Khóa luận: Quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Phân tích quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank Huế. Khóa luận đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận quản trị rủi ro tín dụng Sacombank Huế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Đặc biệt, hoạt động tín dụng, vốn là nguồn thu chủ yếu, luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro. Quản trị rủi ro tín dụng trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của mỗi ngân hàng. Khóa luận tốt nghiệp này tập trung nghiên cứu sâu về thực trạng và đề xuất giải pháp cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thừa Thiên Huế (Sacombank Huế). Đề tài mang tính cấp thiết khi hệ thống ngân hàng đang trong giai đoạn tái cơ cấu mạnh mẽ, áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và đối mặt với tác động từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro mà còn đi sâu vào phân tích dữ liệu thực tế tại Sacombank Huế giai đoạn 2015-2017. Qua đó, khóa luận chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động tín dụng của chi nhánh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giải pháp khả thi, bao gồm cả nhóm giải pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng, giảm thiểu nợ xấu và tăng cường năng lực cạnh tranh cho Sacombank Huế trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm thu thập, phân tích, so sánh và tổng hợp dữ liệu từ báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng

Hoạt động ngân hàng về bản chất là kinh doanh trên rủi ro. Trong đó, rủi ro tín dụng (RRTD) là loại rủi ro trọng yếu nhất, phát sinh khi khách hàng vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Nếu không được quản trị hiệu quả, RRTD có thể gây ra những tổn thất tài chính nặng nề, làm suy giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến thanh khoản và thậm chí đe dọa sự tồn tại của ngân hàng. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện sớm các nguy cơ, đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát và xử lý kịp thời. Điều này không chỉ bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng và cổ đông mà còn củng cố niềm tin của khách hàng và công chúng, góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khóa luận tại Sacombank Thừa Thiên Huế

Khóa luận đặt ra hai mục tiêu chính. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về tín dụng, rủi ro tín dụng, các chỉ tiêu đánh giá và các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến. Về mặt thực tiễn, đề tài tập trung phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động tín dụng và công tác quản trị RRTD tại Sacombank Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2015-2017. Cụ thể, nghiên cứu sẽ đánh giá quy trình cấp tín dụng, phân tích các chỉ số về nợ quá hạn, nợ xấu, và hiệu quả của các biện pháp quản lý rủi ro đang được áp dụng. Dựa trên kết quả phân tích, khóa luận sẽ chỉ ra các ưu điểm cần phát huy, các hạn chế còn tồn tại và đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng cho chi nhánh trong thời gian tới.

II. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Sacombank Huế

Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc cải thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng. Tại Sacombank Thừa Thiên Huế, giai đoạn 2015-2017 ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô hoạt động tín dụng, thể hiện qua các chỉ số như doanh số cho vay và tổng dư nợ. Cụ thể, tổng dư nợ năm 2017 tăng đáng kể so với năm 2015. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng này là những thách thức không nhỏ về chất lượng tín dụng. Phân tích dựa trên các báo cáo hoạt động của chi nhánh cho thấy tỷ lệ nợ quá hạnnợ xấu có những biến động cần được quan tâm. Mặc dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực trong việc kiểm soát, nhưng các yếu tố khách quan từ thị trường và nguyên nhân chủ quan trong quy trình thẩm định vẫn là những nguồn phát sinh rủi ro tiềm tàng. Các hạn chế được chỉ ra trong khóa luận bao gồm việc thu thập thông tin khách hàng đôi khi chưa đầy đủ, việc giám sát sau cho vay chưa thực sự sát sao, và áp lực chỉ tiêu kinh doanh có thể ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố bên ngoài như môi trường kinh doanh khó khăn, sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp, và cả yếu tố nội tại như năng lực của cán bộ tín dụng, quy trình nội bộ còn điểm cần cải tiến. Nhận diện rõ những vấn đề này là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá chất lượng tín dụng qua chỉ tiêu nợ xấu nợ quá hạn

