Khóa Luận: Ánh Xạ Đa Trị Ứng Dụng vào Bài Toán Tối Ưu và Điều Khiển

Khóa luận về ánh xạ đa trị trong toán tin lý thuyết. Ứng dụng vào giải bài toán tối ưu và điều khiển. Nghiên cứu chuyên sâu cho sinh viên toán.

Chuyên ngành

Toán Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2002

43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương I: Tính liên tục và tập bất biến của ánh xạ đa trị

1.1. So sánh Topo

1.1.1. Khái niệm không gian t6pé

1.1.2. Cơ sở và tiền cơ sở

1.1.3. Lân cận

1.1.4. So sánh tôpö

1.1.5. ánh xạ liên tye

1.2. Anh xạ đa trị

1.2.1. Các khái niệm

1.2.2. Các khái niệm đặc biệt

1.2.3. C ác tính chất cơ bản

1.2.4. C ác khái niệm liên tục

1.3. Topo trong PAX)

1.3.1. lô bô trên

1.3.2. Topo dưới

1.3.3. C ác tính chất

1.4. Đặc trưng của các khái niệm liên tục

1.5. Tập bat bien và vectơ riêng của doh xa da trị

2. Chương II: Tiếp cận da trị định lý Fakas

2.1. Bai toán Quy hoạch tuyển tính

2.2. Tiếp can da trị của định ký Fakas

2.2.1. Chứng munh định lý Fakas

3. Chương III: Tính điều khiển được của các hệ động lực

3.1. Tính điều khiển được của bao ham thức sai phân

3.2. Tính điều khiển được của hệ đừng

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Ánh xạ đa trị là gì Khám phá nền tảng lý thuyết cốt lõi

Ánh xạ đa trị, hay còn gọi là ánh xạ tập (set-valued map), là một sự tổng quát hóa quan trọng của khái niệm hàm số trong toán học. Nếu một hàm số truyền thống (hàm đơn trị) ánh xạ mỗi phần tử từ một tập nguồn đến một phần tử duy nhất trong tập đích, thì một ánh xạ đa trị sẽ ánh xạ mỗi phần tử đầu vào đến một tập hợp con (có thể rỗng) của tập đích. Công cụ này đặc biệt hữu hiệu khi mô tả các hệ thống mà ở đó sự không chắc chắn, sự lựa chọn, hoặc các ràng buộc vật lý tạo ra nhiều kết quả khả dĩ cho một trạng thái đầu vào. Ví dụ, trong kinh tế, quyết định của một người tiêu dùng có thể là một tập hợp các lựa chọn tối ưu thay vì chỉ một. Trong cơ học, phản lực tại một điểm tiếp xúc có ma sát là một tập hợp các lực khả dĩ. Nền tảng của giải tích đa trị dựa trên việc mở rộng các khái niệm cơ bản của giải tích cổ điển như tính liên tục, đạo hàm và tích phân cho các đối tượng đa trị này. Các khái niệm như tính nửa liên tục trên/dưới (upper/lower semicontinuity) trở nên thiết yếu để mô tả hành vi của các ánh xạ này khi đầu vào thay đổi. Thay vì một đồ thị là một đường cong, đồ thị của ánh xạ đa trị là một miền trong không gian tích. Lý thuyết này cung cấp một ngôn ngữ chính xác để phân tích các hệ thống phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực giải tích không trơn (nonsmooth analysis) và giải tích lồi (convex analysis), nơi các hàm mục tiêu hoặc ràng buộc không khả vi tại một số điểm. Sự ra đời của nó đã mở ra những hướng tiếp cận mới và hiệu quả cho các bài toán mà giải tích cổ điển gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong lý thuyết tối ưulý thuyết điều khiển.

