tiêu đọc cụ thể. Trong khi đó, Active Reading biến quá trình đọc từ bị động sang chủ động, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và đọc hiểu sâu. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết cách áp dụng từng phương pháp để tối ưu hóa quá trình học tiếng Anh.

3.1. Hướng dẫn kỹ thuật đọc lướt Skimming để nắm ý chính

Skimming là kỹ thuật đọc nhanh nhằm mục đích có được cái nhìn tổng quan về nội dung. Thay vì đọc từng chữ, người đọc sẽ di chuyển mắt nhanh chóng qua văn bản, tập trung vào các yếu tố chính như: tiêu đề (heading), tiêu đề phụ (sub-heading), các câu mở đầu và kết thúc của mỗi đoạn, và bất kỳ từ hoặc cụm từ nào được in đậm hoặc in nghiêng. Mục tiêu của skimming không phải là để hiểu chi tiết mà là để trả lời câu hỏi: “Văn bản này nói về cái gì?”. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi cần quyết định xem một tài liệu có đáng để đọc kỹ hay không, hoặc khi cần ôn tập nhanh trước một kỳ thi. Thực hành thường xuyên với các mẹo đọc báo tiếng Anh là cách tốt nhất để thành thạo kỹ năng này.

3.2. Áp dụng kỹ thuật đọc quét Scanning để tìm thông tin

Scanning, ngược lại với skimming, là kỹ thuật tìm kiếm một thông tin cụ thể trong văn bản. Trước khi bắt đầu scanning, người đọc phải xác định rõ mình đang tìm gì - một cái tên, một con số, một ngày tháng, hay một từ khóa cụ thể. Sau đó, mắt sẽ di chuyển nhanh qua văn bản, không phải để đọc mà để “quét” và tìm kiếm thông tin đó. Kỹ thuật này giống như việc tra cứu một từ trong từ điển. Nó cực kỳ hiệu quả trong các bài thi như đọc hiểu IELTS Reading, nơi thí sinh cần tìm câu trả lời cho các câu hỏi chi tiết trong một khoảng thời gian giới hạn. Việc luyện tập scanning giúp tăng phản xạ và khả năng định vị thông tin một cách nhanh chóng và chính xác.

3.3. Tăng cường hiểu sâu với kỹ thuật Active Reading

Kỹ thuật active reading (đọc chủ động) đòi hỏi sự tham gia tích cực của trí não vào quá trình đọc. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin, người đọc chủ động đặt câu hỏi, ghi chú, gạch chân những ý quan trọng và tóm tắt lại nội dung bằng lời của mình. Một phương pháp hiệu quả là đặt câu hỏi trước, trong và sau khi đọc (ví dụ: “Tác giả đang cố gắng chứng minh điều gì?”, “Bằng chứng nào được đưa ra?”). Việc này giúp duy trì sự tập trung và khuyến khích tư duy phản biện. Ghi chú bên lề hoặc sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) cũng là cách tuyệt vời để hệ thống hóa thông tin và kết nối các ý tưởng. Kỹ năng này không chỉ giúp đọc hiểu tốt hơn mà còn cải thiện khả năng ghi nhớ lâu dài.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Từ Vựng và Đọc Phản Biện Hiệu Quả

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc đọc là xây dựng vốn từ vựng qua đọc và phát triển kỹ năng đọc phản biện (critical reading). Việc liên tục tra từ điển khi gặp từ mới có thể làm gián đoạn dòng chảy của việc đọc và gây nản chí. Thay vào đó, học cách đoán nghĩa của từ theo ngữ cảnh là một kỹ năng sống còn. Song song với đó, đọc phản biện nâng việc đọc hiểu lên một tầm cao mới, không chỉ hiểu tác giả nói gì mà còn phân tích, đánh giá và hình thành quan điểm riêng về những thông tin đó. Đây là kỹ năng tối quan trọng trong môi trường học thuật và công việc chuyên nghiệp.

4.1. Cách đoán nghĩa của từ mới dựa vào ngữ cảnh xung quanh

Đoán nghĩa của từ theo ngữ cảnh là một kỹ thuật thông minh giúp người đọc duy trì tốc độ và sự liền mạch. Khi gặp một từ không quen thuộc, thay vì dừng lại ngay lập tức, hãy đọc hết câu hoặc thậm chí cả đoạn văn chứa từ đó. Các manh mối có thể đến từ: định nghĩa hoặc giải thích được cung cấp ngay trong câu, các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa ở gần đó, hoặc logic chung của cả đoạn văn. Ví dụ, nếu câu văn là “The journey was arduous; the long hours of walking and steep hills exhausted everyone,” người đọc có thể suy luận rằng 'arduous' có nghĩa là khó khăn, vất vả. Thực hành kỹ năng này thường xuyên giúp giảm sự phụ thuộc vào từ điển và tăng cường khả năng suy luận ngôn ngữ.

