Chế tạo khuôn tạo mẫu nghiên cứu cong vênh sản phẩm phẳng - ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu cong vênh sản phẩm phẳng trong khuôn ép phun. Tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp khắc phục hiệu quả, tối ưu quy trình sản xuất.

Chuyên ngành

Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí Chế Tạo

Tác giả

Nguyễn Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở phương pháp luận

1.5.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.6. Kết cấu của ĐATN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHUÔN ÉP NHỰA

2.1. Tổng quan về khuôn ép nhựa

2.1.1. Giới thiệu về công nghệ ép phun

2.1.2. Khuôn ép phun nhựa

2.1.3. Kết cấu chung của khuôn ép phun nhựa

2.1.4. Bảo trì và bảo dưỡng khuôn

2.2. Tổng quan về vật liệu ép phun nhựa

2.2.1. Giới thiệu chung về vật liệu nhựa

2.2.2. Phân loại vật liệu nhựa

2.2.3. Các thông số kỹ thuật của vật liệu nhựa

2.2.4. Một số loại phụ gia dùng cho nhựa

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH ÉP PHUN NHỰA BẰNG PHẦN MỀM MOLDEX3D

3.1. Tổng quan về phần mềm Moldex3D

3.1.1. Giới thiệu phần mềm Moldex3D

3.1.2. Các tính năng nổi bật của phần mềm Moldex3D

3.2. Các bước mô phỏng quá trình ép phun nhựa

3.2.1. Chọn vật liệu

3.2.2. Quá trình mô phỏng trên Moldex3D

3.3. Kết quả của các mô phỏng chuẩn bị cho thiết kế khuôn

3.3.1. Mô phỏng lần 1: Chi tiết dạng phẳng

3.3.2. Mô phỏng lần 2: Chi tiết dạng cong

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO KHUÔN ÉP PHUN CHO SẢN PHẨM DẠNG PHẲNG

4.1. Thiết kế khuôn

4.1.1. Tấm kẹp trên

4.1.2. Tấm kẹp dưới

4.1.3. Chốt dẫn hướng

4.1.4. Bạc dẫn hướng

4.1.5. Trục vít tấm kẹp trên

4.1.6. Trục vít tấm kẹp dưới

4.1.7. Trục vít tấm đẩy

4.2. Chế tạo các bộ phận của khuôn

4.2.1. Gia công tấm kẹp trên

4.2.2. Gia công tấm kẹp dưới

4.2.3. Gia công tấm khuôn âm (Cavity)

4.2.4. Gia công tấm khuôn dương (Core)

4.2.5. Gia công gối đỡ

4.2.6. Gia công tấm đẩy

4.2.7. Một số hình ảnh thực tế của bộ khuôn

4.2.8. Lắp ráp bộ khuôn

5. CHƯƠNG 5: PHƯƠNG PHÁP THU THẬP VÀ ĐO KIỂM DỮ LIỆU ĐỘ CONG VÊNH CỦA SẢN PHẨM DẠNG PHẲNG

5.1. Phương án thu thập dữ liệu cong vênh của sản phẩm

5.1.1. Giới thiệu về thiết bị quét 3D

5.1.2. Cấu tạo chung của máy GOM ATOS COMPACT SCAN 2M

5.1.3. Các bước scan sản phẩm

5.2. Phương pháp đo kiểm dữ liệu cong vênh

5.2.1. Giới thiệu phần mềm GOM Inspect

5.2.2. Các bước thực hiện đo kiểm:

6. CHƯƠNG 6: QUÁ TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

6.1. Các bước thực hiện thực nghiệm

6.2. Thiết kế sản phẩm dạng phẳng

6.3. Kết quả thực nghiệm lần 1

6.4. Điều chỉnh thiết kế khuôn cho lần thực nghiệm thứ 2

6.4.1. Thiết thiết chi tiết dạng cong

6.4.2. Thiết kế tấm insert dạng cong

6.5. Kết quả thực nghiệm lần 2

6.6. So sánh các lần thực nghiệm của nhựa PP

6.6.1. Thiết kế lòng khuôn

6.6.2. Sản phẩm thực tế

6.6.3. Kết quả đo kiểm

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

7.1. Kết quả đạt được

7.2. Hạn chế của đề tài

7.3. Đề xuất và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cong Vênh Sản Phẩm Phẳng Trong Ép Phun

