Luận Văn: Kiểm Soát Giá Hàng Hóa và Dịch Vụ Độc Quyền tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu kiểm soát giá hàng hóa, dịch vụ độc quyền tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, giải pháp và kiến nghị chính sách.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2002

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiểm soát giá độc quyền và sự cấp thiết

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh lành mạnh là động lực cốt lõi cho sự phát triển. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt tất yếu dẫn đến sự tích tụ và tập trung nguồn lực, hình thành nên các doanh nghiệp độc quyền. Độc quyền không hoàn toàn tiêu cực; giai đoạn đầu, nó có thể thúc đẩy cải tiến công nghệ và quản lý để giành vị thế. Nhưng khi đã vững chắc, các doanh nghiệp này thường có xu hướng kìm hãm cạnh tranh, gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội. Do đó, việc kiểm soát giá hàng hóa độc quyền trở thành một nhiệm vụ trọng tâm của mọi quốc gia. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi kinh tế đã tạo ra các doanh nghiệp độc quyền, chủ yếu là doanh nghiệp nhà nước, hình thành từ cơ chế cũ. Tình trạng lạm dụng vị thế độc quyền để định giá độc quyền cao, gây thiệt hại cho người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế đang là một vấn đề nhức nhối. Nghị quyết Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 3 Khóa IX đã nhấn mạnh sự cần thiết phải “có quy định kiểm soát giá và điều tiết lợi nhuận” đối với doanh nghiệp độc quyền. Điều này khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh để kiểm soát độc quyền, đặc biệt là kiểm soát giá độc quyền, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng và bảo vệ lợi ích xã hội. Nghiên cứu của Lê Thành Việt (2002) chỉ ra rằng, việc thiếu một hệ thống pháp luật đồng bộ đã khiến nhiều doanh nghiệp lợi dụng vị thế của mình, gây ra những hậu quả xấu. Vì vậy, việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để kiểm soát giá hàng hóa độc quyền không chỉ là vấn đề lý luận mà còn là yêu cầu cấp bách từ thực tiễn kinh tế Việt Nam.

1.1. Nguồn gốc và bản chất của thị trường độc quyền

Độc quyền có thể hình thành từ ba nguyên nhân chính. Thứ nhất là do tính kinh tế của quy mô, hay còn gọi là độc quyền tự nhiên, khi chi phí sản xuất trung bình giảm mạnh khi sản lượng tăng, khiến chỉ một doanh nghiệp lớn mới có thể hoạt động hiệu quả. Thứ hai là do sự thỏa thuận ngầm giữa các doanh nghiệp để hình thành Cartel, cùng nhau định giá và sản lượng để tối đa hóa lợi nhuận ngành. Thứ ba là sự tồn tại của các rào cản gia nhập thị trường, bao gồm rào cản pháp lý (bằng sáng chế, giấy phép) và rào cản kinh tế (vốn đầu tư lớn, lợi thế chi phí của doanh nghiệp hiện hữu). Bản chất của thị trường độc quyền là sự thiếu vắng cạnh tranh, cho phép một hoặc một nhóm nhỏ doanh nghiệp có sức mạnh chi phối giá cả và sản lượng, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.

1.2. Sự cần thiết phải kiểm soát giá độc quyền tại Việt Nam

Tại Việt Nam, phần lớn các doanh nghiệp độc quyền là doanh nghiệp nhà nước, được hình thành do các quyết định hành chính từ thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa. Thực trạng này, kết hợp với một hệ thống pháp luật về cạnh tranh và chống độc quyền chưa hoàn thiện, đã tạo điều kiện cho các hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh. Các doanh nghiệp này có khả năng ấn định giá độc quyền cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất, gây thiệt hại trực tiếp cho người tiêu dùng và làm giảm năng lực cạnh tranh của các ngành kinh tế khác. Việc kiểm soát giá độc quyền là cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng, thúc đẩy phân bổ nguồn lực hiệu quả, và tạo dựng một môi trường cạnh tranh bình đẳng, khuyến khích đổi mới và phát triển bền vững.

