Tác động của kinh tế số đến phát thải carbon ở Đông Nam Á: Nghiên cứu và khuyến nghị cho Việt Nam

Khám phá mối liên hệ giữa kinh tế số và phát thải carbon tại Đông Nam Á. Tìm hiểu tác động, thách thức và giải pháp giảm thiểu hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2025

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Kinh Tế Số Đông Nam Á Tổng Quan Và Triển Vọng Phát Triển

Nền kinh tế số đã trỗi dậy mạnh mẽ ở khu vực Đông Nam Á, trở thành động lực tăng trưởng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động. Năm 2019, quy mô kinh tế số Đông Nam Á lần đầu tiên vượt mốc 100 tỷ USD, cho thấy tốc độ tăng trưởng ấn tượng, gấp ba lần so với giai đoạn 2016-2019. Đáng chú ý, các quốc gia như Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan ghi nhận mức tăng trưởng trung bình từ 20-30%/năm. Indonesia và Việt Nam vươn lên dẫn đầu với tốc độ tăng trưởng vượt ngưỡng 40%/năm. Thương mại điện tử đang là lĩnh vực chủ chốt, đóng góp phần lớn vào sự tăng trưởng này. Tổng giá trị ngành thương mại điện tử đạt 62 tỷ USD vào năm 2020, tăng trưởng 63% so với năm 2019. Khoảng 150 triệu người dân khu vực đã tham gia vào các giao dịch thương mại điện tử, khẳng định sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Dù đối mặt với thách thức từ đại dịch Covid-19 và căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, thương mại điện tử vẫn duy trì đà tăng trưởng, đạt 105 tỷ USD tổng giá trị hàng hóa vào năm 2020. Theo báo cáo “Kinh tế số Đông Nam Á 2023”, doanh thu dự kiến đạt 100 tỷ USD trong năm 2022, tăng 1,7 lần so với trước. Chuyển đổi số được thúc đẩy bởi dân số trẻ, tầng lớp trung lưu phát triển và sự nhanh nhạy trong ứng dụng công nghệ. Đông Nam Á sở hữu lực lượng lao động trẻ, am hiểu công nghệ, cùng với môi trường kinh doanh năng động. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của kinh tế số trong khu vực. Các quốc gia cũng đang nỗ lực nâng cao năng lực trí tuệ nhân tạo (AI), thể hiện qua việc cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng Chỉ số sẵn sàng AI của Chính phủ năm 2021, trong đó Việt Nam tăng 14 bậc so với năm 2020. Các tổ chức quốc tế đánh giá cao tiềm năng kinh tế số của Đông Nam Á. Temasek và Brain&Co dự báo quy mô kinh tế số có thể đạt 1 nghìn tỷ USD vào năm 2030.

1.1. Tăng Trưởng Thương Mại Điện Tử Động Lực Chính Của Kinh Tế Số

Sự bùng nổ của thương mại điện tử không chỉ thể hiện qua các con số ấn tượng về doanh thu, mà còn là sự thay đổi căn bản trong cách thức người dân mua sắm và tiếp cận sản phẩm, dịch vụ. Các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada và Tokopedia đã trở thành điểm đến quen thuộc của hàng triệu người tiêu dùng. Sự tiện lợi, đa dạng về sản phẩm, giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng nhanh chóng là những yếu tố then chốt thu hút người dùng. Thêm vào đó, sự phát triển của các phương thức thanh toán trực tuyến, như ví điện tử và thẻ tín dụng, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại điện tử.

1.2. Dân Số Trẻ Và Sẵn Sàng Công Nghệ Lợi Thế Của Đông Nam Á

Với dân số trẻ và am hiểu công nghệ, Đông Nam Á có lợi thế lớn trong việc tiếp thu và ứng dụng các công nghệ mới. Thế hệ trẻ này lớn lên trong kỷ nguyên số, quen thuộc với Internet, điện thoại thông minh và các ứng dụng di động. Họ là những người tiêu dùng năng động, sẵn sàng thử nghiệm các sản phẩm và dịch vụ mới. Đồng thời, họ cũng là lực lượng lao động tiềm năng, có khả năng đóng góp vào sự phát triển của kinh tế số.

1.3. Đầu Tư Vào Trí Tuệ Nhân Tạo Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Số

Việc các quốc gia Đông Nam Á tăng cường đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) cho thấy sự nhận thức về tầm quan trọng của công nghệ này trong tương lai. AI có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ thương mại điện tử và tài chính đến y tế và giáo dục. Việc phát triển AI sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thông minh hơn, và tạo ra những mô hình kinh doanh mới. Quan trọng hơn cả, AI có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức xã hội, như biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Việc này được thể hiện qua việc các quốc gia tăng bậc về Chỉ số sẵn sàng AI của Chính phủ.

