Môi trường kinh doanh và hiệu quả doanh nghiệp: Nghiên cứu tại VN

Luận văn tốt nghiệp: Môi trường kinh doanh và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nghiên cứu các công ty niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về tài chính.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor Thesis

2020

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgement

Pledge

1. Introduction

2. Theoretical framework and literature review

2.1. Business environment

2.2. The impact of business environment on firm performance

3. Results and discussion

3.1. Provincial Competitiveness Index (PCI)

3.2. The role of CEO in current business environment

List of tables and figures

Abbreviations

Tóm tắt

I. Tổng Quan Môi Trường Kinh Doanh VN Hiệu Quả Doanh Nghiệp

Môi trường kinh doanh và hiệu quả doanh nghiệp là hai yếu tố có mối liên hệ mật thiết với nhau. Chất lượng của các thể chế và quản trị đã định hình nên môi trường kinh doanh mà các công ty hoạt động, dẫn đến những tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu suất và tăng trưởng ở cả cấp độ công ty và tổng thể (Shawn và Tran, 2017). Các công ty hoạt động trong một môi trường kinh doanh kém có khả năng phải đối phó với nhiều gánh nặng hành chính, quy định quá mức, cũng như các ràng buộc tài chính và pháp lý (Beck và cộng sự, 2005; Dollar và cộng sự). Những trở ngại này chuyển hướng nguồn lực của công ty khỏi việc sử dụng hiệu quả sang việc sử dụng không hiệu quả, dẫn đến lãng phí các nguồn lực quý giá cho sự phát triển và giảm hiệu suất tổng thể của công ty. Ngược lại, một môi trường kinh doanh mạnh mẽ đặc trưng bởi các chính sách và quy định hợp lý, cơ sở hạ tầng đầy đủ và phân bổ nguồn lực hiệu quả thúc đẩy hiệu suất và phát triển của công ty. Do đó, việc hiểu bối cảnh mà các công ty phát triển có tầm quan trọng lớn để kiểm tra các nguyên nhân của tăng trưởng kinh tế. Vấn đề này thậm chí còn quan trọng hơn ở các nước đang phát triển, nơi môi trường thể chế kém phát triển hơn (Nguyen và cộng sự, 2017). Ở một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, môi trường kinh doanh một phần được định hình bởi các hệ thống thị trường nhưng phần lớn vẫn phụ thuộc vào các hành động của chính phủ. Như vậy, các quy định mơ hồ và các thể chế chính thức yếu kém có khả năng dẫn đến những bất ổn cản trở sự phát triển của khu vực tư nhân. Có một nhánh văn học ngày càng tăng nghiên cứu các tác động của môi trường kinh doanh đến hiệu suất của công ty, nhưng ít người đã kiểm tra mối quan hệ này ở các nước đang phát triển, đặc biệt là ở Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của môi trường kinh doanh với doanh nghiệp

Môi trường kinh doanh có vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, một môi trường kinh doanh khó khăn sẽ gây ra nhiều trở ngại cho doanh nghiệp, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì và phát triển.

1.2. Mối liên hệ giữa môi trường kinh doanh và tăng trưởng kinh tế

Môi trường kinh doanh có ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng kinh tế. Một môi trường kinh doanh tốt sẽ thu hút đầu tư, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tạo ra nhiều việc làm, góp phần vào tăng trưởng kinh tế của đất nước. Ngược lại, một môi trường kinh doanh kém sẽ làm giảm sức hấp dẫn của đầu tư, kìm hãm sản xuất kinh doanh và làm chậm quá trình tăng trưởng kinh tế.

