Khóa luận tốt nghiệp: tốt nghiệp kinh doanh quốc tế xuất khẩu thủy sản

Phân tích xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Anh dưới tác động UKVFTA: thực trạng, thách thức và giải pháp phát triển bền vững ngành.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Anh qua UKVFTA

Ngành thủy sản Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên to lớn với bờ biển dài hơn 3.260km. Kinh doanh quốc tế trở thành động lực tăng trưởng chính cho nền kinh tế quốc gia. Trong đó, Thị trường Vương quốc Anh (UK) đóng vai trò đối tác chiến lược quan trọng hàng đầu. Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) chính thức mở ra một chương mới cho hoạt động giao thương. Kim ngạch Thương mại song phương ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ từ khi hiệp định có hiệu lực. Các mặt hàng chủ lực như Tôm xuất khẩuCá tra xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu hàng hóa. Việc tận dụng Thuế quan ưu đãi giúp doanh nghiệp Việt Nam gia tăng khả năng cạnh tranh. Sự chuyển dịch từ nền tảng EVFTA sang UKVFTA giúp duy trì sự ổn định của Chuỗi cung ứng thủy sản. Đây là cơ hội vàng để ngành thủy sản khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới. Việt Nam hiện đứng thứ ba toàn cầu về giá trị xuất khẩu thủy sản, chỉ sau Trung Quốc và Na Uy. Sự hỗ trợ từ VASEP giúp các doanh nghiệp nắm bắt nhanh chóng các quy định mới. Mối quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động đầu tư lâu dài.

1.1. Vai trò của UKVFTA trong thúc đẩy kinh doanh quốc tế

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh đóng vai trò là đòn bẩy pháp lý quan trọng. Hiệp định này kế thừa các ưu đãi từ EVFTA, giúp quá trình chuyển đổi Hậu Brexit diễn ra suôn sẻ. UKVFTA giúp xóa bỏ tới 99% các dòng thuế nhập khẩu trong lộ trình từ 6 đến 9 năm. Điều này tạo lợi thế về giá cho hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh. Các hoạt động Kinh doanh quốc tế được bảo hộ bởi khung pháp lý minh bạch và ổn định. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thị trường Anh với chi phí thấp hơn nhờ Thuế quan ưu đãi.

1.2. Phân tích nhu cầu thị trường Vương quốc Anh UK hiện nay

Người tiêu dùng tại Thị trường Vương quốc Anh (UK) có mức thu nhập cao và ưa chuộng thủy sản bền vững. Các mặt hàng như cá tuyết, cá hồi, tôm và cá ngừ có nhu cầu tiêu thụ rất lớn. Xu hướng sử dụng thực phẩm tiện lợi, chế biến sẵn đang gia tăng mạnh mẽ tại Anh. Đặc biệt, người Anh rất quan tâm đến các chứng nhận quốc tế như GlobalGAPTiêu chuẩn ASC/MSC. Việc hiểu rõ thị hiếu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sản phẩm và gia tăng giá trị xuất khẩu. Thương mại song phương giữa hai nước ngày càng đi vào chiều sâu nhờ sự thấu hiểu nhu cầu này.

II. Top 3 thách thức khi xuất khẩu thủy sản sang Anh hậu Brexit

Giai đoạn Hậu Brexit mang đến nhiều thay đổi phức tạp trong các quy định kiểm soát biên giới của Anh. Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với các quy định mới về kiểm dịch và chứng nhận chất lượng. Cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt khi các nước như Ấn Độ, Ecuador và Thái Lan cũng đẩy mạnh xuất khẩu. Chi phí Logistics xuất khẩu tăng cao do ảnh hưởng của biến động địa chính trị toàn cầu. Các Rào cản kỹ thuật (TBT) trở nên khắt khe hơn nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nội địa. Việc tuân thủ đồng thời nhiều tiêu chuẩn khiến chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên đáng kể. Ngoài ra, vấn đề biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đang ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng con giống. Ngành thủy sản cần có những bước đi đột phá để vượt qua các rào cản này. Sự thiếu hụt thông tin về các thay đổi chính sách tại Anh đôi khi gây khó khăn cho các đơn vị nhỏ. VASEP khuyến cáo doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các quy định về Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS). Chỉ khi vượt qua các thách thức này, thủy sản Việt mới có thể đứng vững tại Anh.