II. Thách Thức Phát Thải Carbon Trong Quá Trình Chuyển Đổi Số

Mặc dù kinh tế số mang lại nhiều cơ hội, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức về môi trường, đặc biệt là vấn đề phát thải carbon. Sự gia tăng sử dụng năng lượng từ các trung tâm dữ liệu, thiết bị điện tử và hoạt động vận tải liên quan đến thương mại điện tử đang làm gia tăng lượng khí nhà kính. Để đạt được phát triển bền vững, các quốc gia Đông Nam Á cần giải quyết bài toán cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế số và bảo vệ môi trường. Theo số liệu thống kê, việc sử dụng năng lượng cho các trung tâm dữ liệu ngày càng tăng đã gây ra nhiều lo ngại về lượng phát thải khí nhà kính. Quá trình sản xuất và tiêu hủy các thiết bị điện tử cũng đóng góp vào vấn đề ô nhiễm môi trường. Hoạt động vận tải, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử, cũng là một nguồn phát thải đáng kể. Việc vận chuyển hàng hóa từ kho bãi đến tay người tiêu dùng tạo ra một lượng lớn khí thải từ các phương tiện giao thông.

2.1. Tiêu Thụ Năng Lượng Của Các Trung Tâm Dữ Liệu Mối Quan Ngại Lớn

Các trung tâm dữ liệu là trái tim của kinh tế số, nơi lưu trữ và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Tuy nhiên, hoạt động của các trung tâm dữ liệu đòi hỏi lượng điện năng rất lớn. Để đảm bảo hoạt động liên tục, các trung tâm dữ liệu cần được trang bị hệ thống làm mát và dự phòng năng lượng. Lượng điện năng tiêu thụ này không chỉ gây áp lực lên nguồn cung năng lượng mà còn làm gia tăng lượng phát thải carbon, đặc biệt khi nguồn điện chủ yếu đến từ các nhà máy nhiệt điện than.

2.2. Vòng Đời Sản Phẩm Điện Tử Từ Sản Xuất Đến Tiêu Hủy

Sản xuất các thiết bị điện tử, như điện thoại thông minh, máy tính và máy tính bảng, tiêu tốn nhiều tài nguyên và năng lượng. Quá trình này cũng tạo ra chất thải độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Khi các thiết bị điện tử trở nên lỗi thời, việc tiêu hủy chúng cũng đặt ra một thách thức lớn. Chất thải điện tử chứa các chất độc hại như chì, thủy ngân và cadmium, có thể gây ô nhiễm đất và nước nếu không được xử lý đúng cách.

2.3. Vận Tải Và Thương Mại Điện Tử Thách Thức Về Phát Thải Carbon

Sự phát triển của thương mại điện tử kéo theo sự gia tăng về hoạt động vận tải, đặc biệt là giao hàng chặng cuối (last-mile delivery). Các phương tiện giao thông, như xe máy và xe tải, thải ra một lượng lớn khí thải, góp phần vào ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Việc tối ưu hóa lộ trình giao hàng, sử dụng các phương tiện thân thiện với môi trường và khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn hình thức giao hàng tiết kiệm là những giải pháp cần được ưu tiên.

III. Kinh Tế Số Xanh Giải Pháp Giảm Phát Thải Carbon Bền Vững

Để giải quyết bài toán phát thải carbon, các quốc gia Đông Nam Á cần hướng tới kinh tế số xanh, tập trung vào việc sử dụng năng lượng tái tạo, thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh và áp dụng các giải pháp công nghệ để giảm thiểu tác động môi trường. Năng lượng tái tạo là một trong những trụ cột quan trọng của kinh tế số xanh. Việc sử dụng năng lượng mặt trời, gió và thủy điện để cung cấp điện cho các trung tâm dữ liệu và thiết bị điện tử sẽ giúp giảm đáng kể lượng phát thải carbon. Các quốc gia cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải trong quá trình sản xuất. Thêm vào đó, việc thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh, như sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo và dịch vụ môi trường, sẽ tạo ra những cơ hội kinh tế mới và góp phần bảo vệ môi trường.