II. Hậu quả giá độc quyền Thách thức lớn cho kinh tế

Giá độc quyền gây ra những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến nền kinh tế và xã hội. Khi một doanh nghiệp có sức mạnh thị trường, họ có xu hướng sản xuất ít hơn và bán với giá cao hơn so với thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho người tiêu dùng mà còn tạo ra một "gánh nặng vô ích" (deadweight loss) cho xã hội, tức là sự mất mát về phúc lợi kinh tế mà không ai được hưởng. Luận văn của Lê Thành Việt (2002) nhấn mạnh, giá độc quyền làm tê liệt động lực cạnh tranh, khiến sản xuất đình trệ. Do không phải chịu áp lực từ các đối thủ, doanh nghiệp độc quyền thường thiếu động lực để cắt giảm chi phí sản xuất, đổi mới công nghệ hay cải tiến chất lượng sản phẩm. Điều này dẫn đến tình trạng chi phí xã hội cho việc sản xuất một loại hàng hóa cao hơn mức cần thiết. Hơn nữa, lợi nhuận siêu ngạch chỉ tập trung vào tay một số ít cá nhân, tổ chức, làm gia tăng bất bình đẳng xã hội. Các vấn đề về việc làm, thu nhập và công bằng xã hội cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Do đó, việc nhận diện và đo lường những hậu quả tiêu cực của giá độc quyền là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chính sách kiểm soát giá hàng hóa độc quyền một cách hiệu quả. Nếu không có sự can thiệp, sức mạnh độc quyền sẽ tiếp tục bóp méo thị trường và cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

2.1. Phân tích chi phí xã hội do sức mạnh độc quyền gây ra

Chi phí xã hội của độc quyền thể hiện rõ nhất qua sự chênh lệch giữa lợi ích biên của xã hội và chi phí biên. Trong thị trường cạnh tranh, giá bằng chi phí biên, đảm bảo hiệu quả phân bổ nguồn lực. Ngược lại, doanh nghiệp độc quyền sẽ sản xuất tại mức sản lượng mà doanh thu biên bằng chi phí biên, nhưng định giá cao hơn nhiều (tại điểm tương ứng trên đường cầu). Khoản chênh lệch này tạo ra một vùng tổn thất phúc lợi, gọi là "tam giác gánh nặng vô ích". Đây là phần giá trị mà xã hội mất đi hoàn toàn do sản lượng bị hạn chế. Về cơ bản, xã hội sẵn sàng trả nhiều hơn cho một đơn vị sản phẩm bổ sung so với chi phí để sản xuất ra nó, nhưng doanh nghiệp độc quyền từ chối cung cấp để giữ giá cao.

2.2. Sự bóp méo chi phí và kìm hãm đổi mới công nghệ

Sức mạnh độc quyền không chỉ ảnh hưởng đến mặt cầu mà còn tác động tiêu cực đến mặt cung. Do ít chịu sức ép cạnh tranh, các doanh nghiệp độc quyền có xu hướng duy trì chi phí sản xuất ở mức cao hơn so với mức tối ưu. Thiếu động lực cạnh tranh làm giảm áp lực phải đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình quản lý hay tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quản lý, việc giám sát chi phí trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến sự lãng phí nguồn lực của xã hội và làm giảm hiệu quả chung của toàn bộ nền kinh tế.