2.1. Đối mặt với Rào cản kỹ thuật TBT và tiêu chuẩn SPS

Các Rào cản kỹ thuật (TBT) tại Anh yêu cầu sự minh bạch tuyệt đối về quy trình sản xuất. Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) tập trung vào dư lượng kháng sinh và vi sinh vật. Các lô hàng không đạt chuẩn sẽ bị từ chối nhập khẩu hoặc tiêu hủy, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Việc áp dụng hệ thống HACCP và GlobalGAP là yêu cầu bắt buộc để vượt qua các rào cản này. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào phòng thí nghiệm và quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ. Sự nghiêm ngặt của Anh đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trong khâu bảo quản và vận chuyển.

2.2. Áp lực cạnh tranh quốc tế và biến động chi phí Logistics

Cạnh tranh quốc tế tại Anh diễn ra gay gắt giữa các nhà cung cấp từ khắp nơi trên thế giới. Các quốc gia như Ecuador có lợi thế về giá tôm, trong khi Na Uy chiếm ưu thế về cá hồi. Chi phí Logistics xuất khẩu tăng cao do giá nhiên liệu và tình trạng thiếu hụt container. Thời gian vận chuyển kéo dài ảnh hưởng đến độ tươi ngon và giá trị của Tôm xuất khẩu. Doanh nghiệp Việt Nam cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu chi phí phát sinh. Việc đa dạng hóa phương thức vận tải là một giải pháp cần thiết trong bối cảnh hiện nay.

III. Cách tối ưu quy tắc xuất xứ để hưởng thuế quan ưu đãi UKVFTA

Để hưởng lợi từ UKVFTA, doanh nghiệp phải đáp ứng nghiêm ngặt các Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin). Các sản phẩm thủy sản phải được nuôi trồng hoặc khai thác hoàn toàn tại Việt Nam (tiêu chí WO). Việc sử dụng nguyên liệu từ nước thứ ba ngoài hiệp định sẽ không được hưởng Thuế quan ưu đãi. Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ chứng từ đầy đủ để phục vụ công tác hậu kiểm. Quy định về cộng gộp xuất xứ mở rộng với EU cũng là một điểm cần lưu ý. Việc hiểu sai hoặc thiếu chứng từ có thể dẫn đến việc bị truy thu thuế rất nặng. VASEP thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn về cách kê khai C/O mẫu EUR.1. Các doanh nghiệp lớn đã bắt đầu tự chứng nhận xuất xứ để tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, các đơn vị nhỏ vẫn gặp nhiều lúng túng trong khâu hoàn thiện hồ sơ. Việc minh bạch hóa nguồn gốc giúp nâng cao uy tín của Tôm xuất khẩu Việt Nam trên trường quốc tế. Tối ưu hóa Quy tắc xuất xứ là chìa khóa để tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định. Đây cũng là cách để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trước các tranh chấp thương mại.

3.1. Hiểu rõ quy định Rules of Origin đối với thủy sản

Tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO) yêu cầu thủy sản phải được sinh ra và nuôi dưỡng hoàn toàn tại Việt Nam. Đối với thủy sản đánh bắt, tàu thuyền phải được đăng ký và treo cờ Việt Nam theo quy định. Các Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) trong UKVFTA rất chặt chẽ nhằm tránh gian lận thương mại. Doanh nghiệp cần có hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử từ ao nuôi đến nhà máy chế biến. Việc tuân thủ quy tắc này giúp sản phẩm đủ điều kiện áp dụng mức thuế 0% ngay lập tức. Đây là rào cản nhưng cũng là bộ lọc để nâng cao chất lượng ngành thủy sản.

