Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0), sự bùng nổ của truyền thông và công nghệ thông tin đã tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ, đa dạng và có tốc độ sinh trưởng nhanh từ các thiết bị điện tử cũng như người dùng. Để tận dụng nguồn dữ liệu này, việc ứng dụng học máy (Machine Learning - ML) và học sâu (Deep Learning - DL) vào các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (Intrusion Detection Systems - IDS) đã trở thành hướng tiếp cận quan trọng, cho phép phân tích lưu lượng và nhận diện các hành vi tấn công mạng phức tạp.

Tuy nhiên, mô hình học máy truyền thống đòi hỏi phải thu thập toàn bộ dữ liệu thô từ các thiết bị và nút mạng về một máy chủ trung tâm để huấn luyện. Quy trình này bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng về quyền riêng tư dữ liệu, tính minh bạch và nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm của các tổ chức. Học liên kết (Federated Learning - FL), được đề xuất vào năm 2017, cung cấp giải pháp huấn luyện phân tán bằng cách cho phép các thiết bị cục bộ chỉ gửi bản cập nhật tham số mô hình (trọng số, gradient) về máy chủ tổng hợp mà không cần chia sẻ dữ liệu gốc. Dù vậy, FL truyền thống vẫn phải đối mặt với các lỗ hổng bảo mật cố hữu:

  • Điểm lỗi đơn lẻ (Single-point-of-failure): Phụ thuộc vào một máy chủ trung tâm duy nhất để tổng hợp mô hình.
  • Nguy cơ từ các cuộc tấn công: Tấn công đầu độc (Poisoning attacks làm sai lệch dữ liệu hoặc mô hình), tấn công suy diễn (Inference attacks), và tấn công tổng hợp (Aggregation attacks).

Để giải quyết đồng thời bài toán bảo vệ quyền riêng tư và đảm bảo tính toàn vẹn, tính sẵn sàng của hệ thống phát hiện tấn công mạng, đề tài nghiên cứu đã đề xuất mô hình tích hợp giữa học liên kết và mạng lưới chuỗi khối (Blockchain), kết hợp hệ thống lưu trữ phân tán liên hành tinh (IPFS) và cơ chế xác thực mô hình bằng độ tương tự Cosine.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về học liên kết, học sâu, hệ thống phát hiện xâm nhập và công nghệ blockchain (đặc biệt là Hyperledger Fabric).
  2. Thiết kế và xây dựng khung kiến trúc cộng tác phân tán kết hợp giữa FL và Hyperledger Fabric nhằm loại bỏ điểm lỗi đơn lẻ của máy chủ trung tâm.
  3. Tích hợp giải pháp lưu trữ mô hình ngoài chuỗi (off-chain) thông qua IPFS để giảm tải dung lượng lưu trữ trên sổ cái.
  4. Triển khai cơ chế phòng thủ lọc các bản cập nhật mô hình độc hại dựa trên thuật toán tính độ tương tự Cosine (Cosine similarity).
  5. Thực nghiệm đánh giá hiệu năng phát hiện tấn công mạng trên hai tập dữ liệu chuẩn (Edge-IIoTset, CIC-IDS2018) qua 3 kịch bản kiểm thử, đồng thời đo lường hiệu năng xử lý giao dịch (benchmark) của mạng Hyperledger Fabric.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Học liên kết, trình phát hiện tấn công mạng dựa trên học máy/học sâu, công nghệ chuỗi khối (Hyperledger Fabric), các kỹ thuật bảo mật và bảo toàn tính riêng tư.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung xây dựng và đánh giá mô hình phát hiện tấn công mạng phân tán; phạm vi giải quyết rủi ro giới hạn ở việc khắc phục điểm lỗi đơn lẻ (Single-point-of-failure) và ngăn chặn tấn công đầu độc (Poisoning attacks). Nghiên cứu chưa mở rộng sang việc triển khai các kỹ thuật mã hóa mô hình cục bộ gửi lên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng

Khóa luận dựa trên các trụ cột lý thuyết và nền tảng kỹ thuật sau:

  • Học máy và Học sâu trong IDS: Khái niệm học máy có giám sát (Supervised Learning), mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks), mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks - DNN) và mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNN). Các kiến trúc IDS phân loại gồm NIDS (phát hiện xâm nhập mạng), HIDS (phát hiện xâm nhập máy chủ), Signature-Based IDS (dựa trên dấu hiệu) và Anomaly-Based IDS (dựa trên hành vi bất thường).
  • Học liên kết (Federated Learning): Cơ chế huấn luyện phân tán bao gồm các máy cộng tác (Client/Node), mô hình toàn cầu (Global Model), và quy trình tổng hợp tham số theo thuật toán Federated Averaging (FedAvg).
  • Xác thực mô hình bằng Độ tương tự Cosine (Cosine Similarity): Phương pháp so sánh góc giữa hai vectơ trọng số mô hình trong không gian đa chiều, nhận giá trị trong đoạn $[-1, 1]$. Vectơ đặc trưng của mô hình cục bộ được so khớp với mô hình chuẩn lành tính nhằm nhận diện và loại bỏ các mô hình mang tính chất đầu độc trước khi đưa vào bước tổng hợp: $$\text{Cosine Similarity} = \cos(\theta) = \frac{\mathbf{A} \cdot \mathbf{B}}{|\mathbf{A}| |\mathbf{B}|}$$
  • Công nghệ Blockchain và Hyperledger Fabric: Mạng chuỗi khối doanh nghiệp (Private/Permissioned Blockchain) thuộc dự án Hyperledger của Linux Foundation. Các thành phần chính bao gồm: Peer Nodes (phân chia vai trò thành Endorser Peer và Committer Peer), Orderer Node (sử dụng cơ chế đồng thuận Raft), Certificate Authority (CA) quản lý danh tính số, Membership Service Provider (MSP) quản lý quyền truy cập, Channel (phân tách giao dịch) và Chaincode (hợp đồng thông minh).
  • Hệ thống tập tin phân tán IPFS (InterPlanetary File System): Cơ chế lưu trữ phân tán dạng P2P, tệp tin được phân rã thành các khối 256 KB và định danh thông qua mã băm định danh nội dung (CID).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật và phương pháp thực nghiệm định lượng:

  • Phương pháp thực nghiệm mô hình học sâu: Xây dựng kiến trúc CNN để phân loại lưu lượng mạng bình thường và lưu lượng tấn công.
  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm:
    1. Tập dữ liệu Edge-IIoTset: Tập dữ liệu an ninh mạng dành cho môi trường Internet vạn vật công nghiệp (IIoT).
    2. Tập dữ liệu CIC-IDS2018: Tập dữ liệu an ninh mạng chuẩn mô phỏng các hành vi xâm nhập và lưu lượng mạng thực tế.
  • Phương pháp phân chia dữ liệu: Dữ liệu được phân chia cho các máy cộng tác tham gia huấn luyện để mô phỏng môi trường học liên kết thực tế.
  • Phương pháp kiểm thử hiệu năng blockchain: Sử dụng công cụ benchmark đo lường tài nguyên tiêu thụ và thông lượng xử lý của hệ thống tại các mức tải giao dịch: 1.000 transactions/s, 5.000 transactions/s và 10.000 transactions/s.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống đề xuất tích hợp giữa kiến trúc học liên kết và mạng lưới chuỗi khối Hyperledger Fabric, sử dụng cơ chế phân tầng để quản lý quy trình huấn luyện, xác thực và lưu trữ.