III. Phương pháp Nhà nước kiểm soát giá hàng hóa độc quyền

Vai trò của Nhà nước trong việc kiểm soát giá hàng hóa độc quyền là không thể thiếu, nhằm điều tiết thị trường và bảo vệ lợi ích chung. Các biện pháp kiểm soát được chia thành hai nhóm chính: can thiệp trực tiếp và can thiệp gián tiếp. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần được áp dụng linh hoạt tùy thuộc vào đặc điểm của từng ngành và bối cảnh kinh tế. Sự can thiệp trực tiếp bao gồm các công cụ hành chính mạnh mẽ như ấn định giá chuẩn, quy định giá trần, giá sàn, hoặc khung giá. Các biện pháp này giúp khống chế mức giá bán ra của doanh nghiệp độc quyền, ngăn chặn hành vi lạm dụng vị thế để thu lợi nhuận quá mức. Tuy nhiên, nếu việc định giá không sát với quy luật cung cầu thị trường, nó có thể gây ra tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa hàng hóa, làm méo mó các tín hiệu thị trường. Ngược lại, sự can thiệp gián tiếp tập trung vào việc tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn và giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Các công cụ gián tiếp bao gồm giám sát chi phí sản xuất, kiểm toán bắt buộc, áp dụng chính sách thuế đặc biệt để điều tiết lợi nhuận độc quyền, và điều hòa cung cầu thông qua dự trữ quốc gia hoặc chính sách xuất nhập khẩu. Biện pháp này tuy ít gây sốc cho thị trường nhưng đòi hỏi một bộ máy giám sát có năng lực và hệ thống thông tin minh bạch. Việc kết hợp hài hòa giữa hai nhóm giải pháp này là chìa khóa để kiểm soát giá độc quyền hiệu quả.

3.1. Phân loại các biện pháp can thiệp trực tiếp vào giá cả

Nhà nước có thể áp dụng nhiều hình thức can thiệp trực tiếp. Giá chuẩn là mức giá cố định áp dụng cho các sản phẩm độc quyền thiết yếu. Giá trần (giá tối đa) được sử dụng để bảo vệ người tiêu dùng, ngăn chặn việc tăng giá vô lý. Ngược lại, giá sàn (giá tối thiểu) có thể được dùng để bảo vệ nhà sản xuất trong một số trường hợp đặc biệt. Khung giá quy định một khoảng dao động cho phép giá cả vận động linh hoạt hơn. Ngoài ra, cơ chế đăng ký giá và tổ chức hiệp thương giá cũng là những công cụ quan trọng, buộc doanh nghiệp phải minh bạch hóa cơ cấu giá và tạo cơ chế đàm phán khi có xung đột lợi ích giữa bên mua và bên bán độc quyền.

3.2. Vai trò của các công cụ can thiệp gián tiếp hiệu quả

Can thiệp gián tiếp là một phương pháp tinh vi và bền vững hơn. Biện pháp hiệu quả nhất là kiểm soát chi phí sản xuất, bởi các doanh nghiệp độc quyền thường tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tăng giá thay vì giảm chi phí. Nhà nước cần thực hiện kiểm toán định kỳ, thanh tra chi phí để chống lại hành vi "đội giá" một cách bất hợp lý. Bên cạnh đó, chính sách thuế là công cụ hữu hiệu để điều tiết lợi nhuận siêu ngạch, chẳng hạn như áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp ở mức cao hơn hoặc thuế thu nhập bổ sung. Việc điều tiết sản lượng thông qua chính sách xuất nhập khẩu và dự trữ hàng hóa cũng giúp cân bằng cung cầu, giảm sức ép lên giá cả.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống pháp luật chống độc quyền

Một hệ thống pháp luật mạnh mẽ và đồng bộ là nền tảng cho mọi nỗ lực kiểm soát giá hàng hóa độc quyền. Thiếu một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, các biện pháp can thiệp của Nhà nước sẽ trở nên tùy tiện và kém hiệu quả. Việc xây dựng luật cần dựa trên các nguyên tắc cơ bản nhằm tạo dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bình đẳng. Trước hết, cần có định nghĩa rõ ràng về doanh nghiệp độc quyền và hành vi lạm dụng vị thế độc quyền. Theo kinh nghiệm quốc tế, việc xác định vị thế độc quyền thường dựa vào thị phần (ví dụ, chiếm trên 30-40% thị trường). Thứ hai, luật pháp cần phân loại hàng hóa, dịch vụ độc quyền để áp dụng các hình thức quản lý phù hợp. Những mặt hàng ảnh hưởng đến an ninh quốc gia và phúc lợi xã hội cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Thứ ba, cần thiết lập một cơ quan chuyên trách về cạnh tranh và chống độc quyền, có đủ thẩm quyền để điều tra, xử lý các hành vi vi phạm, và giám sát việc sáp nhập, mua lại có nguy cơ tạo ra độc quyền. Cơ quan này phải hoạt động độc lập, minh bạch và có năng lực chuyên môn cao. Cuối cùng, hệ thống pháp luật phải quy định các chế tài đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng luật, như Đạo luật Sherman của Mỹ hay các quy định của EU, là vô cùng cần thiết.

