Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng của tác giả Trần Quang Duy (Trường Đại học Phenikaa, năm 2023) tập trung vào vấn đề sức khỏe tình dục của nhóm sinh viên nam có quan hệ tình dục đồng giới (MSM) tại khu vực Hà Nội.

Về bối cảnh thực tiễn, cộng đồng người đồng tính, song tính và chuyển giới (LGBT) tại Việt Nam ước tính chiếm khoảng 9% đến 11% dân số. Trong đó, nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) là quần thể có nguy cơ cao lây nhiễm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD/STDs), đặc biệt qua hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn không an toàn. Các dữ liệu dịch tễ học được tổng hợp trong nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV và các bệnh STIs (như giang mai, chlamydia, lậu) ở nhóm MSM trẻ tuổi có xu hướng gia tăng, trong khi tỷ lệ sử dụng bao cao su thường xuyên còn thấp (khoảng 26,2% theo một số thống kê được dẫn chứng). Sự phổ biến của các ứng dụng mạng xã hội và nền tảng hẹn hò trực tuyến đã gia tăng cơ hội kết nối trong cộng đồng nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về an toàn tình dục khi kiến thức và nhận thức phòng bệnh của sinh viên đồng tính nam vẫn còn những khoảng trống nhất định. Do đó, việc đánh giá đúng mức độ hiểu biết về hành vi quan hệ tình dục an toàn ở nhóm đối tượng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp y tế và truyền thông phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Mô tả kiến thức về hành vi quan hệ tình dục an toàn của sinh viên đồng tính nam tại Hà Nội.
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kiến thức về hành vi quan hệ tình dục an toàn của sinh viên đồng tính nam tại Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu (ĐTNC): Sinh viên đồng tính nam từ đủ 18 đến 24 tuổi đang theo học tại các trường Trung cấp, trường Nghề, Cao đẳng và Đại học trên địa bàn Hà Nội, tự nguyện đồng ý tham gia khảo sát. Tiêu chuẩn loại trừ là những sinh viên từ chối tham gia.
  • Phạm vi không gian: Các câu lạc bộ sinh viên đồng tính nam tại Hà Nội, cùng các diễn đàn, hội nhóm mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram) và ứng dụng hẹn hò dành riêng cho cộng đồng đồng tính nam (Blued, Jack'd, Grindr).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 07/2023 đến tháng 09/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng khảo sát cắt ngang y học – điều dưỡng, áp dụng các khái niệm và công cụ đo lường chuyên biệt về hành vi sức khỏe tình dục.

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Nghiên cứu làm rõ các khái niệm và thuật ngữ liên quan đến cộng đồng MSM, bao gồm xu hướng tính dục, các vai trò thể hiện trong mối quan hệ (Top, Bot, Cent, Clofas, Graceful Gay, Secret Gay, Openly Gay, Tough) và các hình thức quan hệ tình dục (quan hệ bằng tay - handjob, quan hệ qua đường miệng - blowjob, quan hệ qua đường hậu môn).

Về mặt y học dự phòng, tác giả tổng hợp các biện pháp bảo vệ sức khỏe tình dục đồng giới gồm:

  • Tiêm vắc xin phòng ngừa HPV (sử dụng vắc xin Gardasil và Gardasil 9 mở rộng cho nam giới và nhóm MSM).
  • Sử dụng bao cao su đúng cách kết hợp chất bôi trơn gốc nước (tránh chất bôi trơn gốc dầu gây rách bao cao su latex).
  • Sử dụng màng chắn miệng (dental dam) bằng cao su hoặc Polyurethane (PU) cho quan hệ qua đường miệng.
  • Sử dụng găng tay cao su y tế trong các kích thích bằng tay để phòng ngừa trầy xước và lây nhiễm dịch tiết.
  • Sử dụng điều trị dự phòng trước phơi nhiễm HIV bằng thuốc kháng virus (PrEP).
  • Nguyên tắc đồng thuận giữa hai bên, duy trì quan hệ một bạn tình an toàn, vệ sinh thân thể và kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Cỡ mẫu và cách thức chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát gồm 120 sinh viên đồng tính nam, thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện thông qua nền tảng trực tuyến.
  • Bộ công cụ thu thập số liệu: Sử dụng phiếu khảo sát gồm 2 phần chính:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học và hành vi gồm 12 câu hỏi (độ tuổi, tình trạng hôn nhân, nơi ở, trình độ học vấn, chuyên ngành học, năm học, việc tiếp cận giáo dục giới tính tại phổ thông và đại học, kênh tiếp cận thông tin, hành vi quan hệ tình dục và độ tuổi quan hệ lần đầu).
    • Phần 2: Thang đo hành vi tình dục an toàn (Safe Sex Behavior Questionnaire - SSBQ) của tác giả DiIorio, gồm 27 câu hỏi đánh giá kiến thức về hành vi tình dục an toàn theo thang đo Likert 4 mức độ (1 = Không đồng ý, 2 = Đồng ý một phần, 3 = Đồng ý, 4 = Hoàn toàn đồng ý). Bộ công cụ được dịch thuật và hiệu chỉnh sang tiếng Việt bởi 2 Tiến sĩ Điều dưỡng; chỉ số giá trị nội dung (CVI) đạt 98% theo y văn chuẩn.
  • Phương pháp thu thập: Thiết kế biểu mẫu trực tuyến trên nền tảng khaosat.me, phân phối qua trang cá nhân, các hội nhóm sinh viên và ứng dụng hẹn hò chuyên biệt.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, áp dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề cương nghiên cứu được thông qua bởi Hội đồng đạo đức và Ban giám hiệu Trường Đại học Phenikaa; bảo đảm tính tự nguyện và tính ẩn danh tuyệt đối cho đối tượng tham gia.
Tên biến số Định nghĩa biến số Phân loại biến Phương pháp thu thập
Kiến thức về hành vi QHTD Mức độ hiểu biết về QHTD an toàn và hậu quả của QHTD không đúng cách (thang đo SSBQ) Định lượng Khảo sát trực tuyến
Tuổi Năm khảo sát (2023) trừ năm sinh của đối tượng Rời rạc Khảo sát trực tuyến
Tình trạng hôn nhân Tình trạng hôn nhân/quan hệ tại thời điểm khảo sát Định danh Khảo sát trực tuyến
Trình độ học vấn Bậc học cao nhất đang theo học Thứ hạng Khảo sát trực tuyến
Nơi ở Địa điểm cư trú hiện tại của sinh viên Định danh Khảo sát trực tuyến
Chuyên ngành học Khối ngành đang theo học tại trường Định danh Khảo sát trực tuyến
Năm sinh viên Năm thứ đang học (năm 1, 2, 3, 4...) Thứ hạng Khảo sát trực tuyến
Giáo dục giới tính phổ thông Tình trạng tiếp cận giáo dục giới tính ở cấp 2 hoặc cấp 3 Nhị phân Khảo sát trực tuyến
Giáo dục giới tính đại học Tham gia chương trình giáo dục giới tính tại trường đại học Định danh Khảo sát trực tuyến
Kênh tiếp cận kiến thức Nguồn thông tin tiếp nhận kiến thức QHTD an toàn Định danh Khảo sát trực tuyến
Hành vi QHTD Đã từng hoặc chưa từng quan hệ tình dục Nhị phân Khảo sát trực tuyến
Tuổi quan hệ lần đầu Độ tuổi ghi nhận lần đầu tiên quan hệ tình dục Định lượng Khảo sát trực tuyến

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của việc nghiên cứu sức khỏe tình dục học đường, đặc biệt ở nhóm thiểu số tính dục nam tại các trường đại học, cao đẳng ở Hà Nội. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng gia tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh xã hội qua đường tình dục không an toàn, đồng thời xác lập 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể làm định hướng cho toàn bộ đề tài.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về các vấn đề liên quan đến quan hệ tình dục đồng tính nam, bao gồm:

  • Định nghĩa đồng tính nam và các khái niệm phân loại vai trò tâm lý - xã hội trong mối quan hệ tình cảm.
  • Đặc điểm giải phẫu và mức độ nguy cơ của từng hình thức quan hệ: Handjob (nguy cơ thấp nhất), Blowjob (nguy cơ lây nhiễm HIV dưới 1,3% nhờ enzym lysozyme trong nước bọt nhưng vẫn có nguy cơ lây truyền STIs qua niêm mạc tổn thương), và quan hệ qua đường hậu môn (nguy cơ lây nhiễm STIs và HIV cao nhất, dao động từ 1,2% đến 11,3%).
  • Các biện pháp can thiệp y tế dự phòng và bảo vệ: bao cao su latex kết hợp gel bôi trơn gốc nước (giúp giảm tới 80% nguy cơ lây nhiễm HIV, 62% bệnh lậu, 26% Chlamydia), màng chắn miệng nha khoa, găng tay y tế, vắc xin HPV, PrEP và chế độ khám sức khỏe 6 tháng/lần.
  • Bệnh học và dịch tễ học của các bệnh lý truyền nhiễm phổ biến: HIV/AIDS, giang mai (Treponema pallidum - điều trị ưu tiên bằng kháng sinh Penicillin), và chlamydia (Chlamydia trachomatis gây viêm tinh hoàn, ảnh hưởng chất lượng tinh trùng).
  • Thực trạng kiến thức của nhóm MSM theo các báo cáo trong và ngoài nước (UNAIDS, Viện Sức khỏe Toàn cầu - Đại học Washington, CDC Hà Nội, Đại học Y Hà Nội...).
  • Các yếu tố cá nhân, môi trường và xã hội tác động đến hành vi (rào cản tâm lý, định kiến, sự kỳ thị, sử dụng chất kích thích).
  • Định hướng 6 nhóm can thiệp y tế công cộng: đổi mới truyền thông thay đổi hành vi; kết hợp truyền thông đại chúng và sinh hoạt câu lạc bộ MSM; tăng cường mô hình can thiệp trên internet; đẩy mạnh phân phối bao cao su, chất bôi trơn và bơm kim tiêm giảm tác hại; mở rộng tư vấn, xét nghiệm HIV/STIs tự nguyện thân thiện; nâng cao chất lượng khám và điều trị ARV.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận khoa học của đề tài:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng (sinh viên đồng tính nam 18-24 tuổi tại Hà Nội) và tiêu chuẩn loại trừ.
  • Quy mô mẫu 120 sinh viên được khảo sát trong thời gian từ tháng 07/2023 đến tháng 09/2023.
  • Cấu trúc bộ câu hỏi khảo sát gồm 12 câu thông tin chung và 27 câu hỏi thang đo chuẩn SSBQ (Likert 4 điểm).
  • Quy trình 3 bước thu thập dữ liệu trực tuyến qua khaosat.me tích hợp trên mạng xã hội và các ứng dụng hẹn hò cộng đồng.
  • Kỹ thuật phân tích thống kê mô tả trên phần mềm SPSS 20.0 và các biện pháp khống chế sai số (thiết kế câu hỏi đơn giản, giải thích mục đích nghiên cứu, cam kết bảo mật).
  • Quy trình phê duyệt đạo đức nghiên cứu y sinh học tại cơ sở đào tạo.

Chương 3: Kết quả

Nội dung chương 3 thể hiện kết quả phân tích số liệu qua hệ thống bảng thống kê:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: phân bố độ tuổi (trung bình 20 tuổi), tình trạng hôn nhân, nơi cư trú, trình độ học vấn, khối ngành học, năm học của đối tượng nghiên cứu.
  • Thực trạng giáo dục giới tính: mức độ tiếp cận chương trình giáo dục giới tính ở cấp phổ thông và đại học; các kênh thông tin tiếp cận chủ yếu.
  • Hành vi tình dục: tỷ lệ đã từng quan hệ tình dục và phân bố độ tuổi quan hệ lần đầu.
  • Điểm số kiến thức về hành vi quan hệ tình dục an toàn: ghi nhận điểm trung bình tổng thể theo thang SSBQ là 79.28 điểm; thống kê chi tiết điểm trung bình từng mục hành vi (như việc sử dụng bao cao su đạt 3.27/4 điểm, quan hệ tình dục qua đường miệng có bảo vệ đạt mức thấp 2.x/4 điểm, và sử dụng găng tay bảo vệ khi tay trầy xước đạt mức rất thấp 1.x/4 điểm).
  • Tương quan giữa kiến thức tình dục an toàn với các biến số: tình trạng hôn nhân, nơi ở, trình độ học vấn, chuyên ngành, năm học, giáo dục giới tính các cấp và độ tuổi bắt đầu quan hệ.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình công bố trước đây trong nước và quốc tế:

  • Phân tích sự phù hợp về đặc điểm dịch tễ học lứa tuổi thanh niên (trung bình 20 tuổi) trong môi trường đại học.
  • Đánh giá mức độ nhận thức: sinh viên nhìn chung có kiến thức nền tảng ở mức khá (nhiều tiêu chí đạt mức 3/4 điểm), tuy nhiên vẫn tồn tại sự chênh lệch lớn giữa hiểu biết về nguy cơ qua đường hậu môn so với đường miệng và tiếp xúc ngoài da.
  • Bàn luận về các rào cản khiến việc sử dụng bao cao su chưa đạt mức tối đa (điểm trung bình 3.27/4) và sự thiếu hụt nghiêm trọng trong thực hành rào chắn bảo vệ cho quan hệ đường miệng hoặc dùng găng tay dạo đầu.
  • Phân tích mối liên quan giữa kiến thức với việc từng được tiếp cận giáo dục giới tính bài bản và tác động của các kênh thông tin số.
  • Nêu bật điểm mới của đề tài trong việc tiếp cận nhóm sinh viên MSM qua các nền tảng số và xác định các điểm hạn chế về thiết kế nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng hợp các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị có tính khả thi đối với công tác y tế học đường, các tổ chức xã hội và các cơ sở y tế trong việc nâng cao kiến thức và hành vi tình dục an toàn cho sinh viên đồng tính nam.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu khảo sát

  • Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu khảo sát thành công 120 sinh viên đồng tính nam tại Hà Nội với độ tuổi trung bình là 20 tuổi (thuộc nhóm tuổi từ 18 đến 24 tuổi).
  • Điểm số kiến thức: Điểm trung bình kiến thức tổng thể về hành vi quan hệ tình dục an toàn của sinh viên đạt 79.28 điểm (trên thang đo SSBQ).
  • Mức độ hiểu biết theo từng hành vi cụ thể:
    • Nhận thức chung về tình dục an toàn đạt mức tương đối tốt (nhiều chỉ số đạt mức 3 trên thang điểm 4).
    • Điểm trung bình mức độ hoàn toàn đồng ý về việc sử dụng bao cao su khi quan hệ đạt 3.27 / 4 điểm.
    • Điểm trung bình về việc sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục qua đường miệng ở mức thấp (đạt khoảng 2 điểm trên thang điểm 4).
    • Điểm trung bình về việc sử dụng găng tay cao su cho màn dạo đầu khi tay bị đứt hoặc trầy xước ở mức rất thấp (đạt khoảng 1 điểm trên thang điểm 4).
Tiêu chí đo lường kiến thức (Thang đo SSBQ 1-4) Điểm trung bình / Đánh giá Ý nghĩa thực tiễn
Điểm kiến thức tổng thể toàn thang đo 79.28 điểm Nhận thức chung ở mức trung bình khá
Ý thức hoàn toàn đồng ý dùng bao cao su 3.27 / 4 Chưa đạt mức tối đa tuyệt đối
Sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ qua miệng Mức thấp (2.x / 4) Tiềm ẩn nguy cơ lây truyền STIs vùng hầu họng
Dùng găng tay dạo đầu khi tay có vết thương hở Mức rất thấp (1.x / 4) Thiếu hụt nghiêm trọng kiến thức phòng hộ tiếp xúc dịch

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  1. Đổi mới giáo dục truyền thông: Tăng cường tuyên truyền thay đổi hành vi thông qua việc kết hợp giữa truyền thông đại chúng, hoạt động câu lạc bộ sinh viên MSM và phát triển các mô hình truyền thông can thiệp trên không gian mạng xã hội, ứng dụng hẹn hò trực tuyến.
  2. Cung cấp dịch vụ giảm tác hại: Mở rộng các chương trình phân phối bao cao su, chất bôi trơn gốc nước và tờ rơi hướng dẫn thực hành tình dục an toàn chuyên biệt cho sinh viên MSM.
  3. Nâng cao năng lực y tế dự phòng: Cải thiện chất lượng và mở rộng các dịch vụ tư vấn, xét nghiệm HIV/STIs tự nguyện thân thiện; đẩy mạnh truyền thông tiếp cận điều trị dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) và tiêm phòng vắc xin HPV trong môi trường học đường.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng ban đầu về mức độ hiểu biết và các điểm thiếu hụt kiến thức tình dục an toàn ở nhóm sinh viên MSM tại Hà Nội thông qua bộ công cụ chuẩn hóa SSBQ. Kết quả nghiên cứu làm rõ các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến việc xem nhẹ các biện pháp rào chắn khi quan hệ qua đường miệng và tiếp xúc tổn thương da, hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục và cán bộ điều dưỡng xây dựng nội dung can thiệp sát với thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn (n = 120), chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ quần thể sinh viên đồng tính nam tại tất cả các cơ sở đào tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua kênh khảo sát trực tuyến và ứng dụng hẹn hò có thể dẫn đến sai số lựa chọn, chủ yếu tiếp cận được nhóm sinh viên thường xuyên sử dụng mạng xã hội và công nghệ.
  • Công cụ khảo sát: Dữ liệu thu thập hoàn toàn dựa trên bảng tự điền trực tuyến, có thể bị ảnh hưởng bởi tính trung thực hoặc thiên lệch mong muốn xã hội của người trả lời đối với các câu hỏi mang tính nhạy cảm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp khảo sát trực tiếp tại nhiều trường đại học, cao đẳng khác nhau.
  • Tiến hành các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm hoặc nghiên cứu dọc nhằm đánh giá sự thay đổi giữa nhận thức lý thuyết và hành vi thực hành thực tế sau khi triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe giới tính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Điều dưỡng, Y tế công cộng: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trên quần thể đặc thù, cấu trúc biến số sức khỏe sinh sản và kinh nghiệm dịch thuật, áp dụng thang đo chuẩn SSBQ (Safe Sex Behavior Questionnaire).
  • Cán bộ y tế học đường và công tác sinh viên: Sử dụng các số liệu thực tế về điểm mù kiến thức (oral sex, bảo vệ vết thương hở) để xây dựng các chuyên đề giáo dục sức khỏe giới tính, phòng chống HIV/STIs phù hợp với sinh viên.
  • Các tổ chức cộng đồng (CBO/NGO) hoạt động vì quyền LGBT: Tham khảo cách thức tiếp cận đối tượng qua các ứng dụng hẹn hò trực tuyến (Blued, Grindr, Jack'd) và xây dựng thông điệp truyền thông giảm tác hại nhắm trúng đối tượng thanh niên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng thang đo chuẩn nào để đánh giá kiến thức tình dục an toàn của sinh viên?

