Kiểm Nghiệm Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus Đối Với Bệnh Rối Loạn Sinh Sản Ở Lợn

Tài liệu nghiên cứu Luận văn kiểm nghiệm một số chỉ tiêu của vacxin kyoto biken porcine parvovirus nhập từ nhật bản, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. THESIS ABSTRACT

7. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

8. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

10. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

10.1. BỆNH RỐI LOẠN SINH SẢN DO PORCINE PARVOVIRUS GÂY RA TRÊN LỢN

10.1.1. Lịch sử bệnh

10.1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về PPV

10.1.2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
10.1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

11. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

12. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

13. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vacxin Kyoto Biken PPV và Bệnh Rối Loạn

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là dịch bệnh. Porcine Parvovirus (PPV) gây bệnh rối loạn sinh sản, ảnh hưởng lớn đến năng suất. Bệnh đặc trưng bởi hiện tượng sảy thai, thai gỗ, thai chết lưu, được gọi là hội chứng SMEDI. Virus này có mặt ở hầu hết các đàn lợn trên thế giới, gây thiệt hại lớn cho các trại giống. Bệnh làm tăng tỷ lệ sảy thai, giảm số lượng lợn con sơ sinh, giảm trọng lượng cai sữa, và tăng nguy cơ mang thai giả. PPV còn làm tăng ảnh hưởng của PCV2 trong hội chứng còi cọc sau cai sữa. Virus có kích thước nhỏ, không vỏ bọc, tồn tại lâu trong cơ thể lợn và bền vững với môi trường, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Tiêm phòng vacxin là biện pháp hiệu quả để phòng bệnh do PPV.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát bệnh PPV ở lợn

Kiểm soát bệnh PPV là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và hiệu quả trong chăn nuôi lợn. Việc giảm thiểu các thiệt hại do bệnh gây ra, như sảy thai và giảm số lượng lợn con, giúp tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Đồng thời, việc kiểm soát bệnh cũng góp phần vào sự ổn định của ngành chăn nuôi lợn, đảm bảo nguồn cung thịt lợn cho thị trường. Các biện pháp phòng ngừa, đặc biệt là sử dụng vacxin, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh PPV.

1.2. Giới thiệu về vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus

Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus là một sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản, được thiết kế để phòng bệnh rối loạn sinh sản do PPV gây ra trên lợn. Vacxin này trải qua quá trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt trước khi được đưa vào sử dụng tại Việt Nam. Việc kiểm nghiệm nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của vacxin, giúp người chăn nuôi yên tâm hơn khi sử dụng. Vacxin này hứa hẹn là một công cụ hữu hiệu trong việc phòng chống bệnh PPV, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn.

II. Thách Thức Trong Phòng Bệnh Rối Loạn Sinh Sản ở Lợn

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong phòng bệnh cho lợn, bệnh rối loạn sinh sản do Parvovirus ở lợn vẫn là một thách thức lớn. Virus PPV có khả năng tồn tại lâu trong môi trường và lây lan nhanh chóng giữa các đàn lợn. Việc chẩn đoán sớm bệnh cũng gặp khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu. Hơn nữa, việc sử dụng vacxin phòng bệnh Parvovirus không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả tối ưu do nhiều yếu tố như chất lượng vacxin, kỹ thuật tiêm phòng, và tình trạng miễn dịch của lợn. Do đó, cần có các biện pháp phòng bệnh toàn diện, bao gồm kiểm soát vệ sinh chuồng trại, quản lý đàn lợn chặt chẽ, và sử dụng vacxin một cách hợp lý.