3.2. Tận dụng Hạn ngạch thuế quan cho các mặt hàng nhạy cảm

Vương quốc Anh áp dụng Hạn ngạch thuế quan (TRQ) cho một số mặt hàng thủy sản nhất định. Trong phạm vi hạn ngạch, các sản phẩm này sẽ được hưởng mức thuế 0% cực kỳ hấp dẫn. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao lượng hạn ngạch còn lại để lên kế hoạch xuất khẩu phù hợp. Việc tận dụng tốt TRQ giúp các mặt hàng như Cá tra xuất khẩu tăng khả năng thâm nhập thị trường. Đây là cơ hội cho các doanh nghiệp chưa có thế mạnh về quy mô lớn cạnh tranh sòng phẳng. Sự phối hợp giữa Bộ Công thương và doanh nghiệp là yếu tố quyết định để khai thác hiệu quả hạn ngạch này.

IV. Bí quyết vượt rào cản kỹ thuật SPS và TBT vào thị trường Anh

Thị trường Anh đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ môi trường. Bí quyết để thành công là chủ động áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAPTiêu chuẩn ASC/MSC. Việc kiểm soát dư lượng kháng sinh ngay từ khâu nuôi trồng là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp nên đầu tư công nghệ chế biến sâu để gia tăng giá trị và giảm thiểu rủi ro Rào cản kỹ thuật (TBT). Các Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) tại Anh thường xuyên được cập nhật. Doanh nghiệp cần có đội ngũ chuyên trách theo dõi các thông báo từ cơ quan chức năng Anh. Việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà nhập khẩu giúp nắm bắt sớm các yêu cầu khắt khe. Sản phẩm cần có nhãn mác rõ ràng, cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần và nguồn gốc. Sự minh bạch trong Chuỗi cung ứng thủy sản giúp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng Anh. Đầu tư vào công nghệ xanh và sản xuất bền vững là xu hướng không thể đảo ngược. Các sản phẩm đạt chứng nhận bền vững thường có giá bán cao hơn 15-20%. Đây là con đường duy nhất để phát triển lâu dài tại thị trường khó tính này.

4.1. Áp dụng tiêu chuẩn ASC MSC và GlobalGAP vào sản xuất

Chứng nhận GlobalGAP đảm bảo quy trình nuôi trồng an toàn và bền vững với môi trường. Tiêu chuẩn ASC/MSC là tấm vé thông hành quan trọng để thủy sản Việt Nam vào các siêu thị lớn tại Anh. Người tiêu dùng Anh sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm có nhãn xanh bền vững. Việc đạt được các chứng chỉ này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro bị kiểm tra tại cửa khẩu. Đây cũng là cách để nâng cao năng lực quản trị và chất lượng nguồn nhân lực. Sự chuyển đổi sang sản xuất chuẩn quốc tế giúp ngành thủy sản Việt Nam thoát khỏi bẫy giá rẻ.

4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng Tôm và Cá tra xuất khẩu

Tôm xuất khẩu cần tập trung vào các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như tôm tẩm bột, tôm hấp. Cá tra xuất khẩu cần xóa bỏ định kiến về sản phẩm chất lượng thấp bằng cách cải thiện quy trình nuôi. Việc áp dụng công nghệ cấp đông nhanh giúp giữ nguyên hương vị và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp nên đẩy mạnh nghiên cứu các dòng sản phẩm phù hợp với khẩu vị người Anh. Sự đa dạng hóa sản phẩm giúp giảm áp lực cạnh tranh về giá với các đối thủ khác. Đầu tư vào thương hiệu riêng là bước đi cần thiết để khẳng định giá trị thủy sản Việt Nam.

