Khóa luận tốt nghiệp: Xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

2021

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khóa luận xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Khóa luận tốt nghiệp xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng là đề tài nghiên cứu thực tiễn, đáp ứng nhu cầu kết nối cộng đồng những người nuôi và chăm sóc vật nuôi tại Việt Nam. Dự án 4Pet được phát triển bởi nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, hướng tới mục tiêu tạo ra nền tảng mạng xã hội chuyên biệt dành cho người yêu thú cưng. Thị trường thú cưng tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu chia sẻ kinh nghiệm, tìm kiếm dịch vụ và kết nối giữa những người có cùng đam mê. Khóa luận tập trung xây dựng phiên bản MVP (Minimum Viable Product) để kiểm chứng giả thuyết thị trường, đồng thời thiết kế hệ thống hiệu năng cao, dễ dàng mở rộng trong tương lai. Phương pháp phát triển phần mềm Agile với quy trình Scrum được áp dụng để đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm. Công nghệ Flutter được lựa chọn để phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, kết hợp kiến trúc Microservice phía backend nhằm tối ưu khả năng mở rộng và bảo trì hệ thống.

1.1. Bối cảnh thị trường mạng xã hội và thú cưng tại Việt Nam

Thị trường mạng xã hội tại Việt Nam phát triển mạnh với hàng chục triệu người dùng hoạt động thường xuyên. Tuy nhiên, các nền tảng mạng xã hội phổ biến như Facebook, Zalo không chuyên biệt cho cộng đồng yêu thú cưng. Trong khi đó, thị trường thú cưng Việt Nam đang trên đà tăng trưởng ấn tượng, với quy mô hàng tỷ đô la và tốc độ tăng trưởng hai chữ số hàng năm. Số lượng hộ gia đình nuôi thú cưng ngày càng tăng, đặc biệt tại các thành phố lớn. Sự thiếu hụt một nền tảng mạng xã hội chuyên biệt tạo ra cơ hội lớn cho dự án 4Pet. Người nuôi thú cưng cần không gian riêng để chia sẻ khoảnh khắc, tìm kiếm lời khuyên chăm sóc, kết nối với cộng đồng và tiếp cận dịch vụ thú y chất lượng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của dự án 4Pet

Dự án 4Pet đặt ra hai mục tiêu chính trong phạm vi khóa luận. Thứ nhất, xây dựng phiên bản MVP đáp ứng nhu cầu cơ bản của mạng xã hội giải trí dành cho người yêu thú cưng. Phiên bản này bao gồm các tính năng đăng bài, bình luận, thích bài viết, theo dõi người dùng và quản lý hồ sơ thú cưng. Thứ hai, thiết kế kiến trúc hệ thống hiệu năng cao, tốc độ xử lý nhanh, ổn định và dễ dàng mở rộng. Kiến trúc Microservice được áp dụng để tách biệt các dịch vụ, cho phép triển khai và bảo trì độc lập. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở phiên bản di động với nền tảng Flutter, tập trung vào thị trường người dùng cá nhân theo mô hình B2C trước khi mở rộng sang B2B.

II. Phân tích các thách thức phát triển mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Phát triển mạng xã hội cho người yêu thú cưng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và kinh doanh đáng kể. Về mặt kỹ thuật, hệ thống cần xử lý lượng lớn dữ liệu đa phương tiện như hình ảnh và video chất lượng cao của thú cưng, đòi hỏi kiến trúc lưu trữ và phân phối nội dung hiệu quả. Khả năng mở rộng là yếu tố then chốt khi số lượng người dùng tăng trưởng nhanh. Kiến trúc monolithic truyền thống không đáp ứng được yêu cầu này, dẫn đến quyết định chuyển sang mô hình Microservice. Về mặt kinh doanh, câu hỏi lớn nhất là xác định mô hình tiếp cận thị trường phù hợp. Dự án cân nhắc hai hướng B2B và B2C, mỗi hướng có ưu nhược điểm riêng. B2B yêu cầu nguồn lực tài chính lớn và thời gian dài để xây dựng tập khách hàng doanh nghiệp. B2C cho phép thử nghiệm nhanh với người dùng cuối nhưng cạnh tranh cao. Việc lựa chọn đúng chiến lược tiếp cận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành công và tồn tại của sản phẩm trên thị trường.

