Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Nam Tư – Luận án Tiến sĩ Trần Thị Nhung

Nghiên cứu sâu về khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008. Phân tích nguyên nhân, diễn biến và hậu quả từ trường hợp tan rã Liên bang Nam Tư.

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

222
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DẪN LUẬN

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

0.2.1. Mục đích nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp mới của luận án

0.5.1. Về mặt khoa học

0.5.2. Về mặt thực tiễn

0.6. Bố cục của luận án

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƯỚC

1.2. NGHIÊN CỨU Ở NGOÀI NƯỚC

2. Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ KHÁCH QUAN VÀ CHỦ QUAN TÁC ĐỘNG ĐẾN KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ)

2.1. KHÁI NIỆM VỀ CHÍNH TRỊ VÀ KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ

2.1.1. Khái niệm về chính trị

2.1.2. Khái niệm về khủng hoảng chính trị

2.2. NHÂN TỐ KHÁCH QUAN

2.2.1. Sự thay đổi vị trí địa chiến lược của SFRY sau Chiến tranh Lạnh

2.2.2. Sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu

2.3. NHÂN TỐ CHỦ QUAN

2.3.1. Đặc điểm địa lý, tộc người, tôn giáo của SFRY

2.3.1.1. Đặc điểm về địa lý
2.3.1.2. Đặc điểm về tộc người
2.3.1.3. Đặc điểm về tôn giáo

2.3.2. Đặc điểm về lịch sử của SFRY

2.3.2.1. Đặc điểm lịch sử hình thành và phát triển của SFRY
2.3.2.2. Đặc điểm chủ nghĩa dân tộc trong lịch sử SFRY

2.3.3. Tình hình SFRY trước năm 1991

2.3.3.1. Sự khủng hoảng về kinh tế
2.3.3.2. Sự phân cực về chính trị
2.3.3.3. Sự bùng nổ của chủ nghĩa dân tộc

3. Chương 3: KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ)

3.1. KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở SFRY TRƯỚC 1991

3.2. KHỦNG HOẢNG Ở SLOVENIA NĂM 1991

3.2.1. Slovenia tuyên bố trở thành quốc gia độc lập tách khỏi SFRY

3.2.2. Chiến tranh ở Slovenia năm 1991

3.3. KHỦNG HOẢNG Ở CROATIA NĂM 1991

3.3.1. Croatia tuyên bố trở thành quốc gia độc lập tách khỏi SFRY

3.3.2. Chiến tranh ở Croatia (1991 – 1995)

3.4. KHỦNG HOẢNG Ở MACEDONIA NĂM 1991

3.5. KHỦNG HOẢNG Ở BOSNIA – HERZEGOVINA NĂM 1992

3.5.1. Bosnia - Herzegovina tuyên bố trở thành quốc gia độc lập tách khỏi SFRY

3.5.2. Chiến tranh ở Bosnia – Herzegovina (1992 – 1995)

3.6. KHỦNG HOẢNG Ở KOSOVO (1998 – 1999)

3.6.1. Vấn đề Kosovo trước năm 1998

3.6.2. Chiến tranh ở Kosovo (1998 – 1999)

3.7. KHỦNG HOẢNG Ở MACEDONIA NĂM 2001

3.8. KHỦNG HOẢNG Ở CỘNG HÒA LIÊN BANG NAM TƯ NĂM 2006

3.9. KHỦNG HOẢNG Ở KOSOVO NĂM 2008

4. Chương 4: NHẬN XÉT KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ)

4.1. ĐẶC ĐIỂM VÀ TÍNH CHẤT CỦA KHỦNG HOẢNG

4.1.1. Đặc điểm của khủng hoảng

4.1.2. Tính chất của khủng hoảng

4.2. TÁC ĐỘNG CỦA KHỦNG HOẢNG

4.2.1. Tác động đối với SFRY

4.2.2. Tác động đối với Balkans

4.2.3. Tác động đối với châu Âu

4.2.4. Tác động đối với thế giới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khủng hoảng Balkans Sự sụp đổ của Nam Tư

