Khóa luận: Tác động của kiệt quệ tài chính đến quản trị lợi nhuận tại Việt Nam

Khóa luận: Tác động của kiệt quệ tài chính đến quản trị lợi nhuận tại Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm, phân tích ảnh hưởng, giải pháp quản trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Khái quát về phương pháp và số liệu nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN, KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. Tổng quan tình hình các nghiên cứu

2.2. Tổng quan các nghiên cứu quốc tế

2.3. Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam

2.4. Khoảng trống nghiên cứu trước đây

2.5. Khung lý thuyết nghiên cứu

2.6. Cơ sở lý luận về hành vi quản trị lợi nhuận

2.7. Khái niệm về quản trị lợi nhuận

2.8. Công cụ quản trị lợi nhuận

2.9. Các lý thuyết liên quan đến hành vi quản trị lợi nhuận

2.10. Các nhân tố tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận

2.11. Cơ sở lý luận về tình trạng kiệt qué tài chính

2.12. Mối quan hệ của kiệt qué tài chính và hành vi quản trị lợi nhuận

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3.3. Các biến trong mô hình nghiên cứu

3.4. Phương pháp thu thập thông tin

3.5. Phương pháp phân tích thông tin

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích kết quả nghiên cứu thực nghiệm

4.2. Phân tích hồi quy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HẠN CHẾ BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN KHI HÀNH VI NÀY BỊ TÁC ĐỘNG BỞI KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH

5.1. Kết quả của nghiên cứu

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

XÁC NHẬN CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiệt Quệ Tài Chính Ảnh Hưởng Đến Doanh Nghiệp

Quản trị lợi nhuận là một chủ đề quan trọng, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Nó liên quan đến việc các nhà quản lý sử dụng sự linh hoạt trong các phương pháp kế toán để điều chỉnh kết quả hoạt động tài chính nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể, có thể gây ra hiểu lầm về tình hình thực tế của doanh nghiệp (Schipper, 1989; Levitt, 1998; Healy & Whalen, 1999). Hậu quả của việc này có thể làm giảm lợi ích của cổ đông, suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, và làm suy yếu hiệu quả của các chính sách bảo vệ nhà đầu tư của chính phủ. Kiệt quệ tài chính, tình trạng doanh nghiệp không đủ khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ đến hạn, là một trong những yếu tố thúc đẩy hành vi quản trị lợi nhuận. Khi đối mặt với khủng hoảng tài chính doanh nghiệp, các công ty có xu hướng che giấu tình hình thực tế, tạo ra thông tin tích cực để duy trì giá trị và thu hút vốn (Campbell và cộng sự, 2015; Healy & Wahlen, 1999; Rosner, 2003). Nhà đầu tư, nhân viên, và người cho vay là những đối tượng chịu ảnh hưởng lớn nhất từ mất khả năng thanh toán (Howe & Houston, 2015). Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm định tác động của kiệt quệ tài chính đến quản trị lợi nhuận tại Việt Nam, một thị trường mới nổi nơi các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức kinh tế.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Quản Trị Lợi Nhuận

Quản trị lợi nhuận (QTLN) là việc nhà quản lý can thiệp một cách có chủ ý và kỹ lưỡng vào quá trình cung cấp thông tin tài chính, nhằm đạt được các mục tiêu cá nhân (Schipper, 1989). Levitt (1998) mô tả QTLN là việc lợi dụng 'vùng tối' của kế toán để làm sai lệch thông tin, khiến báo cáo tài chính phản ánh mong muốn của ban quản lý hơn là tình hình thực tế. Healy và Wahlen (1999) định nghĩa QTLN là việc sử dụng các ước tính kế toán hoặc giao dịch nội bộ để điều chỉnh báo cáo tài chính, đánh lừa các bên liên quan. Hành vi này diễn ra trong khuôn khổ các nguyên tắc kế toán, không vi phạm pháp luật, nhưng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho thị trường và các nhà đầu tư. Tóm lại, quản trị lợi nhuận dựa trên nguyên tắc kế toán trong khuôn khổ, không vi phạm pháp luật nhằm điều chỉnh doanh thu và chi phí, được can thiệp có chủ đích của các nhà quản trị hướng đến mục tiêu cá nhân, nhằm đánh lừa các bên sử dụng báo cáo hiểu sai tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Vai Trò của Kiệt Quệ Tài Chính Trong Quyết Định Quản Trị Lợi Nhuận