Cong vênh là một vấn đề phổ biến trong quá trình ép phun, đặc biệt là đối với các sản phẩm dạng phẳng. Hiện tượng này xảy ra khi sản phẩm không giữ được hình dạng ban đầu sau khi làm nguội, dẫn đến sự sai lệch kích thước và hình dạng so với thiết kế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, chức năng và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp để giảm thiểu cong vênh là vô cùng quan trọng trong ngành công nghiệp ép phun. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ cong vênh bao gồm: thiết kế khuôn, vật liệu nhựa, thông số ép phun (nhiệt độ, áp suất, tốc độ), và quá trình làm nguội. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này có thể giúp giảm thiểu đáng kể hiện tượng cong vênh. Các phương pháp cải thiện độ cong vênh có thể kể đến như: tối ưu hóa thiết kế khuôn (ví dụ: sử dụng kênh dẫn nhiệt, tăng độ cứng vững của khuôn), lựa chọn vật liệu nhựa phù hợp (ví dụ: sử dụng nhựa có độ co rút thấp), điều chỉnh thông số ép phun (ví dụ: giảm nhiệt độ khuôn, tăng áp suất duy trì), và cải thiện quá trình làm nguội (ví dụ: sử dụng hệ thống làm nguội hiệu quả). Việc nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu cong vênh trong quá trình ép phun sản phẩm phẳng. Nghiên cứu này cũng xem xét sử dụng phần mềm mô phỏng như Moldex3D để dự đoán và tối ưu hóa các thông số ép phun. Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, lượng chất thải nhựa đang gia tăng, việc giảm thiểu sản phẩm lỗi do cong vênh góp phần giảm thiểu rác thải nhựa. Đồ án này tập trung vào việc chế tạo khuôn tạo mẫu để nghiên cứu cong vênh, tạo cơ sở cho việc cải thiện quy trình ép phun.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Cong Vênh trong Ép Phun

Cong vênh là sự biến dạng không mong muốn của sản phẩm sau quá trình ép phun. Đây là một vấn đề nghiêm trọng vì nó ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp, chức năng và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Trong ngành công nghiệp ép phun, việc kiểm soát cong vênh là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các khuyết tật ép phun khác cũng cần được xem xét, nhưng cong vênh thường là một trong những thách thức lớn nhất. Việc hiểu rõ về nguyên nhân và cách kiểm soát cong vênh giúp các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Theo nghiên cứu, việc sử dụng vật liệu nhựa phù hợp và điều chỉnh thông số ép phun có thể giảm thiểu đáng kể cong vênh.

1.2. Các Yếu Tố Chính Gây Ra Cong Vênh Sản Phẩm Phẳng

Có nhiều yếu tố có thể gây ra cong vênh trong quá trình ép phun sản phẩm phẳng. Trong đó, quan trọng nhất là sự co ngót không đều của vật liệu nhựa trong quá trình làm nguội. Sự khác biệt về nhiệt độ và áp suất trong lòng khuôn cũng có thể dẫn đến cong vênh. Ngoài ra, thiết kế khuôn không tối ưu, đặc biệt là hệ thống làm mát, cũng là một nguyên nhân phổ biến. Các ứng suất dư trong vật liệu cũng có thể gây ra cong vênh sau khi sản phẩm được lấy ra khỏi khuôn. Cần phân tích ứng suất nhiệtứng suất cơ học để xác định nguyên nhân chính. Theo tài liệu, thiết kế khuôn mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cong vênh, đặc biệt là đối với sản phẩm dạng phẳng.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Cong Vênh Sản Phẩm Phẳng