4.1. Nguyên tắc cơ bản khi xây dựng khuôn khổ pháp lý

Việc xây dựng luật chống độc quyền phải tuân thủ một số nguyên tắc. Quan trọng nhất là bảo vệ và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Luật không nhằm triệt tiêu độc quyền tự nhiên mà là kiểm soát các hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường. Các quy định phải rõ ràng, minh bạch, có tính dự báo cao để doanh nghiệp có thể tuân thủ. Đồng thời, luật pháp phải đảm bảo sự công bằng, không phân biệt đối xử giữa các loại hình doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Tính hiệu lực và khả năng thực thi là yếu tố then chốt, đòi hỏi một cơ chế giám sát và cưỡng chế mạnh mẽ.

4.2. Vai trò của cơ quan quản lý cạnh tranh quốc gia

Một cơ quan quản lý cạnh tranh quốc gia độc lập và có thẩm quyền là trụ cột của hệ thống pháp luật chống độc quyền. Cơ quan này có nhiệm vụ giám sát thị trường để phát hiện các hành vi hạn chế cạnh tranh, điều tra các thỏa thuận ngầm (Cartel), và xem xét các vụ sáp nhập, hợp nhất có thể làm suy yếu cạnh tranh. Họ cũng chịu trách nhiệm thụ lý các khiếu nại từ người tiêu dùng và doanh nghiệp, đồng thời đưa ra các quyết định xử phạt. Để hoạt động hiệu quả, cơ quan này cần được trao quyền yêu cầu cung cấp thông tin, tiến hành thanh tra, và áp dụng các biện pháp ngăn chặn tạm thời.

V. Top kinh nghiệm kiểm soát giá độc quyền từ quốc tế

Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học quý báu cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện chính sách kiểm soát giá hàng hóa độc quyền. Tại Hoa Kỳ, hệ thống luật chống Tờ-rớt (antitrust), bắt đầu với Đạo luật Sherman năm 1890, đã trở thành nền tảng cho việc chống lại các hành vi độc quyền và hạn chế thương mại. Luật pháp Mỹ nghiêm cấm các thỏa thuận ấn định giá, phân chia thị trường và các hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh. Các nước Đông Âu như Ba Lan và Hungary, trong quá trình chuyển đổi kinh tế, cũng đã sớm thành lập các cơ quan chống độc quyền và ban hành luật để giám sát các doanh nghiệp có thị phần lớn (trên 30-40%), ngăn chặn việc lạm dụng vị thế để kiếm lời bất chính. Trung Quốc, với Luật chống cạnh tranh không lành mạnh, đã tập trung vào việc ngăn chặn các hành vi ép buộc mua bán, bán phá giá để loại bỏ đối thủ, và trao quyền lớn cho cơ quan quản lý trong việc thanh tra, kiểm soát hoạt động kinh doanh. Ngoài các đạo luật chung, nhiều quốc gia còn áp dụng các mô hình điều tiết giá cụ thể cho từng ngành. Ví dụ, mô hình kiểm soát doanh thu (revenue cap) được áp dụng trong ngành điện ở Pháp, Áo, Úc, khuyến khích doanh nghiệp tăng hiệu quả. Mô hình giới hạn giá (price cap) được dùng trong ngành viễn thông ở Anh và Mỹ, tạo ra sự linh hoạt và khuyến khích giảm chi phí.

