Khóa luận tốt nghiệp: Xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Dưới đây là các meta tag cho bài viết "Mạng xã hội cho người yêu thú cưng: Khóa luận tốt nghiệp": { "ai_description": "Phân tích mạng xã hội cho người yêu

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

183
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khóa luận xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Khóa luận tốt nghiệp xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng là đề tài nghiên cứu thực tiễn, đáp ứng nhu cầu kết nối cộng đồng những người nuôi và chăm sóc vật nuôi tại Việt Nam. Dự án 4Pet được phát triển bởi nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, hướng tới mục tiêu tạo ra nền tảng mạng xã hội chuyên biệt dành cho người yêu thú cưng. Thị trường thú cưng tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu chia sẻ kinh nghiệm, tìm kiếm dịch vụ và kết nối giữa những người có cùng đam mê. Khóa luận tập trung xây dựng phiên bản MVP (Minimum Viable Product) để kiểm chứng giả thuyết thị trường, đồng thời thiết kế hệ thống hiệu năng cao, dễ dàng mở rộng trong tương lai. Phương pháp phát triển phần mềm Agile với quy trình Scrum được áp dụng để đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm. Công nghệ Flutter được lựa chọn để phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, kết hợp kiến trúc Microservice phía backend nhằm tối ưu khả năng mở rộng và bảo trì hệ thống.

1.1. Bối cảnh thị trường mạng xã hội và thú cưng tại Việt Nam

Thị trường mạng xã hội tại Việt Nam phát triển mạnh với hàng chục triệu người dùng hoạt động thường xuyên. Tuy nhiên, các nền tảng mạng xã hội phổ biến như Facebook, Zalo không chuyên biệt cho cộng đồng yêu thú cưng. Trong khi đó, thị trường thú cưng Việt Nam đang trên đà tăng trưởng ấn tượng, với quy mô hàng tỷ đô la và tốc độ tăng trưởng hai chữ số hàng năm. Số lượng hộ gia đình nuôi thú cưng ngày càng tăng, đặc biệt tại các thành phố lớn. Sự thiếu hụt một nền tảng mạng xã hội chuyên biệt tạo ra cơ hội lớn cho dự án 4Pet. Người nuôi thú cưng cần không gian riêng để chia sẻ khoảnh khắc, tìm kiếm lời khuyên chăm sóc, kết nối với cộng đồng và tiếp cận dịch vụ thú y chất lượng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của dự án 4Pet

Dự án 4Pet đặt ra hai mục tiêu chính trong phạm vi khóa luận. Thứ nhất, xây dựng phiên bản MVP đáp ứng nhu cầu cơ bản của mạng xã hội giải trí dành cho người yêu thú cưng. Phiên bản này bao gồm các tính năng đăng bài, bình luận, thích bài viết, theo dõi người dùng và quản lý hồ sơ thú cưng. Thứ hai, thiết kế kiến trúc hệ thống hiệu năng cao, tốc độ xử lý nhanh, ổn định và dễ dàng mở rộng. Kiến trúc Microservice được áp dụng để tách biệt các dịch vụ, cho phép triển khai và bảo trì độc lập. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở phiên bản di động với nền tảng Flutter, tập trung vào thị trường người dùng cá nhân theo mô hình B2C trước khi mở rộng sang B2B.

II. Phân tích các thách thức phát triển mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Phát triển mạng xã hội cho người yêu thú cưng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và kinh doanh đáng kể. Về mặt kỹ thuật, hệ thống cần xử lý lượng lớn dữ liệu đa phương tiện như hình ảnh và video chất lượng cao của thú cưng, đòi hỏi kiến trúc lưu trữ và phân phối nội dung hiệu quả. Khả năng mở rộng là yếu tố then chốt khi số lượng người dùng tăng trưởng nhanh. Kiến trúc monolithic truyền thống không đáp ứng được yêu cầu này, dẫn đến quyết định chuyển sang mô hình Microservice. Về mặt kinh doanh, câu hỏi lớn nhất là xác định mô hình tiếp cận thị trường phù hợp. Dự án cân nhắc hai hướng B2B và B2C, mỗi hướng có ưu nhược điểm riêng. B2B yêu cầu nguồn lực tài chính lớn và thời gian dài để xây dựng tập khách hàng doanh nghiệp. B2C cho phép thử nghiệm nhanh với người dùng cuối nhưng cạnh tranh cao. Việc lựa chọn đúng chiến lược tiếp cận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành công và tồn tại của sản phẩm trên thị trường.

