Khóa Luận: Thực Trạng và Biện Pháp Vệ Sinh Răng Miệng Cho Trẻ Mầm Non

Đề tài tốt nghiệp về Vệ sinh răng miệng cho trẻ mầm non điều tra thực trạng, đề xuất biện pháp cải thiện trong lĩnh vực tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Cao đẳng Sư phạm Thái Bình

Chuyên ngành

Giáo dục mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Khách thể nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phạm vi nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

5.1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận

5.2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn

5.2.1. Phương pháp điều tra giáo dục

5.2.2. Phương pháp quan sát

5.2.3. Phương pháp thống kê toán học

6. Thời gian dự kiến hoàn thành

7. Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sinh lý răng miệng trẻ em

1.1.1. Cấu tạo khoang miệng

1.1.2. Chức năng khoang miệng

1.2. Bệnh lý răng miệng

1.2.1. Bệnh sâu răng

1.2.2. Bệnh viêm quanh răng

1.2.3. Bệnh nhiệt miệng

1.3. Ảnh hưởng của bệnh lý răng miệng đối với trẻ em

1.3.1. Ảnh hưởng về tâm lý

1.3.2. Ảnh hưởng về sinh lý

1.4. Giáo dục vệ sinh răng miệng cho trẻ mẫu giáo

1.4.1. Một số khái niệm

1.4.2. Một số biện pháp vệ sinh răng miệng cho trẻ tuổi mẫu giáo

1.5. Vai trò của giáo dục vệ sinh răng miệng đối với trẻ mẫu giáo

1.6. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC VỆ SINH RĂNG MIỆNG

2.1. CHO TRẺ MẪU GIÁO 5 – 6 TUỔI Ở TRƯỜNG mầm non Đông Tân

2.2. Mục đích nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra

2.4.2. Phương pháp quan sát

2.4.3. Phương pháp đàm thoại

2.5. Kết quả nghiên cứu

2.5.1. Thực trạng mắc bệnh răng miệng của trẻ trường MN Đông Lĩnh

2.5.2. Thực trạng nhận thức của GV về vệ sinh RM cho trẻ

2.5.3. Thực trạng nhận thức, kĩ năng giáo dục VSRM cho trẻ của phụ huynh

2.6. Tiểu kết chương 2

3. MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIÁO DỤC

3.1. VỆ SINH RĂNG MIỆNG CHO TRẺ MẪU GIÁO 5 – 6 TUỔI TRƯỜNG mầm non Đông Tân

3.2. Nguyên nhân thực trạng

3.3. Một số biện pháp

3.3.1. Biện pháp 1 - Bồi dưỡng, nâng cao kiến thức cho giáo viên

3.3.2. Biện pháp 2: Đầu tư trang thiết bị vệ sinh răng miệng cho trẻ một cách phùhợp

3.3.3. Biện pháp 4- Hướng dẫn trẻ cách đánh răng, xúc miệng đúng cách

3.3.4. Biện pháp 5 – Phối hợp với phục huynh để thống nhất yêu cầu, nội dung, phương pháp giáo duc VSRM cho trẻ

3.4. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc khóa luận vệ sinh răng miệng cho trẻ mầm non

Một đề tài nghiên cứu khoa học về vệ sinh răng miệng cho trẻ mầm non đòi hỏi một cấu trúc logic và chặt chẽ. Đề tài này không chỉ phản ánh năng lực nghiên cứu mà còn cung cấp giá trị thực tiễn cho ngành giáo dục mầm non. Cấu trúc của một luận văn tốt nghiệp ngành mầm non thường bắt đầu bằng việc xác định lý do chọn đề tài, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe răng miệng trẻ em từ sớm. Theo thống kê của chương trình 'Bảo vệ nụ cười Việt Nam', có đến 85% trẻ em gặp vấn đề về răng miệng. Con số này cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp can thiệp. Tiếp theo, phần tổng quan tài liệu cần đi sâu vào cơ sở lý luận, từ sinh lý răng miệng, các bệnh lý phổ biến đến vai trò của giáo dục. Việc xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc giúp các giải pháp đề xuất ở phần sau có tính thuyết phục cao. Nghiên cứu cần xác định rõ mục đích, đối tượng, và phạm vi, ví dụ như khảo sát tại một trường mầm non cụ thể để đảm bảo tính khả thi. Phương pháp nghiên cứu cần được mô tả chi tiết, bao gồm cả phương pháp lý luận (phân tích tài liệu) và thực tiễn (điều tra, quan sát, thống kê). Cuối cùng, cấu trúc đề tài phải được trình bày rõ ràng qua các chương, mục, tạo thành một lộ trình nghiên cứu mạch lạc, dễ theo dõi và đánh giá.

