Luận văn: Vai trò kinh tế tư nhân trong công nghiệp hóa rút ngắn ở Việt Nam

Luận văn: Vai trò khu vực kinh tế tư nhân trong công nghiệp hoá rút ngắn ở Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về động lực tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã vai trò kinh tế tư nhân trong công nghiệp hóa rút ngắn

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là nhiệm vụ trung tâm trong suốt thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Trong bối cảnh mới, công nghiệp hóa rút ngắn trở thành một tất yếu khách quan để đưa đất nước thoát khỏi tình trạng kém phát triển. Lý luận và thực tiễn đã chứng minh rằng, khu vực kinh tế tư nhân đóng một vai trò không thể thiếu, là một động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng. Kể từ đường lối Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã nhất quán thực hiện chiến lược phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần. Trong đó, kinh tế tư nhân được thừa nhận và khuyến khích phát triển, giải phóng mọi năng lực sản xuất, góp phần đưa nền kinh tế vượt qua khủng hoảng. Luận văn thạc sĩ của Ngô Thế Bắc (2005) đã khẳng định, vai trò của khu vực này trong việc thực hiện các mục tiêu công nghiệp hóa là vô cùng to lớn. Phát triển doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), không chỉ giúp huy động nguồn lực xã hội vào sản xuất kinh doanh, tạo việc làm, mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Sự năng động của khu vực kinh tế tư nhân tạo ra sức ép cạnh tranh, buộc toàn bộ nền kinh tế phải vận động hiệu quả hơn, nâng cao năng suất lao động và từng bước tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Do đó, việc nghiên cứu và làm rõ vai trò của kinh tế tư nhân trong tiến trình công nghiệp hóa rút ngắn là yêu cầu cấp thiết, giúp hoạch định các chính sách phù hợp để phát huy tối đa tiềm năng của khu vực này.

1.1. Khái niệm kinh tế tư nhân và công nghiệp hóa hiện đại hóa

Theo các văn kiện của Đảng, kinh tế tư nhân được xác định là loại hình tổ chức kinh tế dựa trên chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, bao gồm kinh tế cá thể, tiểu chủ và kinh tế tư bản tư nhân. Đây là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Trong khi đó, công nghiệp hóa, hiện đại hóa được hiểu là quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và quản lý kinh tế - xã hội từ sử dụng lao động thủ công là chính sang sử dụng một cách phổ biến sức lao động cùng với công nghệ, phương tiện tiên tiến, hiện đại. Mục tiêu là tạo ra năng suất lao động xã hội cao. Công nghiệp hóa rút ngắn là việc tận dụng lợi thế của nước đi sau, tiếp thu các thành tựu khoa học công nghệ để đi tắt, đón đầu, rút ngắn khoảng cách phát triển so với các nước công nghiệp đi trước.

1.2. Tính tất yếu của kinh tế tư nhân như động lực tăng trưởng

Sự tồn tại của kinh tế tư nhân là một tất yếu khách quan trong thời kỳ quá độ ở Việt Nam. Lý luận của Lênin chỉ ra rằng, nền kinh tế quá độ luôn có sự đan xen của nhiều thành phần kinh tế. Ở Việt Nam, với trình độ lực lượng sản xuất còn thấp và không đồng đều, việc tồn tại đa dạng các hình thức sở hữu là cần thiết để giải phóng sức sản xuất. Khu vực kinh tế tư nhân có những ưu thế nổi bật: tính tự chủ, năng động, linh hoạt trong quyết định kinh doanh và khả năng huy động vốn trong dân cư hiệu quả. Chính những đặc điểm này biến kinh tế tư nhân trở thành một động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vữnghội nhập kinh tế quốc tế.

II. Rào cản nào cho kinh tế tư nhân thúc đẩy công nghiệp hóa

Mặc dù vai trò của khu vực kinh tế tư nhân ngày càng được khẳng định, sự phát triển của khu vực này vẫn đối mặt với nhiều rào cản, làm chậm quá trình đóng góp vào sự nghiệp công nghiệp hóa rút ngắn. Những thách thức này đến từ cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các vấn đề từ môi trường kinh doanh. Về nội tại, đa số các doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, dẫn đến hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị. Theo nghiên cứu của Ngô Thế Bắc, suất đầu tư bình quân trên một lao động của doanh nghiệp tư nhân còn thấp, công nghệ phần lớn lạc hậu, chủ yếu sử dụng nhiều lao động. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh và khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Về môi trường bên ngoài, dù đã có nhiều nỗ lực cải cách thể chế, môi trường kinh doanh vẫn còn những bất cập. Thủ tục hành chính còn rườm rà, khả năng tiếp cận các nguồn lực như đất đai, tín dụng, thông tin thị trường của doanh nghiệp tư nhân còn khó khăn hơn so với doanh nghiệp nhà nước. Sự thiếu minh bạch trong chính sách và thực thi pháp luật cũng là một trở ngại lớn. Những hạn chế này khiến tiềm năng của kinh tế tư nhân chưa được khai thác triệt để, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chất lượng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