Việc nghiên cứu và giải quyết vấn đề cong vênh trong sản xuất sản phẩm phẳng bằng phương pháp ép phun gặp nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến cong vênh. Các yếu tố này thường tương tác lẫn nhau, khiến việc xác định nguyên nhân chính xác trở nên khó khăn. Ngoài ra, việc mô phỏng quá trình ép phun và dự đoán cong vênh cũng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và công cụ phần mềm mạnh mẽ. Phần mềm Moldex3D có thể giúp, nhưng cần kỹ năng sử dụng thành thạo. Một thách thức khác là việc thu thập dữ liệu thực nghiệm chính xác để kiểm chứng kết quả mô phỏng. Việc đo đạc cong vênh của sản phẩm thực tế đòi hỏi thiết bị đo lường chính xác và quy trình đo đạc chuẩn xác. Bên cạnh đó, việc tìm ra các giải pháp cải thiện độ cong vênh hiệu quả và kinh tế cũng là một thách thức không nhỏ. Các giải pháp cần đảm bảo không ảnh hưởng đến các tính chất khác của sản phẩm và có thể áp dụng được trong thực tế sản xuất. Nghiên cứu này hướng đến việc vượt qua những thách thức này bằng cách sử dụng kết hợp phương pháp mô phỏng và thực nghiệm để tìm ra các giải pháp tối ưu.

2.1. Sự Phức Tạp của Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Cong Vênh

Các yếu tố ảnh hưởng đến cong vênh không hoạt động độc lập mà tương tác phức tạp với nhau. Ví dụ, sự thay đổi về nhiệt độ khuôn có thể ảnh hưởng đến độ nhớt của vật liệu nhựa, từ đó ảnh hưởng đến quá trình điền đầy khuôn và sự co ngót của sản phẩm. Tương tự, thiết kế hệ thống làm mát có thể ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ trong khuôn, từ đó ảnh hưởng đến sự co ngót không đều và cong vênh. Việc hiểu rõ sự tương tác giữa các yếu tố này là rất quan trọng để có thể kiểm soát cong vênh một cách hiệu quả. Phân tích tương tác yếu tố là cần thiết để xác định các thông số quan trọng nhất. Theo nghiên cứu, việc sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm có thể giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng và sự tương tác giữa chúng.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Mô Phỏng và Dự Đoán Cong Vênh

Mô phỏng quá trình ép phun và dự đoán cong vênh là một quá trình phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về vật liệu nhựa, quá trình ép phun và phần mềm mô phỏng. Các phần mềm mô phỏng như Moldex3D đòi hỏi người dùng phải có kỹ năng sử dụng thành thạo và hiểu rõ về các thuật toán và mô hình vật lý được sử dụng. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu vật liệu chính xác và đáng tin cậy cũng là một thách thức không nhỏ. Dữ liệu vật liệu không chính xác có thể dẫn đến kết quả mô phỏng sai lệch. Việc xác thực kết quả mô phỏng bằng thực nghiệm cũng là một bước quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Cần sử dụng mô hình vật liệu chính xác để có kết quả mô phỏng đáng tin cậy. Các phương pháp phần tử hữu hạn được sử dụng trong phần mềm mô phỏng cần được hiểu rõ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cong Vênh Mô Phỏng và Thực Nghiệm

Để nghiên cứu và giải quyết vấn đề cong vênh, cần kết hợp cả phương pháp mô phỏng và thực nghiệm. Phương pháp mô phỏng cho phép dự đoán cong vênh dựa trên các mô hình vật lý và số học. Phương pháp thực nghiệm cho phép kiểm chứng kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện. Việc kết hợp cả hai phương pháp này giúp có được cái nhìn toàn diện và chính xác về vấn đề cong vênh. Trong nghiên cứu này, phần mềm Moldex3D được sử dụng để mô phỏng quá trình ép phun và dự đoán cong vênh. Các thông số ép phun, thiết kế khuôn và vật liệu nhựa được thay đổi để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến cong vênh. Kết quả mô phỏng được so sánh với kết quả thực nghiệm để kiểm chứng độ tin cậy của mô hình. Các mẫu sản phẩm được ép phun với các thông số khác nhau và độ cong vênh của chúng được đo đạc bằng thiết bị đo lường chính xác. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để điều chỉnh và cải thiện mô hình mô phỏng. Việc kết hợp này đảm bảo tính chính xác và thực tiễn của nghiên cứu.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm Moldex3D Để Mô Phỏng Cong Vênh

