Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Co giật do sốt (CGDS) là một trong những tình trạng cấp cứu thần kinh thường gặp nhất ở trẻ em lứa tuổi bú mẹ và trẻ nhỏ, gây rối loạn các chức năng sống nghiêm trọng. Phần lớn các cơn co giật xảy ra trong độ tuổi từ 3 tháng đến 5 tuổi, với tỷ lệ mắc cao nhất tại thời điểm 18 tháng tuổi; khoảng 2% đến 5% trẻ em khỏe mạnh có nguy cơ trải qua ít nhất một cơn co giật do sốt và khoảng 30% trong số đó gặp phải các đợt co giật tái phát. Khi trẻ lên cơn co giật, thân nhân bệnh nhi—đặc biệt là người mẹ trực tiếp chăm sóc—thường rơi vào trạng thái hoảng loạn, sợ hãi cực độ. Tình trạng thiếu hụt kiến thức và khủng hoảng tâm lý dẫn đến các hành vi xử trí sai lầm nghiêm trọng trong cộng đồng như dùng vật cứng ngáng miệng gây tổn thương răng nướu, ôm giữ chặt chi làm tăng kích thích, cho trẻ ăn uống gây tắc nghẽn đường thở, hoặc không đặt trẻ nằm nghiêng dẫn tới tai biến sặc chất nôn vào phổi.
Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định là cơ sở y tế chuyên khoa tuyến tỉnh, hàng ngày tiếp nhận điều trị nhiều ca bệnh nhiễm trùng hô hấp và tiêu hóa kèm sốt cao co giật. Nhằm cung cấp cơ sở thực tiễn cho các can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe, khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng của tác giả Phạm Thị Quỳnh Trang được thực hiện với 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ về phòng co giật do sốt cao đơn thuần của các bà mẹ có con đến khám tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2023.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về phòng co giật do sốt cao đơn thuần của các bà mẹ có con đến khám tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2023.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các bà mẹ có con bị sốt đến khám tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định trong thời gian khảo sát. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: bà mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ; tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu; có khả năng đọc, viết và giao tiếp bằng tiếng Việt; không có tiền sử rối loạn lo âu hoặc trầm cảm. Nghiên cứu loại trừ các bà mẹ từ chối tham gia, trả lời không đầy đủ bảng hỏi hoặc không trực tiếp chăm sóc trẻ.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định (Số 26 đường Hà Huy Tập, Phường Trần Đăng Ninh, Thành phố Nam Định).
- Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài tiến hành từ tháng 02/2023 đến tháng 06/2023, trong đó thời gian thu thập dữ liệu thực tế tại thực địa diễn ra từ ngày 08/05/2023 đến ngày 08/06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết chuẩn hóa về dịch tễ học và lâm sàng của sốt và co giật ở trẻ em. Định nghĩa sốt được xác lập khi thân nhiệt đo tại hậu môn trên 38°C hoặc đo tại nách trên 37,5°C trong điều kiện nghỉ ngơi. Các mức độ sốt phân định gồm: sốt nhẹ (37,5°C – < 38,5°C), sốt vừa (38,5°C – < 39°C), sốt cao (39°C – < 41°C) và sốt rất cao (> 41°C). Khái niệm co giật do sốt được dẫn chiếu theo định nghĩa của Viện Quốc gia về Sức khỏe Hoa Kỳ (NIH, 1980) và tiêu chuẩn của Hiệp hội Chống Động kinh Quốc tế (ILAE): tình trạng co giật xảy ra ở trẻ từ 1 đến 5 tuổi liên quan tới sốt, loại trừ nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương, không do rối loạn chuyển hóa hệ thống, không có tiền sử co giật sơ sinh hoặc cơn giật không sốt trước đó. Về lâm sàng, sốt cao co giật đơn thuần được định nghĩa với các đặc điểm: xảy ra ở trẻ từ 6 tháng đến 6 tuổi khi nhiệt độ vượt 39°C, cơn co giật toàn thân lan tỏa, thời lượng mỗi cơn dưới 10 phút, tái phát dưới 4 lần trong 24 giờ, khám thần kinh, xét nghiệm dịch não tủy và điện não đồ ngoài cơn đều hoàn toàn bình thường.