V. Hướng dẫn phát triển chuỗi cung ứng thủy sản bền vững đến 2030

Tầm nhìn đến năm 2030, ngành thủy sản Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiện đại. Việc xây dựng Chuỗi cung ứng thủy sản khép kín từ con giống đến bàn ăn là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý và vận hành Logistics xuất khẩu. Sự liên kết giữa ngư dân, doanh nghiệp và nhà nước cần được thắt chặt hơn nữa. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ vốn để doanh nghiệp nâng cấp hệ thống xử lý nước thải. Việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản tự nhiên giúp duy trì sự cân bằng sinh thái lâu dài. Ngành thủy sản cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu luật pháp quốc tế. Sự hỗ trợ từ các tổ chức như VASEP đóng vai trò cầu nối thông tin quan trọng. Các chương trình xúc tiến thương mại tại Anh cần được tổ chức thường xuyên và chuyên nghiệp hơn. Việc xây dựng các trung tâm logistics tại Anh có thể giúp giảm chi phí và thời gian giao hàng. Ngành thủy sản Việt Nam đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt 12-15 tỷ USD vào năm 2030. Sự chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn xanh của Anh sẽ tạo ra lợi thế bền vững. Đây là hành trình đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư bài bản từ tất cả các bên liên quan.

5.1. Nâng cao năng lực Logistics xuất khẩu và hạ tầng

Hệ thống kho lạnh hiện đại là yếu tố quyết định chất lượng thủy sản trong quá trình vận chuyển. Việc tối ưu hóa quy trình giao nhận giúp giảm thiểu hao hụt và chi phí Logistics xuất khẩu. Doanh nghiệp nên ứng dụng công nghệ Blockchain để minh bạch hóa thông tin trong chuỗi cung ứng. Sự hợp tác với các tập đoàn vận tải lớn giúp đảm bảo lịch trình giao hàng ổn định. Đầu tư vào hạ tầng cảng biển giúp tăng tốc độ thông quan hàng hóa xuất khẩu. Năng lực logistics mạnh giúp doanh nghiệp Việt Nam phản ứng nhanh với các biến động thị trường.

5.2. Vai trò của Chính phủ và VASEP trong hỗ trợ doanh nghiệp

Chính phủ cần đẩy mạnh đàm phán để tháo gỡ các rào cản phi thuế quan tại thị trường Anh. VASEP đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp trong các vụ kiện phòng vệ thương mại. Các gói tín dụng ưu đãi giúp doanh nghiệp có nguồn lực đầu tư vào công nghệ mới. Việc cung cấp thông tin thị trường kịp thời giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro không đáng có. Sự đồng hành của nhà nước tạo điểm tựa vững chắc cho doanh nghiệp vươn ra biển lớn. Các hoạt động ngoại giao kinh tế giúp thắt chặt hơn nữa mối quan hệ Thương mại song phương.

VI. Kết luận về cơ hội kinh doanh quốc tế tại thị trường Anh

Tổng kết lại, Thị trường Vương quốc Anh (UK) vẫn là mảnh đất màu mỡ cho thủy sản Việt Nam. Dù đối mặt với nhiều thách thức Hậu Brexit, nhưng cơ hội từ UKVFTA là rất lớn. Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ sản xuất số lượng sang chất lượng và bền vững. Việc tuân thủ Quy tắc xuất xứ và các tiêu chuẩn SPS/TBT là điều kiện tiên quyết. Sự chủ động trong việc tìm kiếm thị trường và đối tác mới sẽ mang lại thành công. Ngành thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể đạt được những kỷ lục mới về kim ngạch xuất khẩu. Kinh doanh quốc tế trong bối cảnh mới đòi hỏi sự linh hoạt và nhạy bén với các xu hướng xanh. Việc đầu tư vào thương hiệu và giá trị gia tăng là chìa khóa để chiếm lĩnh thị phần. Sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để trở thành nhà cung cấp thủy sản số 1 tại Anh. Hãy tận dụng mọi lợi thế từ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh để vươn xa hơn. Tương lai của ngành thủy sản phụ thuộc vào sự nỗ lực và sáng tạo của chúng ta ngay từ hôm nay.