Để đánh giá chất lượng tín dụng, các chỉ tiêu cốt lõi là tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo quy định của NHNN). Dữ liệu từ Bảng 12 và Bảng 13 trong khóa luận cho thấy, giai đoạn 2015-2017 tại Sacombank Thừa Thiên Huế có sự biến động của các chỉ số này. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, mặc dù có thể vẫn nằm trong ngưỡng an toàn do Ngân hàng Nhà nước quy định, nhưng sự gia tăng (nếu có) là một tín hiệu cảnh báo. Việc phân tích sâu hơn cơ cấu nợ quá hạn theo ngành nghề kinh tế và loại hình khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp) giúp nhận diện các lĩnh vực có rủi ro cao hơn. Bên cạnh đó, chỉ tiêu về hệ số rủi ro tín dụng và khả năng bù đắp rủi ro (Bảng 14, Bảng 15) cũng cho thấy mức độ tự chủ của ngân hàng trong việc đối phó với tổn thất tiềm tàng từ hoạt động tín dụng.

2.2. Các hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng hiện tại

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, quy trình thẩm định đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào tài sản đảm bảo mà chưa thực sự đánh giá sâu về dòng tiền và phương án kinh doanh của khách hàng. Thứ hai, công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện thường xuyên và triệt để, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Thứ ba, hệ thống thông tin tín dụng nội bộ và việc khai thác dữ liệu từ Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC) đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng. Cuối cùng, áp lực hoàn thành chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng có thể tạo ra rủi ro đạo đức, khiến việc thẩm định bị nới lỏng.

III. Hướng dẫn quy trình quản trị rủi ro tín dụng 4 bước hiệu quả

Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng bài bản là nền tảng cho mọi hoạt động cho vay an toàn. Dựa trên cơ sở lý luận được trình bày trong khóa luận, quy trình này gồm 4 giai đoạn khép kín và liên kết chặt chẽ: Nhận diện, Đo lường, Ứng phó, và Kiểm soát rủi ro. Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên, đòi hỏi cán bộ tín dụng phải phân tích toàn diện khách hàng thông qua các công cụ như mô hình 6C (Tư cách, Năng lực, Thu nhập, Bảo đảm, Điều kiện, Kiểm soát) để phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn. Tiếp theo, Đo lường rủi ro là quá trình lượng hóa mức độ rủi ro thông qua các mô hình chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ, hoặc các mô hình thống kê như Z-score. Kết quả đo lường là cơ sở để ngân hàng ra quyết định cấp tín dụng và xác định các điều khoản phù hợp. Giai đoạn Ứng phó rủi ro bao gồm việc xây dựng các chính sách tín dụng rõ ràng, thiết lập giới hạn cho vay hợp lý, và thực hiện đa dạng hóa danh mục đầu tư để phân tán rủi ro. Cuối cùng, Kiểm soát và xử lý rủi ro là một quá trình liên tục, bao gồm kiểm soát trước, trong và sau khi giải ngân, nhằm đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và có các biện pháp xử lý kịp thời khi rủi ro phát sinh.

3.1. Nhận diện và phân tích rủi ro tín dụng với mô hình 6C

Mô hình 6C là một công cụ phân tích định tính kinh điển giúp nhận diện rủi ro từ khách hàng. Character (Tư cách): Đánh giá sự trung thực, thiện chí trả nợ của người vay. Capacity (Năng lực): Xem xét khả năng tài chính, năng lực pháp lý và kinh nghiệm quản lý để tạo ra dòng tiền trả nợ. Đây được xem là yếu tố quan trọng nhất. Cash (Thu nhập/Dòng tiền): Phân tích nguồn trả nợ chính của khách hàng. Collateral (Tài sản đảm bảo): Nguồn trả nợ thứ cấp khi nguồn chính gặp vấn đề. Conditions (Điều kiện): Xem xét các yếu tố vĩ mô, môi trường ngành có thể ảnh hưởng đến phương án vay vốn. Control (Kiểm soát): Đánh giá sự thay đổi trong luật pháp, quy định có thể tác động đến khách hàng. Việc áp dụng triệt để mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro lựa chọn sai khách hàng ngay từ đầu.