1.1. Tầm quan trọng của chăm sóc răng sữa và sức khỏe ban đầu

Việc chăm sóc răng sữa thường bị xem nhẹ do quan niệm răng sữa sẽ được thay thế. Tuy nhiên, răng sữa đóng vai trò quan trọng trong việc ăn nhai, phát âm và giữ khoảng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí. Sâu răng sữa sớm có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và trí tuệ. Do đó, việc giáo dục và hình thành thói quen vệ sinh răng miệng từ lứa tuổi mầm non là nền tảng cho một hàm răng vĩnh viễn khỏe mạnh sau này.

1.2. Xác định mục tiêu và nhiệm vụ của một đề tài nghiên cứu

Một khóa luận cần xác định rõ hai nhiệm vụ chính: (1) Nghiên cứu, đánh giá thực trạng chăm sóc răng miệng tại một đơn vị cụ thể, bao gồm nhận thức và hành vi của giáo viên, phụ huynh và trẻ. (2) Dựa trên thực trạng đó, đề xuất các biện pháp nâng cao nhận thức và hiệu quả giáo dục. Mục tiêu cuối cùng là can thiệp và cải thiện tình hình, góp phần vào việc phòng chống bệnh răng miệng trong cộng đồng.

II. Top 3 thách thức khi nghiên cứu vệ sinh răng miệng cho trẻ em

Nghiên cứu về thực trạng chăm sóc răng miệng của trẻ mầm non phải đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là tình trạng bệnh sâu răng ở trẻ mầm non đang ở mức báo động. Tài liệu nghiên cứu tại trường mầm non Đông Tân cho thấy tỷ lệ trẻ mắc bệnh răng miệng lên tới 60%, trong đó sâu răng chiếm gần 60% các ca bệnh. Nguyên nhân chính được xác định là do thói quen ăn nhiều đồ ngọt và chưa biết cách vệ sinh đúng. Thách thức thứ hai đến từ nhận thức còn hạn chế của cả giáo viên và phụ huynh. Nhiều người lớn vẫn cho rằng việc VSRM là trách nhiệm của nhà trường hoặc ngược lại, dẫn đến sự thiếu đồng bộ. Cuộc khảo sát cho thấy chỉ 30% giáo viên thường xuyên tổ chức hoạt động VSRM. Thách thức thứ ba là sự thiếu hụt về trang thiết bị và tài liệu giảng dạy hấp dẫn. Bàn chải, kem đánh răng chưa phù hợp, thiếu các mô hình trực quan làm cho các giờ học về giáo dục nha khoa học đường trở nên kém hiệu quả. Những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng này tạo ra một bức tranh phức tạp, đòi hỏi các giải pháp phải mang tính tổng thể và đa chiều, từ nâng cao nhận thức đến cải thiện cơ sở vật chất.

2.1. Phân tích thực trạng bệnh sâu răng và viêm lợi ở trẻ

Số liệu khảo sát chỉ ra bệnh sâu răng ở trẻ mầm non là phổ biến nhất, tiếp theo là nhiệt miệng và viêm quanh răng. Hậu quả trực tiếp là trẻ lười ăn (28%), ảnh hưởng sức khỏe (22%), và ngại giao tiếp (22%). Điều này không chỉ tác động đến thể chất mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc lượng hóa các con số này là cơ sở quan trọng để nhấn mạnh tính cấp thiết của vấn đề trong khóa luận.

2.2. Đánh giá kiến thức vệ sinh răng miệng của giáo viên

Mặc dù 100% giáo viên nhận định đồ ngọt là nguyên nhân chính gây sâu răng, nhưng việc áp dụng các biện pháp giáo dục còn hạn chế. Chỉ 35% giáo viên cho biết có phối hợp với phụ huynh. Điều này cho thấy tồn tại một khoảng cách lớn giữa nhận thức về nguyên nhân và hành động thực tế. Việc nâng cao kiến thức vệ sinh răng miệng và kỹ năng sư phạm cho giáo viên là yếu tố then chốt cần giải quyết.