Thành phần kiến trúc Công nghệ / Cơ chế triển khai Vai trò chức năng chính
Tầng biên / Máy cộng tác (Client/Worker Nodes) Mô hình học sâu CNN cục bộ Huấn luyện mô hình trên dữ liệu thô tại chỗ; tính toán gradient và trọng số $\Delta w_i^t$.
Tầng xác thực (Verification Layer) Thuật toán Cosine Similarity So sánh trọng số mô hình cục bộ với mô hình chuẩn; lọc bỏ mô hình bị đầu độc.
Tầng tổng hợp (Aggregation Layer) Thuật toán Federated Averaging (FedAvg) Tính trung bình trọng số từ các máy cộng tác hợp lệ để tạo mô hình toàn cầu mới.
Tầng lưu trữ phân tán (Storage) InterPlanetary File System (IPFS) Lưu trữ các tệp trọng số mô hình; trả về chuỗi băm CID gốc.
Tầng quản trị & đồng thuận (Blockchain Network) Hyperledger Fabric (Raft Orderer, CA, MSP, Chaincode) Ghi nhận giao dịch, lưu trữ mã băm CID, đồng bộ trạng thái sổ cái và loại bỏ điểm lỗi đơn lẻ.

Luồng hoạt động của hệ thống đề xuất

Quy trình vận hành cộng tác được tổ chức theo 7 bước tuần tự:

  1. Khởi tạo mô hình toàn cầu: Mô hình học máy khởi tạo được lưu trữ trên IPFS, mã băm CID của mô hình được ghi nhận vào khối nguyên thủy (Genesis block) trên mạng Hyperledger Fabric.
  2. Tiếp nhận mô hình: Các máy cộng tác (client) truy vấn sổ cái thông qua Chaincode để lấy mã CID, tải mô hình toàn cầu từ IPFS về môi trường cục bộ.
  3. Đào tạo cục bộ: Mỗi máy cộng tác sử dụng tập dữ liệu riêng $D_i$ để huấn luyện mô hình CNN, tính toán sự khác biệt tham số $\Delta w_i^t$.
  4. Kiểm tra và lọc mô hình: Các bản cập nhật mô hình cục bộ được đánh giá qua thuật toán Cosine Similarity. Những mô hình có độ tương đồng sai lệch vượt ngưỡng quy định (bị đầu độc) sẽ bị loại bỏ.
  5. Tổng hợp mô hình toàn cầu: Tầng tổng hợp áp dụng công thức FedAvg trên các mô hình lành tính: $$w^{t+1} = w^t + \sum_{i=1}^N \frac{|D_i|}{|D|} \Delta w_i^t$$ trong đó $|D| = \sum_{i=1}^N |D_i|$ là tổng kích thước dữ liệu của các máy cộng tác hợp lệ.
  6. Lưu trữ trên Blockchain: Mô hình toàn cầu mới $w^{t+1}$ được đẩy lên IPFS, đồng thời giao dịch chứa mã băm CID mới được gửi đến Orderer Service để đóng block và cập nhật vào sổ cái của các Peer.
  7. Lặp quy trình: Các máy cộng tác nhận thông báo và tải mô hình mới để tiếp tục vòng huấn luyện tiếp theo cho đến khi mô hình hội tụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu / Tổng quan

Chương 1 thiết lập nền tảng bài toán nghiên cứu. Tác giả phân tích bối cảnh phát triển của AI và nhu cầu cấp thiết về việc xây dựng IDS trong thời đại bùng nổ dữ liệu. Nội dung chương chỉ rõ xung đột giữa yêu cầu thu thập dữ liệu tập trung và quy định bảo vệ quyền riêng tư cá nhân/tổ chức. Tác giả điểm qua các nghiên cứu liên quan về FL và Blockchain, nêu bật các rủi ro của FL (điểm lỗi đơn lẻ, tấn công đầu độc, tấn công suy diễn). Từ đó, chương xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết phục vụ cho việc thiết kế mô hình:

  • Trình bày tổng quan về Machine Learning (giám sát, không giám sát, bán giám sát, tăng cường) và Deep Learning, trọng tâm là mạng nơ-ron tích chập (CNN).
  • Phân loại các kiến trúc IDS (NIDS, HIDS, dựa trên luật, dựa trên bất thường) và so sánh 3 mô hình triển khai: tập trung, phân tán, phi tập trung.
  • Trình bày nguyên lý hoạt động của Federated Learning và thuật toán FedAvg.
  • Phân tích cơ chế tấn công đầu độc dữ liệu/mô hình và giải pháp sử dụng độ tương tự Cosine để xác thực.
  • Trình bày kiến trúc Blockchain: cấu trúc khối, chuỗi băm SHA-256, mã nonce, các thuật toán đồng thuận (PoW, PoS, DPoS, Raft).
  • Khảo sát sâu về nền tảng Hyperledger Fabric (Peer, Orderer, CA, MSP, Channel, Chaincode) và hệ thống lưu trữ IPFS (khối 256 KB, CID).
  • Điểm luận các công trình liên quan: mô hình ShieldFL (sử dụng mã hóa đồng hình và Cosine similarity), nghiên cứu P2P-FL trên tập dữ liệu IoT-23 (đạt độ chính xác 84%), mô hình kết hợp Hyperledger Fabric của các tác giả đi trước, framework ST-BFL (bổ sung Aggregation Layer, Verification Layer, IPFS) và BLADE-FL (bổ sung cơ chế trao thưởng).

Chương 3. Phương pháp thực hiện

Chương 3 chi tiết hóa giải pháp kỹ thuật do nhóm tác giả đề xuất:

  • Giới thiệu sơ đồ kiến trúc tổng quan kết hợp giữa Federated Learning, Blockchain (Hyperledger Fabric) và IPFS.
  • Phân tích 3 mô hình kết hợp lý thuyết giữa FL và Blockchain (Fully-coupled, Flexibly coupled, Loosely coupled theo phân loại của Zhilin Wang và Qin Hu) và lựa chọn hướng thiết kế tối ưu.
  • Thiết kế luồng dữ liệu chi tiết giữa Client SDK, Endorsement Peer, Orderer Service, CA và IPFS.
  • Xây dựng thuật toán kiểm tra độ tương tự Cosine nhằm phát hiện và loại bỏ các cập nhật trọng số độc hại.
  • Trình bày công thức và thuật toán tổng hợp tham số mô hình toàn cầu FedAvg.

Chương 4. Thí nghiệm và đánh giá

Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình thiết lập môi trường và kết quả đo kiểm thực nghiệm:

  • Thiết lập thực nghiệm: Cấu hình mạng nơ-ron tích chập (CNN), thiết lập các siêu tham số học sâu, phân chia tập dữ liệu Edge-IIoTset và CIC-IDS2018 cho các máy cộng tác.
  • Kịch bản kiểm thử IDS: Thực hiện huấn luyện và đánh giá trên 3 kịch bản:
    1. Huấn luyện không có tấn công đầu độc.
    2. Huấn luyện có tấn công đầu độc (không có cơ chế phòng vệ).
    3. Huấn luyện có tấn công đầu độc và áp dụng cơ chế lọc bằng Cosine similarity.
  • Kiểm thử hiệu năng mạng Blockchain: Tiến hành benchmark đo lường mức độ tiêu thụ tài nguyên hệ thống (CPU, RAM, I/O) và độ trễ giao dịch trên mô hình 3 nút mạng Hyperledger Fabric ở các ngưỡng tải 1.000, 5.000 và 10.000 transactions/giây.

Chương 5. Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả đạt được của khóa luận: khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình cộng tác giữa FL, Hyperledger Fabric và IPFS trong việc phát hiện tấn công mạng, loại bỏ điểm lỗi đơn lẻ và ngăn chặn tấn công đầu độc. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế hiện tại và định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng khung làm việc cộng tác và đánh giá thực nghiệm toàn diện trên hai tập dữ liệu chuẩn:

Kịch bản 1: Huấn luyện chuẩn (Không có tấn công đầu độc)
Kịch bản 2: Huấn luyện khi có tấn công đầu độc (Không có cơ chế bảo vệ)
Kịch bản 3: Huấn luyện có tấn công đầu độc + Kích hoạt cơ chế lọc Cosine Similarity
  • Hiệu quả phòng chống tấn công đầu độc: Khi hệ thống bị tấn công đầu độc (Kịch bản 2), hiệu năng phát hiện của mô hình CNN trên cả hai tập dữ liệu Edge-IIoTset và CIC-IDS2018 bị sụt giảm nghiêm trọng do các tham số sai lệch bị tổng hợp vào mô hình toàn cầu. Khi kích hoạt cơ chế lọc bằng độ tương tự Cosine (Kịch bản 3), hệ thống đã nhận diện chính xác và loại bỏ các mô hình cục bộ độc hại, phục hồi độ chính xác và hiệu năng phân loại tiệm cận với kịch bản huấn luyện an toàn (Kịch bản 1).
  • Hiệu năng của mạng lưới Hyperledger Fabric: Kết quả benchmark trên cụm 3 nút mạng xác nhận hệ thống duy trì khả năng xử lý ổn định, ghi nhận giao dịch và đồng bộ hóa trạng thái thành công dưới các mức tải giao dịch lớn (1.000, 5.000 và 10.000 transactions/s). Việc tích hợp IPFS giúp kích thước giao dịch trên blockchain giữ ở mức nhỏ (chỉ chứa mã băm CID), giảm thiểu chi phí lưu trữ và tối ưu hóa tài nguyên mạng.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  1. Về mặt kiến trúc: Đề xuất giải pháp loại bỏ máy chủ trung tâm truyền thống trong FL bằng cách sử dụng mạng Hyperledger Fabric có cấu hình Orderer chạy đồng thuận Raft, giúp giải quyết triệt để rủi ro điểm lỗi đơn lẻ (Single-point-of-failure).
  2. Về mặt an ninh mô hình: Ứng dụng thành công thuật toán xác thực dựa trên độ tương tự Cosine để sàng lọc trọng số mô hình trước giai đoạn tổng hợp FedAvg, nâng cao tính kháng cự của hệ thống trước các cuộc tấn công đầu độc (Poisoning attacks).
  3. Về mặt kỹ thuật lưu trữ: Tích hợp IPFS để lưu trữ các tệp mô hình học sâu có kích thước lớn, tách biệt giữa dữ liệu mô hình (off-chain) và dữ liệu giao dịch/mã định danh (on-chain), tăng tính khả thi khi triển khai hệ thống phân tán thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Căn cứ theo công bố của nhóm tác giả trong văn bản khóa luận:

  • Phạm vi an ninh chưa bao phủ toàn diện: Mô hình mới chỉ tập trung giải quyết rủi ro điểm lỗi đơn lẻ (Single-point-of-failure) và phòng chống tấn công đầu độc (Poisoning attacks).
  • Chưa mã hóa tham số mô hình: Hệ thống chưa triển khai được các giải pháp mã hóa dữ liệu/mô hình gửi lên (như mã hóa đồng hình hoặc bảo mật đa bên) để chống lại các dạng tấn công suy diễn (Inference attacks) phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu tích hợp các giải pháp mật mã học (như mã hóa đồng hình - Homomorphic Encryption hoặc quyền riêng tư vi phân - Differential Privacy) vào quá trình gửi tham số từ máy cộng tác lên hệ thống nhằm bảo vệ mô hình toàn diện hơn.
  • Mở rộng thử nghiệm trên các tập dữ liệu lưu lượng mạng đa dạng khác và tối ưu hóa các siêu tham số của mô hình học sâu CNN để tăng tốc độ hội tụ.
  • Nâng cao khả năng mở rộng của mạng Hyperledger Fabric khi số lượng máy cộng tác tăng lên quy mô lớn trong môi trường mạng thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo khoa học và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính và Khoa học máy tính: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về việc kết hợp các công nghệ đa ngành (Học máy, Blockchain và Lưu trữ phân tán).
  • Các nhà nghiên cứu về hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS): Nguồn tham khảo hữu ích về quy trình tiền xử lý, phân chia dữ liệu và cấu hình mô hình CNN trên hai tập dữ liệu an ninh mạng chuẩn (Edge-IIoTset, CIC-IDS2018).
  • Kỹ sư triển khai hệ thống Blockchain doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thiết kế kiến trúc Hyperledger Fabric phiên bản 2.x, cấu hình Raft Orderer, thiết lập Channel, CA, MSP, viết Chaincode và tích hợp hệ thống tệp IPFS để xử lý bài toán lưu trữ dữ liệu lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lại sử dụng Hyperledger Fabric thay vì các mạng Blockchain công khai như Ethereum hay Bitcoin?