5.1. Bài học từ luật chống Tờ rớt của Liên bang Mỹ

Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy tầm quan trọng của một hệ thống pháp luật mạnh mẽ và kiên định. Đạo luật Sherman và Clayton đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc để chống lại các Cartel, các hành vi phân biệt đối xử về giá và các vụ sáp nhập làm suy yếu cạnh tranh. Bài học rút ra là luật pháp cần tập trung vào việc trừng phạt các hành vi chống cạnh tranh, thay vì chỉ nhắm vào cấu trúc độc quyền. Điều này cho phép các độc quyền tự nhiên, hiệu quả tồn tại nhưng ngăn chặn họ lạm dụng sức mạnh thị trường của mình.

5.2. Mô hình điều tiết giá trong các ngành độc quyền tự nhiên

Đối với các ngành độc quyền tự nhiên như điện, nước, viễn thông, các nước phát triển thường không áp dụng giá chuẩn cố định mà sử dụng các mô hình điều tiết linh hoạt hơn. Mô hình giới hạn giá (price cap), ví dụ P(t) = P(t-1) * (1 + RPI - X), cho phép giá tăng theo lạm phát (RPI) nhưng buộc doanh nghiệp phải tăng năng suất (X). Mô hình này khuyến khích hiệu quả nhưng có rủi ro doanh nghiệp giảm chất lượng dịch vụ. Mô hình hoàn vốn dựa trên chi phí (rate-of-return) đảm bảo lợi nhuận cho nhà đầu tư nhưng lại không khuyến khích cắt giảm chi phí. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mức độ trưởng thành của thị trường và năng lực của cơ quan quản lý.

VI. Tương lai kiểm soát độc quyền giá và giải pháp cho VN

Để kiểm soát giá hàng hóa độc quyền một cách bền vững, Việt Nam cần một chiến lược toàn diện, kết hợp cả giải pháp trước mắt và lâu dài. Trong tương lai, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc can thiệp hành chính vào giá cả, mà phải chuyển trọng tâm sang kiến tạo một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Giải pháp cốt lõi là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về cạnh tranh, đảm bảo các quy định có tính thực thi cao và không có vùng cấm, áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp nhà nước. Cần nâng cao năng lực của cơ quan quản lý cạnh tranh quốc gia, trao cho họ đủ nguồn lực và sự độc lập để thực thi nhiệm vụ. Một giải pháp quan trọng khác là đẩy mạnh quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước độc quyền, tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh. Việc này giúp xóa bỏ cơ chế bao cấp, buộc doanh nghiệp phải hoạt động theo quy luật thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế khác vào những lĩnh vực trước đây do nhà nước độc quyền, tạo ra áp lực cạnh tranh thực sự. Việc minh bạch hóa thông tin, đặc biệt là thông tin về chi phí sản xuất của các doanh nghiệp độc quyền, là yêu cầu bắt buộc. Chỉ khi người dân và các cơ quan giám sát có đủ thông tin, việc kiểm soát giá độc quyền mới thực sự hiệu quả và đi vào thực chất.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật cạnh tranh

Việt Nam cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Luật Cạnh tranh để phù hợp hơn với thực tiễn. Các kiến nghị cụ thể bao gồm: làm rõ các tiêu chí xác định vị thế thống lĩnh thị trường; quy định chi tiết các hành vi lạm dụng bị cấm; và tăng cường các chế tài xử phạt để đảm bảo tính răn đe. Đặc biệt, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết cho từng ngành độc quyền đặc thù, quy định rõ ràng căn cứ xác định giá và cơ chế kiểm soát chi phí, lợi nhuận, tương tự như các mô hình điều tiết giá tiên tiến trên thế giới.

