Khóa luận tốt nghiệp luật học hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử ở việt nam hiện nay

Khóa luận tốt nghiệp Luật học: Hoàn thiện pháp luật TMĐT ở Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về khung pháp lý và đề xuất giải pháp phát triển TMĐT bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học về mặt lý luận và thực tiễn của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa về mặt lý luận

1.6.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

1.7. Kết cấu của Khóa luận

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

1.1. Những vấn đề lý luận về thương mại điện tử

1.1.1. Khái niệm thương mại điện tử

1.1.2. Đặc trưng của thương mại điện tử

1.1.3. Vai trò của thương mại điện tử

1.2. Những vấn đề lý luận về pháp luật thương mại điện tử

1.2.1. Khái niệm pháp luật thương mại điện tử

1.2.2. Những nội dung cơ bản của pháp luật thương mại điện tử

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về pháp luật về thương mại điện tử và bài học cho Việt Nam

1.3.1. Pháp luật của một số quốc gia về thương mại điện tử

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH TẠI VIỆT NAM

2.1. Thực trạng pháp luật về thương mại điện tử tại Việt Nam

2.1.1. Quy định về các chủ thể thực hiện hoạt động thương mại điện tử và nguyên tắc hoạt động thương mại điện tử

2.1.2. Quy định về giao kết hợp đồng thương mại điện tử

2.1.3. Quy định về hình thức tổ chức của hoạt động thương mại điện tử

2.1.4. Quy định về bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử

2.1.5. Quy định về quản lý thuế trong thương mại điện tử

2.1.6. Quy định về an ninh, an toàn trong thương mại điện tử

2.1.7. Quy định về giải quyết tranh chấp và xử lý vi phạm trong thương mại điện tử

2.1.8. Quy định về mô hình thương mại điện tử livestream bán hàng

2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về thương mại điện tử tại Việt Nam

2.2.1. Những thành tựu đạt được

2.2.2. Những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM

3.1. Phương hướng đối với việc hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử tại Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử tại Việt Nam

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về thương mại điện tử tại Việt Nam

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc hoàn thiện pháp luật TMĐT ở Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Quá trình hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử là một yêu cầu cấp thiết để tạo ra hành lang pháp lý cho e-commerce minh bạch, bảo vệ các chủ thể tham gia và thúc đẩy nền kinh tế số phát triển bền vững. Theo thống kê của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, thị trường TMĐT bán lẻ Việt Nam năm 2023 đạt 20,5 tỷ USD và dự kiến sớm vượt mốc 25 tỷ USD trong năm 2024, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng mức bán lẻ hàng hóa. Sự tăng trưởng này, tuy mang lại nhiều cơ hội, cũng đặt ra vô số thách thức pháp lý. Hệ thống pháp luật hiện hành, dù đã có những văn bản nền tảng như Nghị định 52/2013/NĐ-CPLuật Giao dịch điện tử 2023, vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường. Các vấn đề như bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến, quản lý thuế trong thương mại điện tử đối với các giao dịch xuyên biên giới, và an ninh mạng trong thương mại điện tử vẫn còn nhiều lỗ hổng. Việc nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật không chỉ là nhiệm vụ của các nhà làm luật mà còn là sự quan tâm của toàn xã hội, từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Một khung pháp lý thương mại điện tử vững chắc sẽ là tiền đề để giải quyết các tranh chấp phát sinh, ngăn chặn gian lận, và xây dựng niềm tin cho thị trường, từ đó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế số toàn cầu.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận và vai trò của pháp luật TMĐT

Pháp luật thương mại điện tử là tổng hợp các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thực hiện hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử. Vai trò của hệ thống pháp luật này là tạo dựng một môi trường kinh doanh số an toàn, công bằng và minh bạch. Một khung pháp lý thương mại điện tử rõ ràng giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể, từ người bán, người mua, các sàn giao dịch TMĐT đến các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics và thanh toán. Nó đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự tin tưởng, giảm thiểu rủi ro và khuyến khích đổi mới. Về mặt lý luận, pháp luật TMĐT giao thoa giữa nhiều ngành luật như dân sự, thương mại, công nghệ thông tin và tài chính, đòi hỏi sự đồng bộ và linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi liên tục của công nghệ.