Tình trạng kiệt quệ tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi quản trị lợi nhuận. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính, áp lực lên nhà quản lý tăng lên, và họ có thể tìm cách 'ngụy trang' tình hình để tránh bị mất giá hoặc để tiếp tục huy động vốn (Campbell và cộng sự, 2015). Các nhà khoa học đưa ra khi gặp kiệt quệ tài chính tức là việc doanh nghiệp không có đủ tiền, tài chính để thanh toán nghĩa vụ nợ tới hạn, doanh nghiệp có xu hướng quản trị lợi nhuận nhằm mục đích ngụy trang tình hình tài chính làm cho nó trở nên tích cực hơn, tạo ra các thông tin tốt về doanh nghiệp và ngăn doanh nghiệp bị mất giá (Campbell và cộng sự, 2015; Healy & Wahlen, 1999), và che giấu vấn đề yếu kém trong tài chính còn để huy động thêm các nguồn tài trợ khác trả nợ giảm khả năng phá sản (Rosner, 2003). Nhóm đối tượng bị ảnh hưởng lớn từ kiệt qué tài chính phải kể đến nhà đầu tư, nhân viên doanh nghiệp, người cho vay (Howe & Houston, 2015) do doanh nghiệp không đủ tài chính trả nợ, và thiếu tiền để trả lương nhân viên; điều này là động lực các nhà quản lý thực hiện điều chỉnh chỉ tiêu lợi nhuận nhằm đảm bảo lương cũng như đảm bảo danh tiếng của mình(Rogers và Stocken, 2005).

II. Thách Thức Quản Trị Lợi Nhuận Trong Bối Cảnh Khó Khăn Kinh Tế

Trong bối cảnh kinh tế bất ổn, đặc biệt là tại Việt Nam, vấn đề quản trị lợi nhuận càng trở nên cấp thiết. Các doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng tài chính doanh nghiệp có thể sử dụng các biện pháp điều chỉnh lợi nhuận để cải thiện hình ảnh, thu hút đầu tư, hoặc đáp ứng các yêu cầu của hợp đồng tín dụng. Tuy nhiên, hành vi này có thể gây ra rủi ro cho nhà đầu tư và làm suy yếu sự minh bạch của thị trường. Do đó, việc nghiên cứu và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận trong bối cảnh kiệt quệ tài chính là vô cùng quan trọng. Cần có các giải pháp để bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo tính minh bạch của thông tin tài chính.

2.1. Các Hình Thức Quản Trị Lợi Nhuận Dồn Tích và Thực Tế

Các công ty thường sử dụng hai kỹ thuật chính để điều chỉnh thu nhập: quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM) và quản trị lợi nhuận thực tế (REM) (Schipper, 1989). AEM liên quan đến việc ghi nhận doanh thu và chi phí tại thời điểm giao dịch xảy ra, không nhất thiết phải có dòng tiền thực tế. Các công cụ bao gồm thay đổi chính sách kế toán hàng tồn kho, trích lập dự phòng phải thu khó đòi, và khấu hao tài sản. REM, ngược lại, liên quan đến các quyết định về thời gian của các hoạt động đầu tư và tài chính để thay đổi lợi nhuận được báo cáo. Các biện pháp bao gồm cắt giảm chi phí tùy ý, sản xuất dư thừa, và nới lỏng chính sách thanh toán cho khách hàng. Việc phân biệt quản trị lợi nhuận và bóp méo lợi nhuận nhằm gian lận trong tài chính khó để nhận diện do nhà quản lý luôn điều tiết chi phí trong phạm vi, khuôn khổ kế toán mà vẫn đạt được mục tiêu.