6.2. Thúc đẩy môi trường cạnh tranh bình đẳng và minh bạch

Giải pháp dài hạn và bền vững nhất là thúc đẩy cạnh tranh. Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, đặc biệt trong các lĩnh vực độc quyền, bằng cách dỡ bỏ các rào cản hành chính không cần thiết. Cần tăng cường minh bạch thông tin hoạt động của các doanh nghiệp độc quyền, yêu cầu công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán và các yếu tố hình thành giá. Việc xây dựng một thị trường vốn phát triển cũng là một biện pháp gián tiếp nhưng hiệu quả, giúp các doanh nghiệp tiềm năng huy động vốn để cạnh tranh sòng phẳng với các doanh nghiệp độc quyền hiện hữu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát giá đối với hàng hoá và dịch vụ độc quyền ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu các loại hình thái thị trường một cách toàn diện. Trên thực tế, cả thời kỳ sơ khai của sản xuất hàng hoá cũng không tồn tại thị trường cạnh tranh hoàn hảo theo đúng ý nghĩa vốn có của nó. Chỉ có một số loại hình thị trường có dáng dấp gần với mô hình thị trường cạnh tranh hoàn hảo tồn tại ở một số ngành như sản xuất nông nghiệp phân tán hoặc trong phạm vi một khu vực buôn bán nhỏ ở một số thành phố. Thị trƣờng độc quyền Độc quyền là một hình thái thị trường trong đó có một doanh nghiệp duy nhất bán một sản phẩm mà không có một sản phẩm thay thế gần giống với nó (được gọi là độc quyền bán), hoặc chỉ có một người mua (được gọi là độc quyền mua).

Do vậy độc quyền là thái cực trái ngược với cạnh tranh hoàn hảo. So sánh thị trường độc quyền và thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Khi một ngành công nghiệp mang tính cạnh tranh hoàn hảo ở trong trạng thái cân bằng dài hạn thì mỗi doanh nghiệp sẽ sản xuất với chi phí bình quân cho một đơn vị sản phẩm thấp nhất và cũng bán với giá cạnh tranh thấp nhất. Ngược lại trong độc quyền, sản xuất thường không được tiến hành ở điểm chi phí bình quân thấp nhất, do việc gia nhập thị trường là rất khó khăn và nhà độc quyền về lâu dài sẽ thu được lợi nhuận độc quyền.

Nhưng từ đây chúng ta chưa thể kết luận được là cạnh tranh hoàn hảo nhất thiết phải tốt hơn hay hiệu quả hơn độc quyền. Cạnh tranh hoàn hảo chỉ có hiệu quả hơn độc quyền nếu qui mô tối thiểu hiệu quả (MES) của mỗi doanh nghiệp là rất nhỏ so với toàn bộ nhu cầu thị trường, điều này sẽ cho phép nhiều doanh nghiệp hoạt động và nếu sản phẩm là đồng nhất thì cạnh tranh hoàn hảo có thể xảy ra. Nhưng thực tế điều này ít xảy ra, bởi vì trong nhiều ngành qui mô tối thiểu hiệu quả thường 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com là lớn do vậy có rất ít doanh nghiệp hoạt động để thoả mãn nhu cầu thị trường. Tính kinh tế của qui mô sản xuất đã đòi hỏi một số ngành như thép, nhôm, ô tô, vỏ máy tính, máy bay và rất nhiều dịch vụ phải có sản lượng đầu ra lớn để sản xuất có hiệu quả cao.

Như vậy, chỉ có một vài doanh nghiệp rất lớn tồn tại để đáp ứng toàn bộ nhu cầu thị trường. Dưới những điều kiện như vậy thì không thể có cạnh tranh hoàn hảo hoặc nếu có thì chỉ với điều kiện chi phí sản xuất rất cao. Chẳng hạn, giá của một chiếc xe ô tô sẽ rất cao nếu có 100 hãng cùng sản xuất thay cho vị trí của 3 hay 4 hãng rất lớn. Cũng có một số người cho rằng khả năng cho phép nhà độc quyền thu được lợi nhuận cao sẽ tạo cho nhà độc quyền có vốn và khuyến khích để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