1.2. Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh E commerce Việt Nam

Hệ thống pháp luật điều chỉnh TMĐT tại Việt Nam hiện nay được cấu thành từ nhiều văn bản ở các cấp khác nhau. Trực tiếp và quan trọng nhất là Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử (được sửa đổi bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP). Bên cạnh đó, Luật Giao dịch điện tử 2023 là văn bản nền tảng, công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tửchữ ký điện tử. Các luật liên quan khác bao gồm Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, Luật Quản lý thuế 2019, và Luật An ninh mạng 2018. Các thông tư hướng dẫn của Bộ Công thương như Thông tư 47/2014/TT-BCT và Thông tư 59/2015/TT-BCT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quy định chi tiết về quản lý website và ứng dụng TMĐT. Tuy nhiên, việc thiếu một văn bản luật chuyên ngành về TMĐT vẫn là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy.

II. Top 5 thách thức trong thực trạng pháp luật TMĐT hiện nay

Việc hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, xuất phát từ tốc độ phát triển quá nhanh của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Thực trạng pháp luật thương mại điện tử cho thấy nhiều quy định đã trở nên lạc hậu, tạo ra những lỗ hổng pháp lý bị các đối tượng xấu lợi dụng. Thách thức lớn nhất là vấn đề quản lý thuế trong thương mại điện tử, đặc biệt với các giao dịch xuyên biên giới và các cá nhân kinh doanh trên nền tảng mạng xã hội, gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước. Thứ hai, cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến còn yếu, quy trình khiếu nại và xử lý tranh chấp phức tạp, khiến người tiêu dùng thường ở thế yếu. Thứ ba, các quy định về trách nhiệm của sàn giao dịch TMĐT trong việc kiểm soát hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng vẫn chưa đủ sức răn đe. Thứ tư, vấn đề an ninh mạng trong thương mại điện tửbảo mật dữ liệu cá nhân ngày càng nhức nhối khi các vụ tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu xảy ra thường xuyên. Cuối cùng, việc giải quyết tranh chấp trong TMĐT, nhất là các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, còn thiếu các cơ chế hiệu quả như giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR).

2.1. Bất cập trong việc quản lý thuế đối với kinh doanh online

Một trong những bất cập lớn nhất hiện nay là việc quản lý và thu thuế trong thương mại điện tử. Mặc dù Luật Quản lý thuế 2019 và các thông tư hướng dẫn đã có quy định, việc xác định doanh thu thực tế của các cá nhân, hộ kinh doanh trên các nền tảng như Facebook, TikTok là cực kỳ khó khăn. Nhiều người bán không đăng ký kinh doanh và giao dịch chủ yếu bằng tiền mặt, gây khó khăn cho công tác theo dõi của cơ quan thuế. Đối với các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, cơ chế khấu trừ thuế tại nguồn vẫn còn nhiều vướng mắc trong triển khai. Tình trạng trốn thuế, khai sai doanh thu trong lĩnh vực TMĐT vẫn còn phổ biến, đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả và đồng bộ hơn từ các cơ quan chức năng.

2.2. Lỗ hổng về bảo vệ người tiêu dùng và xử lý hàng giả

Thực trạng vi phạm quyền lợi người tiêu dùng trên không gian mạng đang ở mức báo động. Theo báo cáo, các khiếu nại phổ biến nhất liên quan đến chất lượng sản phẩm kém so với quảng cáo, hàng giả, hàng nhái. Mặc dù Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 đã có nhiều điểm tiến bộ, việc thực thi vẫn gặp nhiều khó khăn. Trách nhiệm của sàn giao dịch TMĐT trong việc kiểm duyệt và xác thực thông tin người bán chưa được quy định chặt chẽ. Cơ chế giải quyết tranh chấp trong TMĐT thường chậm trễ và không hiệu quả, khiến người tiêu dùng nản lòng. Việc thu thập bằng chứng điện tử để chứng minh hành vi vi phạm cũng là một rào cản lớn, đòi hỏi phải có những quy định pháp lý cụ thể hơn về vấn đề này.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng và giao dịch TMĐT

Để hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử, việc củng cố các quy định về giao dịch và hợp đồng là nhiệm vụ trọng tâm. Luật Giao dịch điện tử 2023 đã tạo ra một bước tiến lớn khi công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, nhưng cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để áp dụng vào thực tiễn. Cần làm rõ các quy định về giá trị pháp lý của các loại chữ ký điện tử khác nhau, không chỉ giới hạn ở chữ ký số, để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch dân sự thông thường trên môi trường mạng. Bên cạnh đó, các quy định về hợp đồng điện tử theo mẫu trên các sàn TMĐT cần được rà soát để đảm bảo tính công bằng, tránh các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng. Một giải pháp quan trọng là quy định rõ hơn về trách nhiệm của sàn giao dịch TMĐT với vai trò là một bên trung gian. Họ không chỉ cung cấp nền tảng mà còn phải có trách nhiệm trong việc xác minh danh tính người bán, kiểm duyệt nội dung sản phẩm và tham gia tích cực vào quá trình giải quyết tranh chấp trong TMĐT. Việc xây dựng một khung pháp lý thương mại điện tử vững chắc cho giao dịch sẽ là nền tảng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên tham gia.