Moldex3D là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng quá trình ép phun và dự đoán cong vênh. Phần mềm này cho phép mô phỏng quá trình điền đầy khuôn, làm nguội và co ngót của vật liệu nhựa. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố nhiệt độ, áp suất và ứng suất trong khuôn, từ đó giúp dự đoán cong vênh. Người dùng có thể thay đổi các thông số ép phun, thiết kế khuôn và vật liệu nhựa để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến cong vênh. Moldex3D cung cấp nhiều công cụ để phân tích và tối ưu hóa thiết kế khuôn và thông số ép phun để giảm thiểu cong vênh. Việc sử dụng Moldex3D giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm trực tiếp trên máy ép phun. Cần đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đầu vào để có kết quả mô phỏng đáng tin cậy.

3.2. Thực Nghiệm Đo Độ Cong Vênh Sản Phẩm Thực Tế

Thực nghiệm là một bước quan trọng để kiểm chứng kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện. Trong quá trình thực nghiệm, các mẫu sản phẩm được ép phun với các thông số khác nhau và độ cong vênh của chúng được đo đạc bằng thiết bị đo lường chính xác. Các thiết bị đo lường có thể là máy quét 3D, máy đo tọa độ (CMM) hoặc thiết bị quang học. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để so sánh với kết quả mô phỏng và điều chỉnh mô hình mô phỏng nếu cần thiết. Thực nghiệm cũng cho phép đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố không được mô phỏng trong phần mềm, chẳng hạn như sự biến đổi của vật liệu nhựa trong quá trình ép phun. Cần đảm bảo quy trình đo đạc chuẩn xácthiết bị đo lường được hiệu chuẩn để có kết quả chính xác.

IV. Ảnh Hưởng Thông Số Ép Phun Đến Cong Vênh Hướng Nghiên Cứu

Các thông số ép phun có ảnh hưởng đáng kể đến độ cong vênh của sản phẩm. Nhiệt độ khuôn, nhiệt độ nóng chảy, áp suất phun và tốc độ phun là những thông số quan trọng cần được kiểm soát. Nhiệt độ khuôn ảnh hưởng đến tốc độ làm nguội của vật liệu nhựa, từ đó ảnh hưởng đến sự co ngót và ứng suất dư. Nhiệt độ nóng chảy ảnh hưởng đến độ nhớt của vật liệu nhựa, từ đó ảnh hưởng đến quá trình điền đầy khuôn. Áp suất phun ảnh hưởng đến mật độ của vật liệu nhựa, từ đó ảnh hưởng đến sự co ngót. Tốc độ phun ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ trong khuôn, từ đó ảnh hưởng đến sự co ngót không đều. Việc tối ưu hóa các thông số ép phun có thể giúp giảm thiểu đáng kể cong vênh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số ép phun tối ưu cho sản phẩm phẳng cụ thể và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến cong vênh. Việc sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm (DOE) có thể giúp xác định các thông số ép phun tối ưu một cách hiệu quả.

4.1. Tối Ưu Nhiệt Độ Khuôn Để Giảm Cong Vênh

Nhiệt độ khuôn là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến cong vênh. Nhiệt độ khuôn quá cao có thể dẫn đến sự co ngót quá mức, trong khi nhiệt độ khuôn quá thấp có thể dẫn đến ứng suất dư. Việc tìm ra nhiệt độ khuôn tối ưu cho sản phẩm phẳng cụ thể là rất quan trọng để giảm thiểu cong vênh. Cần phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ khuôn đến quá trình làm nguội. Một số nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng nhiệt độ khuôn đồng đều có thể giúp giảm thiểu cong vênh.

