Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xâm hại tình dục trẻ em nói chung và hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người chưa thành niên nói riêng là vấn đề xã hội và pháp lý đặc biệt nghiêm trọng. Tại Việt Nam, mặc dù quyền trẻ em được ghi nhận và bảo vệ ở cấp độ cao nhất trong Hiến pháp cùng các đạo luật chuyên ngành, tình hình tội phạm xâm hại tình dục người dưới 16 tuổi vẫn diễn biến phức tạp và có chiều hướng gia tăng. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 về tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi" (Điều 145) còn bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, định tội danh và quyết định hình phạt. Trước yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ trẻ em, tác giả Vương Phan Hà Vy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Hình sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Phương Thanh.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản của tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi", bao gồm khái niệm, đặc điểm pháp lý, ý nghĩa lập pháp và tiến trình lịch sử quy định tội danh trong luật hình sự Việt Nam cũng như pháp luật một số quốc gia.
- Phân tích chi tiết các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm, các khung hình phạt tại Điều 145 BLHS năm 2015 và phân biệt tội danh này với các tội phạm xâm hại tình dục khác có liên quan đối với nạn nhân từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi.
- Khảo sát, phân tích thực tiễn xét xử tội danh này thông qua các vụ án cụ thể; chỉ ra các vướng mắc, bất cập còn tồn tại trong áp dụng pháp luật; từ đó đề xuất các định hướng kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao hiệu quả xét xử.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi"; thực tiễn định tội danh và quyết định hình phạt của Tòa án nhân dân đối với tội danh này.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi chuyên ngành Luật Hình sự, trọng tâm là Điều 145 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cùng các văn bản hướng dẫn áp dụng của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC); phạm vi thực tiễn được thu thập qua các số liệu thống kê tư pháp và các bản án sơ thẩm được công bố trong giai đoạn 2015 – 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và nền tảng pháp lý của khóa luận dựa trên hệ thống các quy định pháp luật thực định và văn bản giải thích áp dụng pháp luật tại Việt Nam:
- Các quy định tại BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trọng tâm là Điều 145, kết hợp đối chiếu với Điều 141, Điều 142, Điều 143, Điều 144, Điều 146 và Điều 329.
- Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP ngày 01/10/2019 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng một số quy định tại các Điều 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147 của BLHS và việc xét xử vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi.
- Luật Trẻ em năm 2016; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (đặc biệt là Điều 206 về trưng cầu giám định tuổi); Thông tư số 22/2019/TT-BYT ngày 28/8/2019 của Bộ Y tế quy định tỷ lệ tổn thương cơ thể.
- Nguồn pháp luật so sánh: Điều 134 BLHS Liên bang Nga (sửa đổi năm 2009) và Điều 236 BLHS nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (sửa đổi năm 1997).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm các phương pháp truyền thống của khoa học pháp lý:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận: Sử dụng để phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, giải nghĩa các thuật ngữ pháp lý ("giao cấu", "quan hệ tình dục khác", "sự đồng thuận").
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu quy định của Điều 145 với các điều luật khác trong BLHS năm 2015 và so sánh với mô hình lập pháp của Liên bang Nga, Trung Quốc.
- Phương pháp lịch sử: Rà soát quá trình tiến hóa của điều luật qua các mốc lập pháp từ sau năm 1945 đến nay.
- Phương pháp nghiên cứu án lệ và phân tích tình huống thực tiễn: Đánh giá hồ sơ các bản án sơ thẩm có thật để nhận diện vướng mắc trong định tội và giám định tuổi.