6.1. Tóm lược các giải pháp then chốt cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần ưu tiên hàng đầu cho việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Việc đa dạng hóa sản phẩm và thị trường ngách giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh. Đầu tư vào con người và công nghệ là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận bền vững nhất. Doanh nghiệp nên chủ động tham gia các hội chợ quốc tế để quảng bá hình ảnh sản phẩm. Việc nắm vững các điều khoản của UKVFTA giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là nền tảng để vượt qua mọi biến động của thị trường toàn cầu.

6.2. Triển vọng dài hạn của thủy sản Việt Nam tại Anh

Triển vọng xuất khẩu thủy sản sang Anh rất khả quan nhờ uy tín ngày càng tăng của hàng Việt. Các sản phẩm Tôm xuất khẩuCá tra xuất khẩu vẫn giữ vững vị thế chủ lực. Sự chuyển dịch sang kinh tế xanh mở ra nhiều cơ hội cho các sản phẩm đạt chuẩn sinh thái. Mối quan hệ Thương mại song phương Việt - Anh sẽ còn tiến xa hơn nữa trong thập kỷ tới. Việt Nam sẽ tiếp tục là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu. Sự kiên trì theo đuổi tiêu chuẩn chất lượng cao sẽ mang lại quả ngọt cho ngành thủy sản.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế xuất khẩu thủy sản việt nam sang vương quốc anh trong bối cảnh hiệp định thương mại tự do việt nam vương quốc anh và bắc ailen ukvfta thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - VƯƠNG QUỐC ANH VÀ BẮC AILEN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1. Lý luận chung về xuất khẩu thủy sản 1. Khái quát về xuất khẩu thủy sản 1.

Định nghĩa về thủy sản Theo Tạp chí Công thương định nghĩa: “Thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng, thu hoạch, sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị trường”. Nuôi trồng thủy sản được đánh giá là đã trực tiếp hoặc gián tiếp tác động lớn đến đời sống của hơn nửa tỷ người ngư dân nói riêng và đời sống cuản những người lao động đang làm việc trong thị trường kinh doanh và nuôi trồng thủy sản nói chung tới từ các nước đang phát triển. Trong các loại hình khai thác thủy sản, những hình thức khai thác thông dụng nhất ở Việt Nam là đánh bắt, nuôi trồng và khai thác các loại cá. Một số loài là cá trích, cá tuyết, cá cơm, cá ngừ, cá bơn, cá đối, tôm, cá hồi, hàu và sò điệp có năng suất khai thác cao.

Thành tựu của ngành thủy sản Việt Nam Theo Tạp chí Thủy sản Việt Nam, ngành thủy sản Việt Nam đã trải qua bốn giai đoạn phát triển đáng nổi bật, ghi dấu những thành tựu quan trọng: Giai đoạn 1959 – 1975 là giai đoạn ngành thủy sản Việt Nam hình thành và phát triển trong hoàn cảnh khó khăn. Trong giai đoạn đầy thử thách này, vào năm 1960, Tổng cục Thủy sản được thành lập, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quản lý và phát triển nghề cá. Ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn này đã áp dụng công nghệ mới, cơ giới hóa nghề cá và thành lập các đoàn tàu đánh cá hợp tác với các nước như Liên Xô, Trung Quốc, Đức và Triều Tiên. Sản lượng khai thác cá biển trong giai đoạn này đạt từ 60.000 tấn mỗi năm, tùy theo từng thời kỳ.

Đặc biệt, năm 1963, việc sản xuất tôm giống nhân tạo thành công mở ra triển vọng lớn cho nuôi trồng thủy sản sau này. 7 Giai đoạn 1976 – 1986 là giai đoạn thủy sản Việt Nam hồi sinh và phát triển sau chiến tranh. Sau khi đất nước thống nhất, ngành thủy sản tập trung khôi phục và phát triển. Quốc hội Việt Nam đã thành lập Bộ Thủy sản, tạo nền tảng cho sự phát triển chuyên nghiệp của ngành.