2.1. Thách thức về kiến trúc hệ thống và hiệu năng xử lý dữ liệu

Mạng xã hội xử lý lượng dữ liệu lớn mỗi ngày, từ bài viết, bình luận đến hình ảnh, video thú cưng. Kiến trúc monolithic gặp khó khăn khi mở rộng, vì toàn bộ ứng dụng liên kết chặt chẽ, thay đổi một phần ảnh hưởng đến toàn hệ thống. Dự án 4Pet đối mặt thách thức thiết kế kiến trúc Microservice tách biệt các dịch vụ như xác thực, quản lý bài viết, quản lý bình luận. Mỗi service hoạt động độc lập nhưng vẫn phối hợp nhịp nhàng. Công nghệ Change Data Capture với Debezium được nghiên cứu để đồng bộ dữ liệu giữa các service với độ trễ thấp, đảm bảo tính nhất quán dữ liệu xuyên suốt hệ thống phân tán.

2.2. Thách thức về chiến lược tiếp cận thị trường người dùng

Lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp là thách thức quan trọng quyết định hướng phát triển của 4Pet. Mô hình B2B tập trung hợp tác với các cửa hàng thú cưng, phòng khám thú y, đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và thời gian xây dựng mối quan hệ đối tác dài hạn. Ưu điểm là doanh thu ổn định và tập khách hàng trung thành. Mô hình B2C tiếp cận trực tiếp người dùng cuối, cho phép thử nghiệm nhanh các tính năng và phản hồi thị trường tức thì. Tuy nhiên, B2C đòi hỏi chi phí marketing lớn để thu hút người dùng trong thị trường cạnh tranh. 4Pet quyết định theo hướng B2C, tập trung xây dựng phiên bản MVP để kiểm chứng giả thuyết thị trường trước khi mở rộng quy mô.

III. Giải pháp kỹ thuật xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Giải pháp kỹ thuật của dự án 4Pet được thiết kế theo nguyên tắc modular, dễ mở rộng và bảo trì. Phần frontend sử dụng framework Flutter của Google để phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, hỗ trợ cả Android và iOS từ một bộ mã nguồn duy nhất. Flutter cung cấp giao diện người dùng mượt mà, thời gian phát triển nhanh và hiệu năng gần bằng ứng dụng native. Phần backend áp dụng kiến trúc Microservice, mỗi service đảm nhận một chức năng cụ thể như quản lý người dùng, bài viết, bình luận, thông báo. Các service giao tiếp với nhau thông qua API RESTful và message queue. Cơ sở dữ liệu được thiết kế tối ưu cho từng loại dữ liệu, sử dụng kết hợp SQL và NoSQL. Công nghệ CDC với Debezium được triển khai để theo dõi thay đổi dữ liệu thời gian thực, đảm bảo đồng bộ giữa các service. Quy trình phát triển Agile với framework Scrum giúp nhóm làm việc hiệu quả, liên tục cải tiến sản phẩm qua các sprint ngắn hạn.

3.1. Kiến trúc Microservice và công nghệ Change Data Capture

Kiến trúc Microservice là giải pháp then chốt giúp 4Pet giải quyết bài toán mở rộng hệ thống. Thay vì đóng gói toàn bộ ứng dụng trong một khối duy nhất, hệ thống được tách thành nhiều service nhỏ, mỗi service chạy độc lập và quản lý cơ sở dữ liệu riêng. Điều này cho phép phát triển, triển khai và mở rộng từng phần mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Công nghệ Change Data Capture với Debezium đóng vai trò quan trọng trong việc đồng bộ dữ liệu giữa các service. Debezium theo dõi các thay đổi ở cấp độ hàng trong cơ sở dữ liệu, phát hiện sự kiện tạo, cập nhật, xóa và truyền tải đến các service khác với độ trễ tính bằng giây. Cơ chế này đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong môi trường phân tán.

