Kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn – Tạ Thị Thu Hoài

Bài viết phân tích chi tiết quy trình kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản nông thôn mới tại KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý vốn.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông Tầm quan trọng và mục tiêu

Trong bối cảnh đẩy mạnh phát triển nông thôn mới (NTM), việc kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản NTM (XDCB NTM) trở thành yếu tố then chốt đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn ngân sách. Tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn, Kho bạc Nhà nước Bạch Thông (KBNN Bạch Thông) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, đảm bảo các dự án được triển khai đúng quy định, minh bạch và đạt mục tiêu đề ra của Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM. Việc kiểm soát chi không chỉ đơn thuần là nghiệp vụ tài chính mà còn là công cụ quản lý vĩ mô, giúp ngăn ngừa thất thoát, lãng phí và nâng cao chất lượng công trình hạ tầng cơ sở nông thôn.

Nghiên cứu về kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn cho thấy, quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ đầu tư, ban quản lý dự án và cơ quan kho bạc. Các nguyên tắc kiểm soát chi được áp dụng một cách nghiêm ngặt, bao gồm: kiểm soát theo dự toán được duyệt, theo tiến độ thực hiện và theo khối lượng công việc hoàn thành thực tế. Đặc biệt, KBNN Bạch Thông phải đảm bảo rằng nguồn vốn được cấp phát và thanh toán phù hợp với kế hoạch vốn đã được giao, không vượt quá giới hạn cho phép và đúng mục đích sử dụng. Theo luận văn của Tạ Thị Thu Hoài (2020), mục tiêu cuối cùng của kiểm soát chi là đảm bảo hiệu quả kinh tế - xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực nông thôn mới.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM

Kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản nông thôn mới là quá trình Kho bạc Nhà nước thực hiện kiểm tra, giám sát việc cấp phát và thanh toán nguồn vốn ngân sách nhà nước cho các dự án XDCB thuộc Chương trình MTQG xây dựng NTM, nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính, pháp luật hiện hành. Quá trình này có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý vốn đầu tư, hạn chế rủi ro, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. KBNN Bạch Thông thực hiện chức năng này để đảm bảo rằng mỗi đồng vốn được sử dụng hiệu quả, phục vụ đúng mục tiêu nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân nông thôn. Ý nghĩa còn thể hiện ở việc thúc đẩy chất lượng công trình, từ đó xây dựng một hạ tầng NTM đồng bộ và bền vững.

1.2. Mục tiêu chiến lược của KBNN Bạch Thông trong quản lý vốn XDCB NTM

Mục tiêu chiến lược của Kho bạc Nhà nước Bạch Thông trong quản lý vốn đầu tư XDCB NTM là đảm bảo các nguồn vốn được cấp phát và thanh toán đúng đối tượng, đúng định mức, đúng tiến độ và theo đúng các quy định pháp luật hiện hành. KBNN Bạch Thông hướng tới việc nâng cao hiệu quả kiểm soát chi, phòng ngừa các hành vi tiêu cực, tham nhũng và lãng phí trong quá trình thực hiện dự án NTM. Đồng thời, cơ quan này còn có nhiệm vụ hỗ trợ các chủ đầu tư và ban quản lý dự án trong việc chấp hành các quy định về tài chính, kế toán, góp phần đẩy nhanh tiến độ và chất lượng công trình. Mục tiêu này góp phần vào việc hoàn thành các chỉ tiêu của Chương trình MTQG xây dựng NTM trên địa bàn huyện Bạch Thông.

II. Những thách thức cốt lõi khi kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM tại KBNN Bạch Thông

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát chi. Các thách thức này không chỉ xuất phát từ đặc thù của dự án NTM mà còn từ những hạn chế nội tại trong quy trình và năng lực cán bộ. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp kiểm soát chi XDCB NTM hiệu quả. Trong giai đoạn 2016-2018, các dự án NTM thường có quy mô nhỏ, phân tán, nhưng số lượng lớn, gây khó khăn cho việc giám sát toàn diện. Ngoài ra, sự thay đổi liên tục của các văn bản pháp quy, định mức, đơn giá cũng tạo áp lực lớn lên cán bộ kiểm soát chi.