Giai đoạn 1991-2008 chứng kiến một trong những biến động địa chính trị dữ dội nhất cuối thế kỷ 20: khủng hoảng chính trị Balkans và sự tan rã Nam Tư. Sự kiện này không chỉ định hình lại bản đồ Đông Nam châu Âu mà còn để lại những di sản phức tạp về sắc tộc, tôn giáo và an ninh quốc tế. Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư (SFRY), một quốc gia đa dân tộc từng được coi là biểu tượng của sự thống nhất, đã sụp đổ trong một chuỗi các cuộc Chiến tranh Nam Tư đẫm máu. Cuộc khủng hoảng này là hệ quả của nhiều yếu tố chồng chéo, từ những mâu thuẫn lịch sử sâu sắc, sự suy yếu của thể chế liên bang, cho đến tác động của bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh. Việc phân tích trường hợp Nam Tư cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất của chủ nghĩa dân tộc, xung đột sắc tộc và vai trò của các cường quốc trong việc định hình trật tự thế giới mới. Hiểu rõ bối cảnh và tiền đề của sự kiện này là chìa khóa để giải mã những căng thẳng vẫn còn tồn tại trong khu vực cho đến ngày nay.

1.1. Bối cảnh địa chính trị phức tạp của Liên bang Nam Tư

Bán đảo Balkans trong lịch sử luôn là khu vực hội tụ của các nền văn minh, nhưng cũng là nơi tranh giành ảnh hưởng của các cường quốc. Vị trí địa chiến lược quan trọng nối liền châu Âu, châu Á và châu Phi khiến Liên bang Nam Tư (SFRY) trở thành một thực thể địa chính trị đặc biệt phức tạp. Theo luận án của Trần Thị Nhung, quốc gia này là sự kết hợp của 6 nước cộng hòa (Slovenia, Croatia, Bosnia-Herzegovina, Serbia, Macedonia, Montenegro) và 2 tỉnh tự trị (Kosovo, Vojvodina), với sự đa dạng về tộc người (người Serbs, Croats, Slovenes, Bosniaks, Albanians...), tôn giáo (Chính thống giáo, Công giáo, Hồi giáo) và lịch sử. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hàng thế kỷ nằm dưới sự thống trị của các đế quốc khác nhau như Ottoman và Habsburg, tạo nên những di sản văn hóa và khuynh hướng chính trị riêng biệt. Ví dụ, Slovenia và Croatia chịu ảnh hưởng văn hóa tự trị của Trung Âu, trong khi Serbia mang đậm nét văn hóa chính trị tập trung của đế quốc Ottoman. Những đặc điểm này đã âm thầm tạo ra các đường nứt gãy tiềm tàng bên trong một cấu trúc liên bang tưởng chừng như vững chắc.

1.2. Từ thống nhất đến chia rẽ Tiền đề dẫn đến tan rã Nam Tư

Sự tan rã Nam Tư không phải là một sự kiện đột ngột mà là kết quả của một quá trình tích tụ mâu thuẫn kéo dài. Sau cái chết của nhà lãnh đạo Josip Broz Tito vào năm 1980, cơ chế quyền lực giữ cho liên bang cân bằng bắt đầu lung lay. Luận án chỉ rõ, sự khủng hoảng kinh tế trầm trọng trong thập niên 1980, với nợ nước ngoài tăng cao, lạm phát và thất nghiệp, đã làm trầm trọng thêm sự chênh lệch phát triển giữa các nước cộng hòa. Các nước giàu có hơn như Slovenia và Croatia cảm thấy gánh nặng kinh tế khi phải trợ cấp cho các khu vực nghèo hơn. Đồng thời, sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu đã làm mất đi vị trí địa chiến lược của SFRY như một vùng đệm, đồng thời khuyến khích các phong trào dân chủ và dân tộc chủ nghĩa. Chính trong bối cảnh này, các nhà lãnh đạo như Slobodan Milošević ở Serbia đã lợi dụng chủ nghĩa dân tộc Serbia để củng cố quyền lực, châm ngòi cho sự trỗi dậy của các phong trào dân tộc cực đoan khác, đẩy liên bang đến bờ vực sụp đổ.