3.2. Phát triển ứng dụng di động với Flutter và quy trình Agile Scrum

Flutter được chọn làm công nghệ phát triển frontend vì nhiều ưu điểm vượt trội. Framework này cho phép viết mã một lần và triển khai trên cả Android lẫn iOS, tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển. Giao diện người dùng phong phú với thư viện widget đa dạng giúp tạo trải nghiệm mượt mà cho người dùng mạng xã hội thú cưng. Quy trình phát triển Agile với framework Scrum được áp dụng để quản lý dự án hiệu quả. Công cụ Trello được sử dụng để theo dõi tiến độ công việc, phân chia nhiệm vụ và quản lý backlog. Mỗi sprint kéo dài hai tuần, nhóm làm việc theo chu kỳ lập kế hoạch, phát triển, đánh giá và cải tiến liên tục. Quy trình này giúp phát hiện sớm vấn đề, điều chỉnh kịp thời và đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Khóa luận xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, chứng minh tính khả thi của dự án 4Pet trên thị trường Việt Nam. Phiên bản MVP được phát triển đáp ứng đầy đủ các tính năng cơ bản của mạng xã hội, bao gồm đăng bài viết, tương tác, quản lý hồ sơ thú cưng và kết nối cộng đồng. Kiến trúc Microservice kết hợp công nghệ CDC Debezium đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu năng cao và sẵn sàng mở rộng quy mô. Phương pháp phát triển Agile với Scrum giúp nhóm duy trì tiến độ và chất lượng sản phẩm xuyên suốt dự án. Kết quả khóa luận mở ra triển vọng phát triển lớn cho 4Pet trong tương lai. Giai đoạn tiếp theo sẽ mở rộng sang mô hình B2B, hợp tác với cửa hàng thú cưng và phòng khám thú y. Các tính năng nâng cao như đặt lịch dịch vụ, marketplace sản phẩm, hệ thống khuyến nghị thông minh sẽ được tích hợp để tạo hệ sinh thái hoàn chỉnh cho cộng đồng người yêu thú cưng.

4.1. Kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm từ khóa luận

Khóa luận đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Ứng dụng 4Pet phiên bản MVP hoàn thiện với đầy đủ tính năng mạng xã hội cơ bản, giao diện thân thiện và trải nghiệm người dùng mượt mà. Hệ thống backend hoạt động ổn định trên kiến trúc Microservice, đáp ứng yêu cầu hiệu năng và khả năng mở rộng. Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất là tầm quan trọng của việc xác định đúng mô hình kinh doanh trước khi bắt đầu phát triển kỹ thuật. Việc xây dựng MVP giúp tiết kiệm nguồn lực, nhanh chóng kiểm chứng giả thuyết thị trường. Quy trình Agile Scrum proved hiệu quả trong quản lý dự án nhóm nhỏ, giúp phối hợp công việc nhịp nhàng giữa các thành viên.

4.2. Hướng phát triển tương lai và tiềm năng thương mại hóa dự án 4Pet

Dự án 4Pet có lộ trình phát triển rõ ràng qua ba giai đoạn. Giai đoạn một đã hoàn thành với phiên bản MVP, tập trung xây dựng nền tảng người dùng ban đầu. Giai đoạn hai triển khai mô hình B2C, mở rộng tính năng như hệ thống thông báo đẩy, livestream, story và tích hợp thanh toán trực tuyến. Giai đoạn ba mở rộng sang B2B, hợp tác với chuỗi cửa hàng thú cưng, phòng khám thú y và dịch vụ spa cho vật nuôi. Tiềm năng thương mại hóa dự án khả quan khi thị trường thú cưng Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Các nguồn doanh thu có thể khai thác bao gồm quảng cáo, phí dịch vụ premium, hoa hồng giao dịch marketplace và hợp tác doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Khóa luận tốt nghiệp xây dựng mạng xã hội cho những người yêu thú cưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, lý do chọn đề tài, mục đích và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Chương 2: Tổng quan: nêu ra hiện trạng bài toán mạng xã hội hiện tại đang gặp phải. Nêu ra các vấn đề của mạng xã hội của thú cưng, đưa ra giải pháp giả định. Phân tích, nghiên cứu thực trạng các mạng xã hội dành cho thú cưng đang có trên thị trường.