1.1. So sánh hàm đơn trị và khái niệm ánh xạ đa trị

Sự khác biệt căn bản nằm ở bản chất của đầu ra. Một hàm đơn trị f: X → Y gán cho mỗi x ∈ X một phần tử duy nhất y ∈ Y. Ngược lại, một ánh xạ đa trị F: X ⇉ Y gán cho mỗi x ∈ X một tập hợp con F(x) ⊆ Y. Đồ thị của hàm đơn trị là tập hợp các cặp (x, f(x)), trong khi đồ thị của ánh xạ đa trị là gr(F) = {(x, y) | x ∈ X, y ∈ F(x)}, thường là một vùng trong không gian tích X × Y. Sự tổng quát hóa này đòi hỏi phải định nghĩa lại các tính chất topo. Ví dụ, tính liên tục được thay thế bằng các khái niệm yếu hơn nhưng phù hợp hơn như tính nửa liên tục trên (đảm bảo rằng giá trị của ánh xạ không 'nổ' đột ngột) và tính nửa liên tục dưới (đảm bảo rằng giá trị của ánh xạ không 'co lại' đột ngột). Những khái niệm này là chìa khóa để chứng minh sự tồn tại nghiệm trong nhiều bài toán ứng dụng.

1.2. Vai trò của giải tích đa trị trong toán học hiện đại

Giải tích đa trị cung cấp bộ công cụ toán học nền tảng để nghiên cứu các đối tượng và hiện tượng không thể mô tả bằng hàm đơn trị. Nó là ngôn ngữ tự nhiên của giải tích không trơn, nơi đạo hàm được thay thế bằng các khái niệm tổng quát hơn như dưới vi phân (subdifferential)nón tiếp xúc và nón pháp tuyến, vốn là các đối tượng đa trị. Trong lý thuyết điểm bất động, các định lý kinh điển như Brouwer và Schauder được mở rộng thành định lý điểm bất động Kakutani, áp dụng cho các ánh xạ đa trị lồi, giá trị compact và nửa liên tục trên. Định lý này là nền tảng cho việc chứng minh sự tồn tại của cân bằng Nash trong lý thuyết trò chơi và cân bằng trong các mô hình cân bằng kinh tế tổng quát.

II. Top 3 lý thuyết nền tảng của ánh xạ đa trị và ứng dụng

Để khai thác sức mạnh của ánh xạ đa trị, các nhà toán học đã phát triển một hệ thống lý thuyết vững chắc, trong đó ba trụ cột chính là lý thuyết về tính liên tục, lý thuyết điểm bất động, và các khái niệm về tập bất biến. Các khái niệm về tính nửa liên tục trên/dưới là công cụ phân tích cơ bản, cho phép nghiên cứu sự biến thiên của các tập giá trị. Chúng đóng vai trò tương tự như tính liên tục trong giải tích cổ điển, là điều kiện tiên quyết trong hầu hết các định lý quan trọng. Thứ hai, lý thuyết điểm bất động cho ánh xạ đa trị, với định lý Kakutani là đại diện tiêu biểu, cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để chứng minh sự tồn tại nghiệm. Một điểm bất động x* của ánh xạ F là một điểm thỏa mãn x* ∈ F(x*). Việc tìm kiếm các điểm như vậy là trọng tâm của nhiều bài toán trong tối ưu, kinh tế và lý thuyết trò chơi. Cuối cùng, khái niệm tập bất biến và vectơ riêng được mở rộng cho toán tử đa trị. Một tập M được gọi là bất biến nếu F(M) ⊆ M. Nghiên cứu các tập này giúp phân tích cấu trúc và hành vi dài hạn của các hệ động lực được mô tả bởi ánh xạ đa trị. Những lý thuyết này không chỉ có giá trị nội tại mà còn là cầu nối quan trọng, liên kết giải tích đa trị với các lĩnh vực ứng dụng thực tiễn.