Nguồn dữ liệu tham khảo: Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội và Học viện Tư pháp; sách bình luận khoa học BLHS của các chuyên gia (TS. Lê Đăng Doanh, PGS. Cao Thị Oanh, GS.TS. Nguyễn Ngọc Hoa); các luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành; số liệu thống kê của Cục Trẻ em - Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Báo cáo giám sát của Quốc hội giai đoạn 2015–2019; hệ thống Bản án công bố trên Cổng thông tin điện tử TANDTC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và quy định pháp luật hình sự về tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi"
Chương này làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm pháp lý và lịch sử lập pháp của tội phạm:
- Khái niệm và đặc điểm: Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, "giao cấu" là hành vi xâm nhập của bộ phận sinh dục nam (dương vật) vào bộ phận sinh dục nữ (âm hộ, âm đạo) với bất kỳ mức độ xâm nhập nào. "Hành vi quan hệ tình dục khác" là hành vi xâm nhập bằng bộ phận sinh dục nam, bộ phận khác trên cơ thể (ngón tay, ngón chân, lưỡi) hoặc dụng cụ tình dục vào bộ phận sinh dục nữ, miệng, hậu môn của người khác. Tội phạm quy định tại Điều 145 có bản chất là hành vi quan hệ tình dục có sự thỏa thuận, đồng thuận từ hai phía mà không có yếu tố dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hay cưỡng ép.
- Ý nghĩa lập pháp: Bảo vệ sự phát triển bình thường về tâm sinh lý, sức khỏe và nhân phẩm của người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi – lứa tuổi chưa hoàn thiện về nhận thức, dễ bị lợi dụng, lôi kéo; đồng thời tạo hành lang pháp lý xử lý người đã thành niên lợi dụng sự non nớt của trẻ em.
- Lịch sử phát triển lập pháp hình sự Việt Nam:
| Giai đoạn lập pháp | Văn bản điều chỉnh chính | Đặc điểm quy định |
|---|---|---|
| Trước năm 1985 | Chỉ thị 772/TATC (1959), Chỉ thị 1024 (1960), Bản tổng kết 320-HS2 (1967), Sắc luật 03/SL 76 và Thông tư 03/BTP-TT (1976) | Quy định rải rác, áp dụng án lệ và các hướng dẫn chuyên biệt về đường lối xét xử tội hiếp dâm, thông gian với gái vị thành niên. |
| BLHS năm 1985 | Điều 114 (sửa đổi vào các năm 1989, 1997) | Tên ban đầu là "Tội giao cấu với người dưới 16 tuổi", năm 1997 đổi thành "Tội giao cấu với trẻ em", nâng khung hình phạt tối đa từ 3 năm lên 15 năm tù. |
| BLHS năm 1999 | Điều 115 (giữ nguyên khi sửa đổi năm 2009) | Tên tội danh là "Tội giao cấu với trẻ em", chi tiết hóa các tình tiết định khung tăng nặng (tỷ lệ thương tật 31–60%, 61% trở lên, biết mình nhiễm HIV). |
| BLHS năm 2015 | Điều 145 (hiệu lực từ 01/01/2018) | Đổi tên tội danh, bổ sung hành vi "thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác", bổ sung tình tiết định khung và hình phạt bổ sung (cấm hành nghề 1–5 năm). |
- Pháp luật hình sự quốc tế:
- Liên bang Nga: Điều 134 BLHS LB Nga quy định tội giao cấu và hoạt động tình dục với người chưa đủ 16 tuổi, nêu rõ hành vi đồng tính nam, đồng tính nữ; có điều khoản miễn chấp hành hình phạt nếu người phạm tội kết hôn với người bị hại.
- Trung Quốc: Điều 236 BLHS Trung Quốc không quy định tội danh riêng cho hành vi giao cấu thuận tình với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi, mà quy định mọi hành vi quan hệ tình dục với người dưới 14 tuổi đều cấu thành tội hiếp dâm và bị xử phạt tù từ 3 đến 10 năm.
Chương 2: Tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi" theo quy định Bộ luật Hình sự năm 2015
Chương 2 đi sâu phân tích cấu thành tội phạm, khung hình phạt và phân định ranh giới với các tội xâm phạm tình dục khác:
-
Các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm:
- Khách thể: Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, sức khỏe và sự phát triển bình thường về tâm sinh lý của người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi.
- Mặt khách quan: Hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác có tính chất xâm nhập, được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận, tự nguyện giữa hai bên, không có vũ lực hay đe dọa. Tội phạm hoàn thành từ thời điểm có hành vi xâm nhập, không có giai đoạn phạm tội chưa đạt.
- Chủ thể: Chủ thể đặc biệt, bắt buộc là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự.
- Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp.
-
Khung hình phạt theo Điều 145 BLHS năm 2015:
- Khoản 1 (Khung cơ bản): Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm (tội phạm nghiêm trọng).
- Khoản 2 (Khung tăng nặng 1): Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm (tội phạm rất nghiêm trọng) khi phạm tội 02 lần trở lên; đối với 02 người trở lên; có tính chất loạn luân; làm nạn nhân có thai; gây tổn thương cơ thể 31% đến 60%; đối với người mà người phạm tội có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh.
- Khoản 3 (Khung tăng nặng 2): Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm khi gây tổn thương cơ thể 61% trở lên; biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội.
- Khoản 4 (Hình phạt bổ sung): Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
-
Phân biệt Điều 145 với các tội danh xâm phạm tình dục liên quan:
| Tiêu chí | Tội giao cấu... (Điều 145) | Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) | Tội cưỡng dâm người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi (Điều 144) | Tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146) |
|---|---|---|---|---|
| Độ tuổi chủ thể | Từ đủ 18 tuổi trở lên | Từ đủ 14 tuổi trở lên | Từ đủ 14 hoặc đủ 16 tuổi trở lên (tùy tính chất mức độ) | Từ đủ 18 tuổi trở lên |
| Độ tuổi nạn nhân | Từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi | Dưới 16 tuổi (dưới 13 tuổi mặc nhiên là hiếp dâm) | Từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi | Dưới 16 tuổi |
| Yếu tố ý chí | Hoàn toàn đồng thuận, tự nguyện của nạn nhân | Trái ý muốn (bị dùng vũ lực, đe dọa, tê liệt ý chí) | Miễn cưỡng đồng ý do bị ép buộc, lợi dụng quan hệ lệ thuộc | Trái ý muốn hoặc không cần yếu tố đồng thuận |
| Hành vi khách quan | Giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác (có xâm nhập) | Giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác bằng vũ lực/thủ đoạn | Hành vi "khiến" (khống chế tư tưởng) dẫn đến giao cấu/QHTD khác | Tiếp xúc thể chất có tính dục nhưng không nhằm quan hệ tình dục |
| Khung hình phạt cơ bản | Phạt tù từ 01 đến 05 năm | Phạt tù từ 07 đến 15 năm (cao nhất tù chung thân, tử hình) | Phạt tù từ 05 đến 10 năm (cao nhất 20 năm, chung thân) | Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm |
Chương 3: Thực tiễn xét xử về tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi" và một số kiến nghị
Chương 3 tổng hợp dữ liệu xét xử và phân tích các vướng mắc qua ba bản án điển hình:
- Thực trạng tình hình tội phạm:
- Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Cục Trẻ em), từ năm 2020 đến hết tháng 9/2023, cả nước phát hiện 7.788 đối tượng xâm hại 7.883 trẻ em, trong đó tội phạm xâm hại tình dục trẻ em chiếm trên 80%.
- Báo cáo giám sát của Quốc hội tại 17 địa phương giai đoạn 2015–2019 ghi nhận gần 8.700 trẻ em bị xâm hại (gần 6.000 vụ xâm hại tình dục); riêng 6 tháng đầu năm 2019 xảy ra 1.400 vụ (bình quân 7 trẻ/ngày).
- Ba nhóm vướng mắc nổi bật qua thực tiễn xét xử:
- Ý thức chấp hành pháp luật và mức độ răn đe: Điển hình qua Bản án số 125/2022/HS-ST ngày 17/11/2022 của TAND huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An. Hai bị cáo Lương Văn P và Kha Văn C biết rõ người bị hại Lương Thị Thùy T dưới 16 tuổi (15 tuổi 8 tháng) nhưng vẫn rủ rê, thực hiện hành vi giao cấu nhiều lần. Sự đồng thuận xuất phát từ nhận thức non nớt của trẻ em và sự buông thả của người đã thành niên, cho thấy mức phạt hiện hành đôi khi chưa đủ sức răn đe phòng ngừa chung.
