Khung Hợp Tác Đáng Tin Cậy Để Phát Hiện Tấn Công Mạng Sử Dụng Blockchain Và Học Liên Kết

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp an toàn thông tin mô hình cộng tác và đảm bảo tin cậy trong phát hiện tấn công mạng sử, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

An toàn thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2023

88
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu vấn đề

1.2. Giới thiệu những nghiên cứu liên quan

1.3. Mục tiêu, đối tượng, và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc khóa luận tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm về học máy (Machine Learning)

2.2. Khái niệm về học sâu (Deep Learning)

2.3. Mạng nơ-ron - Neural network

2.4. Mô hình phát hiện tấn công mạng

2.5. Blockchain

2.6. Giới thiệu về Hyperledger

2.7. Giới thiệu về IPFS

2.8. Các công trình nghiên cứu liên quan

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

3.1. Kiến trúc tổng quát

3.2. Phương pháp xây dựng mô hình

3.2.1. Luồng hoạt động chính

3.2.2. Mô hình học liên kết

3.2.3. Học liên kết và blockchain

3.2.4. Mô hình kết hợp cơ bản và luồng hoạt động

3.2.5. Cấu trúc xây dựng mạng Hyperledger Fabric

3.2.6. Luồng hoạt động chi tiết của người dùng khi tham gia mạng Hyperledger Fabric

3.2.7. Luồng hoạt động của mô hình blockchain - Hyperledger Fabric kết hợp với mô hình học liên kết - Federated Learning

3.2.8. Luồng hoạt động chi tiết

3.2.9. Thuật toán kiểm tra Cosine similarity

3.2.10. Thuật toán tổng hợp mô hình toàn cầu (Federated Averaging - FedAvg)

4. CHƯƠNG 4: THÍ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Môi trường thực nghiệm

4.2. Tập dữ liệu

4.3. Chia dữ liệu cho các máy cộng tác

4.4. Mô hình mạng nơ-ron

4.5. Các siêu tham số học sâu và số máy cộng tác

4.6. Kịch bản thí nghiệm

4.7. Kết quả thí nghiệm

4.7.1. Sử dụng mô hình mạng nơ-ron tích chập với tập dữ liệu Edge-IHoTlSet

4.7.2. Sử dụng mô hình mạng nơ-ron tích chập với tập dữ liệu CIC-IDS2018

4.8. Kết quả benchmark của mạng lưới Hyperledger Fabric

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khung Hợp Tác Đáng Tin Cậy Trong Phát Hiện Tấn Công Mạng

Khung hợp tác đáng tin cậy để phát hiện tấn công mạng là một giải pháp tiên tiến, kết hợp giữa công nghệ blockchainhọc liên kết. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đã tạo ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ an ninh mạng. Việc phát hiện tấn công mạng hiệu quả là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Khung hợp tác này không chỉ giúp tăng cường khả năng phát hiện mà còn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

1.1. Khái Niệm Về Khung Hợp Tác Đáng Tin Cậy

Khung hợp tác đáng tin cậy là một mô hình cho phép các hệ thống phát hiện tấn công mạng hoạt động hiệu quả hơn. Nó sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu trong quá trình phát hiện tấn công.

1.2. Lợi Ích Của Việc Kết Hợp Blockchain Và Học Liên Kết

Việc kết hợp giữa blockchainhọc liên kết mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng bảo vệ dữ liệu, tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công mạng. Điều này giúp các tổ chức có thể phát hiện và phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa.

II. Những Thách Thức Trong Phát Hiện Tấn Công Mạng Hiện Nay

Phát hiện tấn công mạng đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm sự gia tăng của các cuộc tấn công tinh vi và khối lượng dữ liệu khổng lồ. Các hệ thống truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý và phân tích dữ liệu lớn. Điều này dẫn đến việc phát hiện tấn công không kịp thời và hiệu quả.

2.1. Sự Tăng Trưởng Của Các Cuộc Tấn Công Tinh Vi

Các cuộc tấn công mạng ngày càng trở nên tinh vi hơn, với nhiều phương thức tấn công mới xuất hiện. Điều này đòi hỏi các hệ thống phát hiện phải liên tục cập nhật và cải tiến để đối phó hiệu quả.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Xử Lý Dữ Liệu Lớn

Khối lượng dữ liệu khổng lồ từ các thiết bị và hệ thống khác nhau gây khó khăn cho việc phân tích và phát hiện tấn công. Các phương pháp truyền thống không đủ khả năng xử lý và phân tích dữ liệu lớn một cách hiệu quả.

