Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi mô hình ngân hàng hiện đại, các ngân hàng thương mại nhận thức rõ khách hàng là nhân tố quyết định sự tồn tại, phát triển và tạo ra nguồn thu nhập cho tổ chức. Những tiến bộ của công nghệ thông tin và Internet đã xóa bỏ rào cản về mặt địa lý, tạo ra sự bình đẳng cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng có quy mô khác nhau, đồng thời khiến cho các sản phẩm, mức chi phí vốn và chính sách khuyến mại truyền thống dần trở nên bão hòa, tương đồng. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt, chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại dịch chuyển trọng tâm từ "ngân hàng giao dịch" truyền thống sang "ngân hàng quan hệ", lấy khách hàng làm trung tâm nhằm khai thác tối đa giá trị vòng đời khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và áp dụng quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) đang trở thành yêu cầu cấp thiết để giảm chi phí, tăng lợi nhuận và gia tăng năng lực cạnh tranh. Mặc dù vậy, trong thực tiễn triển khai vẫn còn tồn tại những nhận thức chưa đồng nhất về vai trò và hiệu quả thực sự của hệ thống CRM. Nhận thức được tính cấp thiết đó, tác giả Trần Thị Mai Anh (sinh viên lớp K17 NHM, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Quản trị mối quan hệ khách hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh vượng chi nhánh Bắc Giang", dưới sự hướng dẫn của ThS. Trịnh Huy Tùng.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu thông qua 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những khái niệm, kiến thức và các vấn đề lý luận liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng và tiến trình xây dựng mô hình quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) chi nhánh Bắc Giang.
  3. Đưa ra những kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện hơn hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề quản trị quan hệ khách hàng tại VPBank chi nhánh Bắc Giang.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng chi nhánh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2015 – 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận phân định ranh giới bản chất giữa khách hàng của ngân hàng thương mại và khách hàng của doanh nghiệp thông thường dựa trên 5 nhóm tiêu chí đặc thù:

Tiêu chí Khách hàng của ngân hàng Khách hàng của doanh nghiệp
Điều kiện pháp lý Phải có đủ năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự và chịu trách nhiệm pháp lý theo quy định của pháp luật. Mọi lứa tuổi, nghề nghiệp có nhu cầu sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp.
Mục đích sử dụng Sử dụng sản phẩm của ngân hàng phải hợp pháp, đúng mục đích đã cam kết. Sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp để thỏa mãn mọi nhu cầu, mục đích cá nhân.
Năng lực tài chính Cần có năng lực tài chính lành mạnh, có khả năng tài chính đảm bảo điều kiện khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ. Có đủ khả năng chi trả cho sản phẩm, dịch vụ tại thời điểm giao dịch.
Hiệu quả phương án Sử dụng sản phẩm tín dụng phải có phương án sản xuất kinh doanh khả thi, hiệu quả và mang lại lợi nhuận. Không bắt buộc chứng minh hiệu quả sử dụng phương án.
Bảo đảm thực hiện Phải có biện pháp bảo đảm tín dụng theo đúng quy định của pháp luật. Không yêu cầu biện pháp bảo đảm nghĩa vụ.

Khóa luận phân loại khách hàng ngân hàng theo các tiêu thức: đối tượng (khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp); nhu cầu nghiệp vụ (huy động vốn, tín dụng, dịch vụ tài chính tiền tệ và tài sản); quy mô (siêu nhỏ, nhỏ, vừa); nguồn khai thác (bên trong, bên ngoài); và nhóm quan hệ (leads, tiềm năng, hiện hữu, thân quen, trung thành). Về mức độ gắn kết, tác giả tổng hợp 5 cấp độ quan hệ khách hàng theo quan điểm phân đoạn thị trường: Cấp độ 1 (Cơ bản), Cấp độ 2 (Phản ứng lại), Cấp độ 3 (Có trách nhiệm), Cấp độ 4 (Tiên phong thực hiện) và Cấp độ 5 (Quan hệ đối tác).

Khóa luận làm rõ lịch sử phát triển của CRM khởi nguồn từ chương trình Quản lý thông tin cá nhân (PIM), phát triển thành Hệ thống quản lý giao tiếp (CMS), Hệ thống tự động hóa bán hàng (SFA) và hoàn thiện thành CRM hiện đại. Tác giả tổng hợp 3 hướng tiếp cận lý thuyết về CRM:

  • Tiếp cận theo công nghệ: Tim Ehrens (2015), Marios Alexandrou (2006) coi CRM là phần mềm, phương pháp và giải pháp Internet để quản lý tương tác và dữ liệu khách hàng.
  • Tiếp cận theo quy trình kinh doanh: Peppers và Rogers (2004), The Economist, Philip Kotler và Gary Armstrong (2014) nhấn mạnh quản lý cẩn thận mọi điểm tiếp xúc và cá biệt hóa khách hàng để tối đa hóa lòng trung thành và lợi nhuận.
  • Tiếp cận theo chiến lược kinh doanh toàn diện: Anderson và Kerr (2001) xác định CRM là phương pháp toàn diện kết hợp mọi phòng ban nhằm tạo mới, duy trì và mở rộng mối quan hệ khách hàng.