- Lỗ hổng bảo vệ nạn nhân khi người phạm tội là người thân thích: Điển hình qua Bản án số 101/2023/HS-ST ngày 14/11/2023 của TAND huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. Bị cáo Đinh Văn T đã 4 lần giao cấu với chính con gái ruột là Đinh Thị Mai C (sinh năm 2008) khi cháu ở nhà một mình, thậm chí còn nhét thuốc Panadol vào âm đạo nạn nhân vì sợ mang thai. Vướng mắc pháp lý đặt ra là sau khi chấp hành xong hình phạt tù, người phạm tội trở về gia đình có nguy cơ tiếp tục tiếp xúc và tái xâm hại nạn nhân, nhưng luật hình sự chưa dự liệu biện pháp cấm tiếp xúc hoặc giám sát đặc thù sau chấp hành án.
- Khó khăn trong xác định độ tuổi và thời điểm phạm tội: Điển hình qua Bản án số 09/2023/HS-ST ngày 18/01/2023 của TAND huyện Châu Thành, tỉnh An Giang (vụ Đỗ Văn H giao cấu với Nguyễn Thị Kiều L). Theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc giám định tuổi là bắt buộc khi không có giấy tờ chứng minh rõ ràng. Tuy nhiên, khi các bên chỉ nhớ khoảng "tháng" mà không nhớ rõ "ngày" xảy ra hành vi, cơ quan tiến hành tố tụng gặp lúng túng trong việc lấy mốc đầu tháng, giữa tháng hay cuối tháng để tính tuổi chính xác của bị cáo và người bị hại.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận và thực định của tội danh quy định tại Điều 145 BLHS năm 2015, làm rõ tiêu chí cốt lõi "đồng thuận của nạn nhân" nhưng vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự do nạn nhân chưa hoàn thiện năng lực nhận thức và thể chất.
- Xây dựng bảng so sánh, phân định rõ ranh giới pháp lý giữa Điều 145 với các tội Hiếp dâm (Điều 142), Cưỡng dâm (Điều 144) và Dâm ô (Điều 146).
- Phân tích và minh chứng 3 vướng mắc lớn trong áp dụng pháp luật thông qua 3 bản án sơ thẩm thực tế tại Nghệ An, Nam Định, An Giang và các số liệu giám sát của Quốc hội giai đoạn 2015–2019, số liệu Bộ LĐ-TB&XH giai đoạn 2020–2023.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Kiến nghị hoàn thiện các văn bản giải thích pháp luật của Hội đồng Thẩm phán TANDTC về phương pháp xác định thời điểm thực hiện hành vi phạm tội khi trưng cầu giám định tuổi (khi chỉ xác định được tháng).
- Đề xuất bổ sung cơ chế kiểm soát, quản lý và biện pháp phòng ngừa tái phạm đối với các trường hợp người phạm tội có quan hệ gia đình, thân thích trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc nạn nhân sau khi mãn hạn tù.
- Tăng cường công tác tuyên truyền giáo dục giới tính, pháp luật trong nhà trường và gia đình; nâng cao kỹ năng nghiệp vụ cho lực lượng tiến hành tố tụng trong các vụ án xâm hại tình dục người chưa thành niên.
- Đóng góp mới của khóa luận:
- Khác với nhiều công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận Điều 145 như một phần phụ trong cụm tội danh xâm phạm tình dục, khóa luận đã khảo sát Điều 145 một cách độc lập, chuyên sâu.
- Kết hợp so sánh lập pháp quốc tế (Nga, Trung Quốc) với đánh giá các bản án xét xử thực tế mới nhất (năm 2022 - 2023), mang lại cái nhìn cập nhật về áp dụng BLHS năm 2015 trên thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực tiễn của đề tài chủ yếu dựa trên các bản án sơ thẩm được công bố công khai trên Cổng thông tin Tòa án nhân dân và các báo cáo thống kê vĩ mô; chưa thực hiện khảo sát định lượng toàn diện trên diện rộng ở các cấp xét xử phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu mở rộng về các thủ tục tố tụng đặc thù thân thiện với người dưới 18 tuổi; nghiên cứu xây dựng chế định các biện pháp giám sát sau chấp hành án phạt tù (như lệnh cấm tiếp cận nạn nhân) đối với người phạm tội xâm hại tình dục trẻ em trong môi trường gia đình.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học, Luật Hình sự, Tố tụng Hình sự và Tội phạm học tham khảo làm tài liệu học tập, nghiên cứu đề tài khóa luận, luận văn.