II. Phân tích nguyên nhân cốt lõi của khủng hoảng Nam Tư

Cuộc khủng hoảng chính trị ở Nam Tư bắt nguồn từ sự hội tụ của các nhân tố chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, sự đa dạng sắc tộc và tôn giáo, vốn là đặc điểm của SFRY, đã trở thành mầm mống cho sự chia rẽ khi các nhà lãnh đạo chính trị khai thác sự khác biệt để phục vụ cho tham vọng quyền lực. Chủ nghĩa dân tộc Serbia dưới thời Slobodan Milošević đã đóng vai trò then chốt trong việc phá vỡ sự cân bằng mong manh của liên bang. Về mặt khách quan, sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự sụp đổ của khối xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đã tạo ra một khoảng trống quyền lực và ý thức hệ. Mô hình nhà nước liên bang không còn phù hợp để giải quyết những thách thức mới. Sự phân cực về chính trị giữa các nước cộng hòa ngày càng sâu sắc, đặc biệt là giữa Serbia, vốn ủng hộ một nhà nước tập trung, và Slovenia cùng Croatia, mong muốn một liên bang lỏng lẻo hơn hoặc độc lập hoàn toàn. Những yếu tố này kết hợp lại đã tạo thành một "cơn bão hoàn hảo", dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh Nam Tư.

2.1. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc và mâu thuẫn sắc tộc

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan là động lực chính đằng sau sự tan rã Nam Tư. Sau khi Tito qua đời, khoảng trống quyền lực đã được lấp đầy bởi các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa, những người sử dụng các câu chuyện lịch sử về sự bất công và thù hận để huy động sự ủng hộ. Slobodan Milošević là một ví dụ điển hình. Ông đã khơi dậy lại tinh thần "Đại Serbia", tuyên bố bảo vệ người Serbia ở các nước cộng hòa khác, điều này đã gây ra sự lo ngại và phản ứng mạnh mẽ từ các dân tộc khác như Croats, Bosniaks và Albanians. Các đảng phái chính trị dần được hình thành dựa trên lằn ranh sắc tộc thay vì ý thức hệ. Tài liệu nghiên cứu của Trần Thị Nhung nhấn mạnh rằng, sự thất bại của các Đảng Cộng sản trong các cuộc bầu cử đa đảng đầu tiên và sự thắng thế của các đảng dân tộc đã đánh dấu sự kết thúc của mô hình xã hội chủ nghĩa và mở đường cho các cuộc xung đột bạo lực. Mâu thuẫn sắc tộc, vốn bị kìm nén trong nhiều thập kỷ, nay bùng phát không thể kiểm soát.

2.2. Khủng hoảng kinh tế và sự suy yếu của thể chế liên bang

Khủng hoảng kinh tế thập niên 1980 đóng vai trò như chất xúc tác cho khủng hoảng chính trị ở Nam Tư. Nền kinh tế tự quản xã hội chủ nghĩa, từng là niềm tự hào, đã bộc lộ những yếu kém cố hữu. Nợ nước ngoài chồng chất, lạm phát phi mã và tỷ lệ thất nghiệp cao đã làm suy giảm nghiêm trọng mức sống của người dân và làm xói mòn niềm tin vào chính quyền liên bang. Sự chênh lệch giàu nghèo giữa các nước cộng hòa trở nên rõ rệt. Slovenia và Croatia, những nước có nền kinh tế phát triển hơn, ngày càng không muốn đóng góp vào ngân sách chung để hỗ trợ các khu vực kém phát triển, trong khi các nước này lại cảm thấy bị bỏ rơi và bất công. Sự bất mãn kinh tế này đã được các chính trị gia dân tộc chủ nghĩa tận dụng triệt để, họ cho rằng nguyên nhân của mọi vấn đề là do cấu trúc liên bang và sự áp bức từ các dân tộc khác. Thể chế SFRY trở nên bất lực trong việc giải quyết các thách thức, dẫn đến sự tê liệt hoàn toàn và cuối cùng là tan rã.

III. Diễn biến Chiến tranh Nam Tư giai đoạn đầu 1991 1995

Giai đoạn 1991-1995 là chương đen tối nhất trong lịch sử khủng hoảng chính trị Balkans, đánh dấu bằng sự bùng nổ của các cuộc chiến tranh ly khai tàn khốc. Bắt đầu với cuộc chiến ngắn ngủi ở Slovenia, xung đột nhanh chóng lan sang Croatia và đạt đến đỉnh điểm của sự tàn bạo trong Chiến tranh Bosnia. Giai đoạn này chứng kiến sự trỗi dậy của bạo lực sắc tộc có hệ thống, với các hành vi thanh lọc sắc tộc, tội ác chiến tranh, và đỉnh điểm là diệt chủng Srebrenica. Các thành phố lịch sử bị tàn phá, hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa, và hàng trăm ngàn người thiệt mạng. Cuộc vây hãm Sarajevo kéo dài gần 4 năm đã trở thành biểu tượng cho sự đau khổ của dân thường trong chiến tranh. Cộng đồng quốc tế, ban đầu còn do dự, đã dần can thiệp mạnh mẽ hơn, mà đỉnh điểm là các nỗ lực ngoại giao dẫn đến Hiệp định Dayton, chấm dứt cuộc chiến ở Bosnia nhưng cũng tạo ra một cấu trúc chính trị phức tạp tồn tại đến ngày nay.

