Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu một số lớp nhóm quan trọng trong toán tin

Khóa luận tốt nghiệp toán tin về một số lớp nhóm quan trọng. Tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và ứng dụng toán học trong lĩnh vực tin học. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Chuyên ngành

Đại số

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cử nhân

2009

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ LỚP NHÓM QUAN TRỌNG

1. Định nghĩa và các tính chất cơ bản

2. Định nghĩa và các tính chất cơ bản. Chuỗi tâm trên và chuỗi tâm dưới

3. Nhóm polycyclic

4. Nhóm siêu giải được

5. Mối quan hệ giữa các lớp nhóm

BẢNG KÝ HIỆU

Tóm tắt

I. Khám Phá Nhóm Giải Được Nền Tảng Của Lý Thuyết Nhóm

Khái niệm nhóm giải được là một trong những cột mốc quan trọng nhất của đại số trừu tượng, bắt nguồn từ công trình đột phá của Evariste Galois vào năm 1830. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết một bài toán cổ điển về tính giải được của phương trình đại số bằng căn thức mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của lý thuyết nhóm hiện đại. Một nhóm G được gọi là nhóm giải được nếu nó chứa một chuỗi các nhóm con, bắt đầu từ nhóm đơn vị {1} và kết thúc ở chính G, sao cho mỗi nhân tử (nhóm thương) trong chuỗi này là một nhóm Abel. Cấu trúc phân cấp này cho thấy các nhóm giải được có thể được 'xây dựng' từ các khối đơn giản hơn là nhóm Abel, thông qua quá trình mở rộng nhóm. Điều này làm cho chúng trở thành đối tượng nghiên cứu trung tâm để hiểu rõ hơn về cấu trúc nhóm phức tạp. Khóa luận này tập trung vào việc định nghĩa, phân tích các tính chất cơ bản và khám phá mối liên hệ của nhóm giải được với các lớp nhóm quan trọng khác như nhóm lũy linh, nhóm siêu giải được và nhóm polycyclic. Việc hiểu rõ các tính chất này, chẳng hạn như tính đóng đối với phép lấy nhóm con, nhóm thương và tích trực tiếp, là điều kiện tiên quyết để áp dụng chúng vào các bài toán cụ thể. Ví dụ kinh điển nhất chính là việc chứng minh nhóm đối xứng S_n với n ≥ 5 không phải là nhóm giải được, từ đó suy ra các phương trình đại số bậc 5 tổng quát không thể giải được bằng căn thức, một kết quả mang tính cách mạng trong lịch sử toán học.

1.1. Định nghĩa chính xác qua chuỗi Abel và nhóm thương

Một nhóm G được định nghĩa là nhóm giải được nếu tồn tại một chuỗi các nhóm con: 1 = G₀ ◁ G₁ ◁ ... ◁ Gₙ = G. Trong chuỗi này, mỗi Gᵢ là một nhóm con chuẩn tắc của Gᵢ₊₁ (ký hiệu ◁). Điều kiện cốt lõi là mỗi nhóm thương Gᵢ₊₁/Gᵢ phải là một nhóm Abel với i chạy từ 0 đến n-1. Chuỗi như vậy được gọi là một 'chuỗi Abel'. Định nghĩa này ngụ ý rằng cấu trúc của một nhóm giải được có thể được phân rã thành các thành phần giao hoán đơn giản hơn. Ví dụ, mọi nhóm Abel đều là nhóm giải được với chuỗi ngắn nhất 1 ◁ G. Nhóm đối xứng S₃ cũng là một nhóm giải được không Abel, với chuỗi chuẩn tắc {e} ◁ A₃ ◁ S₃, vì A₃/{e} ≅ A₃ (là nhóm cyclic cấp 3, nên Abel) và S₃/A₃ (cấp 2, nên Abel).