2.2. Rủi Ro và Hậu Quả Của Quản Trị Lợi Nhuận Không Kiểm Soát

Hành vi quản trị lợi nhuận, dù không vi phạm pháp luật, vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nó có thể dẫn đến thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư, và làm suy yếu niềm tin vào thị trường. Các chủ nợ không thu hồi được nợ, nó còn gây ảnh hưởng đến doanh nghiệp đó do các nhà đầu đã mất lòng tin và quyết định không đầu tư nữa, và công ty bị giảm giá cổ phiếu và suy giảm doanh thu. Trong trường hợp kiệt quệ tài chính, việc điều chỉnh lợi nhuận có thể làm trầm trọng thêm tình hình, che giấu các vấn đề nghiêm trọng và trì hoãn các biện pháp giải quyết cần thiết. Do đó, cần có các cơ chế kiểm soát và giám sát hiệu quả để ngăn chặn hành vi này và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

III. Cách Tái Cấu Trúc Tài Chính Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Khó Khăn

Khi đối mặt với kiệt quệ tài chính, tái cấu trúc tài chính có thể là một giải pháp quan trọng để giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn. Quá trình này bao gồm việc đánh giá lại tình hình tài chính, xác định các vấn đề cốt lõi, và thực hiện các biện pháp như đàm phán lại các khoản nợ, bán tài sản, hoặc tìm kiếm nguồn vốn mới. Mục tiêu là cải thiện quản lý dòng tiền, giảm gánh nặng nợ, và tạo ra một cấu trúc tài chính bền vững hơn. Tuy nhiên, tái cấu trúc tài chính cần được thực hiện một cách cẩn trọng và minh bạch, tránh các hành vi quản trị lợi nhuận có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

3.1. Các Bước Quan Trọng Trong Quá Trình Tái Cấu Trúc Tài Chính

Quá trình tái cấu trúc tài chính thường bao gồm các bước sau: (1) Đánh giá toàn diện tình hình tài chính, bao gồm phân tích báo cáo tài chính, xác định các khoản nợ và tài sản, và đánh giá khả năng thanh toán. (2) Xác định các vấn đề cốt lõi, chẳng hạn như nợ quá hạn, thiếu vốn lưu động, hoặc hoạt động kinh doanh kém hiệu quả. (3) Xây dựng kế hoạch tái cấu trúc, bao gồm các biện pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề đã xác định. (4) Thực hiện kế hoạch, bao gồm đàm phán với các chủ nợ, bán tài sản, hoặc tìm kiếm nguồn vốn mới. (5) Giám sát và đánh giá kết quả, và điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết.

3.2. Quản Lý Dòng Tiền Yếu Tố Then Chốt Trong Tái Cấu Trúc

Quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố then chốt trong quá trình tái cấu trúc tài chính. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện dòng tiền vào, giảm dòng tiền ra, và quản lý các khoản nợ một cách chặt chẽ. Các biện pháp bao gồm tăng doanh thu, giảm chi phí, thu hồi nợ phải thu, và đàm phán lại các điều khoản thanh toán. Bằng cách cải thiện quản lý dòng tiền, doanh nghiệp có thể tăng khả năng thanh toán nợ, giảm rủi ro mất khả năng thanh toán, và tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc hơn.

3.3 Chiến lược phục hồi tài chính Biện pháp tối ưu hóa lợi nhuận trong khủng hoảng

Các doanh nghiệp cần có các biện pháp chiến lược phục hồi tài chính nhằm tối ưu hóa lợi nhuận trong giai đoạn khủng hoảng tài chính doanh nghiệp. Các biện pháp này bao gồm tối ưu hóa các khoản chi phí, cắt giảm những khoản không cần thiết, quản lý chặt chẽ các dòng tiền ra vào, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tìm kiếm các nguồn vốn mới và tiềm năng để bù đắp cho những thiếu hụt. Bên cạnh đó, các công ty cần tập trung vào việc tăng doanh thu, mở rộng thị trường, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, để thu hút được nhiều khách hàng hơn.

IV. Phương Pháp Phân Tích Rủi Ro Tài Chính Dấu Hiệu Kiệt Quệ

Phân tích rủi ro tài chính là một công cụ quan trọng để nhận diện sớm các dấu hiệu kiệt quệ tài chính. Các chỉ số như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ thanh khoản, và tỷ suất sinh lời có thể cung cấp thông tin hữu ích về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Các mô hình dự báo kiệt quệ tài chính, như mô hình Altman Z-score, cũng có thể được sử dụng để đánh giá rủi ro phá sản. Tuy nhiên, phân tích rủi ro tài chính cần được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp với các yếu tố định tính khác, để có được một bức tranh đầy đủ về tình hình doanh nghiệp.