3.1. Chiến tranh Độc lập Croatia và cuộc vây hãm Sarajevo

Sau khi Croatia tuyên bố độc lập vào tháng 6 năm 1991, Chiến tranh Độc lập Croatia đã nổ ra. Xung đột diễn ra ác liệt giữa lực lượng Croatia và Quân đội Nhân dân Nam Tư (JNA) cùng các lực lượng người Serb tại Croatia. Các thành phố như Vukovar và Dubrovnik bị tàn phá nặng nề. Song song đó, cuộc chiến ở Bosnia-Herzegovina (1992-1995) còn khốc liệt hơn. Cuộc vây hãm Sarajevo, thủ đô của Bosnia, kéo dài 1.425 ngày, là cuộc vây hãm dài nhất trong lịch sử chiến tranh hiện đại. Dân thường bị cô lập, thiếu lương thực, nước uống, và liên tục hứng chịu các cuộc pháo kích và bắn tỉa từ lực lượng người Serb Bosnia do Radovan KaradžićRatko Mladić lãnh đạo. Những sự kiện này đã gây chấn động thế giới, phơi bày mức độ tàn bạo của các tội ác chiến tranh và thúc đẩy cộng đồng quốc tế phải hành động.

3.2. Thanh lọc sắc tộc và thảm kịch diệt chủng Srebrenica

Một trong những đặc điểm kinh hoàng nhất của Chiến tranh Bosnia là chiến dịch thanh lọc sắc tộc có hệ thống, nhằm tạo ra các vùng lãnh thổ thuần nhất về mặt dân tộc bằng cách khủng bố và trục xuất các nhóm sắc tộc khác. Đỉnh điểm của tội ác này là vụ diệt chủng Srebrenica vào tháng 7 năm 1995. Tại đây, lực lượng người Serb Bosnia dưới sự chỉ huy của Tướng Ratko Mladić đã sát hại hơn 8.000 đàn ông và bé trai người Hồi giáo Bosniak, dù khu vực này được tuyên bố là "vùng an toàn" của Liên Hợp Quốc. Đây là vụ thảm sát hàng loạt tồi tệ nhất ở châu Âu kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai. Sự kiện Srebrenica đã trở thành một vết nhơ trong lương tri nhân loại và là bằng chứng không thể chối cãi về tội ác chiến tranh, dẫn đến việc thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế cho Nam Tư cũ (ICTY) để truy tố những kẻ chịu trách nhiệm.

IV. Khủng hoảng Kosovo và sự can thiệp của quốc tế

Cuộc khủng hoảng chính trị Balkans bước vào giai đoạn mới với sự bùng nổ của Chiến tranh Kosovo (1998-1999). Kosovo, một tỉnh tự trị của Serbia với đa số dân là người Albania, đã trở thành điểm nóng xung đột khi phong trào đòi độc lập do Quân đội Giải phóng Kosovo (KLA) lãnh đạo đối đầu với lực lượng an ninh Serbia. Các hành động đàn áp của chính quyền Slobodan Milošević đối với người Albania ở Kosovo đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng, buộc cộng đồng quốc tế phải vào cuộc. Sau khi các nỗ lực ngoại giao thất bại, sự can thiệp của NATO ở Nam Tư đã diễn ra dưới hình thức một chiến dịch không kích kéo dài 78 ngày vào năm 1999. Chiến dịch này đã buộc Serbia phải rút quân khỏi Kosovo, đưa vùng lãnh thổ này dưới sự quản lý của Liên Hợp Quốc và mở đường cho việc Kosovo tuyên bố độc lập vào năm 2008, đánh dấu sự kết thúc của quá trình tan rã Nam Tư.