2.1. Định lý điểm bất động Kakutani và ý nghĩa tồn tại nghiệm

Định lý điểm bất động Kakutani là một trong những kết quả nền tảng và có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Định lý phát biểu rằng một ánh xạ đa trị F từ một tập con lồi, compact của không gian Euclide vào chính nó sẽ có một điểm bất động, nếu F có giá trị là các tập con lồi, compact, khác rỗng và có đồ thị đóng (một điều kiện tương đương với tính nửa liên tục trên). Ý nghĩa của định lý này vượt xa toán học thuần túy. Nó đảm bảo sự tồn tại của các trạng thái cân bằng trong các hệ thống phức tạp. Ví dụ, trong một trò chơi nhiều người chơi, một cân bằng Nash tương ứng với một điểm bất động của ánh xạ phản ứng tốt nhất (best response correspondence), vốn là một ánh xạ đa trị.

2.2. Khái niệm tập bất biến và vectơ riêng của toán tử đa trị

Trong giải tích tuyến tính, không gian con bất biến và vectơ riêng mô tả các cấu trúc được bảo toàn dưới tác động của một toán tử. Khái niệm này được tổng quát hóa cho toán tử đa trị. Một tập M được gọi là bất biến nếu mọi điểm trong M được ánh xạ vào một tập hợp con vẫn nằm trong M. Khái niệm vectơ riêng cũng được mở rộng: một vectơ x ≠ 0 là vectơ riêng nếu tồn tại một số vô hướng λ sao cho λx ∈ F(x). Các khái niệm này rất quan trọng trong việc phân tích sự ổn định và hành vi tiệm cận của các hệ động lực được mô tả bằng bao hàm thức sai phân (difference inclusions) x_{k+1} ∈ F(x_k). Việc nghiên cứu các tập bất biến giúp xác định các vùng hấp dẫn hoặc các quỹ đạo tuần hoàn của hệ thống.

III. Phương pháp ánh xạ đa trị trong lý thuyết tối ưu toàn diện

Ứng dụng của ánh xạ đa trị trong lý thuyết tối ưu là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh mẽ và hiệu quả nhất. Lý do chính là các điều kiện tối ưu trong nhiều bài toán phức tạp tự nó đã mang bản chất đa trị. Trong giải tích không trơn, khi một hàm không khả vi, khái niệm gradient được thay thế bằng dưới vi phân (subdifferential), là một tập hợp các 'độ dốc' khả dĩ tại điểm đó. Các điều kiện tối ưu (như quy tắc nhân tử Lagrange) thường được phát biểu dưới dạng các bao hàm thức, ví dụ: 0 ∈ ∂f(x) + N_C(x), trong đó ∂f(x) là dưới vi phân và N_C(x) là nón pháp tuyến tại x đối với tập ràng buộc C. Cả hai đều là các đối tượng đa trị. Hơn nữa, ánh xạ đa trị là công cụ tự nhiên để nghiên cứu các bất đẳng thức biến phân (variational inequalities) và các bài toán bù (complementarity problems), vốn là mô hình tổng quát của nhiều bài toán tối ưu. Cách tiếp cận đa trị cũng giúp xây dựng các thuật toán lặp hiệu quả để tìm nghiệm, chẳng hạn như thuật toán điểm gần kề (proximal point algorithms). Như trong tài liệu tham khảo của Borwein (1979), việc sử dụng lý thuyết đa trị còn cung cấp một cách chứng minh định lý Farkas một cách thanh lịch, cho thấy sức mạnh của nó trong nền tảng của quy hoạch tuyến tính.