3.1. Nâng cao giá trị pháp lý cho hợp đồng và chữ ký điện tử

Để giao dịch TMĐT diễn ra thông suốt, việc công nhận đầy đủ giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử là điều kiện tiên quyết. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc thu thập và sử dụng thông điệp dữ liệu làm chứng cứ trước tòa. Đối với chữ ký điện tử, pháp luật cần mở rộng công nhận các hình thức xác thực khác ngoài chữ ký số, chẳng hạn như chữ ký scan hoặc các hình thức xác thực sinh trắc học, miễn là chúng đáp ứng được các tiêu chí về kỹ thuật và bảo mật. Điều này sẽ giúp các giao dịch TMĐT, đặc biệt là các giao dịch B2C và C2C, trở nên đơn giản và thuận tiện hơn trong khi vẫn đảm bảo tính pháp lý.

3.2. Quy định rõ trách nhiệm pháp lý của sàn giao dịch TMĐT

Các sàn giao dịch TMĐT lớn như Shopee, Lazada, Tiki đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái TMĐT. Do đó, trách nhiệm của sàn giao dịch TMĐT phải được quy định một cách cụ thể và chặt chẽ. Cần yêu cầu các sàn này áp dụng các biện pháp 'Biết khách hàng của bạn' (KYC) để xác thực thông tin người bán. Họ cũng phải chịu trách nhiệm liên đới trong trường hợp hàng giả, hàng cấm được kinh doanh trên nền tảng của mình nếu không chứng minh được đã thực hiện các biện pháp kiểm soát cần thiết. Quy định này sẽ buộc các sàn phải chủ động hơn trong việc xây dựng một môi trường kinh doanh trong sạch và an toàn.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về TMĐT

Việc hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử phải đi đôi với việc nâng cao hiệu quả thực thi và quản lý của nhà nước. Một trong những phương pháp quan trọng là tăng cường năng lực của các cơ quan chuyên trách như Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số và lực lượng Quản lý thị trường. Cần đầu tư vào công nghệ hiện đại để giám sát, thu thập dữ liệu và phát hiện các hành vi vi phạm trên không gian mạng. Bên cạnh đó, quản lý nhà nước về thương mại điện tử đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Bộ Công thương, Bộ Tài chính (Tổng cục Thuế), Bộ Công an, và Ngân hàng Nhà nước. Sự phối hợp này đặc biệt quan trọng trong việc chống thất thu thuế trong thương mại điện tử và đấu tranh với tội phạm mạng. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng về quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia TMĐT. Việc xây dựng một cơ chế báo cáo và xử lý vi phạm nhanh chóng, hiệu quả cũng là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin vào sự quản lý của nhà nước.

4.1. Tăng cường an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cá nhân

An toàn thông tin là trụ cột của TMĐT. Pháp luật cần yêu cầu các doanh nghiệp, đặc biệt là các sàn TMĐT, phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an ninh mạng trong thương mại điện tử. Các quy định tại Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được cụ thể hóa cho lĩnh vực TMĐT, quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu khách hàng. Cần có chế tài xử phạt đủ mạnh đối với các hành vi làm lộ, lọt, mua bán dữ liệu cá nhân. Đồng thời, nhà nước cần xây dựng các trung tâm ứng cứu sự cố an ninh mạng chuyên trách cho lĩnh vực TMĐT để hỗ trợ doanh nghiệp và người dùng khi có sự cố xảy ra.