Một vấn đề khác là chất lượng hồ sơ, chứng từ từ các chủ đầu tư. Nhiều hồ sơ còn thiếu sót, chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, buộc KBNN phải trả lại để bổ sung, gây chậm trễ trong quá trình thanh toán. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ dự án mà còn tăng khối lượng công việc cho cán bộ kho bạc. Theo khảo sát từ luận văn Tạ Thị Thu Hoài (2020), các khách hàng giao dịch với KBNN Bạch Thông đôi khi chưa nắm vững các quy định, dẫn đến sai sót lặp lại. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ hoàn thiện khung pháp lý đến nâng cao năng lực cho cả cơ quan kiểm soát và các đơn vị sử dụng vốn.

2.1. Hạn chế về năng lực và trang thiết bị ảnh hưởng quy trình kiểm soát chi

Năng lực cán bộ và trang thiết bị tại KBNN Bạch Thông đôi khi chưa đáp ứng kịp thời với khối lượng công việc ngày càng tăng của các dự án NTM. Một số cán bộ còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn hoặc chưa được đào tạo chuyên sâu về các quy định mới trong kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM. Điều này có thể dẫn đến sai sót trong việc thẩm định hồ sơ, hoặc kéo dài thời gian xử lý. Trang thiết bị công nghệ thông tin (CNTT) dù đã được cải thiện nhưng vẫn cần nâng cấp để tự động hóa nhiều hơn các quy trình, giảm thiểu sai sót thủ công. Việc thiếu đồng bộ về phần mềm giữa KBNN và các chủ đầu tư cũng là một thách thức, gây khó khăn trong việc trao đổi dữ liệu và đối chiếu thông tin, ảnh hưởng đến thanh toán vốn đầu tư kịp thời.

2.2. Sự phức tạp của hệ thống văn bản pháp quy và tính đặc thù dự án NTM

Hệ thống văn bản pháp quy liên quan đến kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM thường xuyên thay đổi và có nhiều quy định chồng chéo, phức tạp, gây khó khăn cho cả cán bộ kho bạc và chủ đầu tư trong việc áp dụng thống nhất. Các dự án NTM thường có tính đặc thù cao về địa điểm, quy mô, và nguồn vốn (ngân sách trung ương, địa phương, đóng góp cộng đồng), yêu cầu các quy trình kiểm soát phải linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Việc giải thích và áp dụng đúng các quy định trong từng trường hợp cụ thể là một thách thức lớn đối với KBNN Bạch Thông, đòi hỏi sự cập nhật kiến thức liên tục và khả năng phân tích tình huống sâu sắc.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn, việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ là điều cấp thiết. Một phương pháp kiểm soát chi XDCB NTM hiệu quả cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường tính minh bạch. Quy trình kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM tại Kho bạc Nhà nước (KBNN) thường bao gồm các bước kiểm tra hồ sơ dự án, kiểm soát tạm ứng, kiểm soát thanh toán khối lượng hoàn thành và kiểm soát thanh toán vốn tạm ứng đã giải quyết. Việc số hóa các bước này và áp dụng công nghệ thông tin sẽ giảm thiểu giấy tờ, giảm thời gian chờ đợi và giảm thiểu sai sót do con người.

KBNN Bạch Thông cần chú trọng đến việc phối hợp chặt chẽ với các sở, ban, ngành liên quan, đặc biệt là Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính của tỉnh Bắc Kạn để nắm bắt kịp thời các thông tin về kế hoạch vốn, dự toán và các thay đổi về chính sách. Việc này giúp KBNN có cái nhìn tổng thể hơn về dự án và đưa ra quyết định kiểm soát chính xác hơn. Theo Tạ Thị Thu Hoài (2020), việc xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin điện tử giữa các cơ quan sẽ là một giải pháp then chốt để đẩy nhanh thanh toán vốn đầu tư và đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu. Đồng thời, việc thường xuyên rà soát, đánh giá lại quy trình kiểm soát chi để điều chỉnh phù hợp với thực tiễn cũng rất quan trọng, đảm bảo tính thích ứng và hiệu quả lâu dài.