2.3. Vai trò và nhận thức của phụ huynh trong việc chăm sóc răng

Nghiên cứu cho thấy nhận thức của phụ huynh còn chưa đầy đủ. Chỉ 17% phụ huynh nhận thức đúng về tất cả các ảnh hưởng của bệnh răng miệng. Hơn nữa, việc phối hợp với nhà trường còn yếu, với 50% phụ huynh hiếm khi trao đổi với giáo viên về vấn đề này. Sự thiếu hợp tác giữa gia đình và nhà trường là một rào cản lớn, khiến các nỗ lực giáo dục tại trường trở nên kém hiệu quả.

III. Phương pháp bồi dưỡng kiến thức VSRM cho giáo viên mầm non

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao năng lực cho đội ngũ sư phạm. Vai trò của giáo viên mầm non không chỉ dừng lại ở việc dạy học mà còn là người chăm sóc và định hướng thói quen sức khỏe cho trẻ. Một khóa luận hiệu quả cần đề xuất các giải pháp cụ thể để bồi dưỡng kiến thức cho giáo viên. Biện pháp này bao gồm việc tổ chức các lớp tập huấn chuyên đề do chuyên gia y tế hoặc bác sĩ nha khoa giảng dạy. Nội dung tập huấn cần tập trung vào các bệnh lý răng miệng phổ biến, cách nhận biết, phương pháp phòng chống, và đặc biệt là kỹ năng sư phạm để truyền đạt kiến thức này cho trẻ một cách sinh động. Cần cung cấp cho giáo viên các tài liệu, mô hình trực quan, và video hướng dẫn để làm phong phú thêm bài giảng. Ngoài ra, việc xây dựng một cẩm nang về chăm sóc răng sữa và VSRM dành riêng cho giáo viên cũng là một ý tưởng khả thi. Mục tiêu là biến mỗi giáo viên thành một tuyên truyền viên tích cực về sức khỏe răng miệng trẻ em tại lớp học, có đủ kiến thức và sự tự tin để hướng dẫn trẻ và trao đổi hiệu quả với phụ huynh.

3.1. Tổ chức tập huấn chuyên môn về giáo dục nha khoa học đường

Nhà trường cần chủ động mời các chuyên gia y tế, nha sĩ để tổ chức các buổi tập huấn định kỳ. Nội dung không chỉ là lý thuyết mà cần có phần thực hành, ví dụ như thực hành chải răng trên mô hình, cách pha nước muối súc miệng đúng nồng độ. Hoạt động này giúp giáo viên nắm vững kiến thức chuyên môn và tự tin hơn khi triển khai giáo dục nha khoa học đường.

3.2. Xây dựng bộ tài liệu và học cụ trực quan sinh động

Hiệu quả giáo dục phụ thuộc nhiều vào học cụ. Cần đầu tư các mô hình hàm răng, bàn chải cỡ lớn, tranh ảnh về thực phẩm tốt và xấu cho răng. Việc sử dụng các công cụ này trong giờ học giúp trẻ dễ hình dung và ghi nhớ lâu hơn. Đây là một biện pháp nâng cao nhận thức hiệu quả, biến giờ học khô khan thành những trải nghiệm thú vị.

IV. Bí quyết phối hợp gia đình và nhà trường để bảo vệ răng trẻ

Thành công của chương trình giáo dục VSRM phụ thuộc rất lớn vào sự đồng bộ giữa nhà trường và gia đình. Chỉ nỗ lực từ phía giáo viên là không đủ nếu trẻ không duy trì thói quen tại nhà. Do đó, một khóa luận cần đặc biệt nhấn mạnh các biện pháp tăng cường hợp tác giữa gia đình và nhà trường. Hình thức phối hợp cần đa dạng và hiệu quả. Thay vì chỉ trao đổi qua giờ đón trả trẻ, nhà trường có thể tổ chức các buổi họp phụ huynh chuyên đề về sức khỏe răng miệng trẻ em. Tại đây, chuyên gia y tế có thể trực tiếp tư vấn, giải đáp thắc mắc và hướng dẫn phụ huynh cách chăm sóc răng sữa cho con. Việc xây dựng các góc tuyên truyền với thông tin cập nhật, hình ảnh trực quan cũng rất cần thiết. Trong thời đại công nghệ, việc lập các nhóm Zalo, Facebook để chia sẻ kiến thức, nhắc nhở lịch khám răng định kỳ, hay gửi các video hướng dẫn hành vi đánh răng của trẻ là một giải pháp hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ này đảm bảo thông điệp giáo dục được nhất quán, giúp trẻ hình thành thói quen bền vững trong một môi trường hỗ trợ toàn diện.