III. Phương Pháp Kết Hợp Blockchain Và Học Liên Kết Để Phát Hiện Tấn Công

Phương pháp kết hợp giữa blockchainhọc liên kết đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả trong việc phát hiện tấn công mạng. Mô hình này cho phép các thiết bị phân tán học từ dữ liệu mà không cần gửi dữ liệu thô về máy chủ, từ đó bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

3.1. Cấu Trúc Mô Hình Học Liên Kết

Mô hình học liên kết cho phép các thiết bị gửi các phiên bản mô hình đã được cắt giảm đến máy chủ trung tâm. Tại đây, các mô hình này sẽ được tổng hợp để tạo ra một mô hình toàn cầu mới, giúp cải thiện khả năng phát hiện tấn công.

3.2. Cơ Chế Hoạt Động Của Blockchain Trong Phát Hiện Tấn Công

Blockchain cung cấp một cơ chế lưu trữ dữ liệu an toàn và không thể thay đổi. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình phát hiện tấn công, đồng thời ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Khung Hợp Tác Trong Phát Hiện Tấn Công

Khung hợp tác giữa blockchainhọc liên kết đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tài chính đến y tế. Các ứng dụng này không chỉ giúp phát hiện tấn công mà còn bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của người dùng. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình này mang lại hiệu quả cao trong việc phát hiện tấn công mạng.

4.1. Ứng Dụng Trong Ngành Tài Chính

Trong ngành tài chính, khung hợp tác này giúp phát hiện các giao dịch gian lận và bảo vệ thông tin khách hàng. Việc sử dụng blockchain đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho các giao dịch.

4.2. Ứng Dụng Trong Ngành Y Tế

Trong ngành y tế, khung hợp tác này giúp bảo vệ thông tin bệnh nhân và phát hiện các cuộc tấn công vào hệ thống y tế. Điều này đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật cho dữ liệu nhạy cảm.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Khung Hợp Tác

Khung hợp tác giữa blockchainhọc liên kết là một giải pháp tiềm năng trong việc phát hiện tấn công mạng. Mô hình này không chỉ giúp cải thiện khả năng phát hiện mà còn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa hiệu quả của mô hình này.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Liên Tục

Nghiên cứu liên tục là cần thiết để cải thiện và tối ưu hóa khung hợp tác này. Việc cập nhật các công nghệ mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả phát hiện tấn công mạng.

5.2. Hướng Phát Triển Mới Trong Tương Lai

Trong tương lai, có thể phát triển thêm các ứng dụng mới dựa trên khung hợp tác này, mở rộng khả năng phát hiện tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp an toàn thông tin mô hình cộng tác và đảm bảo tin cậy trong phát hiện tấn công mạng sử dụng blockchain và học liên kết

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài của Khóa luận và những nghiên cứu liên quan. e Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết và kiến thức nền tảng liên quan đến e Chương 3: Trình bày phương pháp thực hiện. e Chương 4: Trình bày thực nghiệm và đánh giá. e Chương 5: Kết luận và hướng phát triển của đề tài.

CƠ SỞ LÝ THUYET Chương này trình bày cơ sở lý thuyết của nghiên cứu: Bao gồm Federated learning, IDS, Blockchain, mô hình mạng Blockchain Hyperledger Fabric. Khái niệm vé học may (Machine Learning) Machine learning, một lĩnh vực trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và khoa học máy tinh, sử dung di liệu và thuật toán để mô phỏng các hành vi con người và dần dần nâng cao độ chính xác của nó. Nói một cách đơn giản, học máy giúp ta đề ra các phương pháp cung cấp cho máy tính mà không cần phải thao tác lập trình một cách rõ ràng. C6 nhiều phương pháp học máy khác nhau, dưới đây là một số phương pháp phổ biến trong lĩnh vực học máy ọc máy giám sát (Supervise Learning) là phương pháp sử dụng dữ liệu đã được gán nhãn để huấn luyện mô hình dự đoán hoặc phân loại.

Các thuật toán phổ biến bao gồm hồi quy tuyến tính, cây quyết định, máy vector hỗ trợ (SVM), mạng neural , và các biến thể như mạng neural tích chap (CNN) và mang neural hồi quy (RNN).Hoc máy không giám sát (Unsuper- vised Learning): Phương pháp này sử dung di liệu chưa được gan nhãn để khám phá cấu trúc và mối uan hệ trong dữ liệu. Các thuật toán phổ biến trong học máy không giám sát bao gồm: phân cum (clustering), phân tích thành phần chính (PCA), và kỹ thuật t-SNE. Học máy bán giám sát (Semi- Supervised Learning): Phương pháp này kết hợp cả hai dạng học máy theo giám sát và không giám sát. Nó sử dụng một lượng nhỏ dữ liệu đã được gán 8 nhãn và một lượng lớn dữ liệu chưa được gan nhãn để huấn luyện mô hình.