Về phương pháp thực hiện:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu lý thuyết được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể $n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{\Delta^2}$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), sai số biên $\Delta = 0,05$ và giả định tỷ lệ phổ biến $p = 0,5$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 384 đối tượng. Tuy nhiên, trong thời gian khảo sát thực tế, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu thập được dữ liệu hoàn chỉnh từ 201 bà mẹ đáp ứng đủ tiêu chuẩn lựa chọn.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu phỏng vấn cấu trúc gồm 36 câu hỏi được phát triển dựa trên bộ công cụ nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Hoa (2019) tại Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng và Đoàn Thị Ngọc Diệp cùng cộng sự (2012) tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Cấu trúc bảng hỏi chia thành 3 phần:
- Phần 1 (16 câu): Đặc điểm nhân khẩu học của bà mẹ (6 câu), đặc điểm bệnh nhi (6 câu) và tiếp cận thông tin truyền thông (4 câu).
- Phần 2 (14 câu): Đánh giá kiến thức về chăm sóc sốt và xử trí co giật do sốt cao đơn thuần (gồm 10 câu đơn giá và 4 câu đa giá trị, tổng điểm tối đa là 36). Tiêu chuẩn đánh giá: Đạt khi tổng điểm $\ge 18$ điểm (trả lời đúng $\ge 50%$), Chưa đạt khi $< 18$ điểm.
- Phần 3 (6 câu): Đánh giá thái độ qua thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý, tổng điểm tối đa là 30). Tiêu chuẩn đánh giá: Tích cực khi tổng điểm $\ge 15$ điểm ($\ge 50%$), Chưa tích cực khi $< 15$ điểm.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 27. Thống kê mô tả trình bày dưới dạng tần số ($n$), tỷ lệ phần trăm ($%$), điểm trung bình ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn ($SD$). Thống kê suy luận xác định mối liên quan thông qua kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test), tính toán tỷ số chênh OR (Odds Ratio) kèm khoảng tin cậy 95% CI. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại ngưỡng $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề cương nghiên cứu được Hội đồng Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định thông qua và được sự chấp thuận của Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định. Mọi đối tượng tham gia đều được giải thích rõ mục đích, ký bản đồng thuận tự nguyện và được bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương này hệ thống hóa các y văn trong và ngoài nước về sốt và co giật do sốt ở trẻ nhỏ. Tác giả trình bày chi tiết sinh bệnh học, phân loại (đơn thuần, phức hợp, trạng thái động kinh do sốt), các yếu tố nguy cơ phát sinh (tuổi nhỏ, thân nhiệt tăng nhanh trên 39°C, các bệnh nhiễm virus như HHV-6, HHV-7, Adenovirus, virus cúm A, phản ứng sau tiêm chủng vaccine phối hợp) và nguy cơ tái phát (tiền sử gia đình có người bị co giật do sốt thế hệ 1 nguy cơ 11%, anh chị em ruột bị nguy cơ 22%). Chương 1 phân tích nguy cơ tổn thương tế bào não: nếu cơn co giật kéo dài trên 30 phút có thể dẫn đến phù não, hoại tử neuron và xơ hóa thùy thái dương giữa do thiếu oxy, toan hóa và tăng tiêu thụ năng lượng.
Tác giả tổng hợp phác đồ cấp cứu y tế chuẩn mực: cắt cơn bằng Lorazepam tĩnh mạch chậm 0,05 – 0,1 mg/kg hoặc Diazepam 0,2 – 0,3 mg/kg, kết hợp hạ sốt Paracetamol đặt hậu môn 10 – 20 mg/kg mỗi 4 – 6 giờ (chống chỉ định Aspirin do nguy cơ hội chứng Reye). Về mặt thực tiễn, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Vũ Thị Thanh Hoa, 2019; Đoàn Thị Ngọc Diệp, 2012; Nguyễn Thị Lan Phương, 2018) và quốc tế (Ali AlZweihary tại Ả Rập Xê Út; Shibeeb & Altufaily tại Iraq), chỉ ra tình trạng chung là phụ huynh thiếu kiến thức nhận biết, tỷ lệ thực hành đúng còn thấp và thường có tâm lý sợ hãi, bối rối khi thấy con co giật.