Tìm ra ưu điểm và khuyết điểm từ đó làm rõ vấn đề cần giải quyết, tổng quát hóa thành mục tiêu cần giải quyết trong khóa luận này Chương 3: Cơ sở lý thuyết: liệt kê và giải thích rõ các thuật ngữ công nghệ, kỹ thuật sẽ sử trong khóa luận này. Chương 4: Giải quyết vấn đề: Trình bày cụ thể phương pháp, giải thích về cách thức giải quyết bài toán gặp phải và công nghệ áp dụng. Chương 5: Phân tích thiết kế hệ thống: Đi chi tiết vào việc nghiên cứu và đưa ra kiến trúc cho hệ thống, kiến trúc cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện người dùng. Chương 6: Hướng dẫn triển khai và cài đặt hệ thống Chương 7: Kết luận: đưa ra ý kiến về khóa luận Chương 6: Hướng phát triển: nêu ra hướng phát triển của ứng dụng sau khi kết thúc khóa luận và tương lai của ứng dụng.

Lý do chọn đề tài Ngày nay việc sở hữu cho mình một loại thú cưng là sở thích của rất nhiều người. Sau những giờ làm việc mệt mỏi, việc tiếp xúc hay thậm chí ngắm nhìn hình ảnh của chúng thôi cũng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đồng thời giúp cho ta giảm đi muộn phiền trong cuộc sống, khó khăn trong công việc. Việc sở hữu thú cưng giúp những người già bớt cô đơn, tăng tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Những người trẻ ngày nay có xu hướng kết hôn muộn, họ lựa chọn nuôi thú cưng (chó hoặc mèo) để có người bầu bạn, tâm tình sau những giờ làm việc căng thẳng.

Chăm sóc thú cưng cũng là một cách rất tốt để trẻ nhỏ học biết cách chăm sóc, bồi dưỡng tình cảm. Vì vậy, nhiều gia đình cũng lựa chọn nuôi thú cưng như những thành viên trong nhà. Trong thời điểm 2021 hiện tại, với sự phát triển mạnh của internet và cơ sở hạ tầng viễn thông, mạng xã hội phát triển một cách bùng nổ và ngày càng thể hiện được vị thế, vai trò của mình. Facebook, TikTok, Youtube, Instagram, Twitter, LinkedIn, Reddit,.

là một trong những gã khổng lồ hiện tại trên thế giới, tại Việt Nam thì có Zalo, Mocha, Lotus, Gapo đã khẳng định được chỗ đứng và tầm ảnh hưởng nhất định. Cộng đồng những yêu thú cưng tập trung phân tán và rải khắp các mạng xã hội theo kiểu hội, nhóm, kênh,. do vậy nhu cầu chia sẻ, trải nghiệm, kết nối giữa những thành viên, giữa những người có cùng đam mê hết sức khó khăn. Bên cạnh đó nhu cầu về quản lý, tương tác bài viết, hình ảnh, video, tài nguyên cũng rời rạc, khó kiểm soát.

Nhu cầu về một mạng xã hội thú cưng là rất thiết yếu trong nhu cầu hiện nay. 4Pet ra đời với sứ mệnh là sân chơi chuyên biệt về tất cả mọi thứ liên quan đến thú cưng, hội tụ những người yêu thích thú cưng thành một cộng đồng lớn, chất lượng, là một nơi rất lý tưởng để người dùng tự do, thoải mái chia sẻ những khoảnh khắc thú vị, vui vẻ, những kinh nghiệm chăm sóc, huấn luyện thú cưng. Tầm nhìn vĩ mô hơn, 4Pet sẽ là một vũ trụ dành riêng cho thú cưng, nhắc đến thú cưng là nhắc đến 4Pet. Mục đích Học cách phân tích quy mô thị trường, đối thủ là ai, đặc điểm của những đối thủ là gì, phân khúc, nhu cầu và đặc trưng của khách hàng.

