Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính đường sinh dục phổ biến và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên thế giới. Theo thống kê ung thư toàn cầu GLOBOCAN 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 604.100 ca mắc mới và 341.800 ca tử vong do căn bệnh này; trong đó khoảng 85% đến 90% số ca tử vong tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (LMICs). Tại Việt Nam, số liệu thống kê ghi nhận mỗi ngày có trung bình trên 11 phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh và gần 7 trường hợp tử vong. Nguyên nhân tiên phát gây UTCTC đã được chứng minh là do nhiễm dai dẳng các chủng vi-rút sinh u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao, lây truyền chủ yếu qua đường tình dục.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tiêm vắc-xin phòng HPV là biện pháp dự phòng cấp một hữu hiệu nhất, đạt hiệu quả tối ưu khi triển khai cho trẻ em gái và phụ nữ trẻ trước khi bắt đầu có quan hệ tình dục. Mặc dù vắc-xin phòng UTCTC đã được triển khai tại Việt Nam từ năm 2007 thông qua các dự án hỗ trợ của tổ chức PATH và được mở rộng qua hệ thống tiêm chủng dịch vụ, tỷ lệ bao phủ vắc-xin trong cộng đồng nhìn chung vẫn còn thấp. Sinh viên khối ngành sức khỏe tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội là lực lượng cán bộ y tế tương lai, đóng vai trò nòng cốt trong công tác chăm sóc sức khỏe và truyền thông giáo dục cộng đồng. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu này, chưa có cuộc điều tra toàn diện nào về kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) tiêm vắc-xin HPV ở đối tượng nữ sinh viên của nhà trường.

Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y khoa của tác giả Vũ Thanh Hoà được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nữ sinh viên hệ đại học chính quy từ năm thứ 1 đến năm thứ 6 đang theo học tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội trong năm học 2022–2023, tự nguyện tham gia khảo sát. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm sinh viên nam, sinh viên không đồng ý tham gia và sinh viên đang bảo lưu hoặc đã thôi học.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội (địa chỉ: số 2 Phạm Văn Đồng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu triển khai từ tháng 10/2022 đến tháng 04/2023. Giai đoạn hoàn thiện đề cương từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2022; giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 11/2022 đến tháng 01/2023; giai đoạn xử lý số liệu và hoàn thiện luận văn từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý luận y học dịch tễ học và y học dự phòng về bệnh học UTCTC, sinh học phân tử của vi-rút HPV và nguyên lý miễn dịch học của vắc-xin:

  • Căn nguyên và bệnh sinh: Vi-rút HPV thuộc nhóm không vỏ bọc, kích thước 45–55 nm, vỏ capsid gồm 72 capsomer cấu thành từ protein L1 và L2. Trong số hơn 200 tuýp HPV, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xác định 14 tuýp nguy cơ cao gây loạn sản nội biểu mô cổ tử cung (CIN) và UTCTC, trong đó tuýp 16 và 18 chịu trách nhiệm cho khoảng 70% ca bệnh toàn cầu thông qua hoạt động của các oncoprotein E6, E7.
  • Chiến lược kiểm soát và dự phòng: Áp dụng mô hình dự phòng 4 cấp của WHO (Cấp 0: chính sách kinh tế - xã hội vĩ mô; Cấp 1: truyền thông hành vi tình dục an toàn và tiêm vắc-xin HPV; Cấp 2: sàng lọc định kỳ bằng xét nghiệm tế bào học Pap smear, quan sát với acid acetic/lugol và xét nghiệm HPV DNA; Cấp 3: điều trị can thiệp ung thư xâm lấn và chăm sóc giảm nhẹ).
  • Cơ chế vắc-xin: Vắc-xin phòng HPV không sử dụng vi-rút sống mà chế tạo từ các hạt giống vi-rút (Virus-Like Particles - VLP) tái tổ hợp từ protein capsid L1 nhằm kích thích sinh kháng thể trung hòa đặc hiệu tuýp. Tài liệu ghi nhận 4 loại vắc-xin được WHO kiểm định chất lượng, lưu hành tại Việt Nam chủ yếu là Cervarix (nhị giá ngừa tuýp 16, 18), Gardasil (tứ giá ngừa tuýp 6, 11, 16, 18) và Gardasil 9 (cửu giá). Phác đồ tiêm bắp vùng cơ delta chuẩn gồm 3 mũi (0, 1-2 tháng, 6 tháng) cho lứa tuổi từ 9 đến 26 tuổi.