2.1. Thách thức về kiến trúc hệ thống và hiệu năng xử lý dữ liệu

Mạng xã hội xử lý lượng dữ liệu lớn mỗi ngày, từ bài viết, bình luận đến hình ảnh, video thú cưng. Kiến trúc monolithic gặp khó khăn khi mở rộng, vì toàn bộ ứng dụng liên kết chặt chẽ, thay đổi một phần ảnh hưởng đến toàn hệ thống. Dự án 4Pet đối mặt thách thức thiết kế kiến trúc Microservice tách biệt các dịch vụ như xác thực, quản lý bài viết, quản lý bình luận. Mỗi service hoạt động độc lập nhưng vẫn phối hợp nhịp nhàng. Công nghệ Change Data Capture với Debezium được nghiên cứu để đồng bộ dữ liệu giữa các service với độ trễ thấp, đảm bảo tính nhất quán dữ liệu xuyên suốt hệ thống phân tán.

2.2. Thách thức về chiến lược tiếp cận thị trường người dùng

Lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp là thách thức quan trọng quyết định hướng phát triển của 4Pet. Mô hình B2B tập trung hợp tác với các cửa hàng thú cưng, phòng khám thú y, đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và thời gian xây dựng mối quan hệ đối tác dài hạn. Ưu điểm là doanh thu ổn định và tập khách hàng trung thành. Mô hình B2C tiếp cận trực tiếp người dùng cuối, cho phép thử nghiệm nhanh các tính năng và phản hồi thị trường tức thì. Tuy nhiên, B2C đòi hỏi chi phí marketing lớn để thu hút người dùng trong thị trường cạnh tranh. 4Pet quyết định theo hướng B2C, tập trung xây dựng phiên bản MVP để kiểm chứng giả thuyết thị trường trước khi mở rộng quy mô.

III. Giải pháp kỹ thuật xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Giải pháp kỹ thuật của dự án 4Pet được thiết kế theo nguyên tắc modular, dễ mở rộng và bảo trì. Phần frontend sử dụng framework Flutter của Google để phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, hỗ trợ cả Android và iOS từ một bộ mã nguồn duy nhất. Flutter cung cấp giao diện người dùng mượt mà, thời gian phát triển nhanh và hiệu năng gần bằng ứng dụng native. Phần backend áp dụng kiến trúc Microservice, mỗi service đảm nhận một chức năng cụ thể như quản lý người dùng, bài viết, bình luận, thông báo. Các service giao tiếp với nhau thông qua API RESTful và message queue. Cơ sở dữ liệu được thiết kế tối ưu cho từng loại dữ liệu, sử dụng kết hợp SQL và NoSQL. Công nghệ CDC với Debezium được triển khai để theo dõi thay đổi dữ liệu thời gian thực, đảm bảo đồng bộ giữa các service. Quy trình phát triển Agile với framework Scrum giúp nhóm làm việc hiệu quả, liên tục cải tiến sản phẩm qua các sprint ngắn hạn.

3.1. Kiến trúc Microservice và công nghệ Change Data Capture

Kiến trúc Microservice là giải pháp then chốt giúp 4Pet giải quyết bài toán mở rộng hệ thống. Thay vì đóng gói toàn bộ ứng dụng trong một khối duy nhất, hệ thống được tách thành nhiều service nhỏ, mỗi service chạy độc lập và quản lý cơ sở dữ liệu riêng. Điều này cho phép phát triển, triển khai và mở rộng từng phần mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Công nghệ Change Data Capture với Debezium đóng vai trò quan trọng trong việc đồng bộ dữ liệu giữa các service. Debezium theo dõi các thay đổi ở cấp độ hàng trong cơ sở dữ liệu, phát hiện sự kiện tạo, cập nhật, xóa và truyền tải đến các service khác với độ trễ tính bằng giây. Cơ chế này đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong môi trường phân tán.