Khóa luận sử dụng bộ câu hỏi "Safe Sex Behavior Questionnaire" (SSBQ) của tác giả DiIorio, bao gồm 27 câu hỏi đánh giá theo thang đo Likert 4 mức độ (từ 1: Không đồng ý đến 4: Hoàn toàn đồng ý). Bộ công cụ này đã được hai Tiến sĩ Điều dưỡng chuyển ngữ sang tiếng Việt và có chỉ số giá trị nội dung (CVI) đạt 98%.

2. Cỡ mẫu và tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng khảo sát được quy định ra sao?

Nghiên cứu khảo sát trên 120 sinh viên đồng tính nam. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: độ tuổi từ đủ 18 đến 24 tuổi, đang theo học tại các trường Trung cấp, Nghề, Cao đẳng hoặc Đại học tại Hà Nội và tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu qua biểu mẫu trực tuyến.

3. Điểm số kiến thức tổng thể và những khía cạnh có điểm nhận thức thấp nhất là gì?

Điểm trung bình kiến thức của sinh viên đạt 79.28 điểm. Trong khi điểm số về ý thức dùng bao cao su đạt mức khá (3.27/4 điểm), sinh viên lại có điểm nhận thức rất thấp ở hành vi sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ qua đường miệng (khoảng 2 điểm) và sử dụng găng tay cao su khi dạo đầu lúc có vết thương/trầy xước ở tay (khoảng 1 điểm).

4. Theo tổng quan tài liệu, hình thức quan hệ tình dục nào có nguy cơ lây truyền bệnh cao nhất ở người đồng tính nam?

Tổng quan nghiên cứu chỉ ra rằng quan hệ tình dục qua đường hậu môn là hình thức có nguy cơ lây nhiễm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục cao nhất (tỷ lệ lây nhiễm ước tính từ 1,2% đến 5%, và có thể lên tới 11,3% theo nghiên cứu tại Hoa Kỳ được dẫn chứng trong văn bản), do niêm mạc hậu môn mỏng và dễ tổn thương khi tiếp xúc dịch tiết và máu.

5. Tác giả đã sử dụng những kênh và ứng dụng nào để tiếp cận đối tượng nghiên cứu?

Tác giả đã thu thập số liệu thông qua biểu mẫu trực tuyến trên trang khaosat.me, được chia sẻ qua trang Facebook cá nhân, các fanpage sinh viên của các trường đại học/cao đẳng và các ứng dụng hẹn hò dành riêng cho cộng đồng MSM gồm Blued, Jack'd và Grindr.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quang Duy đã hoàn thành việc mô tả thực trạng kiến thức về hành vi quan hệ tình dục an toàn trên mẫu 120 sinh viên đồng tính nam tại Hà Nội với độ tuổi trung bình là 20. Kết quả ghi nhận điểm trung bình kiến thức đạt 79.28 điểm, trong đó ý thức sử dụng bao cao su đạt mức khá nhưng nhận thức về các biện pháp bảo vệ khi quan hệ đường miệng và dùng găng tay bảo vệ khi có tổn thương hở còn nhiều hạn chế. Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị về mặt dữ liệu và phương pháp luận cho công tác điều dưỡng cộng đồng và xây dựng các chương trình can thiệp giảm tác hại trong môi trường đại học.