Chương 2: Liên hệ thực tiễn
Chương 2 mô tả bối cảnh địa bàn nghiên cứu: tỉnh Nam Định với dân số trên 2 triệu người, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tạo điều kiện gia tăng bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em. Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định thành lập năm 2009, là bệnh viện chuyên khoa hạng 3 với quy mô 9 tầng, 6 khoa lâm sàng, 3 phòng ban, 150 giường bệnh và 150 cán bộ nhân viên y tế.
Tác giả làm rõ phương pháp luận thu thập số liệu cắt ngang trên 201 bà mẹ, phân định chi tiết hệ thống 3 nhóm biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, kiến thức - thái độ, yếu tố truyền thông), quy trình phỏng vấn 4 bước trực tiếp qua phiếu khảo sát, cùng các biện pháp kiểm soát sai số thiết kế bảng hỏi và chuẩn hóa người điều tra trước khi nhập dữ liệu vào SPSS 27.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương này công bố chi tiết các dữ liệu khảo sát định lượng thu được từ 201 đối tượng:
- Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Độ tuổi bà mẹ tập trung cao nhất ở nhóm 25 – 36 tuổi (56,7%), 51,7% cư trú thành thị, 94% có học vấn từ THPT trở lên, 93% có điều kiện kinh tế từ mức trung bình trở lên. Trẻ từ 6 tháng đến 6 tuổi chiếm 61,7%; tỷ lệ bé trai là 55,2%; 50,2% trẻ nhập viện trong tình trạng sốt cao (39°C – < 41°C). Có 29,4% trẻ từng có tiền sử co giật trước đây (trong đó 21,4% giật 1 lần, 7% giật 2 lần, 1% giật trên 2 lần).
- Yếu tố truyền thông: 64,7% bà mẹ từng tiếp nhận thông tin về co giật do sốt cao đơn thuần, trong đó 39,8% nhận từ nhân viên y tế và 35,8% từ đài, báo, truyền hình, internet. Tuy nhiên, chỉ có 25,4% tiếp cận thông tin trước khi con ốm, trong khi 39,3% chỉ tìm hiểu sau khi con đã phát bệnh.
- Kiến thức: Điểm trung bình kiến thức đạt $17,2 \pm 6,1$ (thấp nhất 2 điểm, cao nhất 36 điểm). Tỷ lệ bà mẹ đạt kiến thức chỉ chiếm 36,8% (74 đối tượng), còn lại 63,2% (127 đối tượng) chưa đạt. Đa số bà mẹ nắm được cách xử trí sốt thông thường (89,1% biết ngưỡng sốt cao đo nách, 93,5% biết chỉ định dùng thuốc hạ sốt, 80,1% biết chườm ấm trán/nách/bẹn, 70,6% biết liều Paracetamol), nhưng hiểu biết chuyên biệt về co giật do sốt còn kém (chỉ 24,4% biết định nghĩa bệnh, 43,8% biết nguyên nhân, 46,3% biết sốt trên 39°C là yếu tố xuất hiện cơn giật). Đáng chú ý, 40,4% bà mẹ xử trí bằng cách không làm gì tại chỗ mà bế ngay con đi cấp cứu; vẫn còn 4% – 5,5% tin vào các biện pháp dân gian chưa kiểm chứng như vắt chanh, gừng, nước tỏi hay cỏ nhọ nồi.