4.2. Phát triển kỹ năng đọc phản biện Critical Reading

Kỹ năng đọc phản biện là khả năng phân tích và đánh giá một văn bản một cách khách quan. Nó không chỉ dừng lại ở việc hiểu nội dung bề mặt mà còn đi sâu vào việc xem xét các lập luận, bằng chứng, và những giả định ngầm của tác giả. Một người đọc có tư duy phản biện sẽ luôn tự hỏi: “Mục đích của tác giả là gì? Luận điểm có được hỗ trợ bởi bằng chứng xác thực không? Có góc nhìn nào khác bị bỏ qua không?”. Kỹ năng này đòi hỏi người đọc phải phân biệt được giữa sự thật (fact) và quan điểm (opinion), nhận diện các phương pháp tu từ hoặc thiên vị. Đây là nền tảng cho việc đọc hiểu văn bản học thuật và hình thành những lập luận có chiều sâu của riêng mình.

V. Top Công Cụ và Tài Liệu Luyện Đọc Tiếng Anh Mỗi Ngày

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Để biến các kỹ năng đã học thành thói quen, việc luyện đọc tiếng Anh mỗi ngày với các nguồn tài liệu phù hợp là vô cùng quan trọng. Ngày nay, có vô số công cụ hỗ trợ, từ các sách luyện đọc tiếng Anh kinh điển đến các app luyện đọc tiếng Anh hiện đại trên điện thoại. Việc lựa chọn đúng tài liệu không chỉ giúp duy trì động lực mà còn đảm bảo người học được tiếp xúc với ngôn ngữ đa dạng và chuẩn mực. Phần này sẽ giới thiệu một số nguồn tài liệu và công cụ hữu ích đã được kiểm chứng về hiệu quả.

5.1. Các trang web và ứng dụng luyện đọc hiệu quả

Công nghệ mang lại nhiều cơ hội để luyện đọc. Các trang tin tức lớn như BBC News, The Guardian, hay The New York Times cung cấp nguồn bài viết chất lượng cao về nhiều chủ đề. Đối với người học, các trang web như News in Levels hay Breaking News English cung cấp các bài báo được viết lại ở nhiều cấp độ khó khác nhau, kèm theo bài tập từ vựng và ngữ pháp. Về ứng dụng di động, các app luyện đọc tiếng Anh như Duolingo, Readly, hoặc Blinkist không chỉ cung cấp nội dung đọc mà còn tích hợp các tính năng tương tác như flashcard, kiểm tra, và theo dõi tiến độ, giúp việc học trở nên thú vị và linh hoạt hơn.

5.2. Gợi ý sách và tài liệu phù hợp cho từng cấp độ

Lựa chọn sách luyện đọc tiếng Anh phù hợp với trình độ là chìa khóa để tránh cảm giác quá tải hoặc nhàm chán. Đối với người mới bắt đầu, các bộ sách đọc đơn giản hóa (graded readers) của các nhà xuất bản như Oxford University Press hay Cambridge là một lựa chọn tuyệt vời. Các câu chuyện được viết lại với từ vựng và cấu trúc ngữ pháp có kiểm soát. Ở trình độ trung cấp, người học có thể bắt đầu với các tiểu thuyết ngắn, sách self-help, hoặc các tuyển tập truyện ngắn. Đối với trình độ cao cấp, việc đọc các tác phẩm văn học kinh điển, sách chuyên ngành, và các bài báo phân tích sâu sẽ giúp thử thách và nâng cao trình độ một cách toàn diện.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Reading and grammar bo od Vocabulary + Skills and abilities © Talk about experiences and past events '» Present perfect vs. Simple past (1) Forward thinKing" « Degrees of ability Present perfect vs. Simple past (2) pp10-19 © Viog: Boost your brainpower + Future forms * Crimes and criminals * Talk about past events (2) » Past perfect © Vioa: Criminal minds Real English: The justice system * Tag questions ‘Exam practice and review A Co + Money: nouns * Talk about news and events + Spending « Passive: Present perfect, Present progressive, wl * Money: verbs Real English: Talking about news and events © Viog: A shopping disaster! « Uses of thị jng form + infinitive * Technology: nouns * Talk about imaginary past situations * Social media * Third conditional * Technology: verbs * wish+ past perfect © Vicg: Something different! Real English: Mixed conditionals + Express regrets * Should have and shouldn't have (> Jolene cd * Advertising * Talk about reported statements © Viog: Commercial break! Real English: Reported speech: other changes * Reported questions and commands p ng: food * Talk about count and noncount nouns paring food * Ability and permission * Noun collocations * Permission: can / could © Viog: A new skill! Exam p i i "= =-=. From School to Work li Tí Unit1 TUẾN [HTEHspu2w› HTTEI.uocuv UNTIED op w22-¥22 COMPETENCES Communication Listening and speaking Reading and writing ‘Asking for repetition * Keeping our languages alive * Four good reasons to learn a language TỐ nhi Culture focus: nhi) » Write an article about learning languages Strategy: Focus on accuracy © Languages in the U.