4.1. Vai trò của NATO trong chiến dịch ném bom Nam Tư năm 1999

Sự can thiệp của NATO ở Nam Tư năm 1999 là một bước ngoặt quan trọng. Được tiến hành mà không có sự ủy quyền chính thức từ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, chiến dịch "Allied Force" nhằm mục đích ngăn chặn thảm họa nhân đạo và các hành vi thanh lọc sắc tộc của lực lượng Serbia ở Kosovo. Trong 78 ngày, NATO đã thực hiện các cuộc không kích vào các mục tiêu quân sự và cơ sở hạ tầng chiến lược trên khắp Serbia và Montenegro. Mặc dù chiến dịch đã thành công trong việc buộc Milošević phải chấp nhận các điều khoản hòa bình, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về tính hợp pháp, thiệt hại cho dân thường và cơ sở hạ tầng. Vai trò của NATO trong Chiến tranh Kosovo đã khẳng định vị thế của khối quân sự này trong thế giới hậu Chiến tranh Lạnh, nhưng cũng đặt ra những câu hỏi phức tạp về chủ quyền quốc gia và can thiệp nhân đạo.

4.2. Hiệp định Dayton và tiến trình hòa giải hậu xung đột

Mặc dù diễn ra trước khủng hoảng Kosovo, Hiệp định Dayton (1995) là một ví dụ điển hình cho nỗ lực can thiệp và kiến tạo hòa bình của quốc tế trong khủng hoảng chính trị Balkans. Được ký kết tại Dayton, Ohio (Mỹ), hiệp định này đã chấm dứt Chiến tranh Bosnia đẫm máu. Nó chia Bosnia-Herzegovina thành hai thực thể chính: Liên bang Bosnia và Herzegovina (chủ yếu của người Bosniak và Croat) và Cộng hòa Srpska (của người Serb), được liên kết bởi một chính phủ trung ương yếu. Hiệp định đã thành công trong việc chấm dứt bạo lực, nhưng cũng tạo ra một hệ thống chính trị phức tạp và phân mảnh, gây khó khăn cho quá trình hòa giải dân tộc và xây dựng một nhà nước chức năng. Di sản của Dayton cho thấy sự đánh đổi khó khăn giữa việc lập lại hòa bình ngay lập tức và việc xây dựng một nền hòa bình bền vững, một bài học quan trọng cho các cuộc xung đột sắc tộc khác trên thế giới.

V. Di sản khủng hoảng Nam Tư và bài học cho thế giới

Sự tan rã Nam Tư và cuộc khủng hoảng chính trị Balkans đã để lại những di sản sâu sắc và lâu dài. Về mặt địa chính trị, nó đã tạo ra bảy quốc gia độc lập mới, nhưng cũng để lại nhiều vấn đề biên giới và sắc tộc chưa được giải quyết, đặc biệt là quy chế của Kosovo. Về mặt xã hội, các cuộc chiến tranh đã gây ra những tổn thất to lớn về người và của, phá vỡ cấu trúc xã hội đa văn hóa và để lại những vết sẹo tâm lý sâu sắc giữa các cộng đồng. Một trong những di sản tích cực nhất là sự ra đời của Tòa án Hình sự Quốc tế cho Nam Tư cũ (ICTY), một bước tiến quan trọng trong việc thực thi công lý quốc tế và truy tố tội ác chiến tranh. Bài học từ Nam Tư là một lời cảnh báo mạnh mẽ về sự nguy hiểm của chủ nghĩa dân tộc cực đoan, sự mong manh của hòa bình trong các xã hội đa sắc tộc, và trách nhiệm của cộng đồng quốc tế trong việc ngăn chặn và giải quyết các cuộc xung đột.

5.1. Tòa án Hình sự Quốc tế cho Nam Tư cũ ICTY và công lý

Việc thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế cho Nam Tư cũ (ICTY) tại The Hague năm 1993 là một phản ứng trực tiếp của cộng đồng quốc tế trước những tội ác chiến tranh kinh hoàng xảy ra trong Chiến tranh Nam Tư. Đây là tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế đầu tiên kể từ phiên tòa Nuremberg và Tokyo sau Thế chiến II. Trong hơn hai thập kỷ hoạt động, ICTY đã truy tố 161 cá nhân, bao gồm các nhà lãnh đạo chính trị và quân sự cấp cao như Slobodan Milošević, Radovan Karadžić, và Ratko Mladić. Tòa án đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự thật, buộc những kẻ chịu trách nhiệm phải đền tội, và mang lại một phần công lý cho các nạn nhân. Hoạt động của ICTY đã đặt nền móng cho luật pháp hình sự quốc tế hiện đại và góp phần khẳng định nguyên tắc rằng không ai có thể đứng trên luật pháp, ngay cả những người đứng đầu nhà nước.