4.1. Tối ưu hóa kênh liên lạc và tuyên truyền cho phụ huynh

Sử dụng hiệu quả góc tuyên truyền tại lớp học với các poster, tờ rơi về chế độ dinh dưỡng cho răng và kỹ thuật chải răng. Đồng thời, tận dụng các nhóm mạng xã hội để gửi thông điệp nhanh chóng, tổ chức các buổi hỏi-đáp trực tuyến với chuyên gia. Sự chủ động trong giao tiếp sẽ thắt chặt mối quan hệ và nâng cao hiệu quả phối hợp.

4.2. Xây dựng chương trình Ngày hội sức khỏe răng miệng tại trường

Tổ chức các sự kiện thường niên như "Ngày hội bé có hàm răng chắc khỏe", mời phụ huynh và trẻ cùng tham gia. Các hoạt động có thể bao gồm thi chải răng đúng cách, các trò chơi nhận biết thực phẩm, và khám răng miễn phí tại trường. Đây là cách hiệu quả để thực hành phòng chống bệnh răng miệng một cách vui vẻ và thu hút sự tham gia của cả gia đình.

V. Cách ứng dụng kết quả khóa luận vào thực tiễn trường mầm non

Giá trị lớn nhất của một đề tài nghiên cứu khoa học nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn. Từ các biện pháp được đề xuất trong khóa luận, nhà trường có thể xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể. Đầu tiên là đầu tư, nâng cấp trang thiết bị, đảm bảo mỗi trẻ có bộ dụng cụ VSRM riêng, hấp dẫn và phù hợp với lứa tuổi. Bàn chải cần có kích thước nhỏ, lông mềm, màu sắc bắt mắt. Kem đánh răng cần chứa fluor và vai trò với răng trẻ em phải được nhấn mạnh. Thứ hai, tích hợp nội dung giáo dục VSRM vào chương trình học một cách thường xuyên, không chỉ trong các giờ học riêng mà còn lồng ghép vào hoạt động vui chơi, kể chuyện, đọc thơ. Việc cho trẻ thực hành chải răng sau bữa ăn trưa tại lớp cần trở thành một quy trình bắt buộc. Giáo viên cần quan sát, chỉnh sửa thao tác cho từng trẻ. Cuối cùng, cần có cơ chế theo dõi và đánh giá định kỳ. Nhà trường có thể phối hợp với trạm y tế địa phương để tổ chức khám sức khỏe răng miệng 6 tháng/lần, ghi nhận sự thay đổi và điều chỉnh biện pháp can thiệp cho phù hợp. Việc biến kết quả nghiên cứu thành hành động cụ thể sẽ cải thiện đáng kể thực trạng chăm sóc răng miệng.

5.1. Tích hợp giáo dục VSRM vào hoạt động học và chơi

Giáo dục VSRM không nên là một hoạt động tách biệt. Giáo viên có thể lồng ghép vào giờ khám phá khoa học (tìm hiểu về răng), giờ tạo hình (vẽ, nặn chiếc răng khỏe), hay giờ kể chuyện (truyện "Gấu con bị sâu răng"). Thông qua trò chơi đóng vai "phòng khám nha khoa", trẻ được thực hành và củng cố kiến thức vệ sinh răng miệng một cách tự nhiên và hứng thú.