Strategy: Using 2 dictionary to check new Strategy: Completing fil-in-the-blank vocabulary sentences, © Reporting a theft * Edgar Allan Poe and the birth * A courtroom where the judges are Strategy: Including details in of crime fiction ‘a description, teenagers Culture focus: Crime fi Strategy: Reference and pronauns Strategy: Taking notes * Write a crime story Strategy: Narrative tenses Global skills A. OA job interview * The people in your pocket + Crowdfunding—a way to turn dreams Strategy: Interview language Culture focus: Money into reality? Digital citizenship: Design a new Strategy: Reading for detail banknote: © Write a proposal fora crowdfunding campaign O Apologizing * Silicon Valley and tech giants + FOMO—and how to beat it! Strategy: Intonation Culture focus: Technology Culture focus: Online abbreviations © Humans and computers and acronyms Digital citizenship: Moke a timeline about | * Write a for and against essay the development of the computer Strategy: Planning a for and against essay Global skills B © Expressing disbelief and * George Orwell vs. propaganda * Fake news and how to spot it annoyance: Culture focus: Orwell's Strategy: Falling intonation © Write a summary Nineteen Eighty-Four in exclamaticns Digital citizenship: Find out Strategy: Summarizing about Newspeak © Describing an experience © Culture shack ‘Strategy: Showing interest Culture focus: A year in a * Are traditional festivals still different country important today? O Life in another country * Write a social media post Strategy: Understanding context Strategy: Checking for mistakes Global skills C TH HN 3jj op 50-53 biI:121872L154 op9495 dene [TENTEƯUETĐEE] sao oy NEIEI -:-› ‹› ID s:w2o-vac PT TT Anna No, Tickets are $4 each, We've sold about She's usually here by now. 36 Jack Hi, haSanyone seen Maria? ; Jack Four dollars! a movie ticket ‘Anna No.g ood sum mer Anna That’ cheaper than you Jack That’ strange: Anyway, have Jack Well, {haven't spent any money for ages! yg so far? s gultar! How about saving up for a new phone.

| ost my old on Tom Yes! ve learned How te play thelbas end of last term. a u two? r, busy with my theateclub Anna How much have you saved? ‘Anna That's cooll Yeah, I've been a musi cal. Jack About $120 ‘We've Been working on Tom Well, that’s good. Tom Cool ‘iwasin a musical jast the year | loved it Jack Yeah, I’ve be n walk in my neig hbors"gdeg, ‘Anna We're goin g to perf orm itat Little Theater 7, and to beg Anyway, where's Maria? She's goin Jack You're braver than me! | haven'tagain!acted since | was late, g it Tom She'll be here soon, I'm sure.

She's been trainings I'm not planning on doin for a SK race, so— ‘Anna Really? I ove it! ve dreamed of beinarsi g on stage foras long reme mber , We'v e been rehe ng almost every Jack — Really? How long has she been doing that? ‘ag lican Tom For about six week| s, think. Ah, look, there she dly since June, The first show's next week, Come and see it Maria Hi, everyonel Phew! Sorry I'm latel Tom Great, 1d love to. Jack Isit free? Talk about recent events Dream ofis a stative verb (like want, need, like, ee), We don't usually use stative verbs in the progressive fom 1 02 GMEwho is most similar to you, Jack, Anna, Tom, or Maria? Why is Maria tired? 2 @ii2 Listen again. Who is it? Write Jack, Anna, Tom, or Maria.

1 wants to buy something, but can’t afford it yet 4 can do something new. 2 is preparing fora sports event. 5 has earned some money over the is getting ready for a performance. 3 Complete the phrases with the words in the box, wer about 4 [TT Ask and ans ams right N0™ learn trainfor dreạ m of work arse _save up for your goals and dre : 3 may ieycle 4 ——— ‘Are you saving Uj a play anything right —___how todo something $ ———— 3 apmject a race 6 = —_ âppearing Yes, I'm trying to saveenough \ on TV money fora bike.

/ No, not fea! mg 5 Match the SEEN sentences GS) in the text 10 Complete the dialogue with the simple past, present perfect, or present perfect progressive form of the verbs in parentheses. Sam Hi, we! (not / meet) before. tm Sam, Meg Hi, I'm Meg. Sam Are you new here? Meg No.1? (move) here with my family about a year ago.

