Khóa Luận: Chế Tạo Thí Nghiệm Vật Lý Phổ Thông Đơn Giản, Ít Tốn Kém

Khóa luận vật lý: Chế tạo thí nghiệm vật lý phổ thông đơn giản, tiết kiệm chi phí. Ứng dụng trong giảng dạy, học tập môn Vật lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

1997 - 2001

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. Con đường dẫn đến đề tài

1.1. Sơ lược hiện trạng giáo dục Việt Nam

1.2. Mục tiêu cơ bản của giáo dục Việt Nam

1.3. Lý do chọn đề tài

1.3.1. Về phương diện khoa học

1.3.2. Về phương diện giáo dục

1.4. Xu hướng phát triển của đề tài

1.5. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

2. Vị trí và vai trò của thí nghiệm đơn giản trong giờ học Vật lý

2.1. Thí nghiệm được thực hiện vào đầu giờ học

2.2. Thí nghiệm được giao về nhà làm ( bài tập thí nghiệm, bài tập sáng tạo )

3. PHẦN NỘI DUNG CHÍNH

3.1. CHẾ TẠO MỘT SỐ THÍ NGHIỆM VẬT LÝ PHỔ THÔNG ĐƠN GIẢN VÀ ÍT TỐN KÉM

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn làm thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản tại nhà

Việc học Vật lý không chỉ dừng lại ở lý thuyết sách vở mà cần được minh họa bằng các hoạt động trực quan. Các thí nghiệm Vật lý phổ thông đóng vai trò cầu nối, giúp biến những công thức, định luật khô khan trở nên sống động và dễ hiểu. Tuy nhiên, không phải lúc nào các phòng thí nghiệm hiện đại cũng sẵn có. Giải pháp chính là tự chế tạo các dụng cụ thí nghiệm từ những vật liệu đơn giản, dễ tìm. Phương pháp này không chỉ giải quyết bài toán chi phí mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo, biến mỗi giờ học thành một buổi khoa học vui. Luận văn "Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém" của Lê Nguyễn Trung Nguyên đã khẳng định rằng, chỉ với sự sáng tạo, giáo viên và học sinh hoàn toàn có thể xây dựng các mô hình vật lý hiệu quả. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với chương trình Vật lý lớp 10, Vật lý lớp 11Vật lý lớp 12, nơi các khái niệm trừu tượng cần được thực chứng. Việc tự tay thực hiện một dự án khoa học không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, một yếu tố cốt lõi trong giáo dục STEM.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động thực hành vật lý

Hoạt động thực hành vật lý là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo chất lượng giáo dục. Khi học sinh trực tiếp quan sát và thực hiện thí nghiệm, kiến thức được tiếp thu một cách chủ động và sâu sắc hơn. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, các em sẽ hiểu được bản chất của các hiện tượng. Luận văn gốc nhấn mạnh, việc thiếu thực hành dẫn đến tình trạng học sinh "kém năng động, sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn rất hạn chế". Do đó, việc chế tạo các thí nghiệm đơn giản giúp lấp đầy khoảng trống này, tạo cơ hội cho học sinh được "học đi đôi với hành", gắn kết lý thuyết với thực tiễn. Đây là nền tảng để hình thành và phát triển năng lực tư duy khoa học.

1.2. Lợi ích từ việc tự làm đồ dùng học tập

Việc tự làm đồ dùng học tập mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Trước hết, nó giúp tiết kiệm chi phí đáng kể khi tận dụng các vật liệu tái chế như chai nhựa, vỏ lon, giấy bìa. Thứ hai, quá trình này kích thích sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Các em phải suy nghĩ về nguyên lý vật lý cơ bản để thiết kế và chế tạo mô hình. Cuối cùng, những sản phẩm tự làm tạo ra sự hứng thú và say mê, biến môn Vật lý từ một môn học bắt buộc thành một hoạt động khám phá đầy thú vị. Đây cũng là một hình thức giáo dục STEM tại nhà hiệu quả, khuyến khích học sinh theo đuổi các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