Xây dựng kế hoạch, các tính năng phù hợp để phát triển sản phẩm dựa trên thời gian thực hiện, chi phí, nguồn nhân lực. Xây dựng mạng xã hội dành cho những người yêu thú cưng theo phiên bản MVP (Minimum Viable Product) nhằm đánh giá, kiểm tra các giả thuyết đã đặt ra về thị trường, sản phẩm, các phản hồi của người dùng từ đó đưa ra quyết định về chiến lược phát triển sản phẩm tiếp theo. Rèn luyện khả năng phân tích nghiệp vụ, phát triển UI / UX, khả năng quản lý và vận hình quy trình phát triển phần mềm theo Agile / Scrum. Tiếp cận, xây dựng hệ thống back-end hiệu năng cao ứng dụng kiến trúc Microservices, CQRS (Command Query Responsibility Segregation).

Triển khai các giải pháp kỹ thuật và công nghệ như Change Data Capture (Kafka, Debezium), Message Queue (Kafka), Socket, SQL (Postgresql), NoSQL (MongoDB, Redis), Search Engine (Elasticsearch), HTTP2 (Google Protobuf - gRPC), Container (Docker),. Sử dụng Flutter - Dart để phát triển ứng dụng mobile, NodeJS, Kotlin, GraphQL dành cho API. Đóng gói, triển khai, quản lý và mở rộng các microservice bằng Kubernetes. Triển khai CI / CD với GitHub Actions.

Sử dụng dịch vụ Google Cloud và Google Play Console. Đối tượng Những người sở hữu thú cưng, những người yêu thích, quan tâm đến thú cưng. Tập trung vào những người có độ tuổi từ 15 - 40. 3 Những người đã sử dụng Facebook, Instagram, TikTok hoặc các mạng xã hội tương tự.

Phạm vi nghiên cứu Phạm vi địa lý: ● Tập trung chủ yếu vào người dùng ở Việt Nam ● Mở rộng ra các thị trường Philippines và Portugal. Phạm vi chức năng: ● Login with Facebook: đơn giản, nhanh chóng, bảo mật thông qua tài khoản Facebook ● Story: tương tác danh sách story của những người đang theo dõi. ● Comment: bình luận story. ● Reaction: “thả tim” (react) cho story, comment.

● Discover: khám phá các story đang thịnh hành. ● Notification: hệ thống thông báo theo thời gian thực, thông báo về hoạt động người dùng, bạn bè, story, comment, reaction. ● Chat: hỗ trợ nhắn tin giữa bạn bè hoặc người lạ, cho phép gửi media (ảnh). ● Following: theo dõi bạn bè, người nổi tiếng để cập nhập các story, hoạt động của họ.

● Profile: hiển thị thông tin người dùng, story, các hành động follow, unfollow, log out. Phạm vi kỹ thuật: ● Phát triển ứng dụng mobile multiple platform (Android & iOS) sử dụng Flutter. ● Kiến trúc Microservices và việc ứng dụng hiệu quả vào đề tài khóa luận. 4 ● Nghiên cứu và ứng dụng Message Queue (Kafka), Search Engine (Elasticsearch).

● Cải thiện tốc độ của GraphQL với HTTP2, gRPC. ● Sử dụng NodeJS và Kotlin trong việc phát triển API hiệu năng cao. ● Ảo hoá ứng dụng bằng Docker và triển khai hệ thống với Kubernetes. ● Triển khai CI / CD với GitHub Actions.

● Sử dụng dịch vụ Google Cloud và Google Play Console. Tình hình mạng xã hội ở Việt Nam Thị trường Việt Nam hiện nay có đến 43,7 triệu người đang sử dụng các thiết bị smartphone trên tổng dân số 97,4 triệu dân, đạt tỷ lệ 44,9%. Những con số này cũng giúp Việt Nam lọt vào top 15 thị trường có số lượng người dùng smartphone cao nhất thế giới. 72% dân số Việt Nam xài smartphone nhưng 50% trong số đó chỉ nghe gọi nhắn tin.