3.1. Ưu Tiên Năng Lượng Tái Tạo Điện Mặt Trời Điện Gió Thủy Điện

Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là giải pháp then chốt để giảm lượng phát thải carbon từ các trung tâm dữ liệu và thiết bị điện tử. Các quốc gia Đông Nam Á có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời, gió và thủy điện. Việc đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo và khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

3.2. Công Nghiệp Xanh Tạo Ra Giá Trị Kinh Tế Và Bảo Vệ Môi Trường

Thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh là một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết vấn đề phát thải carbon. Các ngành công nghiệp xanh, như sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo, dịch vụ môi trường và tái chế chất thải, không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các quốc gia cần xây dựng chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp xanh và khuyến khích người tiêu dùng sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Tối Ưu Hóa Quy Trình Giảm Lãng Phí

Các giải pháp công nghệ có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí và tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, Internet of Things (IoT) có thể được sử dụng để theo dõi và điều khiển việc sử dụng năng lượng trong các tòa nhà và nhà máy. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình giao hàng và giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông. Blockchain có thể được sử dụng để theo dõi nguồn gốc và quá trình sản xuất của sản phẩm, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn.

IV. Chính Sách Và Hợp Tác Quốc Tế Xây Dựng Tương Lai Kinh Tế Số Bền Vững

Để thúc đẩy kinh tế số xanh, cần có sự tham gia của cả chính phủ, doanh nghiệp và người dân. Chính phủ cần xây dựng các chính sách khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, hỗ trợ các ngành công nghiệp xanh và áp dụng các giải pháp công nghệ để giảm thiểu tác động môi trường. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào các công nghệ xanh và phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Người dân cần thay đổi thói quen tiêu dùng, lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ xanh, và tiết kiệm năng lượng. Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một tương lai kinh tế số bền vững. Các quốc gia cần chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và hợp tác trong việc giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu. Các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quốc gia đang phát triển xây dựng kinh tế số xanh.

4.1. Vai Trò Của Chính Phủ Khuyến Khích Hỗ Trợ Kiểm Soát

Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy kinh tế số xanh. Các chính sách khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, hỗ trợ các ngành công nghiệp xanh và áp dụng các giải pháp công nghệ để giảm thiểu tác động môi trường là rất cần thiết. Chính phủ cũng cần xây dựng các tiêu chuẩn và quy định về môi trường để đảm bảo rằng các doanh nghiệp hoạt động một cách có trách nhiệm.

4.2. Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp Đầu Tư Đổi Mới Phát Triển

Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào các công nghệ xanh, phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, và áp dụng các quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng. Doanh nghiệp cũng cần minh bạch về tác động môi trường của hoạt động của mình và chịu trách nhiệm về việc giảm thiểu tác động tiêu cực.

4.3. Hợp Tác Quốc Tế Chia Sẻ Kinh Nghiệm Chuyển Giao Công Nghệ

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một tương lai kinh tế số bền vững. Các quốc gia cần chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và hợp tác trong việc giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu. Các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quốc gia đang phát triển xây dựng kinh tế số xanh.

18/09/2025
Tác động của nền kinh tế số đến lượng phát thải carbon tại các quốc gia đông nam á và khuyến nghị chính sách cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết đề tài của đề tài Trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0 và toàn cầu hóa, nền kinh tế số đã nổi lên như một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của các quốc gia. Nhờ sự hỗ trợ của các công nghệ hiện đại như dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán đám mây, nền kinh tế số không chỉ giúp tăng cường hiệu quả sản xuất, mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á, kinh tế số đã trở thành động lực chính giúp khu vực này duy trì tốc độ tăng trưởng cao, ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp nhiều khó khăn. Theo báo cáo của Google, Temasek and Brain, dù năm 2023 là một năm khó khăn của nền kinh tế toàn cầu, nhưng ASEAN vẫn duy trì là khu vực kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới, GDP khu vực tăng trưởng ở mức 4,2%, trong đó kinh tế số được đánh giá là động lực tăng trưởng chính của khu vực.

Doanh thu kinh tế số của ASEAN đạt 100 tỷ USD năm 2023, tăng khoảng 8 lần so với doanh thu năm 2016. Nghiên cứu của Google ước tính khoảng 3,8 triệu người dùng mới trên khắp Đông Nam Á sẽ tiếp tục truy cập trực tuyến mỗi tháng và hiện có hơn 7.000 công ty khởi nghiệp kỹ thuật số ở khu vực, 80% trong số đó có trụ sở tại Indonesia, Singapore hoặc Việt Nam. Ông Fock Wai Hoong, người đứng đầu khu vực Đông Nam Á của Temasek cho biết: “Nền kinh tế kỹ thuật số của Đông Nam Á thực sự đang ở giữa một giai đoạn chuyển hướng chưa từng có hướng tới lợi nhuận”. Tại Đông Nam Á, các quốc gia đang tập trung đầu tư và thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế số, với nhiều chiến lược với điển hình là cải thiện và phát triển chính phủ điện tử, đóng góp vào sự phát triển bền vững và hiện đại hóa.