II. Thách Thức Môi Trường Kinh Doanh VN Rào Cản Hiệu Quả

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng 5 năm của 291 công ty niêm yết hoạt động tại Việt Nam. Nghiên cứu này kiểm tra mối quan hệ giữa môi trường kinh doanh Việt Namhiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Với các điều kiện kinh doanh hiện tại ở Việt Nam được đo lường bằng ba bộ dữ liệu khác nhau (Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, Chỉ số quản trị toàn cầu và Doing Business), các kết quả thực nghiệm liên tục cho thấy môi trường kinh doanh có liên quan tiêu cực đến hiệu quả doanh nghiệp. Nói cách khác, các công ty có thể phải đối mặt với một số hạn chế về pháp lý, tài chính và khả năng tiếp cận các nguồn lực cản trở sự tăng trưởng của họ. Nghiên cứu sâu hơn của chúng tôi chỉ ra rằng các CEO giàu kinh nghiệm có nhiều khả năng giúp công ty của họ vượt qua những khó khăn của môi trường kinh doanh hiện tại để đạt được hiệu quả tài chính tốt hơn so với những người ít kinh nghiệm. Những phát hiện này cho thấy vai trò quan trọng của CEO trong việc tận dụng các điều kiện kinh doanh hiện tại ở Việt Nam và cung cấp các gợi ý chính sách quan trọng về cách cải thiện môi trường kinh doanh để có hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tốt hơn trong tương lai.

2.1. Các rủi ro kinh doanh tại Việt Nam và tác động

Các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro kinh doanh, bao gồm rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro pháp lý. Các rủi ro này có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm giảm doanh thu, tăng chi phí, giảm lợi nhuận và thậm chí là phá sản.

2.2. Khó khăn của doanh nghiệp Việt Nam trong môi trường cạnh tranh

Các doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sự cạnh tranh này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, bao gồm nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ, giảm chi phí sản xuất kinh doanh và đổi mới công nghệ.

2.3. Ảnh hưởng của môi trường pháp lý kinh doanh đến hiệu quả

Môi trường pháp lý kinh doanh có vai trò quan trọng trong việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp. Một môi trường pháp lý kinh doanh minh bạch, công bằng và ổn định sẽ giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Ngược lại, một môi trường pháp lý kinh doanh không rõ ràng, không công bằng và thường xuyên thay đổi sẽ gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp.

III. Nâng Cao Hiệu Quả Doanh Nghiệp Yếu Tố Năng Lực Cạnh Tranh

Nghiên cứu đóng góp vào các tài liệu trước đây bằng cách kiểm tra vai trò của CEO trong các điều kiện kinh doanh hiện tại của Việt Nam, đặc biệt là kinh nghiệm của CEO. Bởi vì một CEO có nhiều kinh nghiệm tích lũy dường như có kiến thức sâu rộng về môi trường kinh doanh Việt Nam và đủ kỹ năng để điều hành một công ty hiệu quả. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến sự tương tác giữa kinh nghiệm của CEO và môi trường kinh doanh, hy vọng sẽ tiết lộ vai trò quan trọng của CEO trong việc tận dụng các điều kiện kinh doanh để đẩy nhanh hiệu quả doanh nghiệp. Hơn nữa, để cung cấp một sự hiểu biết tốt hơn về tác động của môi trường kinh doanh cấp tỉnh và quốc gia đối với hiệu quả doanh nghiệp, nghiên cứu này khai thác ba bộ dữ liệu toàn diện bao gồm một loạt các khía cạnh môi trường kinh doanh, bao gồm Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, Chỉ số quản trị toàn cầu và Doing Business.

3.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp từ chính phủ Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, bao gồm chính sách hỗ trợ tài chính, chính sách hỗ trợ thuế, chính sách hỗ trợ tiếp cận thị trường và chính sách hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Các chính sách này nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.

3.2. Đầu tư kinh doanh tại Việt Nam Cơ hội và thách thức

Việt Nam là một thị trường tiềm năng cho các nhà đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, việc đầu tư kinh doanh tại Việt Nam cũng đi kèm với nhiều thách thức, bao gồm rủi ro pháp lý, rủi ro tài chính, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Các nhà đầu tư cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các cơ hội và thách thức trước khi quyết định đầu tư vào Việt Nam.

3.3. Vai trò của đổi mới sáng tạo trong nâng cao năng lực

Đổi mới sáng tạo là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần phải không ngừng đổi mới sáng tạo để tạo ra các sản phẩm dịch vụ mới, cải tiến quy trình sản xuất kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động.