2.1. Hạn chế từ năng lực nội tại của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Phần lớn các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), gặp hạn chế lớn về vốn và khả năng tích lũy. Điều này dẫn đến việc khó đầu tư vào đổi mới sáng tạo và công nghệ hiện đại. Bên cạnh đó, kinh nghiệm quản lý, điều hành và tầm nhìn chiến lược của nhiều chủ doanh nghiệp còn hạn chế, phát triển chủ yếu dựa trên kinh nghiệm tự phát. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong khu vực tư nhân cũng là một vấn đề, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và khả năng hấp thụ công nghệ mới từ cách mạng công nghiệp 4.0.

2.2. Vướng mắc từ môi trường kinh doanh và cải cách thể chế

Mặc dù vai trò của nhà nước trong việc kiến tạo môi trường kinh doanh đã được nhấn mạnh, quá trình cải cách thể chế vẫn chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Tình trạng "chi phí không chính thức" vẫn còn tồn tại, tạo ra gánh nặng cho doanh nghiệp. Sự cạnh tranh chưa bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, đặc biệt trong việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng, làm giảm động lực của khu vực kinh tế tư nhân. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch là yêu cầu cấp bách để tạo một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi, thúc đẩy thu hút đầu tư tư nhân.

III. Top giải pháp đột phá phát triển kinh tế tư nhân bền vững

Để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực quan trọng của quá trình công nghiệp hóa rút ngắn, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính đột phá. Trọng tâm là tạo lập một môi trường kinh doanh thuận lợi, bình đẳng và minh bạch. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và đảm bảo quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh của người dân và doanh nghiệp được pháp luật bảo vệ. Chính sách phát triển KTTN cần được cụ thể hóa và thực thi một cách nhất quán. Đặc biệt, Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cần được triển khai mạnh mẽ. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, không can thiệp hành chính vào hoạt động của doanh nghiệp mà tập trung xây dựng hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và hỗ trợ thông tin. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nhất là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp nhà nước cũng là một giải pháp hiệu quả để chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn nền kinh tế.

3.1. Hoàn thiện chính sách phát triển KTTN theo Nghị quyết 10

Nghị quyết 10-NQ/TW đã khẳng định "phát triển kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng". Để hiện thực hóa quan điểm này, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, xóa bỏ mọi rào cản, định kiến đối với kinh tế tư nhân. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân tiếp cận bình đẳng các nguồn lực, tham gia vào các dự án đầu tư công, và được khuyến khích phát triển thành các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.2. Vai trò của nhà nước trong kiến tạo môi trường kinh doanh

Vai trò của nhà nước không phải là làm thay doanh nghiệp mà là tạo ra một sân chơi công bằng. Điều này bao gồm việc ổn định kinh tế vĩ mô, xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, bảo vệ cạnh tranh lành mạnh, và đầu tư vào hạ tầng kinh tế - xã hội. Nhà nước cần đẩy mạnh phát triển các thị trường yếu tố sản xuất như thị trường vốn, thị trường khoa học công nghệ, thị trường lao động để khu vực kinh tế tư nhân có điều kiện phát triển, đóng góp hiệu quả vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tư nhân không chỉ dừng lại ở quy mô vốn hay lao động giá rẻ. Yếu tố quyết định là khả năng đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ. Đây là con đường duy nhất để Việt Nam thực hiện thành công công nghiệp hóa rút ngắn và tránh bẫy thu nhập trung bình. Các doanh nghiệp tư nhân cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), và ứng dụng các thành tựu của kinh tế số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), và Internet vạn vật (IoT). Việc này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo ra những giá trị mới. Để làm được điều này, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đặc thù cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Nâng cao năng suất lao động thông qua đào tạo lại nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của kinh tế số cũng là nhiệm vụ cấp bách. Chỉ khi đó, khu vực kinh tế tư nhân mới có thể tạo ra những sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao, đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

4.1. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cách mạng công nghiệp 4.0

Đổi mới sáng tạo phải trở thành văn hóa trong mỗi doanh nghiệp tư nhân. Điều này không chỉ là tạo ra sản phẩm mới mà còn là cải tiến quy trình, tối ưu hóa quản trị. Nhà nước cần xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp công nghệ, và có chính sách thuế ưu đãi cho các hoạt động R&D. Việc tiếp cận và làm chủ công nghệ của cách mạng công nghiệp 4.0 là chìa khóa để doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có thể tham gia vào các thị trường ngách và phát triển đột phá.