Phương pháp nghiên cứu thực địa áp dụng:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước tính một tỷ lệ trong quần thể $n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$, với $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,05$, và $p = 0,172$ (tỷ lệ sinh viên có kiến thức đạt về vắc-xin theo nghiên cứu của Lê Văn Hội năm 2020). Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 271 sinh viên. Thực tế, nhóm nghiên cứu đã thu thập được 310 sinh viên. Kỹ thuật chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo tỷ lệ nữ sinh viên thực tế của 6 ngành đào tạo năm học 2022–2023.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu điện tử Google Forms. Bộ câu hỏi được chuẩn hóa qua khảo sát thử nghiệm trước khi điều tra chính thức.
  • Tiêu chí đánh giá thang điểm:
    • Kiến thức về HPV: Gồm 11 nội dung (20 điểm). Đạt khi $\ge 10$ điểm; Không đạt khi $< 10$ điểm.
    • Kiến thức về vắc-xin: Gồm 6 nội dung (12 điểm). Đạt khi $\ge 6$ điểm; Không đạt khi $< 6$ điểm.
    • Thái độ về vắc-xin: Gồm 9 câu hỏi theo thang Likert 5 mức độ (9 điểm). Thái độ tích cực khi $\ge 4$ điểm; Chưa tích cực khi $< 4$ điểm.
    • Thực hành: Đạt khi đã tiêm đủ 3 mũi vắc-xin phòng UTCTC; Không đạt khi chưa tiêm hoặc tiêm chưa đủ 3 mũi.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu làm sạch trên Microsoft Excel, phân tích thống kê bằng phần mềm Stata 15.0, sử dụng phân tích đơn biến và hồi quy đa biến để xác định mối liên quan với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Đề tài được thông qua hội đồng thẩm định đạo đức nghiên cứu của Bộ môn Y Dược cộng đồng và Y Dự phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và y văn về dịch tễ học bệnh UTCTC trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ gánh nặng bệnh tật của UTCTC phản ánh sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc, khi 90% số ca tử vong tập trung ở các nước đang phát triển do thiếu hụt hệ thống sàng lọc định kỳ có tổ chức. Chương này phân tích chi tiết cấu trúc vi học và chu trình sinh bệnh của vi-rút HPV, cơ chế biến đổi biểu mô cổ tử cung từ giai đoạn tiền ung thư CIN1, CIN2, CIN3 kéo dài từ 10 đến 20 năm đến ung thư biểu mô xâm lấn.

Về công nghệ dự phòng, tác giả trình bày lịch sử phát triển vắc-xin VLP protein L1 từ dấu mốc tiên phong của Úc năm 2006, khuyến cáo đưa vào Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia (TCMRQG) của WHO năm 2009, lộ trình triển khai tại Việt Nam từ dự án PATH năm 2007, việc cấp phép Gardasil 9 năm 2022, và Quyết định của Chính phủ đưa vắc-xin HPV vào TCMRQG từ năm 2026. Ngoài ra, chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu KAP tiêu biểu trong nước (Đại học Nguyễn Tất Thành, Đại học Y Dược TP.HCM, Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bệnh viện Phụ sản Trung ương) và quốc tế (Malaysia, Campuchia, Hoa Kỳ), qua đó chỉ rõ các rào cản cốt lõi đối với hành vi tiêm chủng gồm chi phí vắc-xin đắt đỏ, sự e ngại về tác dụng phụ, thiếu kiến thức về đường lây truyền và thiếu khuyến nghị từ nhân viên y tế.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 310 nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN. Tác giả trình bày bảng phân bố mẫu khảo sát đại diện theo 6 ngành học dựa trên cơ cấu thực tế:

Khối ngành đào tạo Tổng số nữ sinh viên trường (n) Tỷ lệ thực tế (%) Mẫu nghiên cứu (n) Tỷ lệ mẫu (%)
Y đa khoa 419 29,1 114 36,8
Dược học 457 31,7 91 29,4
Răng – Hàm – Mặt CLC 160 11,1 28 9,0
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học 149 10,3 28 9,0
Kỹ thuật Hình ảnh Y học 115 8,0 20 6,5
Điều dưỡng 141 9,8 29 9,4
Tổng số 1441 100,0 310 100,0