2.1. Sự phức tạp trong chẩn đoán bệnh Parvovirus ở lợn

Chẩn đoán bệnh Parvovirus ở lợn không phải lúc nào cũng dễ dàng do các triệu chứng lâm sàng có thể giống với các bệnh khác. Các triệu chứng như sảy thai, thai gỗ, và thai chết lưu có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Do đó, cần phải sử dụng các xét nghiệm chuyên biệt, như xét nghiệm PCR và xét nghiệm huyết thanh học, để xác định chính xác sự hiện diện của virus PPV. Việc chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp phòng bệnh và điều trị phù hợp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của vacxin PPV

Hiệu quả của vacxin PPV cho lợn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chất lượng của vacxin là yếu tố quan trọng nhất, vacxin phải được sản xuất và bảo quản đúng cách để đảm bảo tính hiệu quả. Kỹ thuật tiêm phòng cũng rất quan trọng, vacxin phải được tiêm đúng liều lượng và đúng vị trí để kích thích hệ miễn dịch của lợn. Tình trạng miễn dịch của lợn cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của vacxin, lợn con có thể không đáp ứng tốt với vacxin nếu chúng còn nhận kháng thể từ mẹ.

III. Phương Pháp Kiểm Nghiệm Vacxin Kyoto Biken PPV Hướng Dẫn

Việc kiểm nghiệm vacxin Kyoto Biken là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng trước khi sử dụng. Quá trình này bao gồm kiểm tra tính vô trùng, an toàn và hiệu lực của vacxin. Tính vô trùng được kiểm tra bằng cách nuôi cấy vacxin trên các môi trường đặc biệt để phát hiện vi khuẩn hoặc nấm. Tính an toàn được kiểm tra bằng cách tiêm vacxin cho động vật thí nghiệm và theo dõi các phản ứng bất thường. Hiệu lực của vacxin được kiểm tra bằng cách tiêm vacxin cho lợn và đánh giá khả năng tạo kháng thể chống lại virus PPV. Các phương pháp kiểm nghiệm này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và được thực hiện bởi các phòng thí nghiệm có uy tín.

3.1. Quy trình kiểm tra tính vô trùng của vacxin

Quy trình kiểm tra tính vô trùng của vacxin Kyoto Biken PPV bao gồm việc nuôi cấy vacxin trên các môi trường Thioglycolat (TGC) và Soybean Casein Digest (SCD). Các môi trường này được ủ trong điều kiện thích hợp để tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc nấm phát triển. Sau thời gian ủ, các môi trường được kiểm tra để phát hiện sự hiện diện của vi sinh vật. Nếu không có vi sinh vật nào được phát hiện, vacxin được coi là vô trùng.

3.2. Đánh giá tính an toàn của vacxin trên động vật thí nghiệm

Để đánh giá tính an toàn của vacxin Kyoto Biken PPV, vacxin được tiêm cho động vật thí nghiệm, thường là chuột lang và chuột nhắt trắng. Sau khi tiêm, động vật được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các phản ứng bất thường, như sốt, sưng tấy tại vị trí tiêm, hoặc các triệu chứng khác. Nếu không có phản ứng bất thường nào được ghi nhận, vacxin được coi là an toàn.

3.3. Phương pháp xác định hiệu lực của vacxin PPV

Hiệu lực của vacxin PPV được xác định bằng cách tiêm vacxin cho lợn và đánh giá khả năng tạo kháng thể chống lại virus PPV. Mức độ kháng thể được đo bằng xét nghiệm huyết thanh học, thường là xét nghiệm HI (Hemagglutination Inhibition). Nếu mức độ kháng thể đạt ngưỡng bảo vệ, vacxin được coi là có hiệu lực.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Vacxin Kyoto Biken PPV

Nghiên cứu cho thấy vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus đảm bảo tính vô trùng trên môi trường TGC và SCD, an toàn cho lợn, và tạo ra kháng thể đạt từ 80 đến 160 đơn vị HI, đảm bảo hiệu lực bảo hộ. Vacxin giữ được tính ổn định về đặc tính vật lý, đạt tiêu chuẩn về tính vô trùng, an toàn khi tiêm cho chuột lang và chuột nhắt trắng, không có virus sống tồn tại, hiệu giá kháng thể trung bình đạt từ 80 – 160 đơn vị HI khi gây miễn dịch trên chuột lang, đạt hiệu quả bảo hộ và ổn định pH sau 30 tháng bảo quản ở 2 – 8oC, tránh ánh sáng.