3.2. Phương pháp đo lường rủi ro qua hệ thống xếp hạng tín dụng

Để lượng hóa rủi ro, các ngân hàng thương mại cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Hệ thống này chấm điểm khách hàng dựa trên cả chỉ tiêu tài chính (tỷ suất sinh lời, khả năng thanh toán, cơ cấu vốn) và phi tài chính (uy tín, trình độ quản lý, lịch sử tín dụng). Kết quả xếp hạng (ví dụ: AAA, AA, A, BBB...) giúp phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó áp dụng mức lãi suất, hạn mức và các điều kiện tín dụng tương ứng. Các mô hình nổi tiếng như của Moody's hay S&P là tham chiếu quan trọng. Ngoài ra, mô hình điểm số Z của Altman cũng là công cụ hữu ích để dự báo nguy cơ phá sản của khách hàng doanh nghiệp, cung cấp thêm một kênh thông tin quan trọng cho quyết định cho vay.

3.3. Kiểm soát rủi ro trước trong và sau khi cho vay hiệu quả

Kiểm soát rủi ro là một hoạt động xuyên suốt. Kiểm soát trước khi cho vay bao gồm việc rà soát hồ sơ, kiểm tra tính xác thực của thông tin và thẩm định kỹ lưỡng phương án vay vốn. Kiểm soát trong khi cho vay là việc kiểm tra hợp đồng tín dụng, giám sát quá trình giải ngân để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích cam kết. Kiểm soát sau khi cho vay là khâu quan trọng nhất, bao gồm việc theo dõi thường xuyên tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng, đôn đốc thu hồi nợ đúng hạn, và đánh giá lại định kỳ khoản vay để có hành động can thiệp sớm nếu có dấu hiệu rủi ro, tránh để khoản nợ chuyển thành nợ xấu.

IV. Các giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng Sacombank

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, khóa luận đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank Thừa Thiên Huế. Các giải pháp này được chia thành hai nhóm chính: nhóm giải pháp phòng ngừa và nhóm giải pháp xử lý khi rủi ro xảy ra. Nhóm giải pháp phòng ngừa tập trung vào việc hoàn thiện các khâu trong quy trình tín dụng, từ việc nâng cao chất lượng thông tin đầu vào, chuẩn hóa quy trình thẩm định, đến việc xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt. Cụ thể, cần tăng cường thu thập thông tin phi tài chính, áp dụng chặt chẽ hơn các mô hình chấm điểm tín dụng, và đặc biệt chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực phân tích của đội ngũ cán bộ tín dụng. Ngoài ra, việc đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung tín dụng vào một vài ngành hoặc khách hàng lớn cũng là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Đối với nhóm giải pháp xử lý, cần xây dựng quy trình xử lý nợ có vấn đề một cách chuyên nghiệp và quyết liệt, bao gồm các bước từ cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi, cho đến việc khởi kiện và xử lý tài sản đảm bảo, nhằm thu hồi vốn cho ngân hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

4.1. Nhóm giải pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng từ gốc rễ

Phòng ngừa là biện pháp hiệu quả và ít tốn kém nhất. Các giải pháp cụ thể bao gồm: (1) Hoàn thiện chính sách tín dụng theo hướng linh hoạt nhưng chặt chẽ, phù hợp với từng phân khúc khách hàng và đặc điểm kinh tế địa phương. (2) Nâng cao chất lượng thẩm định bằng cách tăng cường đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tín dụng về phân tích tài chính, phân tích ngành và kỹ năng nhận diện rủi ro. (3) Xây dựng và áp dụng hệ thống cảnh báo sớm, dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính của khách hàng để phát hiện các dấu hiệu bất thường. (4) Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay một cách định kỳ và đột xuất. (5) Đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm tỷ trọng cho vay đối với các lĩnh vực có độ rủi ro cao và tránh tập trung dư nợ quá lớn vào một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng liên quan.

4.2. Nhóm giải pháp xử lý rủi ro tín dụng khi đã phát sinh

Khi rủi ro đã xảy ra và khoản nợ trở thành nợ quá hạn hoặc nợ xấu, cần có biện pháp xử lý kịp thời. Các giải pháp bao gồm: (1) Phân loại nợ chính xác và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định của NHNN. (2) Chủ động làm việc với khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các phương án xử lý phù hợp như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm một phần lãi suất. (3) Thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ để theo dõi và xử lý các khoản nợ có vấn đề một cách quyết liệt và chuyên nghiệp. (4) Tích cực phối hợp với các cơ quan pháp luật để tiến hành các thủ tục khởi kiện, phát mãi tài sản đảm bảo đối với các trường hợp khách hàng không có thiện chí hợp tác, nhằm giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng thương mại.