5.2. Hướng dẫn chi tiết hành vi đánh răng đúng cách cho trẻ

Giáo viên cần làm mẫu và hướng dẫn trẻ thực hiện các thao tác chải răng một cách tỉ mỉ: chải mặt ngoài, mặt trong và mặt nhai theo chuyển động xoay tròn hoặc từ trên xuống, từ dưới lên. Thời gian chải răng tối thiểu là 2 phút. Sau đó, hướng dẫn trẻ súc miệng bằng nước muối pha loãng để làm sạch khoang miệng. Việc lặp lại hành vi đánh răng của trẻ hàng ngày tại lớp sẽ giúp hình thành kỹ năng và thói quen đúng đắn.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sinh lý răng miệng trẻ em 1. Cấu tạo khoang miệng Theo cuốn giáo trình sự pháp triển thể chất trẻ em lứa tuổi mầm non thì khoang miệng có cấu tạo như sau: "Khoang miệng là đoạn đầu tiên, là cửa ngõ của ống tiêu hóa. Phía trước của miệng là hai môi, phía sau là hầu (họng), phía trên là vòm khẩu cái, phía dưới là nền miệng và hai bên là má.

Trong miệng có răng, lưỡi và các tuyến nước bọt. Ở trẻ em, miệng còn nhỏ, niêm mạc miệng còn mềm"[5, tr.1: Cấu tạo khoang miệng 1.2: Mô hình răng 4 Theo BSCKII Vũ Anh Dũng thì: "răng là một vật thể cứng, chứa nhiều calci nằm trên xương hàm, riêng rẽ với nhau từng chiếc một nhưng lại sắp xếp và liên kết với nhau tạo nên hai cung răng (hàm trên và hàm dưới)" [2,tr. 9] Có thể nói răng là một bộ phận trong hệ thống nhai. Răng rất cứng, được xếp sát nhau hình vòng cung, răng có hai hàm.

Dùng để nhai, xé thức ăn. * Tổ chức học của răng Hình 1.3: Cấu tạo răng Theo giáo trình Răng hàm mặt của trường Y Dược Thái Bình thì: Răng cấu tạo gồm: Men răng, ngà răng, xương răng, tủy răng [2, tr. Men răng được bao bọc bởi toàn bộ mặt ngoài thân răng, có nguồn gốc ngoại bì. Men răng có độ dày không đều, nơi dày nhất là đỉnh núm răng (1,5mm), đến mặt nhai, mỏng nhất nơi tiếp nối là cổ răng.

Màu sắc: Bình thường men răng trong suốt nhưng men răng có thể thay đổi màu vàng nhạt, vàng sẫm, tím xanh.do một số yếu tố tác động lý học và hóa học. Hình dáng và bề dày của men được xác định từ trước khi mọc răng ra, trong đời sống men răng không có sự bồi đắp thêm mà chỉ bào mòn theo tuổi. 5 Ngà răng là tổ chức cứng kéo dài từ thân răng đến chân răng và kết thúc ở lỗ chóp chân răng, có nguồn gốc chân bì. Màu :vàng nhạt đến vàng sẫm tùy theo tuổi, giới, chủng tộc,vùng miền.

Bề dày của ngà thay đổi theo độ tuổi, do hoạt động của nguyên bào ngà, ngà răng ngày càng dày theo hướng hốc tủy. Kết cấu đặc trưng của ngà là các ống ngà.Giữa các ống ngà có sợi dây tome cùng dây thần kinh nên ngà mới được coi là đơn vị cảm giác của răng. Xương răng (cement) là mô liên kết không đồng nhất, khoáng hóa bao bọc chân răng. Nó neo giữ các bó sợi collagen của dây chằng quanh răng vào bề mặt chân răng.

Xương răng không chỉ giúp giữ răng vào xương ổ răng mà còn thực hiện chức năng thích nghi và sửa chữa Tủy răng là mô liên kết đặc biệt, giàu mạch máu nằm trong hốc tủy, đảm nhiệm chức năng sống của ngà răng và toàn bộ răng.Tủy bao gồm các thành phần tế bào (tế bào, nguyên bào, thành phần sợi, phân bào) mạch máu, mạch bạch huyết và thần kinh. Chức năng của tủy răng: Nuôi dưỡng các nguyên bào Ghi nhận cảm giác đau Bảo vệ, thay thế để kéo dài sự sống của răng nên tủy răng được coi là đơn vị sống của răng [2, tr. * Thời kì mọc răng Thời kỳ mọc răng sữa: Răng sữa mọc trong khoang miệng khoảng tháng thứ 6 sau khi sinh. Đến 2 hoặc 3 tuổi, trẻ em có đủ bộ răng sữa gồm 20 răng (10 răng hàm trên và 10 răng hàm dưới.