Khóa luận phân chia 4 hình thức CRM chủ yếu theo Lưu Đan Thọ và Lượng Văn Quốc (2016): CRM chiến lược, CRM quy trình hoạt động (gồm tự động hóa tiếp thị, tự động hóa bán hàng, hỗ trợ dịch vụ), CRM phân tích và CRM hợp tác. Mô hình tiến trình CRM áp dụng trong nghiên cứu vận dụng mô hình IDIC của Peppers và Rogers (2004) gồm 4 cấu phần: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác khách hàng (Interact), và Cá nhân hóa khách hàng (Customize). Từ đó, tác giả cụ thể hóa tiến trình CRM tại ngân hàng thương mại thành 7 bước logic: (1) Xác định mục tiêu CRM; (2) Tạo lập và quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng; (3) Phân nhóm khách hàng; (4) Lựa chọn khách hàng mục tiêu (xác định nhóm khách hàng có giá trị nhất - MVC); (5) Thiết lập quan hệ và tương tác; (6) Cá biệt hóa khách hàng; (7) Đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

Nghiên cứu cũng tổng quan các công trình tiền bối trong nước về CRM như sách của Lưu Đan Thọ - Lượng Văn Quốc, Nguyễn Văn Dung (2010); luận văn của Phạm Thị Thanh Nhàn (2009–2013), Phạm Đức Trường (tại SHB Hà Nội); luận án tiến sĩ của Đỗ Giang Nam (2015), luận án về e-CRM (2018); và bài báo của Lê Phan Thị Diệu Thảo - Nguyễn Lương Cúc Phương (2013 tại Vietcombank). Tác giả khẳng định tính mới khi đây là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu thực tiễn CRM tại VPBank chi nhánh Bắc Giang.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu mẫu và khảo sát bằng bảng hỏi: Phỏng vấn ngẫu nhiên cán bộ nhân viên VPBank Bắc Giang, khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân đến giao dịch tại quầy, và khảo sát khách hàng doanh nghiệp thông qua cán bộ tín dụng chi nhánh.
  • Phương pháp nghiên cứu bàn giấy: Thu thập, phân tích, thống kê, hệ thống hóa các tài liệu lý luận marketing ngân hàng và báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2012 – 2017 của VPBank.
  • Phương pháp so sánh định tính và định lượng: Đánh giá số liệu cơ cấu khách hàng, đo lường tỷ lệ các kênh tiếp thị, thời gian chờ tại phòng giao dịch và phản hồi mức độ hài lòng của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực về khách hàng và CRM trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích vị trí trung tâm của khách hàng, nhấn mạnh cơ sở thực nghiệm từ Harvard Business Review: việc tăng 5% lượng khách hàng trung thành có thể làm gia tăng lợi nhuận từ 25% đến 95%. Chương 1 làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả CRM bao gồm: hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng, yếu tố công nghệ thông tin (ưu tiên giải pháp phù hợp, thân thiện hơn là chạy theo công nghệ cao tốn kém), nhu cầu đa dạng của khách hàng, chính sách CRM của ban lãnh đạo, cơ sở vật chất điểm giao dịch, văn hóa doanh nghiệp và năng lực nguồn nhân lực. Đồng thời, tác giả xác lập 5 tiêu chí định lượng và định tính nhằm đánh giá hiệu quả CRM: số lượng và cơ cấu khách hàng; thời gian xử lý và tiếp nhận thông tin; giá trị khách hàng đóng góp; mức độ hài lòng của khách hàng; và uy tín thương hiệu của ngân hàng trên thị trường.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại VPBank chi nhánh Bắc Giang

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng quan về quá trình phát triển của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (thành lập ngày 12/08/1993, tính đến năm 2017 có mạng lưới 219 điểm giao dịch, gần 24.000 cán bộ nhân viên, vốn điều lệ đạt 15.706 tỷ đồng, niêm yết gần 1,5 tỷ cổ phiếu trên sàn HOSE và được BrandFinance xếp hạng trong nhóm 4 ngân hàng có giá trị thương hiệu cao nhất Việt Nam). Trên nền tảng 6 giá trị cốt lõi của ngân hàng (Khách hàng là trọng tâm, Hiệu quả, Tham vọng, Phát triển con người, Tin cậy, Tạo sự khác biệt), tác giả đi sâu phân tích thực trạng triển khai CRM tại chi nhánh Bắc Giang theo các bước của mô hình IDIC và tiến trình 7 bước.