IV. CEO Môi Trường Kinh Doanh Bí Quyết Tăng Hiệu Quả VN

Nghiên cứu sử dụng một tập dữ liệu bảng của 291 công ty niêm yết từ năm 2014 đến 2018 và ba bộ dữ liệu khác nhau (một trong số đó là duy nhất) đo lường một số khía cạnh của môi trường kinh doanh để khám phá hiệu quả doanh nghiệp trong bối cảnh kinh doanh của Việt Nam. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định của công ty và năm và được điều chỉnh bằng sai số chuẩn mạnh mẽ theo cụm. Kết quả cho thấy môi trường kinh doanh hiện tại ở Việt Nam không củng cố hiệu quả doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng xấu đến sự tăng trưởng của công ty. Tuy nhiên, khi giới thiệu sự tương tác giữa môi trường kinh doanh và quản lý công ty, một phát hiện tương phản cho thấy rằng các công ty do các CEO giàu kinh nghiệm lãnh đạo có thể tận dụng các điều kiện kinh doanh yếu kém ở Việt Nam để thúc đẩy hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của họ. Phát hiện này có thể được giải thích một cách tiềm năng bởi thực tế là, kinh nghiệm tích lũy của một CEO thường đi kèm với khả năng quản lý và mạng lưới xã hội của anh ấy/cô ấy, đây là những đặc điểm chính ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty.

4.1. Kinh nghiệm CEO và khả năng thích ứng với môi trường biến động

Kinh nghiệm của CEO đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường kinh doanh biến động. Một CEO giàu kinh nghiệm sẽ có khả năng nhận diện các cơ hội và thách thức, đưa ra các quyết định đúng đắn và dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua khó khăn.

4.2. Mối quan hệ giữa CEO và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh VN

Nghiên cứu cho thấy có một mối quan hệ tích cực giữa kinh nghiệm của CEO và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam. Các doanh nghiệp do các CEO giàu kinh nghiệm lãnh đạo thường có hiệu quả hoạt động tốt hơn so với các doanh nghiệp do các CEO ít kinh nghiệm lãnh đạo.

V. Ứng Dụng PCI WGI DB Cải Thiện Môi Trường Kinh Doanh VN

Phần còn lại của bài viết này được tổ chức như sau. Phần tiếp theo xem xét các đánh giá văn học trước đây về chủ đề này. Phần 3 cung cấp mô tả về dữ liệu và biến, trong khi phương pháp luận và đặc điểm kỹ thuật mô hình được mô tả trong Phần 4. Phần 5 báo cáo các kết quả và phân tích, và Phần 6 kết thúc bằng các kết luận. Nghiên cứu này khai thác khía cạnh thứ hai và thứ ba của môi trường kinh doanh theo quan điểm của Stern (2002), bao gồm chất lượng thể chế, các chính sách và quy định quản trị và cơ sở hạ tầng, để kiểm tra mối quan hệ giữa môi trường kinh doanhhiệu quả doanh nghiệp. Bởi vì các khía cạnh này bao gồm các yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh ở cấp quốc gia, cũng như quan tâm đến tác động cấp công ty của các thể chế, luật pháp và quy định.

5.1. Phân tích chỉ số môi trường kinh doanh PCI tại các tỉnh

Phân tích chỉ số PCI cho thấy có sự khác biệt lớn về môi trường kinh doanh giữa các tỉnh thành phố. Các tỉnh thành phố có môi trường kinh doanh tốt thường có chỉ số PCI cao hơn và ngược lại. Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số PCI bao gồm chi phí gia nhập thị trường, khả năng tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí thời gian, chi phí không chính thức, tính năng động, hỗ trợ doanh nghiệp và đào tạo lao động.

5.2. Đánh giá chỉ số quản trị và môi trường kinh doanh toàn cầu WGI

Chỉ số WGI đánh giá chất lượng quản trị của một quốc gia dựa trên sáu khía cạnh, bao gồm tiếng nói và trách nhiệm giải trình, ổn định chính trị và không bạo lực, hiệu quả chính phủ, chất lượng quy định, pháp quyền và kiểm soát tham nhũng. Một quốc gia có chỉ số WGI cao thường có môi trường kinh doanh tốt hơn và ngược lại.