1.2. Nguồn gốc lịch sử từ công trình của Evariste Galois

Lịch sử của nhóm giải được gắn liền với lý thuyết Galois. Evariste Galois đã phát hiện ra rằng một phương trình đa thức có thể giải được bằng căn thức khi và chỉ khi nhóm Galois tương ứng của nó là một nhóm giải được. Đây là một kết nối sâu sắc giữa đại số trừu tượng và lý thuyết phương trình. Nghiên cứu của ông về nhóm các hoán vị của nghiệm đã khai sinh ra một lớp nhóm đặc biệt, chính là lớp nhóm giải được. Khám phá này đã giải thích tại sao các phương trình bậc hai, ba, và bốn có công thức nghiệm tổng quát, trong khi phương trình bậc năm trở lên thì không. Lý do là vì nhóm đối xứng S_n (liên quan đến phương trình tổng quát bậc n) chỉ giải được khi n < 5. Công trình của Galois đã mở ra một kỷ nguyên mới cho toán học, nơi cấu trúc nhóm trở thành chìa khóa để giải quyết các vấn đề tưởng chừng không liên quan.

II. Phương Pháp Xác Định Nhóm Giải Được Qua Chuỗi Đạo Hàm

Một trong những công cụ hiệu quả nhất để xác định một nhóm có phải là nhóm giải được hay không là thông qua 'chuỗi đạo hàm'. Phương pháp này cung cấp một tiêu chuẩn rõ ràng và có tính xây dựng. Chuỗi đạo hàm của một nhóm G, ký hiệu là G⁽ⁿ⁾, được định nghĩa một cách đệ quy. Bắt đầu với G⁽⁰⁾ = G, số hạng tiếp theo được xác định là nhóm con giao hoán tử của số hạng trước đó: G⁽ⁿ⁺¹⁾ = [G⁽ⁿ⁾, G⁽ⁿ⁾]. Nhóm con giao hoán tử [H, K] được sinh bởi tất cả các phần tử có dạng h⁻¹k⁻¹hk, với h thuộc H và k thuộc K. Chuỗi này là một chuỗi giảm dần các nhóm con chuẩn tắc: G = G⁽⁰⁾ supseteq G⁽¹⁾ supseteq G⁽²⁾ supseteq ... . Một kết quả nền tảng trong lý thuyết nhóm khẳng định rằng: Một nhóm G là nhóm giải được khi và chỉ khi chuỗi đạo hàm của nó kết thúc tại nhóm đơn vị {1} sau một số hữu hạn bước. Tức là, tồn tại một số nguyên n sao cho G⁽ⁿ⁾ = {1}. Chiều dài đạo hàm của nhóm là số n nhỏ nhất thỏa mãn điều kiện này. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi phân tích các nhóm phức tạp như nhóm đối xứng S_n. Bằng cách tính toán chuỗi đạo hàm của S₅, người ta có thể chứng minh rằng nó không kết thúc ở nhóm đơn vị, do đó S₅ không giải được.

2.1. Tìm hiểu nhóm con giao hoán tử và cách xây dựng chuỗi

Nhóm con giao hoán tử của G, ký hiệu là G' hoặc [G, G], là nhóm con nhỏ nhất sao cho nhóm thương G/G' là một nhóm Abel. Nó được sinh bởi tập hợp tất cả các giao hoán tử [x, y] = x⁻¹y⁻¹xy của các phần tử trong G. Dựa trên khái niệm này, chuỗi đạo hàm được xây dựng: G⁽⁰⁾ = G, G⁽¹⁾ = [G, G], G⁽²⁾ = [G⁽¹⁾, G⁽¹⁾], và cứ thế tiếp tục. Mỗi G⁽ⁿ⁾ là một nhóm con đặc trưng (characteristic subgroup), và do đó là một nhóm con chuẩn tắc của G. Việc chuỗi này dừng lại ở {1} cho thấy cấu trúc phi giao hoán của nhóm có thể được 'loại bỏ' dần qua từng bước, cho đến khi chỉ còn lại cấu trúc tầm thường.

2.2. Tính chất cơ bản Nhóm con và nhóm thương kế thừa

Một tính chất quan trọng của nhóm giải được là tính kế thừa. Mệnh đề 1.1 trong tài liệu gốc chỉ ra rằng: Nếu G là một nhóm giải được, thì mọi nhóm con H của G cũng là nhóm giải được. Tương tự, nếu N là một nhóm con chuẩn tắc của G, thì nhóm thương G/N cũng là nhóm giải được. Ngược lại, nếu N và G/N đều là nhóm giải được, thì G cũng là nhóm giải được. Những tính chất này cho thấy lớp nhóm giải được rất 'bền vững' dưới các phép toán cơ bản của lý thuyết nhóm. Chúng cho phép xây dựng hoặc phân rã các nhóm phức tạp trong khi vẫn bảo toàn được tính giải được, đây là một công cụ mạnh mẽ trong việc phân loại các nhóm hữu hạn.