V. Kết luận và kiến nghị cho quản trị rủi ro tín dụng tương lai

Khóa luận đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, bên cạnh những thành tựu trong tăng trưởng quy mô, chi nhánh vẫn còn đối mặt với những thách thức trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Các hạn chế tồn tại xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi phải có sự thay đổi đồng bộ từ chính sách, quy trình đến con người. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận, từ phòng ngừa đến xử lý, mang tính thực tiễn và có thể áp dụng để cải thiện tình hình. Để quản trị rủi ro tín dụng thực sự hiệu quả trong tương lai, không chỉ cần nỗ lực từ bản thân Sacombank Thừa Thiên Huế mà còn cần sự hỗ trợ từ Hội sở chính và môi trường pháp lý thuận lợi từ Ngân hàng Nhà nước. Việc liên tục cập nhật công nghệ, nâng cao năng lực đội ngũ và xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro vững mạnh là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của ngân hàng trong giai đoạn tới.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được và hạn chế của khóa luận

Khóa luận đã thành công trong việc làm rõ các vấn đề lý luận về quản trị rủi ro tín dụng và áp dụng vào phân tích trường hợp cụ thể tại Sacombank Thừa Thiên Huế. Đề tài đã chỉ ra được những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị rủi ro của chi nhánh và đưa ra hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học. Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian và phạm vi tiếp cận dữ liệu, nghiên cứu vẫn còn một số điểm có thể cải thiện. Ví dụ, việc phân tích chưa thể đi sâu vào từng khoản nợ cụ thể và các mô hình định lượng phức tạp hơn chưa được áp dụng. Đây là những hướng nghiên cứu có thể được phát triển trong tương lai để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn.

5.2. Kiến nghị cốt lõi với Ngân hàng Nhà nước và Sacombank

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khóa luận đề xuất hai nhóm kiến nghị. Đối với Ngân hàng Nhà nước: Cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng và xử lý nợ xấu, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các ngân hàng thương mại trong việc thu hồi nợ. Đồng thời, nâng cao hiệu quả hoạt động của Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC) để cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác. Đối với Ngân hàng Sacombank (Hội sở và Chi nhánh Huế): Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản trị rủi ro. Thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu để nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng. Xây dựng một cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, gắn liền hiệu quả công việc với chất lượng tín dụng thay vì chỉ tập trung vào chỉ tiêu tăng trưởng, nhằm tạo ra một văn hóa quản trị rủi ro lành mạnh trong toàn hệ thống.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín chi nhánh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG VÀ R ỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng là một phạm trù kinh tế và nó cũng là sản phẩm của nền kinh tế hàng hóa. Tín dụng ra đời, tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội.

Quan hệ tín dụng được phát sinh ngay từ thời kỳ chế độ công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất hiện, cũng là đồng thời xuất hiện quan hệ trao đổi hàng hóa. Thời kỳ này, tín dụng được thực hiện dưới hình thức vay mượn bằng hiện vật - hàng hóa. Xuất hiện sở hữu tư nhân tư liệu sản xuất, làm cho xã hội có sự phân hóa: giàu, nghèo, người nắm quyền lực, người không có gì.Khi người nghèo gặp phải những khó khăn không thể tránh thì buộc họ phải đi vay, mà những người giàu thì câu kết với nhau để ấn định lãi suất cao, chính vì thế, tín dụng nặng lãi ra đời.

Trong giai đoạn tín dụng nặng lãi, tín dụng có lãi suất cao nhất là 40-50%, do việc sử dụng tín dụng nặng lãi không phục vụ cho việc sản xuất mà chỉ phục vụ cho mục đích tín dụng nên nền kinh tế bị kìm hãm động lực phát triển. Về sau, tín dụng đã chuyển sang hình thức vay mượn bằng tiền tệ. Cho vay, còn gọi là tín dụng, là việc một bên (bên cho vay) cung cấp nguồn tài chính cho đối tượng khác (bên đi vay) trong đó bên đi vay sẽ hoàn trả tài chính cho bên cho vay trong một thời hạn thỏa thuận và thường kèm theo lãi suất. Do hoạt động này làm phát sinh một khoản nợ nên bên cho vay còn gọi là chủ nợ, bên đi vay gọi là con nợ.