II. Thách thức thực hành Vật lý Thiếu dụng cụ thí nghiệm

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc nâng cao chất lượng dạy và học Vật lý tại Việt Nam là sự thiếu thốn và không đồng bộ của trang thiết bị. Luận văn gốc chỉ ra rằng, tình trạng "học suông" và "dạy chay" vẫn còn phổ biến, đặc biệt ở các trường khu vực nông thôn. Giáo viên phải mô tả thí nghiệm qua hình vẽ trong sách giáo khoa, khiến học sinh khó hình dung và tin tưởng vào tính đúng đắn của kiến thức. Hệ quả là học sinh chỉ chấp nhận kiến thức một cách máy móc, không hiểu rõ bản chất và phạm vi áp dụng. Thách thức này không chỉ làm giảm hứng thú học tập mà còn hạn chế khả năng phát triển tư duy phản biện và kỹ năng thực hành. Việc thiếu dụng cụ thí nghiệm chuyên dụng cho các phần học quan trọng như thí nghiệm điện học, thí nghiệm quang học hay thí nghiệm từ trường đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giáo dục toàn diện.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, nơi giáo viên đóng vai trò là người truyền đạt kiến thức một chiều, ngày càng bộc lộ nhiều bất cập. Học sinh trở nên thụ động, chỉ lắng nghe, ghi chép và học thuộc lòng. Theo tài liệu nghiên cứu, cách học này "hoàn toàn là đối phó" và không rèn luyện được tư duy sáng tạo. Khi không có hoạt động thực hành vật lý, các nguyên lý vật lý trở nên xa vời. Học sinh có thể giải bài tập định lượng bằng cách áp dụng công thức nhưng lại lúng túng khi phải giải thích một hiện tượng thực tế. Điều này cho thấy sự yếu kém trong kỹ năng vận dụng kiến thức, một hậu quả trực tiếp của việc coi nhẹ vai trò của thí nghiệm.

2.2. Vấn đề thiếu thốn trang thiết bị thí nghiệm đồng bộ

Nghịch lý lớn được chỉ ra là sách giáo khoa thì thống nhất trên toàn quốc nhưng trang thiết bị đi kèm lại không đồng bộ hoặc thậm chí không có. Nhiều thí nghiệm quan trọng trong chương trình Vật lý lớp 11Vật lý lớp 12, ví dụ như thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường hay khảo sát kính hiển vi, thường bị bỏ qua do thiếu thiết bị. Vấn đề này không chỉ do ngân sách hạn hẹp mà còn do sự phức tạp và đắt đỏ của các dụng cụ chuyên dụng. Việc này tạo ra một rào cản lớn, khiến cả giáo viên và học sinh cảm thấy xa vời với khoa học ứng dụng và các lĩnh vực quan trọng như thiên văn học, như luận văn đã đề cập.

III. Cách chế tạo mô hình vật lý cơ học từ vật liệu tái chế

Để vượt qua thách thức về trang thiết bị, việc sử dụng vật liệu tái chế để chế tạo các mô hình vật lý là một giải pháp thông minh và hiệu quả. Luận văn của Lê Nguyễn Trung Nguyên đã trình bày chi tiết nhiều thí nghiệm thuộc lĩnh vực cơ học và chất lỏng, chủ yếu được làm từ chai nhựa. Phương pháp này không chỉ chứng minh các nguyên lý vật lý một cách trực quan mà còn mang lại niềm vui khám phá. Các thí nghiệm cơ học về áp suất, lực đẩy Archimedes hay định luật bảo toàn động lượng đều có thể được tái hiện một cách sinh động. Chẳng hạn, một mô hình tàu ngầm đơn giản giúp học sinh hiểu rõ cơ chế hoạt động của tàu ngầm thật, hay một đài phun nước Heron tự chế minh họa rõ nét thí nghiệm về áp suất. Những dự án khoa học này biến những vật dụng bỏ đi thành công cụ học tập giá trị, thúc đẩy tinh thần sáng tạo khoa học kỹ thuật ngay từ bậc phổ thông.

3.1. Hướng dẫn làm mô hình tàu ngầm từ chai nhựa

Một chiếc tàu ngầm có thể được chế tạo đơn giản từ một chai nhựa, vài đồng xu để tăng trọng lượng, và một ống nhựa mềm. Các lỗ nhỏ được đục bên hông chai để nước có thể ra vào. Khi thả vào nước, chai sẽ chìm xuống. Bằng cách thổi không khí vào qua ống nhựa, nước sẽ bị đẩy ra ngoài, làm giảm trọng lượng của "tàu" và khiến nó nổi lên. Ngược lại, khi hút không khí ra, nước tràn vào và "tàu" chìm xuống. Thí nghiệm này minh họa một cách xuất sắc nguyên lý về lực đẩy Archimedes và sự thay đổi khối lượng riêng của vật, một kiến thức trọng tâm trong chương trình Vật lý lớp 10.