4.1. Các Chỉ Số Tài Chính Quan Trọng Trong Phân Tích Rủi Ro

Một số chỉ số tài chính quan trọng trong phân tích rủi ro bao gồm: (1) Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, cho biết mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp. (2) Tỷ lệ thanh khoản, cho biết khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn. (3) Tỷ suất sinh lời, cho biết khả năng tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh. (4) Vòng quay vốn, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp. (5) Nợ quá hạn, dấu hiệu của mất khả năng thanh toánkiệt quệ tài chính.

4.2. Mô Hình Altman Z Score Công Cụ Dự Báo Kiệt Quệ Tài Chính

Mô hình Altman Z-score là một công cụ phổ biến để dự báo kiệt quệ tài chính. Mô hình này sử dụng các chỉ số tài chính để tính toán một điểm số Z, cho biết mức độ rủi ro phá sản của doanh nghiệp. Z- score là một mô hình được Altman lần đầu tiên giới thiệu năm 1968, được các nghiên cứu tại nước ngoài tại châu Âu và thậm chí Z-Score cũng phù hợp nghiên cứu tại các nước châu Á để dự báo tình trạng gặp khó khăn của doanh nghiệp. Dựa theo cách tính Z”-Score, các công ty được phân loại theo các tiêu chí sau: 1. Nếu giá trị của Z”-Score =< 1.1, cho thấy doanh nghiệp đang gặp tình trạng kiệt quệ về tài chính. Nếu giá trị của chỉ số Z” nằm trong khoảng từ 1.6 , điều đó cho thấy doanh nghiệp nằm trong diện nghi ngờ, cần cảnh báo về tình trạng gặp khó khăn tài chính. Nếu giá trị của Z”-Score >2.6 , doanh nghiệp không gặp khó khăn về tình hình tài chính.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tác Động Của Kiệt Quệ Đến Lợi Nhuận Giữ Lại

Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy kiệt quệ tài chính có tác động đáng kể đến lợi nhuận giữ lại và hành vi quản trị doanh thu của các doanh nghiệp. Khi đối mặt với khó khăn, các công ty có thể cố gắng tăng lợi nhuận ngắn hạn để cải thiện hình ảnh, nhưng điều này có thể gây ra hậu quả tiêu cực trong dài hạn. Cần có sự cân bằng giữa việc đáp ứng các yêu cầu ngắn hạn và duy trì một cấu trúc tài chính bền vững. Ngoài ra, các quy định về kế toán và kiểm toán cần được thực thi một cách nghiêm ngặt để ngăn chặn các hành vi quản trị lợi nhuận sai trái.

5.1. Ảnh Hưởng Của Kiệt Quệ Tài Chính Đến Quyết Định Đầu Tư

Tình trạng kiệt quệ tài chính có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Các công ty có thể trì hoãn hoặc hủy bỏ các dự án đầu tư để tiết kiệm chi phí, nhưng điều này có thể làm giảm khả năng tăng trưởng trong tương lai. Ngoài ra, việc thiếu vốn có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ các cơ hội đầu tư hấp dẫn. Ngược lại, một số công ty có thể tăng cường đầu tư vào các dự án rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, nhưng điều này có thể làm tăng rủi ro phá sản.

5.2. Tác Động Đến Quản Lý Chi Phí Và Tối Ưu Hóa Chi Phí Trong Doanh Nghiệp

Khi đối mặt với kiệt quệ tài chính, quản lý chi phí hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Các doanh nghiệp cần rà soát lại tất cả các khoản chi phí, xác định các khoản không cần thiết, và thực hiện các biện pháp tối ưu hóa chi phí. Các biện pháp có thể bao gồm đàm phán lại với nhà cung cấp, giảm chi phí marketing, và cắt giảm chi phí quản lý. Bằng cách quản lý chi phí hiệu quả, doanh nghiệp có thể cải thiện quản lý dòng tiền, giảm gánh nặng nợ, và tăng khả năng vượt qua khó khăn.

5.3 Tối ưu hóa lợi nhuận trong khủng hoảng

Các doanh nghiệp cần có các biện pháp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận trong giai đoạn khủng hoảng tài chính doanh nghiệp. Các biện pháp này bao gồm tối ưu hóa các khoản chi phí, cắt giảm những khoản không cần thiết, quản lý chặt chẽ các dòng tiền ra vào, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tìm kiếm các nguồn vốn mới và tiềm năng để bù đắp cho những thiếu hụt. Bên cạnh đó, các công ty cần tập trung vào việc tăng doanh thu, mở rộng thị trường, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, để thu hút được nhiều khách hàng hơn.