Do đó, Tín dụng phản ánh mối quan hệ giữa hai bên - Một bên là người cho vay, và một bên là người đi vay. Quan hệ giữa hai bên ràng buộc bởi cơ chế tín dụng, thỏa thuận thời gian cho vay, lãi suất phải trả,. Thực chất, tín dụng là biểu hiện mối quan hệ kinh tế gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tín dụng nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu vốn tạm thời cho quá trình tái sản xuất và đời sống, theo nguyên tắc hoàn trả. (Nguồn Wikipedia) Trong các hình thức trên thì tín dụng ngân hàng là một hình thức tín dụng vô cùng quan trọng, nó là một quan hệ tín dụng chủ yếu, cung cấp phần lớn nhu cầu tín 5 SVTH: Lê Minh Huy - Lớp: K48B KDTM Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Võ Thị Mai Hà dụng cho các doanh nghiệp, các thể nhân khác trong nền kinh tế.

Với tiềm lực về tài chính như hiện nay, tín dụng ngân hàng càng trở thành một phần không thể thiếu trong nền kinh tế ở cả trong và ngoài nước. Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng và bên còn lại là các tác nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế, là mối quan hệ vay mượn giữa ngân hàng với các cá nhân, tổ chức trong xã hội. Nó không phải là quan hệ dịch chuyển vốn trực tiếp từ nơi tạm thời thừa sang nơi tạm thời thiếu mà là quan hệ dịch chuyển vốn gián tiếp thông qua một tổ chức trung gian, đó là ngân hàng. Tín dụng ngân hàng cũng mang bản chất chung của quan hệ tín dụng, đó là quan hệ vay mượn có hoàn trả cả vốn và lãi sau một thời gian nhất định, là quan hệ chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng vốn và là quan hệ bình đẳng cả 2 bên cùng có lợi.

(Trích voer. Phân loại tín dụng ngân hàng  Theo thời gian sử dụng vốn Ngắn hạn: là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm, thường được sử dụng để bổ sung vốn lưu động tạm thời cho doanh nghiệp hay để phục vụ nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng của cá nhân của người dân. Trung hạn: có thời hạn từ 1 đến 5 năm, được dùng để bù đắp vốn phục vụ nhu cầu mua sắm tài sản cố định, các tài sản phương tiện vận tải để cải tiến đổi mới kỹ thuật, mở rộng và xây dựng các công trình nhỏ có thời hạn thu hồi vốn nhanh. Dài hạn: là loại tín dụng có thời hạn trên 5 năm thường vay với mục đích mua sắm, đầu tư, sửa chữa bất động sản và các tài sản có giá trị lớn cần nhiều thời gian để hoàn vốn và chi trả lãi suất.

 Theo mức độ tín nhiệm Không đảm bảo: là hình thức cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của người khác mà chỉ được dựa trên niềm tin hay còn gọi là tín chấp. Chủ thể phải có lịch sử giao dịch tốt với các TCTD và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí cho vay không có TSBĐ của từng ngân hàng và các điều kiện liên quan khác. Có bảo đảm: là hình thức cho vay dựa trên cơ sở các bảo đảm như thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của một bên thứ ba. TSBĐ là biện pháp nhằm làm giảm thiểu rủi ro 6 SVTH: Lê Minh Huy - Lớp: K48B KDTM Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Võ Thị Mai Hà mất vốn khi cho vay.

Các hình thức của TSBĐ gồm cầm cố, thế chấp, bảo lãnh bằng tài sản của người thứ ba, đảm bảo bằng tài sản được hình thành từ vốn vay.  Theo mục đích sử dụng vốn Có 2 nhóm mục đích sử dụng vốn chính là nhóm cho vay phục vụ đời sống và cho vay sản xuất kinh doanh: Nhóm cho vay phục vụ đời sống: vay mua xe ô tô, vay tiêu dùng, bảo toàn, du học, vay mua bất động sản, vay tiêu dùng CBNV, vay tiêu dùng Bảo tín, thấu chi tiêu dùng,… Nhóm cho vay sản xuất kinh doanh: đầu tư xây dựng bất động sản, bù đắp vốn tự, trang trải các khoản chi phí hoạt động như chi phí mua hàng, trả lương, tạm ứng vốn cho bên thi công trong giai đoạn thi công các công trình xây dựng, hỗ trợ nông dân trong giai đoạn gieo trồng, bảo quản sản phẩm,… 1. Các hình thức cấp tín dụng Cho vay: là một hình thức cấp tín dụng theo đó ngân hàng giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền có mục đích và thời hạn xác định theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng với nguyên tắc có hoàn trả gốc và lãi. Người ta phân chia các loại cho vay khác nhau dựa trên các căn cứ khác nhau dựa vào các tiêu chí vừa kể trên.