3.2. Chế tạo đài phun nước Heron và nguyên lý hoạt động

Đài phun nước Heron là một thí nghiệm về áp suất kinh điển. Sử dụng ba chai nhựa và một hệ thống ống nối, ta có thể tạo ra một đài phun nước tự hoạt động. Nước từ chai trên cùng chảy xuống chai dưới cùng, dồn không khí từ chai này sang chai ở giữa. Áp suất không khí tăng lên trong chai giữa sẽ đẩy nước từ chai đó phun thành vòi lên trên. Mô hình vật lý này không chỉ đẹp mắt mà còn giúp giải thích một cách trực quan về mối liên hệ giữa áp suất, thể tích và dòng chảy của chất lỏng, làm cho các khái niệm vật lý trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn.

3.3. Thí nghiệm trạng thái không trọng lượng đơn giản

Để minh họa trạng thái không trọng lượng, có thể dùng một chai nước được đục một lỗ nhỏ gần đáy. Khi chai đứng yên, áp suất của cột nước sẽ đẩy nước phun ra ngoài qua lỗ. Tuy nhiên, khi thả cho chai rơi tự do, nước sẽ ngừng phun. Lý do là vì trong quá trình rơi, cả chai và nước bên trong đều ở trạng thái không trọng lượng, áp suất do trọng lượng cột nước gây ra tạm thời bằng không. Đây là một thí nghiệm cơ học ấn tượng, giúp học sinh hình dung một khái niệm vật lý phức tạp chỉ với những dụng cụ hết sức đơn giản.

IV. Top thí nghiệm điện học nhiệt học sáng tạo tiết kiệm

Không chỉ cơ học, các lĩnh vực như điện học và nhiệt học cũng có thể được khám phá thông qua các thí nghiệm tự chế. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, từ những vật liệu đơn giản như chai nhựa, dây đồng, giấy thiếc, học sinh có thể chế tạo các dụng cụ thí nghiệm hữu ích để quan sát các hiện tượng vật lý trừu tượng. Một chiếc điện nghiệm tự làm có thể chứng minh sự tồn tại của tĩnh điện, hay một mô hình động cơ tĩnh điện đơn giản giúp hình dung về lực Coulomb. Tương tự, một thí nghiệm quang học đơn giản như kính vạn hoa hay các thí nghiệm về sự hấp thụ bức xạ nhiệt đều có thể được thực hiện với chi phí thấp. Những hoạt động thực hành vật lý này không chỉ củng cố kiến thức trong chương trình Vật lý lớp 11 mà còn khơi dậy niềm đam mê khoa học, cho thấy rằng bất kỳ ai cũng có thể trở thành nhà sáng chế với những gì có sẵn xung quanh.

4.1. Hướng dẫn làm điện nghiệm từ vật liệu tái chế

Một thí nghiệm điện học cơ bản là chế tạo điện nghiệm. Theo hướng dẫn trong luận văn, chỉ cần một chai nhựa, một sợi dây đồng và hai lá thiếc mỏng (từ giấy gói kẹo) là có thể tạo ra một điện nghiệm hoạt động tốt. Khi đưa một vật nhiễm điện lại gần quả cầu kim loại (đầu trên của dây đồng), hai lá thiếc ở đầu dưới sẽ nhiễm điện cùng dấu và đẩy nhau, xòe rộng ra. Thí nghiệm này giúp học sinh quan sát trực tiếp hiện tượng nhiễm điện do hưởng ứng, một khái niệm nền tảng của tĩnh điện học. Việc đảm bảo an toàn thí nghiệm là rất quan trọng, cần tránh các nguồn điện cao thế.