- Cán bộ thực tiễn tại các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) sử dụng trong việc tra cứu dấu hiệu pháp lý và đường lối phân định tội danh.
- Các nhà nghiên cứu xã hội học, chính sách bảo vệ quyền trẻ em.
- Nội dung giá trị: Bảng đối chiếu tiêu chí pháp lý giữa các tội danh xâm phạm tình dục trẻ em (Chương 2) và phân tích các bất cập tố tụng từ các bản án thực tiễn (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
-
Hành vi "quan hệ tình dục khác" theo Điều 145 BLHS năm 2015 được định nghĩa như thế nào? Theo Khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP, hành vi quan hệ tình dục khác là hành vi của những người cùng giới tính hay khác giới tính sử dụng bộ phận sinh dục nam, bộ phận khác trên cơ thể (ngón tay, ngón chân, lưỡi...) hoặc dụng cụ tình dục xâm nhập vào bộ phận sinh dục nữ, miệng, hậu môn của người khác với bất kỳ mức độ xâm nhập nào.
-
Dấu hiệu mấu chốt để phân biệt Tội giao cấu... (Điều 145) với Tội cưỡng dâm (Điều 144) là gì? Dấu hiệu cốt lõi nằm ở thái độ ý chí của nạn nhân và thủ đoạn của người phạm tội. Ở Điều 145, hành vi quan hệ tình dục hoàn toàn có sự đồng thuận, tự nguyện giữa hai bên mà không có thủ đoạn khống chế. Ở Điều 144, nạn nhân ở trong trạng thái lệ thuộc hoặc quẫn bách, bị người phạm tội dùng thủ đoạn đe dọa, hứa hẹn khống chế tư tưởng khiến họ phải miễn cưỡng chấp nhận việc quan hệ.
-
Pháp luật Liên bang Nga và Trung Quốc quy định khác biệt như thế nào so với Việt Nam về hành vi này? Điều 134 BLHS Liên bang Nga quy định rõ hành vi đồng tính nam/nữ với người dưới 16 tuổi và cho phép miễn hình phạt nếu kết hôn với nạn nhân. Ngược lại, Điều 236 BLHS Trung Quốc không có tội danh giao cấu thuận tình riêng mà coi mọi hành vi quan hệ tình dục với người dưới 14 tuổi đều mặc nhiên cấu thành tội hiếp dâm.
-
Trường hợp người phạm tội là cha đẻ giao cấu thuận tình với con ruột từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi sẽ bị xử lý ở khung hình phạt nào? Hành vi này cấu thành tình tiết tăng nặng "Có tính chất loạn luân" quy định tại Điểm c Khoản 2 Điều 145 BLHS năm 2015, có mức phạt tù từ 03 năm đến 10 năm (như trường hợp vụ án tại TAND huyện Hải Hậu, Nam Định).
-
Thực tiễn tố tụng gặp vướng mắc gì khi giám định độ tuổi theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015? Trong các vụ án mà đương sự không có giấy tờ hộ tịch hợp pháp và chỉ nhớ được "tháng" xảy ra hành vi giao cấu mà không nhớ rõ "ngày", cơ quan điều tra gặp khó khăn khi ra quyết định trưng cầu giám định tuổi để xác định chính xác độ tuổi của bị cáo và bị hại tại thời điểm phạm tội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Phan Hà Vy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, lịch sử lập pháp và các dấu hiệu cấu thành pháp lý của tội "Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi" theo Điều 145 BLHS năm 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu so sánh và phân tích án lệ thực tiễn, công trình đã làm rõ ranh giới giữa tội danh này với các tội xâm phạm tình dục lân cận, đồng thời chỉ ra ba bất cập nổi cộm trong công tác xét xử và giám định tuổi. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho hoạt động lập pháp và thực tiễn xét xử hình sự tại Việt Nam.