Học máy tăng cường (Reinforcement Learning): Phương pháp này dựa trên việc xây dựng một môi trường tương tác, trong đó một hệ thống (agent) học cách đưa ra các hành động để tối đa hóa phần thưởng (reward). Thuật toán Q-Learning và thuật toán Deep Q Network (DQN) là những ví dụ phổ biến trong học máy tăng cường. Khái niệm vé học sâu (Deep Learning) Deep learning là một lĩnh vực trong trí tuệ nhân tạo (AT) và học máy, chuyên về việc xây dựng và huấn luyện các mạng nơ-ron sâu (deep neural networks) để học và hiểu dữ liệu. Mạng nơ-ron sâu được gọi là "sâu" (deep) vì nó bao gồm nhiều lớp an (hidden layers) kết nối với nhau, tạo thành một kiến trúc phức tap.

Mạng nơ-ron sâu sử dụng các phép tính toán lặp lại để trích xuất và học các đặc trưng sâu trong dữ liệu, giúp nắm bắt thông tin phức tạp và biểu diễn dữ liệu theo cách hiệu quả. gDeep learnin đã đạt được những thành tựu ấn tượng trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và tự động lái xe Các mạng nơ-ron sâu (deep neural networks) được xây dựng từ nhiều lớp nơ-ron kết nối với nhau theo một cấu trúc xác định. Các lớp đầu vào nhận dữ liệu đầu vào và truyền chúng qua các lớp ẩn (hidden layers) để trích xuất đặc trưng từ dữ liệu. Cuối cùng, dữ liệu được truyền qua các lớp đầu ra để đưa ra dự đoán hoặc phân loại.

Deep learning được coi là một tiến bộ quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo vì khả năng học và xử lý thông tin phức tạp từ dữ liệu không gian lớn. Các mô hình deep learning đã đạt được những kết quả ấn tượng trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng hình ảnh, nhận dạng giọng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhiều bài toán khác. Các mạng nơ-ron sâu như mạng nơ-ron tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy (RNN) là những kiến trúc phổ biến trong deep learning. Mạng nơ-ron - Neural network Mang nơ-ron là một chuỗi thuật toán được sử dung để khám phá các mối quan hệ cơ bản trong một tập dữ liệu bằng cách mô phỏng cách hoạt động của não bộ con người.

Phương pháp này linh hoạt và có khả năng thích ứng với bất kỳ thay đổi nào trong dữ liệu đầu vào, cho phép nó đưa ra kết quả tốt nhất mà không cần đặt ra trước những tiêu chí đầu ra cụ thể. Mạng nơ-ron có ưu điểm đặc biệt trong việc phát hiện các loại mã độc mới và sự gia tăng đấng kể của các biến thể mã độc. Cụ thể hơn, mạng nơ-ron là một kiến trúc nhiều tầng, và thông thường có 3 kiểu tầng chính là: e Tầng đầu vào: Là tầng thể hiện cho những đầu vào của mạng. e Tầng đầu ra: Là tầng thể hiện cho những đầu ra của mạng.

e Tang an: Nằm giữa tang đầu vào và tang đầu ra, phụ trách nhiệm vụ suy luận luận lý của mạng. Trong mạng nơ-ron, mỗi nút mạng là một sigmoid nơ-ron nhưng hàm kích hoạt của chúng có thể khác nhau. Ở nhiều trường hợp, các mô hình được thường tùy chỉnh cho chúng đồng nhất với nhau để thuận tiện trong việc tính toán. Ngoài ra, để tăng khả năng giải quyết các bài toán phức tap, mạng nơ-ron sẽ gia tăng số lượng lớp an, tuy nhiên, càng nhiều số lượng lớp an, thời gian thực hiện tính toán sẽ càng lâu hơn.

Nếu có nhiều lớp an, số nút trong các lớp đó thường được chọn bằng nhau. Convolutional Neural Network (CNN) là một kiến trúc mang nơ-ron đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý ảnh và thị giác máy tính. CNN là một dạng đặc biệt của mạng nơ-ron nhân tạo, được thiết kế để xử lý dữ liệu không gian như hình ảnh.CNN có một kiến trúc đặc thù với các lớp đặc trưng chồng chéo va các bộ lọc tích chập. Nhờ sử dụng các bộ lọc tích chập, CNN có khả năng tự học và trích xuất các đặc trưng cấp cao từ dữ liệu ảnh.