Chân răng sữa tiêu dần đi khi đến tuổi thay, răng vĩnh viễn thay thế mọc dần lên thế vào vị trí răng sữa. Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi hiện diện cả răng sữa và răng vĩnh viễn trên cùng hàm, gọi là răng hỗn hợp (denture mixte) [14, tr. 6 Ngoài ra, răng sữa đóng vai trò như miếng đệm duy trì khoảng cách thích hợp cho răng vĩnh viễn mọc lên. Nếu răng sữa bị mất một thời gian dài trước khi răng vĩnh viễn thay thế mọc lên, khoảng trống ở vị trí mất răng này sẽ dần dần bị thu hẹp hoặc đóng hẳn do các răng bên cạnh di chuyển vào vị trí đó.

Hậu quả là các răng vĩnh viễn không có đủ chỗ trống để mọc lên, do đó chúng có thể mọc lạc chỗ, hoặc ngầm trong xương [16]. Thời kì mọc răng vĩnh viễn: Mầm răng vĩnh viễn, một số được hình thành trong quá trình bào thai, từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 5, số còn lại hình thành sau khi sinh đến tháng thứ 9. Riêng mầm răng khôn lúc 4 tuổi. Răng vĩnh viễn được lắng đọng chất men, ngà (sự khoáng hóa) bắt đầu từ lúc sinh ra đến 6 - 7 tuổi, riêng mầm răng khôn lúc 10 tuổi.

Răng vĩnh viễn bắt đầu mọc để thay thế dần răng sữa khi trẻ được 6 tuổi. Khi trẻ 12 - 13 tuổi, tất cả răng sữa sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn. Lúc 17 - 21 tuổi có đủ bộ răng vĩnh viễn gồm 32 răng [14,tr. * Chức năng của răng Răng có chức năng trong ăn nhai: Răng cửa dùng để cắn thức ăn, răng nanh để xé thức ăn, răng hàm và tiền hàm dùng để nghiền nát thức ăn.

Răng có nhiệm vụ giúp cho hệ tiêu hóa được khoẻ mạnh, vì nếu thức ăn không được nhai nhuyển, kĩ, khi vào dạ dày sẽ khó tiêu hóa hơn, dễ đau bụng. Răng còn có chức năng trong phát âm Răng có chức năng thẩm mỹ răng đẹp sẽ làm nụ cười tươi hơn và tự tin hơn.4: Cấu tạo lưỡi Theo giáo trình sự phát triển thể chất trẻ em lưa tuổi mầm non: "Lưỡi là một khối cơ vân chắc rất mềm dẻo, nên có thể cử động tự do và rất linh hoạt để xáo trộn thức ăn. Trong lưỡi có nhiều mạch máu và các sợi thần kinh" [5, tr. Còn theo tác giả Lê Thanh Vân trong sinh lý học trẻ em cho biết: " lưỡi là một cơ quan hình trái xoan băng cơ, rất linh động.

Nó được bao ngoài bằng lớp màng nhầy, trong đó có nhiều mạch máu và dây thần kinh" [15, tr. Có thể hiểu là lưỡi là cơ quan trong miệng, nó rất mềm dẻo và linh động, dùng để trộn đảo thức ăn, bề mặt lưỡi có một lớp màng nhầy giúp cảm nhận được các mùi vị. 8 Cấu tạo của lưỡi: Nếp lưỡi nắp thanh quản, tuyến hạnh nhân khẩu cái, tam giác lưỡi, các gai dài, các gai nấm, gai chỉ, các tuyến hạnh nhân lưỡi. Chức năng của lưỡi là ở bề mặt của lưỡi được phủ một lớp màng nhầy có sen các gai vị giác để cảm nhận vị của thức ăn nên mặt trên của lưỡi nháp.

Lưỡi còn tham gia vào việc hình thành tiếng nói và phát âm. Lưỡi của trẻ sơ sinh tương đối lớn rộng và dầy, trên bề mặt lưỡi có nhiều gai vị giác hơn so với lưỡi của người lớn [5, tr.3 Các tuyến nước bọt Hình 1.5: Các tuyến nước bọt Theo tác giả Tạ thúy Lan trong giáo trình sự phát triển thể chất trẻ em lứa tuổi mầm non: Trong khoang miệng có các tuyến tiếp dịch tiêu hóa chính là nước bọt. Các tuyến nước bọt có vai trò là tiết ra nước bọt để làm ướt, bôi trơn thức ăn và tiêu hóa thức ăn. Chúng bao gồm 3 tuyến chính: Đôi tuyến mang tai, đôi tuyến dưới hàm và đôi tuyến dưới lưỡi.