Chiết khấu: Là hình thức cho vay dựa trên giấy tờ có giá như trái phiếu, thương phiếu với điều kiện là các giấy tờ đó chưa đáo hạn thì ngân hàng có thể cấp cho khách hàng một khoản tiền bằng mệnh giá của giấy tờ có giá đó trừ đi lãi chiết khấu và phí hoa hồng. Bảo lãnh: Là việc ngân hàng sẽ đứng ra thực hiện các nghĩa vụ về tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) theo cam kết dưới hình thức thư bảo lãnh trong trường hợp khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ với bên còn lại (bên nhận bảo lãnh). Phân theo mục tiêu có các loại bảo lãnh như sau: bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán ,bảo lãnh tiền ứng trước. Cho thuê tài chính: Là việc ngân hàng tự bỏ tiền ra mua tài sản cố định cho khách hàng thuê với những điều kiện nhất định và có thời hạn cam kết sao cho ngân hàng phải thu gần đủ (hoặc thu đủ) giá trị của tài sản cho thuê và có lãi.

Hết hạn thuê, khách hàng có thể mua lại tài sản đó. 7 SVTH: Lê Minh Huy - Lớp: K48B KDTM Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Võ Thị Mai Hà Các hình thức cấp tín dụng khác: Thẻ tín dụng (Credit Card), Thẻ thanh toán (Debit Card), bằng phương thức tín dụng chứng từ L/C,. Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm rủi ro tín dụng Có rất nhiều cách để định nghĩa về rủi ro tuỳ thuộc vào chủ thể và hoạt động của chủ thể đó trong mối quan hệ với các yếu tố khác của môi trường.

Tuy nhiên, các quan niệm đó đều thống nhất một nội dung rằng rủi ro là sự bất trắc không mong đợi, gây ra thiệt hại và có thể đo lường được. Như vậy, trong hoạt động kinh tế nói chung và trong hoạt động Ngân hàng nói riêng thì vấn đề rủi ro là không thể tránh khỏi. Vì thế, các nhà quản trị không thể loại bỏ được rủi ro mà chỉ có thể dự phòng rủi ro và phát hiện kịp thời để có những biện pháp chủ động xử lý. Trong sự cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường hiện nay, thì nhu cầu về sử dụng vốn để sản xuất kinh doanh cũng như cho tiêu dùng đời sống là rất lớn và đa dạng do vậy việc các nhà quản trị phải biết nhận biết và dự đoán trước các rủi ro để sớm đưa ra các giải pháp phòng ngừa chống đỡ tác hại của nó đến tổ chức tín dụng của mình tránh để lại những hậu quả đáng tiệc xảy ra.

Phân loại rủi ro tín dụng  Dựa vào nguyên nhân phát sinh rủi ro Rủi ro giao dịch: là một hình thức của rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch, xét duyệt cho vay và đánh giá khách hàng. Rủi ro giao dịch được chia thành 3 loại: rủi ro lựa chọn, rủi ro đảm bảo, rủi ro nghiệp vụ. - Rủi ro lựa chọn: là rủi ro có liên quan đến quá trình đánh giá và phân tích tín dụng, khi ngân hàng lựa chọn những phương án vay vốn có hiệu quả để ra quyết định cho vay. - Rủi ro bảo đảm: là rủi ro phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm như các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại tài sản đảm bảo, chủ thể bảo đảm, cách thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của tài sản đảm bảo.

8 SVTH: Lê Minh Huy - Lớp: K48B KDTM Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Võ Thị Mai Hà - Rủi ro nghiệp vụ: là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản cho vay có vấn đề. Rủi ro danh mục: là một hình thức của rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng. Rủi ro danh mục được phân chia thành 2 loại: rủi ro nội tại và rủi ro tập trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