3.1. Tiếp cận đa trị trong giải tích lồi và không trơn

Trong giải tích lồikhông trơn, ánh xạ đa trị không phải là một lựa chọn mà là một sự cần thiết. Các toán tử cơ bản như toán tử dưới vi phân của một hàm lồi, hay toán tử nón pháp tuyến đối với một tập lồi, đều là các ánh xạ đa trị. Ví dụ, dưới vi phân của hàm giá trị tuyệt đối |x| tại x=0 là cả đoạn [-1, 1]. Việc phát biểu các điều kiện cần và đủ cho một điểm là nghiệm tối ưu của bài toán tối ưu phiếm hàm thường liên quan đến việc tìm một điểm x* sao cho một bao hàm thức (một phương trình chứa ánh xạ đa trị) được thỏa mãn. Cách tiếp cận này thống nhất hóa nhiều kết quả riêng lẻ trong lý thuyết tối ưu và cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích các bài toán phức tạp với các hàm mục tiêu và ràng buộc không trơn.

3.2. Giải quyết bài toán bất đẳng thức biến phân hiệu quả

Một bất đẳng thức biến phân, ký hiệu VI(F, K), yêu cầu tìm một điểm x* ∈ K sao cho tồn tại f* ∈ F(x*) thỏa mãn ⟨f*, x - x*⟩ ≥ 0 với mọi x ∈ K. Đây là một mô hình toán học tổng quát, bao trùm các bài toán tối ưu có ràng buộc, bài toán cân bằng giao thông, và cân bằng Nash. Ánh xạ F trong mô hình này chính là một ánh xạ đa trị. Lý thuyết đa trị cung cấp các công cụ để phân tích sự tồn tại, tính duy nhất và các tính chất của tập nghiệm của bài toán VI(F, K). Các kết quả về tính nửa liên tục và các định lý điểm bất động đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập các điều kiện để bài toán có nghiệm.

IV. Hướng dẫn ứng dụng ánh xạ đa trị trong lý thuyết điều khiển

Trong lý thuyết điều khiển, ánh xạ đa trị là công cụ không thể thiếu để mô hình hóa và phân tích các hệ thống có sự bất định, các hệ thống chuyển mạch (switched systems), hoặc các hệ thống chịu tác động của các lực không trơn như ma sát. Thay vì một phương trình vi phân thông thường x'(t) = f(x(t), u(t)), các hệ thống này thường được mô tả bởi một bao hàm thức vi phân (differential inclusion) x'(t) ∈ F(x(t)). Ở đây, F(x) là một tập hợp các vận tốc có thể có tại trạng thái x. Cách tiếp cận này cho phép mô tả toàn bộ các hành vi có thể xảy ra của hệ thống dưới mọi tín hiệu điều khiển khả dĩ hoặc mọi nguồn bất định. Từ đó, các bài toán quan trọng của lý thuyết điều khiển được tái định nghĩa trong khuôn khổ đa trị. Bài toán khả điều khiển (controllability) trở thành bài toán xác định xem liệu có thể lái hệ thống từ một trạng thái ban đầu đến một trạng thái đích mong muốn hay không. Phân tích ổn định Lyapunov cho các bao hàm thức vi phân giúp đánh giá sự ổn định của các hệ động lực không trơn. Các nguyên lý tối ưu kinh điển như Nguyên lý cực đại Pontryagin cũng được mở rộng cho các bài toán điều khiển tối ưu của các hệ bao hàm thức (theo Clarke, 1983).

4.1. Mô hình hóa hệ động lực bằng bao hàm thức vi phân

Bao hàm thức vi phân là một sự tổng quát hóa tự nhiên của phương trình vi phân thường. Nó cho phép mô tả các hệ thống mà trường vector vận tốc không được xác định một cách duy nhất. Điều này xảy ra trong các hệ điều khiển phản hồi không liên tục, các mạng nơ-ron có hàm kích hoạt không liên tục, hay các hệ cơ học có va chạm và ma sát. Ví dụ, một bộ điều khiển 'bang-bang' chuyển đột ngột giữa hai giá trị làm cho vế phải của phương trình động học trở nên đa trị. Việc sử dụng bao hàm thức vi phân cung cấp một mô hình toán học chặt chẽ để nghiên cứu sự tồn tại và các tính chất của quỹ đạo nghiệm của các hệ động lực này.