5.3. Doing Business Đánh giá thủ tục thành lập doanh nghiệp tại VN

Doing Business đánh giá các thủ tục thành lập doanh nghiệp tại một quốc gia dựa trên 10 khía cạnh, bao gồm bắt đầu kinh doanh, xin giấy phép xây dựng, tiếp cận điện, đăng ký tài sản, vay vốn, bảo vệ nhà đầu tư thiểu số, nộp thuế, thương mại qua biên giới, thực thi hợp đồng và giải quyết phá sản. Một quốc gia có thủ tục thành lập doanh nghiệp đơn giản và hiệu quả thường có môi trường kinh doanh tốt hơn và ngược lại.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Doanh Nghiệp Bền Vững VN

Các kết quả này tiết lộ một phát hiện thú vị rằng CEO có kinh nghiệm quản lý trước đây có thể sử dụng hiệu quả các điều kiện kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh Việt Nam chưa phát triển đầy đủ và do đó, buộc các doanh nghiệp phải liên tục đối phó với tham nhũng, các hạn chế về nguồn nhân lực và một môi trường pháp lý quá phức tạp và không rõ ràng. Để tồn tại và phát triển trong môi trường khắc nghiệt này, rất cần thiết phải có quản lý công ty hiệu quả. CEO đã từng ở vị trí lãnh đạo trước đây có thể có được năng lực thông qua kinh nghiệm cụ thể trong công việc và xây dựng một mạng lưới rộng lớn với các bên liên quan khác và các chuyên gia trong ngành. Do đó, các CEO có kinh nghiệm có thể áp dụng chuyên môn và tận dụng các mối quan hệ cá nhân để đảm bảo hoạt động của công ty ngay cả trong khủng hoảng.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu này cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách và các doanh nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách cần phải tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Các doanh nghiệp cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với môi trường kinh doanh biến động.

6.2. Tăng trưởng kinh tế và môi trường Phát triển doanh nghiệp bền vững

Phát triển doanh nghiệp bền vững là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Các doanh nghiệp cần phải chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) để đạt được sự phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY FACULTY OF FINANCE BACHELOR THESIS TITLE: BUSINESS ENVIRONMENT AND FIRM PERFORMANCE: A STUDY ON LISTED COMPANIES IN VIETNAM Student: Tran Lan Nhi Class: K19 CLC TC-A Grade: 19 Student ID: 19A4000460 Lecturer: MSc. Le Quoc Tuan Hanoi, May 2020 Acknowledgement Foremost, I would like to give my special thanks to all professors of the Faculty of Finance for their passion and dedication to imparting knowledge and encouraging students. During my university years, I have acquired both professional knowledge and practical skills from their interesting lectures and helpful advice. Further, I would like to express my sincere gratitude to my advisor Prof.

Le Quoc Tuan for his continuous assistance and dedicated involvement throughout the thesis- writing process. Without his enthusiastic support and immense knowledge, this thesis would have never been accomplished. Pledge I hereby declare that I have read, understood, and complied with the Banking Academy regulations regarding plagiarism. I confirm that this thesis is the result of my personal research under the guidance of Prof.

Le Quoc Tuan. I have clearly stated the contributions and work of a third party in the citation references. Theoretical framework and literature review. The impact of business environment on firm performance.

12 Provincial Competitiveness Index (PCI). 12 Worldwide Governance Indicators (WGI). 15 Doing Business database from World Bank. Results and discussion.

26 Provincial Competitiveness Index (PCI). The role of CEO in current business environment. 48 List of tables and figures Table 1. PCI components description.

Institutional Quality components. Doing Business components description. Summary Statistics of key variables. Overall PCI and firm performance – Baseline regression.

PCI components and firm performance - Baseline regression. Institutional Quality and firm performance - Baseline regression. Institutional Quality components and firm performance - Baseline regression. Overall PCI & IQ and firm performance - Interaction term.

PCI components and firm performance - Interaction term. Institutional Quality components and firm performance-Interaction term 39 Table 13. Easy Business and firm performance - Interaction term. Easy Business components and firm performance - Baseline regression.