3.2. Phát triển ứng dụng di động với Flutter và quy trình Agile Scrum

Flutter được chọn làm công nghệ phát triển frontend vì nhiều ưu điểm vượt trội. Framework này cho phép viết mã một lần và triển khai trên cả Android lẫn iOS, tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển. Giao diện người dùng phong phú với thư viện widget đa dạng giúp tạo trải nghiệm mượt mà cho người dùng mạng xã hội thú cưng. Quy trình phát triển Agile với framework Scrum được áp dụng để quản lý dự án hiệu quả. Công cụ Trello được sử dụng để theo dõi tiến độ công việc, phân chia nhiệm vụ và quản lý backlog. Mỗi sprint kéo dài hai tuần, nhóm làm việc theo chu kỳ lập kế hoạch, phát triển, đánh giá và cải tiến liên tục. Quy trình này giúp phát hiện sớm vấn đề, điều chỉnh kịp thời và đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng mạng xã hội cho người yêu thú cưng

Khóa luận xây dựng mạng xã hội cho người yêu thú cưng đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, chứng minh tính khả thi của dự án 4Pet trên thị trường Việt Nam. Phiên bản MVP được phát triển đáp ứng đầy đủ các tính năng cơ bản của mạng xã hội, bao gồm đăng bài viết, tương tác, quản lý hồ sơ thú cưng và kết nối cộng đồng. Kiến trúc Microservice kết hợp công nghệ CDC Debezium đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu năng cao và sẵn sàng mở rộng quy mô. Phương pháp phát triển Agile với Scrum giúp nhóm duy trì tiến độ và chất lượng sản phẩm xuyên suốt dự án. Kết quả khóa luận mở ra triển vọng phát triển lớn cho 4Pet trong tương lai. Giai đoạn tiếp theo sẽ mở rộng sang mô hình B2B, hợp tác với cửa hàng thú cưng và phòng khám thú y. Các tính năng nâng cao như đặt lịch dịch vụ, marketplace sản phẩm, hệ thống khuyến nghị thông minh sẽ được tích hợp để tạo hệ sinh thái hoàn chỉnh cho cộng đồng người yêu thú cưng.

4.1. Kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm từ khóa luận

Khóa luận đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Ứng dụng 4Pet phiên bản MVP hoàn thiện với đầy đủ tính năng mạng xã hội cơ bản, giao diện thân thiện và trải nghiệm người dùng mượt mà. Hệ thống backend hoạt động ổn định trên kiến trúc Microservice, đáp ứng yêu cầu hiệu năng và khả năng mở rộng. Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất là tầm quan trọng của việc xác định đúng mô hình kinh doanh trước khi bắt đầu phát triển kỹ thuật. Việc xây dựng MVP giúp tiết kiệm nguồn lực, nhanh chóng kiểm chứng giả thuyết thị trường. Quy trình Agile Scrum proved hiệu quả trong quản lý dự án nhóm nhỏ, giúp phối hợp công việc nhịp nhàng giữa các thành viên.