4.2. Phân tích bài toán khả điều khiển và ổn định Lyapunov

Bài toán khả điều khiển cho một bao hàm thức vi phân là xác định tập hợp các trạng thái có thể đạt tới từ một tập trạng thái ban đầu. Lý thuyết về các tập đạt được (reachable sets) dựa trên các công cụ của giải tích đa trị và giải tích lồi. Tương tự, sự ổn định của một điểm cân bằng được phân tích bằng cách mở rộng lý thuyết ổn định Lyapunov. Thay vì yêu cầu đạo hàm của hàm Lyapunov dọc theo quỹ đạo phải âm, người ta yêu cầu đạo hàm theo hướng (directional derivative) của nó phải âm đối với mọi vận tốc khả dĩ trong tập F(x). Điều này cho phép chứng minh sự ổn định của các hệ thống phức tạp mà các phương pháp tuyến tính hóa cổ điển không thể áp dụng.

V. Tổng kết sức mạnh của lý thuyết ánh xạ đa trị đa ngành

Tóm lại, ánh xạ đa trị không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà là một công cụ phân tích mạnh mẽ với phạm vi ứng dụng sâu rộng. Nó cung cấp một ngôn ngữ thống nhất và chặt chẽ để mô tả các hiện tượng bất định, không trơn và đa lựa chọn vốn phổ biến trong thực tế. Từ việc đảm bảo sự tồn tại của cân bằng kinh tế trong các mô hình cân bằng kinh tế phức tạp, chứng minh sự tồn tại cân bằng Nash trong lý thuyết trò chơi, đến việc xây dựng nền tảng cho lý thuyết tối ưu không trơn và phân tích các hệ động lực trong lý thuyết điều khiển, giải tích đa trị đã chứng tỏ vai trò không thể thiếu. Sức mạnh của nó nằm ở khả năng nắm bắt được bản chất 'tập hợp' của các vấn đề, vượt qua những giới hạn của giải tích dựa trên hàm đơn trị. Các kết quả nghiên cứu, như được trình bày trong luận văn của Bùi Thế Anh (2002) dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Công Điệu, là minh chứng cho sự quan tâm và phát triển liên tục của lĩnh vực này tại Việt Nam, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc giải quyết các bài toán khoa học và kỹ thuật phức tạp trong tương lai.

5.1. Triển vọng nghiên cứu và các hướng phát triển tương lai

Tương lai của giải tích đa trị hứa hẹn nhiều hướng phát triển đột phá. Một hướng quan trọng là phát triển các thuật toán số hiệu quả hơn để giải các bao hàm thức vi phân và các bài toán bất đẳng thức biến phân quy mô lớn. Lĩnh vực học máy (machine learning), đặc biệt là trong việc phân tích các mạng nơ-ron sâu với các hàm kích hoạt không trơn như ReLU, cũng đang mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Hơn nữa, việc kết hợp lý thuyết đa trị với lý thuyết xác suất để mô hình hóa các hệ thống ngẫu nhiên có cấu trúc đa trị (stochastic differential inclusions) là một lĩnh vực đầy tiềm năng, có thể ứng dụng trong tài chính và kỹ thuật.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương Il sẻ xem xét một cách tiếp can da trị định lý Pakas và sau đó là áp dụng của định lý này vào bài toán QHTT từ đó cho ta kết luận vẻ sự tỏa tại aghiern của cap bài toán QHTT doi ngau khong đôi xứng. Chương cuối trình bay tính dat được, điều khiển được của các hệ bao hain thức sai phán và he đừng mà chủ yếu sẽ là xem xét hai van để chính - khí nào he dat được, điệu khiển được ? Đó là toàn bo nội dung của lian van này, Trong khí trình bay. những van để nào được trích đán sẻ có ghi cụ thé nguồn góc và nhừng vấn để đó chỉ được nêu kết quả. phân lớn không chứng mink: luận vấn chỉ néu và chứng minh nhưng ket quả ma ching tôi tim được.