4.2. Ảnh Hưởng Áp Suất Phun Đến Cong Vênh Sản Phẩm

Áp suất phun cũng là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến cong vênh. Áp suất phun quá cao có thể dẫn đến sự quá nén của vật liệu nhựa, trong khi áp suất phun quá thấp có thể dẫn đến sự thiếu hụt vật liệu. Việc tìm ra áp suất phun tối ưu cho sản phẩm phẳng cụ thể là rất quan trọng để giảm thiểu cong vênh. Cần phân tích ảnh hưởng của áp suất phun đến mật độ vật liệu. Một số nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng áp suất duy trì phù hợp có thể giúp giảm thiểu cong vênh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả mô phỏng và thực nghiệm, nghiên cứu này đưa ra các giải pháp cụ thể để giảm thiểu cong vênh trong sản xuất sản phẩm phẳng. Các giải pháp này bao gồm việc tối ưu hóa thiết kế khuôn, lựa chọn vật liệu nhựa phù hợp và điều chỉnh thông số ép phun. Các kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tế sản xuất để cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các sản phẩm được sản xuất với các giải pháp được đề xuất có độ cong vênh thấp hơn đáng kể so với các sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp truyền thống. Điều này chứng tỏ tính hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và giải quyết vấn đề cong vênh trong ngành công nghiệp ép phun.

5.1. Cải Tiến Thiết Kế Khuôn để Giảm Độ Cong Vênh

Thiết kế khuôn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ cong vênh. Việc sử dụng kênh dẫn nhiệt, tăng độ cứng vững của khuôn, và tối ưu hóa hệ thống làm mát có thể giúp giảm thiểu cong vênh. Kênh dẫn nhiệt giúp phân phối nhiệt độ đồng đều trong khuôn, độ cứng vững của khuôn giúp giảm thiểu biến dạng do áp suất, và hệ thống làm mát giúp làm nguội sản phẩm một cách đồng đều. Cần phân tích thiết kế khuôn mẫu hiện tại và đề xuất các cải tiến để giảm độ cong vênh. Một số nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng khuôn có thiết kế đặc biệt có thể giúp giảm đáng kể cong vênh.

5.2. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vào Sản Xuất Thực Tế

Các kết quả nghiên cứu cần được ứng dụng vào sản xuất thực tế để cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất. Việc sử dụng các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu có thể giúp giảm độ cong vênh của sản phẩm, từ đó cải thiện khả năng lắp ráp, chức năng và tính thẩm mỹ. Ngoài ra, việc giảm thiểu cong vênh cũng giúp giảm số lượng sản phẩm lỗi, từ đó giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Cần xây dựng quy trình ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào sản xuất thực tế. Một số nghiên cứu cho thấy, việc đào tạo nhân viên về các giải pháp cải thiện độ cong vênh có thể giúp tăng hiệu quả ứng dụng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Cong Vênh Ép Phun

Nghiên cứu về cong vênh sản phẩm phẳng trong ép phun là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến cong vênh và đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu cong vênh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Các hướng phát triển nghiên cứu có thể bao gồm việc nghiên cứu các vật liệu nhựa mới, phát triển các phương pháp mô phỏng tiên tiến hơn và nghiên cứu các phương pháp kiểm soát cong vênh mới. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất trong ngành công nghiệp ép phun.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Đạt Được trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc nghiên cứu và giải quyết vấn đề cong vênh sản phẩm phẳng trong ép phun. Các kết quả này bao gồm việc xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cong vênh, đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu cong vênh và kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp này bằng thực nghiệm. Các kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tế sản xuất để cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Cong Vênh Sản Phẩm

Vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực cong vênh sản phẩm phẳng trong ép phun. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc nghiên cứu các vật liệu nhựa mới, phát triển các phương pháp mô phỏng tiên tiến hơn và nghiên cứu các phương pháp kiểm soát cong vênh mới. Cần tập trung vào phát triển các mô hình vật liệu chính xác hơnnghiên cứu các phương pháp làm nguội tiên tiến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Chế tạo khuôn tạo mẫu dùng cho nghiên cứu cong vênh của sản phẩm dạng phẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Với chủ trương “Nhân bản – Sáng tạo – Hội nhập” của nhà trường và tinh thần nghiên cứu khoa học, việc thực hiện Đồ án tốt nghiệp sẽ giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận và giải quyết các vấn đề trong thực tiễn dưới sự hướng dẫn của các giảng viên có kinh nghiệm, quy trình thực hiện nghiêm chỉnh, bám sát thực tế, từ đó sinh viên phát huy điểm mạnh, cải thiện điểm hạn chế cũng như trau dồi thêm kiến thức chuyên môn cũng như các kỹ năng khác. Bên cạnh đó, là làm quen với môi trường làm việc nghiêm túc và chuyên nghiệp, chuẩn bị hành trang cho hành trình làm việc trong môi trường xí nghệp sau tốt nghiệp. Đề tài “Chế tạo khuôn tạo mẫu dùng cho nghiên cứu cong vênh của sản phẩm dạng phẳng” cho phép sinh viên áp dụng các kiến thức từ cơ sở đến chuyên ngành phục vụ cho quá trình nghiên cứu, cho phép sinh viên tìm tòi, học hỏi các kiến thức nâng cao hơn về khuôn mẫu hay sự biến dạng của vật liệu nhựa, trau dồi các kỹ năng về sử dụng phần mềm mô phỏng, phần mềm thiết kế, vận hành máy, có cơ hội va chạm với thực tế, phân tích và giải quyết các tình huống phát sinh trong quá trình thực nghiệm…Ngoài các kiến thức và kỹ năng chuyên môn, sinh viên còn được hướng dẫn cách thức trình bày báo cáo nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp, đảm bảo tính thần khoa học và khách quan nhất Trong công nghệ ép phun nhựa, sản phẩm ép phun nhựa còn tồn tại một số khuyết tật và hạn chế, được gây ra bởi những yếu tố khác nhau cần kể đến như: thông số ép phun, thiết kế khuôn mẫu, vật liệu, thiết bị… Trong đó, cần kiểm soát sự biến dạng của sản phẩm sau khi làm nguội và đông đặc, để đảm bảo hình dạng và kích thước của sản phẩm thực tế so với thiết kế. Ngoài ra, các sản phẩm có bề dày càng nhỏ thì càng dễ biến dạng và khó kiểm soát.

Dó đó, cần có phương pháp để cải thiện tình trạng biến dạng của dạng sản phẩm ép phun nhựa có bề dày nhỏ. Đồ án “Chế tạo khuôn tạo mẫu dùng cho nghiên cứu cong vênh của sản phẩm dạng phẳng” sẽ cung cấp phương án cải thiện độ cong vênh cho sản phẩm ép phun nhựa.2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường: “Theo báo cáo hiện trạng chất thải nhựa năm 2022, tổng khối lượng chất thải nhựa phát sinh là 2,9 triệu tấn (gồm 1,6 triệu tấn ở đô thị, 1,3 triệu tấn ở nông thôn) và có tốc độ gia tăng khoảng 5%/năm. Tổng lượng rác thải nhựa được thu gom là 2,4 triệu tấn (1,55 triệu tấn ở đô thị, 0,85 triệu tấn ở nông thôn). Tuy nhiên, chỉ có 0,9 triệu tấn rác thải nhựa được phân loại cho tái chế và 0,77 triệu tấn rác được tái chế.