3.1. Hoàn thiện quy trình kiểm soát hồ sơ và tạm ứng vốn đầu tư

Việc hoàn thiện quy trình kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM bắt đầu từ khâu kiểm soát hồ sơ và tạm ứng vốn. KBNN Bạch Thông cần rà soát và chuẩn hóa các biểu mẫu hồ sơ, đảm bảo tính đầy đủ và hợp lệ ngay từ đầu. Đối với vốn tạm ứng, việc kiểm soát phải tuân thủ nguyên tắc không vượt kế hoạch vốn cả năm đã bố trí cho công trình, dự án và không được điều chuyển vốn nếu không có quyết định của cấp có thẩm quyền. Theo nguyên tắc KSC đầu tư, việc kiểm soát tạm ứng cần được thực hiện chặt chẽ để tránh tình trạng chiếm dụng vốn hoặc sử dụng sai mục đích. Đồng thời, cần có cơ chế rõ ràng về việc yêu cầu chủ đầu tư hoàn chứng từ tạm ứng, đảm bảo tính trách nhiệm và minh bạch trong sử dụng vốn.

3.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát thanh toán khối lượng hoàn thành và giải quyết tạm ứng

Kiểm soát thanh toán khối lượng hoàn thành là giai đoạn quan trọng nhất trong quy trình kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM. KBNN Bạch Thông phải đảm bảo rằng việc thanh toán chỉ được thực hiện theo khối lượng công việc thực tế đã hoàn thành và nằm trong phạm vi giá trị dự toán được duyệt. Điều này đòi hỏi sự đối chiếu kỹ lưỡng giữa hồ sơ thanh toán, biên bản nghiệm thu và thực tế triển khai dự án. Đối với giải quyết vốn tạm ứng, KBNN cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc chủ đầu tư thực hiện thanh toán các khoản tạm ứng bằng chứng từ hợp pháp, hợp lệ, đúng quy định, tránh tình trạng chiếm dụng vốn. Việc này giúp đảm bảo thanh toán vốn đầu tư được thực hiện minh bạch, đúng tiến độ và hiệu quả, góp phần vào hiệu quả kiểm soát chi tổng thể.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cán bộ và minh bạch hóa thông tin tại KBNN Bạch Thông

Để giải quyết các thách thức và tối ưu hóa kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn, việc đầu tư vào yếu tố con người và công nghệ là không thể thiếu. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ KBNN Bạch Thông là một trong những bí quyết kiểm soát chi XDCB NTM hiệu quả. Các chương trình đào tạo, tập huấn định kỳ về các quy định pháp luật mới, nghiệp vụ kiểm soát chi, và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin cần được tổ chức thường xuyên. Việc này giúp cán bộ nắm vững nghiệp vụ, nâng cao khả năng phân tích, đánh giá hồ sơ và xử lý tình huống phức tạp một cách chính xác và nhanh chóng.

Bên cạnh đó, minh bạch hóa thông tin là yếu tố then chốt để tăng cường niềm tin và trách nhiệm giải trình. KBNN Bạch Thông cần xây dựng các kênh thông tin rõ ràng, dễ tiếp cận để các chủ đầu tư, ban quản lý dự án và cả cộng đồng có thể nắm bắt được các quy định, quy trình kiểm soát chi và tình hình giải ngân vốn. Việc công khai các thông tin liên quan đến thanh toán vốn đầu tư sẽ tạo áp lực để các bên tuân thủ quy định và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi. Áp dụng các phần mềm quản lý dự án, cổng thông tin điện tử là một trong những giải pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu này. Sự minh bạch còn giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi sai phạm, góp phần vào mục tiêu phát triển NTM bền vững.

4.1. Chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn cho cán bộ kiểm soát chi

Đầu tư vào chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn là cần thiết để nâng cao năng lực cán bộ kiểm soát chi tại KBNN Bạch Thông. Các chương trình này nên tập trung vào việc cập nhật các văn bản pháp quy mới về đầu tư XDCB NTM, kỹ năng thẩm định dự toán, hồ sơ thanh toán, và các kiến thức về quản lý dự án. Việc thực hành tình huống, chia sẻ kinh nghiệm giữa các cán bộ có kinh nghiệm và cán bộ mới sẽ giúp tăng cường năng lực thực tế. Mục tiêu là trang bị cho cán bộ đủ kiến thức và kỹ năng để thực hiện quy trình kiểm soát chi một cách chuyên nghiệp, chính xác và hiệu quả, giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tiến độ xử lý hồ sơ.