4.2. Hướng phát triển tương lai và tiềm năng thương mại hóa dự án 4Pet

Dự án 4Pet có lộ trình phát triển rõ ràng qua ba giai đoạn. Giai đoạn một đã hoàn thành với phiên bản MVP, tập trung xây dựng nền tảng người dùng ban đầu. Giai đoạn hai triển khai mô hình B2C, mở rộng tính năng như hệ thống thông báo đẩy, livestream, story và tích hợp thanh toán trực tuyến. Giai đoạn ba mở rộng sang B2B, hợp tác với chuỗi cửa hàng thú cưng, phòng khám thú y và dịch vụ spa cho vật nuôi. Tiềm năng thương mại hóa dự án khả quan khi thị trường thú cưng Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Các nguồn doanh thu có thể khai thác bao gồm quảng cáo, phí dịch vụ premium, hoa hồng giao dịch marketplace và hợp tác doanh nghiệp.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM NGUYỄN DUY CƯƠNG VI CHÍ THIỆN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP XÂY DỰNG MẠNG XÃ HỘI CHO NHỮNG NGƯỜI YÊU THÚ CƯNG Build a social network for pet lovers KỸ SƯ NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM TP. HỒ CHÍ MINH, 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM NGUYỄN DUY CƯƠNG – 16520147 VI CHÍ THIỆN – 16521169 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP XÂY DỰNG MẠNG XÃ HỘI CHO NHỮNG NGƯỜI YÊU THÚ CƯNG Build a social network for pet lovers KỸ SƯ NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN THS. NGUYỄN CÔNG HOAN TP. HỒ CHÍ MINH, 2021 THÔNG TIN HỘI ĐỒNG CHẤM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp, thành lập theo Quyết định số …………………… ngày …………………. của Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Thông tin. LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành tốt đề tài luận văn tốt nghiệp này, với tình cảm chân thành, chúng em bao gồm Nguyễn Duy Cương và Vi Chí Thiện xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã xây dựng một môi trường học tập chất lượng, hiện đại và năng động, tạo điều kiện để chúng em học hỏi, phát triển tối đa bản thân. Xin chúc trường ngày càng phát triển, hiện đại và hội nhập hơn, chúc trường ngày càng thể hiện được vị thế trung tâm hàng đầu về nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong khu vực châu Á và thế giới. Chúng em xin bày tỏ lòng cám ơn thân thương nhất tới các thầy cô trong khoa Công nghệ Phần mềm, xin cám ơn thầy cô đã truyền đạt những kiến thức và những kinh nghiệm bổ ích giúp chúng em ứng dụng và hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp lần này. Xin chúc khoa sẽ chinh phục được những thành tựu mới trong giảng dạy, đào tạo và nghiên cứu, xin chúc các thầy cô có thật nhiều sức khoẻ, hạnh phúc để mãi vun đắp cho sự nghiệp trồng người. Đặt biệt, chúng em xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới người thầy đáng kính Nguyễn Công Hoan đã dẫn dắt, cố vấn, tiếp sức cho chúng em trong suốt thời sinh viên về học tập, công việc, cuộc sống. Thầy là người trực tiếp nhận trách nhiệm hướng dẫn và giúp đỡ chúng em hoàn thành xuất sắc đề tài luận văn tốt nghiệp này. Xin cám ơn thầy, chúc thầy luôn luôn mạnh khoẻ, hạnh phúc và thành công. Chúng em xin chân thành cảm ơn! TP. Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 1 năm 2021 Nguyễn Duy Cương Vi Chí Thiện MỤC LỤC Chương 1. Lý do chọn đề tài . Phạm vi nghiên cứu . Tình hình mạng xã hội ở Việt Nam . Tổng quan thị trường thú cưng . Thị trường mạng xã hội thú cưng . Tầm nhìn phát triển của dự án 4Pet . Bài toán giải quyết trong khoá luận . Xây dựng phiên bản MVP . Xây dựng hệ thống hiệu năng cao, dễ dàng mở rộng . CƠ SỞ LÝ THUYẾT . Lý thuyết về sản phẩm và quy trình phát triển phần mềm . Ý nghĩa của MVP . Agile và Scrum . Tổng quan về Agile . Tổng quan về Scrum . Quản lý dự án với Trello . Lý thuyết về ứng dụng di động . Lý do chọn flutter . Google Play Console . Lý thuyết về kiến trúc hệ thống . Tổng quan về kiến trúc Microservice . Kiến trúc Monolithic. Kiến trúc Microservice . Tìm hiểu về CQRS (Command Query Responsibility Segregation) 22 3. Mô hình MVC. Mô hình 3 lớp . Mô hình CQRS . Tóm tắt về 3 mô hình . CDC (Change Data Capture) với Debezium . Tổng quan về Debezium . Message Queue là gì? . Phân loại Message Queue . Tổng quan về Kafka. Lý thuyết về công nghệ cho back-end service. Các khái niệm cơ bản. Ưu nhược điểm của Elasticsearch . Tổng quan về gRPC . Đặc điểm của GraphQL . Lợi ích GraphQL . Tại sao phải dùng Docker? . Lợi ích của Docker . Một số khái niệm . Các đặc tính của NodeJS . Lý thuyết về DevOps . Tổng quan về Kubernetes . Kiến trúc Kubernetes . Các thành phần của Kubernetes . CI/CD là gì? . CI/CD với GitHub Actions . Google Cloud là gì? . Những dịch vụ Google Cloud cấp cao. Giải quyết vấn đề . GraphQL hiệu năng cao với HTTP/2 . Tổng quan về kiến trúc hệ thống . Vấn đề của GraphQL với HTTP/1. Triển khai GraphQL với HTTP/2 . Kiến trúc Microservices. Hệ thống realtime với Kafka và GraphQL Subscription . Triển khai hệ thống realtime . Tối ưu luồng Read và Write cho database với Change Data Capture(CDC) 77 4. Tối ưu Elasticsearch model với Kafka Stream . Quản trị Docker image bằng Docker Hub . Triển khai và điều khiển Kubernetes cluster bằng kubectl . Quản lý Kubernetes một cách trực quan bằng K9S . Định nghĩa Secret và ConfigMap . Định nghĩa Deployment . Định nghĩa Volume . Định nghĩa Service . Cấu hình Ingress . Horizontal Pod Autoscaler . CI/CD cho 4pet-sdk . CI/CD cho microservice . Phân tích thiết kế hệ thống . Kiến trúc hệ thống . Kiến trúc tổng quan . Kiến trúc Microservices: . Kiến trúc database . Use-case và đặc tả. Danh sách actor . Danh sách use-case của hệ thống 4Pet . Đặc tả use-case . Thiết kế cơ sở dữ liệu . Cơ sở dữ liệu của auth service. Mô tả lớp account . Mô tả bảng user . Mô tả bảng social_account . Mô tả bảng thông tin người theo dõi . Cơ sở dữ liệu của media service . Mô tả bảng media . Mô tả bảng storage. Cơ sở dữ liệu của story service . Mô tả bảng story . Mô tả bảng comment . Mô tả bảng comment_media . Mô tả bảng story_media . Cơ sở dữ liệu của notification service . Cơ sở dữ liệu của reaction service. Cơ sở dữ liệu của chat service . Thiết kế giao diện . Màn hình đăng nhập: . Màn hình story . Màn hình hiển thị danh sách bình luận. Màn hình create story . Màn hình tạo story với danh sách hình ảnh và video . Hình ảnh nội dung story . Màn hình discover . Màn hình tìm kiếm story và user . Màn hình kết quả tìm kiếm story. Màn hình kết quả tìm kiếm user . Màn hình thông báo . Màn hình danh sách đoạn hội thoại . Màn hình chi tiết hội thoại . Màn hình thêm mới một hội thoại . Màn hình profile . Màn hình follower . Màn hình sửa đổi profile . Cài đặt và triển khai hệ thống . Cài đặt và triển khai hệ thống trên Azure Kubernetes Service (AKS) . Tài nguyên chuẩn bị . Cài đặt Azure CLI, kubectl và k9s . Cài đặt Azure CLI . Cài đặt kubectl . Khởi tạo Kubernetes cluster instance trên Azure Kubernetes Service (AKS) 148 6. Đăng nhập Azure từ Azure CLI. Tạo một resource group . Lấy danh sách các phiên bản Kubernetes sẵn có theo khu vực . Tạo một Cluster . Xác nhận AKS Cluster đã tồn tại. Đặt AKS Cluster là context mặc định của kubectl . Triển khai hệ thống. Cấu trúc source code:. Áp dụng cấu hình hệ thống lên Azure Kubernetes Service (AKS) 157 6. Cài đặt triển khai ứng dụng di động: . Yêu cầu hệ thống: . Chạy chương trình . Hướng phát triển . Trong thời gian ngắn hạn:.160 DANH MỤC HÌNH Hình 3.2: 4Pet sử dụng Trello để quản lý dự án .3: Kiến trúc Monolithic .4: Kiến trúc Microservice .5: Mô hình MVC .6: Mô hình 3 lớp.7: Mô hình CQRS .8: Kiến trúc Debezium .9: Message Queue là gì? .10: Point to point .12: Cấu trúc của Kafka cơ bản .13: Cấu trúc của Kafka chi tiết .14: Mô hình giao tiếp client/server trong RPC.15: Benchmarking Protocol Buffers, JSON, and XML in Go.16: gRPC technology stack .17: Kiến trúc của GraphQL .18: Truy vấn GraphQL .19: Kiến trúc của Docker .20: Kiến trúc Kubernetes .21: Một trong những file cấu hình GitHub Actions của 4Pet.22: Kết quả chạy GitHub Actions .2: Kiến trúc cơ bản của hệ thống với GraphQL sử dụng HTTP/1.3: So sánh REST và gRPC về response time .4: So sánh REST và gRPC về throughput .5: Kiến trúc cơ bản của hệ thống với GraphQL sử dụng HTTP/2 .6: Kiến trúc của hệ thống với GraphQL và gRPC .7: Triển khai GraphQL server với HTTP2 .8: Kiến trúc microservices của 4Pet .10: GraphQL Playground Web .11: GraphQL Subscription tích hợp với Kafka.12: Hệ thống realtime cơ bản.13: Kiến trúc realtime sử dụng Kafka và GraphQL Subscription.14: Sử dụng Kafka và Debezium để đồng bộ dữ liệu từ PostgreSQL sang Elasticsearch.15: Định nghĩa Kafka và Debezium bằng Docker Compose .16: Control Center Overview .17: Control Center Topics .18: Control Center Connect .19: Cấu trúc model của Elasticsearch.20: Sử dụng Kafka Stream để tổng hợp model cho Elasticsearch.21: Mô hình microservices triển khai sử dụng Kubernetes .22: Một Docker image của dự án 4pet trên Docker Hub .29: Danh sách các pod của 4pet’s Kubernetes cluster.30: Danh sách các container của một pod .31: Log của một container .32: Một file Secret của dự án 4Pet .33: Một file ConfigMap của dự án 4Pet .34: Một file Deployment của dự án 4Pet.35: Một file Storage Class của dự án 4Pet .36: Một file Volume của dự án 4Pet .37: Một file Service của dự án 4Pet .38: Một file Ingress của dự án 4Pet .39: Một file Horizontal Pod Autoscaler của dự án 4Pet .40: CI/CD cho 4pet-sdk .41: Kết quả chạy CI/CD .42: CI/CD cho microservice .43: Kết quả chạy CI/CD .2: Kiến trúc microservice .3: Kiến trúc database .4: Use-case hệ thống mạng xã hội cho thú cưng .5: Sơ đồ database auth service .6: Sơ đồ database của media service .7: Cơ sở dữ liệu của story service .9: Cơ sở dữ liệu của chat service .10: Màn hình login .11: Màn hình story .12: Màn hình comment .13: Màn hình tạo story bước 1.14: Màn hình tạo story với danh sách hình ảnh và video .15: Màn hình tạo nội dung cho story .16: Màn hình discovery .17: Màn hình tìm kiếm user và story.18: Màn hình kết quả tìm kiếm story.19: Màn hình kết quả tìm kiếm người dùng.20: Màn hình danh sách thông báo .21: Màn hình danh sách hội thoại.22: Màn hình chi tiết hội thoại .23: Màn hình thêm mới hội thoại .24: Màn hình profile .25: Màn hình Follower .26: Màn hình sửa đổi profile .2: Cài đặt kubectl .4: Đăng nhập Azure .5: Kết quả đăng nhập .6: Tạo resource group.7: Kết quả tạo resource group .8: Lấy danh sách phiên bản.9: Kết quả lấy danh sách .11: Kết quả tạo cluster .12: Xác nhận Cluster tồn tại .13: Kết quả xác nhận cluster tồn tại.14: Đặt AKS Cluster là context mặc định .15: Kết quả đặt AKS Cluster là context mặc định.16: Kiến trúc thư mục.17: Áp dụng cấu hình .157 DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Danh sách microservice của 4Pet .2: Bảng nhiệm cụ thể của từng giai đoạn CI/CD trong 4pet sdk .3: Bảng nhiệm vụ cụ thể từng giai đoạn ci/cd cho microservice .1: Kiến trúc microservice .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