III. Phân Tích Nhóm Lũy Linh Một Lớp Nhóm Quan Trọng Đặc Biệt

Nhóm lũy linh là một lớp nhóm con quan trọng của lớp nhóm giải được, nhưng có cấu trúc chặt chẽ hơn. Khái niệm này tổng quát hóa tính chất của nhóm Abel. Một nhóm G được gọi là nhóm lũy linh nếu nó có một chuỗi tâm trên tiến đến chính nó sau hữu hạn bước, hoặc tương đương, chuỗi tâm dưới tiến đến nhóm đơn vị. Chuỗi tâm dưới được định nghĩa bởi γ₁(G) = G và γₙ₊₁(G) = [γₙ(G), G]. Một nhóm G là lũy linh nếu tồn tại c sao cho γ꜀₊₁(G) = {1}. Mọi nhóm lũy linh đều là nhóm giải được, vì các nhân tử trong chuỗi tâm là Abel. Tuy nhiên, điều ngược lại không đúng; ví dụ, nhóm đối xứng S₃nhóm giải được nhưng không lũy linh. Một kết quả quan trọng là mọi p-nhóm hữu hạn (nhóm có cấp là lũy thừa của một số nguyên tố p) đều là nhóm lũy linh. Điều này được chứng minh bằng quy nạp dựa trên thực tế rằng một p-nhóm không tầm thường luôn có tâm không tầm thường. Giống như nhóm giải được, lớp nhóm lũy linh cũng đóng với phép lấy nhóm con, nhóm thương và tích trực tiếp hữu hạn. Việc nghiên cứu nhóm lũy linh giúp làm rõ hơn cấu trúc bên trong của các nhóm giải được và đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại các nhóm hữu hạn.

3.1. Chuỗi tâm trên và chuỗi tâm dưới trong cấu trúc nhóm

Chuỗi tâm trên và chuỗi tâm dưới là hai công cụ chính để định nghĩa và nghiên cứu nhóm lũy linh. Chuỗi tâm trên bắt đầu từ Z₀(G)={1} và được xây dựng đệ quy: Zᵢ₊₁(G)/Zᵢ(G) là tâm của nhóm thương G/Zᵢ(G). Một nhóm là lũy linh khi và chỉ khi chuỗi này đạt đến G sau hữu hạn bước. Ngược lại, chuỗi tâm dưới bắt đầu từ γ₁(G)=G và đi xuống bằng cách lấy giao hoán tử với toàn bộ nhóm: γᵢ₊₁(G) = [γᵢ(G), G]. Một nhóm là lũy linh nếu chuỗi này chạm tới {1}. Chiều dài của hai chuỗi này (nếu hữu hạn) là bằng nhau và được gọi là lớp lũy linh của nhóm.

3.2. Mối quan hệ chặt chẽ giữa p nhóm và tính lũy linh

Một trong những kết quả đẹp nhất của lý thuyết nhóm hữu hạn là mọi p-nhóm đều là nhóm lũy linh. Chứng minh dựa trên Định lý lớp, cho thấy một p-nhóm hữu hạn không tầm thường phải có tâm không tầm thường (tâm là tập hợp các phần tử giao hoán với mọi phần tử khác trong nhóm). Từ đó, có thể xây dựng một chuỗi tâm trên tăng dần một cách nghiêm ngặt cho đến khi nó bằng toàn bộ nhóm. Vì mọi nhóm lũy linhnhóm giải được, kết quả này cũng ngụ ý rằng mọi p-nhóm hữu hạn đều là nhóm giải được. Đây là một ví dụ điển hình về cách một điều kiện về cấp của nhóm (cấp là pⁿ) lại quyết định một tính chất cấu trúc sâu sắc (tính lũy linh).