Đôi tuyến mang tai lớn nhất nó nằm cạnh mang tai, có một ống dẫn đổ ra mặt trong của má, tiết ra nước bọt chứa nhiều enzym tiêu hóa thức ăn nhưng lại chứa ít chất nhầy muxin để bôi trơn thức ăn. 9 Đôi tuyến dưới hàm nằm ở hõm dưới hàm và mỗi tuyến đều có ống dẫn đổ ra giữa nền miệng phía dưới lưỡi.Nước bọt của tuyến dưới hàm vừa chứa enzym tiêu hóa thức ăn, lại vừa chứa chất nhầy muxin để bôi trơn thức ăn. Đôi tuyến dưới lưỡi là đôi tuyến bé nhất, nằm ở trên cơ hàm và mỗi tuyến có nhiều ống đổ ra nền miệng. Nước bọt của tuyến dưới lưỡi chứa ít enzym tiêu hóa thức ăn nhưng lại chứa nhiều chất nhầy muxin.

Trong niêm mạc của khoang miệng còn có các tuyến nhỏ khác nằm rải rác, chúng tiết ra chất dịch đặc quánh tuy không nhiều nhưng lại chứa lizozim có tác dụng diệt khuẩn[5,tr. Chức năng khoang miệng Khoang miệng là phần đầu của hệ thống tiêu hóa có chức năng tiếp nhận và bắt đầu tiêu hóa thức ăn bằng cách nghiền nát thức ăn với hoạt động của hàm răng thành những miếng nhỏ vụ hơn rồi trộn với nước bọt. Miệng là nơi đầu tiên của ống tiêu hóa, tiếp nhận và nghiền xé thức ăn rồi đưa thức ăn đã được nghiền nhỏ xuống đoạn tiếp nối với thực quản. Chức năng của khoang miệng: nhai nuốt (cho thức ăn xuống thực quản); bài tiết nước bọt để giúp thức ăn dính vào nhau, trơn và dễ nuốt hơn.

Ngoài ra, các tuyến nước bọt trong miệng còn có thể bảo vệ niêm mạc miệng khỏi các tác nhân có hại trong thức ăn, chống nhiễm trùng và cung cấp enzyme tiêu háo, phân giải một phần tinh bột chính thành đường maltose. Miệng còn có vai trò giao tiếp, giọng nói được tạo ra bởi hoạt động của cổ họng, hàm, lưỡi và môi để tạo ra âm thanh, phát âm. Bởi vì là cơ quan liên kết với đường tiêu hóa và hệ thống hô hấp nên miệng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tiêu hóa và hô hấp của cơ thể. Miệng giúp khuôn mặt biểu lộ cảm xúc.

Nhai kĩ thức ăn sẽ làm nhỏ thức ăn đi qua thực quản sẽ giảm đi sự hoạt động của dạ dày. làm tăng chất dinh dưỡng. 10 Các tuyến nước bọt ở xung quanh khoang miệng nó làm nhão, ướt các thức ăn khô và lấy khỏi niêm mạc miệng những chất độc hại. Khi thức ăn được đưa vào miệng sẽ kích thích các dây thần kinh vị giác, cảm nhận rõ mùi vị thức ăn hơn.

Miệng không chỉ giữ vai trò quan trọng trong qua trình tiêu hóa; hô hấp của cơ thể mà còn là cơ quan phát âm, tạo ra âm thanh. Vì vậy, giữ gìn khoang miệng khỏe mạnh là vô cùng cần thiết. Bệnh lý răng miệng 1.Bệnh sâu răng 1. Khái niệm Theo BSCKI .Trần Xuân Hiền cho biết: "Sâu răng là bệnh ở tổ chức cứng của răng, nó làm tiêu dần lớp men răng, ngà răng để hình thành lỗ sâu răng và lỗ sâu không có khả năng tái tạo, hồi phục được"[3, tr.

Theo tác giả Phạm Minh Thảo thì: "Sâu răng là một bệnh ở tổ chức cứng của răng, đặc điểm là tiêu dần các chất vô cơ và hữu cơ ở men và ngà răng làm thành lỗ sâu".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