4.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và công khai minh bạch thông tin

Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là một giải pháp kiểm soát chi XDCB NTM hiệu quả. KBNN Bạch Thông cần đầu tư vào các phần mềm quản lý chi tiêu công tích hợp, cho phép theo dõi, đối chiếu và tổng hợp dữ liệu một cách tự động. Việc này không chỉ giúp giảm tải công việc thủ công mà còn tăng cường tính chính xác và kịp thời của thông tin. Đồng thời, việc công khai các quy định, quy trình kiểm soát chi và tình hình thanh toán vốn đầu tư trên cổng thông tin điện tử hoặc các bảng tin công khai sẽ nâng cao tính minh bạch, giúp các chủ đầu tư dễ dàng nắm bắt thông tin và tuân thủ các quy định. Sự minh bạch này cũng góp phần tăng cường giám sát từ phía cộng đồng.

V. Phân tích kết quả thực tiễn kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM tại Bắc Kạn

Việc đánh giá kết quả thực tiễn kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn là rất quan trọng để xác định mức độ hiệu quả kiểm soát chi và những điểm cần cải thiện. Theo nghiên cứu của Tạ Thị Thu Hoài (2020), trong giai đoạn 2016-2018, KBNN Bạch Thông đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc đảm bảo nguồn vốn được giải ngân đúng mục đích và theo quy định. Các số liệu thu thập từ Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Kạn, cùng với khảo sát cán bộ KBNN và các chủ đầu tư, đã cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động này.

Kết quả cho thấy, KBNN Bạch Thông đã góp phần đáng kể vào việc ngăn chặn các hành vi sai phạm, đặc biệt là việc điều chuyển vốn từ dự án này sang dự án khác mà không có quyết định của cấp có thẩm quyền. Tỷ lệ hồ sơ bị trả lại do thiếu sót, sai sót đã giảm dần qua các năm, cho thấy sự cải thiện trong việc phối hợp và tuân thủ quy định của các chủ đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về thời gian xử lý một số hồ sơ phức tạp và sự cần thiết phải nâng cao hơn nữa chất lượng quy trình kiểm soát chi. Các phát hiện từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM trong tương lai, hướng tới sự phát triển bền vững của khu vực nông thôn mới của tỉnh Bắc Kạn.

5.1. Đánh giá thành tựu đạt được trong kiểm soát chi giai đoạn 2016 2018

Trong giai đoạn 2016-2018, KBNN Bạch Thông đã có những thành tựu đáng kể trong kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM. Cơ quan này đã thực hiện kiểm soát chặt chẽ việc cấp phát và thanh toán vốn đầu tư, đảm bảo không vượt quá kế hoạch vốn đã được giao cho từng công trình, dự án. Đặc biệt, theo nghiên cứu, KBNN đã thành công trong việc ngăn chặn các trường hợp điều chuyển vốn trái phép giữa các dự án. Việc này góp phần quan trọng vào việc sử dụng vốn hiệu quả, đúng mục tiêu của Chương trình MTQG xây dựng NTM. Các số liệu thống kê cũng cho thấy, hoạt động kiểm soát chi đã góp phần nâng cao tính kỷ luật tài chính và trách nhiệm giải trình của các chủ đầu tư trên địa bàn.

5.2. Các hạn chế tồn tại và bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn

Mặc dù có những thành tựu, kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM tại KBNN Bạch Thông vẫn còn một số hạn chế. Một số hồ sơ vẫn còn sai sót, chậm trễ trong việc bổ sung, gây ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân. Việc ứng dụng CNTT tuy đã có nhưng chưa thực sự đồng bộ và tối ưu, vẫn còn nhiều thao tác thủ công. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần tăng cường hơn nữa công tác đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ kho bạc và chủ đầu tư về các quy định mới. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng CNTT, xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin hiệu quả giữa các cơ quan liên quan để quy trình kiểm soát chi diễn ra nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát chi tổng thể.

VI. Tương lai kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM Hướng đến hiệu quả và phát triển bền vững

Nhìn về tương lai, hoạt động kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM qua KBNN Bạch Thông, Bắc Kạn sẽ tiếp tục đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về tính chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả. Để đạt được mục tiêu phát triển nông thôn mới bền vững, KBNN Bạch Thông cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện quy trình kiểm soát chi, áp dụng các công nghệ tiên tiến và tăng cường phối hợp liên ngành. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi mà còn góp phần tạo dựng một môi trường đầu tư minh bạch, thu hút các nguồn lực khác cho Chương trình MTQG xây dựng NTM.