4.1. Phân tích chi tiết về tính vô trùng và an toàn của vacxin

Kết quả kiểm tra cho thấy vacxin Kyoto Biken PPV không chứa bất kỳ vi sinh vật gây bệnh nào trên môi trường TGC và SCD, chứng tỏ tính vô trùng cao. Đồng thời, vacxin không gây ra bất kỳ phản ứng bất thường nào khi tiêm cho động vật thí nghiệm, khẳng định tính an toàn của sản phẩm.

4.2. Đánh giá khả năng tạo kháng thể của vacxin PPV

Nghiên cứu cho thấy vacxin Kyoto Biken PPV có khả năng kích thích hệ miễn dịch của lợn, tạo ra kháng thể chống lại virus PPV với mức độ cao. Mức độ kháng thể đạt từ 80 đến 160 đơn vị HI, đủ để bảo vệ lợn khỏi bệnh rối loạn sinh sản do PPV gây ra.

4.3. Thời hạn bảo quản và độ ổn định của vacxin

Vacxin Kyoto Biken PPV giữ được tính ổn định trong thời gian bảo quản 30 tháng ở nhiệt độ từ 2 – 8oC, tránh ánh sáng. Điều này cho thấy vacxin có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài mà không bị mất hiệu lực.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Lịch Tiêm Vacxin PPV Cho Lợn

Vacxin Kyoto Biken PPV có thể được sử dụng rộng rãi trong các trang trại chăn nuôi lợn để phòng bệnh rối loạn sinh sản. Lịch tiêm phòng thường bao gồm tiêm cho lợn nái trước khi phối giống và tiêm nhắc lại định kỳ. Việc tiêm phòng đúng lịch và đúng kỹ thuật sẽ giúp bảo vệ đàn lợn khỏi bệnh PPV, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp vệ sinh chuồng trại và quản lý đàn lợn để đạt hiệu quả phòng bệnh tối ưu.

5.1. Hướng dẫn chi tiết về lịch tiêm vacxin PPV cho lợn nái

Lợn nái nên được tiêm vacxin PPV trước khi phối giống ít nhất 2-4 tuần để đảm bảo có đủ thời gian tạo kháng thể. Sau đó, nên tiêm nhắc lại định kỳ, thường là 6 tháng một lần, để duy trì mức độ kháng thể bảo vệ.

5.2. Cách sử dụng vacxin Kyoto Biken PPV hiệu quả

Để sử dụng vacxin Kyoto Biken PPV hiệu quả, cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Vacxin nên được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp và tránh ánh sáng trực tiếp. Khi tiêm, cần sử dụng kim tiêm sạch và tiêm đúng vị trí để đảm bảo vacxin được hấp thu tốt.

5.3. Kết hợp vacxin PPV với các biện pháp phòng bệnh khác

Để đạt hiệu quả phòng bệnh tối ưu, cần kết hợp việc sử dụng vacxin PPV với các biện pháp vệ sinh chuồng trại và quản lý đàn lợn. Chuồng trại cần được vệ sinh và khử trùng thường xuyên để giảm thiểu mầm bệnh. Đàn lợn cần được quản lý chặt chẽ để tránh lây nhiễm bệnh từ bên ngoài.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Vacxin Phòng Bệnh PPV ở Lợn

Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus là một công cụ hiệu quả để phòng bệnh rối loạn sinh sản do PPV gây ra trên lợn. Nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn, hiệu lực và độ ổn định của vacxin. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải tiến vacxin, nâng cao hiệu quả bảo vệ và giảm thiểu tác dụng phụ. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn người chăn nuôi sử dụng vacxin một cách hợp lý để đạt hiệu quả phòng bệnh tối ưu.