4.2. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về lập pháp và quản lý TMĐT

Nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản đã có bề dày kinh nghiệm trong việc xây dựng pháp luật và quản lý TMĐT. Việc nghiên cứu, so sánh pháp luật TMĐT Việt Nam và thế giới là vô cùng cần thiết. Có thể học hỏi mô hình của Trung Quốc trong việc xây dựng hạ tầng logistics và hệ thống tín dụng TMĐT; mô hình của Hoa Kỳ trong việc bảo vệ cạnh tranh lành mạnh và chống độc quyền; hay mô hình của Nhật Bản về bảo mật dữ liệu cá nhân. Áp dụng có chọn lọc những kinh nghiệm quốc tế về lập pháp TMĐT sẽ giúp Việt Nam đi tắt đón đầu, xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, hiệu quả và phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật TMĐT hướng tới tương lai

Để quá trình hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử đạt được hiệu quả cao nhất, cần có một lộ trình và định hướng rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Luật Thương mại điện tử toàn diện, thay thế cho các quy định còn phân tán ở cấp Nghị định. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc tạo ra một hành lang pháp lý cho e-commerce linh hoạt, có khả năng thích ứng với các mô hình kinh doanh mới như bán hàng qua livestream hay kinh tế chia sẻ. Cần ưu tiên phát triển các cơ chế giải quyết tranh chấp trong TMĐT theo hình thức trực tuyến (ODR) để giảm tải cho hệ thống tòa án và cung cấp một phương thức giải quyết nhanh chóng, chi phí thấp cho các bên. Đồng thời, chính sách pháp luật cần khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo nhưng cũng phải đảm bảo một sân chơi bình đẳng, ngăn chặn các hành vi độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về lập pháp TMĐT và lấy ý kiến rộng rãi từ cộng đồng doanh nghiệp, các hiệp hội (như VECOM) và người tiêu dùng sẽ là chìa khóa để xây dựng một hệ thống pháp luật thực sự đi vào cuộc sống, thúc đẩy TMĐT Việt Nam phát triển lên một tầm cao mới.

5.1. Xây dựng dự thảo Luật Thương mại điện tử toàn diện

Việc nâng tầm pháp lý từ Nghị định lên thành Luật là bước đi chiến lược. Một Luật Thương mại điện tử sẽ có hiệu lực pháp lý cao hơn, đảm bảo tính ổn định và thống nhất của hệ thống pháp luật. Dự thảo luật cần bao quát toàn diện các khía cạnh, từ định nghĩa và phạm vi, chủ thể tham gia, hợp đồng điện tử, thanh toán, logistics, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trực tuyến, quản lý thuế, cho đến giải quyết tranh chấp trong TMĐT và xử lý vi phạm. Luật cần có những quy định mang tính dự báo để điều chỉnh cả những mô hình kinh doanh chưa xuất hiện, đảm bảo pháp luật luôn đi trước một bước so với thực tiễn.

5.2. Đề xuất cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến ODR

Đối với các giao dịch có giá trị không lớn nhưng số lượng nhiều như trong TMĐT, việc theo đuổi kiện tụng tại tòa án là không khả thi. Do đó, cần xây dựng và công nhận pháp lý cho cơ chế Giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR). Nhà nước nên khuyến khích các trung tâm trọng tài, hòa giải thương mại phát triển các nền tảng ODR và kết nối với các sàn TMĐT lớn. Một cơ chế ODR hiệu quả sẽ giúp giải quyết các khiếu nại một cách nhanh chóng, công bằng và ít tốn kém, qua đó củng cố niềm tin của cả người mua và người bán vào hệ sinh thái TMĐT, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp luật học hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ PHÁP LUẬT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ 1. Những vấn đề lý luận về thương mại điện tử 1. Khái niệm thương mại điện tử 1. Khái niệm Thương mại điện tử (TMĐT) là một hiện tượng kinh tế - xã hội xuất phát từ sự tiến bộ của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin.

Do đó, nó trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều lĩnh vực như kinh tế, công nghệ thông tin và pháp lý. Trong lĩnh vực luật pháp, TMĐT là một khái niệm pháp lý cốt lõi của hệ thống pháp luật TMĐT. Vì vậy, việc làm rõ khái niệm TMĐT là rất quan trọng để đặt nền móng cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về TMĐT. Thương mại điện tử là một khái niệm tương đối rộng, vì vậy nó có nhiều tên gọi, cách định nghĩa khác nhau.