IV. Mở Rộng Lý Thuyết Nhóm Siêu Giải Được và Polycyclic

Ngoài nhóm giải đượcnhóm lũy linh, còn có các lớp nhóm khác với những tính chất cấu trúc tinh tế hơn, cung cấp một bức tranh chi tiết hơn về thế giới đại số trừu tượng. Hai trong số đó là nhóm siêu giải được và nhóm polycyclic. Một nhóm G được gọi là siêu giải được nếu nó có một chuỗi chuẩn tắc (mỗi nhóm con trong chuỗi là chuẩn tắc trong toàn bộ nhóm G) mà các nhân tử đều là nhóm cyclic. Định nghĩa này chặt chẽ hơn so với nhóm giải được (chỉ yêu cầu nhân tử là Abel). Do đó, mọi nhóm siêu giải được đều là nhóm giải được. Một nhóm G được gọi là polycyclic nếu nó có một chuỗi các nhóm con (không nhất thiết là chuỗi chuẩn tắc) mà các nhân tử là cyclic. Rõ ràng, mọi nhóm siêu giải được đều là polycyclic. Mối quan hệ giữa các lớp này có thể được tóm tắt: Lũy linh hữu hạn sinh ⊂ Siêu giải được ⊂ Polycyclic ⊂ Giải được hữu hạn sinh. Một kết quả quan trọng cho thấy một nhóm là polycyclic khi và chỉ khi nó là nhóm giải được và thỏa mãn điều kiện chuỗi tăng (điều kiện max). Những lớp nhóm này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn xuất hiện trong các lĩnh vực khác của toán học như hình học và topo đại số.

4.1. Khám phá nhóm siêu giải được và chuỗi chuẩn tắc cyclic

Nhóm siêu giải được yêu cầu một điều kiện rất mạnh: sự tồn tại của một chuỗi 1 = G₀ ◁ G₁ ◁ ... ◁ Gₙ = G, trong đó mỗi Gᵢ là nhóm con chuẩn tắc trong G (không chỉ trong Gᵢ₊₁) và mỗi nhóm thương Gᵢ₊₁/Gᵢ là cyclic. Điều này ngụ ý rằng nhóm có thể được xây dựng bằng cách mở rộng lặp đi lặp lại một nhóm cyclic. Tất cả các nhóm lũy linh hữu hạn sinh đều siêu giải được. Nhóm đối xứng S₃ là một ví dụ về nhóm siêu giải được nhưng không lũy linh. Nhóm thay phiên A₄ là một ví dụ về nhóm giải được nhưng không siêu giải được, vì nó không có nhóm con chuẩn tắc cấp 2 hoặc 3 nào ngoài nhóm con chuẩn tắc V₄.

4.2. Tìm hiểu nhóm polycyclic qua điều kiện chuỗi tăng max

Nhóm polycyclic được đặc trưng bởi một tính chất rất đẹp: một nhóm là polycyclic khi và chỉ khi nó vừa là nhóm giải được, vừa thỏa mãn điều kiện max về nhóm con (mọi chuỗi tăng các nhóm con đều dừng lại sau hữu hạn bước). Điều kiện max tương đương với việc mọi nhóm con của nó đều hữu hạn sinh. Lớp nhóm này bao gồm tất cả các nhóm giải được hữu hạn. Mối liên hệ này cung cấp một cầu nối quan trọng giữa các tính chất đại số (giải được) và các tính chất về cấu trúc tập hợp (điều kiện max), cho phép sử dụng các công cụ từ cả hai lĩnh vực để nghiên cứu chúng. Ví dụ, nhóm các ma trận tam giác trên với các phần tử trên đường chéo chính bằng 1 là nhóm lũy linh (và do đó polycyclic nếu hữu hạn sinh).