Điều này là một suy đoán rất quan trọng vì một phần rất lớn của khả năng tăng điều kiện sống của các nước công nghiệp phát triển có nguồn gốc từ tiến bộ trong công nghệ. Tuy vậy, vẫn có nhiều người không đồng tình với quan điểm cho rằng độc quyền sẽ mang lại nhiều đổi mới về công nghệ hơn so với cạnh tranh hoàn hảo. Cũng có một số người cho rằng một nhà độc quyền được che chắn đối với cạnh tranh và không có nhiều động cơ để cải tiến sản xuất và thực tế rất nhiều công nghệ mới đã được áp dụng ở những doanh nghiệp rất nhỏ. Chỉ khi chúng ta không xét tiến bộ công nghệ và giả định rằng công nghệ được sử dụng để sản xuất sản phẩm cho phép rất nhiều doanh nghiệp sản xuất có hiệu quả thì chúng ta mới có thể chứng minh được cạnh tranh hoàn hảo là tốt hơn độc quyền theo giác độ toàn xã hội.

Tóm lại, chúng ta có thể chứng minh rằng cạnh tranh hoàn hảo sẽ dẫn đến việc sử dụng có hiệu quả hơn của cải và nguồn lực xã hội so với độc quyền chỉ khi công nghệ sản xuất sản phẩm cho phép nhiều doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả trên thị trường. Song thông thường do tính kinh tế của qui mô sản xuất luôn đòi hỏi sản lượng sản xuất của một doanh nghiệp phải 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lớn, và như vậy chỉ có một hay rất ít doanh nghiệp là có thể thoả mãn được toàn bộ thị trường của một sản phẩm. Thị trƣờng độc quyền nhóm Độc quyền nhóm là một hình thái tổ chức thị trường trong đó có một số người cạnh tranh với nhau trong việc bán một sản phẩm thuần nhất. Tuỳ theo tham số hành động của các tập đoàn độc quyền là giá hay là lượng ta sẽ có hai dạng cạnh tranh tương ứng giữa các tập đoàn độc quyền, cạnh tranh về giá và cạnh tranh về lượng.

Khác với thị trường độc quyền, nơi mà giá và sản lượng độc quyền không phụ thuộc vào tham số hành động. Ở thị trường độc quyền nhóm, giá bán và lượng cung ứng phụ thuộc đáng kể vào sự lựa chọn này. Cạnh tranh về lượng thường xảy ra khi việc điều chỉnh sản lượng có khó khăn nhất định và tốn kém. Trong thực tế, cạnh tranh về lượng thường được thực hiện khi các công ty đưa ra quyết định về công suất sản xuất ở giai đoạn trước khi nhập cuộc hoặc điều chỉnh lại công suất đối với các công ty đã ở trong cuộc rồi (đổi mới nhà máy, thay đổi qui trình công nghệ.), cạnh tranh về giá thường được tiến hành ở giai đoạn sau nhập cuộc.

Lý thuyết đã chỉ ra rằng, chi phí cố định chỉ tác động lên giá một cách gián tiếp, thông qua việc quyết định qui mô nhập cuộc ở giai đoạn một (giai đoạn cạnh tranh về lượng). Giá chỉ chịu ảnh hưởng trực tiếp của cuộc cạnh tranh ở giai đoạn sau nhập cuộc tức là cạnh tranh về giá. Hệ quả là cạnh tranh về giá càng khốc liệt ở giai đoạn sau sẽ dẫn đến một thị trường có cơ cấu tập trung hơn, tức là với một qui mô cầu cho trước, các công ty tham gia thị trường sẽ có qui mô lớn hơn và do đó số lượng các công ty ít hơn - Cạnh tranh giữa các tập đoàn độc quyền với sự phân liệt sản phẩm theo chiều ngang (theo không gian). Ví dụ, trên cả nước có một số doanh nghiệp sản xuất xi măng (sản phẩm tương đối thuần nhất) nằm ở các vị trí khác nhau và thị trường này có thể xếp 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vào loại độc quyền nhóm với sự phân liệt sản phẩm theo không gian.