Sản lượng khai thác cá biển tăng từ 100. Nuôi trồng thủy sản cũng bắt đầu phát triển, với việc thành lập các trại giống và áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất. Giai đoạn 1987 – 2006 là thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành thủy sản Việt Nam. Việc áp dụng cơ chế thị trường và chính sách đổi mới đã thúc đẩy hoạt động sản xuất và xuất khẩu thủy sản Việt Nam ra thị trường quốc tế.

Năm 1999, kim ngạch xuất khẩu thủy sản lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD, và đến năm 2006, con số này đạt gần 4 tỷ USD. Ngành cũng chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu, khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Tới giai đoạn 2007 đến nay là giai đoạn thúc đẩy phát triển bền vững và nắm bắt cơ hội hội nhập sâu rộng của thủy sản Việt. Từ năm 2007, ngành thủy sản Việt Nam đánh dấu sự phát triển liên tiếp với nhiều thành tựu nổi bật.

Với giá trị kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt gần 11 tỷ USD trong năm 2022, Việt Nam đã giành được một vị trí trong ba quốc gia có giá trị xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Ngành cũng chú trọng đến phát triển nuôi biển và bảo vệ nguồn lợi thủy sản, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế sâu rộng. Khái quát về xuất khẩu Trong bối cảnh kinh tế học, xuất khẩu đề cập đến quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ ở một quốc gia và bán chúng cho người mua ở quốc gia khác. Hoạt động này là nền tảng của thương mại toàn cầu và phát triển kinh tế.

Trong marketing quốc tế, xuất khẩu được định nghĩa là việc bán các sản phẩm và dịch vụ ở nước ngoài được sản xuất hoặc chế tạo tại quốc gia xuất xứ. Đây thường là giai đoạn đầu trong chiến lược marketing quốc tế và việc tham gia vào thị trường nước ngoài. Theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại 2005: “Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm 8 trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. Như vậy, xuất khẩu thủy sản là quá trình đưa các sản phẩm thủy sản từ quốc gia này xuất khẩu sang quốc gia khác để tiêu thụ hoặc sử dụng.

Có hai phương thức phân loại hoạt động xuất khẩu phổ biến là phân loại theo đối tượng được xuất khẩu và phân loại theo cách tiếp cận thị trường (i) Phân loại theo đối tượng được xuất khẩu - Xuất khẩu hàng hóa: đối tượng được xuất khẩu là các sản phẩm vật chất như thực phẩm, máy móc, dệt may, v. - Xuất khẩu dịch vụ: đối tượng được xuất khẩu là các dịch vụ như du lịch, giáo dục, tài chính, viễn thông, v. (ii) Phân loại theo cách tiếp cận thị trường - Xuất khẩu trực tiếp: Xuất khẩu trực tiếp liên quan đến việc bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng, nhà phân phối hoặc nhà bán lẻ tại thị trường nước ngoài mà không qua trung gian. Phương pháp này cho phép các doanh nghiệp duy trì quyền kiểm soát đối với giá cả, tiếp thị và mối quan hệ với khách hàng.

- Xuất khẩu gián tiếp: Xuất khẩu gián tiếp sử dụng các bên trung gian, chẳng hạn như các công ty quản lý xuất khẩu hoặc các công ty thương mại, để quản lý quy trình bán hàng. Cách tiếp cận này lý tưởng cho các doanh nghiệp có ít kinh nghiệm quốc tế, vì các bên trung gian xử lý việc tuân thủ quy định, hậu cần và tiếp thị. Đặc điểm của xuất khẩu thủy sản Thứ nhất, thủy sản là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Những mặt hàng thủy sản xuất khẩu thường mang lại giá trị cao cho cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, cải thiện cán cân thương mại của nước xuất khẩu và góp phần bù đắp nhu cầu mà thị trường nội địa mà các quốc gia nhập khẩu không thể đáp ứng.