So, how do you spend your free time, Meg? {'m in a rock band with some friends. wah Sice, for and How long __?to talk about the Awesomel What do you do? eration Of 2 situation which began in the past | play the guitar. But | (start) ‘and contin inue s the present. writing songs, too.

te (take) me ages. Eeesent perfect progressive to talk about Sam How long. 22 ation or activity which began in the past and (you / work on) in the present, | Meg, About three months! Sam Oh, really? 17 (never / § Look back at the text. Circle the verbs in the learn) how to play a musical instrument.

In fact, present perfect. Then underline the verbs in the | prefer sports. | ® (do) present perfect progressive. tae kwon do since| was about 5.

7 Choose the correct alternatives. Then find examples of for and since in the text. fe use for / since + 2 period of time. Listening to people use for / since + 2 point in time.

Show you're interested when you listen to people by saying, OK, Oh, | see, or Oh, really? Ask questions about 8 Complete the mind map with the phrases ‘what they say. Use present perfect questions to ask about in the box. experiences and duration. Use the simple past when asking about the details of past events.

two months March 2004 three months as very young half anhour the end of December sxo’dock 2longtime Tuesday half my life 11 [EEEHH Read the Speaking strategy. Then, in big groups, ask questions and complete the sentences with names. Ask follow-up questions. to find out more information.

$ Choose the correct alternatives. 1 We(practiced)/ have practiced the dance yesterday, but we didn’t practice / haven't practiced it today. Shall we do it now? 2 @ Guess what? | ve finally learned / ‘ve finally been learning how to walk on my hands! b Awesome! | 've learned / 've been learning how to do a handstand, but | still can’t do it. Martin 's trained / “4 been training for the tennis championship for ages now.

He's trained /’s been training for events before, but he’s never worked as Write some sentences about one of the people hard as this you spoke to in exercise 11, om ECL ` Talkk about obligatÌons Max: r off my5 jacket. : Oh! This button just came h nework pagelI'lIi have. 2 Walker fora oo `. Alicia Well, you'd better sew it on again! SH to ask ii Mr, thể Max Um.

Bá Hoài do | do that? tka trwereyou, (fd tape togetheragain.ieilbe Alicia You don’t know how to sew a button on? ` ae whatwha is your homework? fi ine.: A Anyway, 2 larry need to write an article about life in the 1960s. Max Um, no. et Alicia Well, you must learn! Il show you! rary nde aen’talfowed to use the Intern 4 Elsa Why not? Harry _ We have to interview people we know. Fabio Oh, my gosh! Look atall that smoke coming aig Elsa You should talk to my grandma, She hasa lot of eritachouse stories about when she was younger ‘Anita Thatlooks bad) ileall Si Fabio | think | should go into the house.

There might I'm fed up with my bedroom. It's so messy! someone in therel Jade Luke You ought to clean it. Anita Nol You mustn't go in there. We have to stay calny Jade Yeah, I guess so.

But | hate the color of the and wait for the firefighters. They're so boring! 5 Uke fanlofiEbspfllbHUGjpyeri Pedro Oh, nol havea flat tire on my bikel Move painuval Luiz help you.nI'm goodTế at fixing flat tires. ilta Jade Really?OK, Ill ask Mom and Dad. I'm sure ey say Yes Pedro I's OK.

We don't have to fix it now. I can take the BUs to school. 1 @®› [ETFTTIBTfÏwiich ¡› the biggest problem? 2 QB Listen again. Decide if the sentences are true (T) or false (F).

1 Elsa thinks Harry needs to get anew homework page. _ 4 Alicia's going to repair Max's jacket. 2 Harry can't use the Internet to research life in the 1960s. 5 Anita doesn’t want Fabio to go into the house, 3 Jade thinks she’s allowed to paint her room: 6 Pedro needs to ride his bike to school today.

Vocabulary Problems and solutions | 3 Complete the sentences with the correct form of the words in the box. call_decorate_fedupwith fix messy sew tape clean tear | | 1 I my bedroom this morning, Look how neat it is! 6 I've been helping my cousins ; 2 WWejust _ 911. They'll be here soon! —— their new hoUsẽ! 3 I've never abutton on, 7 \know how to 4 Have you ever broken something and__ it togeth together again ? 8 Ive never piece of clothing, 5 Mybedroomis very —__, but I'm too tired to clean it now. 9 Im this rainy Talk about whether the sentences in exercise ne.

3 are true for you, Number 1 isn’t true for me. | didn't (Em clean my Seelbedro ey om this om ti morning. }) (Me , neithe/:Oh, r, | did! 5 Complete the sentences with words from. Make grammar personal tae you, 12 _ it together - Use grammar structures to write example sentences that aaain.

are true for you. It's easier to remember things that are connected to your life. ‘Yous! aes = ek to my grandma. You * it 10 GEREN Read the Study strategy.

Then write five the | Well, you § it on again! sentences about your school and home life using grammar in exercise 9. 6 Match the sentence halves to complete the rules.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