6.1. Tóm tắt các ưu điểm của vacxin Kyoto Biken PPV

Vacxin Kyoto Biken PPV có nhiều ưu điểm, bao gồm tính an toàn cao, hiệu lực bảo vệ tốt, độ ổn định cao, và dễ sử dụng. Vacxin này là một lựa chọn tốt cho người chăn nuôi muốn phòng bệnh rối loạn sinh sản cho đàn lợn của mình.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển vacxin PPV trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào nghiên cứu và phát triển các loại vacxin PPV thế hệ mới, có khả năng tạo miễn dịch kéo dài hơn, bảo vệ chống lại nhiều chủng virus PPV khác nhau, và giảm thiểu tác dụng phụ. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp tiêm phòng mới, như tiêm qua đường mũi hoặc đường miệng, để đơn giản hóa quy trình tiêm phòng và giảm stress cho lợn.

6.3. Khuyến nghị cho người chăn nuôi và nhà quản lý

Người chăn nuôi nên sử dụng vacxin PPV một cách hợp lý để phòng bệnh rối loạn sinh sản cho đàn lợn của mình. Nhà quản lý nên tăng cường công tác kiểm soát dịch bệnh và hỗ trợ người chăn nuôi trong việc phòng bệnh cho lợn.

05/06/2025
Luận văn kiểm nghiệm một số chỉ tiêu của vacxin kyoto biken porcine parvovirus nhập từ nhật bản phòng bệnh rối loạn sinh sản do virus parvo gây ra trên lợn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ HUYỀN TRANG KIỂM NGHIỆM MỘT SỐ CHỈ TIÊU CỦA VACXIN KYOTO BIKEN PORCINE PARVOVIRUS NHẬP TỪ NHẬT BẢN PHÒNG BỆNH RỐI LOẠN SINH SẢN DO VIRUS PARVO GÂY RA TRÊN LỢN Ngành: Thú y Mã số : 60.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Trần Anh Đào NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Đỗ Huyền Trang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS.TS Bùi Trần Anh Đào đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y TW1, công ty TNHH Kyoto Biken Hanoi Laboratories đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Đỗ Huyền Trang ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Bệnh rối loạn sinh sản do porcine parvovirus gây ra trên lợn.

Lịch sử bệnh. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về PPV. Truyền nhiễm học. Đặc điểm của virus.

Đặc điểm dịch tễ học. Cơ chế sinh bệnh. Miễn dịch chống PPV. Phòng và kiểm soát bệnh.

Vacxin và vacxin phòng bệnh gây ra do PPV. Khái niệm về vacxin. Đặc tính cơ bản của vacxin. Phân loại vacxin.

Nguyên lý sử dụng vacxin. Quy luật hình thành kháng thể sau khi sử dụng vacxin ở động vật. Vacxin phòng bệnh gây ra do PPV. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng/vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Kiểm tra tính vô trùng của vacxin. Kiểm tra tính an toàn của vacxin. Kiểm tra hiệu lực của vacxin.

Đánh giá thời hạn bảo quản của vacxin. Kết quả và thảo luận. Kết quả kiểm tra tính vô trùng của vacxin. Kết quả kiểm tra tính an toàn của vacxin.

Các triệu chứng lâm sàng của lợn và các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm trong 21 ngày sau khi tiêm vacxin. Thân nhiệt của lợn thí nghiệm trong 21 ngày sau khi tiêm vacxin. Theo dõi sự tăng trọng của lợn thí nghiệm trong 21 ngày sau khi tiêm vacxin. Kết quả kiểm tra hiệu lực của vacxin.

Kết quả đánh giá thời hạn bảo quản của vacxin. Kết quả kiểm tra đặc tính của vacxin trong thời gian bảo quản. Kết quả kiểm tra tính vô trùng của vacxin trong thời gian bảo quản. Kết quả kiểm tra tính an toàn của vacxin trong thời gian bảo quản.

Kết quả kiểm tra hiệu lực của vacxin trong thời gian bảo quản. Kết quả kiểm tra độ ổn định pH của vacxin trong thời gian bảo quản. Đánh giá thời hạn bảo quản của vacxin. Đánh giá về vacxin kyoto biken porcine parvovirus.