4.2. Khảo sát sự hấp thụ bức xạ nhiệt với hai chai nước

Để chứng minh rằng vật tối màu hấp thụ nhiệt tốt hơn vật sáng màu, có thể thực hiện thí nghiệm với hai chai nhựa giống hệt nhau, một chai sơn đen và một chai giữ nguyên màu trong. Hai chai được nối với nhau bằng một ống thủy tinh nhỏ chứa một giọt nước màu. Khi đặt một ngọn nến ở giữa, không khí trong chai đen sẽ nóng lên nhanh hơn, giãn nở và đẩy giọt nước màu dịch chuyển về phía chai trong. Thí nghiệm này không chỉ minh họa nguyên lý vật lý về bức xạ nhiệt mà còn có ứng dụng thực tế trong việc giải thích tại sao nên mặc áo màu sáng vào mùa hè.

V. Bí quyết ứng dụng dự án khoa học vào giảng dạy Vật lý

Việc tích hợp các dự án khoa học tự chế vào chương trình giảng dạy là một bí quyết để nâng cao hiệu quả giáo dục. Thay vì chỉ là những hoạt động ngoại khóa, các thí nghiệm này có thể được sử dụng như một tình huống có vấn đề ở đầu giờ học để kích thích sự tò mò, hoặc giao về nhà như những bài tập sáng tạo. Theo luận văn, khi học sinh tự tay thực hiện một thí nghiệm, "kiến thức được củng cố, đào sâu và có giá trị sử dụng". Quá trình này giúp phát triển tư duy kỹ thuật, tinh thần độc lập và sự say mê với môn học. Hơn nữa, việc này còn góp phần khắc phục vấn đề thiếu thốn phương tiện dạy học. Khi giáo viên chủ động tìm tòi, thiết kế các dụng cụ thí nghiệm, họ không chỉ làm phong phú bài giảng mà còn tự phát triển nghiệp vụ của bản thân. Đây là con đường khả thi để biến mỗi giờ học Vật lý thành một giờ khám phá khoa học vui và đầy ý nghĩa.

5.1. Kích thích tư duy sáng tạo và chủ động của học sinh

Giao cho học sinh những bài tập thí nghiệm mở, ví dụ như "Hãy làm thí nghiệm chứng tỏ không khí có ở khắp mọi nơi", là cách hiệu quả để kích thích tư duy. Học sinh sẽ phải vận dụng kiến thức đã học, tìm kiếm giải pháp và tự mình kiểm chứng. Quá trình từ lên ý tưởng, lựa chọn phương án đến bắt tay thực hiện sẽ rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Thành công của một dự án khoa học nhỏ sẽ mang lại sự tự tin và động lực, khuyến khích các em tiếp tục khám phá và sáng tạo khoa học kỹ thuật.

5.2. Nguyên tắc đảm bảo an toàn thí nghiệm tại nhà

Mặc dù các thí nghiệm đơn giản thường sử dụng vật liệu an toàn, việc tuân thủ các nguyên tắc về an toàn thí nghiệm vẫn là ưu tiên hàng đầu. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cẩn thận, đặc biệt với các thí nghiệm có sử dụng lửa (như thí nghiệm bức xạ nhiệt) hoặc các vật sắc nhọn. Cần nhấn mạnh việc thực hiện ở nơi thông thoáng, có sự giám sát của người lớn nếu cần thiết, và sử dụng đồ bảo hộ cơ bản. Việc trang bị kiến thức an toàn không chỉ bảo vệ học sinh mà còn hình thành tác phong làm việc khoa học, cẩn trọng và có trách nhiệm, một kỹ năng quan trọng cho các hoạt động nghiên cứu sau này.

VI. Tương lai STEM tại nhà Sáng tạo khoa học kỹ thuật mới

Xu hướng chế tạo các thí nghiệm đơn giản không phải là một giải pháp tình thế mà là một định hướng phát triển bền vững cho giáo dục khoa học. Như luận văn đã đề cập, xu hướng này đang được nhiều nhà giáo dục trên thế giới quan tâm, nhằm đưa học sinh "gắn với thực tế hơn". Trong bối cảnh giáo dục STEM tại nhà ngày càng phổ biến, việc trang bị cho học sinh khả năng tự tạo ra đồ dùng học tập từ vật liệu tái chế là một kỹ năng quan trọng. Nó không chỉ giúp các em hiểu sâu sắc các nguyên lý vật lý mà còn nuôi dưỡng tinh thần tự học, tự nghiên cứu. Tương lai của giáo dục Vật lý không nằm ở những thiết bị đắt tiền, phức tạp mà ở khả năng khơi dậy sự sáng tạo vô hạn từ những điều bình dị nhất. Mỗi chiếc chai nhựa, mỗi vỏ lon đều có thể trở thành một công cụ để khám phá thế giới, mở đường cho những sáng tạo khoa học kỹ thuật trong tương lai.