Các giải pháp trọng tâm trong tương lai bao gồm: tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đầu tư công, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và đẩy mạnh ứng dụng Chính phủ điện tử trong quản lý chi tiêu ngân sách. KBNN Bạch Thông cần tiên phong trong việc số hóa toàn bộ hồ sơ, chứng từ và quy trình kiểm soát, giúp giảm thiểu thời gian xử lý và giảm nguy cơ sai sót. Đồng thời, việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất sẽ giúp phát hiện sớm các sai phạm và xử lý kịp thời, giữ vững tính nghiêm minh của pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi nguồn vốn đầu tư XDCB NTM đều được sử dụng một cách tối ưu, mang lại lợi ích cao nhất cho cộng đồng dân cư nông thôn tại Bạch Thông và toàn tỉnh Bắc Kạn, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

6.1. Định hướng chiến lược nâng cao hiệu quả kiểm soát chi trong dài hạn

Định hướng chiến lược dài hạn cho KBNN Bạch Thông là tiếp tục củng cố và phát triển hệ thống kiểm soát chi đầu tư XDCB NTM theo hướng hiện đại, tự động hóa và minh bạch. Điều này bao gồm việc tích hợp các hệ thống thông tin tài chính giữa KBNN với các cơ quan quản lý nhà nước và chủ đầu tư, tạo thành một hệ sinh thái quản lý vốn đồng bộ. Mục tiêu là rút ngắn thời gian xử lý, giảm thiểu các thủ tục rườm rà nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ, chính xác. Đồng thời, cần xây dựng một đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn cao, có đạo đức nghề nghiệp, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng phức tạp của công tác quản lý vốn đầu tư trong bối cảnh hội nhập và phát triển.

6.2. Vai trò của KBNN Bạch Thông trong việc thúc đẩy minh bạch và phát triển bền vững NTM

KBNN Bạch Thông có vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tính minh bạch và sự phát triển bền vững của NTM. Thông qua việc thực hiện chặt chẽ quy trình kiểm soát chi, KBNN không chỉ đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích mà còn góp phần xây dựng lòng tin của người dân vào các dự án công. Việc công khai thông tin về thanh toán vốn đầu tư và các quy định liên quan giúp cộng đồng tham gia giám sát, tạo ra một cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả. Từ đó, KBNN Bạch Thông trở thành một mắt xích quan trọng, đảm bảo các công trình NTM không chỉ hoàn thành về mặt kỹ thuật mà còn đạt được hiệu quả kinh tế - xã hội, góp phần vào mục tiêu chung của Chương trình MTQG xây dựng NTM tại địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới qua kho bạc nhà nước bạch thông tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN KIỂM SOÁT CHI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN TỪ NGUỒN CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI QUA KBNN CẤP HUYỆN 1. Cơ sở lý luận về kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn Chương trình MTQG xây dựng NTM qua KBNN cấp huyện 1. Khái quát về chương trình mục tiêu quốc gia 1. Khái niệm chương trình mục tiêu quốc gia Căn cứ pháp lý của Điều 4 Luật Đầu tư công 2014: “Chương trình mục tiêu quốc gia là chương trình đầu tư công nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội của từng giai đoạn cụ thể trong phạm vi cả nước.” Trong giai đoạn 2011-2015 có 16 Chương trình mục tiêu Quốc gia (CTMTQG) được triển khai thực hiện, đã đạt được những kết quả nhất định.

Tuy nhiên, do mục tiêu của các chương trình quá rộng, bố trí nguồn lực chưa bảo đảm, tổ chức thực hiện có những hạn chế dẫn đến hiệu quả thực hiện nhiều chương trình chưa cao. Giai đoạn 2016-2020, để tập trung được nguồn lực, khắc phục được sự dàn trải và tạo điều kiện để tổ chức có hiệu quả các CTMTQG, Quốc hội đã cắt giảm từ 16 Chương trình xuống còn 2 Chương trình, đó là xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững. Khái quát về chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới lấy ý tưởng từ Phong trào Nông thôn Mới của tổng thống Hàn Quốc Park Chung-hee. Theo Quyết định số 1600/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 16/8/2016, mục tiêu của CTMTQG xây dựng nông thôn mới là xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội phù hợp; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn phát triển nông nghiệp với Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị; xã hội nông thôn dân chủ, bình đẳng, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh, trật tự được giữ vững; đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao.