4.2. Tăng năng suất lao động và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

Năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn thấp so với khu vực. Để cải thiện, bên cạnh đầu tư công nghệ, cần chú trọng đào tạo kỹ năng cho người lao động. Khi năng suất và chất lượng được cải thiện, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ dừng lại ở khâu gia công mà tiến lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, sản xuất và phân phối. Đây là con đường để phát triển bền vững và nâng cao vị thế của nền kinh tế.

V. Minh chứng Kinh tế tư nhân và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Thực tiễn gần 40 năm Đổi mới đã cung cấp những minh chứng rõ ràng về vai trò của kinh tế tư nhân trong quá trình công nghiệp hóa rút ngắn ở Việt Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân là nhân tố chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, khu vực này đóng góp ngày càng lớn vào GDP quốc gia, chiếm khoảng 40% GDP (bao gồm cả kinh tế cá thể). Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 2000 đã tạo ra một cú hích lớn, với hàng trăm nghìn doanh nghiệp tư nhân mới được thành lập. Các doanh nghiệp này hoạt động trong hầu hết các ngành kinh tế, từ công nghiệp chế biến, xây dựng, thương mại đến các dịch vụ hiện đại. Chính sự năng động này đã tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội. Quá trình thu hút đầu tư tư nhân vào phát triển hạ tầng, các khu công nghiệp, khu đô thị cũng đã làm thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của nhiều địa phương. Sự phát triển của kinh tế tư nhân cũng gián tiếp thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế, khi nhiều doanh nghiệp đã vươn ra thị trường thế giới, mang thương hiệu Việt Nam đi xa hơn.

5.1. Tác động của doanh nghiệp vừa và nhỏ SME đến việc làm

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, được coi là "xương sống" của nền kinh tế. Khu vực này có khả năng tạo việc làm lớn nhất với chi phí đầu tư thấp hơn so với các doanh nghiệp lớn. Sự linh hoạt của các SME giúp họ dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, góp phần duy trì sự ổn định xã hội, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và thành thị nhỏ, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngay tại cơ sở.

5.2. Huy động và thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực then chốt

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của kinh tế tư nhân là khả năng huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Các chính sách khuyến khích đã giúp thu hút đầu tư tư nhân vào những lĩnh vực trước đây chủ yếu do nhà nước đảm nhiệm như năng lượng, giao thông, y tế, giáo dục. Việc xã hội hóa các nguồn lực này không chỉ giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn nâng cao hiệu quả đầu tư, tạo ra động lực mới cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trong quá trình công nghiệp hoá rút ngắn ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu một sự thay đổi hết sức to lớn trong toàn bộ phương thức sinh hoạt kinh tế xã hội của loài người. Các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp đã khiến các quốc gia châu Âu trở nên có nguồn lực tài chính hùng hậu và phát triển ở trình độ cao nhất thế giới. Ngày nay, công nghiệp hoá được xem là con đường đi tất yếu khách quan của mọi quốc gia chậm phát triển. Vậy thực chất khái niệm công nghiệp hoá là gì? Có thể hiểu khái niệm “công nghiệp hoá” theo hai nghĩa: rộng và hẹp.

Theo nghĩa rộng, công nghiệp hoá là một quá trình phát triển công nghiệp từ thấp đến cao, một quá trình thay đổi về chất cơ sở vật chất kỹ thuật của nền kinh tế, kéo theo những biến đổi cơ bản của các mối quan hệ xã hội. Đó là quá trình đổi mới cả về kinh tế - kỹ thuật và về kinh tế - xã hội; thay đổi về chất trong cả lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất; là một sự chuyển hoá hình thái kinh tế - xã hội - một quá trình lịch sử có tính tất yếu. Theo nghĩa hẹp, công nghiệp hoá là một giai đoạn nhất định trong quá trình phát triển xã hội, một thời kỳ mà trong đó diễn ra việc tổ chức nền sản xuất xã hội theo lối công nghiệp, trên cơ sở thay thế lao động thủ công bằng lao động cơ giới. Thời kỳ này sẽ kết thúc khi sản xuất bằng máy móc chiếm vị trí thống trị.