Chương này cũng thiết lập bảng biến số nghiên cứu hoàn chỉnh (đặc điểm nhân khẩu, học tập, hoàn cảnh gia đình, biến số kiến thức 20 mục, thái độ 9 mục và thực hành 7 mục), xác lập các ngưỡng phân loại định lượng "Đạt/Không đạt", nhận diện sai số nhớ lại cùng tâm lý e ngại về hành vi tình dục nhạy cảm, từ đó đề xuất biện pháp khắc phục bằng bảng hỏi trực tuyến mã hóa bảo mật thông tin và câu hỏi trắc nghiệm đóng.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 310 đối tượng khảo sát:

  • Đặc điểm nhân khẩu xã hội: Độ tuổi 20–22 chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,8% (145 SV); dưới 20 tuổi chiếm 39,7% (123 SV); từ 23 tuổi trở lên chiếm 13,5% (42 SV). 92,9% thuộc dân tộc Kinh; 93,2% ở tình trạng độc thân; 94,9% tự đánh giá sức khỏe rất tốt hoặc tốt. Sinh viên năm 1 chiếm 25,8% (80 SV), năm 4 chiếm 20,0% (62 SV), năm 2 chiếm 17,1% (53 SV), năm 3 chiếm 12,9% (40 SV), năm 6 chiếm 12,3% (38 SV) và năm 5 chiếm 11,9% (37 SV). Về nơi ở trước khi vào trường, 67,7% sinh sống tại nông thôn; hiện tại có 54,8% thuê nhà trọ, 28,1% ở cùng gia đình và 17,1% ở ký túc xá. Nghề nghiệp của bố và mẹ chủ yếu là nông dân (35,2% và 32,9%), kinh tế gia đình ở mức trung bình chiếm 71,0%.

  • Thực trạng kiến thức về HPV, UTCTC và vắc-xin:

    • Kiến thức về HPV: 92,3% (286 SV) đã từng nghe nói về vi-rút HPV, nguồn tiếp cận phổ biến nhất là Internet (69,1%), gia đình/bạn bè (65,2%) và nhân viên y tế (55,8%). 78,7% biết HPV lây cho cả nam và nữ; 94,4% nhận diện đường lây truyền qua quan hệ tình dục đường âm đạo, hậu môn, miệng; 100% sinh viên biết HPV gây UTCTC/âm hộ/âm đạo, 67,5% biết gây sùi mào gà, 61,9% biết gây ung thư dương vật. 95,2% nhận thức được một người có thể nhiễm HPV mà không có triệu chứng. Đánh giá chung: 77,7% sinh viên có kiến thức đạt về HPV.
    • Kiến thức về UTCTC: 89,7% nhận định quan hệ tình dục với nhiều người làm tăng nguy cơ; 89,4% xác nhận HPV là căn nguyên; 88,7% biết bệnh phát hiện sớm được qua sàng lọc.
    • Kiến thức về vắc-xin HPV: 98,4% tin rằng tiêm phòng có hiệu quả ngăn ngừa UTCTC; 84,2% xác định đúng độ tuổi tiêm chủng từ 9–26 tuổi; 76,5% biết phác đồ tiêm gồm 3 liều. Tuy nhiên, chỉ có 47,7% sinh viên biết tên cả 2 loại vắc-xin Cervarix và Gardasil, trong khi 37,1% không biết hoặc chưa từng nghe tên loại vắc-xin nào. Đánh giá chung: 57,7% đạt điểm kiến thức về vắc-xin HPV.
  • Thái độ đối với việc tiêm phòng vắc-xin:

    • 84,8% sinh viên tin tưởng vắc-xin có hiệu quả phòng ngừa UTCTC và 79,0% tin tưởng vắc-xin phòng ngừa lây nhiễm HPV. 86,5% cho biết gia đình ủng hộ tiêm chủng. 91,9% không lo ngại định kiến gia đình, bạn bè nghĩ mình quan hệ tình dục sớm khi đi tiêm vắc-xin.
    • Tuy nhiên, 58,4% sinh viên nhận định giá thành vắc-xin hiện tại là một rào cản lớn đối với bản thân và gia đình. Đánh giá chung: 85,0% sinh viên có thái độ tích cực đối với vắc-xin phòng UTCTC.
  • Thực hành tiêm chủng vắc-xin:

    • Tỷ lệ sinh viên đã tiêm vắc-xin phòng UTCTC đạt 34,5% (107/310 SV); tỷ lệ chưa tiêm là 65,5% (203/310 SV).
    • Trong số 203 sinh viên chưa tiêm, tỷ lệ từng đi sàng lọc UTCTC sớm chỉ đạt 2,0% (4 SV), có tới 98,0% chưa từng sàng lọc.
    • Về dự định tương lai trong nhóm chưa tiêm: 62,0% khẳng định chắc chắn sẽ tiêm, 35,0% trả lời có thể tiêm, 2,0% không có dự định và 1,0% không biết.
    • Về ý định giới thiệu người thân/bạn bè đi tiêm vắc-xin ($n=310$): 67,4% chắc chắn sẽ giới thiệu và 30,6% trả lời có thể sẽ giới thiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về thực trạng tiếp cận vắc-xin phòng UTCTC ở nhóm đối tượng đặc thù là nữ sinh viên y dược:

Chỉ số đánh giá Tỷ lệ đạt (%) Tỷ lệ không đạt / Chưa thực hiện (%)
Kiến thức chung về vi-rút HPV 77,7% (n=241) 22,3% (n=69)
Kiến thức về vắc-xin phòng UTCTC 57,7% (n=179) 42,3% (n=131)
Thái độ tích cực về vắc-xin UTCTC 85,0% (n=265) 15,0% (n=45)
Thực hành tiêm vắc-xin phòng UTCTC 34,5% (n=107) 65,5% (n=203)
Thực hành sàng lọc sớm UTCTC (nhóm chưa tiêm) 2,0% (n=4) 98,0% (n=199)

Các phát hiện trọng tâm và đóng góp khoa học của đề tài:

  1. Khoảng trống giữa nhận thức và thực hành: Tồn tại sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ có thái độ tích cực (85,0%), nhận thức về hiệu quả vắc-xin (98,4%) so với tỷ lệ thực hành tiêm chủng thực tế (34,5%). Mặc dù tỷ lệ này cao hơn so với một số khảo sát trước đây ở sinh viên y dược (như nghiên cứu tại Đại học Y Dược TP.HCM năm 2022 đạt 25,3%), mức độ bao phủ nhìn chung vẫn chưa tương xứng với nhóm đối tượng có hiểu biết chuyên môn về y tế.
  2. Xác định rào cản chi phí: Yếu tố kinh tế là rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến quyết định tiêm phòng, khi 58,4% sinh viên phản ánh giá vắc-xin cao là trở ngại trực tiếp, trong bối cảnh đa số sinh viên có gia đình làm nông nghiệp (35,2%) và kinh tế trung bình (71,0%), phải tự chi trả chi phí dịch vụ dao động từ 100 USD trở lên cho mỗi mũi tiêm.
  3. Thiếu hụt kiến thức cụ thể về chế phẩm và sàng lọc: Tỷ lệ sinh viên không biết hoặc chưa nghe nói về các loại vắc-xin hiện hành còn cao (37,1%), đồng thời tỷ lệ sinh viên chủ động tham gia sàng lọc phát hiện sớm UTCTC ở nhóm chưa tiêm cực kỳ thấp (2,0%).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:

  • Đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe sinh sản trong môi trường đại học y dược, tập trung vào thông tin tên loại vắc-xin, phác đồ tiêm chủng và tầm quan trọng của việc sàng lọc định kỳ kể cả sau khi đã tiêm chủng.
  • Kiến nghị các cấp quản lý xây dựng chính sách hỗ trợ giá, cơ chế trợ giá vắc-xin cho học sinh, sinh viên và nhanh chóng hiện thực hóa lộ trình đưa vắc-xin HPV vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia theo chủ trương của Chính phủ nhằm giảm tải áp lực tài chính cho người dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thiết kế mô tả cắt ngang chỉ ghi nhận dữ liệu tại một thời điểm, do đó không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa các biến số độc lập và hành vi tiêm chủng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu khảo sát trực tuyến tự điền có thể gặp sai số nhớ lại (recall bias) liên quan đến tiền sử tiêm phòng hoặc số mũi vắc-xin đã tiêm do không đối chiếu trực tiếp với sổ tiêm chủng hoặc hồ sơ y tế điện tử.
  • Nội dung khảo sát liên quan đến các vấn đề sức khỏe sinh sản và hành vi tình dục nhạy cảm, có thể dẫn đến việc đối tượng e ngại hoặc trả lời thiếu khách quan.
  • Phạm vi nghiên cứu mới giới hạn trong một cơ sở đào tạo y dược công lập tại Hà Nội, chưa đại diện cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, kinh tế, xã hội hoặc các trường đại học ở địa bàn khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở giáo dục đại học ngoài khối sức khỏe và các vùng địa lý khác nhau nhằm đánh giá sự khác biệt mang tính quần thể.
  • Thiết kế các nghiên cứu can thiệp giáo dục truyền thông tại trường học và theo dõi dọc để đánh giá mức độ cải thiện hành vi tiêm phòng vắc-xin HPV sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên y khoa, y tế công cộng và điều dưỡng: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang ứng dụng bộ công cụ KAP (Kiến thức - Thái độ - Thực hành) chuẩn hóa trong lĩnh vực y tế dự phòng.
  • Học viên, nghiên cứu viên làm đề tài dịch tễ học: Có thể kế thừa phương pháp chọn mẫu phân tầng theo ngành học, cách thức xây dựng bảng câu hỏi đánh giá lượng hóa theo thang điểm rõ ràng, cùng quy trình xử lý dữ liệu y học trên phần mềm Stata 15.0.
  • Cán bộ quản lý y tế học đường và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp nguồn số liệu thực chứng đáng tin cậy về tỷ lệ bao phủ tiêm chủng, các yếu tố kinh tế - xã hội tác động trực tiếp đến quyết định tiêm phòng vắc-xin HPV của nữ thanh niên, hỗ trợ thiết kế các chiến dịch truyền thông y tế và đề xuất chính sách trợ giá vắc-xin trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nữ sinh viên đã tiêm vắc-xin phòng UTCTC trong nghiên cứu này đạt bao nhiêu phần trăm?
Kết quả khảo sát trên 310 nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN cho thấy tỷ lệ đã tiêm vắc-xin phòng UTCTC đạt 34,5% (107 sinh viên), trong khi có 65,5% (203 sinh viên) chưa từng tiêm phòng.

2. Kênh thông tin nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để tìm hiểu về vi-rút HPV?
Trong số 286 sinh viên từng nghe nói về vi-rút HPV, kênh Internet là nguồn tìm kiếm thông tin chiếm tỷ lệ cao nhất với 69,1%, tiếp theo là qua trao đổi với gia đình/bạn bè (65,2%), và qua bác sĩ/nhân viên y tế (55,8%).

3. Mức độ nhận biết của sinh viên về các loại vắc-xin phòng UTCTC (Cervarix, Gardasil) như thế nào?
Chỉ có 47,7% sinh viên tham gia nghiên cứu biết cả hai loại vắc-xin Cervarix và Gardasil; 8,4% chỉ biết Gardasil; 6,8% chỉ biết Cervarix; và có tới 37,1% sinh viên trả lời chưa từng nghe hoặc không biết về các loại vắc-xin này.

4. Rào cản lớn nhất khiến sinh viên chưa tiêm vắc-xin phòng UTCTC được ghi nhận là gì?
Rào cản hàng đầu được ghi nhận là chi phí tiêm chủng, với 58,4% sinh viên đánh giá giá thành vắc-xin hiện nay là một trở ngại tài chính đáng kể đối với bản thân và gia đình.

5. Tiêu chí lượng hóa mức độ "Đạt" về kiến thức và thái độ đối với vắc-xin UTCTC được quy định thế nào?
Điểm kiến thức về vắc-xin UTCTC gồm 6 nội dung với thang điểm tối đa là 12, phân loại "Đạt" khi đạt từ 6 điểm trở lên (kết quả đạt 57,7%). Thái độ đối với vắc-xin gồm 9 nội dung đánh giá theo thang Likert, phân loại "Tích cực" khi đạt từ 4 điểm trở lên (kết quả đạt 85,0%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thanh Hoà đã phản ánh toàn diện thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành tiêm vắc-xin phòng ung thư cổ tử cung của nữ sinh viên Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022. Mặc dù đa số sinh viên có kiến thức nền tảng đạt chuẩn về vi-rút HPV (77,7%) và thể hiện thái độ rất tích cực đối với vắc-xin (85,0%), tỷ lệ thực hành tiêm chủng thực tế mới chỉ dừng lại ở mức 34,5%. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá thành vắc-xin là rào cản chi phối lớn nhất, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của việc đẩy mạnh truyền thông học đường và mở rộng chính sách hỗ trợ chi phí vắc-xin phòng bệnh cho nữ thanh niên.