Hiện nay có một số tên gọi phổ biến như: thương mại trực tuyến (online trade), thương mại phi giấy tờ (paperless commerce) hoặc kinh doanh điện tử (e-business), tuy nhiên, tên gọi TMĐT (e-commerce) được biết đến nhiều nhất và gần như được coi là quy ước chung. Hiện nay, định nghĩa TMĐT được rất nhiều tổ chức quốc tế đưa ra song chưa có một định nghĩa thống nhất về TMĐT. Nhìn một cách tổng quát, các định nghĩa về TMĐT được chia làm 2 nhóm gồm nghĩa rộng và nghĩa hẹp: a, Thương mại điện tử theo nghĩa rộng Theo Luật mẫu về TMĐT của Uỷ ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL): “Luật này có hiệu lực áp dụng đối với mọi loại thông tin dưới dạng một thông điệp dữ liệu trong khuôn khổ các hoạt động thương mại”. Trong đó, “thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, gửi đi, tiếp nhận hoặc lưu trữ bằng phương tiện điện tử, quang học hoặc các phương tiện tương tự và bao gồm, nhưng không phải chỉ bao gồm, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), thư điện tử, điện tín, điện báo hoặc fax” (UNCITRAL, 1996).

Bên cạnh đó, UNCITRAL cũng đã giải thích cụ thể về thuật ngữ thương mại, theo đó “thương mại bao gồm các vấn đề phát sinh từ bất kỳ các giao dịch có tính chất thương mại, bao gồm nhưng không giới hạn ở các giao dịch sau: bất kỳ giao 7 dịch thương mại nào để cung cấp hoặc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ; phân phối; đại diện thương mại hoặc đại lý; thanh toán; cho thuê; xây dựng công trình; tư vấn; kỹ thuật; đầu tư; ngân hàng; bảo hiểm; thỏa thuận khai thác hoặc nhượng quyền; liên doanh và các hình thức kinh doanh khác; vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách bằng đường hàng không, đường biển, đường sắt hoặc đường bộ” (UNCITRAL, 1996). Theo đó, có thể thấy phạm vi hoạt động của TMĐT rất rộng, bao quát hầu hết các lĩnh vực hoạt động kinh tế, trong đó hoạt động mua bán hàng hoá và dịch vụ chỉ là một trong hàng nghìn các lĩnh vực ứng dụng trong TMĐT. Bên cạnh đó, khi định nghĩa TMĐT theo nghĩa rộng, UNCITRAL đề cập đến việc truyền tải thông điệp dữ liệu có thể thông qua nhiều hình thức khác nhau, bao gồm nhưng không giới hạn ở trao đổi dữ liệu điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax. Ngoài ra, TMĐT theo nghĩa rộng còn được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau từ một số tác giả: - Theo tác giả Lê Văn Thiệp, "Thương mại điện tử là việc thực hiện một phần hoặc toàn bộ các quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử được kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác"1.

Như vậy, tác giả Lê Văn Thiệp định nghĩa TMĐT theo nghĩa rộng, cho rằng TMĐT có thể bao gồm toàn bộ quy trình hoạt động thương mại và được thực hiện thông qua phương tiện kết nối các mạng mở, không giới hạn ở mạng Internet. - Theo tác giả Mai Anh, “Thương mại điện tử bao gồm mọi giao dịch được thực hiện nhờ công nghệ số, nhất là việc dùng Internet, các mạng riêng để trao đổi thông tin (EDI) và thẻ tín dụng”2. Tác giả Mai Anh cũng cho rằng TMĐT có phạm vi bao quát rộng, gồm mọi giao dịch được thực hiện trên nền tảng công nghệ số. - Thương mại điện tử là giao dịch giữa doanh nghiệp với khách hàng của mình thông qua fax, điện thoại, thư thoại, email, extranet, internet 3.

Theo đó, TMĐT được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử có kết nối intranet, internet hoặc các mạng viễn thông khác. 1 Lê Văn Thiệp (2016), Pháp luật Thương mại điện tử ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ Luật học, Cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, trang 27.Mai Anh (2005), Thương mại điện tử, tương lai của kinh doanh, thương mại, Tạp chí Kinh tế đối ngoại. 3 Stefan Titus Ciurescu (2015), E-Business Legal Perspective, Journal of Law and Administrative Sciences - Special Issue/2015. (Content downloaded/printed from HeinOnline (http://heinonline.

8 Tóm lại, tiếp cận theo nghĩa rộng, có thể thấy rằng phạm vi áp dụng TMĐT rất rộng, nó bao quát hầu hết các lĩnh vực trong hoạt động kinh tế. Trong đó, hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ chỉ là một trong rất nhiều lĩnh vực áp dụng có thể áp dụng được TMĐT. Các hoạt động trên được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử được kết nối thông qua các mạng mở chứ không bị giới hạn thông qua Internet. b, Thương mại điện tử theo nghĩa hẹp Khi hiểu theo nghĩa hẹp, TMĐT chỉ bao gồm các giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ được thực hiện trực tuyến thông qua Internet.