V. Tổng Kết và Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Trong Lý Thuyết Nhóm

Nghiên cứu về nhóm giải được và các lớp nhóm liên quan như nhóm lũy linh, siêu giải được và polycyclic đã vẽ nên một sơ đồ chi tiết về cấu trúc nhóm. Các mối quan hệ bao hàm giữa các lớp này (Abel ⊂ Lũy linh ⊂ Giải được, và Lũy linh hữu hạn sinh ⊂ Siêu giải được ⊂ Polycyclic) cho thấy một hệ thống phân cấp tự nhiên, từ các cấu trúc đơn giản nhất đến phức tạp hơn. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này và tìm ra các ví dụ phản chứng (như S₃ giải được nhưng không lũy linh, A₄ giải được nhưng không siêu giải được) là chìa khóa để nắm vững lý thuyết nhóm. Một trong những thành tựu vĩ đại nhất của thế kỷ 20 trong lĩnh vực này là Định lý Feit–Thompson, phát biểu rằng mọi nhóm hữu hạn có cấp lẻ đều là nhóm giải được. Định lý này, với chứng minh dài hơn 250 trang, đã khởi đầu cho chương trình phân loại toàn bộ các nhóm đơn hữu hạn, một trong những dự án hợp tác lớn nhất trong lịch sử toán học. Các hướng nghiên cứu trong tương lai tiếp tục khám phá các tính chất sâu hơn của các lớp nhóm này, mối liên hệ của chúng với các cấu trúc đại số khác, và ứng dụng trong các lĩnh vực như mật mã học, vật lý lý thuyết và khoa học máy tính.

5.1. Sơ đồ minh họa mối quan hệ giữa các lớp nhóm quan trọng

Mối quan hệ giữa các lớp nhóm này có thể được hình dung qua một sơ đồ bao hàm. Ở trung tâm là các nhóm Abel. Lớp này được chứa trong lớp nhóm lũy linh. Lớp nhóm lũy linh lại được chứa trong lớp nhóm giải được. Tuy nhiên, các bao hàm này là nghiêm ngặt, tức là luôn tồn tại nhóm thuộc lớp lớn hơn mà không thuộc lớp nhỏ hơn. Ví dụ, nhóm quaternion D₈ là nhóm lũy linh nhưng không Abel. Nhóm đối xứng S₃nhóm giải được nhưng không lũy linh. Sơ đồ này cung cấp một bản đồ tư duy hữu ích để định vị và so sánh các loại nhóm khác nhau trong đại số trừu tượng.

5.2. Tầm quan trọng của Định lý Feit Thompson và nhóm đơn

Định lý Feit–Thompson (1963) là một kết quả đột phá. Nó khẳng định rằng các nhóm không giải được trong thế giới nhóm hữu hạn là tương đối hiếm và phải có cấp chẵn. Điều này có nghĩa là mọi nhóm đơn hữu hạn không Abel phải có cấp chẵn. Nhóm đơn được coi là 'các nguyên tử' của lý thuyết nhóm hữu hạn, vì mọi nhóm hữu hạn đều có thể được xây dựng từ chúng (tương tự như số nguyên được xây dựng từ các số nguyên tố). Định lý này đã mở đường cho việc phân loại toàn bộ các nhóm đơn hữu hạn, một công trình khổng lồ hoàn thành vào đầu thế kỷ 21, đánh dấu một trong những đỉnh cao của toán học hiện đại.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KIÊN THỨC CHUAN BỊ Định nghĩa 0.1 Cho G là một nhóm va cho x,,x, là những phần tử của G. Khi đó, hoán tứ của x, vả x, được định nghĩa la x, 'x,"'x,x,. Tổng quát, một hoán vị đơn giản của n phần tử (n 22) được định nghĩa một cách đệ quy [ x,.x„ |= li nh trong đó [x,| = x,.1 Cho x, y, z là những phản tử của một nhóm Khi đó: 6 [xz]=[x+]' i) [ø]=|xzƑ(sz} [s3z]=[sz|[sy} đủ) [x,y"]= ([x.»Ƒ = (x12 xz) 2" (xy tay) 2 = 2 (yz) x02) = [2,92] Gil) [Jaa] =x"(y!) on") (ety) = =[xz"] = Í~»}' Ì [x!z]x2Ƒ” =e) yey) (eyo) = =>[x',y] =[I~»† Ì (iv) Đặt w = xzv 'yx v= yy"'zay w= zyz`xz Ta có: [xz'zÏ =y' [=xT z*[x»']:)» = yx ty") zˆ'x yxy ey = ESS yay"'zy = uy i [ets] =z'(*] z1(»z'}‡) tte ie le [z, x CÀI =x ‘(Lex 'T'y *{zx']y): =x'(z xa" tÌ y*z xxx Kh SE Ác8 ws Vậy [z. yi} [ „zxÏÏ gs v] =u'w'ww'u=1 Định nghĩa 0.