Trên thực tế, chi phí vận chuyển và bảo quản xi măng rất lớn và do đó mỗi doanh nghiệp có thể thay đổi giá cả của mình ở mức độ nào đó đối với người tiêu dùng trong vùng sản xuất của doanh nghiệp mà không ảnh hưởng đến lượng tiêu thụ xi măng của các doanh nghiệp khác. Như vậy, mỗi doanh nghiệp đều được lợi thế độc quyền địa phương và dưới giác độ đó cơ cấu thị trường này thực chất là tập hợp của các độc quyền ở trên các thị trường nhánh. - Cạnh tranh giữa các tập đoàn độc quyền với sự phân liệt sản phẩm theo chiều dọc (theo tính chất sản phẩm). Một dạng đặc biệt của thị trường này trong đó có một số lượng người bán đáng kể cạnh tranh, song mỗi người bán đó lại có một sức mạnh độc quyền nào đó, được gọi là thị trường cạnh tranh mang tính độc quyền.

Thị trường dịch vụ viễn thông trong đó có sự cạnh tranh giữa điện thoại có dây với điện thoại di động (các dịch vụ này có khả năng thay thế lẫn nhau ở một mức độ nhất định) là một ví dụ khác của thị trường độc quyền nhóm với sự phân liệt sản phẩm theo tính chất. Thực tế cho thấy, các công ty đều có xu thế phân liệt sản phẩm (hoặc theo không gian hoặc theo tính chất) một cách tối đa để giảm mức độ khốc liệt của cạnh tranh. Mặt khác các công ty có xu hướng làm gia tăng thị phần của mình thông qua đẩy mạnh quảng cáo, nâng cấp chất lượng dịch vụ.cách này được gọi là cạnh tranh phi giá cả. Ví dụ, khi General Motors có một chiến lược quảng cáo lớn, thì Ford và Chrysler sẽ nhanh chóng làm theo.

Khi hãng Pepsicola có một chiến dịch quảng cáo lớn trong những năm 80 thì hãng Cocacola cũng đáp lại bằng một chiến dịch quảng cáo của riêng họ. Hành vi của các bên tham gia thị trường. Do mục đích cơ bản của người tiêu dùng là tối đa hoá lợi ích tiêu dùng, của người sản xuất là tối đa hoá lợi nhuận. Vì vậy, tuỳ thuộc vào hình thái thị trường cụ thể mà họ có những phương thức ứng xử khác nhau vì những mục đích trên.

Song nhìn chung dù 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ở bất kỳ hình thái thị trường nào, bất cứ ai khi tham gia thị trường đều rất quan tâm đến hai loại tham số, tham số hành động và tham số chờ đợi. Tham số hành động là đại lượng kinh tế mà người kinh doanh dùng nó để đạt mục đích của mình. Tham số chờ đợi là một biến số mà người kinh doanh không thể quyết định được, trái lại nó được qui định do các nhà kinh doanh khác (hoặc người mua) trên cơ sở đáp lại hoặc phản ứng lại tham số hành động của bên bán. Ví dụ: Hai tham số giá cả và lượng cung ứng.

Một doanh nghiệp sản xuất độc quyền có thể lựa chọn một trong hai tham số trên là tham số hành động. Giả định họ chọn giá cả làm tham số hành động của mình thì người mua sẽ chiếm lấy tham số chờ đợi, tức là người mua sẽ qui định số lượng có thể tiêu thụ được của việc doanh nghiệp độc quyền với giá bán do họ định ra. Trái lại, nếu doanh nghiệp độc quyền muốn quy định số lượng bán ra (tham số hành động) thì người mua sẽ quy định mức giá (tham số chờ đợi) để có thể tiêu thụ khối lượng đó. Tuy nhiên, một doanh nghiệp độc quyền bao giờ cũng thích lựa chọn giá cả làm tham số hành động và khống chế sản lượng cung ứng ở mức “hàng hiếm” để đạt được lợi nhuận tối đa.

Đó là phương sách ứng xử ít tốn kém nhất và hoàn toàn độc lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