Kết luận và kiến nghị. Kết quả kiểm nghiệm vacxin. Kết quả đánh giá thời hạn bảo quản của vacxin .59 Tài liệu tham khảo. 60 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BPW Bulk Purified Water CPE Cytopathic Pathogene Effect DNA Deoxy Nucleic Acid FBS Fetal Bovine Serum HA Hemagglutination HI Hemagglutination Inhibition PBS Phosphate Buffered Saline PCR Polymerase chain reaction PPV Porcine Parvovirus SCD Soybean Casein Digest TCID50 Tissue Culture Infective Dosage 50% TGC Thyoglycolate vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Kết quả kiểm tra tính vô trùng của vacxin trên môi trường TGC. Kết quả kiểm tra tính vô trùng của vacxin trên môi trường SCD. Các triệu chứng lâm sàng của lợn và các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm trong vòng 21 ngày sau khi tiêm vacxin. Bảng theo dõi nhiệt độ của lợn trong 21 ngày sau khi tiêm vacxin.

Tăng trọng của lợn trước khi tiêm vacxin và ngay sau quá trình thí nghiệm kết thúc. Kết quả kiểm tra kháng thể chống PPV trong huyết thanh của lợn trước khi tiêm vacxin. Kết quả kiểm tra kháng thể chống PPV trong huyết thanh của lợn sau khi tiêm vacxin. Kết quả kiểm tra đặc tính của vacxin trong thời gian bảo quản.

Kết quả kiểm tra tính vô trùng của vacxin trong thời gian bảo quản. Kết quả kiểm tra tính an toàn của vacxin trong thời gian bảo quản trên chuột lang. Kết quả kiểm tra tính an toàn của vacxin trong thời gian bảo quản trên chuột nhắt trắng. Kết quả kiểm tra tính bất hoạt của vacxin trong thời gian bảo quản.

Kết quả kiểm tra hiệu lực của vacxin trong thời gian bảo quản. Kết quả kiểm tra độ ổn định pH của vacxin trong thời gian bảo quản.56 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc lớp vỏ capsid của PPV. Thai bị chết ở nhiều giai đoạn khác nhau.

Diễn biến nhiệt độ cơ thể của lợn dùng trong thí nghiệm .39 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đỗ Huyền Trang Tên Luận văn: Kiểm nghiệm một số chỉ tiêu của vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus nhập từ Nhật Bản phòng bệnh rối loạn sinh sản do virus Parvo gây ra trên lợn. Ngành: Thú y Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Kiểm nghiệm một số chỉ tiêu kỹ thuật của vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus sản xuất tại Nhật Bản: vô trùng, an toàn, hiệu lực. - Đánh giá thời hạn bảo quản của vacxin. Phương pháp nghiên cứu Nội dung nghiên cứu: - Kiểm tra tính vô trùng, an toàn và hiệu lực của vacxin.

- Đánh giá thời hạn sử dụng của vacxin. Vật liệu nghiên cứu: - Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus vô hoạt nhập từ Nhật Bản được sản xuất từ chủng 90HS-SK gây nhiễm trên tế bào SK-H tại công ty Kyoto Biken Laboratories Inc, Nhật Bản. - Động vật thí nghiệm: lợn ở độ tuổi 150 ngày, không có kháng thể chống Porcine Parvovirus. Phương pháp nghiên cứu: - Phương pháp thực nghiệm khoa học.

- Phương pháp quan sát. - Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh và phân tích số liệu. Kết quả chính và kết luận Kết quả chính: - Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus đảm bảo tính vô trùng trên các môi trường nuôi cấy Thioglycolat (TGC) và Soybean Casein Digest (SCD), an toàn đối với đối tượng lợn được chỉ định sử dụng vacxin, hiệu giá kháng thể đạt từ 80 đến 160 đơn vị HI, đảm bảo hiệu lực bảo hộ cho con vật khỏi tác nhân gây bệnh. - Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus giữ được tính ổn định về đặc tính vật lý, đạt tiêu chuẩn về tính vô trùng trên các môi trường nuôi cấy Thioglycolat (TGC) và Soybean Casein Digest (SCD), an toàn khi tiêm cho động vật thí nghiệm là chuột lang và ix chuột nhắt trắng, vacxin không có virus sống tồn tại, hiệu giá kháng thể trung bình đạt từ 80 – 160 đơn vị HI khi gây miễn dịch trên chuột lang, đạt hiệu quả bảo hộ cho con vật khỏi tác nhân gây bệnh và ổn định pH sau thời gian bảo quản 30 tháng ở nhiệt độ từ 2 – 8oC, tránh ánh sáng mặt trời.