Xin được kết thúc phan md đầu bằng một vài ghi chú thong what vẻ ký hiện chung: + Cac khát nigm và thuật ngữ vẻ Gidi tích ham chúng 101 ding theo Phan Die Chinh [2]. Trang | Pte Sertoli pe De tro + Cy khát mage và gt npÉ vẻ Gai teh der chủng tor dưng thes Kockatellar [Of «HH dùng de chi guả coum và qui cau đóng đơn vị trong khong gián dink chon, + N° là khong gian hen hop của khong gian định chuẩn NÓ với mọi x eX’ thi <\+_x>dinp đc chi ghí trị của phim hams tary «MP ba các (ap con khác ròng của khong gian định chuân N | N Các nón đồi cực hát; ona Me, P 1à Mi=({x eN `:<v.x>>0,VveP| ky luc MEP Tá các non đối cực am của MP xác định bái: Me MM. P=«-P’ Now dain va adn lùi xã cua tập M ky higu bOM) và ree M >: WM)=(neN sayin per) rect Ma = [YM] trong đó oy) là ham te của tap M. Do là ham số từ NỔ vào tap so tue id rong xúc định bởi Øw(X` ) = sup{(<x.x»>:xe MỊ Ngoai đa: nM) =()AM A” Cuo cing em xin bay tô lòng bict On sâu sắc đến thay Trịnh Công Điệu da het ag giúp dé em hoàn thành luận van này [rong quá trình làm em có tham khảo một số tài liệu, xin gửi đến các tác giả lời cảm ơn sâu sắc.

Em xin chân thành cảm ơn các thay có trong Khoa Toán - Tin học trường ĐHSP Tp.HCM da tio điều kiện cho em hoàn thành luận vấn nay TPHCM. ngày 310 tháng † nani 2002 SVTH > Bi The Anh Trang 2 | an vận Bột etep Dias lọc CHUONG kL: ; TÍNH LIÊN TUC VÀ TAP BAT BIEN CUA ANH XA DA TRI §LSOSANH CÁC TOPO 1.Khái niệm không gian t6pé: Cho X là mot tap hợp Mot ho 7 những tap hợp con của X được gọi là một topo trên X neu ho 7 thỏa các dieu Kien: I)@ €*7.NXe 7 H)Nếu G,e 7 vael) ([ là tạp chỉ sở bất kỳ) thì (J]G„- 7 oel HIINếu G@,€ thì G, Gye 7 Mot không gian tôpô là một bộ gồm tạp hợp X và mot topo trên tap hợp 4x. Khi đó các phản tử của họ Z được goi là các tập mở trong không gan tOjx3(N, 7?) 1. Cơ sở và tiền cơ sở: Mot ho con B của 7 được gọi là cơ sở trong không gian tôjx3⁄(X.

khi và chỉ khu moi phan tử của “7 là hợp có thể của các phản tử trong Z. Mot họ con o của được gọi là tiền cơ sở trong không gian tôpô (X.7)khi và chỉ khi mọi giao hưu hạn có thể của các phan tử trong o lập thành một cơ sở của (N.1: Ho Z2 các tập con của X là một cơ sở của một tôpô nào đó trên X nếu với U và V của B và với mdi xEU OV đều 3W e2 : xeW và WcL'-V.Lân can: Cho (X. 7) là không gian tôpô. Nếu V là một tập mở chứa A ta nói V là một lần cận mở của A.

một tập Ve X được gọi là Z lân cận của A nếu nó chứa một tập mở chứa A. Trường hợp A={x| thì ta nói lân can V của A là một lân can của x và x là điểm trong của V 1.4So sánh tôpö: Chả sử “7, và 7, là 2 tô pd trên cùng mọt tập hơi: nêu Tic “7; tà nói po “7, là yeu hơn topo Z7; hay topo F, mịn hơn topo F,. Khi dé ta ký hiện 7,< 7,. 7, và 7, được gọi là tương đương (hay tưởng đương) pd neu: Tis 7, và TiS F, (Ký hiệu: 2; = ^7,).