VI. Kết Luận Phòng Ngừa Kiệt Quệ Chìa Khóa Cho Sự Bền Vững

Việc phòng ngừa kiệt quệ tài chính là chìa khóa cho sự bền vững của doanh nghiệp. Các công ty cần xây dựng một cấu trúc tài chính vững chắc, quản lý rủi ro hiệu quả, và duy trì một hoạt động kinh doanh lành mạnh. Ngoài ra, cần có sự minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính để đảm bảo niềm tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các biện pháp phòng ngừa kiệt quệ tài chính hiệu quả hơn, và đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong bối cảnh khó khăn kinh tế.

6.1. Xây Dựng Văn Hóa Minh Bạch Và Trung Thực Trong Báo Cáo Tài Chính

Minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Các doanh nghiệp cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, và tránh các hành vi quản trị lợi nhuận sai trái. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và kiểm tra để đảm bảo tính trung thực của thông tin tài chính.

6.2. Tăng Cường Giáo Dục Về Rủi Ro Tài Chính Cho Nhà Đầu Tư

Nhà đầu tư cần được trang bị kiến thức về rủi ro tài chính để có thể đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Các khóa đào tạo, hội thảo, và các tài liệu hướng dẫn có thể giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các chỉ số tài chính, các dấu hiệu kiệt quệ tài chính, và các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Bằng cách nâng cao kiến thức về rủi ro tài chính, nhà đầu tư có thể bảo vệ quyền lợi của mình và đóng góp vào sự phát triển bền vững của thị trường.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp tác động của kiệt quệ tài chính đến quản trị lợi nhuận nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về hành vi quản trị lợi nhuận, kiệt quệ tài chính trên sàn chứng khoán Việt Nam Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị về thông tin lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Việt Nam CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VỊ QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN, KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 2. Tổng quan tình hình các nghiên cứu Tình trạng căng thẳng tài chính hay kiệt quệ tài chính là một trong các nguyên mà các nhà quản trị dựa vào đó,tiến hành hành vi quản trị lợi nhuận. Do đó, trong phần nội dung này, bài nghiên cứu sẽ trình bày những nghiên cứu đã được thực hiện trước đây trên thế giới và tại Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu quốc tế Những nghiên cứu trước đây đã có bằng chứng khác nhau đưa ra rằng trong giai đoạn tình trạng kiệt quệ tài chính, doanh nghiệp có khả năng sử dụng đến việc quản trị lợi nhuận, cụ thể: Khi các công ty gặp khó khăn tài chính, các nhà quản trị gặp áp lực trong việc ra quyết định và hành vi của họ có thé bị ảnh hưởng bởi áp lực của tình trạng khó khăn (latridis và Kadorinis, 2009).

Tuy nhiên, Chen và cộng sự (2010) chỉ ra các tổ chức tài chính che giấu tình hình khó khăn tài chính nhằm hạn chế người cho vay sẽ lo lắng về tình trạng này sẽ ảnh hưởng không thanh toán được của doanh nghiệp mà không cho vay. Một số tài liệu nghiên cứu chỉ ra việc doanh nghiệp sử dụng quản lý thu nhập dồn tích hoặc quản trị thu nhuận thực tế hoặc sẽ kết hợp cả trong tình trạng kiệt quệ tài chính, cho ra các kết quả khác nhau. Zang (2012) chỉ ra rằng trong giai đoạn khó khăn tài chính, việc quản trị lợi nhuận thực tế là quá tốn kém vì chi phí cận biên của việc đi chệch khỏi các chiến lược kinh doanh tối ưu sẽ là quá nghiêm trọng, trong những trường hợp này thì quản trị dồn tích là phổ biến và được các công ty này áp dụng nhiều hơn. Nghiên cứu này cũng đưa ra bằng chứng cho rằng các công ty có thể phải đối mặt đánh đổi đối với từng chiến lược do quyết định đánh đổi của nhà quản lý phụ thuộc vào chỉ phí tương đối của hai phương pháp quản lý thu nhập, với mức thu nhập mong muốn, một chiến 5 lược quản lý thu nhập có nhiều ràng buộc hơn, người quản lý sẽ ưu tiên sử dụng chiến lược kia nhiều hơn.