Easy Business components and firm performance - Interaction term. Overall PCI of Vietnam, 2011 - 2018. Average IQ index of some ASEAN countries, 2011 - 2018. Ease of doing business and ranking of ASEAN countries, 2018.

19 Abbreviations Abbreviation Meaning CEO Chief Executive Officer DB Doing Business FDI Foreign Direct Investment IQ Institutional Quality PCI Provincial Competitiveness Index ROA Return on Asset USAID United States Agency for International Development VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry WGI Worldwide Governance Indicator Business environment of developing countries and firm performance – a study on listed companies in Vietnam Abstract Using a 5-year panel data of 291 listed companies operating in Vietnam, this research examines the relationship between the business environment and firm performance. Given the current business conditions in Vietnam that are measured by three different datasets (Provincial Competitiveness Index, Worldwide Governance Indicator, and Doing Business), the empirical results consistently suggest that the business environment is negatively associated with firm performance. In other words, firms may face several constraints in legal, finance and accessibility to resources that hinder their growth. Our further study indicates that experienced CEOs are more likely to help their firm overcome the difficulties of current business environment to achieve better financial performance compared to inexperienced ones.

These findings reveal the important role of the CEO in taking advantage of the current business conditions in Vietnam and provide important policy implications on how to improve the business environment for better performance of Vietnamese firms in the future. Key words: business environment, firm performance, CEO experience, listed companies, developing countries 1 1. Introduction The quality of institutions and governance has shaped the business environment that firms operate in, resulting in direct and indirect impacts on performance and growth both at the firm and aggregate levels (Shawn and Tran, 2017). Firms operating in a poor business environment are likely to deal with more administrative burdens, excessive regulations, as well as financial and legal constraints (Beck et al., 2005; Dollar et al.

These obstacles divert firm resources away from productive use toward non-productive use, leading to a waste of precious resources for development and reduction in overall firm performance. In contrast, a strong business environment characterized by sound policies and regulations, adequate infrastructure, and efficient resource allocation fosters firm performance and development. Thus, understanding the context in which firms develop is of great importance to examine the causes of economic growth. This issue is even more vital in developing countries, where the institutional environment is less developed (Nguyen et al, 2017).

In a transition economy such as Vietnam, the business environment is partially shaped by the market systems but remains mostly subject to actions of the government. As such, ambiguous regulations and weak formal institutions are likely to lead to uncertainties hindering private sector development. There is a growing strand of literature studying the effects of the business environment on firm performance, but few have examined this relationship in developing countries, especially in Vietnam. Using a firm-level database covering 54 countries, mostly are developed nations, Beck et al.

(2005) suggested that legal and corruption obstacles, particularly the amount of bribes paid, time spent with regulators, and corruption of bank officials adversely affected firm growth. Farole et al. (2017) focused on the ease of doing business (i. starting a business, dealing with construction permits, registering property, and enforcing contracts) in the regional business environment in a group of European countries.

Although these 2 studies provide insightful findings of the relationship between the business environment and firm performance, the authors often focus on a few specific aspects of the business environment, but not use a comprehensive set of measurements. Existing empirical evidence from Vietnam suggests that a better business environment, driven by a reduction in corruption levels, the risks of land expropriation, and entry regulations, increase firm productivity levels (Shawn and Tran, 2017). McCulloch et al. (2013) concluded that changes in the overall business environment and individual aspects of the business environment have an insignificant impact on firm investments, with the exception of the transparency measure.

Although researches in the scope of Vietnam do shed light on the reviewed topic, they mostly give attention to the impact of the local business environment on firm productivity and investment levels, neglecting the impact of business conditions on firm financial performance. Additionally, these researches devoted to using Provincial Competitiveness Index as an indicator of the business environment. This dataset provides a general view of the provincial business environment regarding economic governance and administrative procedures, but it might not present a comprehensive picture of the business environment, lacking the view on some institutional aspects. Furthermore, while some literature may concern that the impact of business conditions varies substantially across firms of different sizes or regions (Beck et al., 2005; Aterido et al., 2009; Choi et al.