Các lớp kết 10 nối đầy đủ (fully connected) sau đó được sử dụng để phân loại hoặc dự đoán dựa trên các đặc trưng này. DNN có thé có nhiều lớp ẩn hơn so với các mạng nơ-ron thông thường, cho phép nó học và hiểu các mức độ biểu diễn phức tạp hơn từ dữ liệu đầu vào.DNN là một dạng mạng nơ-ron rất mạnh mẽ và có khả năng học tự động các đặc trưng và biểu diễn sâu. Các lớp ẩn trong DNN giúp nó xây dựng các mức độ biểu diễn phức tạp dựa trên những mức đơn giản hơn. Điều này cho phép DNN học được các khái niệm trừu tượng và đại diện cho dữ liệu một cách hiệu quả hơn.

Mô hình phát hiện tấn công mạng Mục đích của mô hình tấn công mạng là khả năng áp dụng học máy vào việc phát hiện tấn công mạng, từ đó nâng cao khả năng dự đoán các cuộc tấn công. Hệ thông phát hiện xâm nhập Hệ thống phát hiện xâm nhập - IDS (Intrusion Detection Systems) là một ứng dụng hoặc công cụ phần mềm có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống và cảnh báo về những hoạt động đáng ngờ xâm nhập vào. Chức năng chính của IDS là ngăn chặn và phát hiện các hành vi có tiềm năng gây tổn hại đến tính bảo mật của hệ thống, như các hoạt động tìm kiếm lỗ hồng hoặc quét cổng không được phép. Khi phát hiện được một hành vi đáng ngờ, IDS sẽ cung cấp cảnh báo để người quản trị hệ thống có thể xử lý và ngăn chặn sự xâm nhập.

Có nhiều loại IDS khác nhau, mỗi loại có một chức năng và nhiệm vụ riêng chúng bao gồm: e NIDS (Network Intrusion Detection Systems): Một hệ thống phát hiện xâm nhập mạng, được sử dụng để giám sát và phát hiện các hoạt động xâm nhập hoặc đáng ngờ trên một mạng. NIDS được triển khai tại các điểm 11 trong yếu trong hệ thống mang để giám sát lưu lượng mang đến (inbound) và đi (outbound) từ các thiết bị trong mạng. e HIDS (Host Intrusion Detection Systems): Là một công cụ bảo mật giấm sát và phát hiện các hoạt động bất thường trên máy chủ. Nó sử dụng các phương pháp phân tích log, giám sát hệ thống và phân tích động để xác định các hành vi đáng ngờ hoặc đối tượng độc hại và cảnh báo quản trị viên.

e Signature-Based IDS: Day là các IDS hoạt động dựa trên các dữ liệu đã được huấn luyện từ trước, từ đó đưa ra dự đoán xem đó có phải là cuộc tấn công hay không. Tuy nhiên hệ thống này có hạn chế là chỉ phát hiện được các cuộc tấn công đã biết và có dấu hiệu tương tự. e Anomaly-Based IDS: IDS này được sử dung để phát hiện mối đe dọa dựa trên sự bất thường. Thay vì dựa vào các mẫu dữ liệu của các cuộc tấn công đã biết, Anomaly-Based IDS tập trung vào việc xác định các hoạt động bất thường hoặc không phù hợp với hành vi bình thường của hệ thống.

Hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên học máy Học máy là một lĩnh vực trong trí tuệ nhân tạo, nó cho phép máy tính học và thực hiện các nhiệm vụ mà không cần được lập trình cụ thể. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu và phân tích thông tin từ các tập dữ liệu lớn, để may tính có thể dự đoán và tạo ra các kết quả, dự báo hoặc đưa ra quyết định. Công nghệ trí tuệ nhân tạo có ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ như thương mại điện tử. Trong lĩnh vực này, máy học được sử dụng để đưa ra quyết định dựa trên hành vi và sở thích của khách hàng, cũng như để cung cấp các dịch vụ y tế cho người tiêu dùng.

Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo cũng có thể được sử dụng để dự báo đại dịch hoặc khả năng phục hồi sau một số bệnh như ung thư, dựa trên lịch sử y tế của mỗi người [17], [1]. 12 Hiện nay, với sự phát triển của khoa học và công nghệ, lượng lớn các cuộc tấn công mạng được thực hiện một cách tinh vi hơn, số lượng lớn hơn, điều đó khiến cho công việc phát hiện tấn công mạng trở nên khó khăn dẫn tới việc hệ thống phát hiện xâm nhập có thể bị vướt qua bất cứ lúc nào. Không những thế, với những suy nghĩ đột phá trong việc tấn công mạng, việc phân tích và đánh giá đó là một mối nguy tấn công đối với hệ thống là một công việc khá tốn thời gian và công sức. Việc áp dụng học máy vào hệ thống phát hiện xâm nhập đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường bảo mật cho các hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