Cụ thể: - Đến năm 2020 số xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới khoảng 50% (trong đó, mục tiêu phấn đấu của từng vùng, miền là: Miền núi phía Bắc: 28,0%; Đồng bằng sông Hồng: 80%; Bắc Trung Bộ: 59%; Duyên hải Nam Trung Bộ: 60%; Tây Nguyên 43%; Đông Nam Bộ: 80%; Đồng bằng sông Cửu Long: 51%); Khuyến khích mỗi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phấn đấu có ít nhất 01 huyện đạt chuẩn nông thôn mới; - Bình quân cả nước đạt 15 tiêu chí/xã (trong đó, mục tiêu phấn đấu của từng vùng, miền là: Miền núi phía Bắc: 13,8; Đồng bằng sông Hồng: 18,0; Bắc Trung Bộ: 16,5; Duyên hải Nam Trung Bộ: 16,5; Tây Nguyên: 15,2; Đông Nam Bộ: 17,5; Đồng bằng sông Cửu Long: 16,6); cả nước không còn xã dưới 5 tiêu chí; - Cơ bản hoàn thành các công trình thiết yếu đáp ứng yêu cầu phát triển sản xuất và đời sống của cư dân nông thôn: giao thông, điện, nước sinh hoạt, trường học, trạm y tế xã; - Nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân nông thôn; tạo nhiều mô hình sản xuất gắn với việc làm ổn định cho nhân dân, thu nhập tăng ít nhất 1,8 lần so với năm 2015. Trong giai đoạn 2106-2020, Quốc hội sẽ dành khoản ngân sách nhà nước tối thiểu là 193.155,6 tỷ đồng để đầu tư Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới. Quốc hội cũng đề ra nguyên tắc phân bổ vốn ngân sách trung ương hỗ trợ thực hiện chương trình, cụ thể: - Ưu tiên nguồn lực cho các xã đặc biệt khó khăn, xã biên giới, xã an toàn khu; các xã đặc biệt khó khăn vùng bãi ngang ven biển và hải đảo; xã Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 nghèo thuộc các huyện nghèo; xã nghèo thuộc huyện có tỷ lệ hộ nghèo cao được áp dụng cơ chế, chính sách đầu tư cơ sở hạ tầng như các huyện nghèo. - Tập trung đầu tư cho các xã mới đạt dưới 5 tiêu chí và các xã đã đạt trên 15 tiêu chí để phấn đấu hoàn thành mục tiêu xây dựng nông thôn mới; chú trọng đầu tư cho các xã chưa hoàn thành các công trình hạ tầng cơ bản (giao thông, điện, trường học, trạm y tế, nước sạch, thủy lợi); hỗ trợ phát triển sản xuất, bảo vệ môi trường.

Khái quát về đầu tư xây dựng cơ bản 1. Đầu tư Hiểu cách chung nhất theo nghĩa rộng: “Đầu tư là sự bỏ ra, sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại (tiền, của cải, công nghệ, đội ngũ lao động, trí tuệ, bí quyết công nghệ, …) nhằm thu được những kết quả lớn hơn trong tương lai”. Sự biểu hiện bằng tiền tất cả các nguồn lực đã bỏ ra trên đây gọi là vốn đầu tư. Trên góc độ kinh tế, đầu tư kinh tế là sự hy sinh giá trị hiện tại gắn với việc tạo ra các tài sản mới cho nền kinh tế quốc dân của một nước, hoặc một địa phương.

(Bùi Tiến Hanh, 2017, tr.22) Theo Điều 3, Luật Đầu tư, khái niệm đầu tư được hiểu: “Đầu tư là việc nhà đầu tư bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản rồi tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan”. Xây dựng cơ bản Theo tác giả Bùi Tiến Hanh (2017, tr.23): “Xây dựng cơ bản là hoạt động cụ thể tạo ra các tài sản cố định (khảo sát, thiết kế, xây dựng, lắp đặt máy móc thiết bị) kết quả của các hoạt động”. Cụ thể, xây dựng cơ bản là việc xây dựng các công trình hạ tầng ở rất nhiều các lĩnh vực khác nhau như: - Các công trình về thủy điện, thủy lợi Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 10 - Các công trình giao thông, cầu cảng - Xây dựng nhà cửa - Xây dựng các khu trung cơ, công sở - Xây dựng các nhà máy sản xuất - Xây dựng các công trình phúc lợi xã hội như các công viên, các công trình phục vụ cho lợi ích của cộng đồng Các công trình này nhằm phục vụ con người và phát triển nền kinh tế. Đầu tư xây dựng cơ bản Theo tác giả Bùi Tiến Hanh (2017, tr.23): “Xây dựng cơ bản và đầu tư xây dựng cơ bản là những hoạt động với chức năng tạo ra tài sản cố định cho nền kinh tế thông qua các hình thức xây dựng mới, mở rộng, hiện đại hoá hoặc khôi phục các tài sản cố định.” Đầu tư xây dựng cơ bản trong nền kinh tế quốc dân là một bộ phận của đầu tư phát triển.