Hyperledger Fabric là nền tảng chuỗi khối doanh nghiệp có phân quyền (Permissioned Blockchain), cho phép xác thực danh tính người tham gia thông qua CA và MSP, không yêu cầu chi phí giao dịch (phí gas/tiền mã hóa) và có thông lượng giao dịch cao, độ trễ thấp, phù hợp với các tổ chức tham gia liên minh bảo mật thông tin.

2. Hệ thống giải quyết bài toán lưu trữ các tệp mô hình học sâu có dung lượng lớn trên Blockchain như thế nào?

Thay vì lưu trữ trực tiếp toàn bộ trọng số mô hình lên sổ cái của Blockchain (gây phình to dữ liệu và nghẽn mạng), hệ thống sử dụng mạng lưu trữ phân tán IPFS. Trọng số mô hình được lưu trên IPFS (chia thành các khối 256 KB), và chỉ có mã băm định danh nội dung (CID) của tệp được ghi vào giao dịch trên Hyperledger Fabric.

3. Cơ chế độ tương tự Cosine hoạt động như thế nào trong việc ngăn chặn tấn công đầu độc?

Thuật toán biểu diễn trọng số của các mô hình học sâu dưới dạng các vectơ đa chiều và tính góc cosine giữa vectơ của mô hình do máy cộng tác gửi lên với vectơ của mô hình chuẩn lành tính. Điểm tương đồng nhận giá trị từ -1 đến 1; những mô hình có độ sai lệch vượt mức cho phép sẽ bị xác định là mô hình độc hại và bị loại bỏ trước khi thực hiện bước tổng hợp FedAvg.

4. Thuật toán tổng hợp mô hình được sử dụng trong khóa luận là gì?

Nhóm tác giả sử dụng thuật toán Federated Averaging (FedAvg). Trọng số mô hình toàn cầu mới được tính bằng tổng có trọng số của các bản cập nhật từ $N$ máy cộng tác hợp lệ, trong đó trọng số tỷ lệ thuận với kích thước tập dữ liệu cục bộ $|D_i|$ của từng máy trên tổng kích thước dữ liệu $|D|$.

5. Những rủi ro bảo mật nào trong học liên kết mà khóa luận chưa giải quyết được?

Khóa luận tập trung xử lý rủi ro Single-point-of-failure và Poisoning attacks. Do giới hạn nghiên cứu, nhóm tác giả nêu rõ chưa triển khai được các tính năng mã hóa tham số mô hình gửi lên để chống lại các nguy cơ liên quan đến tấn công suy diễn (Inference attacks).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Duy Hoàng và Đặng Hoàng Long (ngành An toàn Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM) đã thiết kế và hiện thực hóa thành công khung làm việc cộng tác phát hiện tấn công mạng kết hợp giữa Học liên kết (Federated Learning) và Chuỗi khối (Hyperledger Fabric). Hệ thống đã giải quyết hiệu quả bài toán điểm lỗi đơn lẻ nhờ tính phi tập trung của Blockchain, đồng thời tích hợp IPFS để tối ưu hóa lưu trữ và áp dụng độ tương tự Cosine nhằm loại bỏ nguy cơ từ các cuộc tấn công đầu độc mô hình. Các kết quả thực nghiệm trên hai tập dữ liệu Edge-IIoTset và CIC-IDS2018 cùng kết quả benchmark mạng Hyperledger Fabric đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu năng thực tế của giải pháp đề xuất.