6.1. Tổng kết vai trò của các thí nghiệm đơn giản

Tóm lại, các thí nghiệm đơn giản, chi phí thấp đóng một vai trò kép. Về mặt thực tiễn, chúng giải quyết bài toán thiếu thốn trang thiết bị. Về mặt giáo dục, chúng là công cụ đắc lực để phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh. Chúng biến việc học thành một quá trình khám phá, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn yêu thích môn học. Như kết luận của tài liệu gốc đã viết, phương pháp này "tạo nên nguồn cảm hứng, sự say mê học tập làm cơ sở phát huy tính tích cực, chủ động sáng tạo trong tư duy và trong hành động của học sinh."

6.2. Xu hướng phát triển đồ dùng học tập tự làm

Trong tương lai, xu hướng tự làm đồ dùng học tập sẽ ngày càng phát triển mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi các nền tảng chia sẻ kiến thức trực tuyến và các cộng đồng sáng chế. Các cuộc thi sáng tạo khoa học kỹ thuật dành cho học sinh sẽ là sân chơi để các em trình diễn những mô hình vật lý độc đáo của mình. Việc khuyến khích học sinh không ngừng tìm tòi, sáng tạo với những vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày chính là cách đầu tư hiệu quả nhất cho nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thời đại công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HỒ CHÍ MINH KHOA VẬT LÝ xw LUAN VĂN TỐT NGHIỆP Dé tai: CHẾ TAO MỘT SỐ THi NGHIEM VAT LÝ Phổ THONG BON GIẢN và ÍT TON KÉM Giáo viên hướng dẫn+ Lê Thi Thanh Thao Sinh viên thực hiện + Lê Nguyễn Trung Nguyên Niên khóa : 1997 - 2001 Luận văn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém LỜI CẢM ƠN Nhờ sự giúp đỡ của quý thầy cô , gia đình và bạn bè , em đã hoàn thành xong bài khóa luận tốt nghiệp của mình. Em xin cảm ơn quý THẦY CÔ đã tận tình truyền đạt kiến thức cho em trong suốt những năm học vừa qua. Em xin chân thành cảm ơn Cô LÊ THỊ THANH THẢO đã tận tình hướng din em hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.

Luận văn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém LOI MG ĐẦU Theo những nghiên cứu giáo duc gân đây về hiện trang giáo dục. về nguyên nhân và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy học, nhằm đào tạo những người lao động phát triển toàn diện được đăng tải trên các báo, các tạp chí nghiên cứu giáo đục chuyên nghành cho thấy sự lạc hâu về nội dung, phương pháp dạy học, phương pháp đánh giá giáo dực so với yêu cầu của sự phát triển xã hội đối với giáo dục. Đây là những yếu tố chủ yếu giải thích cho thực trạng giáo duc hiện nay ( biểu hiện rõ nét ở học sinh, sau quá trình giáo duc, là sự kém năng động. sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn rất hạn chế ).

Trong một hệ thống giáo duc và cơ chế giáo dục dang còn tri trệ. câu hỏi lớn đặt ra cho mỗi giáo viên là làm thế nào giúp học sinh đến mức tối đa phát huy tính tích cực , chủ động và sáng tạo trong học tập, trong vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Trong phạm vì một luận văn nhỏ, tôi quan tâm đến những việc làm có thể trong tam tay của giáo viên và học sinh, có thể giúp học sinh ndm vững kiến thức, phát huy trí sáng tao và khả năng vận dụng kiến thức. Từ đó yêu thích môn học, từng bước hình thành và phát triển năng lực sáng tao.