5.2. Sự hình thành các quốc gia độc lập và tương lai khu vực

Từ đống tro tàn của Liên bang Nam Tư (SFRY), bảy quốc gia độc lập đã ra đời: Slovenia, Croatia, Bosnia-Herzegovina, Serbia, Montenegro, Bắc Macedonia và Kosovo. Quá trình này đã tái định hình hoàn toàn bản đồ chính trị của khu vực Balkans. Hiện nay, các quốc gia này đang đối mặt với những thách thức chung như tái thiết kinh tế, củng cố thể chế dân chủ, và quan trọng nhất là hòa giải dân tộc. Con đường hội nhập châu Âu được xem là mục tiêu chiến lược và là động lực cho cải cách. Slovenia và Croatia đã trở thành thành viên của Liên minh châu Âu (EU), trong khi các quốc gia còn lại đang ở những giai đoạn khác nhau trên con đường này. Tương lai của khu vực phụ thuộc vào khả năng các quốc gia vượt qua di sản của cuộc khủng hoảng chính trị Balkans, xây dựng lòng tin và hợp tác vì một nền hòa bình và thịnh vượng bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 1. NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƯỚC Việc tìm hiểu, nghiên cứu về lịch sử bán đảo Balkans nói chung và khủng hoảng chính trị ở khu vực này nói riêng sau Chiến tranh Lạnh (Trường hợp Cộng hòa liên bang xã hội chủ nghĩa Nam Tư) chưa được đề cập đến nhiều trong các tài liệu chuyên sâu bằng tiếng Việt, nhưng tài liệu bằng tiếng Anh thì rất phong phú và đã có rất nhiều công trình, bài báo nghiên cứu vấn đề này ở nhiều khía cạnh và góc độ khác nhau. Những nghiên cứu bằng tiếng Việt về các vấn đề liên quan đến nội dung luận án như chính trị học, khủng hoảng chính trị, giải pháp giải quyết khủng hoảng chính trị…về mặt lý luận khá phong phú, cụ thể: Trong cuốn “Chính trị học” do TS. Nguyễn Hữu Khiển và TS.

Đinh Văn Mậu chủ biên (Học viện Hành chính Quốc gia, NXB ĐHQG Hà Nội, 2001) đã trình bày những vấn đề lý luận cơ bản về chính trị học. Khái niệm chính trị, lược sử các tư tưởng chính trị, Đảng chính trị, Nhà nước trong cơ cấu quyền lực chính trị…được phân tích khái quát, hệ thống. Trong tác phẩm này, các tác giả cũng đề cập khá rõ những nội dung của chính trị quốc gia, chính trị khu vực và chính trị quốc tế. Với tính chất là giáo trình về khoa học chính trị, cuốn sách đã cung cấp những vấn đề lý luận cơ bản để tìm hiểu về chính trị của quốc gia và các khu vực khác nhau trên thế giới.

Đây là cơ sở lý luận quan trọng để tác giả tìm hiểu về chính trị và khủng hoảng chính trị ở khu vực Balkans. Tuy nhiên, tác phẩm chỉ dừng lại ở việc giúp tác giả luận án tìm hiểu khái niệm “chính trị học”, không có nội dung liên quan đến khủng hoảng chính trị ở SFRY. Trong bài viết “Xử lý điểm nóng chính trị - xã hội mấy vấn đề lý luận và thực tiễn” của PGS. TS Nguyễn Xuân Tế đã đưa ra định nghĩa rõ ràng về các khái niệm tình huống chính trị, điểm nóng xã hội và điểm nóng chính trị xã hội cũng như những nguyên tắc của quy trình xử lý điểm nóng chính trị xã hội và tiến trình chuyển đổi từ tình huống chính trị thành khủng hoảng chính trị.

Tác giả trên cơ sở phân tích lý luận để xem xét thực tiễn trong giải quyết vấn đề này ở Việt Nam cụ thể là ở Tây Nguyên và 16 An Giang. Bài viết đã gợi mở nhiều vấn đề lý luận cần thiết để tìm hiểu về khủng hoảng chính trị ở một quốc gia, nguyên nhân của khủng hoảng cũng như những dấu hiệu của nó. Trong bài viết, tác giả cũng đưa ra quy trình giải quyết khủng hoảng trên phương diện lý luận. Những vấn đề nêu lên trong bài viết này có giá trị góp phần làm rõ khái niệm khủng hoảng chính trị trong xem xét tình hình ở Balkans sau Chiến tranh Lạnh.