Theo báo cáo Chỉ số Phát triển Chính phủ Điện tử (EDGI) năm 2024 của Liên Hợp Quốc, Singapore đứng thứ 3 toàn cầu, trong khi Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Việt Nam và Philippines cũng lần lượt đứng thứ tự lần lượt là 52, 57, 64, 71 và 73. Các quốc gia này không chỉ dẫn đầu khu vực về phát triển chính phủ điện tử mà còn liên tục cải thiện thứ hạng của mình qua từng năm, được Liên Hợp Quốc đánh giá cao về khả năng chuyển đổi từ nhóm “cao” lên nhóm “rất cao” trong chỉ số EDGI. Điều này cho thấy các nước ASEAN đang có những bước tiến vững chắc trong việc xây dựng hệ thống số hóa hiệu quả, hướng tới một nền kinh tế số hiện đại và toàn diện. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội mà nền kinh tế số mang lại, các quốc gia cũng phải đối mặt với một trong những thách thức nghiêm trọng nhất của thế kỷ XXI, đó là biến đổi khí hậu.

Việc gia tăng nhanh chóng lượng phát thải khí nhà kính (GHG), đặc biệt là khí thải CO2, đã dẫn đến những hậu quả khôn lường như hiện tượng ấm lên toàn cầu, nước biển dâng, và thời tiết cực đoan. Theo các báo cáo của Liên Hợp Quốc, để giữ nhiệt độ toàn cầu tăng không quá 1.5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, việc giảm thiểu đáng kể lượng phát thải carbon trên toàn thế giới là vô cùng cấp thiết. Do đó, tình trạng ô nhiễm môi trường do hiệu ứng nhà kính dần trở thành chủ đề được 1 nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm là mối đe dọa lớn đối với sự phát triển bền vững của các nền kinh tế và nguyên nhân do lượng khí thải CO2 gây ra (Jian & cộng sự, 2019). Đông Nam Á là những khu vực có tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây, nhưng cũng chính là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu.

Hơn nữa, với tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa, và tiêu thụ năng lượng ngày càng tăng, các quốc gia trong khu vực này đang phải đối mặt với nguy cơ trở thành những nguồn phát thải carbon lớn trên toàn cầu. Các ngành công nghiệp nặng, sản xuất năng lượng từ than đá, giao thông vận tải, và xây dựng là những lĩnh vực chính đóng góp vào lượng phát thải này. Tại Đông Nam Á, khoảng 90% mức tiêu thụ năng lượng chính đến từ nhiên liệu hóa thạch (Ngân hàng Thế giới, 2023). Sự phụ thuộc này không chỉ gia tăng nhu cầu năng lượng mà còn góp phần nghiêm trọng vào tình trạng ô nhiễm không khí, với 22% trong số 35 thành phố ở khu vực này có mức ô nhiễm không khí được coi là không lành mạnh.

Hầu hết các thành phố còn lại đều gặp phải tình trạng ô nhiễm ở mức độ trung bình. Kể từ năm 2000, nhu cầu về nhiên liệu hóa thạch đã tăng hơn 80%, dẫn đến việc sử dụng loại nhiên liệu này tương quan chặt chẽ với mức tăng 75% lượng khí thải carbon dioxide. Với sự gia tăng dân số, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và mức tiêu thụ năng lượng ngày càng cao, Đông Nam Á đang đứng trước áp lực tìm kiếm các giải pháp phát triển bền vững, trong đó nền kinh tế số có thể đóng vai trò quan trọng. Các quốc gia Đông Nam Á đang trong quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ với các lĩnh vực như sản xuất thông minh, năng lượng sạch, và thành phố thông minh, nhưng cần có chiến lược rõ ràng hơn để tích hợp mục tiêu giảm phát thải carbon vào quá trình này.

Đông Nam Á đang đứng trước những cơ hội và thách thức trong quá trình chuyển đổi số. Các lĩnh vực như năng lượng, giao thông vận tải, và công nghiệp, nếu được hỗ trợ bởi các công nghệ số, có thể góp phần giảm thiểu đáng kể phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có các chính sách rõ ràng và phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số, đồng thời tích hợp mục tiêu cắt giảm phát thải carbon vào quá trình chuyển đổi này. Với thực tế đó, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn đề tài " Tác động của nền kinh tế số đến lượng phát thải carbon tại các quốc gia Đông Nam Á và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam " để tìm hiểu sâu hơn về vai trò của kinh tế số trong việc giảm phát thải carbon.

Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tác động của các công nghệ số, thương mại dịch vụ số, môi trường kinh tế số đối với lượng phát thải carbon tại các quốc gia phát triển và đang phát triển Đông Nam Á, từ đó đề xuất chính sách phù hợp cho Việt Nam.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Các nghiên cứu quốc tế Mohammad Salahuddin và Khorshed Alam (2015) với đề tài “Internet usage, electricity consumption and economic growth in Australia: A time series evidence”. Sử dụng kiểm tra giới hạn ARDL để ước tính tác động ngắn hạn và dài hạn của việc sử dụng Internet và tăng trưởng kinh tế đối với mức tiêu thụ điện bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm ở Úc trong giai 2 đoạn 1985-2012. Áp dụng kiểm định giới hạn ARDL tích hợp kiểm định nhân quả Granger đưa ra kết quả nghiên cứu. Kết quả từ ước tính ARDL chỉ ra rằng việc sử dụng Internet và tăng trưởng kinh tế kích thích mức tiêu thụ điện ở Úc.

Việc sử dụng Internet và tăng trưởng kinh tế không có mối quan hệ ngắn hạn đáng kể nào với mức tiêu thụ điện. Kiểm định nhân quả Granger đa biến xác nhận mối liên hệ nhân quả một chiều chạy từ việc sử dụng Internet đến tăng trưởng kinh tế và mức tiêu thụ điện. Những phát hiện của nghiên cứu hiện tại cho thấy cả việc sử dụng Internet và tăng trưởng kinh tế đều kích thích tiêu thụ điện ở Úc trong dài hạn có ý nghĩa chính sách quan trọng. Mối quan hệ tích cực giữa việc sử dụng Internet và tiêu thụ điện cho thấy Úc vẫn chưa đạt được hiệu quả sử dụng năng lượng từ việc mở rộng CNTT và truyền thông.

Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh vào chiến lược hiệu quả điện dựa trên Internet để giảm thiểu thiệt hại về môi trường do khí thải CO2 gây ra như một hậu quả tất yếu của việc tiêu thụ thêm điện do sự gia tăng lớn trong việc sử dụng Internet. Việc thúc đẩy Internet xanh dự kiến sẽ khuyến khích các chính sách khác nhau như việc triển khai liên tục để tiếp tục tăng trưởng việc sử dụng Internet. Để đạt được mục tiêu về hiệu quả sử dụng điện này, nghiên cứu này khuyến nghị rằng Úc nên thúc đẩy Internet xanh, CNTT xanh có tiềm năng giảm đáng kể lượng khí thải CO2. Xiuting Piao và Xuefeng Cui (2020) với đề tài “Assessing China's Digital Economy and Environmental Sustainability: A Regional Low-Carbon Perspective”.

Bài nghiên cứu điều tra tác động của ngành kinh tế số đối với lượng khí thải carbon ở cấp quốc gia Trung Quốc và khu vực bằng cách sử dụng mô hình STIRPAT với dữ liệu bảng trong năm 2001- 2016 qua việc đánh giá dấu chân carbon của toàn bộ ngành công nghiệp số bao gồm cơ sở hạ tầng chính, cốt lõi và tích hợp của nền kinh tế số đối với lượng khí thải CO2. Nhìn chung kết quả nghiên cứu cho thấy nền kinh tế số giúp giảm lượng khí thải carbon của Trung Quốc và tác động tích cực và tiêu cực của nền kinh tế số đối với môi trường đã dẫn đến mối quan hệ hình chữ U ngược giữa nền kinh tế số và lượng khí thải carbon. Li và các cộng sự (2021) với đề tài “Per-capita carbon emissions in 147 countries: The effect of economic, energy, social, and trade structural changes”. Bài báo thảo luận về tác động của những thay đổi cơ cấu kinh tế đối với lượng khí thải carbon bình quân đầu người từ bốn khía cạnh năng lượng, thương mại, xã hội đồng thời xem xét tác động của tăng trưởng kinh tế và cường độ năng lượng bằng cách sử dụng mô hình hiệu ứng cố định và kiểm định nhân quả Granger để phân tích 147 quốc gia và bốn nhóm thu nhập trong giai đoạn 1990- 2015.

Kết quả nghiên cứu khái quát cho thấy ở cấp độ toàn cầu, tăng trưởng kinh tế và cơ cấu kinh tế lần lượt là những yếu tố tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến lượng khí thải carbon, qua kiểm định nhân quả Granger hai chiều giữa lượng khí thải carbon bình quân đầu người toàn cầu và tăng trưởng kinh tế, và giữa lượng khí thải carbon bình quân đầu người toàn cầu và cơ cấu kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