Các tài liệu khác nghiên cứu như Enomo và các cộng sự (2003) trước đó đã phát hiện quản trị thực ít phổ biến hơn bởi bối cảnh bị kiểm soát nhiều hơn trong hành vi của nhà quản trị. Hầu hết, các tài liệu nghiên cứu liên quan được thực hiện giai đoạn trước đó đều thấy rằng các tổ chức tài chính đều lựa chọn quản trị dồn tích, tuy nhiên khi xuất hiện nhiều thêm các quy định quản lý đặc biệt là Sarbanes-Oxley Act (SOX), và với sự kiểm tra chặt chẽ của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) (Carangelo và Ferrillo, 2016), quản trị lợi thực đã trở thành lựa chọn tốt hơn. Campa và Camacho-Miñano (2014) xét mẫu nghiên cứu các doanh nghiệp ở Tây Ban Nha trước khi phá sản và phát hiện ra rằng khi doanh nghiệp gặp tình trạng kiệt quệ tài chính cao sẽ điều chỉnh tăng thu nhập qua giao dịch thực hon là qua các khoản đồn tích và ngược lại. Kể cả khi doanh nghiệp sắp phải đối mặt với việc sẽ phá sản thì quản trị lợi nhuận thực vẫn được ưu tiên hơn dồn tích do quản trị thực khó bị kiểm soát hơn và được cho là hiệu quả hơn, và tác động nhanh hơn.

Nagar & Sen (2016) lại nhận thấy rằng trong giai đoạn khó khăn ban đầu, các công ty sử dụng quản lý thu nhập thực thông qua việc giảm chỉ phí tùy ý; ở giai đoạn khó khăn cao hơn, các công ty thực hiện mức độ quản lý thu nhập dồn tích cao hơn. Tóm lại, các nghiên cứu trên thế giới vẫn đang tồn tại những mâu thuẫn và chưa thống nhất kết quả nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam Ở Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào chủ đề nghiên cứu kiểm định, nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận trên thị trường: Nguyễn Thị Phượng Loan & Nguyễn Minh Thao (2016); hoặc tác động của các đặc điểm công ty đến hành vi quản trị lợi nhuận như đặc trưng doanh nghiệp, dòng tiền, quản trị công ty có thể kể đến như Nguyễn Vĩnh Khương & Phùng Anh Thư (2017), Trần Thị Bích Duyên & Phạm Nguyễn Đình Tuấn (2020); các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận có thể kể đến nghiên cứu: Hien Thi BUI & Huong Nguyen LE (2021). Tuy nhiên nghiên cứu về ảnh hưởng kiệt quệ tài chính lên quản trị lợi nhuận chưa có nhiều và kết luận không được nhất quán.

Nghiên cứu của Hồ Thủy Tiên (2022) phát hiện ra khi gặp các công ty niêm yết hay chưa niêm yết bị kiệt quệ tài chính giai đoạn 2013-2019 đều sẽ thực hiện gia tăng tổng quản trị lợi nhuận thực và hạn chế quản trị lợi nhuận dồn tích. Còn Lê Thị Phương Vy (2020) phát hiện ra mối quan hệ tích cực của kiệt quệ tài chính cho cả hoạt động quản trị lợi nhuận thực tế và dồn tích nhằm đáp ứng được các hợp đồng tín dụng, tránh việc tăng các chi phí lãi vay trong giai đoạn 2009 - 2017. Các mâu thuẫn này là do mẫu nghiên cứu, 6 không gian và thời gian nghiên cứu và tùy vào đặc điểm của mẫu nghiên cứu, quan trọng là do khác biệt do lựa chọn mô hình nghiên cứu đo lường do đó kết quả sẽ có sự khác biệt đòi hỏi các nghiên cứu để khỏa lấp. Khoảng trống nghiên cứu trước đây Nhìn chung, kết quả của nghiên cứu thực hiện trước đây, cả trên thế giới và Việt Nam, tác động của kiệt qué tài chính đến quản trị lợi nhuận là chưa được thống nhất.

Đặc biệt nghiên cứu về tác động đến cả hai cách thức quản trị lợi nhuận dồn tích và quản trị lợi nhuận thực tế này tại Việt Nam còn hạn chế theo như hiểu biết của tác giả. Vì vậy, thực hiện nghiên cứu này, tác giả sử dụng bộ dữ liệu được cập nhật hơn đến 2022 để thực hiện nghiên cứu. Các nghiên cứu trước có các kết luận không thống nhất về ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến quản trị lợi nhuận. Tác giả thực hiện nghiên cứu với mong muốn xóa nhòa đi mẫu thuẫn trong việc kết luận tác động này ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến cả hai công cụ quản trị lợi nhuận thực và quản trị lợi nhuận dồn tích.