Định nghĩa này không tính đến các giao dịch được thực hiện qua các phương tiện điện tử khác như điện thoại hay fax…Trong quá trình nghiên cứu về TMĐT, một số tác giả cũng tiếp cận khái niệm này theo nghĩa hẹp như: - Theo Laudon & Traver (2021), “thương mại điện tử bao gồm các giao dịch thương mại số hóa diễn ra trên internet, nơi người mua và người bán tham gia vào các giao dịch kinh doanh thông qua các nền tảng trực tuyến”4. - Theo tác giả Phí Mạnh Cường (2022), “thương mại điện tử là việc thực hiện một phần hoặc toàn bộ các quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử được kết nối với nhau thông qua Internet. Trong đó, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.” 5 Như vậy, tác giả Phí Mạnh Cường định nghĩa TMĐT theo nghĩa hẹp, giới hạn hoạt động TMĐT gồm các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi như mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ,.và thực hiện bằng phương tiện điện tử kết nối mạng Internet. - Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), “Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet”.

(2021), E-commerce: Business, Technology, Society. Nhà xuất bản Pearson. 5 Phí Mạnh Cường (2022), Pháp luật về thương mại điện tử ở Việt Nam, Luận án Tiến sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, trang 59. 9 Như vậy, theo cách tiếp cận TMĐT với nghĩa hẹp, hoạt động TMĐT chỉ bao gồm các hoạt động thương mại được thực hiện qua mạng Internet, phạm vi giao dịch và thanh toán sẽ hẹp hơn so với cách tiếp cận theo nghĩa rộng.

Pháp luật Việt Nam hiện nay không quy định về khái niệm của TMĐT và chỉ quy định khái niệm của hoạt động TMĐT. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP: “Hoạt động thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác.” Trong đó hoạt động thương mại theo định nghĩa tại khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005: “Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.” Có thể nhận thấy, pháp luật Việt Nam đang định nghĩa TMĐT theo nghĩa rộng, khi cho rằng hoạt động TMĐT được thực hiện qua phương tiện kết nối các mạng mở. Tuy nhiên, trong quy định về các hình thức tổ chức của hoạt động TMĐT, Nghị định 52/2013/NĐ- CP quy định có 02 hình thức đó là Website thương mại điện tử bán hàng và Website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử. Có thể thấy các loại hình trên đều là các hoạt động thương mại được thực hiện qua Internet (kết nối mạng Internet để tạo lập, truy cập website).

Như vậy, khi tiếp cận các hình thức tổ chức TMĐT thì pháp luật lại nghiêng về định nghĩa theo nghĩa hẹp, tập trung vào thực hiện hoạt động thương mại qua mạng Internet. Tóm lại, trong các công trình nghiên cứu về TMĐT, dù được tiếp cận theo nghĩa rộng hay nghĩa hẹp thì trên thực tế, chính các hoạt động thương mại phát sinh trên mạng Internet đã làm phát sinh thuật ngữ “thương mại điện tử”, đồng thời trong quá trình hình thành và phát triển, Internet cũng là động lực quan trọng để thúc đẩy TMĐT phát triển, trở thành yếu tố không thể thiếu trong thời đại số, các giao dịch thương mại thực hiện qua Internet đã trở nên phổ biến, là xu thế tất yếu trong giai đoạn cách mạng công nghiệp lần thứ tư hiện nay. Từ đó có thể rút ra được định nghĩa TMĐT như sau: Thương mại điện tử là hoạt động thương mại, trong đó các chủ thể thực hiện các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ, thông tin,. và các hoạt động thương mại khác bằng các phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet.

Các loại hình giao dịch trong thương mại điện tử 10 Với sự đa dạng của các mô hình kinh doanh trực tuyến, giao dịch trong TMĐT có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng tham gia và phương thức thực hiện. Hiện nay, các giao dịch TMĐT được xây dựng dựa trên mối quan hệ, sự tham gia của các chủ thể bao gồm Chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng, trong đó doanh nghiệp là động lực phát triển, người tiêu dùng đóng vai trò quyết định sự thành công của TMĐT còn Chính phủ là cơ quan điều tiết, quản lý. Việc phân loại các loại hình giao dịch trong TMĐT có ý nghĩa trong việc đưa ra các quyết định quản lý, chính sách phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của TMĐT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