- Thái độ: Điểm trung bình thái độ đạt $20,4 \pm 0,3$ (dao động từ 6 đến 27 điểm). Tỷ lệ bà mẹ có thái độ tích cực đạt 91,5% (184 đối tượng). Mặc dù 63,7% đồng ý bệnh có thể phòng ngừa được, nhưng có đến 79,1% cảm thấy lo lắng, sợ hãi khi con co giật; 50,3% không tự tin hoặc rất không tự tin khi xử trí co giật tại nhà và không có bất kỳ bà mẹ nào (0%) cảm thấy rất tự tin.
- Các yếu tố liên quan: Kiểm định thống kê chứng minh mối liên quan có ý nghĩa ($p < 0,05$) giữa mức độ kiến thức đạt với: nhóm tuổi 25 – 36 ($p = 0,002$), tiền sử con từng bị co giật ($p = 0,02$), nghề nghiệp viên chức ($p = 0,001$), kinh tế từ trung bình trở lên ($p = 0,002$), đã từng tiếp nhận thông tin truyền thông ($p < 0,001$), tiếp nhận thông tin trước khi con ốm ($p < 0,001$), nhận tin từ nhân viên y tế ($p = 0,004$) và internet ($p < 0,001$). Bà mẹ có kiến thức đạt thì tỷ lệ thái độ tích cực cao gấp nhiều lần nhóm chưa đạt ($OR = 10,5; 95% CI: 1,4 - 81; p = 0,007$). Trình độ học vấn không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ kiến thức ($p = 0,06$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các chỉ số với các công trình nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Hoa (2019), Bùi Thị Huệ (2012), Đoàn Thị Ngọc Diệp (2012) và Nguyễn Thị Lan Phương (2018). Tỷ lệ kiến thức đạt trong nghiên cứu này (36,8%) tương đồng với kết quả của Đoàn Thị Ngọc Diệp (30%) và Ali AlZweihary (32,2%), phản ánh thực tế sự thiếu hụt kiến thức chăm sóc bệnh lý chuyên sâu ở các bà mẹ trẻ. Sự tự tin thấp trong xử trí (50,3% không tự tin) bắt nguồn từ việc cơn giật diễn ra đột ngột, mang tính đe dọa trực tiếp đến tính mạng trong nhận thức phụ huynh.
Tác giả bàn luận sâu về vai trò của truyền thông: nhóm tiếp nhận thông tin từ nhân viên y tế và tiếp cận trước khi trẻ mắc bệnh có tỷ lệ đạt kiến thức vượt trội, từ đó nhấn mạnh nhân viên y tế tuyến cơ sở chính là kênh truyền thông then chốt, đáng tin cậy nhất để xóa bỏ các ngộ nhận và hành vi xử trí sai lầm.
Chương 5: Kết luận
Tóm lược 2 kết quả trọng tâm:
- Mức độ kiến thức đạt chiếm 36,8%, thái độ tích cực chiếm 91,5%. Điểm trung bình kiến thức là $17,2 \pm 6,1$ điểm; điểm trung bình thái độ là $20,4 \pm 0,3$ điểm.
- Xác định các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đến kiến thức gồm: tuổi của bà mẹ, tiền sử co giật của trẻ, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, việc tiếp nhận truyền thông, thời điểm tiếp nhận và nguồn tiếp nhận từ nhân viên y tế, internet ($p < 0,05$). Có mối liên quan thuận chiều giữa mức độ kiến thức đạt và thái độ tích cực ($p = 0,007$).
Chương 6: Kiến nghị giải pháp
Từ thực trạng nghiên cứu, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp can thiệp:
- Tăng cường hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe về phòng và xử trí co giật do sốt cao đơn thuần tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định, tận dụng thời gian phụ huynh ngồi chờ khám bệnh để tuyên truyền.
- Biên soạn, phát hành các ấn phẩm trực quan (tờ rơi, video clip ngắn, áp phích) hướng dẫn các bước sơ cứu co giật tại nhà đúng quy trình kỹ thuật: đặt trẻ nằm nghiêng thông đường thở, chườm ấm hạ sốt vùng trán/nách/bẹn, dùng thuốc hạ sốt đường hậu môn đúng liều, kiên quyết loại bỏ các thói quen sai lầm (nhét thìa cứng vào miệng, ôm chặt trẻ, dùng nước chanh/tỏi).