là những tập con khác rỗng của nhóm G. Nhóm con hoán tử của X, và X; được định nghĩa là [X,„X, ]“ ([x„x; ]Jx, € Xx, €X;). Nhân xét; Từ mệnh dé 0.2 Cho X là tập con và K là nhém con của một nhóm. là nhóm con được sinh bởi tất cá [x,*,]” (xe X,k, e K,k, e K) [X,K] là nhóm con được sinh bởi tất cả [x,k](x X,„k e K) [x.K]”,Vx e X,k e Theo mệnh để 0.Y|Í là nhóm con được sinh bởi tất cả những phẩn từ [x,y]' với xeX,yeYkek * Chứng minh [Y, |< [x.y] Xét [x,k]e[X,K] với xe X kek Vì K =(Y) nên ta có thé viết k = yƒy§'.vÉ*, với y, e Ÿ„£, = +l Nếu m=1 thì [x,k]=[ x,y# |e[X.x# [eal Ta chứng minh [x,È„.Y +Nếu m > 2 thi lặp lại quá trình trên và do [x,k]e[X,Y]“ khi & = y“ nên ta nhận được kết quả [x,* ] e[.2 Cho H và K là nhém con của một nhóm Nếu H =(X),K=(Y) thì [H.

Chứng minh Theo mệnh đề 0.3 Cho p là một số nguyên tố. Một nhóm hữu hạn được gọi la p-nhdm nếu cấp của nó là p” (m >0). H{(x)={ø 'xe | g GÌ được gọi là lớp liên hợp của x. That vay ye H (x)= 3g, €G:y = g¡ X8, = x = BoB Ta co; vụ 'xg € H(x):g 'xe = 8 '(øayei')e =(&š'8)` »(gi's)e H(y) Vụ 'ygc H(x):gˆ'yg = 8 '(8s xø,)ø = (a8)” y(ssg) € H(z) Vậy H(y)= H(x).

Vậy G được chia thành các lớp liên hợp. Thật vậy: xeCG = gx = xg,Vg €Œ = x= ø 'xø,Vg eG => H(x) ={g'xg | g cG} ={x} * Đặt C, (x) ={e €G| xe = gx} thì C,(x) là nhóm con của G. Thật vậy: +C,,(x) #Ø (vi xeC„(x)) +C,(x)sG + Wờ SG) 2] 9M =>(g"'y)x=g"' (9x) = 9" (xy) =("'x)y =(xe") y= x(ø"y) => g'yeC,(x) Do đó C,,(x) là nhóm con của G.3 Cho G là một nhóm, x EG. œ được định nghĩa tốt Wg (x) = zC¿ (x)=> ey" = g EC, (x) z = By a(zC¿(x))= z 'xz = (gy) x(a) = y"(ø 'xg)y = y 'xy (vì g EC, (x)) ° œ đơn ảnh 10 a(yC,,(x))=a(2C,(x)) =y 'xy=z”`xz z(y"xy)y" =z(z'z)y" => (zy"')x = x(zy")= zy" © Cy (x) = yC¿ (x) = zC¿ (x) Vậy œ đơn ánh.

* œ toàn ánh Vự'xg = ye H(x)— 3§C, (x):e(øC, (x))= 9°38 = y Vậy ø toàn anh. Do đó ø là một song ánh tử tập những lớp ghép trái của C, (x) vào H(x). Từ đó suy ra |G: C, (x)|=|H(x)].4 Một p-nhóm hữu han không tâm thường có tâm không tâm thưởng. Chứng minh Giả sử G là một p-nhóm hữu hạn không tim thường, có cấp là p”(m 21) và có k lớp liên hợp phân biệt.