Khung lý thuyết nghiên cứu 2. Cơ sở lý luận về hành vi quản trị lợi nhuận 2. Khái niệm về quản trị lợi nhuận Chủ đề quản trị lợi nhuận (QTLN) là một chủ đề mang tính thời sự trong tài chính được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đưa ra quan điểm dựa trên nhiều góc nhìn. Tuy nhiên, ít nhất là đến tận thời điểm hiện tại, vẫn chưa có sự đồng thuận nào được đưa ra về một định nghĩa quản trị lợi nhuận thống nhất.

Sau đây là một số định nghĩa của các nhà nghiên cứu thực hiện trước đây và quan điểm của các nhà nghiên cứu: Theo Schipper (1989) định nghĩa quản trị lợi nhuận được hiểu là việc can thiệp có chủ đích kỹ lưỡng của ban quản lý doanh nghiệp trong quá trình cung cấp thông tin tài chính trên báo cáo nhằm đạt được mục tiêu cá nhân của người quản lý đã đề ra trước đó. Tương tự như ý kiến của Schipper(1989), Levitt (1998) cũng cho là quản trị lợi nhuận là việc lợi dụng vùng tối của kế toán làm sai lệch do người quản trị đã “cắt” các khía cạnh của nó theo ý muốn của họ nên báo cáo thu nhập toàn diện đang phản ánh mong muốn của ban quản lý hơn là tình hình tài chính thực tế đang diễn ra của doanh nghiệp. Quan điểm toàn diện được giới thiệu bởi hai nhà nghiên cứu Healy và Wahlen (1999) cho rằng điều chỉnh thu nhập xảy ra khi các nhà quản lý sử dụng các ước tính kế toán hoặc giao dịch nội bộ nhằm sắp xếp lại thứ tự của các giao dịch để tu chỉnh báo cáo tài chính, nhằm đánh lừa một số bên liên quan như các cổ đông có mối liên hệ mật thiết với tài chính của công ty hiểu sai về hoạt động kinh doanh của công ty hoặc ảnh hưởng đến các hợp đồng có cam kết dựa trên các con số được thu nhập kế toán. Hành vi quản trị lợi nhuận thực hiện trong khuôn khổ và các nguyên tắc kế toán, nó không bị coi là hành vi vi phạm pháp luật, bởi vì các nhà quản lý sẽ lựa chọn các hạch toán khác đi trong chi phí, doanh thu và lợi nhuận.

Việc phân biệt quản trị lợi nhuận và bóp méo lợi nhuận nhằm gian lận trong tài chính khó để nhận diện do nhà quản lý luôn điều tiết chi phí trong phạm vị, khuôn khổ kế toán mà vẫn đạt được mục tiêu. Tóm lại, quản trị lợi nhuận là hành vi dựa trên nguyên tắc kế toán trong khuôn khổ, không vi phạm pháp luật nhằm điều chỉnh doanh thu và chỉ phí, được can thiệp có chủ đích của các nhà quản trị hướng đến mục tiêu cá nhân, nhằm đánh lừa các bên sử dụng báo cáo hiểu sai tình trạng tài chính của doanh nghiệp. Công cụ quản trị lợi nhuận Các nghiên cứu đi trước đã đề cập rằng các công ty có hai kỹ thuật để điều chỉnh thu nhập và thường được nghiên cứu đại diện cho hành vi quản trị thu nhập là: quản trị thu nhập dựa trên cơ sở đồn tích (Accrual earnings management - AEM) va quan trị thu nhập thực (Real earnings management - REM) (Schipper, 1989). Quản trị lợi nhuận dồn tích (Accural - based earnings management - AEM): là hoạt động thông qua ghi nhận doanh thu và chỉ phí tại thời điểm xảy ra giao dịch kinh tế, không phải thực thu - chi tiền, cách thức gồm: thay đổi chính sách kế toán hàng tồn kho, lựa chọn trích lập dự phòng phải thu khó đòi, khấu hao tài sản, trích các chỉ phí trả trước,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