Bài viết cũng chỉ dừng lại ở việc góp phần hiểu khái niệm về “khủng hoảng chính trị”. Hai tác giả Nguyễn Cửu Việt và Trương Đắc Linh trong bài viết “Sửa đổi hiến pháp: Nhìn từ chiến lược phân cấp quản lý”, (tạp chí Khoa học pháp lý số 3/2011) đã phân tích những vấn đề lý luận quan trọng trong việc tìm hiểu hệ thống chính trị và quản lý hành chính của một quốc gia. Các khái niệm “tập quyền”, “tản quyền” và “phân quyền” được trình bày cụ thể từ minh chứng về thể chế chính trị của các quốc gia trên thế giới trong các giai đoạn lịch sử khác nhau. Các tác giả cũng đã khái quát các mô hình thể chế chính trị khác nhau trong lịch sử và đưa ra những đánh giá về nó.

Đây là bài viết nhằm mục đích phân tích bài học kinh nghiệm từ tổ chức thể chế chính trị và sự phân cấp quản lý hành chính – lãnh thổ của các quốc gia trên thế giới để đưa ra những giải pháp mang tính chiến lược cho cải cách quản lý hành chính – lãnh thổ ở Việt Nam hiệu quả hơn. Tuy nhiên, những vấn đề lý luận được đề cập trong bài báo có vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ những nguyên tắc tổ chức thể chế chính trị và quản lý hành chính – lãnh thổ của quốc gia. Những ưu điểm và hạn chế của các loại hình tổ chức này cũng được đề cập tạo cơ sở để đánh giá về thể chế chính trị và cách tổ chức quản lý hành chính – lãnh thổ của một quốc gia nhất định trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Chính vì vậy, những vấn đề lý luận được đề cập trong bài viết góp phần cung cấp kiến thức lý luận để tìm hiểu về mô hình thể chế chính trị của SFRY trên bán đảo Balkans.

Tác giả đã trình bày tình hình những điểm nóng trên thế giới trong thời kỳ hiện đại như Trung Đông, Balkans…một cách khá cụ thể từ nguyên nhân, diễn biến và tác động đến tình hình quốc tế. Khu vực bán đảo Balkans được đề cập 17 một cách khái lược từ nguyên nhân tạo nên sự bất ổn cho đến việc lý giải tác động đối với ổn định chung của thế giới. Tuy được đề cập với nội dung không nhiều, nhưng những nét khái quát về tình hình bất ổn ở Balkans đã bước đầu được trình bày trong sự đối sánh với các khu vực nóng khác trên thế giới. Nghiêm Văn Thái trong bài viết “Châu Âu: vấn đề tộc người và xung đột tộc người” (tạp chí Nghiên cứu châu Âu, số 2, 2001) đã trình bày vấn đề tộc người và các nguyên nhân của xung đột tộc người ở châu Âu trong đó có khu vực bán đảo Balkans.

Xung đột tộc người là một trong những vấn đề phức tạp, do nhiều nguyên nhân khác nhau như quá trình hình thành và định cư của tộc người, đặc điểm văn hóa, tôn giáo của tộc người, quan hệ về lãnh thổ, chính trị, kinh tế…giữa các tộc người trong một không gian nhất định. Bức tranh chung của vấn đề xung đột tộc người ở châu Âu được tác giả trình bày khái quát trong bài báo. Khu vực bán đảo Balkans là nơi mà quá trình di định cư của các tộc người, quan hệ giữa các nhóm sắc tộc diễn ra đa dạng trong suốt quá trình lịch sử. Sự khác nhau về nguồn gốc, đặc điểm văn hóa…cùng chính sách thống trị của các đế quốc khác nhau đã tạo nên những bất đồng, mâu thuẫn, xung đột của các tộc người trên bán đảo này.