Sản xuất nông nghiệp và các ngành khác cũng như các đơn vị sản xuất trong nền kinh tế sẽ có những thay đổi tương ứng theo sự phát triển của quá trình đó. Quá trình công nghiệp hoá theo định nghĩa này chỉ diễn ra trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 18 một thời kỳ nhất định và nó đòi hỏi phải có những chỉ tiêu đánh giá cụ thể và rõ ràng. Với quan niệm về công nghiệp hoá như vậy, có thể xem công nghiệp hoá là một phạm trù kinh tế chính trị mà bất kỳ quốc gia nào trong bước đường phát triển của mình đều trải qua. Công nghiệp hoá phải đi đôi với hiện đại hoá, kết hợp những bước tuần tự về công nghệ với việc tranh thủ những cơ hội đi tắt, đón đầu, hình thành những mũi nhọn phát triển theo trình độ tiên tiến của khoa học - công nghệ trên thế giới.

Do vậy, công nghiệp hoá ngày nay chính là sự phản ánh nội dung của cụm từ “công nghiệp hoá, hiện đại hoá” và không có sự tách biệt giữa hai phạm trù khái niệm này. Trong lịch sử, tiến trình công nghiệp hoá trên thế giới đã diễn ra dưới nhiều mô hình khác nhau. Đó là mô hình công nghiệp hoá kiểu cổ điển trước thế kỷ XX khởi đầu ở Anh và Pháp, sau đó lan ra toàn bộ các nước tư bản chủ nghĩa châu Âu, Mỹ và Nhật Bản; các mô hình công nghiệp hoá sau thế kỷ XX, điển hình là mô hình công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu (như Ấn Độ) và công nghiệp hoá hướng ra xuất khẩu (các NIEs Đông Á). Ngoài ra còn có thể kể đến mô hình công nghiệp hoá trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung ở các nước thuộc Liên Xô cũ và Đông Âu.

Nhưng nói chung, mỗi mô hình dù có thành công hay thất bại, cũng đều có những khía cạnh hợp lý nhất định, tuỳ thuộc vào từng bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi nước. Trong điều kiện ngày nay, công nghiệp hoá theo kiểu cổ điển và công nghiệp hoá trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung không còn tồn tại trên thực tế nữa. Trong điều kiện phát triển mới của toàn thế giới và của mỗi quốc gia, yêu cầu đặt ra cho quá trình công nghiệp hoá ở các nước chậm phát triển, ngoài việc xây dựng nền kinh tế công nghiệp hiện đại, còn phải nhanh chóng gia nhập vào quỹ đạo kinh tế toàn cầu và phát triển nền kinh tế tri thức. Do vậy, bên cạnh việc đưa ra tư duy và quan niệm mới về bản chất, nội dung của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 19 công nghiệp hoá trong điều kiện ngày nay, chúng ta còn phải xác định phương thức tiến hành công nghiệp hoá theo một “logic” mới - không chỉ mang ý nghĩa “rút ngắn” về mặt thời gian mà còn hàm ý về một hệ thống trình tự các bước lựa chọn mô hình, hoạch định chiến lược, giải pháp thực hiện phù hợp với những thực tế mới của kinh tế tri thức đang trong giai đoạn toàn cầu hoá về các mặt kinh tế - chính trị - xã hội.

Tính tất yếu và điều kiện công nghiệp hoá rút ngắn Trong bộ Tư bản, Các Mác đã trình bày sự phát triển của chủ nghĩa tư bản gắn liền với sự quá độ lên phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, với nền tảng là việc xây dựng nền đại công nghiệp cơ khí - tiền đề của việc công nghiệp hoá nền sản xuất. Quá trình phát triển này kéo dài mấy trăm năm theo một tuần tự từ thấp đến cao; sự phát triển của lực lượng sản xuất phải trải qua các giai đoạn kế tiếp nhau: hiệp tác giản đơn, công trường thủ công, đại công nghiệp cơ khí, tự động hoá. Tuy nhiên, không phải tất cả mọi quốc gia đều đi lên chủ nghĩa tư bản theo mô hình chung đó. Lịch sử đã cho thấy các nước tư bản đi sau có thể chuyển thẳng từ phương thức sản xuất trước chủ nghĩa tư bản sang phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa theo con đường “rút ngắn”.

Sự ra đời và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ở các nước châu Mỹ chính là điển hình của sự quá độ theo kiểu rút ngắn. Sau khi phát hiện ra châu Mỹ ở thế kỷ XV, người châu Âu đã du nhập ngay phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa vào châu Mỹ. Nhờ vậy họ đã chuyển ngay lên được phương thức kinh doanh tư bản chủ nghĩa quy mô lớn. Nhiều nước khác đi sau cũng đã có sự phát triển trong phương thức sản xuất tương tự như vậy, với hình thức và quy mô khác nhau nhưng đều theo logic “rút ngắn”.