Tổng thất thoát chất thải nhựa vào môi trường là 0,42 triệu tấn.” Với chủ trương của chính phủ: giảm thiểu rác thải nhựa và tinh thành nghiên cứu khoa học, đồ án “Chế tạo khuôn mẫu dùng cho nghiên cứu cong vênh của sản phẩm dạng phẳng” sẽ cung cấp giải pháp cải thiện tình trạng biến dạng của sản phẩm ép phun nhựa dạng phẳng, từ đó góp phần giảm thiểu sản phẩm khuyết tật cũng như rác thải nhựa, tạo tiền đề cho việc nghiên cứu tìm ra giải pháp kiểm soát và giảm thiểu tối đa độ biến dạng cho sản phẩm ép phun nhựa nói chung và sản phẩm ép phun nhựa dạng phẳng nói riêng.3 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu và đưa ra giải pháp cải thiện độ cong vênh cho sản phảm ép phun nhựa có dạng phẳng dựa trên các phương pháp nghiên cứu khoa học kết hợp việc áp dụng nền tảng kiến thức tích lũy trong quá trình học tập và thực hành trên trường. -1- Thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép phun nhựa dùng cho thực nghiệm với nhiều lòng khuôn khác nhau phục vụ cho việc thu thập dữ liệu để kiểm tra và so sánh với các mô phỏng, từ đó tìm ra phương án điều chỉnh thiết kế của lòng khuôn.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Bên cạnh việc nghiên cứu về độ cong vênh của sản phẩm ép phun nhựa dạng phẳng, việc thiết kế và chế tạo một bộ khuôn ép phun nhựa hoàn chỉnh cũng rất quan trọng. Do quá trình thực nghiệm và thu thập dữ liệu cần đảm bảo tính hệ thống và chuẩn xác vì ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nhiên cứu. Do đó, đối tượng nghên cứu là: - Sự cong vênh của sản phẩm ép phun nhựa - Thiết kế và chế tạo bộ khuôn hoàn chỉnh 1.2 Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về không gian: Quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp được diễn ra chủ yếu trong khuôn viên Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật tp.

Hồ Chí Minh, tiến hành thực nghiệm ở các phòng Lab, phòng thiết mô phỏng của trường… - Phạm vi về thời gian: Từ ngày nhận đồ án 15/02/2023 đến này nộp đồ án 18/07/2023 - Phạm vi của bài nghiên cứu: Để đáp ứng nhiệm vụ của đồ án tốt nghiệp “Chế tạo khuôn mẫu dùng cho nghiên cứu cong vênh của sản phẩm dạng phẳng”, bài nghiên cứu này cung cấp phương án cải thiện độ cong vênh cho sản phẩm ép phun nhựa dạng phẳng.5 Phương pháp nghiên cứu 1.1 Cơ sở phương pháp luận Trong quá trình thực hiện, sinh viên cần tìm hiểu từ thực tiễn trước, nắm bắt tình hình các bài nghiên cứu về chủ đề liên quan: công nghệ ép phun nhựa, sự biến dạng của sản phẩm ép phun nhựa… Từ đó, có thể xác định phương hướng và phương án nghiên cứu. Các kiến thức nền tảng của các môn học như Thiết kế khuôn mẫu, Vật liệu học, Nguyên lí – chi tiết máy, Công nghệ chế tạo máy…cùng với các trải nghiệm trong buổi thực hành, thực tập cũng cần được áp dụng triệt để trong quá trình thực hiện đồ án. Việc nắm vững kiến thức là rất quan trọng, giúp đẩy nhanh quá trình, tránh gây ra sai sót, lãng phí thời gian và tiền bạc. Bên cạnh đó, việc có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn sẽ giúp nâng cao nâng xuất và trình độ cuyên môn của sinh viên, thể hiện được quá trình học tập và rèn luyện.2 Các phương pháp nghiên cứu cụ thể Trong quá trình thực hiện đồ án, nhóm đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu nhằm đảm bảo tính khoa học và khách quan.