Kết luận: - Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus đạt cả 3 chỉ tiêu kiểm tra về tính vô trùng, tính an toàn và hiệu lực. - Thời hạn bảo quản của vacxin được quyết định là 27 tháng. x THESIS ABSTRACT Master candidate: Huyen Trang Do Thesis title: Testing some technical standards of Kyoto Biken Porcine Parvovirus vaccine imported from Japan to prevent reproductive failure disease caused by Porcine Parvovirus on pigs. Major: Veterinary Medicine Code: 60.01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA).

Research Objectives - Testing some technical standards of Kyoto Biken Porcine Parvovirus vaccine produced in Japan: Sterility, safety and potency test. - Assessment of the shelf-life of vaccine. Materials and Methods Research content: - The sterility, safety and potency test of vaccine. - Evaluating the shelf-life of vaccine.

Research material: - Inactivated Kyoto Biken Porcine Parvovirus vaccine imported from Japan, were produced from 90HS-SK strain inoculated on SK-H cell in Kyoto Biken Laboratories Inc, Japan. - Experimental animal: 150 day old pigs, negative with antibody against Porcine Parvovirus. Research method: - Method of scientific experimentation. - Method of observation.

- Method of statistic, synthesis, comparison and data analysis. Main findings and conclusions Main findings: - Kyoto Biken Porcine Parvovirus vaccine was assessed to be sterilized on the Thioglycolate (TGC) and Soybean (SCD) medium, safe for target pigs designated for vaccination, antibody titer is from 80 to 160 units, ensuring to protect animals from PPV. - Kyoto Biken Porcine Parvovirus vaccine has stable characteristic, sterilized on the Thioglycolate (TGC) and Soybean Digest (SCD) medium, safety for experimental xi animals, antibody titer is from 80 to 160 units with vaccination on guinea pigs and pH is stable after preservation at 2 – 8oC and avoid direct sunlight. Conclusions: - Kyoto Biken Porcine Parvovirus vaccine satisfied three criteria for sterility, safety and potency.

- The shelf-life of vaccine is determined to be 27 months. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Chăn nuôi lợn ở Việt Nam đã có từ rất lâu đời và giữ một vị trí quan trọng trong hệ thống sản xuất nông nghiệp ở nước ta. Theo thời gian, số lượng đàn lợn ngày càng tăng để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Nghiệm Vacxin Kyoto Biken Porcine Parvovirus Phòng Bệnh Rối Loạn Sinh Sản Trên Lợn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc kiểm nghiệm vacxin nhằm phòng ngừa bệnh rối loạn sinh sản ở lợn, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi. Tài liệu này không chỉ nêu rõ quy trình kiểm nghiệm mà còn phân tích hiệu quả của vacxin trong việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh, từ đó nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn. Độc giả sẽ nhận thấy được tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa khoa học trong chăn nuôi, giúp cải thiện sức khỏe và năng suất của đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn theo dõi tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trại chăn nuôi bùi huy hạnh huyện tứ kỳ hải dương, nơi cung cấp thông tin về tình hình bệnh lý ở lợn con. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu chế tạo kháng thể qua lòng đỏ trứng gà để phòng chống tiêu chảy và sưng phù đầu do e coli ở lợn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng chống bệnh tật ở lợn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại chăn nuôi hòa yên hòa phát huyện trấn yên tỉnh yên bái và áp dụng pháp đồ điều trị sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý khác ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của lợn nái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe trong chăn nuôi lợn.