• 72% dân số Việt Nam đang dùng điện thoại thông minh, 68% người Việt xem video và nghe nhạc mỗi ngày trên thiết bị di động, có nhiều người cùng lúc sử dụng hơn 2 chiếc điện thoại với tỷ lệ sở hữu máy trung bình là 1,7 máy/người. Nhiều người Việt lên mạng bằng điện thoại nhiều hơn cả máy tính, con số cụ thể là 68%. • Về ứng dụng, thống kê có thấy người Việt thích trải nghiệm ứng dụng mới, trung bình mỗi người cài 5 ứng dụng mới mỗi tháng, nhưng cũng hay gỡ cài đặt, trung bình xóa 3 ứng dụng mỗi tháng, tỷ lệ cao nhất châu Á Thái Bình Dương. • Hiện nay, tại Việt Nam có 70% các thuê bao di động đang sử dụng Internet từ 3G hoặc 4G với tốc độ trung bình là 14,6 Mbps.

Người Việt Nam dành 4 giờ 30 phút cho các nền tảng mạng xã hội. Số liệu cho thấy 1/5 dân số (19%) dành hơn 7 giờ mỗi ngày để kiểm tra tài khoản mạng xã hội, so với 2% những người lên mạng dưới 30 phút. Nghiên cứu của cho thấy rằng Facebook là nền tảng được dùng nhiều nhất ở Việt Nam, với trên 8/10 (86%) số người sử dụng ứng dụng này ít nhất một lần mỗi tuần. Tiếp theo là YouTube (81%), Facebook Messenger (67%), Instagram (37%) và Skype (26%).

Tổng quan thị trường thú cưng Theo số liệu thống kê của cục thú y, từ năm 2019 đến nay trên cả nước có trên 5 triệu hộ dân nuôi chó, mèo.58 % trên tổng số hộ dân. Cho thấy thị trường thú cưng ở việt nam rất tiềm năng. Như chúng ta thấy, hiện tại các mặt hàng cho thú cưng như đồ ăn, thức uống, đồ chơi cho thú cưng ngày càng phổ biến và đa dạng hơn. Các cửa hàng spa cho thú cưng cũng xuất hiện, cùng với các dịch vụ khác cho thú cưng đang tăng mạnh.

Đây là dấu hiệu tốt báo hiệu tốt về một thị trường thú cưng đầy tiềm năng. Thị trường mạng xã hội thú cưng Tại Việt Nam, các ý tưởng ứng dụng mạng xã hội cho thú cưng còn khá là non trẻ, chưa thể khai phá hết tiềm năng của thị trường, nhu cầu của người dùng, tuổi đời của các dự án này khá là trẻ. Theo 4Pet điều tra, có thể phân loại theo mô hình kinh doanh như sau: • B2B: tập trung vào việc liên kết càng nhiều dịch vụ bên thứ ba dành cho thú cưng bao gồm y tế, làm đẹp, giả trí, ăn uống. Việc liên kết ồ ạt các dịch vụ mà không thu hút đủ số lượng khách hàng khiến cho việc mở rộng, bao quát thị trường khó khăn.

Bởi lẽ, nhu cầu chủ yếu của người dùng là tập trung vào giải trí thay vì là sử dụng dịch vụ thường xuyên. • B2C: ưu tiên tiếp cận người dùng cuối, tập trung vào câu chuyện nâng cao và cải thiện trải nhiệm và nhu cầu người dùng để thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ là tìm kiếm khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Hướng tiếp cận này, có thể giải thích nôm na là tìm kiếm và xây dựng một lượng khách hàng ổn định. Sau đó, mới triển khai khai thác dịch vụ.

Do vậy, dự án cần một thời gian dài và chi phí lớn để xây dựng tập khách hàng. Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn khai thác và triển khai dịch vụ, hướng đi này thể hiện ưu thế về sự am hiểu tập khách hàng, dễ dàng thử nghiệm, tích hợp dịch vụ mới. 7 Cả B2B và B2C đều có những ưu và khuyết điểm riêng, 4Pet cho rằng nếu có một chiến lược tiếp cận thị trường và khai thác người dùng đúng đắn thì cả hai sẽ đạt được những thành công nhất định. 4Pet chọn cách tiếp cận theo hướng B2C, bởi lẽ một số vấn đề về nguồn lực tài chính, nhân sự, chiến lược.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