Trang 3 Luan vận tết aehiep Dar học Định lý 1.) là các không gian tôpð, Điều kien cán và đủ để Fs 2; là : ZxeX neu V là mọt 7; lân cạn của x thì cing là mot 7, lân cạn của x 1.Xnh xạ liên tye: Gid sử ff: X=sY là mot ánh xạ từ khong gian topo (X. 7) vào không gian topo Y và x„eX, ta nói fliên tuc tại x; nếu với moi lân cậnW của fi). tổn tai | lâu can V của x„ sao cho: [(VicW Ta nói f là ánh xạ liên lục nếu £ liên tục tại mọi xeX. Từ định nghia ta suy ra các ket qua sau: Định lý 1.Y là các khong giản topÔ và ánh xạ f: X + Y Gib su Fs 7; Néu £ (X.Z,)—Y liên tục thi f (X.;)—+Y liên tục Định lý 1.7,14(Y 2u), X là các không gian topo và ánh xạ f: X > Y Giả sử 7,27, Nếu f: X—({Y.Z,) liên tục thì f: X—(Y,Z,) liên tục Định lý L.

Trang 4 [ mau va tỏi aghiep Dar học §2. ANH XA ĐA TRI 1.Các khái niệm: Cho A.B là hai tạp hợp Phep tướng ứng F cho moi phản tử của A ứng với mot tap con của B được gọi là ánh xa đa trị từ A vào B. Ký hiệu: I:A=B x>l(xIicB Vi dị: [-:0.1) nêu x € Q \{0} Fixy= {for} nếu xeQ > nêu x =0 Qui ước: từ đây vẻ sau ta viết “cho ánh xạ đa trị F:A—B” thay cho F:A-B Gud sử ta có ánh xa da trị F: XY. Ta định nghĩa +DomF = D(F) = {x : F(x)# ©}.

FAr= UFoo aA +imF = R(F) = F(X) +F là ánh xạ không tim thường nếu DiF) # @ +F là ánh xạ chặt nếu D(F) = X Định nghĩa 1.1: Cho ánh xạ da trị F: X—+ Y.ký hiệu grÌ' là tập hợp: grF=((x .y) e XxY: ye F(x)] Định nghĩa 1.2: Cho ánh xạ đa trị F: X =—ŸY. ta gọi ánh xạ ngược của F là ánh xạ đa trị F`: Y — X xác định bdr F(y)={x: Foxy} Ta có nhận xét sau: +grF'” = f(y.Các khái niệm đặc biệt: Giả sử (1) là mọt tính chat của tập hợp (lỗi.) trong không gian có cấu trúc X và ánh xạ đa trị F: XY. Ta nói F là ánh xạ da trị (T) neu và chỉ nếu grl' là tap hợp có tính chat (T) trong X‹Y (với cấu trúc tưởng ứng), Trang 5 [nạn vân tỏi aghiep Dai hoe Ngoài ca, ta nói F là ánh xạ đa trị giá trị (T) nêu và chỉ nếu -VxeX. Fiala tập hop có tính chất (T) Cho * là phép toan trên tập hợp (hợp, giaojva FG là các ánh xạ da ui ta định nghia: P*G là ánh xa da tri xác định bởi: EF*G(x) = F(x)*G(x) Vị dụ: F:X—¬Y.C ác tính chất cơ bản : (iiả sử, ta có Ps XY là ánh xa da trị và Ac X, tađịnh nghĩa: F(A)=({x:F(x)- Avo} F°(A) = {x F(x)c A} Ta có các tính chất cơ bản sau: € ho các ánh xạ đa trị: F:X—>Y ,G:X—Y và BcY .C ác khái niệm liên tục: Định nghĩa 1.