Tuy nhiên, xung đột tộc người ở khu vực Balkans hội tụ bởi nhiều nhân tố, từ lịch sử đến hiện tại, từ nhân tố bên trong đến sự can thiệp của các lực lượng bên ngoài. Những nội dung được đề cập đến trong bài viết tuy chưa thể giải quyết trọn vẹn vấn đề xung đột tộc người ở bán đảo Balkans nhưng đã góp phần làm rõ lý luận về xung đột tộc người. Nguyễn Chí Tình trong bài viết “Mâu thuẫn dân tộc và sắc tộc - phải chăng là định mệnh” (tạp chí Nghiên cứu châu Âu, số 2, năm 1999) đã phân tích những vấn đề mang tính chất lý luận về mâu thuẫn dân tộc và sắc tộc trên thế giới. Mâu thuẫn dân tộc và sắc tộc là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến xung đột dân tộc, sắc tộc tạo nên khủng hoảng chính trị ở nhiều quốc gia.

Nhân tố tạo nên mâu thuẫn và xung đột về dân tộc, sắc tộc là kinh tế, chính trị, văn hóa…Soi vào khu vực bán đảo Balkans, những cơ sở trên giúp lý giải một số khía cạnh tạo nên mối quan hệ giữa các sắc tộc trên bán đảo này. Sự thù hận tăng cao được chất chứa trong các giai đoạn lịch 18 sử khác nhau đã bùng lên trong thời kỳ sau Chiến tranh Lạnh là một trong những nguyên nhân tạo thành những cuộc chiến tranh đẫm máu của các quốc gia ở Balkans. Trong bài viết “Xung đột dân tộc dưới góc độ tâm lý” (tạp chí Tâm lý học số 10 (79), 10 – 2005), tác giả Lê Thị Minh Loan đã đề cập đến vấn đề xung đột dân tộc dưới khía cạnh tâm lý học, cụ thể là vấn đề nhận thức. Bài viết trình bày các học thuyết tâm lý khác nhau của các học giả lý giải cho hành vi xung đột dân tộc cụ thể như học thuyết của K.

Lorens – nhà dân tộc học người Australia, học thuyết xâm kích của N. Dollar…Xung đột dân tộc được phân tích sâu sắc ở khía cạnh này đã lý giải ngoài những nguyên nhân như sự khác nhau về ngôn ngữ, phong tục, tập quán, tôn giáo thì xung đột sắc tộc còn được tạo nên bởi những đặc điểm thuộc tâm tính của con người. Sự hoài nghi, định kiến dẫn tới xung đột sắc tộc được một số nhà tâm lý học cho là xuất phát từ tính xâm kích bẩm sinh của con người nhằm bảo tồn nhóm. Những kích động xâm kích tổng hợp sẽ chuyển thành hành vi xâm kích khi con người bị thất vọng.

Như vậy, với cái nhìn từ tâm lý học, xung đột sắc tộc – một trong những nguyên nhân tạo nên xung đột chính trị ở Balkans sau Chiến tranh Lạnh sẽ được tiếp cận một các đa dạng hơn khi nghiên cứu nguồn gốc của nó. Nhìn chung, những công trình và bài viết nghiên cứu về lý luận khủng hoảng chính trị, xung đột dân tộc là khá đa dạng. Trên cơ sở những khía cạnh nghiên cứu đã được đề cập ở trên, tác giả khai thác những nội dung liên quan đến việc tìm hiểu khủng hoảng chính trị ở SFRY để phân tích làm rõ vấn đề này trong luận án. Bên cạnh đó, những bài viết, công trình nghiên cứu về những vấn đề lịch sử của khu vực Balkans cụ thể những vấn đề lịch sử của SFRY có một số tác phẩm khá tiêu biểu, có thể đơn cử những kết quả nghiên cứu sau: Một trong những người có nhiều nghiên cứu về khu vực bán đảo Balkans nói chung và SFRY nói riêng là tác giả Đào Tuấn Thành.

Với lợi thế là người đã từng có thời gian học tập và làm luận án tiến sĩ tại Romania, tiếp cận được với những tư liệu nghiên cứu về khu vực Balkans của các học giả Romania và các học giả nước ngoài, tác giả đã công bố nhiều bài viết trên các tạp chí chuyên ngành cũng như 19 xuất bản sách nghiên cứu về khu vực này. Trong bài viết “Vấn đề dân tộc và xung đột dân tộc ở Kosovo trong lịch sử” (tạp chí Nghiên cứu châu Âu, số 5, năm 2008), tác giả đã khái quát và phân tích nguồn gốc vấn đề dân tộc và xung đột dân tộc ở Kosovo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