Chủ dé của luận văn là bước đầu sử dụng một cách linh hoạt và sáng tạo các đổ dùng, phương tiện sẵn có trong đời sống và ở trong trường học kết hợp với kiến thức Vật lý được trang bị để chế tạo một số các thí nghiệm và một số mô hình kỹ thuật ứng dụng đơn giản có tính thực tiễn. 7i hy vọng rằng những bài thí nghiệm mở đâu đơn giản và những bài tập thí nghiệm ở nhà được trình bày trong luận văn sẽ mang lại một hiệu quả tốt cho giờ học Vật lý, và là sự mở déu có cơ sở cho những ai yêu thích có thể tiếp tục đi sâu khai thác và chế tạo thí nghiệm đơn giản từ những vật liệu rẻ tiễn, dễ kiếm trong cuộc sống hàng ngày. Luận văn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém MUG LUG Pe) UO(72 |; eee ne ee ee nen rE 4 1- Con đường dẫn đến để tài----------------------------- ---- ------- --- -- 5 I.1I- So lược hiện trang giáo duc Việt Nam-------------------- M 1.2- Muc tiêu cơ bản của giáo dục Việt Nam------------------ Ụ 1.3- Ly do chọn để tài----------------------=--<~-<<=<<~~========es II 1.1- Về phương diện khoa hoc--------------------------: II 1.2- Về phương diện giáo duc--------------------------- 1! 1.4- Xu hướng phát triển của dé tai----------------------------- 13 1.5- Pham vi nghiên cứu của để tai----------------------------- 14 2- Vị tri và vai trò của thi nghiệm đơn giản trong giờ học Vật lý- l4 2.1- Thi nghiệm được thực hiện vào dau giờ học------------- 1S 2.2- Thi nghiệm được giao về nhà làm ( bài tập thí nghiệm, bài tập sáng tạo )---------~--~-~-~-<~~~~=~=~~=xe=z=s=x=~s=srxei 18 B- PHAN NỘI DUNG CHÍNHH--------.--------------~----~--==========ee 20 CHẾ TẠO MỘT SỐ THÍ NGHIỆM VẬT LÝ PHỔ THONG BON GIẢN VA it TON KEM © PAN KẾT WA Nm 46 12 THHIM NÀNG ¿2kioiáccickzaatoatdooeoi 47 2- Tài liệu tham khao-------------------------------------------------- 49 Luận vấn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật ly pho thông đơn giản và ít tốn kém ii- PHAR DAW LiiiN Luận vấn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém 1- Con đường dẫn đến dé tài 1.1— Sơ lược hiện trang giáo dục ở Việt Nam Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng giáo dục hiện nay có liên quan đến đặc điểm của ngành giáo dục Việt Nam. Vì thế, trong quá trình tìm hiểu hiện trạng giáo dục ở Việt Nam chúng ta sẽ sơ lược qua một vài đặc điểm của nên giáo duc nước nhà.

Nên giáo dục Việt Nam là nền giáo dục xã hội chủ nghĩa có tính thống nhất , phổ cập , đại chúng và pháp lệnh. ° Là nên giáo dục xã hội chủ nghĩa nên nền giáo dục Viết Nam chịu nhiều ảnh hưởng của nền giáo dục các nước xã hội chủ nghĩa khác. Vì lẽ đó mà đặc điểm giáo dục Việt Nam có khác so với các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước tư bản. + Nền giáo dục Việt Nam có tính thống nhất chịu sự quản lý của nhà nước.

Nhà nước quản lý hệ thống giáo dục quốc dân vé mục tiêu, chương trình , nội dung , kế hoạch giáo dục , tiêu chuẩn nhà giáo, quy chế thi cử và hệ thống văn bằng. Toàn bộ nội dung chương trình giáo dục là do Bộ Giáo Dục và Đào Tạo ( Bộ GD & ĐT )quy định ban hành. Chương trình giáo dục sẽ được cụ thể hóa qua sách giáo khoa ( Sgk ) do Bộ GD & ĐT tổ chức biên soạn. Bộ Sgk này là duy nhất và được sử dụng chính thức, thống nhất , ổn định trong giảng đạy và học tập ở trường phổ thông và các cơ sở giáo duc khác.