Y là các không gian tôpô F: X=— Y là ánh xạ đa tri Trang 6 Luan x 3n fot ngliep Dar bọc E được gor là nửa lien tục tren tại x¿@ DOP) khi và chỉ khi: YW là lần can của F(A). 3 V là lần cận của x, sao cho: VxeV:F(x)ịcWW Định nghia 1.Y là các không gian pd hs X—Y là ánh xa đa trị L được gọi là nửa liên tục đưới tại xạ@ D(E) khu và chỉ khi: Vyoeltx„), W V là lan can của yo. 3 U là lân cận của xạ sao cho: YxeL';:F(xi-V x@ Dac biệt, trong trường hợp X. Y là không gian metric từ định nghia trên ta có: k là nửa hén tục đưới tại X;e (F) khi và chi khi: Y yo€l{x¿).VX„=>&ta có đầy (y,): y„e FOL.

yy € hứng minh: (=): Với môi keN, xét B(yve, 1/&) là một lân cận của yo. Do F nữa liên tục dưới cho nẻn: #yseF(4¿). 3 L' là lân cận của X ta cỏ thể giả sử là B(x», 1) sao cho: Vxe B(x. l/&›: F(xp > Beye Lk)#© Giả sử (x„Jlà một đây hội tụ về x, khi đó ít nhất một phần tử của day (x,) gid sử là xạ sao cho: xy € B(xe.

Lấy bất kỳ xy eF(x)- B(ye. 1) tì day (y,) là day cần tìm.5: F là nửa liên tục trên ( dưới) nếu F nửa liên tục trên ( đưới) tại moi xeX Ví dụ: Cho ánh xạ đa trị F: R—> R (R :không gian các số thực với tôpê thong thường) được xác định bởi grF như hình vẻ: Theo định nghĩa ta thấy: +F nửa liên tục trên tại u nhưng không nửa liên tục dưới tại điểm này +F nửa liên tục dưới tại v nhưng không nửa liên tục trên tại điểm này +F nửa liên tục trên và đưới tại w | tran sn for nghiep Dat Đo $2. TOPO TRONG PAX) Cho doh wa đa trị b-N—Y (trong §4 và §1 ta chỉ xét nhưng ánh xa chat tức ánh xa co dom = XN). nhạn thay rằng có the xem Í như ia mot ánh xạ (đâu trị) tự X vào PAY) (tập các tip con của Y), neu không có gi nhằm lan ta se phí là |-X-+P,(Y) vị vậy neu ta có thể xảy dung dude cấu trúc topo wen PY) thì việc nghưen cứu các tính chat lien tục của của ánh xa da trị F-XN-Y sé trở thành viẹc nghưei ci sự liên tục của ánh xạ đơn trị E:X —+ PAY) Trong phan nay cong vice của chủng ta se là xây dựng cầu trúc topo trên PAY) 1.

lô bô trên: (iA sử ta có không giản topo (X7), Ge 7 Ta ký lưẹu: | Gi= (Ue P⁄4X): Uc G] và đạt 2 = {| .G]: Ge} Khi đó ta kiểm tra được rằng ⁄/ là mọt cơ sở topo trong PX) và ta gọi topo Sink bch cơ sở ⁄ là tOpo trên, Ký hiệu 7, Ví dụ: Cho khong gian tôpô (X.7) với 7 = (@ XỊ thi Z = (@ P/XI| 1. Topo dưới: Gid sử ta có khong gian tôpô (X. Ta ký hiệu: l„= (UeP,(X):L-G@| # dai 4£ = {| 1, > Ge “|. Ta kiểm wa được rằng 4 là một tiền cơ sở của PAX) và ta gọi tôpö sinh bởi 4 là tôpô đưới.

Ký hiệu 7; Vi dụ: Cho không gian tôpô (X.C ác tính chất: Cho không gian topo (X. Ge, và tập đóng F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