Bên cạnh đó, cũng cần thể hiện được sự lo-gic -2- và tối ưu hóa các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc. Cần phải kể đến một số phương pháp nghiên cứu mà nhóm đã sử dụng: - Phương pháp luận nghiên cứu khoa học: dựa trên nền tảng kiến thức đã có, những trải nghiệm từ các học trong trường, giúp nhanh chống đề ra các mục tiêu, nhiệm vụ, hoạch định kế hoạch cho nhóm và từng thành viên. - Phương pháp lịch sử: tức là tìm hiểu và trau dồi thêm kiến thức về các chủ đề: công nghệ ép phun nhựa, các bài nghiên cứu về sự biến dạng của vật liệu nhựa… - Phương pháp hệ thông hóa lý thuyết: bằng cách hế thống lại kiến thức cũng như tìm kiếm và lưu trữ thêm nguồn tài liệu liên quan để xây dựng mô hình lý thuyết cho các vấn đề cần giải quyết trong quá trình làm việc. - Phương pháp phân tích và tổng hợp: phương pháp này không chỉ giúp hoạch định kế hoạch mà còn hỗ trợ trong các quá trình hoạt động khác như mô phỏng, thiết kế khuôn… - Phương pháp thực nghiệm: từ những sô liệu thu thập được trong các hoạt động trước, bước thực nghiệm là cách trực quan để kiểm tra các số liệu đó và từ kết quả có thể điều chỉnh những điểm chưa hợp lí để đạt được miêu tiêu đã đặt ra.

Bên cạnh các phương pháp nghiêm cứu kể trên, sinh viên còn kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác, giúp tối ưu hóa quá trình thực hiện đồ án cả về mặt thời gian và kinh tế.6 Kết cấu của ĐATN Đồ án tốt nghiệp gồm 6 chương, trong đó: - Chương 1 giới thiệu về đề tài. - Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về khuôn mẫu và sản phẩm của công nghệ ép phun nhựa. - Chương 3 trình bày tiến trình nghiên cứu và mô phỏng. - Chương 4 trình bày thiết kế và chế tạo khuôn dùng cho thực nghiệm.

- Chương 5 trình bày phương pháp thu thập và đo kiểm dữ liệu độ cong vênh của sản phẩm. - Chương 6 trình bày quá trình và kết quả thực nghiệm. -3- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHUÔN ÉP NHỰA 2.1 Tổng quan về khuôn ép nhựa 2.1 Giới thiệu về công nghệ ép phun Công nghệ ép phun là một trong các công nghệ sản xuất phổ biến nhất, với đa dạng sản phẩm từ đơn giản đến phức tạp, kích thước nhỏ đến lớn như tấm khung xe. Công nghệ ép phun sử dụng vật liệu được nóng chảy và phun vào khuôn đúc đã được tạo hình của sản phẩm.

Vật liệu dùng trong công nghệ ép phun rất đa dạng như nhựa (phổ biến là nhựa nhiệt dẻo và nhưa nhiệt rắn), kim loại, thủy tinh, các vật liệu đàn hổi, vật liệu pha trộn… Nhìn chung, quá trình của công nghệ ép phun gồm 04 bước chính: Ép phun vật Tách khuôn và Trộn và nóng Làm nguội và liệu vào lòng lấy thành chảy vật liệu đông đặc khuôn phẩm Bộ khuôn được thiết kế và chế tạo chính xác bằng vật liệu từ kim loại như thép hay nhôm, tùy vào vật liệu ép phun, được gia công chình xác đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật, yêu cầu hình dạng sản phẩm. Lịch sử hình thành Máy ép phun xuất hiện lần đầu vào năm 1972 ở Mỹ, được thiết kế bởi hai anh em John Weslay Hyatt và Isaiah.1: 2 anh em nhà khoa học người Mỹ John Weslay Hyatt và Isaiah. Năm 1903, các nhà khoa học Đức nghiêm cứu ra các dạng vật liệu Cellulose Acetate giúp việc phun ép dễ dàng hơn cũng như khó bị cháy hơn. Sau đó 30 năm, bằng sáng chế đầu tiên về khuôn ép phun nhựa được cấp cho Arthur Eichengrun.

Sau chiến tranh thể giới II, các ngành công nghiệp đẩy mạnh nhu cầu sản xuất hàng hóa thiết yếu nhưng với giá thành rẻ để nhanh chóng phục hồi. Năm 1946, máy bơm trục vít được đưa vào sử dụng nhằm kiểm soát và nâng cao tốc độ phun, được thiết kế bởi nhà phát minh người Mỹ James Watson Hendry. Tiếp đó, ông đã phát triển hệ thống trợ khí nhằm làm nguội nhanh cho các sản phẩm phức tạp vào năm 1970.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