Giả sử số phan từ của các lớp lần lượt là »,,m,.k), với x, là phần tử nào đó thuộc lớp liên hợp thir i, Vì G là nhóm hữu hạn nên theo định ly Lagrange ta có n, là ước của |G|= p", hay n, = p'(i, e0,m). Do G có k lớp liên hợp phân biệt nên có: pTM =|Gl=n, +n, +.+ m Ta giả sử G có tâm tầm thưởng, tức là CG =1. Theo nhận xét (iii) trong định nghĩa 0.4, ta có //(1) = {1} là lớp liên hợp duy nhất của G có một phần tử. Tức là tổn tại duy nhất 1, = lÚ =0) Suy ra p" =n, +n, +.+n, = Ìmod p => m= 0(vô ly) Vậy €G #1 Định nghĩa 0.5 Một nhóm G được gọi là thỏa điểu kiện max nêu mọi họ khác rỗng những nhóm con của G, xếp thứ tự theo quan hệ bao ham, đều có phần tử tối đại.5 Nếu N 4G và N,GIN thỏa mãn điều kiện max thi G cũng thỏa man điều kiện max, Chimg minh Giả sử H, < H, <.<G là một chuỗi các nhóm con của G.

Khi đó với N, =H, ON thì N, <N, <.<N là một chuỗi các nhóm con của N H,N/N <H,N/N <.<G/N là một chuỗi các nhóm con của G/N Vì N.G/N thỏa mãn diéu kiện max nên tổn tại r > 0 sao cho H,AN#=H,,,0N HN = H,,,N albe) ay i=1,2,.) Vậy G thỏa mãn điều kiện max.6 Nhóm G thỏa điều kiện max khi và chỉ khi mọi nhóm con của nó đều hữu han sinh. e G là nhỏm thỏa điều kiện max, ta chứng minh mọi nhóm con của G đều hữu hạn sinh 12 Dùng phản chứng. Giả sử H là một nhóm con không hữu hạn sinh của G. Lay he H, thì H,=(h)¢H và tồn tại h, €H\H,.

Chọn h, e H\H, thì H, < H; < Hà = (h,,h,. Cứ như thé ta xây dựng được một chuỗi vô hạn các nhóm con của H, hay đó là một chuỗi v6 hạn các nhóm con của G. Điều này không thé xảy ra. Vậy H phải hữu hạn sinh se G là nhóm có tinh chat: mọi nhóm con của nó đều hữu hạn sinh.

Ta chứng minh G thỏa điều kiện max. Giả sử có một chuỗi vô hạn các nhóm con của G: H, < H, <. Khi đó H cũng là một nhóm con của G nên hữu hạn sinh. Giả sử H được sinh bởi tập hữu hạn {x,„x;,.

Với một số n đủ lớn thi mọi x, đều thuộc vào H,. Vì vậy H =H, Vậy G thỏa điều kiện max. Đặc biệt: G thỏa điều kiện max thì G hữu hạn sinh. G là nhóm cyclic thì G thỏa điều kiện max.7 ' Cho H là nhóm con và N là nhóm con chuẩn tắc của nhóm G.

Khi đó NOH 4H và (NrxH)xt> Nx là một đẳng cấu từ H(NrvH vào NHỊN. Chứng mình a@:x+ Nx là một toàn cấu từ H lên NH/N Kera ={x€ H |a(*)= lu,y} ={x e H| Nx =1u,„} ={xeH|xeN}=NAH Do đó NOH 4H và H/NOH = NH/N (định lý đẳng cấu Noether). N là những nhóm con chuẩn tắc của nhóm G và cho N <M .' Khi đó MỊN <G/N và (G/N)/(M/N)=G/M. Chứng minh a:G/Ne G/M Nx @(Nx) = Me œ được định nghĩa tốt, vi: Nx = Nx'=> x'€ Nx= x'=nx(ne N) => a@(Nx') = Mx' = M(nx) =(Mn)( Mx) = Mx = a(x) (do ne NSM) > œ là đồng cấu ) = Mẹ =(M).

H được gọi là nhóm con đặc trưng trong G nếu và chỉ nếu a(H)< H,Ya e AuG. Nhân xét Néu H la đặc trưng trong G và œeAwG thì a(H)=H (vi ø(H)< H,#'(H)< H) 14 Định nghĩa 0. H được gọi là nhóm con bắt biến day đủ của G nếu va chỉ nếu H a(H,Y a) s e End G.9 Mệnh Nếu H là đặc trưng trong K và K 4G thì H aG Chứng minh: Với mỗi g eŒ ánh xạ: œ:/“—X k E—>a(k)=ø"'kg là một đẳng cấu trên K. Vi H là một đặc trưng trong K nên a(H)=H =>g'Hg=H Vậy HaG Mệnh dé 0.10 Nếu G là một nhóm cyclic hữu han, H là nhỏm con cấp nguyên tổ p của G thi H là nhóm con đặc trưng trong G Chứng mình VxeH x?=l Vae AwG, ta có 1= ø(I)= œ(x?)= (ø(x))”, mà p la số nguyên tố nên a(x) có cấp là 1 hoặc p.