Tại Việt Nam, thủy sản được khai thác từ các hoạt động đánh bắt tự nhiên và nuôi trồng. Chúng có thể tồn tại dưới dạng thô hoặc đã qua sơ chế. Khi tiếp cận thị trường nước ngoài, sản phẩm thủy sản xuất khẩu cần đáp ứng các yêu cầu của quốc gia nhập khẩu, bao gồm các tiêu chí về an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường, để có thể đáp ứng nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường này. 9 Thứ hai, xuất khẩu thủy sản có thể được xem xét dưới góc độ chuỗi giá trị.

Để đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế, thủy sản phải trải qua nhiều giai đoạn quan trọng như: sản xuất, thu mua, xử lý, chế biến, bảo quản, vận chuyển và xuất khẩu. Các công đoạn này có mối liên hệ khăng khít với nhau, các giai đoạn đều phải đảm bảo sự liên kết mật thiết và hoạt động nhịp nhàng, trơn tru với nhau như hoạt động của một chiếc đồng hồ, bởi mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong nhiệm vụ bảo đảm và nâng cao giá trị mặt hàng thủy sản. Trong chuỗi giá trị, xuất khẩu là khâu cuối cùng và cũng là hoạt động mang lại lợi nhuận cao nhất. Hoạt động xuất khẩu thủy sản chịu sự chi phối của thị trường và diễn ra dựa trên nguyên tắc trao đổi ngang giá.

Thứ ba, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, hoạt động xuất khẩu thủy sản ngày càng phụ thuộc hơn vào tình hình thị trường toàn cầu. Từ sự gia tăng trong nhu cầu gia nhập thị trường kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp, các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương thế hệ mới đã khẳng định tác động tích cực đối với lĩnh vực xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, những biến động về cung – cầu, chính sách nhập khẩu và cạnh tranh trên thị trường cũng ảnh hưởng lớn đến hoạt động xuất khẩu. Điều này kích thích nhu cầu nâng cao khả năng dự báo thị trường, linh hoạt trong quản lý và điều hành để kịp thời của các quốc gia xuất khẩu thủy sản với mục đích nắm bắt và tận dụng được cơ hội từ sự thay đổi nhanh chóng của nền kinh tế thế giới.

Thứ tư, ngành thủy sản Việt Nam vẫn còn phải đối mặt với rất nhiều hạn chế về công nghệ mặc dù nền kinh tế đang trong quá trình đổi mới để phát triển. Xuất phát từ nền sản xuất nhỏ lẻ, phân tán và lạc hậu ở các vùng nông thôn Bắc Bộ và ven biển, đến nay, thủy sản đã trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng của cả nước. Tuy nhiên, những vấn đề về giống, nguồn nước và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn “Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn” (HACCP) vẫn chưa được giải quyết triệt để, khiến hoạt động nuôi trồng chưa ổn định. Về khai thác, công nghệ và phương thức đánh bắt vẫn còn lạc hậu so với nhiều nước trong khu vực, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa khai thác, bảo quản và chế biến, chưa đủ khả năng bảo đảm hoàn toàn chất lượng sản phẩm từ nguồn ra tới tay người tiêu dùng.

Khả năng chế biến thủy sản xuất khẩu chưa đạt tiêu chuẩn quốc tế, trong khi chất lượng nhân lực còn thấp, dẫn đến năng lực cạnh tranh trên thị trường thế giới chưa cao. 10 Thứ năm, trình độ dân trí của ngư dân Việt Nam còn hạn chế, gây khó khăn trong việc áp dụng thiết bị hiện đại vào khai thác và nuôi trồng. Nhiều ngư dân vẫn chưa được trang bị hiểu biết đầy đủ về luật biển quốc tế và trong nước, dẫn đến tình trạng vi phạm vùng biển nước ngoài, ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao của Việt Nam và danh tiếng Việt Nam trên bản đồ thủy sản thế giới. Bên cạnh đó ngư dân cũng chưa nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc khai thác có kiểm soát.

Việc đánh bắt vượt mức, sử dụng phương pháp đánh bắt và ngư cụ không phù hợp cũng ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường biển, làm suy giảm chất lượng thủy sản và ảnh hưởng tới sức khỏe hệ sinh thái biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