- Ưu tiên tư vấn giáo dục sức khỏe trực tiếp cho nhóm đối tượng nguy cơ cao: các bà mẹ trẻ tuổi (17 – dưới 25 tuổi), người làm nông dân, công nhân và các hộ gia đình có điều kiện kinh tế khó khăn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất được hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh toàn diện thực trạng chăm sóc trẻ sốt co giật tại địa phương:
| Chỉ số nghiên cứu |
Số lượng ($n$) / Điểm số |
Tỷ lệ ($%$) / Thống kê |
| Quy mô mẫu khảo sát |
201 bà mẹ |
100% |
| Nhóm tuổi bà mẹ từ 25 – 36 tuổi |
114 |
56,7% |
| Trình độ học vấn $\ge$ THPT |
189 |
94,0% |
| Tỷ lệ trẻ nhập viện có sốt cao (39°C – < 41°C) |
101 |
50,2% |
| Tỷ lệ trẻ từng có tiền sử bị co giật |
59 |
29,4% |
| Tỷ lệ bà mẹ từng tiếp nhận truyền thông về CGDS |
130 |
64,7% |
| Tiếp nhận thông tin từ nhân viên y tế |
80 |
39,8% |
| Tổng điểm kiến thức trung bình |
$17,2 \pm 6,1$ (thang 36) |
Thấp nhất: 2; Cao nhất: 36 |
| Xếp loại kiến thức: Đạt ($\ge 18$ điểm) |
74 |
36,8% |
| Xếp loại kiến thức: Chưa đạt ($< 18$ điểm) |
127 |
63,2% |
| Tổng điểm thái độ trung bình |
$20,4 \pm 0,3$ (thang 30) |
Thấp nhất: 6; Cao nhất: 27 |
| Xếp loại thái độ: Tích cực ($\ge 15$ điểm) |
184 |
91,5% |
| Xếp loại thái độ: Chưa tích cực ($< 15$ điểm) |
17 |
8,5% |
| Bà mẹ lo sợ khi con bị co giật |
159 |
79,1% |
| Bà mẹ không tự tin / rất không tự tin xử trí tại nhà |
101 |
50,3% |
| Bà mẹ rất tự tin xử trí tại nhà |
0 |
0,0% |
Bảng tổng hợp phân tích các yếu tố liên quan đến mức độ kiến thức của bà mẹ:
| Yếu tố khảo sát |
Phân nhóm so sánh |
Tỷ lệ Đạt kiến thức ($%$) |
Giá trị kiểm định |
Mức ý nghĩa ($p$) |
| Độ tuổi bà mẹ |
25 – 36 tuổi vs 17 – < 25 tuổi |
46,5% so với 19,7% |
$\chi^2 = 12,9$ |
$p = 0,002$ |
| Tiền sử co giật của trẻ |
Đã từng vs Chưa từng |
49,2% so với 31,7% |
$\chi^2 = 5,4$ |
$p = 0,02$ |
| Nghề nghiệp |
Viên chức vs Nông dân |
58,8% so với 16,7% |
$\chi^2 = 15,2$ |
$p = 0,001$ |
| Điều kiện kinh tế |
$\ge$ Trung bình vs Nghèo, cận nghèo |
39,6% so với 0,0% |
$\chi^2 = 8,8$ |
$p = 0,002$ |
| Trình độ học vấn |
$\ge$ THPT vs < THPT |
38,6% so với 8,3% |
Fisher's exact |
$p = 0,06$ |
| Tiếp nhận truyền thông |
Đã từng vs Chưa từng |
52,3% so với 8,5% |
$\chi^2 = 38,0$ |
$p < 0,001$ |
| Thời điểm nhận tin |
Trước khi con ốm vs Sau khi con ốm |
56,9% so với 45,6% |
$\chi^2 = 29,2$ |
$p < 0,001$ |
| Nguồn: Nhân viên y tế |
Có tiếp nhận vs Không tiếp nhận |
28,9% so với 48,8% |
$\chi^2 = 8,1$ |
$p = 0,004$ |
| Thái độ của bà mẹ |
Tích cực vs Chưa tích cực |
39,7% so với 5,9% |
$\chi^2 = 7,6$ |
$p = 0,007$ |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp bức tranh dịch tễ học thực tiễn về khoảng cách giữa nhận thức và kỹ năng xử trí co giật do sốt tại tỉnh Nam Định năm 2023. Tác giả chứng minh rằng học vấn phổ thông không quyết định kiến thức y tế chuyên biệt ($p = 0,06$), mà sự can thiệp truyền thông trực tiếp, chủ động từ nhân viên y tế trước khi xảy ra cơn bệnh mới là yếu tố mấu chốt giúp nâng cao năng lực chăm sóc và giảm thiểu nguy cơ tai biến cho trẻ nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện thực tế:
- Cỡ mẫu thực tế đạt 201 đối tượng, chưa đạt tới cỡ mẫu tối thiểu tính toán lý thuyết ($n = 384$) do giới hạn thời gian thu thập dữ liệu tại thực địa (chỉ diễn ra trong vòng một tháng, từ tháng 5 đến tháng 6 năm 2023).
- Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện tại phòng khám ngoại trú của một bệnh viện chuyên khoa duy nhất, chưa thể đại diện hoàn toàn cho quần thể tất cả các bà mẹ nuôi con nhỏ trong toàn tỉnh Nam Định hoặc khu vực cộng đồng nông thôn xa trung tâm y tế.
- Thiết kế nghiên cứu chỉ dừng lại ở mô tả cắt ngang đánh giá hai khía cạnh Kiến thức (Knowledge) và Thái độ (Attitude) thông qua trả lời phỏng vấn bảng hỏi, chưa tiến hành quan sát trực tiếp kỹ năng thực hành lâm sàng thực tế (Practice) của bà mẹ trong bối cảnh cấp cứu cơn co giật tại gia đình.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều cơ sở y tế tuyến huyện và trạm y tế xã phường nhằm nâng cao tính đại diện cho cộng đồng.
- Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng (đánh giá trước và sau can thiệp) nhằm đo lường hiệu quả thực chất của các chương trình tập huấn sơ cấp cứu co giật do sốt dành cho cha mẹ bệnh nhi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Trang là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Điều dưỡng và Y đa khoa: Cung cấp phương pháp thiết kế một nghiên cứu mô tả cắt ngang chuẩn mực trong lĩnh vực điều dưỡng nhi khoa, từ cấu trúc bộ công cụ khảo sát 36 câu đến kỹ thuật phân tích biến số bằng phần mềm SPSS 27.
- Điều dưỡng viên và cán bộ y tế tại các khoa Nhi, phòng khám Nhi: Cung cấp số liệu dịch tễ cụ thể về các lỗ hổng nhận thức và hành vi xử trí sai lầm thường gặp của thân nhân bệnh nhi (như chèn dị vật cứng, không giữ thông thoáng đường thở, dùng mẹo dân gian), làm căn cứ xây dựng nội dung tư vấn giáo dục sức khỏe khi tiếp xúc với gia đình bệnh nhi.
- Các nhà quản lý điều dưỡng và truyền thông y tế: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của thời điểm tiếp cận truyền thông (trước khi trẻ ốm) và vai trò của cán bộ y tế trong việc nâng cao tỷ lệ kiến thức đạt, định hướng cho các chiến dịch truyền thông y tế dự phòng tại cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bà mẹ có kiến thức đạt về phòng co giật do sốt cao đơn thuần trong nghiên cứu là bao nhiêu và được chấm điểm theo tiêu chí nào?