There is a scarcity of literature that pays attention to the role of CEO in the current business environment. Few existing studies suggest that domestic CEOs perform better in improving firm performance, thanks to their better understanding of the local business environment (Selmer, 2004; Vo et al. While the experience of the CEO appears to be a key factor relating to his/her management ability and social network, the relationship between CEO experience and firm performance-business environment is often neglected. 3 This research contributes to the previous literature by examining the role of CEO in the current business conditions of Vietnam, especially CEO experience.

Because a CEO with more accumulated experience appears to have extensive knowledge about the business environment and sufficient skills to run a firm effectively. This research pays particular attention to the interaction of CEO experience and the business environment in hopes to reveal the important role of CEO in taking advantage of business conditions to accelerate firm performance. Moreover, to provide a better understanding of the impact of the provincial and national business environment on firm performance, this research exploits three comprehensive datasets covering an array of business environment dimensions, including the Provincial Competitiveness Index, Worldwide Governance Indicator, and Doing Business. This research uses a panel dataset of 291 listed companies from 2014 to 2018 and three different datasets (one of which is unique) that measure several dimensions of the business environment to explore firm performance in the business context of Vietnam.

The data is analyzed using the firm and year fixed-effects regression model and corrected by the clustered robust standard error. Results reveal that the current business environment in Vietnam does not reinforce firm performance, but rather adversely affect firm growth. Nevertheless, when introducing the interaction between the business environment and firm management, a contrastive finding reveals that firms led by experienced CEOs can take advantage of the weak business conditions in Vietnam to foster their firm performance. This finding can be potentially explained by the fact that, the accumulated experience of a CEO often comes along with his/her management ability and social network, which are key features that impact firm development.

The remainder of this paper is organized as follows. The next section considers the previous literature review on the topic. Section 3 provides descriptions of data and variables, while methodology and model specifications are depicted in Section 4. Section 5 reports the results and analysis, and Section 6 closes with conclusions.

Theoretical framework and literature review 2. Business environment Business environment is a broad concept that is hard to define precisely. In the broadest sense, business environment is the sum of all external and internal factors that directly or indirectly influence the production and business activities of enterprises. Jaunch and Glueck (1988) argued that business environment consisted of multiple layers.

The internal layer of the business environment includes a number of factors controlled by enterprises, such as capital, labor, information, ideas, land, equipment, and output decisions. Meanwhile, the external layer is related to broader conditions, such as industry-level, country-level, and region-level factors. This external level is the type of environment that businesses cannot control but can only respond or interact with. Businesses need to adapt their internal environmental components to seize opportunities as well as to face challenges from the external business environment.

The majority of current studies define the business environment as a group of external factors affecting enterprises. These factors are out of control and have a great influence on the operation of the business. Further broadening the concept of Wood (2000), a number of other authors divide environmental factors into 5 groups, including social, technological, economic, environmental, and political factors (STEEP) (Cartwright, 2002; Campbell et al. Among a variety of papers studying the business environment, Stern’s argument (2002) remains the most popular ones although it has a narrower approach.

Stern referred the concept “business environment” to the “policy, institutional, and behavioral environment, both present and expected, that influences the returns, and risks, associated with investment”. In other words, the business environment 5 includes three aspects, namely macroeconomic factors, governance, and infrastructure. The first aspect related to country-level issues, such as fiscal, monetary and exchange rate policies, clearly affects firm performance. For instance, a high tax rate would greatly reduce net income, leading to a lower profit margin and profitability ratio.

The second aspect covers institutions of economic governance and political stability. For example, administrative transparency is considered as an important determinant of firm performance (Collier, 2002) and a factor fostering corruption. Lack of transparency typically concerns that the uneven distribution of information would lead to uneven distribution of resources for different economic entities (Du and Mickiewicz, 2016). It may result in increases in the cost of acquiring information or failed accessibility to resources, which are constraints for business growth.

The last aspect mentions the foundation of basic infrastructures, such as power, transport, telecommunications, etc. Clearly, frequent power outage could prevent businesses from operating, resulting in late orders delivered or customer loss.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