Đây chính là quá trình bỏ vốn để tiến hành các hoạt động xây dựng cơ bản nhằm tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng ra các tài sản cố định trong nền kinh tế. Do vậy đầu tư Xây dựng cơ bản là tiền đề quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của nền kinh tế nói chung và của các cơ sở sản xuất kinh doanh nói riêng. Đầu tư Xây dựng cơ bản là hoạt động chủ yếu tạo ra tài sản cố định đưa vào hoạt động trong lĩnh vực kinh tế - xã hội, nhằm thu được lợi ích với nhiều hình thức khác nhau. Đầu tư Xây dựng cơ bản trong nền kinh tế quốc dân được thông qua nhiều hình thức xây dựng mới, cải tạo, mở rộng, hiện đại hoá hay khôi phục tài sản cố định cho nền kinh tế.

Xây dựng cơ bản là việc xây dựng có ở tất cả các nước, tuy nhiên đây là hình thức xây dựng có đặc thù riêng của nó là những công trình mang đến lợi ích cộng đồng chung, phục vụ cho mọi người, mọi ngành trong xã hội và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 11 có nguồn vốn đầu tư lớn nhất là từ ngân sách Nhà nước để giúp ổn định và an sinh xã hội, tạo nền tảng để phát triển kinh tế của đất nước. Ngoài ra cũng có các nguồn đầu tư khác của tư nhân, doanh nghiệp hỗ trợ cho việc xây dựng các công trình công cộng, phúc lợi phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Như vậy, xây dựng cơ bản được đầu tư chính bởi ngân sách của Nhà nước để xây dựng các công trình chung và mang lại lợi ích chung cho cộng đồng chứ không phải mang lại lợi ích chung của cá nhân ai hay một doanh nghiệp nào đó. Xây dựng trung tâm thương mại không được coi là xây dựng cơ bản bởi vì xây dựng để phục vụ lợi ích của cá nhân hoặc một nhóm đối tượng cụ thể xã hội.

Kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn Chương trình MTQG xây dựng NTM qua KBNN cấp huyện 1. Một số khái niệm + Khái niệm chi NSNN: “Chi ngân sách Nhà nước là việc phân phối và sử dụng quĩ ngân sách nhà nước nhằm đảm bảo thực hiện chức năng của nhà nước theo những nguyên tắc nhất định”. (Quốc hội, 2015) + Khái niệm chi đầu tư XDCB chương trình MTQG: “Là nhiệm vụ chi của ngân sách nhà nước để thực hiện các chương trình, dự án đầu tư kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội và các chương trình, dự án phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.” (Điều 4, Luật Ngân sách Nhà nước, 2014) + Khái niệm kiểm soát chi nguồn vốn đầu tư XDCB chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới: “Kiểm soát chi về hồ sơ, thủ tục của các lần thanh toán: Kiểm tra tính đầy đủ về cơ sở pháp lý, về tính logic về mặt thời gian, thẩm quyền ký của các văn bản, hồ sơ gửi đến cơ quan kiểm soát chi.” Ví dụ, quyết định đầu tư phải do Bộ trưởng hoặc Thứ trưởng ký đối Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 12 với những dự án nhóm B; thời điểm ký hợp đồng phải sau ngày có quyết định kết quả lựa chọn nhà thầu; kiểm tra đối chiếu thông tin trong quyết định kết quả lựa chọn nhà thầu với hợp đồng có đúng không như: Tên đơn vị trúng thầu, giá trị hợp đồng, hình thức hợp đồng, thời gian thực hiện hợp đồng….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