Lịch sử phát triển của một số nước châu Á (như Nhật Bản và đặc biệt là các nước công nghiệp mới - NIEs) cũng cho thấy, mặc dù có sự kìm hãm của chủ nghĩa đế quốc, thực dân, họ vẫn chuyển từ giai đoạn tiền tư bản chủ nghĩa sang giai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 20 đoạn tư bản chủ nghĩa một cách nhanh chóng, không phải đi theo mô hình “cổ điển” kéo dài hàng mấy trăm năm. Nếu chỉ xem xét dưới góc độ xây dựng và phát triển về cơ sở vật chất cho nền sản xuất, có thể rút ra được mối liên hệ giữa phương thức sản xuất kiểu tư bản chủ nghĩa với quá trình công nghiệp hoá: Công nghiệp hoá là hệ quả tất yếu của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong quá trình phát triển đến trình độ cuối cùng của nó. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác cũng đã rút ra được nguyên lý là “để công nghiệp hoá thành công, nhất thiết phải đồng thời phát triển kinh tế thị trường và dựa vào cơ chế thị trường để phân bổ các nguồn lực tiến hành công nghiệp hoá” [20, tr. Trong giai đoạn hiện nay, xu hướng toàn cầu hoá kinh tế và phát triển kinh tế tri thức đang làm thay đổi mạnh mẽ logic của tiến trình công nghiệp hoá hiện đại.

Sự kết hợp hai xu hướng này đòi hỏi quá trình công nghiệp hoá diễn ra ở các nước đi sau phải đồng thời thực hiện hai quá trình: vừa xây dựng nền đại công nghiệp (nội dung của công nghiệp hoá theo kiểu “cổ điển”); vừa phát triển nền kinh tế tri thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới. Với tư tưởng mới về mặt lý luận như vậy, công nghiệp hoá, hiện đại hoá “rút ngắn” nên được hiểu là hai mặt thống nhất của một quá trình, là quá trình công nghiệp hoá với các mục tiêu và giải pháp phù hợp với điều kiện và xu hướng phát triển hiện đại. “Theo đà phát triển kinh tế, quan niệm công nghiệp hoá truyền thống chứa đựng ngày càng nhiều nội dung “rút ngắn”, càng biến thành quan niệm “công nghiệp hoá rút ngắn” [20, tr. Trước bối cảnh quốc tế mới và những đòi hỏi đột phá về mặt tư duy như vậy, có thể khái quát những điều kiện chung để tiến hành công nghiệp hoá rút ngắn ở các nước đang phát triển như sau: - Độ “mở” của nền kinh tế ngày càng lớn, mức độ hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu ngày càng mạnh mẽ.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 21 - Có khả năng tiếp nhận các thành tựu khoa học công nghệ và tiếp cận với kinh tế tri thức. - Kinh tế thị trường phát triển ở trình độ cao, tạo ra một thị trường trong nước ổn định, đa dạng với sức tiêu thụ lớn. - Các nguồn lực phục vụ phát triển trong nước được sử dụng và phát huy ở mức tối ưu. - Vai trò điều tiết vĩ mô của Chính phủ được khẳng định thông qua các công cụ thể chế và công cụ chính sách phù hợp.

Như vậy, với tư duy, quan niệm mới về tiến trình và nội dung của công nghiệp hoá như trên, thì đối với mọi quốc gia dù là chậm phát triển hay đang phát triển, có phát triển theo phương thức tư bản chủ nghĩa hay không, việc gấp rút thực hiện và hoàn thiện quá trình công nghiệp hoá là một yêu cầu bất khả kháng; việc dựa trên nền tảng khoa học công nghệ và kinh nghiệm của các nước đã hoàn thành quá trình này là con đường tất yếu và duy nhất để thực hiện công nghiệp hoá rút ngắn, tránh bị “bỏ rơi”, “nằm ngoài lề” trong một nền kinh tế toàn cầu hoá đang phát triển với trình độ ngày càng cao. Vai trò kinh tế tư nhân trong việc thực hiện công nghiệp hoá rút ngắn Trong một nền kinh tế tồn tại đa dạng các hình thức sở hữu, thì chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất với những đặc tính của nó đã tạo cho kinh tế tư nhân những ưu thế riêng biệt khác với các thành phần kinh tế khác. Dưới cơ chế thị trường, kinh tế tư nhân có thể bộc lộ được hết những ưu thế này và những đóng góp của khu vực này trong nền kinh tế quốc dân có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế ở mọi quốc gia. Trong bối cảnh nền kinh tế quốc tế có những thay đổi rõ rệt trong vài thập kỷ gần đây, đặc biệt là về phương thức và trình độ phát triển mới, với TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