Nội dung khảo sát thực tiễn tại VPBank Bắc Giang làm rõ cơ cấu khách hàng (khách hàng cá nhân, SMEs, MicroSMEs) và cơ cấu nhóm khách hàng mục tiêu; phân tích các kênh thông tin tiếp thị (tiếp xúc trực tiếp, SMS, Email, Internet Banking); đánh giá chất lượng hệ thống ATM và phòng giao dịch; thống kê thời gian chờ đợi của khách hàng khi đến giao dịch; phân tích dữ liệu cuộc gọi giải quyết khiếu nại năm 2017; và đo lường mức độ nhiệt tình, thái độ phục vụ của đội ngũ giao dịch viên. Bên cạnh các kết quả đạt được về tăng trưởng khách hàng và cải thiện quy trình tiếp xúc, tác giả chỉ ra các hạn chế tồn tại trong hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ, sự phối hợp giữa các phòng ban chưa đồng bộ, và việc cá biệt hóa sản phẩm cho từng nhóm đối tượng khách hàng tại địa phương còn hạn chế.

Chương 3: Đề xuất phát triển hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng VPBank chi nhánh Bắc Giang

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển bán lẻ của ngân hàng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện được chia làm hai cấp độ:

  • Nhóm khuyến nghị trực tiếp cho VPBank chi nhánh Bắc Giang: Tái xác lập mục tiêu CRM cụ thể; chuẩn hóa và làm sạch cơ sở dữ liệu khách hàng; hoàn thiện kỹ thuật phân nhóm và tập trung phục vụ nhóm khách hàng có giá trị nhất (MVC); tối ưu hóa các kênh tương tác, rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy; và định kỳ hóa công tác điều tra, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng qua nhiều kênh.
  • Nhóm khuyến nghị đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (cấp toàn hệ thống): Xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng đáp ứng nhu cầu cá biệt; đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và đồng bộ hóa các phần mềm CRM hỗ trợ bán hàng, trung tâm cuộc gọi; hoàn thiện chuẩn mực cơ sở vật chất điểm giao dịch; bồi đắp văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm; và đẩy mạnh các hoạt động quảng cáo, truyền thông định vị thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả số liệu, công trình đã lượng hóa được những chuyển biến của VPBank trong giai đoạn nghiên cứu 2012 – 2017: vốn điều lệ tăng trưởng đạt 15.706 tỷ đồng vào năm 2017, phát triển quy mô mạng lưới đạt 219 điểm giao dịch với gần 24.000 cán bộ nhân viên, niêm yết thành công gần 1,5 tỷ cổ phiếu trên sàn HOSE. Tại chi nhánh Bắc Giang, nghiên cứu đã phản ánh thực trạng cơ cấu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp (SMEs, MicroSMEs), nhận diện tỷ trọng khách hàng mục tiêu MVC, phân tích thực trạng các kênh tiếp thị, thống kê chi tiết các cuộc gọi trả lời khiếu nại thắc mắc trong năm 2017 và đánh giá mức độ hài lòng đối với thời gian chờ, cơ sở vật chất phòng giao dịch và thái độ phục vụ của nhân viên.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Khóa luận là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng chi nhánh Bắc Giang.
  • Vận dụng thành công mô hình lý thuyết IDIC của Peppers & Rogers (2004) và quy trình chuẩn 7 bước vào việc khảo sát, đánh giá một đơn vị ngân hàng bán lẻ tại địa bàn cấp tỉnh.
  • Thiết lập khung phương pháp khảo sát ba bên (nhân viên ngân hàng, khách hàng cá nhân tại quầy, khách hàng doanh nghiệp qua cán bộ tín dụng), tạo ra bộ dữ liệu phản ánh chân thực các khía cạnh tương tác và sự hài lòng.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi, phân định rõ trách nhiệm thực thi giữa cấp chi nhánh cơ sở và cấp quản trị điều hành toàn hệ thống của VPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu trong mốc thời gian từ năm 2015 đến năm 2017 tại một địa bàn duy nhất là tỉnh Bắc Giang, do đó kết quả chưa bao quát hết đặc thù quản trị khách hàng ở các vùng đô thị lớn hay các chi nhánh khác thuộc hệ thống VPBank.
  • Việc tiếp cận thông tin nhóm khách hàng doanh nghiệp phụ thuộc vào kênh trung gian là cán bộ tín dụng của chi nhánh, có thể dẫn đến mẫu khảo sát chưa đạt mức ngẫu nhiên tuyệt đối so với khảo sát trực tiếp tại quầy.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu so sánh định tính và định lượng cơ bản, chưa xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố CRM tới kết quả kinh doanh tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đối sánh (benchmarking) giữa VPBank Bắc Giang với các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần khác trên cùng địa bàn; kéo dài chuỗi thời gian phân tích; ứng dụng các mô hình định lượng cấu trúc (SEM) để kiểm định sự tác động của e-CRM và trải nghiệm số đến lòng trung thành của khách hàng ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh về CRM ngân hàng, phân loại khách hàng, các cấp độ quan hệ khách hàng và quy trình chuyển hóa từ mô hình IDIC sang quy trình 7 bước trong thực tế.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên VPBank chi nhánh Bắc Giang: Cung cấp bức tranh thực trạng về điểm nghẽn trong vận hành, dữ liệu phản hồi của khách hàng về thời gian chờ đợi và xử lý khiếu nại, làm căn cứ điều chỉnh quy trình giao dịch tại quầy.
  • Người làm đề tài tương tự: Bộ khung bảng hỏi khảo sát (dành cho nhân viên, khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp) và cách thức cấu trúc giải pháp phân cấp (chi nhánh - hội sở) là tài liệu tham khảo phương pháp luận hữu ích.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận mô hình quản trị quan hệ khách hàng dựa trên nền tảng lý thuyết nào?
Khóa luận vận dụng mô hình IDIC do Peppers và Rogers phát triển năm 2004 gồm 4 nội dung nền tảng: Nhận diện khách hàng (Identify), Phân biệt khách hàng (Differentiate), Tương tác khách hàng (Interact), và Cá nhân hóa khách hàng (Customize), từ đó cụ thể hóa thành tiến trình CRM 7 bước áp dụng tại ngân hàng thương mại.