Do tính thống nhất của giáo dục nên tất cả mọi nơi trong nước đều phải sử dụng bộ sách này. Nhưng có một nghịch lý rằng Sgk thì thống nhất nhưng trang thiết bị đi kèm lại không đồng bộ hoặc không có trang thiết bị , Đó là lý do dẫn đến tình trạng học * suông " hiện nay , Hơn nữa , dạy học theo một khuôn mẫu quy định sẵn là rất khó do có sự khác biệt về hoàn cảnh sống , diéu kiện —Tinh điện kế kinh tế ở từng địa phương v. Diéu này đã gây ra nhiều khó khăn cho cả người day lẫn người hoc , ví dụ : Sự phóng điện trong chất khí Luận văn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém Trong chương trình lớp 11, chương IV : DONG ĐIỆN TRONG CÁC MÔI TRƯỜNG( không có trong chương trình song ngữ và chương trình của Pháp ), loạt bài trong chương này rất chú trọng đến các thí nghiệm biểu diễn như dòng điện trong chất điện phân , dòng điện trong chất khí , dòng điện trong chân không v. Đối với bài dòng điện trong chất khí (Sgk 11 trang 122 ) có sử dụng thí nghiệm như hình trên.

Chúng ta nhận thấy rằng thí nghiệm này dễ thực hiện, chỉ cẩn hai bin kim loại, đèn cổn, máy phát tinh điện ( hau như trường phổ thông nào cũng có ) và một tĩnh điện kế là có thể cho học sinh quan sát được sư phóng điện trong chất khí. Dĩ nhiên không khí phải đủ khô. Tuy nhiên hiện nay rất ít giáo viên làm thí nghiệm này một phần nguyên nhân là do trường thiếu tĩnh điện kế, nhất là các trường ở nông thôn. Lúc này giáo viên van dạy theo Sgk nhưng chỉ mô tả thí nghiệm bằng hình vẽ trong Sgk mà thôi.

Với cách dạy * suông ” như thế ( trung bình học sinh chỉ có thể làm hoặc quan sát thầy , cô làm 2 lẩn trong | năm) thì học sinh sẽ khó tin tưởng vào sự đúng đắn của kiến thức, sẽ khó nắm bắt kiến thức và đương nhiên sẽ gặp khó khăn khi vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Thông thường. học sinh chỉ chấp nhận kiến thức một cách máy móc mà không hiểu hết ý nghĩa, bản chất và phạm vi áp dụng của nó. Một ví dụ khác, bài Kính Hiển Vi và Kính Thiên Văn thuộc chương VI : MAT VÀ CÁC DỤNG CU QUANG HỌC của chương trình lớp 12.

Trong bài này Sgk nêu định nghĩa , cấu tạo của hai loại kính rất kỹ nhưng không hé có một hình chụp nào để học sinh dễ hình dung. khi học bài này , học sinh cũng không được quan sát trực tiếp trên các dụng cụ. Đây là một trong những nguyên nhân cả giáo viên và học sinh Việt Nam mơ hé và xa vời với một lĩnh vực khoa học cực kỳ quan trọng là “ Thiên văn hoc”. Vì thiếu trang thiết bị giảng day nên ở các trường hoe Việt Nam, hiện nay, các gid học vẫn thường diễn ra theo kiểu truyền thống.

Tức là, người thay có vai trò thông báo , truyền đạt những kiến thức có trong Sek cho học sinh chủ yếu là bằng lời nói. Học trò ngồi lắng nghe, ghi chép lại nội dung bài giảng của thấy mà ít được hoạt động. Còn thời gian học tập ở nhà chủ yếu là học thuộc lòng bài giảng ở lớp và làm các bài tập áp dụng Luận văn tốt nghiệp Chế tạo một số thí nghiệm Vật lý phổ thông đơn giản và ít tốn kém công thức mà thay yêu cầu. Phương pháp day va học theo kiểu này thể hiện nhiều sự bất cập va di nhiên cũng khó đáp ứng được yêu cầu của giáo dục trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển như hiện nay.

Khoa học kỹ thuật càng phát triển thì lượng kiến thức mà nhãn loại có được càng đổ sô. Do đó, người thay không có đủ thời gian để truyền đạt một khối lượng lớn kiến thức cho học sinh nếu chỉ bằng lời nói. Hơn nữa , người thấy cũng không thể biết hết những thành tựu mà nhân loại đã đạt được nên nhiệm vụ rèn luyện cho học sinh lòng ham mê hiểu biết, khả năng tự nghiên cứu là hết sức quan trọng. Mặt khác , với yêu cẩu của giáo dục hiện nay , người thấy không chỉ có nhiệm vụ truyền đạt kiến thức cho học sinh mà còn phải giúp học sinh phát huy tính năng đông, trí sáng tạo, kỹ năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