Vì vậy a(x) H (H là nhóm con cấp nguyên tố p duy nhất,của G) Vậy H là nhóm con đặc trưng trong G. l§ CHƯƠNG 2: MỌT SÓ LỚP NHÓM QUAN TRỌNG 1. Nhóm giải được 1.Định nghĩa và cúc tính chit co ban Định nghĩa 1.1 Một nhóm G được gọi lá nhdm giải được nêu có một chuỗi các nhóm con 1=G, $G,s.$G, =G sao cho G, 4G,,, và mỗi nhóm thương G,,,/G, (i= 0,n-1) là nhóm abel. Chuỗi trên còn được gọi là chudi abel.

Vị dụ: i, Nhóm abei lá nhóm giải được. ii, Nhóm đổi xứng S, là nhóm giải được (không abel), với chuỗi chuẩn tắc e=G, SG, SG, =S,, trong đó G, = ((123)).2 Cho G là một nhóm giải được. Chiểu dai chuỗi abel ngắn nhất của G được gọi là chiều dài đạo hàm.3 Cho G, H là nhóm. Khi đó, E được gọi là mở rộng của nhóm G nhờ nhóm H nếu có N4E saocho NaH và E/N=G Mệnh: dé 1.1 Cho nhóm G và H <G.

Khi đó: () Nếu G là nhóm giải được thì H là nhỏm giải được (ii) Néu G là nhóm giải được thi G/N là nhóm giải được (iii) Nếu N,G/N là nhóm giải được thì G là nhóm giải được 16 Chứng minh (i) G là nhóm giải được nên có chuỗi abel 1 =G, <Œ, <.<G, =G Với ¡el,n~I, đặt , =G HH Theo bổ dé 0.7, ta có: sH=Gn¬H=(G.aH,4H„„ vet (i=1n-1) 0H, /H, =H, /G OH, =GH,./G, =G(G,, H)(G,<G,/G, => H,,,/H, abel Vậy H có chuỗi abel | = H, < H, <.< H, = H, hay H là nhóm giải được. (ii) G là nhóm giải được nên có chuỗi abel | = G, < G, <. Do N là nhóm con chuẩn tắc của G nên ta có G 4G„M(¡=0,n~1) và NsaGN (¡ = 0.n) Do đó theo mệnh dé 0.8 ta có: ¢N/N =GNÍN aG,NÍN 4.N =G,,,/G,,, AGN =(G,,,/G,)/(G,, AGN/G) Do G,,/G, là nhóm abel nên (G„,/G,)/(G„,AG,N/G,) là nhóm abel, Do đó G,,N/G,N là nhóm abel. Vậy G/N là nhóm giải được.

(iii) N là nhóm giải được nên có chuỗi abel 1= M, < N, <.< N„ = G/N là nhóm giải được nên có chuỗi abel NỊN =G,/N $G,[N<.$G,/N =G/N Từ dé ta có l= N, < N, S.<G, =G, trong đó N,,,/N,(i=0,n—1) là nhóm abel 17 G,.,/N)/(G,/N) là nhóm abel Vậy G là nhóm giải được.1 Cho G, H là nhóm E là mở rộng của nhóm G nhờ nhóm H. Khi đỏ nếu H, G giải được thì E giải được. Chứng mình E là mở rộng của nhỏm G nhờ nhóm H nên có NE sao cho Ne2H và E/N šG. Do H, G giải được nên N,E/N giải được.

Theo mệnh dé 1.1(0¡) ta có E lả nhóm giải được Mệnh đề 1.2 Tích của hai nhóm con chuẩn tắc, giải được là một nhóm giải được. Chứng minh Cho M aG,N 4G vả M, N là nhỏm giải được. Ta cần chứng minh MN giải được. Theo mệnh dé 0.7, ta có MAN <M và MN/N=M/MAN Vì M giải được, MAN <M nên theo mệnh để 1.1(ii) ta có AZ/AZZ+N là nhóm giải được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