Tỷ lệ bà mẹ có kiến thức đạt chỉ chiếm 36,8% (74/201 người), trong khi nhóm chưa đạt chiếm tới 63,2% (127/201 người). Thang đo kiến thức gồm 14 câu hỏi (tổng điểm tối đa 36 điểm, gồm 10 câu hỏi đơn chọn 1 điểm/câu và 4 câu hỏi nhiều đáp án chọn). Tiêu chuẩn quy định: bà mẹ đạt khi tổng điểm $\ge 18$ điểm (đúng từ 50% trở lên), và chưa đạt khi tổng điểm $< 18$ điểm. Điểm trung bình kiến thức thực tế của mẫu khảo sát là $17,2 \pm 6,1$ điểm.
2. Mức độ tự tin của các bà mẹ trong việc xử trí cơn co giật cho trẻ tại nhà được ghi nhận ra sao?
Mức độ tự tin trong xử trí cơn giật tại nhà rất thấp: có tới 50,3% bà mẹ cảm thấy không tự tin hoặc rất không tự tin khi xử trí cho trẻ; 36,8% ở trạng thái phân vân; chỉ có 12,9% cảm thấy đồng ý tự tin và đặc biệt không có bất kỳ bà mẹ nào (0%) cảm thấy rất tự tin. Đồng thời, có tới 79,1% bà mẹ cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc rất lo lắng, sợ hãi nếu chứng kiến con bị co giật.
3. Trình độ học vấn của bà mẹ có quyết định đến việc đạt kiến thức phòng co giật do sốt không?
Theo kết quả kiểm định chính xác Fisher, trình độ học vấn của bà mẹ không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ đạt kiến thức ($p = 0,06 > 0,05$). Mặc dù tỷ lệ đạt kiến thức ở nhóm có trình độ $\ge$ THPT cao hơn nhóm dưới THPT (38,6% so với 8,3%), nhưng sự khác biệt này chưa đạt mức ý nghĩa thống kê trong phạm vi mẫu nghiên cứu.
4. Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đến mức độ kiến thức của bà mẹ?
Nghiên cứu xác định các yếu tố có liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến mức độ kiến thức đạt gồm: độ tuổi bà mẹ từ 25 – 36 tuổi ($p = 0,002$), tiền sử trẻ từng bị co giật ($p = 0,02$), nghề nghiệp viên chức nhà nước ($p = 0,001$), điều kiện kinh tế từ trung bình trở lên ($p = 0,002$), từng tiếp nhận thông tin truyền thông ($p < 0,001$), thời điểm tiếp nhận thông tin trước khi con ốm ($p < 0,001$), tiếp nhận từ nhân viên y tế ($p = 0,004$) hoặc internet ($p < 0,001$), và thái độ tích cực ($p = 0,007$).
5. Những quan niệm và hành động xử trí sai lệch nào vẫn còn tồn tại ở các bà mẹ trong nghiên cứu?
Nghiên cứu ghi nhận 40,4% bà mẹ chọn giải pháp bế ngay trẻ đến bệnh viện mà không thực hiện bất kỳ thao tác sơ cứu cơ bản nào tại chỗ. Bên cạnh đó, vẫn còn một bộ phận bà mẹ áp dụng các phương pháp dân gian nguy hại như dùng chanh tươi, gừng hạ sốt (5,5%), cho trẻ uống nước cỏ nhọ nồi (5%) hoặc dùng nước tỏi (4%). Ngoài ra, chỉ có 42,3% bà mẹ biết đặt trẻ nằm trên mặt phẳng an toàn và nghiêng đầu sang một bên khi xảy ra co giật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Trang đã phản ánh chính xác thực trạng kiến thức và thái độ phòng co giật do sốt cao đơn thuần của 201 bà mẹ có con đến khám tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2023. Kết quả cho thấy tỷ lệ có thái độ tích cực đạt mức cao (91,5%) nhưng tỷ lệ có kiến thức đạt chuẩn lại ở mức thấp (36,8%), đi kèm với sự thiếu tự tin nghiêm trọng khi đối mặt với cơn giật tại gia đình (50,3%). Công trình khẳng định vai trò then chốt của việc giáo dục sức khỏe sớm từ đội ngũ nhân viên y tế, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác chuẩn hóa quy trình tư vấn và chăm sóc điều dưỡng nhi khoa tại các cơ sở y tế.