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa khách hàng ngân hàng và khách hàng doanh nghiệp thông thường được khóa luận xác định là gì?
Khách hàng của ngân hàng phải đáp ứng 5 điều kiện khắt khe theo luật định mà khách hàng doanh nghiệp thông thường không bắt buộc: năng lực pháp luật và hành vi dân sự đầy đủ; mục đích sử dụng vốn phải hợp pháp; năng lực tài chính lành mạnh, có khả năng hoàn trả; phương án sử dụng vốn tín dụng phải khả thi, sinh lời; và phải có biện pháp bảo đảm tín dụng theo quy định pháp luật.

3. Tác giả đã thực hiện khảo sát thực tế tại VPBank Bắc Giang đối với những nhóm đối tượng nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát ngẫu nhiên trên 3 nhóm đối tượng: cán bộ nhân viên ngân hàng VPBank chi nhánh Bắc Giang; khách hàng cá nhân trực tiếp đến giao dịch tại quầy giao dịch; và khách hàng doanh nghiệp của chi nhánh được tiếp cận thông qua cán bộ tín dụng.

4. Năm cấp độ quan hệ khách hàng được hệ thống hóa trong khóa luận gồm những cấp độ nào?
Năm cấp độ gồm: Cấp độ 1 - Cơ bản (bán sản phẩm vãng lai, không tiếp xúc lại); Cấp độ 2 - Phản ứng lại (khuyến khích gọi điện khi có sự cố); Cấp độ 3 - Có trách nhiệm (chủ động gọi điện sau bán để kiểm tra mức độ hài lòng); Cấp độ 4 - Tiên phong thực hiện (thường xuyên tương tác, giới thiệu sản phẩm mới, bán chéo); và Cấp độ 5 - Quan hệ đối tác (trao đổi liên tục ở cấp lãnh đạo, coi khách hàng là đối tác chiến lược lâu dài).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động CRM tại VPBank Bắc Giang?
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia làm hai cấp: (1) Nhóm giải pháp trực tiếp tại chi nhánh Bắc Giang tập trung vào mục tiêu CRM, hoàn thiện cơ sở dữ liệu, phân nhóm khách hàng, tương tác và cá biệt hóa dịch vụ, đánh giá sự hài lòng; (2) Nhóm giải pháp cấp toàn hệ thống VPBank bao gồm đa dạng hóa dịch vụ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư công nghệ thông tin, nâng cấp cơ sở vật chất, củng cố văn hóa doanh nghiệp và phát triển quảng cáo thương hiệu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Mai Anh là một công trình nghiên cứu chuyên khảo nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết CRM hiện đại với thực tiễn hoạt động ngân hàng bán lẻ tại địa phương. Bằng phương pháp khảo sát đa chiều và phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2015 – 2017, tác giả đã làm rõ thực trạng triển khai tiến trình quản trị khách hàng, chỉ ra các nút thắt trong công tác phục vụ và xử lý khiếu nại tại VPBank chi nhánh Bắc Giang. Các giải pháp đề xuất có tính hệ thống cao, phân định rõ nhiệm vụ của chi nhánh cơ sở và định hướng chiến lược của toàn ngân hàng, tạo nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị khách hàng trong ngành ngân hàng thương mại.